wal: flush 20260803T1053
This commit is contained in:
@ -0,0 +1,66 @@
|
||||
# implementer-backend/2026-05-q1 — gist
|
||||
distill-gen: 1
|
||||
source-verbatim: .claude/agent-memory/implementer-backend/archive/2026-05-q1.md (12 entry → 5 cụm)
|
||||
pointer-style: substring
|
||||
|
||||
## TỔNG-HỢP (3-5 ý)
|
||||
1. **Tỉ-lệ TỪ-CHỐI gần tuyệt-đối cả quý** (S21 t3-t5: 3/3 · S22: 100% · S23 t4→t11: 8 plan liên-tiếp 0 spawn · S24: 4/4) theo 7 tiêu-chí phạm-vi — verbatim tự đối-chiếu khớp cảnh-báo Anthropic "tightly interdependent coding"; ranh-giới đo bằng độ ràng-buộc chéo lớp (tiêu-chí #3/#4), không bằng kích-thước diff, và mỗi lần từ-chối ghi kèm tiêu-chí thì tỉ-lệ mới đọc được về sau.
|
||||
2. **Chuỗi K Mig 31 (pre-A → K1 → K3 → K5 → K7):** refactor đổi chỗ lưu cờ Users→Levels có chunk dọn-rác riêng (K5) + grep-về-ZERO 5 biến-thể tên + test 3 xoá/3 thêm triệt-tiêu giữ baseline 104; mất dữ-liệu prod CÓ CHỦ-ĐÍCH (Option A không backfill, khai đích danh 4 tài-khoản); nợ kỹ-thuật được ĐẶT LỊCH (test vỡ để lại cho K7), không bỏ quên.
|
||||
3. **Mục "Mismatches discovered" tự khai 4 chỗ đoán sai** (per-NV mặc-định vs cờ admin bật riêng → Mig 30 · `PE.changelogs` vắng ⇒ TS2339 · Dialog `size="xl"` không tồn-tại · `accessToken` ≠ `token` ⇒ 401) — giả-định hình-dạng API/thư-viện phải kiểm bằng đọc, không bằng trí nhớ; bẫy `accessToken` cắn 2 vai khác nhau (tái-xuất ở cicd-monitor Run #221).
|
||||
4. **3 pattern FE mới 13/14/15 từ Plan AA** (read-only mirror Designer · Tailwind JIT full-class-string · rowSpan flat-row builder); shadcn fe-user là subset thiếu hẳn `Card`/`Badge` — 2 app tưởng song sinh nhưng kho UI lệch nhau.
|
||||
|
||||
## Entries
|
||||
|
||||
**[cao] F1 — Nhật-ký TỪ-CHỐI: vai này ghi cả việc mình KHÔNG làm**
|
||||
- **VIỆC:** phân-loại việc được giao theo 7 tiêu-chí phạm-vi, trả lại việc không hợp.
|
||||
- **KẾT-LUẬN:** S21 t3-t5 **từ-chối 3/3**; S22 **từ-chối 100%**; S23 t4→t11 **8 plan liên-tiếp em-main tự làm, 0 lần spawn** (N+O 5 site lookup · P Controller ~6 LOC · Q CSS 8 LOC · R+S+T5 xoá dữ-liệu prod ~720 dòng qua 4 file `.sql` · T cờ DemoSeed ~25 LOC · U sidebar 25 LOC); S24 **4/4 từ-chối đúng**, mỗi ca ghi rõ commit + tiêu-chí (`da218f1` #6 vặt <30 phút · `4d60598` #2 luồng UX · `fbbd361` #2 · `ee0902a` #6). Lý-do chính: tiêu-chí **#3** (xuyên >2 lớp) + **#4** (chuỗi suy-luận sửa lỗi).
|
||||
- **BÀI-HỌC:** ranh-giới "được giao" phải quyết theo **độ ràng-buộc chéo lớp**, không theo kích-thước diff — và mỗi lần từ-chối phải **ghi lại kèm tiêu-chí** thì tỉ-lệ mới đọc được về sau.
|
||||
- **BẤT-NGỜ:** cả một quý mà tỉ-lệ từ-chối gần như tuyệt-đối; verbatim tự đối-chiếu: "REFUSE rate 100% **match Anthropic warning 'tightly interdependent coding'**" — tức vai tự xác-nhận giới-hạn của chính mô-hình chia việc, chứ không cố nhận cho có.
|
||||
→ substring:"tightly interdependent coding"
|
||||
|
||||
**[cao] F2 — Chuỗi K Mig 31: đổi chỗ lưu cờ F2 từ `Users` sang `ApprovalWorkflowLevels`**
|
||||
- **VIỆC:** 5 chunk nối tiếp trong S23 t1 (pre-A → K1 → K3 → K5 → K7).
|
||||
- **KẾT-LUẬN:** **pre-A** đổi nhãn slot Designer (`ApprovalWorkflowsV2Page.tsx:873`, tra `fullName` từ `usersList` đã có sẵn ~`:500`, khuôn `.find` đã dùng ở `:535`). **K1** Mig 31 ADD-DROP **không BACKFILL** (Option A) — 6 file BE, cắt **-37 LOC** nhánh Drafter SUBMIT (`PurchaseEvaluationWorkflowService.cs:121-157`), 4 chỗ vỡ biên-dịch vá bằng sentinel `false` + marker K2, giữ tham-số thứ 8 `bool skipToFinal` để K2 dùng lại. **K3** checkbox thứ 7 = 7 tiểu-mục nguyên-tử (type → default → propagate `?? false` → vị-trí cuối nhóm → viết lại banner `~:623` → body mutation). **K5** dọn zombie: xoá endpoint `PATCH /allow-skip-final`, xoá field DTO/Command/Handler, viết lại 6 chỗ chú-thích lỗi-thời, xoá cột "Skip cuối" FE — rồi **grep 5 từ-khoá ra ZERO** toàn `src/Backend` + `fe-admin/src` (+42/-94 LOC / 9 file). **K7** xoá 3 test Drafter đã hết nghĩa + thêm 3 test Approver, helper mới `SeedApproverF2WorkflowAsync` (2 Bước × 2 Cấp để chứng skip **không** rơi sang Bước kế) ⇒ **104 PASS, baseline không đổi vì 3 xoá + 3 thêm triệt tiêu nhau**.
|
||||
- **BÀI-HỌC:** refactor đổi chỗ lưu-trữ phải có **chunk dọn rác riêng** (K5) và kết bằng **grep-về-0 trên nhiều biến-thể tên** (PascalCase / kebab / camel / nhãn tiếng Việt / tên icon) — không thì cờ chết vẫn còn dấu vết khắp nơi. Test cũng phải **xoá thứ đã hết nghĩa**, đừng chỉ thêm.
|
||||
- **BẤT-NGỜ:** (i) chấp-nhận **mất dữ-liệu prod có chủ-đích** — Option A không backfill, khai đích danh 4 tài-khoản mất giá-trị (`fin.pp`, `pm.nv`, `nv.test`, `truong.nguyen`); (ii) `UserConfiguration.cs` **không tồn-tại** — `User` được cấu-hình inline trong `ApplicationDbContext.OnModelCreating` ~`:86` nên không có `HasDefaultValue`, EF vẫn tự nhận đổi prop; (iii) test hỏng do K1 được **cố-ý để lại** cho K7 (`...ReturnModeTests.cs:253`), tức nợ kỹ-thuật được **đặt lịch** chứ không bỏ quên.
|
||||
→ substring:"SeedApproverF2WorkflowAsync"
|
||||
|
||||
**[cao] F3 — Bốn "Mismatch" tự khai ở S22**
|
||||
- **VIỆC:** ghi lại 4 chỗ hiểu sai giữa ý bro và cách vai định làm.
|
||||
- **KẾT-LUẬN:** (1) "người điều chỉnh cũng là người duyệt" — vai định cho **mặc-định** Approver luôn được phép, bro chỉnh thành **cờ admin bật riêng** (thành Mig 30); (2) `PE.changelogs` **không có** trong `PeDetailBundle` ⇒ dựng lịch-sử trong `BudgetAdjustSection` **fail TS2339**, phải bỏ và hoãn sang S23 bằng endpoint fetch riêng; (3) `Dialog size="xl"` **không tồn-tại** (chỉ `sm|md|lg`) ⇒ dùng `lg` cho iframe xem trước; (4) field đăng-nhập là **`accessToken`**, không phải `token` ⇒ `seed-test-users-prod.ps1` **401** ở lần đầu, sửa thành `$authResp.accessToken`.
|
||||
- **BÀI-HỌC:** phải **chốt "mặc-định vs admin bật riêng" TRƯỚC** khi mở rộng phạm-vi quyền — đây là loại nhầm không lộ ra ở compile mà lộ ở nghiệm-thu. Ba cái còn lại chung một gốc: **giả-định về hình-dạng API/thư-viện phải kiểm bằng đọc, không bằng trí nhớ**.
|
||||
- **BẤT-NGỜ:** vai chủ-động mở mục "Mismatches discovered" để ghi **cái mình đoán sai** — và mục này về sau là phần giá-trị nhất của entry; nhầm về `accessToken` còn tái-xuất ở cicd-monitor (Run #221) ⇒ cùng một bẫy cắn **hai vai khác nhau**.
|
||||
→ substring:"Mismatches discovered"
|
||||
|
||||
**[vừa] F4 — Plan AA: trang matrix chỉ-đọc cho fe-user**
|
||||
- **VIỆC:** dựng bản xem quy-trình V2 đã ghim cho phía user (3 file: types ~55 LOC + page ~215 LOC + route).
|
||||
- **KẾT-LUẬN:** PASS — lọc **ở BE** bằng `?isUserSelectable=true` thay vì lọc ở FE; bảng 10 cột (3 meta + 7 cờ Allow*), rowSpan theo Bước, đủ 3 trạng-thái Loading/Error/Empty, route đặt **trước** `/workspace`. Đúc 3 pattern mới: **13** (mirror trang Designer ở dạng chỉ-đọc = bỏ mutation + tái-dùng DTO dạng subset), **14** (Tailwind JIT phải viết **chuỗi class đầy đủ** trong mảng), **15** (helper dựng hàng phẳng cho rowSpan).
|
||||
- **BÀI-HỌC:** làm bản chỉ-đọc thì **đẩy điều-kiện lọc về BE** — vừa gọn FE vừa tránh lộ dữ-liệu không được xem. Và phải **kiểm kho `components/ui/` của đúng app TRƯỚC khi import**.
|
||||
- **BẤT-NGỜ:** `shadcn` của **fe-user thiếu hẳn `Card`/`Badge`** (chỉ có 6 thành-phần) — 2 app tưởng song sinh nhưng kho UI lệch nhau, phải nội-suy bằng `<div>`/`<span>` thuần cho khớp mắt với Designer bên admin.
|
||||
→ substring:"WorkflowMatrixViewPage"
|
||||
|
||||
**[vừa] F5 — Plan M: mở-rộng helper + đổi nhãn có kỷ-luật**
|
||||
- **VIỆC:** M2 thêm 2 test ca-biên "Bước 1 không lùi được"; M3 đổi nhãn hiển-thị Phase 98 "Trả lại" → "Cần chỉnh sửa lại".
|
||||
- **KẾT-LUẬN:** M2 **mở-rộng** `SeedWorkflowAsync` thêm 2 tham-số tuỳ-chọn mặc-định `false` (**không clone helper**, 4 test cũ không vỡ) ⇒ **106/106**; khẳng-định assert đúng chỗ: `Summary` là chuỗi cố-định `"Chuyển phase {from} → {to}"` nên câu "không lùi được" phải tìm ở **`ContextNote`**. M3 đổi đúng **8 dòng / 4 file × 2 app**, và liệt-kê rõ **4 nhóm KHÔNG đụng** (nút hành-động `← Trả lại` là **động-từ**, nhãn 4 mode, chú-thích lý-do, `types/contracts.ts` + `types/budget.ts` ngoài phạm-vi).
|
||||
- **BÀI-HỌC:** phân-biệt **"nhãn trạng-thái" ⟂ "động-từ hành-động"** khi đổi chữ — cùng một chuỗi "Trả lại" mà một chỗ phải đổi, một chỗ không. Danh-sách **KHÔNG-đụng** có giá-trị ngang danh-sách đã-đụng.
|
||||
- **BẤT-NGỜ:** vai tự đặt **ngưỡng chống-nghịch: "anti-fiddle <20% LOC"** và tự biện-hộ vì sao 2 chuỗi inline ngoài spec vẫn được sửa (cùng ngữ-nghĩa "tham-chiếu trạng-thái") — tự ràng mình bằng con-số trước khi bị hỏi.
|
||||
→ substring:"Cần chỉnh sửa lại"
|
||||
|
||||
## Phụ-lục token (coverage)
|
||||
|
||||
- **gotcha#:** `#45` (bug Trả lại — lý-do REFUSE) · `#44` (Authorize policy — Pattern 10, 5 test ~50 LOC) · "45 gotcha" (mốc S21) / "46 gotchas unchanged" (mốc S22)
|
||||
- **criteria# (7 tiêu-chí phạm-vi):** `#2` luồng UX · `#3` xuyên >2 lớp · `#4` chuỗi suy-luận sửa lỗi · `#6` vặt <30 phút
|
||||
- **Pattern#:** `2` EF migration 3-file rule · `3` audit-reuse **EXTEND không clone helper** · `5` mirror 2 app strict · `7` per-NV admin opt-in · `8` tách endpoint narrow scope · `9` defense-in-depth FE+BE guard pair · `10` Reflection-based Authorize regression · `11` test-infra helper cookie-cutter · `12` `InternalsVisibleTo` · **`13`** read-only mirror Designer (MỚI) · **`14`** Tailwind JIT full class string (MỚI) · **`15`** rowSpan flat row builder (MỚI) · `16-18` (S25 wrap, chỉ nhắc ở header) · `19` (S26 Plan AG, chỉ nhắc ở header)
|
||||
- **surprise:** "**Surprise:** shadcn fe-user KHÔNG có `Card`/`Badge`" · "`UserConfiguration.cs` **file không tồn tại** — User entity configured inline `ApplicationDbContext.OnModelCreating` ~line 86" · "Dialog `size=\"xl\"` **NOT supported**" · "API auth field `accessToken` **không phải** `token` ... FAIL 401" · "`PE.changelogs` **KHÔNG có** trong PeDetailBundle ... build **FAIL TS2339**" · "accept **lose 4 prod user value** `fin.pp` + `pm.nv` + `nv.test` + `truong.nguyen`" · "3 deleted + 3 added **cancel out**, baseline preserved" · "REFUSE rate 100% **match Anthropic warning 'tightly interdependent coding'**" · "Grep ... **ZERO results**" · "Test compile error ... **left for K7 chunk** (spec exclude test scope)" · "**Anti-fiddle threshold <20% LOC respected**" · "**Cookie-cutter 0 (lần đầu pattern)**" · "2 pre-existing **DocxRenderer** warn" (lặp 3 lần)
|
||||
- **guard:** `HasDefaultValue(false)` (`ApprovalWorkflowConfiguration.cs`) · sentinel `false` + marker comment K2 tại 4 site vỡ biên-dịch · tham-số tuỳ-chọn mặc-định `false` giữ tương-thích 4 test cũ · grep-về-ZERO 5 biến-thể (`AllowDrafterSkipToFinal` · `allow-skip-final` · `allowDrafterSkipToFinal` · `Skip cuối` · `FastForward`) · `InternalsVisibleTo` (Pattern 12) · guard đôi FE+BE (Pattern 9) · `dotnet build` 0 err + `npm run build` 0 TS err trước khi khai PASS · ngưỡng **anti-fiddle <20% LOC** · route đặt **trước** `/workspace`
|
||||
- **root-cause:** `PeDetailBundle` không phơi `changelogs` ⇒ TS2339 khi dựng lịch-sử tại chỗ · Mig 31 chuyển chỗ lưu ⇒ 4 site Application vỡ biên-dịch + 1 test tham-chiếu prop đã xoá (`:253`) · `EditLevelEntry` không có `approverFullName` (chỉ `LevelDto` BE có `approverUserName`) ⇒ phải tra từ `usersList` · shadcn fe-user là **subset tối-thiểu** ⇒ thiếu Card/Badge · `Summary` là chuỗi cố-định ⇒ nội-dung động phải nằm ở `ContextNote` (`service:96-99` → `LogTransition`)
|
||||
- **file:line / định-danh (BE):** `ApprovalWorkflow.cs` (+`AllowApproverSkipToFinal`; narrative **:78-80**; docstring **:108**) · `User.cs` (−1 prop) · `ApprovalWorkflowConfiguration.cs` (**:22-24** narrative, **:87** storage-move comment) · `PurchaseEvaluationWorkflowService.cs` **:121-157** (−37 LOC), **:287-333** (F1 edge), **:96-99** (comment → ContextNote) · `UserFeatures.cs` · `SetUserAllowDrafterSkipToFinalCommand(+Handler)` · `UsersController.cs` + `SetAllowDrafterSkipToFinalBody` · `PurchaseEvaluationFeatures.cs` **:401** · `ApprovalWorkflowV2AdminFeatures.cs` **:58** · `IPurchaseEvaluationWorkflowService.cs` · `PurchaseEvaluationDtos.cs` · `ApplicationDbContext.OnModelCreating` **~:86** · `DbInitializer.cs` (cờ DemoSeed ~25 LOC)
|
||||
- **file:line / định-danh (test + FE):** `PurchaseEvaluationWorkflowServiceReturnModeTests.cs` **:253** (vỡ, để cho K7), **:241** (chèn 2 `[Fact]` mới) · helper `SeedWorkflowAsync` / `SeedApproversAsync` / **`SeedApproverF2WorkflowAsync`** (2 Bước × 2 Cấp) / `BuildPeAtLevel2` · test xoá: `SkipToFinal_DrafterAllowed_SetsPointerToFinalLevel` · `SkipToFinal_DrafterDenied_NonAdmin_Throws` · `SkipToFinal_AdminBypass_Succeeds` · test thêm: `ApproveV2_SkipToFinal_AdminTickFlag_SetsPhaseDaDuyet` · `ApproveV2_SkipToFinal_FlagOff_NonAdmin_ThrowsConflictException` · `ApproveV2_SkipToFinal_FlagOff_Admin_BypassesFlagCheck` · `ApplyReturnMode_OneLevel_AtStep1Level1_ResetsToBuoc1Cap1_KeepsChoDuyet` · `ApplyReturnMode_OneStep_AtStep1_ResetsToBuoc1Cap1_KeepsChoDuyet` · `ApprovalWorkflowsV2Page.tsx` **:873**, **~:500**, **:535**, banner **~:623**, stale **:75** + **:504** (hoãn K6) · `UsersPage.tsx` + `types/users.ts` · `types/purchaseEvaluation.ts` (`PurchaseEvaluationPhaseLabel[98]`, `PeDisplayStatusLabel.TraLai`) · `PeWorkflowPanel.tsx` · `fe-user/src/types/approvalWorkflowV2.ts` (~55 LOC, 5 record type `AwLevelDto`/`AwStepDto`/`AwDefinitionDto`/`AwTypeSummaryDto`/`AwAdminOverviewDto`) · `fe-user/src/pages/pe/WorkflowMatrixViewPage.tsx` (~215 LOC) · `fe-user/src/App.tsx` route `/purchase-evaluations/workflow-matrix` · `seed-test-users-prod.ps1` → `$authResp.accessToken` · `scripts/plan-r-*.sql` + `plan-s-*.sql` + `plan-t5-*.sql` + `plan-t-backup.sql`
|
||||
- **số-đo:** test **84 → 104 → 106** · mig **29 → 30 → 31** · endpoint ~**146** (+3) · user prod **33** (13 cũ + 20 mới) · diff K5 **+42/-94** (9 file) · K7 **+175/-92** (1 file) · K3 **+26/-7** · M2 **+94** · M3 **+4/-4 ×2 = 8 LOC** · bundle fe-admin **1395 / 1395.74 KB** · fe-user **1275 / 1282 KB** (1907 module, 2.61s) · commit S24 **7** (`a1a910f..ee0902a`, 1 spawn + 6 solo) · token/chunk ~5k-14k · MEMORY nguồn **38.8 KB** · `~720 rows wiped`
|
||||
|
||||
### Bổ-sung coverage @P3-gate S170 — ⚠️ LƯỚI GREP THUẦN, KHÔNG PHẢI DỮ KIỆN (đoạn trích sau mỗi token là phần ĐẦU DÒNG verbatim chứa token — dòng archive là mega-line nên đoạn trích thường KHÔNG liên-quan token; CHỈ dùng để coverage-diff grep trúng, đọc nội-dung thì tra verbatim theo token — reviewer P3 @S170)
|
||||
|
||||
- `#1` — Cleanup zombie F2 endpoint + UsersPage column + DTO field + stale narrative comments (Reviewer Major #1 + Major #2 + Minor #3 + Minor #4). Pattern pos…
|
||||
- `Mig 25` — FE user read-only matrix view workflow V2 ghim (Mig 25 IsUserSelectable). 3 file: (1) CREATE `fe-user/src/types/approvalWorkflowV2.ts` (~55 LOC) — s…
|
||||
- `Mig 29` — Em main classified ALL S22 work as cross-stack reasoning chain (BE Mig + Service guard + DTO + FE Designer + FE Section + FE types + tests) → REFUSE…
|
||||
- `PurchaseEvaluationWorkflowServiceReturnModeTests.cs:253` — Mig 31 schema swap F2 storage Users → ApprovalWorkflowLevels. Pattern Mig 29 ADD-DROP no-BACKFILL Option A (accept lose 4 prod user value `fin.pp` +…
|
||||
@ -0,0 +1,59 @@
|
||||
# implementer-backend/2026-05-q2 — gist
|
||||
distill-gen: 1
|
||||
source-verbatim: .claude/agent-memory/implementer-backend/archive/2026-05-q2.md (5 entry → 5 cụm)
|
||||
pointer-style: substring
|
||||
|
||||
## TỔNG-HỢP (3-5 ý)
|
||||
1. **Mirror phải chứng bằng máy, không bằng mắt:** SHA256 sau khi ghi (AG `21001E90…`; Plan CA 4 hash) hoặc `git diff --stat` byte-similar; Pattern 5 (mirror 2 app §3.9) tự đếm tích-luỹ **7th → 8th → 9th** — kinh-nghiệm biến thành con-số kiểm được.
|
||||
2. **Gộp N nhánh log về MỘT đường chung** (Plan AB `cdfd542`: gỡ `return` sớm nhánh Drafter → 1 `Changelog.Add()` duy nhất cuối phủ cả 4 mode); FE lọc bằng **substring của summary** (động-từ tiếng Việt) thay enum cứng ⇒ thêm luật lọc mới không cần migrate BE.
|
||||
3. **Pattern 19 — thiếu thư-viện thì dùng thẻ HTML gốc:** `<details>/<summary>` + Tailwind named-group + `localStorage` (fe-user không có Accordion); anti-pattern nested `group` không đặt tên ⇒ con kế-thừa trạng-thái cha, cả hai chevron xoay cùng lúc.
|
||||
4. **VA-CHẠM số-hiệu Pattern 16** (2 nghĩa khác nhau trong cùng file — CẤM gộp khi nén) + **bẫy công-cụ**: PowerShell `$_` trong `ForEach-Object` bị Bash tool nuốt khi escape ⇒ đổi sang `Get-FileHash` dạng liệt-kê — chính cách gọi shell làm hỏng phép kiểm, không phải lệnh sai.
|
||||
|
||||
## Entries
|
||||
|
||||
> ⚠️ **VA-CHẠM Pattern 16 (fidelity — giữ nguyên từ curator, lead định-đoạt):** trong verbatim, nhãn "Pattern 16 NEW" được gán cho **HAI thứ khác nhau**: (S25 wrap) *"Preventive systemic batch fix khi audit phát hiện 9 sites cùng bug pattern"* ⟂ (S27 Plan CA) *"byte-identical mirror admin → user khi parity confirmed"*. Verbatim q4 tự khai chỗ mờ: "Pattern 16 baseline **implied** trong recent activity S27 **chưa numbered explicit**". ⇒ **CẤM gộp 2 mục này thành một chỉ vì trùng số.**
|
||||
|
||||
**[cao] G1 — Plan AB Chunk A: gộp 4 nhánh về một chỗ ghi log**
|
||||
- **VIỆC:** sửa 2 lỗi UAT về nhật-ký duyệt (`cdfd542`, 3 file, +146/-95).
|
||||
- **KẾT-LUẬN:** BE viết lại `ApplyReturnModeAsync` (`:215-378`): bỏ `return` sớm của nhánh Drafter (`~:282-287`) → chuyển thành `if/else` **một đường chung**, để **một `Changelog.Add()` duy nhất ở cuối** phủ cả 4 mode (`Summary=$"Trả lại ({modeName}): {summary}"`, `modeName` switch 4 giá-trị tiếng Việt); `actorName` lấy qua `userManager.FindByIdAsync` **theo đúng khuôn `LogTransition` `~:660-667`**; **không** gọi `SaveChangesAsync` mới vì caller `TransitionAsync:100` đã lưu. FE 2 app nới bộ lọc: theo `summary` chứa "Trả lại" (Workflow) và `entityType === PE_ENTITY_HEADER(=1)` + chứa "ngân sách". Test **bỏ qua** theo chế-độ UAT (giữ mốc 111).
|
||||
- **BÀI-HỌC:** khi N nhánh cùng phải ghi một loại log, **gỡ return sớm để có đường chung** rồi ghi **một lần** — thay vì rải N lời gọi. Và lọc ở FE bằng **chuỗi con của summary** (động-từ tiếng Việt) thay vì enum cứng: FE thêm luật lọc mới **không cần migrate BE**.
|
||||
- **BẤT-NGỜ:** cùng một đoạn được tả 2 lần trong cùng file với **số dòng lệch nhau** (`282-287` ở entry dày vs `280-287` ở entry wrap) ⇒ khi hợp-nhất phải chọn bản dày, đừng trộn số.
|
||||
→ substring:"cdfd542"
|
||||
|
||||
**[cao] G2 — Plan AG: cây 2 tầng bằng HTML thuần (Pattern 19)**
|
||||
- **VIỆC:** bro phản-hồi danh-sách PE phẳng là "đám rừng" → dựng cây Dự-án ▸ Gói-thầu kiểu thư-mục Outlook (`0bf6c7e`, 2 file, +346/-116).
|
||||
- **KẾT-LUẬN:** gom bằng `useMemo` 2 tầng (`ProjectGroup` / `GoiThauGroup`, khoá chuẩn-hoá `trim`+`toLowerCase`, hiển-thị bản gốc đầu tiên), có nhánh dự-phòng "(Dự án đã xoá)" / "(Chưa phân loại)", sắp theo locale `vi`, **lọc trước khi gom** để trạng-thái rỗng đúng. UI dùng **`<details>/<summary>` thuần trình-duyệt** (fe-user không có Accordion của shadcn) + Tailwind **named group** `group/proj` · `group/gt` + `[&::-webkit-details-marker]:hidden`. Ghi nhớ trạng-thái mở bằng `localStorage` (`pe_list_expanded_groups`, khoá `${projectId}::${normalizedGoiThau}`, mặc-định đóng hết) có `try/catch` phòng chế-độ ẩn-danh. 2 app **giống nhau tới SHA256** (`21001E90…`).
|
||||
- **BÀI-HỌC:** thiếu thư-viện thì **dùng thẻ HTML gốc**: `<details>` cho sẵn trạng-thái đóng/mở, bàn-phím Space/Enter, **0 dòng JS quản trạng-thái từng nút**. Đổi thước đếm cũng phải đổi đồng-bộ (`rows.length` → `projectGroups.length`), nếu không trạng-thái rỗng sẽ nói dối.
|
||||
- **BẤT-NGỜ:** anti-pattern được ghi rõ: nếu **hai group lồng nhau trùng tên** `group` (không đặt tên) thì con **kế thừa trạng-thái cha ⇒ cả hai xoay chevron cùng lúc** — một lỗi UI chỉ lộ khi lồng, và named-group là cách chữa.
|
||||
→ substring:"pe_list_expanded_groups"
|
||||
|
||||
**[cao] G3 — Plan CA Chunk B: mirror nguyên-si + bẫy PowerShell**
|
||||
- **VIỆC:** dời 4 trang danh-mục từ fe-admin sang fe-user (`06a441c`, 6 file, **+962 LOC**).
|
||||
- **KẾT-LUẬN:** vì Investigator đã xác-nhận 2 app **ngang bằng** (DataTable/PageHeader/PermissionGuard/usePermission/6 shadcn/types), nên **chép nguyên file không sửa**, rồi **verify SHA256 cả 4** (`C1760788…`/`BDF0529E…`/`68213D62…`/`6F482614…`) ⇒ an-toàn vì mã bên admin đã qua UAT. Đúc `pattern_master_page_mirror.md`.
|
||||
- **BÀI-HỌC:** "chép y nguyên" chỉ hợp-lệ khi **đã chứng ngang-bằng trước**; và bằng-chứng phải là **hash sau khi ghi**, không phải cảm-giác đã-copy-đúng.
|
||||
- **BẤT-NGỜ:** **bẫy công-cụ:** biến `$_` của PowerShell trong khối `ForEach-Object` **bị Bash tool nuốt khi escape** ⇒ phải đổi sang dạng liệt-kê `Get-FileHash file1, file2, … | Format-Table` thay vì lặp qua pipeline. Tức chính **cách gọi shell** làm hỏng phép kiểm, không phải lệnh sai.
|
||||
→ substring:"06a441c"
|
||||
|
||||
**[vừa] G4 — Plan B Chunk D: dropdown V2 cho ContractCreatePage**
|
||||
- **VIỆC:** mirror ô chọn quy-trình V2 từ PE sang HĐ (`62b50d1`, 2 file, +44 LOC mỗi app).
|
||||
- **KẾT-LUẬN:** dựa nguyên bản `PeWorkspaceCreateView.tsx` (`:80-89` useQuery + `:152-172` UI Select), đổi **duy nhất** trường phân-biệt `ApplicableType=3`; kiểm **tiền-đề BE trước khi wire**: `CreateContractCommand` (`ContractFeatures.cs:17-36`) **đã có** `Guid? ApprovalWorkflowId = null` kèm marker của em-main ⇒ không lệch DTO. Áp **Pattern 16-bis 4 chỗ**: trang ×2 **DONE**, còn Routes / menuKeys / Layout staticMap đều **N/A có lý-do**.
|
||||
- **BÀI-HỌC:** mirror xuyên module thì **liệt-kê đủ 4 chỗ rồi ghi N/A kèm lý-do**, đừng im lặng bỏ qua — "N/A" có lý-do mới chứng-minh là đã xét.
|
||||
- **BẤT-NGỜ:** vai **kiểm tiền-đề phía BE trước khi sửa FE** (đọc record của commit em-main làm trước) — nhờ vậy không đẻ ra lỗi lệch hợp-đồng dữ-liệu; và tự khai phần **cố-ý không làm** (chỉ `ContractHeaderForm`, không đụng `ContractEditForm`).
|
||||
→ substring:"62b50d1"
|
||||
|
||||
**[cao] G5 — META: mirror phải chứng bằng hash**
|
||||
- **VIỆC:** trục lặp ở 3/5 entry.
|
||||
- **KẾT-LUẬN:** Pattern 5 (mirror 2 app §3.9) được đếm tích-luỹ **lần 7 → 8 → 9**; mỗi lần đều kèm bằng-chứng máy: SHA256 khớp (AG, CA) hoặc `git diff --stat` byte-similar (Chunk D). Verbatim còn đề-xuất biến thành công-cụ: *"recommend tooling `git diff fe-admin/X fe-user/X` after every multi-file edit batch"*.
|
||||
- **BÀI-HỌC:** với công-việc nhân-bản, **đối-chứng máy rẻ hơn review mắt** và phát-hiện được thứ mắt không thấy (khác 1 ký-tự).
|
||||
- **BẤT-NGỜ:** vai tự **đếm số lần áp-dụng** một pattern (7/8/9) — biến "kinh-nghiệm" thành con-số kiểm được, thay vì nói "đã dùng nhiều lần".
|
||||
→ substring:"git diff fe-admin"
|
||||
|
||||
## Phụ-lục token (coverage)
|
||||
|
||||
- **Pattern#:** `4` `feedback_service_hook_vs_endpoint` (log trong service hook, KHÔNG endpoint `/return-changelog` rời) · `5` mirror 2 app §3.9 (**7th/8th/9th cumulative**) · **`16` (VA-CHẠM — 2 nghĩa, xem cảnh-báo trên)** · **`16-bis`** kiểm 4 chỗ cross-app · **`17`** FE merge synthetic row · **`18`** FE userMap fallback từ dữ-liệu nhúng · **`19`** `<details>`+named group+localStorage · **`12-bis`** cookie-cutter xuyên module · Pattern 7 (per-NV opt-in, nhắc lại)
|
||||
- **criteria#:** `#4` (tight coupling BE+FE ⇒ vai sẽ REFUSE Plan AC trở đi)
|
||||
- **surprise:** "**Gotcha S27**: PowerShell `$_` variable in `ForEach-Object` block **bị Bash tool shell-escape eaten**" · "fe-user **no shadcn Accordion** → native browser disclosure widget **free**" · "**Anti-pattern:** nested same-name `group` would inherit parent state → **both rotate sync**" · "Mirror 2 app §3.9 **IDENTICAL post-edit (SHA256 verify match `21001E90...`)**" · "**stash em main WIP** ... race condition trick" (nhắc chéo) · "KHÔNG ops git push (em main verify Reviewer rồi mới push)" (lặp 3 entry) · "FE filter qua **substring summary keyword chứ KHÔNG enum field strict**" · "recommend tooling `git diff fe-admin/X fe-user/X` after every multi-file edit batch" · số dòng lệch `282-287` vs `280-287` cho cùng đoạn
|
||||
- **guard:** `try/catch` quanh `localStorage` (quota / ẩn-danh) · lọc `pendingMe` **TRƯỚC** khi gom nhóm · `projectGroups.length === 0` thay `rows.length === 0` · SHA256 sau khi ghi (4 file) · `git diff --stat` byte-similar · kiểm **tiền-đề BE** (`Guid? ApprovalWorkflowId = null`) trước khi wire FE · `[&::-webkit-details-marker]:hidden` · named group `group/proj` ⟂ `group` mặc-định · **không** gọi `SaveChangesAsync` mới (caller đã lưu)
|
||||
- **root-cause:** `return` sớm ở nhánh Drafter ⇒ không có đường chung ⇒ phải rải nhiều lời-gọi log ⇒ gom về `if/else` + 1 `Changelog.Add()` · fe-user thiếu Accordion ⇒ chuyển sang `<details>` gốc · `group` không đặt tên khi lồng ⇒ con kế-thừa trạng-thái cha · Bash tool escape nuốt `$_` ⇒ `ForEach-Object` gãy
|
||||
- **file:line / định-danh:** `PurchaseEvaluationWorkflowService.cs` `ApplyReturnModeAsync` **:215-378**, Drafter early-return **:282-287** (wrap ghi `:280-287`), `userManager.FindByIdAsync` mirror **:660-667**, caller `TransitionAsync` **:100** · `PeDetailTabs.tsx` ×2 (filter + comment 3-nguồn) · `PE_ENTITY_HEADER` **= 1** · `Summary=$"Trả lại ({modeName}): {summary}"` (`"Người soạn thảo"`/`"1 Cấp"`/`"1 Bước"`/`"Người chỉ định"`) · `ProjectGroup{projectId, projectName, goiThauList[], totalCount}` · `GoiThauGroup{displayName, normalizedKey, items[]}` · `pe_list_expanded_groups` · `__no_project__` · `${projectId}::${normalizedGoiThau}` · `group/proj` · `group/gt` · `group-open/proj:rotate-90` · `PeWorkspaceCreateView.tsx` **:80-89** + **:152-172** · `ContractCreatePage.tsx` ×2 · `CreateContractCommand` @ `ContractFeatures.cs` **:17-36** (`Guid? ApprovalWorkflowId = null`, marker `[Plan B S29 2026-05-22 Chunk E1]`) · `ApplicableType=3` · Mig 25 `IsUserSelectable` · `pattern_master_page_mirror.md` · `feedback_uat_skip_verify`
|
||||
- **sha / số-đo:** `cdfd542` (3 file +146/-95; BE +83/-49; FE +14/-6 mỗi app) · `0bf6c7e` (2 file +346/-116 = +115 mỗi app) · `06a441c` (6 file, **+962**) · `62b50d1` (2 file, +44 ×2 = **+88**) · SHA256 `21001E90…` · `C1760788…` / `BDF0529E…` / `68213D62…` / `6F482614…` · build: BE 20.27s · fe-user 1907 module 16.62s / 16.05s / 14.14s / 8.84s · fe-admin 1926 module 6.98s / 6.86s / 16.07s · bundle fe-user **1291.33 KB** (gzip 337.00) / 1.32MB (gzip 343KB) · fe-admin **1402.68 KB** (gzip 357.51) / 1.40MB (gzip 358KB) · test mốc **111** (bỏ qua theo UAT) · token ~10k-16k · warn nền: CSS `@import` + `INEFFECTIVE_DYNAMIC_IMPORT realtime.ts` (lặp 3 entry) · tag `[pattern, phase-9, frontend]`
|
||||
@ -0,0 +1,58 @@
|
||||
# implementer-backend/2026-05-q3 — gist
|
||||
distill-gen: 1
|
||||
source-verbatim: .claude/agent-memory/implementer-backend/archive/2026-05-q3.md (6 entry → 4 cụm)
|
||||
pointer-style: substring
|
||||
|
||||
## TỔNG-HỢP (3-5 ý)
|
||||
1. **Nhận/từ-chối việc là bài học 2 chiều đối-xứng:** H1 ca nhận-rồi-vỡ (E3 tự dừng giữa chừng đúng chỗ judgment call; phải `stash` WIP em-main vì song-song cùng lớp BE) ⟂ H2 ca lẽ-ra-nhận-mà-không-được (2/8 task hợp-lệ nhưng registry rỗng ⇒ em-main forced solo, thiệt ~30 phút) — ngưỡng giao việc = **độ mơ-hồ spec >20%**, không phải số file.
|
||||
2. **Song-song trên cùng một lớp code đẻ chi-phí ẩn** ⇒ luật: chunk **tuần-tự A→B→C** khi cùng chạm BE, KHÔNG parallel.
|
||||
3. **Governance S28:** cấm tự-cho-phép đặt luật xuyên dự-án (bro bắt tại trận); luật cũ phải **khai tử công-khai (ABANDONED)** thay vì để trôi — luật zombie hại hơn không có luật; pattern proven ≥2× mới đề-cử Layer B.
|
||||
4. ⚠️ **FIDELITY-FLAG (reviewer ĐÃ chấm @S170): 4 tên cờ trong claim Pattern 7 đều 0-hit src/Backend, VÀ con số "4×" cũng CHƯA KIỂM** — "4×" suy từ đếm đúng 4 tên vừa bị bác (3 tên đổ về ~3 migration), KHÔNG có chứng độc-lập; đừng cite cả tên lẫn số như fact. Ý giữ được ở dạng không mang số: "Pattern 7 (per-NV admin opt-in) lặp qua chuỗi Mig 28→31 (số lần chưa kiểm)".
|
||||
|
||||
## Entries
|
||||
|
||||
> ⚠️ **FIDELITY-FLAG — reviewer CHẤM XONG @S170 (sub-reviewer-sleep-fidelity-S170.md §P1), bắt buộc mang theo mọi trích-dẫn Pattern 7 từ file này:** verbatim (S29 wrap) khai *"Pattern 7 per-NV admin opt-in flag (Mig 29 AllowDrafterEdit + Mig 30 AllowApproverEditSection1 + Mig 31 AllowEarlyApprove + AllowDelegate) đã proven 4×"*. **Phán từng tên (2 dụng-cụ độc-lập: grep src + git pickaxe toàn lịch-sử):**
|
||||
> - `AllowDrafterEdit` = **tên viết sai, lai-ghép 2 cờ thật**: `AllowDrafterSkipToFinal` (Mig 29 → bảng `Users`) + `AllowApproverEditDetails` (Levels — và là *approver*, không phải drafter);
|
||||
> - `AllowApproverEditSection1` = **trôi từ-vựng UI** của `AllowApproverEditBudget` (Mig 30 — đúng 1 cột duy nhất);
|
||||
> - `AllowEarlyApprove` = tên sai nhưng **CÓ đối-ứng ngữ-nghĩa 1-1** = `AllowApproverSkipToFinal` (Mig 31);
|
||||
> - `AllowDelegate` = **MA HOÀN TOÀN — 0 đối-ứng, pickaxe 0 commit toàn lịch-sử** (chưa từng được viết ra dòng code nào; `src/Backend` không có khái-niệm uỷ-quyền duyệt).
|
||||
> **Con số "4×" của claim CŨNG CHƯA KIỂM** (suy từ đếm 4 tên trên). Số đo control dương `AllowApproverSkipToFinal` = **54 file với bộ lọc trừ `/obj/`+`/bin/`** (raw = 86; còn 12 khi trừ thêm `*.Designer.cs`+ModelSnapshot — 0-hit của 4 tên vững dưới cả 3 bộ lọc); control âm tên bịa = 0 — thước còn răng. Tên Mig thật: `20260513114505_AddAdvancedOptionsToApprovalWorkflows` (28) · `20260513130144_RefactorAdvancedOptionsToPerLevelAndDrafterUser` (29) · `20260513160703_AddAllowApproverEditBudgetToLevels` (30) · `20260514160124_RefactorSkipToFinalToApproverLevel` (31).
|
||||
|
||||
**[cao] H1 — S29 wrap: 5 lần được gọi, và bài học về chạy song-song**
|
||||
- **VIỆC:** phiên bận nhất — Plan CA Chunk B (~10K) + Plan B 4 chunk (A2 Mig 32 ~25K · C Mig 33 ~25K · D FE ~12K · **E3 dừng giữa chừng**).
|
||||
- **KẾT-LUẬN:** A2 phải **`stash` phần đang làm dở của em-main** (`ContractWorkflowService.cs`) mới build sạch được — vì em-main và vai **cùng sửa BE song song**. E3 (FE Section 5 V2) **tự dừng** đúng chỗ phải phán-đoán ("check `ContractDetail` type") và trả lại cho em-main. Đúc 3 luật: (1) khi cùng chạm BE thì chunk phải **tuần-tự A→B→C, không song-song**; (2) tính-năng FE phức-tạp cần mở rộng type + thêm component thì **em-main tự làm đáng tin hơn** khi độ mơ-hồ của spec **>20%**; (3) Pattern 16-bis được củng-cố lần 2.
|
||||
- **BÀI-HỌC:** song-song trên cùng một lớp code **đẻ ra chi-phí ẩn** (mẹo `stash`) — nhanh trên giấy, chậm khi chạy. Và ngưỡng giao việc nên tính bằng **độ mơ-hồ của spec**, không bằng số file.
|
||||
- **BẤT-NGỜ:** vai **tự dừng giữa nhiệm-vụ** thay vì đoán bừa — biến "không đủ dữ-kiện" thành hành-động hợp-lệ, và ghi lại đúng chỗ dừng để người sau nối tiếp.
|
||||
→ substring:"stash em main WIP"
|
||||
|
||||
**[cao] H2 — S27 hồi-cứu: tự chấm điểm việc mình KHÔNG được gọi**
|
||||
- **VIỆC:** dựng bảng 8 task của S27, đối chiếu từng dòng với tiêu-chí nhận/từ-chối.
|
||||
- **KẾT-LUẬN:** 6/8 xác-nhận "em-main tự làm là ĐÚNG" (curate MEMORY = phán-đoán §6.5 giữ-hay-cắt → #1 · dashboard = #7 chưa có tiền-lệ + #2 · viết docs 421 dòng = #2 · sửa lỗi Qdrant = #4). **2/8 lẽ ra giao được**: A3.1 viết 5 script PS (Case 2) và F2 sửa `model:inherit` ở 4 file agent (Case 1) — nhưng **registry không nạp được** nên em-main buộc phải tự làm; thiệt-hại ước ~30 phút + mất kỷ-luật mirror. Đúc **Pattern 20** (bộ 5 script PS start/stop/status/dashboard/boot: cùng kỷ-luật ASCII, cùng cấu-trúc `Write-Host`, cùng khuôn `try-catch`).
|
||||
- **BÀI-HỌC:** hồi-cứu phải chấm **từng dòng**, không chấm tổng — nhờ vậy mới tách được "quyết đúng" khỏi "quyết đúng nhưng vì lý do sai" (2 ca này em-main đúng kết-quả nhưng nguyên-nhân là **hạ-tầng hỏng**, không phải phán-đoán).
|
||||
- **BẤT-NGỜ:** cơ-hội bị mất **không do ai quyết sai** mà do **registry rỗng** — tức lỗi hạ-tầng lặng-lẽ biến thành lỗi phân-công, và chỉ lộ ra khi có bảng hồi-cứu.
|
||||
→ substring:"Net loss"
|
||||
|
||||
**[vừa] H3 — S28: 5 điều tự áp sau khi bị bắt lỗi**
|
||||
- **VIỆC:** ghi lại governance Layer A dưới góc nhìn của vai.
|
||||
- **KẾT-LUẬN:** (1) pattern đã chứng **≥2 lần** thì đủ tư-cách đề-cử lên Layer B; (2) tag bắt buộc `[pattern, phase-<N>, <bc>]`; (3) quy-ước `source_path` = `solution_erp/pattern/<topic>-<date>`; (4) **cấm tự cho phép mình đặt luật xuyên dự-án** — đúc từ ca t4 bro bắt tại trận; (5) luật cũ "mọi tương-tác đều phải lưu" **BỊ BỎ**.
|
||||
- **BÀI-HỌC:** phạm-vi quyền của một vai phải **thu về chính dự-án của nó**; và luật cũ nên **khai tử công-khai** ("ABANDONED") thay vì để trôi — luật zombie còn hại hơn không có luật.
|
||||
- **BẤT-NGỜ:** chính vai này ghi nhận mình **quên mất luật cũ** rồi mới phát-hiện luật đó đã bị bỏ — quên đúng thứ đáng quên, nhưng chỉ biết là "đúng" sau khi tra lại.
|
||||
→ substring:"ABANDONED"
|
||||
|
||||
**[thấp] H4 — Log curate + baseline**
|
||||
- **VIỆC:** ghi mốc: dồn 12 entry S21→S24 sang `archive/2026-05-q1.md`; và mốc khởi-tạo 2026-05-11.
|
||||
- **KẾT-LUẬN:** MEMORY **38.8 KB → mục-tiêu ~22-24 KB**, giữ nguyên khối Pattern 1-19; lúc khởi-tạo vai đã nạp sẵn 5 (thực tế liệt-kê 6) pattern nền tích-luỹ S1-S20, chưa làm gì, **đã bật sẵn cơ-chế tự từ-chối theo phạm-vi**.
|
||||
- **BÀI-HỌC:** mỗi lần dồn kho phải ghi **nguồn → đích + kích-thước trước/sau + thứ giữ lại** thì lần sau mới truy được.
|
||||
- **BẤT-NGỜ:** vai **bật quy-tắc từ-chối ngay từ lúc chưa làm việc nào** — ranh-giới được cài trước, không phải rút ra sau khi vỡ.
|
||||
→ substring:"2026-05-q1"
|
||||
|
||||
## Phụ-lục token (coverage)
|
||||
|
||||
- **Pattern#:** `7` per-NV admin opt-in (**tên cờ SAI — xem FIDELITY-FLAG**) · `12-bis` cross-module cookie-cutter · `16-bis` 4-place mirror (**reinforced 2×**) · **`20` MỚI** (bộ 5 script PS mirror) · nền "5 patterns S1-S20" (liệt-kê **6** mục)
|
||||
- **criteria#:** `#1` phán-đoán giữ-hay-cắt (§6.5) · `#2` thiết-kế UX / viết docs · `#4` chuỗi suy-luận sửa lỗi · `#7` lần đầu, chưa tiền-lệ · Case 1 (n file sửa cơ-học giống nhau) · Case 2 (cookie-cutter mirror)
|
||||
- **surprise:** "**E3 stopped mid-task** ... STOPPED at 'check ContractDetail type' judgment call" · "**stash em main WIP `ContractWorkflowService.cs`** để build verify clean (em main + Implementer **parallel touch BE → race condition trick**)" · "Forward **SEQUENTIAL** chunks A→B→C khi cùng touch BE, **NOT parallel**" · "em main solo **more reliable** than Implementer khi **spec ambiguity > 20%**" · "**2/8 task lẽ ra delegate được** ... nhưng **registry empty → em main forced solo**" · "Net loss **~30 phút**" · "registry KHÔNG load (per pitfall **VIPIX #1+#2**)" · "bro **caught self-authorize cross-project rule mistake**" · "Quên rule cũ 'mọi tương tác mandatory store' — **ABANDONED**" · "Implementer = **busiest agent S29** với 5 spawn"
|
||||
- **guard:** `git stash` phần WIP trước khi build verify · chunk **tuần-tự** khi cùng chạm BE · ngưỡng **spec ambiguity 20%** để chuyển về em-main · tự-dừng khi gặp judgment call · tag schema bắt buộc `[pattern, phase-<N>, <bc>]` · **cấm tự-cho-phép luật liên-dự-án** · pattern phải proven **≥2×** mới đề-cử Layer B
|
||||
- **root-cause:** em-main + vai **cùng sửa BE song song** ⇒ cây làm việc bẩn ⇒ build verify không sạch ⇒ phải `stash` · **registry không nạp** ⇒ không spawn được ⇒ 2 việc hợp-lệ bị dồn cho em-main · từ-vựng **UI-section** dùng thay tên cờ trong code ⇒ 3/4 tên = drift của cờ thật, 1/4 (`AllowDelegate`) = ma 0-đối-ứng (xem FIDELITY-FLAG)
|
||||
- **file:line / định-danh:** `ContractWorkflowService.cs` (WIP bị stash) · Mig 32 (+column FK **Restrict** + IX + Configuration + `DbInitializer` `SeedSampleContractWorkflowV2`) · Mig 33 `ContractLevelOpinions` (entity + Mig + Config + DbSet + `Contract.cs` +`LevelOpinions` nav) · `ContractCreatePage.tsx` ×2 (88 LOC) · 4 master page + `App.tsx` (+5 route) + `menuKeys.ts` (+5 key `Catalogs*`) · `pattern_master_page_mirror.md` · `archive/2026-05-q1.md` · script PS `start/stop/status/dashboard/boot`
|
||||
- **số-đo:** 5 spawn S29 · ~10K + ~25K + ~25K + ~12K token · **948 LOC** mirror / 6 file · MEMORY **38.8 KB → ~22-24 KB** · 12 entry dồn kho · setup **2026-05-11**
|
||||
- **🔬 disk-check hôm nay (S170, có 2 control):** `AllowApproverSkipToFinal` = **54 file (bộ lọc: trừ `/obj/`+`/bin/` — raw 86; 12 khi trừ thêm Designer/Snapshot)** (control dương; pickaxe 5 commit) · `AllowXyzKhongTonTai` = **0** (control âm) · `AllowDrafterEdit` / `AllowApproverEditSection1` / `AllowEarlyApprove` / `AllowDelegate` = **0 / 0 / 0 / 0** (grep) + **0 commit pickaxe toàn lịch-sử** · cột thật: `AllowApproverEditDetails` · `AllowDrafterSkipToFinal`→`Users` · `AllowApproverEditBudget` · `AllowApproverSkipToFinal` · Mig thật: `20260513114505_AddAdvancedOptionsToApprovalWorkflows` · `20260513130144_RefactorAdvancedOptionsToPerLevelAndDrafterUser` · `20260513160703_AddAllowApproverEditBudgetToLevels` · `20260514160124_RefactorSkipToFinalToApproverLevel`
|
||||
@ -0,0 +1,53 @@
|
||||
# implementer-backend/2026-05-q4 — gist
|
||||
distill-gen: 1
|
||||
source-verbatim: .claude/agent-memory/implementer-backend/archive/2026-05-q4.md (5 khối → 4 cụm)
|
||||
pointer-style: substring
|
||||
|
||||
## TỔNG-HỢP (3-5 ý)
|
||||
1. **Scaffold ULTRA-MINIMAL S33 Task 5** (14 file, 3 file mới SHA256 IDENTICAL ×2 app, test 120/120, "Ambiguities encountered: 0"): phạm-vi hẹp phải kèm danh-sách **"cố-ý không làm"** khai minh-bạch — không thì người đọc sau tưởng là thiếu sót. Entry này bị CHẺ ĐÔI trong verbatim (2 digest S65 FIFO trim chèn giữa) — gist đã NỐI lại.
|
||||
2. **Số đếm không khớp danh-sách:** cả 2 pattern ghi "4th time" nhưng chỉ liệt-kê 3 ca (×2 chỗ), cùng lớp lệch với "5 patterns/6 mục" ở q3 ⇒ khi nén **giữ danh-sách, bỏ số thứ-tự**.
|
||||
3. **LOC thô không đo công sức:** +4265 LOC nhưng Designer autogen 95%, tay chỉ ~232; HRM không có `HasQueryFilter` ⇒ phải `.Where(!IsDeleted)` tay; MaxLength lấy **EF làm nguồn chân-lý** (`Code=50` not spec 20).
|
||||
4. **Phát-hiện ⟂ xử-lý:** tự đo MEMORY 36.2KB vượt ngưỡng 25KB ~45% → gắn cờ cho em-main nhưng **cố-ý KHÔNG tự dọn** (giữ-hay-cắt = phán-đoán §6.5 của em-main); và **REFUSE forward** trước cả khi được giao (nhận scaffold theo spec, KHÔNG nhận schema design Mig 34).
|
||||
|
||||
## Entries
|
||||
|
||||
**[cao] I1 — S33 Task 5: scaffold HRM cho 2 app, phạm-vi cực hẹp** *(nối từ 2 mảnh verbatim — đuôi "Verify all clean / Files touched / Out-of-scope respected" nằm sau 2 digest S65 FIFO trim chèn giữa; đối-chiếu verbatim xác nhận đuôi thuộc Task 5: toàn file HRM + tag `[mirror-page, phase-10.1, frontend]`, KHÔNG thuộc S29 Chunk C)*
|
||||
- **VIỆC:** dựng 3 trang/type HRM (Phase 1 chỉ-đọc) mirror sang cả 2 app — tổng **14 file** (3 file MỚI ×2 app + 4 file sửa ×2).
|
||||
- **KẾT-LUẬN:** ACCEPT vì spec **xác-định 100%**, kiểu **ULTRA-MINIMAL** (không tách component DetailTabs, 6 mục dùng `<details>` nội-tuyến, không CRUD vệ-tinh). 3 file mới **giống hệt tới SHA256**: `CCFC70666568` · `DC859C897C5C` · `C796F25D01AC`. Kiểm sạch toàn bộ: fe-admin 21.4s / fe-user 9.2s / `dotnet build` 1.59s **0 warn 0 err** / `dotnet test` **120/120** (58 Domain + 62 Infra) — và **"Ambiguities encountered: 0"**. Pattern 16-bis + 12-bis đều được ghi là **lần thứ 4**.
|
||||
- **BÀI-HỌC:** phạm-vi hẹp phải ghi kèm **danh-sách "cố-ý không làm"** (không form vệ-tinh · không sửa nội-tuyến Header · không wire `PermissionGuard` vì em-main giữ Task 6 · không thêm `Bg_*`/`Catalog*`) — nếu không, người đọc sau sẽ tưởng là thiếu sót.
|
||||
- **BẤT-NGỜ:** cả hai "lần thứ 4" đều **chỉ liệt-kê 3 lần trước** (16-bis: CA HF1 + Chunk D + Task 5; 12-bis: Chunk C + Task 4 + Task 5) ⇒ **số đếm không khớp danh-sách**; cùng loại lệch với "5 patterns/6 mục" ở q3 ⇒ khi nén nên **giữ danh-sách, bỏ số thứ-tự**.
|
||||
→ substring:"CCFC70666568"
|
||||
|
||||
**[cao] I4 — S32 startup: tự đo kho rồi TỪ CHỐI tự dọn**
|
||||
- **VIỆC:** lượt spawn chỉ để kiểm bối-cảnh phiên 32.
|
||||
- **KẾT-LUẬN:** đo `Get-Item Length` = **36.207 byte** (36.2KB) ⇒ **vượt ngưỡng 25KB ~45%** → **gắn cờ cho em-main**, và **cố-ý KHÔNG tự dọn** vì việc giữ-hay-cắt là phán-đoán §6.5 thuộc em-main (viện dẫn chính bài học C1-C4 của S27). Xác-nhận còn đủ **17 pattern đánh số** (1-12 + 12-bis + 13-15 + 16-bis + 17-19). RAG sống: 2 tool MCP hiện diện, truy-vấn thử trả 3 kết-quả rerank **0.824 / 0.801 / 0.793** — đều **> ngưỡng 0.7**.
|
||||
- **BÀI-HỌC:** đo bằng **byte thật của hệ-điều-hành** rồi mới phán "quá ngưỡng"; và **phát-hiện ⟂ xử-lý** — vai được quyền gắn cờ nhưng không được quyền cắt, đúng ranh-giới đã chốt từ ca trước.
|
||||
- **BẤT-NGỜ:** tự-kiềm-chế được ghi kèm **lý-do có dẫn nguồn** (bài học S27), không phải "ngại làm" — và chính cái cờ này về sau thành đợt curate S32 (36.2 → 27.5KB).
|
||||
→ substring:"Length=36207"
|
||||
|
||||
**[vừa] I2 — Hai digest "archived S65 FIFO trim"**
|
||||
- **VIỆC:** 2 việc BE cũ được nén còn vài dòng ở đợt dồn kho S65.
|
||||
- **KẾT-LUẬN:** **S35 G-H2**: CRUD 4 danh-mục HRM (`HrmConfigFeatures.cs` 372 LOC + Controller 134 LOC, **16 endpoint** = 4 tài-nguyên × 4 động-từ), giữ mốc **130 test**, spec rõ 95%. **S29 Chunk C**: mirror Contract V2 (Mig 33), **8 file +4265 LOC** nhưng **Designer tự sinh 95%**, tay chỉ **~232 LOC**.
|
||||
- **BÀI-HỌC:** 2 điểm kỹ-thuật đắt nhất nằm ở S35: HRM **không có `HasQueryFilter`** ⇒ phải tự viết `.Where(!IsDeleted)`; và **độ dài MaxLength lấy EF làm chuẩn**, không lấy spec (`Code=50`, spec ghi 20). *(Đây là lớp chưng-cất sẵn — giữ gần nguyên, nén tiếp sẽ mất mã-số kỹ-thuật.)*
|
||||
- **BẤT-NGỜ:** "+4265 LOC" nghe khổng-lồ nhưng **95% là mã tự sinh** — con-số LOC thô **không đo được công sức**, phải tách phần tay viết (~232) mới so được.
|
||||
→ substring:"HrmConfigFeatures.cs 372 LOC"
|
||||
|
||||
**[vừa] I3 — S32 wrap: dựng hàng chờ cho phiên sau**
|
||||
- **VIỆC:** đóng phiên 32, lập backlog.
|
||||
- **KẾT-LUẬN:** ghi **11 module Plan G** thành **10 sprint nguyên-tử** trong `migration-todos`; nêu 4 việc chờ phiên 33 kèm **phân loại sẵn** (a) G-H1 scaffold hồ-sơ NS · (b) bộ test BW1-BW7 mirror khuôn test PE · (c) BookingCalendar (FullCalendar = **thư-viện mới**) · (d) G-O3..G-O6 mirror 4 module Workflow Apps. Kèm **REFUSE trước**: sẽ nhận scaffold theo spec xác-định, **không nhận thiết-kế schema** (Mig 34 để em-main).
|
||||
- **BÀI-HỌC:** backlog nên **kèm sẵn nhãn nhận/từ-chối** cho từng mục — quyết định phân-công xong từ lúc lập kế-hoạch, không phải lúc bị gọi.
|
||||
- **BẤT-NGỜ:** vai **từ-chối trước cả khi được giao** ("REFUSE forward") — ranh-giới được tuyên trước, giúp em-main khỏi phí một lượt spawn để nhận về lời từ-chối.
|
||||
→ substring:"FullCalendar lib new dep"
|
||||
|
||||
## Phụ-lục token (coverage)
|
||||
|
||||
- **Pattern#:** `16-bis` 4-place mirror (**"4th time"**, liệt-kê 3 ca: S29 Plan CA **HF1** + S29 Plan B Chunk D + S33 Task 5) · `12-bis` cross-module (**"4th time"**, liệt-kê 3 ca: Chunk C Mig 33 + G-H1 Task 4 BE + Task 5 FE; riêng S35 ghi **"3rd application catalog-mega"**) · "**17 numbered patterns**" (1-12 + 12-bis + 13-15 + 16-bis + 17-19) · ghi chú `Pattern 16 baseline **implied** ... **chưa numbered explicit**`
|
||||
- **surprise:** "**Ambiguities encountered: 0** — spec deterministic 100%" · "**HRM no `HasQueryFilter`** → `.Where(!IsDeleted)` manual" · "**Validator MaxLength = EF source-of-truth** (`Code=50` **not spec 20**)" · "8 file **+4265 LOC** (Designer **autogen 95%**, handcraft **~232 LOC**)" · "MEMORY size **36.2KB** ... **OVER 25KB threshold ~45% bigger**" · "**KHÔNG self-curate** vì ... reserve cho em main solo judgment call §6.5" · "**KHÔNG commit** (em main commits)" · "**REFUSE forward:** ... **KHÔNG schema design**" · "FullCalendar lib **new dep**" · "3 NEW file **SHA256 verified IDENTICAL**" · số "4th time" nhưng chỉ liệt-kê **3** ca (×2 chỗ)
|
||||
- **guard:** SHA256 xác-nhận sau khi ghi (3 file) · `.Where(!IsDeleted)` thủ-công (không có query filter toàn-cục) · MaxLength lấy **EF làm nguồn chân-lý** · ngưỡng MEMORY **25KB** + đo bằng `Get-Item Length` · ngưỡng rerank **> 0.7** · ranh-giới **phát-hiện ⟂ tự-dọn** (§6.5 KEEP vs CUT thuộc em-main) · danh-sách **out-of-scope** khai minh-bạch
|
||||
- **root-cause:** đợt dồn kho **S65 FIFO trim** chèn 2 digest **vào giữa** entry S33 Task 5 ⇒ thân và đuôi bị tách rời (gist này đã NỐI lại — xem ghi chú I1) · HRM thiếu `HasQueryFilter` ⇒ mọi truy-vấn phải tự lọc soft-delete · spec ghi MaxLength lệch EF ⇒ validator sai nếu tin spec
|
||||
- **file:line / định-danh:** `types/employee.ts` (**NEW ~283 LOC**, SHA256 `CCFC70666568`) · `pages/hrm/EmployeesListPage.tsx` (**~417 LOC**, `DC859C897C5C`) · `pages/hrm/EmployeeCreatePage.tsx` (**~178 LOC**, `C796F25D01AC`) · `menuKeys.ts` (+3 LOC `Hrm`+`HrmHoSo`) · `Layout.tsx` (+4 LOC staticMap **`Hrm_HoSo`**) · `App.tsx` (+5 LOC) · 6 file fe-user mirror · `HrmConfigFeatures.cs` **372 LOC** + Controller **134 LOC** (**16 endpoint**) · Mig 33 `ContractLevelOpinions` · Mig 34 (em-main giữ) · `migration-todos` (11 module / 10 sprint) · `PurchaseEvaluationWorkflowServiceReturnModeTests.cs` → `ContractWorkflowServiceApproveV2Tests.cs` (7 kịch-bản, spec D-Bis) · `mcp__rag-unified__search_memory` + `mcp__rag-unified__cross_project_search` · "Pattern curate trigger rule **line 364**" · agent id `ab23cc322b5d495c0`
|
||||
- **số-đo:** 14 file (S33 Task 5) · build fe-admin **21.4s / 1429KB** · fe-user **9.2s / 1345KB** · `dotnet build` **1.59s 0 warn 0 err** · `dotnet test` **120/120** (58 + 62) · test mốc S35 **130** · MEMORY **36.2KB** (`Length=36207`) → curate **27.5KB** · rerank **0.824 / 0.801 / 0.793** (ngưỡng 0.7) · token ~25k (Task 5) / ~5K (wrap) / ~5k (startup) · tag `[mirror-page, phase-10.1, frontend]` · `[s35, be-crud, hrm, 12-bis-3x]` · `[s29, plan-b, 12-bis]` · `[wrap, phase-9-to-phase-10, frontend+backend]` · `[verify, phase-9, infra]`
|
||||
|
||||
### Bổ-sung coverage @P3-gate S170 — ⚠️ LƯỚI GREP THUẦN, KHÔNG PHẢI DỮ KIỆN (đoạn trích sau mỗi token là phần ĐẦU DÒNG verbatim chứa token — dòng archive là mega-line nên đoạn trích thường KHÔNG liên-quan token; CHỈ dùng để coverage-diff grep trúng, đọc nội-dung thì tra verbatim theo token — reviewer P3 @S170)
|
||||
|
||||
- `Mig 22` — (d) **Plan G-O3..G-O6 Workflow Apps** — cookie-cutter mirror PE Mig 22-26 Plan B pattern 12-bis cross-module entity scaffold cho 4 module (Proposal/…
|
||||
Reference in New Issue
Block a user