wal: pause
This commit is contained in:
@ -27,7 +27,7 @@
|
||||
| 5 — probe idempotent | **PASS** — 2 lần chạy output y hệt + 0-mutation | AC-B(1) @wave |
|
||||
| 6 — giết probe không chặn điểm dừng | **PASS** — `-RepoRoot` không tồn-tại → `probe-loi (khong chan)` + exit 0 | AC-B(2) + fault-inject ca CONFIG-THIEU |
|
||||
| 7 — dừng–nối counter +1 | **PASS** — 10→**11** đúng 1 chu-kỳ pause(S136)–tiep(S137), không +2 | OR-guard label-pin sống |
|
||||
| 8 — đối-chiếu đóng-sổ vs khối-lượng-việc | **CHƯA đo** — khai thẳng, không suy đoán | hub cũng chưa dogfood (ANNEX B2) — caveat "mới kết-tinh" giữ nguyên |
|
||||
| 8 — đối-chiếu đóng-sổ vs khối-lượng-việc | **ĐÃ ĐO lần đầu @S140 (2026-07-18) — khai 2 nấc:** nguyên-văn phép ("bù chạy NGAY TẠI closeout") = **FAIL-as-written** · theo tailor DP-3 SE (owner-consent trước mọi spawn H24) = **PASS-with-tailoring** (trễ đúng 1 ranh phiên). Dữ kiện: cửa-sổ hợp-lệ = từ khi force-fire wire chạy thật lần đầu (@S139 session-end mới) ⇒ 1 closeout trong cửa-sổ (`0b0285c` S139, gộp P=3 pause `8202374`/`3a394b0`/`ef9a46d` ≥2 ⇒ cần bù); bù thực-tế = INFORM fire @closeout → owner consent (direction S140) → cặp H24 chạy đầu phiên kế (light-audit #3 @counter 14, evidence: `.session-counter.json` history S140 + 2 diary) | SE đo TRƯỚC hub (hub chưa dogfood tại thời điểm broadcast); data-point 2-nấc gửi hub @S140 — đề nghị hub làm rõ khi kết tinh: consent-gate owner có được tính là "chạy ngay tại closeout" không, hay phép cần reword "bù chạy tại closeout HOẶC phiên-kế-đầu-tiên-sau-consent" |
|
||||
|
||||
## 4. tailored-gì + skip-gì-vì-sao
|
||||
- Phép đo chạy bằng công-cụ SE (git + PS 5.1 + fault-inject cây tạm `-RepoRoot` theo chuẩn S95 proves-teeth); mỗi số khai cửa-sổ đo kèm.
|
||||
|
||||
@ -6,7 +6,7 @@
|
||||
`2026-07-17-Governance-dinh-chinh-kep-nhan-grounded-va-filter-office` (type **update** — supersedes chữ-hẹp 2 bản 16-07 `190c11ba` + `eb12b9b8`; content_sha256 12-hex `624c378d6ee1`, verify 2-tuyến WHOLE+BODY OK @S138, commit nhận `efc0828`).
|
||||
|
||||
## 2. nấc G-011
|
||||
**verified-pending** — Δ1 đã executed (file sửa, L3 re-verify "ĐÚNG 1 từ") nhưng landing-site là **agent `.md` no-hot-reload** → runtime chờ restart/spawn-test kế; và **unpushed tại thời-điểm ghi** (push gộp @closeout S139). Δ2 = already-compliant (không có gì để execute). `verified` = quyền `/adap-audit` hub.
|
||||
**executed-runtime** (nâng @S140 2026-07-18 từ verified-pending) — spawn-probe reviewer THẬT đầu phiên S140 (agentId `a56dcf6da0425e86c`, 0-tool đúng lệnh probe, 17s, 0-garble) trả nguyên văn `PROBE|reviewer|measured/empirical/calibrated/grounded/đã-đo` ⇒ registry runtime ĐÃ nạp bản 5-nhãn (restart giữa S139→S140 đã xảy ra); push cũng đã land (closeout S139 `0b0285c` nằm trong `origin/main`, chỉ còn `wal:` trailing local). *(Nấc cũ giữ audit-trail: verified-pending @S139 — Δ1 executed file-level, L3 re-verify "ĐÚNG 1 từ", chờ restart runtime + push gộp closeout.)* Δ2 = already-compliant (không có gì để execute). `verified` = quyền `/adap-audit` hub.
|
||||
|
||||
## 3. evidence (đo thật)
|
||||
- **Δ1 (+`grounded` bước kiểm-kê):** landing-site THẬT duy-nhất = `.claude/agents/reviewer.md` câu Measured-label gate — SE đã chép nguyên danh-sách 4-nhãn của hub vào câu cửa-duyệt (đúng ca broadcast cảnh-báo). Edit 1-từ: `(measured/empirical/calibrated/đã-đo)` → `(…/calibrated/grounded/đã-đo)`, anchor theo CONTENT không line-number. Commit `3a394b0` (wal: pause S139, diff-wave nằm trọn trong đó). L3 xác-nhận diff = đúng 1 từ, 0 gì khác.
|
||||
@ -19,5 +19,5 @@
|
||||
- **n-a by-design (KHÔNG phải skip-vì-behind):** Δ2 phần ví-dụ filter — SE không có chỗ nào dùng ext-filter để vá (thiết-kế đếm byte-CR đã thoả nguyên-tắc "tailor theo binary-classes thật" bằng cách không cần danh-sách). Nguyên-tắc tailor-extension ghi-nhận cho mọi lệnh check tương-lai.
|
||||
|
||||
## 5. honest-caveat
|
||||
- Nấc verified-pending vì: (a) agent `.md` cần restart CLI mới ăn runtime — spawn-test reviewer kế tiếp sẽ chứng 5-nhãn sống; (b) unpushed lúc ghi (push gộp cuối phiên S139).
|
||||
- ~~Nấc verified-pending vì: (a) agent `.md` cần restart CLI mới ăn runtime — spawn-test reviewer kế tiếp sẽ chứng 5-nhãn sống; (b) unpushed lúc ghi (push gộp cuối phiên S139).~~ **CẢ HAI ĐÓNG @S140:** (a) spawn-probe trả 5-nhãn sống nguyên văn (§2); (b) `0b0285c` đã trong `origin/main`. Caveat còn lại duy-nhất: probe chứng NHÃN trong persona-inject, chưa phải một lượt review THẬT dùng gate `grounded` bắt lỗi — bằng-chứng "gate CẮN" đầu tiên sẽ đến từ review outward kế có nhãn đo-lường.
|
||||
- SELF-CHECK broadcast: ô1 (kiểm-kê đủ 5 nhãn) = **PASS** (re-grep tươi ở trên, 0 hằng-số sót); ô2 (filter phủ binary-classes thật) = **PASS-by-design** (không dùng ext-filter; 13 dương-giả cũ chính là dữ-liệu SE tự bắt và đã báo — vòng đã khép từ phía hub bằng chính bản này).
|
||||
|
||||
Reference in New Issue
Block a user