wal: flush 20260807T2349
This commit is contained in:
89
.claude/sessions/session-13/_mind-s-13.md
Normal file
89
.claude/sessions/session-13/_mind-s-13.md
Normal file
@ -0,0 +1,89 @@
|
|||||||
|
# _mind-s-13 — SESSION-MODEL lớp MỀM (trí-nhớ suy-nghĩ 4 tầng)
|
||||||
|
|
||||||
|
<!-- SCAFFOLD-META: sID=13 | ts-moc=2026-08-07T23:37:36+07:00 | nguon-ts=git log -1 --format=%cI @ HEAD 936d1aed | render=lead Write @session-start Phase 3.5 (session-scaffold.ps1 KHONG render tep nay) -->
|
||||||
|
|
||||||
|
<!-- MIND-RULES-START -->
|
||||||
|
|
||||||
|
> **sID (LOGIC-session) = 13.** Tệp này giữ 4 thứ KHÔNG nằm ở WAL / HANDOFF / `_context`: **(A)** gói-turn · **(B)** hướng-tiếp · **(C)** kế-hoạch delta-suy-nghĩ · **(D)** đang-thảo-luận (+ **(E)** dòng-sống spawn). Nhà: `.claude/sessions/session-13/_mind-s-13.md`.
|
||||||
|
> ts-mốc khởi-tạo = **2026-08-07T23:37:36+07:00** (nguồn: `git log -1 --format=%cI @ HEAD 936d1aed`) — mốc git-committer, KHÔNG phải wall-clock tuỳ-tiện.
|
||||||
|
>
|
||||||
|
> **GHI = lead (single-writer)** @4 nhịp: block-0 cuối bootstrap · refresh @`/pause` · đọc + đối-chiếu @`/tiep` · mục E gom MỌI spawn/engine-run. **KIỂM = máy + vai** (tách khỏi ghi): `python scripts/session_ctx.py mind-check --session 13` mỗi cửa (~$0) + vai `ctx-audit` @2 bookend (INFORM-only, quyền phán TRƯỢT).
|
||||||
|
> **Trần tệp** = khoá `mind_ctx_kb` trong `.claude/agent-memory/memory-budget.json` — **B1: trỏ khoá, CẤM chép số vào tệp này.**
|
||||||
|
|
||||||
|
### 🔴 CHIỀU CHÈN — NGƯỢC với `_context` (đọc trước khi chèn block đầu tiên)
|
||||||
|
|
||||||
|
- **`_mind` = MỚI-NHẤT-Ở-TRÊN.** Block mới chèn NGAY DƯỚI **dòng marker điểm-chèn** (dòng comment nằm ngay trên block top, dưới khối luật này).
|
||||||
|
- **3 dòng comment marker của tệp** (mở khối luật · đóng khối luật · điểm-chèn) xuất hiện **ĐÚNG 1 LẦN** mỗi cái. Vì vậy phần chữ ở dưới CHỈ gọi chúng bằng **mô-tả**, KHÔNG viết lại tên marker — máy/người tìm-chuỗi sẽ không bắt nhầm anchor rồi chèn vào giữa khối luật. Máy khớp anchor bằng **token** trên dòng bắt đầu `<!--` (KHÔNG kèm `-->`, vì marker có chú-thích viết cùng dòng — mirror `FLOW-START` của `session-context-template.md`).
|
||||||
|
- **`_context` FLOW = MỚI-NHẤT-Ở-CUỐI** (`.claude/templates/session-context-template.md`, dòng `FLOW-START`). **HAI TỆP NGƯỢC CHIỀU NHAU** — CẤM "adopt verbatim" khuôn bên kia sang đây. Lý-do: `_mind` đọc để **nạp lại trạng-thái** ⇒ thứ mới nhất phải ở màn hình đầu; `_context` là **biên-niên-sử durable** ⇒ đọc xuôi thời-gian.
|
||||||
|
- **Số hiệu = ĐẾM số block hiện có TRƯỚC KHI chèn** (block-0 chiếm số 0 ⇒ đang có n block thì block mới là `MIND-n`). Máy chỉ đòi *số duy-nhất* + *block top ≥ mọi số dưới* — KHÔNG neo công-thức đếm, nhà đổi công-thức vẫn kiểm được.
|
||||||
|
- **Block cũ BẤT BIẾN** (append-only, không rewrite / không tự-tóm). **Ngoại lệ DUY NHẤT**: nén khi vượt trần — nén block CŨ NHẤT **trừ block-0 và block top**, verbatim vẫn còn trong git; **<3 block ⇒ TỪ-CHỐI nén**, giương cờ vượt trần (nợ hiển thị, không xoá chứng-nhân).
|
||||||
|
- **Việc ĐÃ-CHỐT ⇒ chỉ con-trỏ** (`.claude/WAL.md` · `docs/HANDOFF.md` · `.claude/workflows/runs/<id>/…`) — **CẤM chép nội-dung** (2-sự-thật + phình trần).
|
||||||
|
- **Mục trống ⇒ ghi đúng chuỗi `(trống — khai)`** trên 1 dòng riêng, KHÔNG thêm chữ, KHÔNG bọc dấu nhấn (máy so chuỗi). CẤM bỏ heading — vắng-mặt trông giống ổn.
|
||||||
|
- **5 heading trong mỗi block = `### A.` … `### E.`** (thứ tự A→E cố định) — đây là hợp-đồng hình-dạng cho máy `mind-check` và vai `ctx-audit`.
|
||||||
|
- **Mục D: mỗi ý 1 dòng + BẮT BUỘC nhãn**, viết **đúng chuỗi CÓ DẤU**: `{mới-nêu | đang-cãi | gần-chốt | treo-chờ-anh}`. Máy so chuỗi ⇒ viết không dấu = **trượt-cấu-trúc**. (Phần chữ hướng-dẫn trong khối luật này theo khuôn nhà có thể không dấu, nhưng **token máy đọc thì giữ dấu** — đừng chép ngược.)
|
||||||
|
|
||||||
|
### 3 RÀO NỘI-DUNG (máy `mind-check` phép 1-3 — mỗi rào kèm LÝ-DO ĐO ĐƯỢC)
|
||||||
|
|
||||||
|
1. **Rào-1 — CẤM verbatim lời anh.** Dạng bị bắt = dòng blockquote mở đầu bằng `anh` + hai chấm, ví-dụ:
|
||||||
|
> anh: <lời anh nguyên-văn — dòng NÀY hợp-lệ vì nằm TRONG khối luật, xem mục enclosure>
|
||||||
|
|
||||||
|
*Lý-do đo được:* verbatim lời anh có **nguồn-duy-nhất** = `_context` FLOW (`### PAUSE-<k>` → dòng quote). `_mind` là lớp mềm bị nén/diễn-giải mỗi cửa ⇒ chép verbatim vào đây tạo bản-thứ-2, và khi 2 bản lệch thì bản mềm (đọc trước, giàu ngữ-cảnh hơn) sẽ thắng bản durable. Trong `_mind` chỉ được TRỎ: `xem PAUSE-<k>`.
|
||||||
|
2. **Rào-2 — CẤM khoá `ts:` ở ĐẦU DÒNG** (mọi biến thể: thụt space/tab, hoa/thường, có khoảng trắng trước dấu hai chấm). Mốc thời-gian sống **trong dòng heading, sau em-dash**: `## MIND-<k> — <ISO-8601> @ <HEAD>`.
|
||||||
|
*Lý-do đo được:* marker nhà (`_pause-*` · `_tiep-*` · `_snapshot-*`) mang khoá đó ở đầu dòng **by-design**; reader-mốc TƯƠNG-LAI (gap C10-LATENESS của `scripts/governance-detectors.ps1` — C10 tự khai "no reliable source" cho ts-compare) sẽ quét cả `session-<N>/_*` mà **không lọc theo tên tệp** ⇒ một dòng khoá trong `_mind` đủ để nó lấy sai "mốc gần nhất". Regex canonical = `_TS_KEY_RE` trong `scripts/session_ctx.py`; **CẤM cài bản thứ 2** ở bất kỳ máy nào (2-sự-thật chính là thứ rào này chặn).
|
||||||
|
3. **Rào-3 — CẤM secret, KỂ CẢ dưới dạng ví-dụ.** Tập tiền-tố cấm = `SECRET_PATTERNS` trong `scripts/session_ctx.py` — **trỏ nguồn, KHÔNG chép mẫu vào tệp này**. Ngoại lệ DUY NHẤT: nhãn đã che `[đã che <8-hex>]`. Bắt buộc quét NHÁP **trước** khi chèn: `mind-check --session 13 --draft <tệp-nháp-scratchpad>`.
|
||||||
|
*Lý-do đo được, 2 tầng:* (i) block BẤT BIẾN ⇒ secret lọt là **vĩnh viễn** (còn trong git dù xoá sau); (ii) ⚠️ **enclosure KHÔNG đối-xứng giữa 2 lưới**: `mind-check` chỉ soi DƯỚI marker đóng khối luật, còn `secrets-sweep` (cùng `session_ctx.py`, chạy ở auto-snapshot mỗi `/pause`) **rglob TRỌN `session-<N>/` và không biết khối luật này** ⇒ một mẫu secret viết làm ví-dụ ngay tại đây sẽ **chặn commit ở MỌI cửa pause**. Vì thế rào-2 và rào-3 ở trên **cố ý KHÔNG có ví-dụ literal**; chỉ rào-1 có, vì rào-1 chỉ `mind-check` đọc và nó enclosure-aware.
|
||||||
|
|
||||||
|
### Enclosure use ⟂ mention
|
||||||
|
|
||||||
|
Máy chỉ quét phần **DƯỚI** marker đóng khối luật (dòng comment cuối cùng của phần luật này). Khối luật được phép chứa chuỗi bị cấm để **giải thích** (citation-trap: doc định-nghĩa anti-pattern tất-yếu chứa chính mẫu đó). Hệ quả 2 chiều: **đừng** dịch ví-dụ xuống dưới marker đóng, và **đừng** viết nội-dung thật lên trên nó.
|
||||||
|
|
||||||
|
<!-- BLOCK-SCHEMA (guidance, KHONG phai block that — /pause dien; parser real-block match `^## MIND-\d+`, placeholder `<k>` khong false-match).
|
||||||
|
Prose huong-dan duoi day khong dau theo khuon nha; TOKEN may so chuoi thi GIU DAU: nhan muc D + chuoi muc trong `(trống — khai)`.
|
||||||
|
|
||||||
|
## MIND-<k> — <ISO-8601> @ <HEAD ngan> (window <w>)
|
||||||
|
|
||||||
|
### A. Goi-turn
|
||||||
|
<1-3 gach dau dong: turn vua roi lam gi, ket qua gi — GOI lai, khong ke lai>
|
||||||
|
|
||||||
|
### B. Huong-tiep + nhanh-da-loai
|
||||||
|
<di dau tiep VA nhanh nao da LOAI + vi sao loai (chong dao lai vong cu)>
|
||||||
|
|
||||||
|
### C. Ke-hoach (delta suy-nghi)
|
||||||
|
<phan SUY-NGHI doi so lan truoc — CAM chep checklist/todo (cho o WAL/HANDOFF)>
|
||||||
|
|
||||||
|
### D. Dang-thao-luan
|
||||||
|
<moi y 1 dong + nhan CO DAU: {mới-nêu | đang-cãi | gần-chốt | treo-chờ-anh}>
|
||||||
|
|
||||||
|
### E. Dong-song spawn/engine-run
|
||||||
|
<1 dong / spawn hoac engine-run: <vai> — <verdict> — <con-tro path (run-folder / sub-file / commit)>>
|
||||||
|
<muc trong ⇒ dung chuoi: (trống — khai)>
|
||||||
|
-->
|
||||||
|
|
||||||
|
<!-- MIND-RULES-END -->
|
||||||
|
|
||||||
|
<!-- diem-chen: block MOI chen NGAY DUOI dong marker duoi day (moi-nhat-o-TREN -- NGUOC chieu _context FLOW).
|
||||||
|
Marker duoi day phai giu NGUYEN-VAN, KHONG viet chu-thich cung dong: may khop chuoi DAY-DU
|
||||||
|
(`_MIND_TOP_MARKER` trong scripts/session_ctx.py) -- khac khuon `FLOW-START` cua _context (khong may nao doc). -->
|
||||||
|
<!-- MIND-TOP -->
|
||||||
|
|
||||||
|
## MIND-0 — 2026-08-07T23:37:36+07:00 @ 936d1aed (window 1)
|
||||||
|
|
||||||
|
### A. Gói-turn
|
||||||
|
|
||||||
|
(trống — khai)
|
||||||
|
|
||||||
|
### B. Hướng-tiếp + nhánh-đã-loại
|
||||||
|
|
||||||
|
(trống — khai)
|
||||||
|
|
||||||
|
### C. Kế-hoạch (delta suy-nghĩ)
|
||||||
|
|
||||||
|
(trống — khai)
|
||||||
|
|
||||||
|
### D. Đang-thảo-luận
|
||||||
|
|
||||||
|
(trống — khai)
|
||||||
|
|
||||||
|
### E. Dòng-sống spawn/engine-run
|
||||||
|
|
||||||
|
(trống — khai)
|
||||||
Reference in New Issue
Block a user