wal: flush 20260814T0211
This commit is contained in:
@ -28,7 +28,10 @@ chain:
|
|||||||
[!] 🔴 G1 LAND NỬA CHỪNG (wf_4ce77f41-0ea, 3/3 mất return): BE mới sửa 1/8 site (CHỈ ContractType.cs +8/+9) — 4 site sống-còn CHƯA đụng: Family.Members · WorkflowPolicy:155 (_=>SkipCcm NUỐT IM LẶNG) · ContractCodeGenerator:28 (_=>"HĐ" sai RG-001) · DbInitializer (0 menu-row, 0 workflow seed). BE build SẠCH ⇒ hỏng CÂM không nổ. FE đã sửa 12 file ⇒ FE trỏ tới loại BE chưa đấu dây = trạng thái KHÔNG ĐƯỢC ĐỂ QUA ĐÊM
|
[!] 🔴 G1 LAND NỬA CHỪNG (wf_4ce77f41-0ea, 3/3 mất return): BE mới sửa 1/8 site (CHỈ ContractType.cs +8/+9) — 4 site sống-còn CHƯA đụng: Family.Members · WorkflowPolicy:155 (_=>SkipCcm NUỐT IM LẶNG) · ContractCodeGenerator:28 (_=>"HĐ" sai RG-001) · DbInitializer (0 menu-row, 0 workflow seed). BE build SẠCH ⇒ hỏng CÂM không nổ. FE đã sửa 12 file ⇒ FE trỏ tới loại BE chưa đấu dây = trạng thái KHÔNG ĐƯỢC ĐỂ QUA ĐÊM
|
||||||
[x] FE lane BÁC 2 tiền-đề brief của lead + tìm 4 site lead KHÔNG nêu: bản thứ-4 TYPE_CODE_TO_INT là trục ApplicableType KHÔNG phải ContractType (nhét 8/9 vào = đẻ ma) · WorkflowMatrixViewPage có regex chặn /^[1-7]$/ cạnh bảng map (thêm entry mà quên nới regex ⇒ hiện CẢ 9 bộ quy trình, hỏng CÂM) · +N1 ContractTypeLabel = nguồn THẬT của dropdown · +N2 Hdc_* staticMap · +N3 usePipelineStages · +N4 ContractDetailsTab render
|
[x] FE lane BÁC 2 tiền-đề brief của lead + tìm 4 site lead KHÔNG nêu: bản thứ-4 TYPE_CODE_TO_INT là trục ApplicableType KHÔNG phải ContractType (nhét 8/9 vào = đẻ ma) · WorkflowMatrixViewPage có regex chặn /^[1-7]$/ cạnh bảng map (thêm entry mà quên nới regex ⇒ hiện CẢ 9 bộ quy trình, hỏng CÂM) · +N1 ContractTypeLabel = nguồn THẬT của dropdown · +N2 Hdc_* staticMap · +N3 usePipelineStages · +N4 ContractDetailsTab render
|
||||||
[x] office: 2 .docx đã vào wwwroot/templates (421.246 B + 429.250 B) · form-002-02-structure.md 16.893 B; CÒN THIẾU form-002-03 + form-002-04 + cờ IsActive
|
[x] office: 2 .docx đã vào wwwroot/templates (421.246 B + 429.250 B) · form-002-02-structure.md 16.893 B; CÒN THIẾU form-002-03 + form-002-04 + cờ IsActive
|
||||||
[!] LEAD PHẢI HOÀN 7 SITE BE CÒN LẠI (solo, không giao lại) TRƯỚC khi làm gì khác — danh sách đầy đủ ở spec §⑥.d G1 + 4 site N1-N4 của FE
|
[x] LEAD HOÀN NỐT BE SOLO (YC-035) — 9 file src + 2 file test + STATUS: Family +2 tuple (⇒ seed 2 workflow + 2 key Designer BY-CONSTRUCTION, DbInitializer:787 tự lặp) · WorkflowPolicy:155 bịt _=>SkipCcm · CodeGenerator bịt _=>"HĐ" (dùng chung prefix HĐTP) · 2 dict nhãn · 2 switch ContractDetails 3-loại-chung-ThauPhuDetails · ThauPhuFamily + overload EnsureContractTypeIn (bỏ khoá-cứng-1-loại, 2 call-site) · ContractTypeCodes CHÈN GIỮA (chuỗi, an toàn) ⇒ thứ tự 01·01A·01B·02 · nhãn Ct_/Hdc_/Group ×3 nhà
|
||||||
|
[x] ACCEPTANCE ĐO THẬT: build 0 warning/0 error · `has-pending-model-changes` = "No changes" ⇒ 0 MIGRATION xác nhận · test 697 PASS/0 FAIL (k=+0 tổng; 4 test neo số ĐÃ SỬA không xoá: ExpectedCount 7→9 · HaveCount 7→9 ·17→19 ·|All| 120→122 · Expected7 +2 key SUY TAY giữ chống-tautology)
|
||||||
|
[x] nghĩa-vụ dây chuyền do CHÍNH test đòi: STATUS Menu keys 120→122 · Policies 480→488 (cùng lượt, không hẹn commit sau)
|
||||||
|
[ ] CÒN LẠI của G1: office lane dở — thiếu form-002-03-structure.md + form-002-04-phan2.md + cờ IsActive cho 2 template mới · FE lane chưa tự verify (npm build ×2 + sha256 pair)
|
||||||
[ ] sau G1: G2 document-view (PHẦN 1 riêng ×2 + PHẦN 2 chung cuối) → G3 pre-fill → G4 in+khoá → G5 verify/deploy
|
[ ] sau G1: G2 document-view (PHẦN 1 riêng ×2 + PHẦN 2 chung cuối) → G3 pre-fill → G4 in+khoá → G5 verify/deploy
|
||||||
[ ] sau review: lead tổng hợp → fan-out Opus 5 MAX thi công theo wave
|
[ ] sau review: lead tổng hợp → fan-out Opus 5 MAX thi công theo wave
|
||||||
[!] 7 câu (90)-(96) CHỜ CHỦ DỰ ÁN — 0 đáp; nhà CANONICAL = docs/HANDOFF.md khối (90)-(96)
|
[!] 7 câu (90)-(96) CHỜ CHỦ DỰ ÁN — 0 đáp; nhà CANONICAL = docs/HANDOFF.md khối (90)-(96)
|
||||||
|
|||||||
Reference in New Issue
Block a user