diff --git a/.claude/workflows/runs/2026-08-09-S185-bookend-close/sub-ring1-audit.md b/.claude/workflows/runs/2026-08-09-S185-bookend-close/sub-ring1-audit.md new file mode 100644 index 0000000..3ab4c31 --- /dev/null +++ b/.claude/workflows/runs/2026-08-09-S185-bookend-close/sub-ring1-audit.md @@ -0,0 +1,47 @@ +# sub-ring1-audit — S185 @bookend-close + +**Vai:** `ring1-audit` — KIỂM vòng-ĐO tooling/harvest (C4/C4b, AUTO sau H1+H2 chốt). +**Ngày:** 2026-08-09/10 · **Run-folder:** `.claude/workflows/runs/2026-08-09-S185-bookend-close/` + +--- + +## §0 — PIN + fail-safe (nghĩa-vụ (i)) + +Input pin đích-danh, verify TỒN-TẠI + TƯƠI trước khi chấm: + +| Con-đo | File | Byte | mtime | +|---|---|---|---| +| H1 `tooling-auditor` | `sub-tooling-auditor.md` | 13.717 | 2026-08-10 01:51:38 | +| H2 `harvest-curator` | `sub-harvest-curator.md` | 43.771 | 2026-08-09 22:12:44 | + +⇒ **PIN ĐẦY ĐỦ. KHÔNG NO-OP.** Cả 2 con-đo CÓ chạy phiên này. + +**Tuần-tự C4b:** mtime của tao (file này) > mtime cả 2 ⇒ chạy SAU con-đo, không song song. ✅ + +_(đang ghi liên tục — đổ ruột trước khi kết luận)_ + +--- + +## §1 — VERDICT per-claim: H1 `tooling-auditor` (nghĩa-vụ (ii)) + +### 1.1 Bốn-mặt số (tự tái-dựng bằng engine RỜI, không re-chạy lệnh H1) + +| # | Claim H1 | Phép tao chạy | Kết | Verdict | +|---|---|---|---|---| +| A-01 | roster **28** (đĩa 29 − README) | `ls .claude/agents/*.md`=29 · `grep -v README`=**28** · `git ls-files`=**28** · `ls -d agent-memory/*/`=**28** | 3 engine RỜI cùng ra 28 | **ĐẠT** | +| A-02 | roster khớp **5/5 bề-mặt**, `diff` tập-TÊN = IDENTICAL | so **TẬP** (không so SỐ): `diff` disk⟷agent-memory = `SET_IDENTICAL`; `VALID_ROLES` parse lại (neo `^const VALID_ROLES` … `^]`) = **28**, sym-diff = **[]** | ĐÚNG cả tập lẫn số | **ĐẠT** | +| A-03 | skill project **6** | `ls -d .claude/skills/*/` = 6 (README.md không phải dir ⇒ 0 bẫy glob) | 6 | **ĐẠT** | +| A-04 | skill user-global **23** | `ls ~/.claude/skills/ \| wc -l` = 23 | 23 | **ĐẠT** | +| A-05 | command **19** | `ls .claude/commands/*.md \| wc -l` = 19 | 19 | **ĐẠT** | +| A-06 | plugin **18 reg / 15 en / 3 dis**, tên 3 con disabled | **đổi cách parse** (`json.load` thay grep): keys=18 · true=15 · false=3 · tên khớp **3/3** (`pr-review-toolkit` · `code-modernization` · `hookify`) | khớp tuyệt đối | **ĐẠT** | +| A-07 | marketplace **37** | `ls ~/.claude/plugins/marketplaces/claude-plugins-official/plugins \| wc -l` = 37 | 37 | **ĐẠT** | +| A-08 | máy `scripts/*.ps1` = **36** (+1) | `ls scripts/*.ps1 \| wc -l` = 36 | 36 | **ĐẠT** | +| A-09 | `STATUS.md:478` = `\| Sub-agents \| **28** \|` | `sed -n '478p'` → đúng nguyên văn row canonical | khớp | **ĐẠT** | +| A-10 | `agents/README.md:27` "Roster THẬT (28 vai)" | `sed -n '27p'` → đúng, kèm chỉ-thị *"đếm phần-tử, KHÔNG grep số"* | khớp | **ĐẠT** | +| A-11 | `agents/README:231` khai "18 registered (15 en / 3 dis)" khớp đĩa | đọc `:232` (dòng thật) — nội dung khớp đĩa | khớp (neo lệch 1 dòng, xem R-2) | **ĐẠT** | + +🔴 **F-A BROKE VÀO CHÍNH TAO (đời 4) — khai trước khi ai hỏi:** lượt parse `VALID_ROLES` ĐẦU TIÊN của tao ra **20**, suýt tuyên H1 "bịa 28 / 8 vai không có trong hmw.js". Thủ phạm là thước của TAO: tao cắt cửa sổ `s[i:i+3000]` — khối `VALID_ROLES` (dòng 22→59) **dài hơn 3000 ký-tự** vì comment dày ⇒ `find('\n]')` trả `-1` ⇒ mảng bị **cắt cụt đúng sau `ring4-audit`** = 20 tên. Cộng thêm: `s.find('VALID_ROLES')` bắt vào **dòng 18 = comment**, không phải dòng khai báo. Sửa: neo `^const VALID_ROLES` + `^]`, bỏ cửa sổ ⇒ **28, sym-diff rỗng**. **Cùng LỚP với `head -120` mà H2 tự bắt ở §1.51 — thước tự cắt tập rồi báo cáo phần còn lại như toàn-thể.** + +### 1.2 F-2 (HIGH) — falsify chuyên sâu, xem §3 F-A/F-B + +