wal: flush 20260814T1740
This commit is contained in:
@ -17,7 +17,8 @@ chain:
|
|||||||
- [ ] 2 nhãn chờ chủ dự án phán: `carry-age-vacuous` (thước tuổi đảo dấu) · `ctx-t9-dogfood` (đang thu-hẹp)
|
- [ ] 2 nhãn chờ chủ dự án phán: `carry-age-vacuous` (thước tuổi đảo dấu) · `ctx-t9-dogfood` (đang thu-hẹp)
|
||||||
- [ ] 17 slug ĐÓNG chưa gạch khỏi khối `HANDOFF:44`
|
- [ ] 17 slug ĐÓNG chưa gạch khỏi khối `HANDOFF:44`
|
||||||
- [ ] nghi-thức RE-STAMP chưa nhận đủ 5 dạng dấu đóng ⇒ kỳ sau lại phình
|
- [ ] nghi-thức RE-STAMP chưa nhận đủ 5 dạng dấu đóng ⇒ kỳ sau lại phình
|
||||||
- [!] trio-memory AUTO đang chạy @S197 (giữa 2 bookend L17, đúng vị-trí luật §2.1.9) — run `runs/2026-08-14-S197-trio-memory/`
|
- [x] trio-memory AUTO @S197 TRỌN — eval `MIXED-52` · refine `2A/17BÁC/5ES` · audit `73Đ/8T/12KĐĐ, falsify 12/6` (#53 audit cứu resume-in-session); 3 return + `trio-synthesis.md` dạng-1 đủ; A1+N2 (ledger dòng-thật-đầu, đo tươi 5.913) + A2 (1.483/1.502 B) + seed ctx-verifier lần-14 LAND; assertion 0-residual PASS
|
||||||
|
- [ ] bookend kế: N1 câu đóng-băng phủ CẢ `hotload_sources` (khe 2-lần-2-chiều S189⟂S197) · N3 `.archive-strikes` 26/29 thiếu ring5/score-×2 (tooling; ring5 phình +154,6% mà 0 ô đếm) · lớp thiếu-mốc-chuỗi tái phát lần 3 (T1/T2) · datum hook 23,3KB ⇒ KÝ-TỰ, nạp câu (94)
|
||||||
- [x] dọn `grep.exe.stackdump` (untracked, xóa @S197); "2 dir rỗng" đo lại = 1 (`.vs/sd` IDE-local, giữ — VS tự tái tạo)
|
- [x] dọn `grep.exe.stackdump` (untracked, xóa @S197); "2 dir rỗng" đo lại = 1 (`.vs/sd` IDE-local, giữ — VS tự tái tạo)
|
||||||
- [ ] `harness-refine-return.md` nợ S195 — mất theo phiên chết, không tái tạo; trio @S197 scribe đủ 3 return MỚI
|
- [ ] `harness-refine-return.md` nợ S195 — mất theo phiên chết, không tái tạo; trio @S197 scribe đủ 3 return MỚI
|
||||||
- [ ] @pause kế: đổi 3 nhãn D →gần-chốt (cờ-6/7/8) + cứu 2 ý MIND-0 rơi (cờ-10) · seed on-behalf ctx-verifier + harvest trio SAU audit (Mirror C1) — nguồn `runs/…S197-trio-memory/ctx-verifier-return-tiep-S197.md`
|
- [ ] @pause kế: đổi 3 nhãn D →gần-chốt (cờ-6/7/8) + cứu 2 ý MIND-0 rơi (cờ-10) · seed on-behalf ctx-verifier + harvest trio SAU audit (Mirror C1) — nguồn `runs/…S197-trio-memory/ctx-verifier-return-tiep-S197.md`
|
||||||
|
|||||||
@ -1,5 +1,6 @@
|
|||||||
# ctx-verifier Agent — Persistent Memory
|
# ctx-verifier Agent — Persistent Memory
|
||||||
|
|
||||||
|
- **S197 (2026-08-14) LƯỢT 13 @`/tiep` window-2 L17 — verdict `LECH — 11 cờ` `[LEAD SEED ON-BEHALF; carry `ctx-verifier-no-self-append` **lần 14**]`:** cờ-2 nặng nhất: bản-đồ "ổn rồi" `HANDOFF:6` THỐI trong đúng 1 cửa (2 cổng → 3 cổng, lead vá cùng lượt) · cờ-1 `next:` chở 1/4 hàng đợi §B → lead viết lại đủ 4 chặng · cờ-9 ý owner-gated "escalate cơ-chế" 0 SỐ → lead cấp mã **(105)** vào HANDOFF · 🔸 cờ-5 lead ĐÍNH CHÍNH bằng chứng thời-điểm: stackdump là bản TÁI SINH mtime 08-08 (không phải "xác từ S152"), lead `rm` @S197 TRƯỚC khi mày đo ⇒ mày đo sau-trạng-thái-đổi — "No such file" đúng hiện-tại, sai lịch-sử · 3 nhãn D (cờ-6/7/8) + 2 ý MIND-0 (cờ-10) xếp block refresh @pause kế · `LEAD-PHAI-NHAC-LAI` được nhắc THẬT trong báo cáo đầu (escalate-cơ-chế + `ring1 60Đ/4T/10KĐĐ`). Trọn 4 khoản + bản nạp-lại 15 dòng: `runs/2026-08-14-S197-trio-memory/ctx-verifier-return-tiep-S197.md`. Tag `[s197, luot-13, ban-do-on-roi-thoi-1-cua, next-chở-1-4, cap-so-105, dinh-chinh-thoi-diem-do, seed-on-behalf-lan-14]`
|
||||||
- **S187 (2026-08-10) LƯỢT 12 @`/tiep` window-2 L14 — verdict `CO-CO — 10 cờ` `[LEAD SEED ON-BEHALF; carry `ctx-verifier-no-self-append` **lần 9**]`:** 🔴 **Cờ-9 = ca NGOẠI-LỆ "tin sổ máy" có chứng ĐĨA, ăn THẬT:** WAL:8 "9 vai" ⟂ MIND-1:53 "10 vai" — đĩa đếm 13 sub-artifact/10 vai distinct ⇒ **`_mind` ĐÚNG, WAL SAI**, lead vá WAL theo `_mind` (cùng họ F-3 @S173/S186 — 3 ca trong 4 phiên: áp máy móc "tin sổ máy" sẽ giết bản ghi đúng). **Cờ-5 đắt nhất về hệ-quả:** bẫy span `## S159` nuốt 2 bản ghi mới nhất chỉ còn sống 2 bề mặt (`_context`:65 + HANDOFF:30), 0 hit MIND-1/WAL — lead xử TẬN GỐC cùng lượt (A2: 12 heading + archive 4 entry byte-exact, gate entries 3→12). **Cờ-3 lớp máy-mù:** con-trỏ sai KHỐI ở 2 bề mặt (`_mind`:82 + `_context`:72 trỏ "CHỜ ANH @S186" cho ý NEXT-em, nhà thật "NEXT em @S186" `:28`) — máy `dat` vì chỉ soi tầng PATH, không soi tầng KHỐI-trong-file. Cờ-7 bài "nghi THƯỚC" 0-hit durable (control `thước`=86) cùng lớp nợ bài "skip-có-vỏ-lý-lẽ" — cả 2 chưa nhà. `LEAD-PHAI-NHAC-LAI` được lead NHẮC THẬT trong báo cáo đầu (Đơn-vị governor slot 76 + `CTX-AUDIT: TRUOT @open 5 FLAG`) — sàn khoản-3 giữ. Tag `[s187, luot-12, ngoai-le-tin-so-may-co-chung-dia, bay-span-xu-tan-goc, con-tro-sai-khoi-may-mu, seed-on-behalf-lan-9]`
|
- **S187 (2026-08-10) LƯỢT 12 @`/tiep` window-2 L14 — verdict `CO-CO — 10 cờ` `[LEAD SEED ON-BEHALF; carry `ctx-verifier-no-self-append` **lần 9**]`:** 🔴 **Cờ-9 = ca NGOẠI-LỆ "tin sổ máy" có chứng ĐĨA, ăn THẬT:** WAL:8 "9 vai" ⟂ MIND-1:53 "10 vai" — đĩa đếm 13 sub-artifact/10 vai distinct ⇒ **`_mind` ĐÚNG, WAL SAI**, lead vá WAL theo `_mind` (cùng họ F-3 @S173/S186 — 3 ca trong 4 phiên: áp máy móc "tin sổ máy" sẽ giết bản ghi đúng). **Cờ-5 đắt nhất về hệ-quả:** bẫy span `## S159` nuốt 2 bản ghi mới nhất chỉ còn sống 2 bề mặt (`_context`:65 + HANDOFF:30), 0 hit MIND-1/WAL — lead xử TẬN GỐC cùng lượt (A2: 12 heading + archive 4 entry byte-exact, gate entries 3→12). **Cờ-3 lớp máy-mù:** con-trỏ sai KHỐI ở 2 bề mặt (`_mind`:82 + `_context`:72 trỏ "CHỜ ANH @S186" cho ý NEXT-em, nhà thật "NEXT em @S186" `:28`) — máy `dat` vì chỉ soi tầng PATH, không soi tầng KHỐI-trong-file. Cờ-7 bài "nghi THƯỚC" 0-hit durable (control `thước`=86) cùng lớp nợ bài "skip-có-vỏ-lý-lẽ" — cả 2 chưa nhà. `LEAD-PHAI-NHAC-LAI` được lead NHẮC THẬT trong báo cáo đầu (Đơn-vị governor slot 76 + `CTX-AUDIT: TRUOT @open 5 FLAG`) — sàn khoản-3 giữ. Tag `[s187, luot-12, ngoai-le-tin-so-may-co-chung-dia, bay-span-xu-tan-goc, con-tro-sai-khoi-may-mu, seed-on-behalf-lan-9]`
|
||||||
- **S181 (2026-08-07) LƯỢT 11 @`/tiep` window-2 L12 — verdict `CO — 13 cờ` `[LEAD SEED ON-BEHALF; carry `ctx-verifier-no-self-append` **lần 8** — nợ CƠ-CHẾ, không phải quên một lần]`:** 🔴 **Cờ-3 là cờ cứu-mạng, và nó ăn THẬT ngay trong phiên:** P2 có **2 SITE** (`spec:61` ghi `tiep.md:181` **+ `pause.md:115`**) nhưng WAL + `_mind` B + `_context`:56 **chỉ chở site-1**. Lead mở cả 2 file đối chứng: cùng mang câu *"CẤM tạo file checklist nguồn-đôi (sàn-3)"* ⇒ **CONFIRMED**. Sửa 1/2 thì W4 mở mà `/pause` VẪN chặn — nửa vá vô hình. Cờ-11 lớp `sống-độc-nhất-ở-lớp-mềm`: F-1 (4 thư `status: DRAFT` + `reviewer_gate: PENDING` đã phát) chỉ có nhà ở `_mind`:85 + 1 archive vai. 🔸 **Bài mới của lượt này:** cờ-2 bắt **lệch THỜI-ĐIỂM hỏi** (`next:` = hỏi TRƯỚC ⟂ `_context` PAUSE-1 = hỏi khi chạm W3b/W4b) — không phải lệch nội dung mà lệch **thứ tự**, dạng lệch mà so-chuỗi không thấy. Tag `[s181, luot-11, co-3-cuu-P2-2-site, lech-thoi-diem-khong-lech-noi-dung, seed-on-behalf-lan-8]`
|
- **S181 (2026-08-07) LƯỢT 11 @`/tiep` window-2 L12 — verdict `CO — 13 cờ` `[LEAD SEED ON-BEHALF; carry `ctx-verifier-no-self-append` **lần 8** — nợ CƠ-CHẾ, không phải quên một lần]`:** 🔴 **Cờ-3 là cờ cứu-mạng, và nó ăn THẬT ngay trong phiên:** P2 có **2 SITE** (`spec:61` ghi `tiep.md:181` **+ `pause.md:115`**) nhưng WAL + `_mind` B + `_context`:56 **chỉ chở site-1**. Lead mở cả 2 file đối chứng: cùng mang câu *"CẤM tạo file checklist nguồn-đôi (sàn-3)"* ⇒ **CONFIRMED**. Sửa 1/2 thì W4 mở mà `/pause` VẪN chặn — nửa vá vô hình. Cờ-11 lớp `sống-độc-nhất-ở-lớp-mềm`: F-1 (4 thư `status: DRAFT` + `reviewer_gate: PENDING` đã phát) chỉ có nhà ở `_mind`:85 + 1 archive vai. 🔸 **Bài mới của lượt này:** cờ-2 bắt **lệch THỜI-ĐIỂM hỏi** (`next:` = hỏi TRƯỚC ⟂ `_context` PAUSE-1 = hỏi khi chạm W3b/W4b) — không phải lệch nội dung mà lệch **thứ tự**, dạng lệch mà so-chuỗi không thấy. Tag `[s181, luot-11, co-3-cuu-P2-2-site, lech-thoi-diem-khong-lech-noi-dung, seed-on-behalf-lan-8]`
|
||||||
- **S179 (2026-08-07) LƯỢT 10 @`/tiep` window-7 L11 — verdict `CO-CO — 14 cờ` `[LEAD SEED ON-BEHALF; carry `ctx-verifier-no-self-append` **lần 7** — mày khai đúng nợ này ở dòng 15 bản nạp-lại]`:** chuỗi nay **10 lượt**. **Cờ đắt nhất = cờ-3, và nó ĂN THẬT:** cả cửa-sổ 6 (`99370de`·`65f73a9`·`CuWgMI7J`) **0 hit ở CẢ `_mind` LẪN `_context`**, chỉ sống trong WAL — control dương `ca9208f`=3/6 · `Mig 72`=2/1 chứng grep không rỗng. Lead **đo lại độc-lập: CONFIRMED**, rồi ghi entry `DI-TRÚ-1` vào `_context` ⇒ nay `99370de`=3 · `65f73a9`=2 · `CuWgMI7J`=2. **Nếu mày không bắt, một lần `/pause` squash là mất 2 commit ship + 2 deploy VERIFIED + bài "kỳ-vọng chuỗi sai LẦN 5".** Cờ-14 (path spec SỬA-6 thiếu `.claude/workflows/`) lead `ls` đối chứng: not-found vs nhà thật 7.227 B ⇒ vá — **đường DUY NHẤT tới SỬA-6 mà `next:` chạm ngay sau đó**. Cờ-8 số-học trần: `48.989/49.152 = 99,67%`, biên MIND-8 chỉ **296 B** ⇒ lead nén M2+M3+M4 xuống **41.362 B (84,2%)**, dư 7.790 B. Cờ-9 inbound-pointer: lead giữ đúng 3 mốc `Đổi so MIND-2/3/4`. Cờ-10/11/12 (3 ý `{treo-chờ-anh}` đã được anh định-đoạt) — lead ghi vào block nén. 🔸 **Bài cho lượt sau:** cờ-3 là **class "sống độc nhất ở sổ ghi-đè"** — mỗi lượt nên grep 2-3 marker mới nhất của cửa-sổ xem chúng có nhà NGOÀI WAL chưa. Tag `[s179, luot-10, song-doc-nhat-o-WAL, di-tru-cuu-2-commit, path-spec-gay, tran-99-67, seed-on-behalf-lan-7]`
|
- **S179 (2026-08-07) LƯỢT 10 @`/tiep` window-7 L11 — verdict `CO-CO — 14 cờ` `[LEAD SEED ON-BEHALF; carry `ctx-verifier-no-self-append` **lần 7** — mày khai đúng nợ này ở dòng 15 bản nạp-lại]`:** chuỗi nay **10 lượt**. **Cờ đắt nhất = cờ-3, và nó ĂN THẬT:** cả cửa-sổ 6 (`99370de`·`65f73a9`·`CuWgMI7J`) **0 hit ở CẢ `_mind` LẪN `_context`**, chỉ sống trong WAL — control dương `ca9208f`=3/6 · `Mig 72`=2/1 chứng grep không rỗng. Lead **đo lại độc-lập: CONFIRMED**, rồi ghi entry `DI-TRÚ-1` vào `_context` ⇒ nay `99370de`=3 · `65f73a9`=2 · `CuWgMI7J`=2. **Nếu mày không bắt, một lần `/pause` squash là mất 2 commit ship + 2 deploy VERIFIED + bài "kỳ-vọng chuỗi sai LẦN 5".** Cờ-14 (path spec SỬA-6 thiếu `.claude/workflows/`) lead `ls` đối chứng: not-found vs nhà thật 7.227 B ⇒ vá — **đường DUY NHẤT tới SỬA-6 mà `next:` chạm ngay sau đó**. Cờ-8 số-học trần: `48.989/49.152 = 99,67%`, biên MIND-8 chỉ **296 B** ⇒ lead nén M2+M3+M4 xuống **41.362 B (84,2%)**, dư 7.790 B. Cờ-9 inbound-pointer: lead giữ đúng 3 mốc `Đổi so MIND-2/3/4`. Cờ-10/11/12 (3 ý `{treo-chờ-anh}` đã được anh định-đoạt) — lead ghi vào block nén. 🔸 **Bài cho lượt sau:** cờ-3 là **class "sống độc nhất ở sổ ghi-đè"** — mỗi lượt nên grep 2-3 marker mới nhất của cửa-sổ xem chúng có nhà NGOÀI WAL chưa. Tag `[s179, luot-10, song-doc-nhat-o-WAL, di-tru-cuu-2-commit, path-spec-gay, tran-99-67, seed-on-behalf-lan-7]`
|
||||||
|
|||||||
@ -76,3 +76,12 @@ Con ĐỀ-XUẤT của bộ-ba đồng-kiểm memory-system (adopt AI_INFRA 2026
|
|||||||
- 🔴 **A2 = cú lật nặng nhất phiên, và nó nổ vào CHÍNH LANE CỦA MÀY:** ledger S185 phán `implementer-backend` **BUILD-GAP** bằng chứng *"grep 0/0"* — nhưng phép grep chỉ quét L1, và L1 rỗng **vì `refine-A1` @S185 vừa dời mục đó đi**. Chuỗi nhân quả đóng kín: @S152 vai ghi → @S185 lane mày archive → @S185 ledger phán build-gap → @S192 MFE −1. ⇒ **Thuốc ③ của một vòng tự trừ điểm thước của vòng khác**, mất 10 phiên mới lộ.
|
- 🔴 **A2 = cú lật nặng nhất phiên, và nó nổ vào CHÍNH LANE CỦA MÀY:** ledger S185 phán `implementer-backend` **BUILD-GAP** bằng chứng *"grep 0/0"* — nhưng phép grep chỉ quét L1, và L1 rỗng **vì `refine-A1` @S185 vừa dời mục đó đi**. Chuỗi nhân quả đóng kín: @S152 vai ghi → @S185 lane mày archive → @S185 ledger phán build-gap → @S192 MFE −1. ⇒ **Thuốc ③ của một vòng tự trừ điểm thước của vòng khác**, mất 10 phiên mới lộ.
|
||||||
- ✅ **Caveat tự chống overclaim đáng giữ:** entry A2 khớp **0/10** token `value_protect` ⇒ reinject xong **vẫn nằm trong pool drain**; mày **không dán nhãn giả để lách planner**. Nếu bị lấy lần nữa ⇒ **escalate cơ-chế, cấm reinject lần 2**.
|
- ✅ **Caveat tự chống overclaim đáng giữ:** entry A2 khớp **0/10** token `value_protect` ⇒ reinject xong **vẫn nằm trong pool drain**; mày **không dán nhãn giả để lách planner**. Nếu bị lấy lần nữa ⇒ **escalate cơ-chế, cấm reinject lần 2**.
|
||||||
- 🔴 **Số học đắt của BÁC-1:** `hotload_sources` có **đúng 6 mục, 0 path `agent-memory`** ⇒ dù archive **sạch 100% corpus** thì headroom **nhích đúng 0 tok** ⇒ lane mày **KHÔNG có đòn bẩy** trên trục headroom. Nhường `lead-gap` là đúng turf **và** đúng số học.
|
- 🔴 **Số học đắt của BÁC-1:** `hotload_sources` có **đúng 6 mục, 0 path `agent-memory`** ⇒ dù archive **sạch 100% corpus** thì headroom **nhích đúng 0 tok** ⇒ lane mày **KHÔNG có đòn bẩy** trên trục headroom. Nhường `lead-gap` là đúng turf **và** đúng số học.
|
||||||
|
|
||||||
|
|
||||||
|
## S197 — trio nấc 2/3 vòng AUTO giữa-2-bookend (L17 w2) [LEAD SEED ON-BEHALF]
|
||||||
|
- **nấc:** verified — `2 action / 17 BÁC / 5 ESCALATE`; audit: mọi neo `file:line` TRÚNG, vùng-mù 3/3 byte-exact, zero-③/④ = phân hoạch KHÍT 4 rổ.
|
||||||
|
- **LUẬT (a):** ③ = tự trừ điểm thước MFE — `mfe-eval.ps1:264` chỉ đọc L1 ⇒ archive tàng hình by-construction (F4 17/18 đứng tick 3). Mọi ③ về sau PHẢI khai trade-off MFE TRƯỚC khi đề.
|
||||||
|
- **LUẬT (b):** một file có thể mang HAI vùng NGƯỢC thứ tự (`ctx-verifier/MEMORY.md`: bullet mới→cũ ⟂ `##` cũ→mới) ⇒ không quy-ước vị-trí đơn nào đúng cả file; củng cố CẤM move-set theo VỊ-TRÍ (ES-4).
|
||||||
|
- 🔴 **ĐÍNH-CHÍNH #3 BỊ AUDIT BÁC — cấm tái dụng:** after-est tái dựng ĐƯỢC byte-exact (BYTE-model ring1 = 14.022 khớp máy từng byte); số ~15% mày chạm = CHAR-model — số học đúng, ĐƠN VỊ sai. **ES-3 thì ĐỨNG** (`:116` ANSI ⇒ `.Length` hành xử như byte; sửa UTF8 ⇒ over-drain +14,7%) — 2 mục cùng return mâu thuẫn, audit giữ ES-3 giết #3.
|
||||||
|
- **ES-5 bản-2** (tự bắt `| head -20` cắt 20/93 hit): call-site `-Detail` duy nhất `session-end.md:73` nhịp closeout ⇒ vòng AUTO mù THEO THIẾT KẾ; lead chạy `-Detail` cùng lượt → 2 MISS có tên, cả 2 `ledger:135-137` cố-ý-không-reinject.
|
||||||
|
- → `runs/2026-08-14-S197-trio-memory/harness-refine-return.md`
|
||||||
|
|||||||
@ -0,0 +1,40 @@
|
|||||||
|
# harness-audit return — trio AUTO @S197 (L17) — scribe on-behalf bởi lead NGAY khi vai trả
|
||||||
|
|
||||||
|
> #53 nổ ở first-return (1 câu giữa transcript — "mốc 105.227…"); cứu bằng resume-in-session, bản dưới là return ĐẦY ĐỦ. Câu garble CHỨA finding thật (mốc 105.227 = đúng phát hiện T1) — giữ, không vứt.
|
||||||
|
|
||||||
|
`HARNESS-AUDIT: 73 ĐẠT / 8 TRƯỢT / 12 KĐĐ — falsify 12 HELD / 6 BROKE`
|
||||||
|
|
||||||
|
## 0. PIN gate PASS — tuần tự HELD bằng mtime-chain (instrument 16:46 → ctx-verifier 16:52 → eval 16:58 → refine 17:16 → audit sau 17:16; git log cùng thứ tự).
|
||||||
|
|
||||||
|
## 1. RE-CHẠY ĐỐI CHỨNG — 4 instrument, ~366 ô, **355 byte-exact**
|
||||||
|
|
||||||
|
- `measure-agent-memory.ps1` / `memory-archive-gate.ps1` / `mfe-eval.ps1 -Tier sub`: md5 re-chạy **IDENTICAL** với bản PIN (118 + ~162 + 75 ô).
|
||||||
|
- 3 số lead giao đối chứng đích danh: ring2 34.510 · lead-gap 32.875 · lead-stale 30.710 — **byte-exact cả 3**; `implementer-backend` 17/18 ✓.
|
||||||
|
- An toàn ghi chứng bằng VẬT: md5 3 state-file y hệt trước/sau 4 lượt chạy — `-Tier sub` đúng đường read-only.
|
||||||
|
- `crystallized-backfill`: 6/11 ô lệch — truy về MỘT nguyên nhân: `docs/HANDOFF.md` +1.367 B @16:53 (lead ghi giữa PIN 16:46 và eval trả 16:58) ⇒ headroom live 102.683 vs PIN 103.139. **Con-ĐO đọc đúng bản PIN — không bịa**; khe nằm ở PHẠM VI câu đóng băng (xem N1).
|
||||||
|
|
||||||
|
## 2. CON-ĐO: 40 claim trục A-F **ĐẠT** (kể cả F3 163/165 tự-cộng — audit parse độc lập ra đúng 163/165 = 98,7879%; H4 pull_warn_days ĐẠT — hit duy nhất là MENTION trong prose, không phải KEY). **6 TRƯỢT — đều trục G/I:**
|
||||||
|
|
||||||
|
- **T1** G1 "−6.168/5,8 giờ" = **2 BƯỚC GỘP**: chuỗi hôm nay có 3 mốc — 109.307 @S195 · **105.227 @S196 (`S196/run.md:18` — MỐC BỊ BỎ**, kiểm được: 824.319/3→274.773→105.227) · 103.139 @S197 ⇒ bước thật = **−2.088**.
|
||||||
|
- **T2** "bước lớn hơn bước trước" = **ĐẢO DẤU**: trước −4.080, này −2.088 ⇒ **CHẬM LẠI một nửa**, và là bước NHỎ NHẤT chuỗi 12 mốc. **Tái phát lần THỨ BA của cùng lớp** (S173 · S192 · S197): số cite đúng, mốc thiếu, đạo hàm sai dấu.
|
||||||
|
- **T3** G3 "hố sâu thêm 6.168" — liên đới T1 (số tĩnh −106.861 ĐẠT). **T4** G4 "+18.505 B/5,8h" — bước thật +6.264 B.
|
||||||
|
- **T5** I1 đẳng thức 1.192+4.721=5.913 = **tautology** (hằng đẳng thức, không xác nhận gì; đã hạ giá @S195 F11 mà con-ĐO lặp lại). Số 5.913 ĐẠT.
|
||||||
|
- **T6** I3 khai hạng nửa vời — xem (c).
|
||||||
|
- **Falsify F5 quan trọng:** chèn đủ ~22 mốc ⇒ chuỗi VẪN giảm đơn điệu 0 đảo chiều ⇒ **kết luận định-tính của con-ĐO SỐNG, chỉ bước-số chết**.
|
||||||
|
- KĐĐ (6): các baseline S192/S195 chưa tái dựng + nhip-no-probe cố ý không chạy (có thể ghi — giữ cửa sổ sạch).
|
||||||
|
|
||||||
|
## 3. CON-ĐỀ-XUẤT: neo chắc bất thường — mọi `file:line` kiểm đều TRÚNG, vùng-mù 3/3 byte-exact (16.086 = 59,8% · 16.008 = 46,4% · 10.239); ES-1 "692 B" khớp CHÍNH XÁC delta l2 trong measure JSON (byte rời L1 = byte vào L2 — chứng mạnh). **Zero-action 4-rổ = phân hoạch KHÍT tuyệt đối** (3+1+2+1=7, 0 chồng lấn, mỗi rổ neo lý-do có TRƯỚC). **2 TRƯỢT của refine:** neo `:181` (phải là `:186`, lệch 5 dòng — nhẹ) · **ĐÍNH-CHÍNH #3 SAI**: audit tái dựng after-est **BYTE-EXACT ngay lần thử đầu** (BYTE-model ring1 = 14.022 khớp máy từng byte; con số ~15% refine chạm được chính là CHAR-model 16.087 — số học đúng, chọn đơn vị sai). **ES-3 ĐỨNG và đúng hơn mức refine tự chứng**: PS 5.1 `Get-Content` không -Encoding đọc theo ANSI ⇒ `.Length` = BYTE, nhất quán `:114` ⇒ ai sửa `:116` thành UTF8 sẽ over-drain +14,7%. 🔴 **Hệ quả: ĐÍNH-CHÍNH #3 KHÔNG được vào sổ** — nó đóng băng after-est thành "số không kiểm được" trong khi kiểm được byte-exact. KĐĐ refine (6): ngân sách A2 chưa thi hành · "tick thứ 3" · "~14 bản ghi" (audit đếm 22 bullet — cơ chế đúng, số không tái dựng) · `:176` · ES-5 "duy nhất" (call-site `session-end.md:73` CÓ THẬT, tính duy-nhất chưa đủ chứng) · 2 số vùng-mù cuối.
|
||||||
|
|
||||||
|
## 4. Falsify-log 18 phép — 12 HELD / 6 BROKE (đắt nhất: F1 suýt kết tội oan E1 120% — tra spec `l2_index.cap_bytes=20.480` TRƯỚC khi cáo buộc đã cứu, đúng bài "KIỂM falsify thước của MÌNH trước"; F4 BROKE mở ra T1-T4; F16 tự-phá "verdict tổng che TRƯỢT lẻ" BROKE — bảng liệt từng dòng).
|
||||||
|
|
||||||
|
## 5. Bốn điểm lead giao: **(a)** 163/165 ĐẠT byte-exact, hạng chứng cứ khai đúng · **(b)** ES-3 ĐỨNG (audit dựng nền byte-exact cho nó) nhưng ĐÍNH-CHÍNH #3 cùng return tự mâu thuẫn — #3 sai · **(c)** I3 khai đúng NHƯNG NỬA: 23.626 khai 2 lần mà **27.360 cùng hạng lead-viết thì KHÔNG khai** (số học 31,33% ĐẠT; cả 2 số đều kiểm được trên đĩa 3 chỗ — "kiểm được" ≠ "instrument") · **(d)** zero-action 4-rổ KHÍT, có lý do, không phải né việc.
|
||||||
|
|
||||||
|
## 6. Ba điều gửi LEAD
|
||||||
|
|
||||||
|
- **N1 — khe PHẠM VI đóng băng:** corpus giữ được thật (F10: 0 MEMORY.md đổi sau 16:46) nhưng trục G đo trên `hotload_sources` (6 file NGOÀI corpus) và `HANDOFF.md` bị lead ghi @16:53 giữa cửa sổ. Đối xứng với ca S189 (corpus trôi, hotload đứng). **Hai lần, hai chiều, cùng một khe** ⇒ bookend kế: câu đóng băng phải phủ CẢ hotload_sources hoặc xếp hàng edit tới sau con-ĐO.
|
||||||
|
- **N2 — `reinject-ledger.md` tự mâu thuẫn:** `:32-34` "(chưa có floor-rot nào được reinject — trống S95)" ⟂ `:100` "attempt=1". A1 của refine là hoà giải hợp lý nhưng lead PHẢI lật luôn câu `:32-34` trong CÙNG lượt ghi — không thì lượt đóng nợ đẻ neo thối mới.
|
||||||
|
- **N3 — `.archive-strikes.json` 26/29:** 3 vai không có row = `ring5-audit` · `score-count-auditor` · `score-counter`; vắng-mặt đọc thành strike=0; **ring5 chính là vai phình nhanh nhất fleet (+154,6%) mà không có ô đếm** — việc tooling, chưa vá từ S186.
|
||||||
|
|
||||||
|
## 7. Không chấm / nhường: diff-code (reviewer) · lead-surface (H24) · harvest-op (H2) · `ctx-verifier-return-tiep-S197.md` (ngoài trio). 0 lệnh ghi; git status cuối lượt = đúng 3 mục có sẵn, không mục nào do audit sinh.
|
||||||
|
|
||||||
|
**Nhận định gói:** nấc ĐO không bịa số nào (355/366 byte-exact) — chỗ hỏng là chỗ NỐI các số thành câu chuyện theo thời gian (thiếu mốc ⇒ 4 phát biểu tốc độ sai, 1 sai ngược dấu — lần 3 cùng lớp). Nấc ĐỀ-XUẤT chắc tay khác thường về neo và cú tự-bác là đúng — nhưng tự hạ giá phát hiện tốt nhất của mình bằng ĐÍNH-CHÍNH #3.
|
||||||
@ -7,9 +7,10 @@
|
|||||||
1. script-arm: 4 instrument in số → `instrument-{measure,mfe,archive-gate,crystallized}.txt` — [x] 4/4 exit-0, 23.390 B
|
1. script-arm: 4 instrument in số → `instrument-{measure,mfe,archive-gate,crystallized}.txt` — [x] 4/4 exit-0, 23.390 B
|
||||||
2. `harness-eval` (con ĐO) — PIN 4 instrument + memory-budget.json + NHIP-NO @S197 — [x] **MIXED — 52 trục** (22 REG · 12 HEALTHY · 10 MIXED · 6 KĐĐ · 2 nhường); scribe `harness-eval-return.md` ✓; nặng nhất: headroom 103.139 (−6.168/5,8h, hố target −106.861) · lần đầu thủng soft_cap ×2 vai · A7-blind 20.292 B · measured khớp 3/29
|
2. `harness-eval` (con ĐO) — PIN 4 instrument + memory-budget.json + NHIP-NO @S197 — [x] **MIXED — 52 trục** (22 REG · 12 HEALTHY · 10 MIXED · 6 KĐĐ · 2 nhường); scribe `harness-eval-return.md` ✓; nặng nhất: headroom 103.139 (−6.168/5,8h, hố target −106.861) · lần đầu thủng soft_cap ×2 vai · A7-blind 20.292 B · measured khớp 3/29
|
||||||
3. `harness-refine` (con ĐỀ-XUẤT) — [x] **2 action / 17 BÁC / 5 ESCALATE**; scribe `harness-refine-return.md` ✓ (trả đúng nợ-mẫu S195). A1 đóng chu-kỳ CG-1 FE-style · A2 promote 2 luật ≤1.502 B · ES-1 mở án lên 3 vai → (105) · ES-3 bẫy-trên-đường-sửa `:116` · ES-5 `-Detail` buộc nhịp bookend-close
|
3. `harness-refine` (con ĐỀ-XUẤT) — [x] **2 action / 17 BÁC / 5 ESCALATE**; scribe `harness-refine-return.md` ✓ (trả đúng nợ-mẫu S195). A1 đóng chu-kỳ CG-1 FE-style · A2 promote 2 luật ≤1.502 B · ES-1 mở án lên 3 vai → (105) · ES-3 bẫy-trên-đường-sửa `:116` · ES-5 `-Detail` buộc nhịp bookend-close
|
||||||
4. `harness-audit` (con KIỂM) — PIN run-folder này — [!] spawned (giao re-chạy ≥2 số + kiểm 4 điểm: phép cộng 163/165 · lập luận ES-3 · hạng chứng cứ I3 · zero-action-4-rổ)
|
4. `harness-audit` (con KIỂM) — [x] **73 ĐẠT / 8 TRƯỢT / 12 KĐĐ — falsify 12/6**; #53 first-return → resume-in-session cứu; re-chạy 4 instrument 355/366 byte-exact md5-identical ×3; 4 điểm lead giao phán đủ (163/165 ĐẠT · ES-3 ĐỨNG/#3 giết · I3 khai-nửa · 4-rổ KHÍT)
|
||||||
5. Lead scribe return TỪNG con ngay khi trả (`harness-{eval,refine,audit}-return.md`) — 3 vai không Write/Edit
|
5. Lead scribe 3 return — [x] đủ 3 file (nợ-mẫu S195 trả trọn) + `ctx-verifier-return-tiep-S197.md` (ngoài trio)
|
||||||
6. Post-wave assertion CÙNG TURN: `git status --short` kỳ vọng 0 tracked-change ngoài run-folder (§2.1.9(f) — lỡ boundary thì soát `git log --name-only` trên `wal:` commit)
|
6. Post-wave assertion CÙNG TURN — [x] PASS: 3 mục trên cây đều lead-write đã khai (tick · HANDOFF cờ-2/(105) · scribe), 0 residual-write của vai
|
||||||
|
7. Disposition + synthesis — [x] `trio-synthesis.md` (A1+N2 land có đo · A2 1.483/1.502 B · seed lần-14 · N1 lead nhận · N3 carry tooling · datum hook 23,3KB=ký-tự)
|
||||||
|
|
||||||
## Ràng buộc
|
## Ràng buộc
|
||||||
|
|
||||||
|
|||||||
@ -0,0 +1,34 @@
|
|||||||
|
# trio-synthesis — vòng AUTO @S197 (phiên-LOGIC L17, giữa 2 bookend) — lead tổng hợp SAU khi 3 nấc trả
|
||||||
|
|
||||||
|
## Verdict 3 nấc (tuần tự eval → refine → audit, mtime-chain HELD)
|
||||||
|
|
||||||
|
| nấc | vai | verdict | return |
|
||||||
|
|---|---|---|---|
|
||||||
|
| 1 ĐO | `harness-eval` | **MIXED — 52 trục** (22 REG · 12 HEALTHY · 10 MIXED · 6 KĐĐ · 2 nhường) | `harness-eval-return.md` |
|
||||||
|
| 2 ĐỀ-XUẤT | `harness-refine` | **2 action / 17 BÁC / 5 ESCALATE** (+ bản-2 ES-5 tự đính chính) | `harness-refine-return.md` |
|
||||||
|
| 3 KIỂM | `harness-audit` | **73 ĐẠT / 8 TRƯỢT / 12 KĐĐ — falsify 12 HELD / 6 BROKE**; re-chạy 4 instrument: 355/366 ô byte-exact, md5 IDENTICAL ×3 | `harness-audit-return.md` |
|
||||||
|
|
||||||
|
#53: audit nổ first-return (1 câu giữa transcript) — **cứu bằng resume-in-session**; câu garble chứa đúng finding quyết định (mốc 105.227). Tally #53 phiên này: 1/1 cứu.
|
||||||
|
|
||||||
|
## Số phận các claim nặng (sau vòng KIỂM)
|
||||||
|
|
||||||
|
- **Headroom:** con số 103.139 tok + chuỗi giảm đơn điệu = **ĐỨNG** (falsify F5 HELD); nhưng MỌI phát biểu TỐC ĐỘ của con-ĐO chết vì thiếu mốc S196 = 105.227 (`S196/run.md:18`): bước thật kỳ này = **−2.088 (bước NHỎ NHẤT chuỗi, CHẬM LẠI một nửa)** — không phải −6.168 "lớn hơn bước trước". **Tái phát lần 3 cùng lớp thiếu-mốc-chuỗi (S173 · S192 · S197).**
|
||||||
|
- **ES-3 (bẫy-trên-đường-sửa `memory-archive-gate.ps1:116`): ĐỨNG, audit dựng nền byte-exact** (BYTE-model = 14.022 khớp máy từng byte; sửa `:116` thành UTF8 ⇒ over-drain +14,7%). **ĐÍNH-CHÍNH #3 của refine BỊ GIẾT** (after-est tái dựng ĐƯỢC — cấm để "#3" vào sổ).
|
||||||
|
- **Zero-③/④ cho 7 vai over-cap = phân hoạch KHÍT 4 rổ, có lý do trước** — không phải né việc. 3 vai tái-vượt (`ring2` · `lead-gap` · `lead-stale` [ES-1 mở rộng, còn 10 B]) → tất cả về câu **(105)** chờ owner.
|
||||||
|
- **F4/F5 MFE đóng vòng:** lead chạy `-Detail` cùng lượt (địa chỉ ES-5 bản-2) → 2 MISS có TÊN, cả 2 `ledger:135-137` chốt cố-ý-không-reinject ⇒ 17/18 · 12/13 = trạng-thái CHẤP NHẬN, không phải nợ vô danh. Vòng AUTO kỳ sau: script-arm chạy `-Detail` từ đầu.
|
||||||
|
|
||||||
|
## Disposition action (lead thi hành B3, có đo)
|
||||||
|
|
||||||
|
- **A1 + N2 ✅ LAND:** `reinject-ledger.md` — dòng THẬT đầu tiên của bảng (CG-1 FE-style `resolved`, lead đo TƯƠI 5.913 B ≥ 5.800 + H1) + lật placeholder `:34` tự-mâu-thuẫn trong CÙNG lượt.
|
||||||
|
- **A2 ✅ LAND:** diary `harness-refine` +1.483 B (≤1.502) = 2 luật (MFE-tàng-hình-③ · file-2-vùng-ngược-thứ-tự) + lời bác #3; file 25.581/25.600 — còn 19 B, vai này là ứng viên xử kế và đã tự khai.
|
||||||
|
- **Seed ctx-verifier ✅** (lần 14, bullet con-trỏ đầu vùng mới→cũ). 🔸 Hook PostToolUse bắn cảnh báo ở **23,3KB** cho file byte 27,8KB ⇒ **datum đơn-vị KÝ-TỰ mới** (tỉ số ~1,15 — khớp DATUM S187 24,4KB=24.986 chars) → nạp vào câu (94)/(76). KHÔNG compact tay theo hook — vai thuộc rổ BÁC-4/5, condense-by-hand = đợt xử sau khi owner phán.
|
||||||
|
- **ES-1/ES-4/(105):** 3 vai tái-vượt + cấm move-set vị-trí → gói trong câu (105) HANDOFF (đã cấp số cùng lượt).
|
||||||
|
- **N1 (khe phạm-vi đóng băng):** lead NHẬN — chính lead ghi `HANDOFF.md` @16:53 giữa cửa sổ (sửa cờ-2 ctx-verifier); corpus giữ được (F10 HELD) nhưng trục G đo hotload_sources NGOÀI câu đóng băng. Hai lần hai chiều cùng khe (S189 đảo). **Sửa từ bookend kế: câu đóng băng phủ CẢ hotload_sources, edit xếp hàng sau con-ĐO.**
|
||||||
|
- **N3 (`.archive-strikes.json` 26/29 — ring5/score-×2 không ô đếm, ring5 phình +154,6%):** việc TOOLING, carry bookend kế.
|
||||||
|
|
||||||
|
## Bài học giữ lại
|
||||||
|
|
||||||
|
1. **Thiếu-mốc-chuỗi tái phát lần 3** — mọi phát biểu tốc-độ phải liệt ĐỦ mốc cùng ngày trước khi trừ; số cite đúng + mốc thiếu = đạo hàm sai dấu mà trông y số lành.
|
||||||
|
2. **`| head -N` biến phép đếm thành MẪU** (refine tự bắt): `wc -l` đếm TRƯỚC, liệt kê SAU.
|
||||||
|
3. **Bẫy-trên-đường-sửa** là class mới: code sai (ANSI-read) đang cho số ĐÚNG (as-byte); sửa "cho đúng" là tạo lỗi. Đánh dấu `:116` CẤM sửa đơn lẻ — đi cùng trục (94).
|
||||||
|
4. **Tautology-làm-bằng-chứng** (T5 — đẳng thức tự-định-nghĩa không xác nhận gì) lặp lại sau khi đã bị hạ giá @S195 — reviewer nên grep lớp này trong return con-ĐO.
|
||||||
Reference in New Issue
Block a user