[CLAUDE] Docs: S100 Harness-18 adopt — detector v2 ratio-band+glob (fault-inject 4/4, MED 11→0) + retire runs/_ledger 🧊 (0/15 lifetime, sweep 15 điểm/8 file, orphan=folder-scan) + engine §J + cron ghost-wire honest-retire (CronList=0, 5 file) + F2 SendMessage re-verified + 3 adap-report (frontier HELD hash-MISMATCH, flag reviewer_gate-missing) — WF1 wf_50a817ce-a69 · WF2 wf_31ea3985-92c in-flight
All checks were successful
Deploy SOLUTION_ERP / build-deploy (push) Successful in 5m17s
All checks were successful
Deploy SOLUTION_ERP / build-deploy (push) Successful in 5m17s
Co-Authored-By: Claude Fable 5 <noreply@anthropic.com>
This commit is contained in:
@ -17,7 +17,7 @@ Mỗi lần chạy workflow fan-out (RUN-TRACE mode) → **1 thư mục run** gi
|
||||
└── <stage>-synthesis.md ← gom/VERIFIED (suffix `-synthesis.md`) — EM MAIN ghi NGAY sau mỗi fan-out turn (C4 per-turn primary)
|
||||
```
|
||||
Phân biệt RAW (prefix `sub-`) vs VERIFIED (suffix `-synthesis.md`) bằng **TÊN file**, KHÔNG subfolder. **C8:** 5 run cũ S71 (`h10-invest`…`h910-curate`) giữ `sub-md/`+`harvest/` (đừng rewrite history); close-gate chấp nhận CẢ HAI dạng.
|
||||
- `runs/_ledger.md` — sổ run **2-nhịp**: ghi **OPEN-beat** lúc mở run + **CLOSE-beat** (timestamp + verdict + harvest) lúc đóng. **Orphan** = OPEN mà không CLOSE → phải giải-quyết-cứng (điều tra + đóng tay hoặc đánh-dấu aborted). Chi-tiết `runs/README.md`.
|
||||
- `runs/_ledger.md` — 🧊 **RETIRED H18-B S100** (sổ 2-nhịp nghỉ-hưu — đo bắt-thật: true-orphan-catch 0/15 lifetime + mode-A coverage 0/8 workflow từ S93; 15 row lịch-sử GIỮ NGUYÊN, đảo-ngược = gỡ marker). **Orphan-authority = folder-scan:** `runs/<id>/` có `run.md` mà `*-synthesis.md` VẮNG/0-byte. Chi-tiết `runs/README.md`.
|
||||
|
||||
## 2 MODE memory (anh 06-07, KHÔNG thay return-delta)
|
||||
|
||||
@ -31,7 +31,7 @@ Phân biệt RAW (prefix `sub-`) vs VERIFIED (suffix `-synthesis.md`) bằng **T
|
||||
> Mặc định DEFAULT. RUN-TRACE chỉ bật khi workflow dài/nhiều detail/cần dấu-vết (set `args.run = {name, dir}`). KHÔNG bắt mọi fan-out tạo run-folder.
|
||||
|
||||
## Quy trình RUN-TRACE (B1–B6)
|
||||
1. **B3 SCAFFOLD TRƯỚC (em main @P1):** tạo `runs/<run-id>/` + `run.md` (FLAT — KHÔNG cần `sub-md/`/`harvest/` subfolder hay `.gitkeep`; file `sub-*`/`*-synthesis.md` sinh phẳng cùng cấp khi fan-out chạy), **và ghi OPEN-beat vào `runs/_ledger.md`**. ⚠️ `hmw.js` chạy JS-sandbox **no-filesystem** → KHÔNG tự tạo folder; **em main Write @P1** TRƯỚC khi invoke Workflow. (Đây là fragile-point — quên scaffold = run mất dấu-vết âm-thầm; xem `runs/README.md` §C7.)
|
||||
1. **B3 SCAFFOLD TRƯỚC (em main @P1):** tạo `runs/<run-id>/` + `run.md` (FLAT — KHÔNG cần `sub-md/`/`harvest/` subfolder hay `.gitkeep`; file `sub-*`/`*-synthesis.md` sinh phẳng cùng cấp khi fan-out chạy). *(🧊 bước "ghi OPEN-beat vào `runs/_ledger.md`" retired H18-B S100 — orphan-authority = folder-scan.)* ⚠️ `hmw.js` chạy JS-sandbox **no-filesystem** → KHÔNG tự tạo folder; **em main Write @P1** TRƯỚC khi invoke Workflow. (Đây là fragile-point — quên scaffold = run mất dấu-vết âm-thầm; xem `runs/README.md` §C7.)
|
||||
2. **B1 spawn-from-real-sub:** mỗi task `role ∈ VALID_ROLES` (9 sub) → workflow-agent = sub THẬT (`agentType` inherit memory-pack slice + skill identity), KHÔNG agent vô-danh.
|
||||
3. **B4 phân-quyền TOOL-AWARE:** `hmw.js` inject vào prompt mỗi sub đường-dẫn `runs/<run-id>/sub-<role>-<i>.md` (phẳng) + lệnh ghi ĐÚNG file đó.
|
||||
- **Write sub (CÓ Write/Edit):** implementer-backend · implementer-frontend · test-specialist · frontend-designer → ghi-direct sub-MD via Write/Edit.
|
||||
|
||||
@ -1,6 +1,6 @@
|
||||
# `runs/` — Run-trace convention (Harness-10 · cấu trúc **PHẲNG**)
|
||||
|
||||
> **Mục đích:** mỗi workflow fan-out (RUN-TRACE mode) ghi lại 1 dấu-vết hoàn-chỉnh trong `runs/<run-id>/` git **TRACKED** — plan + per-sub detail + bản-gom — cộng sổ `_ledger.md` 2-nhịp. TRACKED nghĩa là mọi write trong run-folder hiện trong `git diff` → **audit trực-tiếp**, không cần tin lời agent return. Adopt AI_INFRA Harness-10 (anh 06-18) + DELTA `h10-flat-detector-refine` (06-18). Convention cha: `../README.md`.
|
||||
> **Mục đích:** mỗi workflow fan-out (RUN-TRACE mode) ghi lại 1 dấu-vết hoàn-chỉnh trong `runs/<run-id>/` git **TRACKED** — plan + per-sub detail + bản-gom. (🧊 sổ `_ledger.md` 2-nhịp **RETIRED H18-B S100** — đo bắt-thật 0/15 lifetime + mode-A coverage 0/8; orphan-authority = folder-scan L1/L2 dưới.) TRACKED nghĩa là mọi write trong run-folder hiện trong `git diff` → **audit trực-tiếp**, không cần tin lời agent return. Adopt AI_INFRA Harness-10 (anh 06-18) + DELTA `h10-flat-detector-refine` (06-18). Convention cha: `../README.md`.
|
||||
>
|
||||
> 🆕 **REFINE 06-18 — cấu trúc PHẲNG.** Trước đây mỗi run-folder có **2 thư mục con** (`sub-md/` + `harvest/`). NAY mọi vết tích nằm **phẳng cùng MỘT cấp** trong `runs/<run-id>/`; phân biệt **bản-thô (raw, per-sub)** vs **bản-đã-soát (verified, gom)** bằng **TÊN file**, KHÔNG bằng thư mục con. Lý do: engine (`hmw.js` JS-sandbox no-fs) chỉ tạo artifact ở **một cấp** một cách tự nhiên — bỏ thư-mục-con sâu thì xoá luôn **một điểm-hay-quên** ngay tại gốc (không còn thư-mục-con-để-quên-dựng).
|
||||
|
||||
@ -35,7 +35,7 @@ runs/<run-id>/
|
||||
## C2 — Scaffold `run.md` ở OPEN (em main @P1, TRƯỚC khi invoke Workflow)
|
||||
`hmw.js` chạy JS-sandbox **no-filesystem** → KHÔNG tự tạo folder/file. Em main PHẢI Write @P1:
|
||||
1. **Tạo run-folder + PLAN:** `runs/<run-id>/run.md` (điền plan đầy-đủ). 🆕 **KHÔNG cần `mkdir sub-md/` / `harvest/` / `.gitkeep`** — file `sub-*` và `*-synthesis.md` sẽ sinh ra **phẳng cùng cấp** trong cùng folder đó (engine + em main ghi 1 cấp).
|
||||
2. **Ghi OPEN-beat** vào `runs/_ledger.md` (1 dòng, `closed=⏳`).
|
||||
2. ~~Ghi OPEN-beat vào `runs/_ledger.md`~~ — 🧊 **retired H18-B S100** (KHÔNG ghi beat mới; ledger frozen giữ lịch-sử. Orphan-authority = folder-scan L1/L2).
|
||||
3. **(nối stage)** trỏ `input spec:` trong `run.md` sang `<stage>-synthesis.md` của run trước (vd implement đọc `invest-synthesis.md`).
|
||||
|
||||
> 🔴 **C2 là fragile-point.** Quên scaffold = run chạy nhưng KHÔNG có dấu-vết = **lỗ-hổng âm-thầm** (không lỗi, không cảnh-báo — chỉ thiếu file). 3-layer (C5) là lưới giảm-thiểu, KHÔNG khoá-cứng. Xem C7. 🆕 Cấu trúc phẳng bỏ **1 trong 2** điểm-hay-quên (không còn subfolder-to-forget); dư-lượng còn lại = **vẫn phải tự ghi `<stage>-synthesis.md` mỗi run** (close-gate C5/L3 bắt nếu thiếu).
|
||||
@ -68,15 +68,15 @@ Gom là **việc của turn**, không defer. Sau MỖI fan-out turn → em main
|
||||
## C5 — 3-layer anti-miss (lưới chống bỏ-sót — KHÔNG khoá-cứng-cùng-lúc-fire)
|
||||
| Layer | Khi | Làm gì |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| **L1 in-run ledger-check** | em-main @P1, lúc mở run mới (TRƯỚC scaffold) | đọc `_ledger.md`: nếu run TRƯỚC còn `closed=⏳` (OPEN-beat chưa CLOSE / thiếu `<stage>-synthesis.md`) → gom + CLOSE nó TRƯỚC khi mở run mới. *(Engine no-fs → KHÔNG đọc được ledger → L1 là convention **EM-MAIN**, KHÔNG phải `hmw.js` prompt. hmw.js chỉ emit C4 per-turn return-instruction cho sub tại writeGuard.)* |
|
||||
| **L2 session-start orphan-scan** | đầu session (`session-start.md` §2.1.1 H2) | scan `runs/*/` tìm **orphan = OPEN-beat (ledger `closed=⏳`) mà KHÔNG có `<stage>-synthesis.md`** → báo + giải-quyết (C6). |
|
||||
| **L1 in-run folder-check** (🧊 ledger-check retired H18-B S100) | em-main @P1, lúc mở run mới (TRƯỚC scaffold) | scan `runs/*/`: nếu run TRƯỚC còn folder có `run.md` mà **thiếu `<stage>-synthesis.md`** (hoặc synthesis 0-byte) → gom + đóng nó TRƯỚC khi mở run mới. *(L1 là convention **EM-MAIN**, KHÔNG phải `hmw.js` prompt. hmw.js chỉ emit C4 per-turn return-instruction cho sub tại writeGuard.)* |
|
||||
| **L2 session-start orphan-scan** | đầu session (`session-start.md` §2.1.1 H2) | scan `runs/*/` tìm **orphan = folder có `run.md` mà KHÔNG có `<stage>-synthesis.md` (hoặc synthesis 0-byte)** → báo + giải-quyết. (🧊 tiêu-chí ledger-`⏳` retired H18-B S100; run cũ S71 dual-accept `harvest/<stage>-synthesis.md`.) |
|
||||
| **L3 session-end close-gate** | cuối session (`session-end.md` §L.b(f) H2) | VERIFY per-turn gom đã xong cho mọi `runs/<id>/` (**idempotent — KHÔNG re-APPEND**, chống DUPLICATE-HARVEST) + 5-trục GATE backstop trước khi commit. 🆕 close-gate **chấp nhận CẢ 2 dạng** (old-subfolder + new-flat) trong giai-đoạn chuyển — xem C8. |
|
||||
|
||||
> 3 layer **độc-lập, fire ở 3 thời-điểm khác nhau** (run-open @P1 / session-start / session-end) — **KHÔNG layer nào do engine enforce** (hmw.js no-fs), cả 3 là convention em-main/H2. → giảm xác-suất sót, KHÔNG triệt-tiêu. Sót ở P1 (C2) cùng blind-spot với L1 (đều @P1) → chỉ bắt MUỘN ở L2 (session sau) / L3 (close-gate).
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## C6 — Ledger 2-nhịp + orphan resolution (`_ledger.md`)
|
||||
## C6 — Ledger 2-nhịp + orphan resolution (`_ledger.md`) — 🧊 **RETIRED H18-B S100** (nguyên-văn dưới GIỮ làm lịch-sử — dời-đi không xoá; orphan-authority = folder-scan C5 L1/L2; đảo-ngược = gỡ marker này + marker `_ledger.md` header + restore mandate C2-step-2)
|
||||
Sổ tất-cả run, 1 bảng. Mỗi run **2 lần ghi (2-nhịp)**:
|
||||
- **OPEN-beat** (@P1, lúc scaffold): thêm dòng `| <run-id> | <workflow> | <opened> | ⏳ | <agents> | ⏳ | <stage>-synthesis.md |`.
|
||||
- **CLOSE-beat** (lúc đóng run): điền `closed` timestamp + `verdict` (PASS/FAIL + 1 dòng + `wf_…`) + `harvest` (path file synthesis ✓).
|
||||
@ -114,7 +114,7 @@ Sổ tất-cả run, 1 bảng. Mỗi run **2 lần ghi (2-nhịp)**:
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## Containment model (PHẢI khớp `_ledger.md` + `../hmw.js` — đồng-bộ 3 chỗ: đây · `_ledger.md` · `../hmw.js`)
|
||||
## Containment model (PHẢI khớp `../hmw.js` — đồng-bộ 2 chỗ: đây · `../hmw.js`; 🧊 chỗ thứ-3 `_ledger.md` retired H18-B S100, header nó giữ bản frozen)
|
||||
> Run-folder `runs/<run-id>/` được git **TRACKED** → mọi write **HIỆN** trong git-diff = **audit trực-tiếp**. Containment: tracked-change **NGOÀI** `runs/<run-id>/` **VÀ NGOÀI** code-disjoint đã giao = **vi-phạm** (thay model Harness-2 B6 "mọi tracked-change = vi-phạm"). G-015 no-overclaim: TRACKED ≠ read-only-enforced — sub vẫn giữ Bash (write-channel mở), containment THẬT = em-main single-writer + git-diff(in-repo) + chunk-count(RAG).
|
||||
|
||||
---
|
||||
@ -124,7 +124,7 @@ Sổ tất-cả run, 1 bảng. Mỗi run **2 lần ghi (2-nhịp)**:
|
||||
|
||||
**Lý-do tailored-out:**
|
||||
- **SE chạy workflow qua Anthropic Workflow tool (`hmw.js` invoke), KHÔNG có bề-mặt-lách kiểu CLI-launcher.** AI_INFRA threat-model giả-định một node-CLI launcher (đường-vòng chạy lén engine) cần bộ-dò canh. SE **không có launcher như vậy** → không có "đường-vòng" để dò.
|
||||
- **Containment SE đã đủ bằng cơ-chế khác (G-015 defense-in-depth):** `git diff` commit-gate (mọi write tracked HIỆN trong diff) + run-folder git-tracked (audit trực-tiếp) + `_ledger.md` orphan-scan (L2/L3) — backstop THẬT (không phải prompt). Bộ-dò pattern-match thêm = trùng-lặp, không bịt lỗ mới.
|
||||
- **Containment SE đã đủ bằng cơ-chế khác (G-015 defense-in-depth):** `git diff` commit-gate (mọi write tracked HIỆN trong diff) + run-folder git-tracked (audit trực-tiếp) + folder-scan orphan L1/L2 (🧊 ledger-scan retired H18-B S100) — backstop THẬT (không phải prompt). Bộ-dò pattern-match thêm = trùng-lặp, không bịt lỗ mới.
|
||||
|
||||
**3 chức-năng refine — CÂN-NHẮC rồi N/A cho SE:**
|
||||
|
||||
|
||||
@ -1,5 +1,7 @@
|
||||
# Workflow Run Ledger — SOLUTION_ERP (Harness-10)
|
||||
|
||||
> 🧊 **RETIRED (H18-B, S100 2026-07-02):** two-beat orphan-detection NGHỈ-HƯU — đo bắt-thật: ledger true-orphan-catch = **0/15 row lifetime** (đều open+close cùng-ngày 06-18, `⏳` chỉ ở legend) + mode-A ephemeral (default S93+) → coverage workflow gần đây = **0/8**. **Orphan-authority = H2 FOLDER-SCAN:** `runs/<id>/` có `run.md` mà `*-synthesis.md` VẮNG/0-byte (run cũ S71 dual-accept `harvest/`). *Caveat-3 parity (honest): run-folder-orphan chưa từng xảy ra ở CẢ 2 cơ chế (0 data 2 phía) — căn cứ retire = coverage-cấu-trúc + chi-phí duy-trì, KHÔNG phải catch-rate hơn.* 15 row lịch-sử GIỮ NGUYÊN dưới. **Đảo-ngược = gỡ dòng này + restore 6 mandate-consumer** (list → `docs/governance/adap-reports/2026-07-02-Governance-harness-18-architecture-consolidation.md`). KHÔNG ghi beat mới.
|
||||
|
||||
> **Two-beat (C6):** ghi nhịp **OPEN** lúc mở run + nhịp **CLOSE** lúc đóng run. **Orphan** = OPEN mà không CLOSE → phải giải-quyết-cứng (điều tra + đóng tay hoặc đánh dấu aborted).
|
||||
> **Tracked (C3):** thư mục `runs/<run-id>/` được git theo dõi (KHÔNG gitignore). Containment chuyển sang model **"tracked-change NGOÀI run-folder (+ code-disjoint đã giao) = vi phạm"** (thay model Harness-2 B6 "mọi tracked-change = vi phạm").
|
||||
> Cột `closed=⏳` = đang chạy (OPEN-beat). Điền timestamp + verdict khi đóng (CLOSE-beat).
|
||||
|
||||
Reference in New Issue
Block a user