wal: flush 20260803T1107
This commit is contained in:
@ -0,0 +1,29 @@
|
||||
# bookend-open-synthesis — S169 @open (phiên-LOGIC L10) — VERIFIED, lead tổng-hợp
|
||||
|
||||
> Dạng-1 flat (`<stage>-synthesis.md`). Run trải 2 cửa-sổ: **window-1 (S169, 01-08 tối)** chạy V1/V2/V5 + block-0 rồi CHẾT ~22:00 giữa chừng; **window-2 (S170, 03-08, vào bằng `/tiep`)** trả nợ hậu-V2 + V3 + V4 + 3.5. Chi-tiết từng vai = `sub-*.md` + `harness-*-return.md` cùng cấp; ledger = `run.md`.
|
||||
|
||||
## Verdict 5 vòng (số cuối, đã lead-verify từ artifact đĩa)
|
||||
|
||||
| Vòng | Vai | Verdict chốt |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| V1 tooling/harvest | tooling-auditor · harvest-curator → ring1-audit | H1 PASS_WITH_FLAGS 10f · H2 GATE-FAIL 8f → **ring1 END 18Đ/9T** |
|
||||
| V2 soi-lead H24 | lead-stale · lead-gap → ring2-audit | 8 FLAG + 5 FLAG → **ring2 END 13Đ/2T** · signal-write @S170: 8 class FIRE, light_at=44, 🔴 **7/11 class ≥ JUMP=3** (chuyển @close cân deep-JUMP) |
|
||||
| V3 trio-memory | eval → refine → audit (tuần-tự, @S170) | **MIXED 19-trục/14-signal** (headroom 152.968 tok mốc-4 giảm dốc-2× · measured 17/23 tự-quá-hạn) → **1 action/14 BÁC** (E1 impl-fe drain −62,5% dưới low-water; A4 0-sàn) → **audit 55Đ/5T** re-chạy-177-số/172-byte-exact + **CHẶN-A1** (2 mục MISS = trivial + build-gap ⇒ 0 đích reinject) |
|
||||
| V4 nén-ngủ | sleep P0-P5 → ring4-audit (@S170) | **16 gist ADDITIVE** vào `archive/` (233.858 B ≈ 100,4% nguồn — KHÔNG claim giảm-byte; verbatim 16/16 byte-identical) · FIDELITY PASS-WITH-FIXES → 9 nhóm fix áp trọn → **ring4 8Đ/3T** (3T = sai-số-đo) + T-1..T-5 vá thẳng archive · `last_sleep_at=2026-08-03` |
|
||||
| V5 floor/detector | governance-detectors (@S169) | TOTAL 48 + INFORM 14 · H17 GAP HCV:MED (S168-close 0-synthesis — nợ ngủ) |
|
||||
| 3.5 Ctx | mind-check ×3 + ctx-verifier @tiep + ctx-audit @open | mind-check 10Đ/0T ×2 cửa · ctx-verifier **NẠP-LẠI 12 cờ** (nặng nhất: slot-65 quá-hạn ngoài bản-đồ — đã vá HANDOFF/WAL) · ctx-audit verdict → `sub-ctx-audit-open-S169.md` (scribe khi trả) |
|
||||
|
||||
## Chuyện đáng nhớ nhất run này
|
||||
|
||||
1. **Sàn-3 "sổ trống ≠ sạch" cứu trọn mạch:** WAL rỗng nhưng ①④⑤ kêu → `/tiep` đọc đĩa thấy 2 ring ĐÃ END trong khi `_mind` §E còn ghi "đang chạy" (stale 7,6ph — mind-check phép (10) cảnh-báo đúng chỗ). Ground-truth thắng trí-nhớ mềm là by-design.
|
||||
2. **#53 dày nhất từng ghi nhận** (~8 first-return garble / 10 lượt trong window-2) nhưng **mất 0 B** — artifact-đổ-ruột-liên-tục + resume-in-session thắng tuyệt-đối. 2 mẩu garble CHỨA finding thật (đừng vứt). Sub-class mới ghi nhận: máy-append `cut -c` cắt BYTE chém giữa UTF-8 → invalid-byte mà grep-mojibake không bắt, chỉ python strict-decode bắt.
|
||||
3. **🔐 2 secret prod plaintext** (2 giá-trị KHÁC nhau) trong agent-memory từ ~13-05, đã redact `[đã che 71b7740a/4c3c67d5]` — **ROTATE password `vrapp` là biện-pháp DUY NHẤT** (ring4 §viii: plaintext còn nguyên trong git-history mọi clone). Treo-chờ-anh.
|
||||
4. **Bài ring4 §vi:** coverage-gate 16/16 PASS = token-class được phủ, **KHÔNG phải** "0 mất load-bearing" — guard dạng lệnh-làm (`staticMap`) không thuộc token-class nào nên rơi mà gate vẫn xanh. Gate máy ⟂ thách-CLEAN người = 2 lớp bù nhau.
|
||||
5. **Fidelity bắt tên-ma:** `AllowDelegate` pickaxe-0-commit toàn lịch-sử (chưa từng tồn tại) ≠ 3 tên drift-từ-vựng của cờ thật; và con số "proven 4×" suy từ đếm 4 tên bịa — nhãn phải phủ cả TÊN lẫn SỐ.
|
||||
|
||||
## Nợ chuyển đi
|
||||
|
||||
- **@close bookend:** cân deep-JUMP (7/11 class ≥3) · dọn 6 dir rỗng mis-land (`find -type d -empty`) · xoá/giữ `sleep-drafts/` (draft ≠ archive từ khi vá T-1..T-5 — archive là nguồn sống) · H17 GAP S168-close 0-synthesis (nợ ngủ).
|
||||
- **Chờ-anh:** (65) ZZTEST quá-hạn-2-ngày · ROTATE `vrapp` · (64)(66) · thư day-wake-probe · xếp lịch drift-audit DUE + re-sync measured{} · A4 low-water 0-sàn · MFE impl-fe 11/13 đổi-chữ/matcher.
|
||||
|
||||
== HẾT ==
|
||||
@ -42,7 +42,7 @@
|
||||
- [x] V1 tooling/harvest — H1 PASS_WITH_FLAGS 10f + H2 GATE-FAIL 8f → `ring1-audit` END VERDICT=18Đ/9T *(tick @S170 /tiep — window-1 chết trước khi tick; ctx-verifier cờ ④ ledger tụt hậu WAL)*
|
||||
- [x] V2 soi-lead H24 — lead-stale 8 FLAG + lead-gap 5 FLAG → `ring2-audit` END VERDICT=13Đ/2T · hậu-V2 @S170: signal-write light_at=44, 8 class FIRE, 7/11 ≥ JUMP=3
|
||||
- [ ] V3 trio-memory — `harness-eval` → `harness-refine` → `harness-audit` (TUẦN TỰ — eval spawn @S170, đang chạy)
|
||||
- [ ] V4 nén-ngủ — `/sleep-recovery-memory-l2 all` → `ring4-audit`
|
||||
- [x] V4 nén-ngủ @S170 — probe 17/15 KÊU → P0-P5: 2 curator (A 9f/45c + B 8f/48c) → 2 drafter (16 draft) → gate máy 16/16 + FIDELITY PASS-WITH-FIXES (reviewer, 9 nhóm fix áp trọn) → **16 gist ADDITIVE vào archive/** (233.858B ≈ 100,4% nguồn — KHÔNG claim giảm-byte; verbatim 16/16 byte-identical) → ring4 **8Đ/3T** (3 TRƯỢT = sai-số-đo; T-1..T-5 tồn-dư vá thẳng vào ARCHIVE ⇒ **archive ≠ draft kể từ đây — archive là nguồn sống duy nhất, draft = vết lịch-sử**) · last_sleep_at=2026-08-03 · skip `cicd-monitor/2026-08.md` (đã-chưng-cất) · 🔐 2 secret redact + ROTATE-REQUIRED treo anh
|
||||
- [x] V5 floor/detector — ✅ đã chạy @S169 (governance-detectors 48+14 · H17 GAP HCV:MED)
|
||||
- [ ] Phase 3.5 — block-0 ✅ + mind-check @S170 10-đạt/0-trượt · CÒN: refresh block-1 (mang verdict thật + 12 cờ ctx-verifier) + `ctx-audit` @open + `bookend-open-synthesis.md`
|
||||
|
||||
|
||||
@ -0,0 +1,224 @@
|
||||
# sub-ring4-audit — KIỂM vòng nén-ngủ S170 (bookend @open S169 V4, phiên-LOGIC L10)
|
||||
|
||||
> Vai: `ring4-audit` — KIỂM ĐỘC-LẬP output `/sleep-recovery-memory-l2`. Ghi TỪNG MỤC (anti-#53).
|
||||
> Ngày đo: 2026-08-03. Repo HEAD lúc đo: `4af3414` (2026-08-03 10:53:28 +0700).
|
||||
> 🔴 Nguyên-tắc: KHÔNG tin lời-khai — mọi số dưới đây là số **tôi TỰ ĐO**, lệnh đo ghi kèm.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## (i) PIN + fail-safe — sleep CÓ chạy phiên này? → CÓ
|
||||
|
||||
| Kiểm | Kết quả |
|
||||
|---|---|
|
||||
| 16 `.gist.md` tồn-tại đúng path PIN | ✅ 16/16 có mặt |
|
||||
| mtime gist | `2026-08-03 10:51:18` (tươi, cùng phiên) |
|
||||
| Fidelity verdict file | ✅ `sub-reviewer-sleep-fidelity-S170.md` (38.167 B, mtime 10:47) |
|
||||
| Thứ-tự tuần-tự C4b (`mtime(ring4) > mtime(gist)`) | ✅ file này ghi sau 10:51 |
|
||||
| Trạng-thái git 16 gist | `??` (untracked, ADDITIVE — chưa commit) |
|
||||
|
||||
⇒ **KHÔNG NO-OP.** Có gist tươi để chấm. Tiến hành verdict.
|
||||
|
||||
Ghi-chú số-đếm: trên đĩa có **36** file `*.gist.md` tổng (`find .claude/agent-memory -name "*.gist.md" | wc -c`), trong đó **16** là của phiên này (untracked + mtime 10:51); 20 file còn lại là gist các đợt trước (đã commit) — KHÔNG thuộc phạm-vi chấm.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## (ii) TỰ TÁI-DỰNG SỐ — bảng 16 cặp nguồn/gist (tôi tự `stat -c %s`, KHÔNG chép của lead)
|
||||
|
||||
| # | cặp | nguồn (B) | gist (B) | tỉ-lệ gist/nguồn |
|
||||
|---|---|---|---|---|
|
||||
| 1 | cicd-monitor/2026-05-q2 | 3.877 | 6.429 | 165,8% |
|
||||
| 2 | cicd-monitor/2026-05-q3 | 3.949 | 6.488 | 164,3% |
|
||||
| 3 | cicd-monitor/2026-05-q4 | 10.576 | 14.727 | 139,2% |
|
||||
| 4 | cicd-monitor/2026-05-runs | 59.861 | 31.779 | **53,1%** |
|
||||
| 5 | implementer-backend/2026-05-q1 | 18.512 | 16.534 | 89,3% |
|
||||
| 6 | implementer-backend/2026-05-q2 | 12.442 | 12.372 | 99,4% |
|
||||
| 7 | implementer-backend/2026-05-q3 | 5.353 | 11.504 | **214,9%** |
|
||||
| 8 | implementer-backend/2026-05-q4 | 6.243 | 10.234 | 163,9% |
|
||||
| 9 | investigator-codebase/2026-05-q1 | 20.699 | 17.144 | 82,8% |
|
||||
| 10 | investigator-codebase/2026-05-q2 | 9.062 | 11.729 | 129,4% |
|
||||
| 11 | investigator-codebase/2026-05-q3 | 3.089 | 6.660 | 215,6% |
|
||||
| 12 | investigator-codebase/2026-05-q4 | 2.770 | 8.269 | **298,5%** |
|
||||
| 13 | reviewer/2026-05-q1 | 18.707 | 14.685 | 78,5% |
|
||||
| 14 | reviewer/2026-05-q2 | 3.526 | 6.723 | 190,7% |
|
||||
| 15 | test-specialist/baseline-history | 32.069 | 28.437 | 88,7% |
|
||||
| 16 | implementer-frontend/2026-H2 | 22.215 | 30.144 | **135,7%** |
|
||||
| | **TỔNG** | **232.950** | **233.858** | **100,39%** |
|
||||
|
||||
**Đối-chứng claim lead:**
|
||||
|
||||
| Claim lead | Tôi đo | Phán |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| tổng 16 gist = 233.858 B | **233.858** | ✅ KHỚP TUYỆT-ĐỐI |
|
||||
| tổng 16 nguồn = 232.937 B | **232.950** | ⚠️ **LỆCH 13 B** (xem C-2 dưới) |
|
||||
| ≈100,4% | 100,39% | ✅ khớp (lệch 13B không đổi làm-tròn) |
|
||||
| cicd-runs 59.848 → ~31K | 59.861 → 31.779 | ⚠️ nguồn lệch 13 B; đích ✅ |
|
||||
| impl-fe 2026-H2 ~134% | **135,7%** | ⚠️ lệch 1,7 điểm (làm tròn xuống) |
|
||||
| impl-be q3 ~214% | 214,9% | ✅ khớp |
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## (iii) FALSIFY-LOG — thử phủ-định từng claim
|
||||
|
||||
### F-1 · "16 nguồn verbatim byte-identical trước/sau P4 (ADDITIVE)" → **HELD**
|
||||
Phép phủ-định: nếu sleep có ghi đè nguồn, hash đĩa ≠ hash HEAD.
|
||||
```
|
||||
git hash-object <src> vs git show HEAD:<src> | git hash-object --stdin → 16/16 IDENTICAL
|
||||
```
|
||||
Cả 16 nguồn hash trùng HEAD. Thêm bằng-chứng thời-gian: commit gần nhất chạm nguồn = `8e07fbd` @ **09:57:05**, gist sinh @ **10:51:18** ⇒ nguồn đứng-yên suốt 54 phút bắc qua lượt nén. **Bất-biến ADDITIVE ĐỨNG.**
|
||||
|
||||
### F-2 · "cicd-runs có diff git từ TRƯỚC sleep (redact pwd), không phải sleep phá verbatim" → **HELD (nhưng lời-khai lệch dạng)**
|
||||
Phép phủ-định 1 — *diff có chạm gì ngoài dòng redact không?*
|
||||
```
|
||||
git show --numstat 8e07fbd -- .../2026-05-runs.md → 1 1 (đúng 1 dòng +, 1 dòng −)
|
||||
```
|
||||
✅ Diff chạm **đúng 1 dòng**, đúng dòng `pwd=`. Không phá verbatim phần còn lại.
|
||||
|
||||
Phép phủ-định 2 — *thời-điểm có thật là TRƯỚC sleep không?* `8e07fbd` @ 09:57:05 < gist @ 10:51:18 ✅.
|
||||
|
||||
⚠️ **Đính-chính dạng lời-khai:** lead khai "CÓ diff git" — hàm-ý diff working-tree đang treo. Thực-tế **KHÔNG có diff working-tree**; redact đã **commit** trong `8e07fbd` (`wal: flush 20260803T0957`). `git status` sạch với file này. Substance đúng, mô-tả trạng-thái sai. Không FLAG oan, nhưng ghi lại vì lời-khai này chính là thứ dùng để miễn-trừ FLAG.
|
||||
|
||||
### F-3 · "gist không tha credential sang bản nén" (tôi tự thêm — an-ninh) → **HELD**
|
||||
```
|
||||
grep -c "buKL3TGB" .../2026-05-runs.gist.md → 0
|
||||
grep -on "pwd=[^ ]\{0,30\}" .../2026-05-runs.gist.md → 100:pwd=[đã
|
||||
```
|
||||
Gist chỉ mang **dạng đã che**, 0 hit plaintext. Nén sinh SAU redact nên kế-thừa bản sạch. ✅
|
||||
|
||||
### F-4 · "strict-utf8 16/16" → **HELD**
|
||||
Tôi tự chạy `open(f, encoding='utf-8', errors='strict').read()` trên cả 16 → **16/16 OK**, 0 file byte-hỏng. Ca "cut-theo-byte" lead khai đã vá — tôi xác-nhận không còn dấu-vết.
|
||||
|
||||
### F-5 · "frontmatter distill-gen: 1 + source-verbatim" → **HELD**
|
||||
16/16 có đúng `distill-gen: 1` và dòng `source-verbatim:` trỏ nguồn. ✅
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## (iv) TRUY-NGUYÊN 2 SAI-SỐ 13 BYTE (cả 2 đều = 13 — KHÔNG phải cùng một nguyên-nhân)
|
||||
|
||||
### C-1 · `investigator-codebase/2026-05-q4` — CRLF, **giả-dương của phép đo, KHÔNG phải lỗi lead**
|
||||
`git show HEAD:` cho 2.757 B nhưng đĩa 2.770 B. Truy:
|
||||
```
|
||||
disk CR bytes = 13 | HEAD CR bytes = 0
|
||||
disk stripped = 2757 | HEAD stripped = 2757 | core.autocrlf = true
|
||||
```
|
||||
⇒ File có 13 dòng CRLF trên đĩa, blob repo lưu LF. Nội-dung **y-hệt**. Đây là bẫy của *phép đo qua git*, tôi tự bắt và loại. Số đúng dùng cho bảng = **2.770** (byte thật trên đĩa).
|
||||
|
||||
### C-2 · `cicd-monitor/2026-05-runs` — lead đo **TRƯỚC redact**, số đã lão-hoá
|
||||
```
|
||||
git show 8e07fbd^:.../2026-05-runs.md | wc -c → 59.848 ← ĐÚNG BẰNG SỐ LEAD KHAI
|
||||
git show 8e07fbd :.../2026-05-runs.md | wc -c → 59.861 ← trạng-thái thật lúc nén
|
||||
```
|
||||
⇒ Chuỗi thay-thế redact **dài hơn** mật-khẩu gốc 13 B. Lead lấy con-số nguồn từ ảnh-chụp **trước** commit redact 09:57, rồi báo-cáo sau khi nén 10:51. Toàn-bộ 13 B lệch của tổng (232.937 vs 232.950) **quy về đúng file này** — 15 file kia lead dùng số đĩa khớp tôi 100%.
|
||||
|
||||
**Hệ-quả:** claim byte của lead **không bịa**, chỉ **đo lệch pha thời-gian 1 nhịp** trên 1/16 file. Sai-số 0,006% — vô-hại cho kết-luận "≈100,4%", nhưng là đúng cái class `[claim mạnh hơn việc đã làm]` / số đóng-băng tự-lão-hoá mà tôi đã bắt ở S152 (slot HANDOFF). Tái-phát dạng nhẹ.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## (v) KIỂM claim #4 — "9 nhóm fidelity-fix ĐÃ ÁP vào archive" → **ĐẠT**, có 3 lớp chứng độc-lập
|
||||
|
||||
**Lớp 1 — 16 draft ↔ 16 archive byte-identical.** Tôi so `sleep-drafts/*.gist.draft.md` với `archive/*.gist.md`: **16/16 trùng byte tuyệt-đối** (6429·6488·14727·31779·16534·12372·11504·10234·30144·17144·11729·6660·8269·14685·6723·28437). ⇒ archive = bản sao đúng của draft ĐÃ VÁ, không có bản nào bị copy nhầm phiên-bản cũ.
|
||||
|
||||
**Lớp 2 — số reviewer đo lúc gate < số cuối (fix chỉ có thể làm PHÌNH).** Reviewer ghi kích-thước draft ngay lúc chấm; tôi đo bản cuối:
|
||||
|
||||
| cặp | reviewer đo (lúc gate) | tôi đo (archive) | Δ |
|
||||
|---|---|---|---|
|
||||
| cicd-runs | 30.188 | 31.779 | **+1.591** |
|
||||
| baseline-history | 27.359 | 28.437 | **+1.078** |
|
||||
| impl-fe 2026-H2 | 29.828 | 30.144 | **+316** |
|
||||
| investigator-q1 | 16.610 | 17.144 | **+534** |
|
||||
|
||||
4/4 đều lớn hơn ⇒ có nội-dung được THÊM sau lượt gate. Fix không phải lời-hứa.
|
||||
|
||||
**Lớp 3 — mở đúng chỗ, đọc chữ đã vá:**
|
||||
|
||||
| fix | tôi verify tại chỗ | phán |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| P2b "8-LỖ thay 4-LỖ" | `baseline-history.gist.md:7,:19` có `8 LỖ` | ✅ |
|
||||
| P3 dòng `Run #214` gán-verdict-ngược | `2026-05-runs.gist.md:129` nay ghi **`VERDICT=PASS`** + chú thẳng "*thay đoạn trích cũ vốn dính thân entry Run #215 FAIL ⇒ gán verdict ngược*" | ✅ (vá + khai lý-do, không vá lén) |
|
||||
| P2c `lastPresetGroup` | `2026-H2.gist.md` 1 hit | ✅ |
|
||||
| P2d "7 field / 6 liệt" | `2026-05-q1.gist.md:24` giữ chữ nguồn *"nguồn ghi «SEND ĐÚNG 7 fields» nhưng LIỆT KÊ 6"* | ✅ giữ-chữ-nguồn kèm nhãn, KHÔNG sửa số gốc |
|
||||
| P1 4-tên-cờ | `implementer-backend/2026-05-q3.gist.md:10,:14-19,:58` | ✅ xem dưới |
|
||||
|
||||
**P1 soi kỹ (nhãn có phủ CON SỐ không — đúng chỗ reviewer bắt MAJOR-1):** gist `:10` viết *"4 tên cờ … đều 0-hit src/Backend, **VÀ con số «4×» cũng CHƯA KIỂM**"*, `:19` lặp lại *"Con số «4×» của claim CŨNG CHƯA KIỂM"*, và đưa sẵn câu thay-thế không mang số. `:18` tách riêng `AllowDelegate` = **"MA HOÀN TOÀN — 0 đối-ứng, pickaxe 0 commit"** (hết gộp chung với `AllowEarlyApprove`). `:19+:58` khai đủ **tên cột THẬT** (`AllowDrafterSkipToFinal`→`Users` · `AllowApproverEditDetails` · `AllowApproverEditBudget` · `AllowApproverSkipToFinal`) + **4 tên Mig thật** + control dương `54 file` **có khai bộ lọc** (raw 86 / 12 khi trừ Designer+Snapshot) + control âm = 0. ⇒ cả 2 MAJOR + 2 MINOR của P1 đều ăn.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## (vi) 🔴 THÁCH-CLEAN — mở gist đối-chứng verbatim gốc (bắt buộc, vì gate tự-báo PASS)
|
||||
|
||||
Chọn 2 file: **(a)** `implementer-backend--2026-05-q3` (gánh FIDELITY nặng nhất, lead chỉ-định) · **(b)** `investigator-codebase--2026-05-q4` — **tôi TỰ CHỌN**, KHÔNG nằm trong 4 cặp reviewer soi (runs/baseline/impl-fe/inv-q1), và là **outlier phình mạnh nhất cả lô: 298,5%** (2.770 → 8.269). Chọn đúng chỗ chưa ai nhìn + nghi-vấn cao nhất.
|
||||
|
||||
### (a) `implementer-backend/2026-05-q3` — 4-field ĐẠT phần lớn, **nhưng mất 1 GUARD + mất PHƯƠNG-PHÁP-CHỨNG**
|
||||
|
||||
Đọc TRỌN nguồn (5.353 B, 5 mục) rồi đối từng field. **Giữ đúng và tốt:** 5 spawn · 948 LOC/6 file · ~10K+25K+25K+12K · 2/8 task + ~30 phút · 6/8 REFUSE (#1/#2/#4/#7) + 2/8 ACCEPT (Case 1/2) · ngưỡng **spec ambiguity >20%** · luật **tuần-tự A→B→C KHÔNG song-song** · `stash ContractWorkflowService.cs` · Pattern 20 (5 script PS) · `[pattern, phase-<N>, <bc>]` · `source_path` · cấm self-authorize xuyên dự-án · ABANDONED · 38.8 KB → ~22-24 KB · 12 entry · 2026-05-11.
|
||||
|
||||
**Điểm SÁNG đáng giữ:** nguồn `:47` viết *"5 patterns proven cumulative S1-S20"* rồi **liệt kê 6 mục**. Gist `:44` + `:51` xử đúng chuẩn: *"đã nạp sẵn **5 (thực tế liệt-kê 6)** pattern"* — giữ chữ nguồn, gắn nhãn lệch, **không tự sửa số**. Đây chính là hành-vi mà reviewer phải FLAG ở file khác (P2d "lén sửa 7→6"); ở file này làm ĐÚNG ngay từ đầu.
|
||||
|
||||
🔴 **T-1 (MAJOR) — 1 GUARD hành-động-được rơi mất hoàn toàn.** Nguồn `:10` kết bằng: *"Pattern 16-bis 4-place mirror cross-app reinforced 2× (…) — **verify Layout staticMap khi page move/route enhance**"*. Gist giữ được "16-bis reinforced 2×" nhưng **vế lệnh-làm biến mất**:
|
||||
```
|
||||
grep -c staticMap → nguồn=1 gist=0
|
||||
```
|
||||
Nặng ở chỗ: gist **CÓ hẳn mục `guard:`** (`:54`) liệt 7 rào — mà rào này không có trong đó. Người đọc gist sẽ dời/sửa route rồi quên soi `Layout staticMap`, đúng cái bẫy nguồn dựng ra để chặn.
|
||||
|
||||
🔴 **T-2 (MAJOR-nhẹ) — mất PHƯƠNG-PHÁP CHỨNG của claim mirror.** Nguồn: *"4 master pages mirror fe-admin→fe-user **byte-identical SHA256**"* và *"948 LOC mirror **PASS 0 TS err**"*. Gist giữ con số 948 LOC / 6 file nhưng **bỏ cả cách chứng lẫn kết-quả verify**:
|
||||
```
|
||||
SHA256 → nguồn=1 gist=0 | byte-identical → nguồn=1 gist=0 | "0 TS err" → nguồn=1 gist=0
|
||||
```
|
||||
Còn lại "948 LOC mirror" thành lời khẳng-định trần. Trớ trêu: file anh em `investigator-q4.gist` (`:8`) tự rút ra bài học *"mỗi chỉ-số phải khai kèm CÁCH ĐẾM"* — lô này vi-phạm chính bài học đó ở file khác.
|
||||
|
||||
⚠️ **T-3 (MINOR) — frontmatter khai "6 entry", đĩa có 5.** `grep -c "^## " nguồn → 5`; frontmatter gist `:3` ghi *"(6 entry → 4 cụm)"*. Có thể tác-giả tính cả khối header, nhưng **như đang viết thì không tái-dựng được** — lại đúng class "con-số đóng vai đã-soi-hết" mà chính lô này đang đi vá ở 3 file khác.
|
||||
|
||||
⚠️ **T-4 (thấp)** — danh sách KEEP của lượt curate rụng chi-tiết: `Plan AG` / `Pattern 19` (nguồn=1, gist=0). Gist có giữ "khối Pattern 1-19" nên thiệt-hại nhỏ.
|
||||
|
||||
### (b) `investigator-codebase/2026-05-q4` — phình 298,5% **nhưng KHÔNG rỗng**; 1 nhãn tự mâu-thuẫn
|
||||
|
||||
Đối-chứng trọn 7 chỉ-số S40: `Migrations=40`+`AddAttendances` · `Gotchas=55` (`### N.`) · git clean · `DbSet=77` vs `SQL tables=84` (77+7 Identity, **docs 84 ĐÚNG**, phép đếm DbSet sai −7) · `Endpoints=211` (docs ~223) · `FE 36+29=65` (docs 53) · `Menu keys=53` (docs 85) — **7/7 khớp verbatim, 0 số bị bẻ**. Các neo `WorkflowAppsFeatures.cs:11-15` · `ProposalFeatures.cs:403-486` · `ApprovalWorkflow.cs:72` · `d2f52ba` · enum `ApplicableType` thiếu Travel (Leave=5/OT=6/Vehicle=7/ItTicket=8) đều còn nguyên. ⇒ **phình byte KHÔNG phải phình rỗng** — 3 entry mega-line được bung thành 4-field + phụ-lục token; giá byte đổi lấy tra-cứu được. Không FLAG.
|
||||
|
||||
🔴 **T-5 (MINOR, file CHƯA AI SOI) — tiêu-đề entry đá thân bài.** `:21` đặt tên *"S40 STATE GROUNDING: đo lại 7 con số, **docs sai 4**"*. Nhưng theo **chính thân bài** `:23`: docs sai ở **3** chỉ-số (endpoints ~223 · FE pages 53 · menu key 85); ở chỉ-số thứ 4 (bảng) **docs ĐÚNG (84)** — cái sai là *phép đếm DbSet của vai*, không phải docs. Đo lại nguồn:
|
||||
```
|
||||
grep -o "docs [0-9~]*[^)]*" → "docs ĐÚNG\", DbSet count sai −7" | "docs ~223" | "docs 53 under-count" | "docs 85 over-count"
|
||||
```
|
||||
⇒ 4 lần nhắc docs, **1 lần là docs ĐÚNG**. Nhãn "docs sai 4" **quy sai trách-nhiệm 1 ca** cho docs, và vô-tình xoá mất bài học đắt nhất của entry (*chính vai đếm sai, không phải docs lạc-hậu*). Sửa rẻ: "7 chỉ-số, **4 lệch** — 3 do docs, 1 do phép đếm".
|
||||
|
||||
### 🔬 Phát-hiện xuyên-suốt: **coverage-gate 16/16 PASS là THẬT, nhưng không bảo-chứng "không mất gì"**
|
||||
`Mig 38` trong `investigator-q4` là ca mẫu: nguồn có, **thân gist KHÔNG có**, phụ-lục token của curator **cũng KHÔNG có** — nó chỉ sống-sót nhờ **lưới máy P3** (`:54`). Tức gate **CÓ RĂNG THẬT** (bắt được token cả người lẫn curator bỏ sót). Nhưng chiều ngược lại: T-1/T-2 (`staticMap`, `SHA256`, `0 TS err`) **không thuộc lớp token nào** của gate `{gotcha# · Run# · Mig · SHA · file:line}` ⇒ rơi mà gate vẫn xanh. **"16/16 PASS" = 16/16 token-class được phủ, KHÔNG phải "0 mất mát load-bearing".** Đề-nghị lead đừng đọc con số đó theo nghĩa thứ hai.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## (vii) BẢNG VERDICT PER-CLAIM (KHÔNG gộp tổng — mỗi claim 1 dòng)
|
||||
|
||||
| # | Claim của lead | Số/chứng tôi TỰ ĐO | Phán |
|
||||
|---|---|---|---|
|
||||
| C1 | 16 nguồn verbatim byte-identical trước/sau P4 | hash đĩa ≡ hash HEAD **16/16**; nguồn đứng yên 09:57→10:51 | **ĐẠT** |
|
||||
| C2 | `2026-05-runs.md` diff là redact pwd, KHÔNG do sleep | `git show --numstat 8e07fbd` = **1 ins / 1 del**, đúng dòng `pwd=`; 09:57 < 10:51 | **ĐẠT** *(mô-tả lệch: đã COMMIT, không phải diff working-tree đang treo)* |
|
||||
| C3 | tổng 16 gist = **233.858 B** | **233.858** | **ĐẠT** (khớp tuyệt-đối) |
|
||||
| C4 | tổng 16 nguồn = **232.937 B** | **232.950** (lệch +13) | **TRƯỢT** *(số đo TRƯỚC commit redact 09:57 → lão-hoá 1 nhịp)* |
|
||||
| C5 | tỉ-lệ ≈ **100,4%** | **100,39%** | **ĐẠT** |
|
||||
| C6 | cicd-runs **59.848** → ~31K | nguồn thật **59.861** (59.848 = bản tiền-redact); đích **31.779** | **TRƯỢT (vế nguồn)** / đích ĐẠT |
|
||||
| C7 | impl-fe 2026-H2 ≈ **134%** | **135,7%** (22.215→30.144) | **TRƯỢT-nhẹ** (làm tròn xuống 1,7 điểm) |
|
||||
| C8 | impl-be q3 ≈ **214%** | **214,9%** | **ĐẠT** |
|
||||
| C9 | coverage-gate máy **16/16 PASS** | tự re-run lớp `Mig`: **59/59 token có mặt**, 0 miss | **ĐẠT** *(kèm caveat §vi: PASS ≠ không mất load-bearing)* |
|
||||
| C10 | strict-utf8 **16/16** | tự chạy `errors='strict'`: **16/16 OK**, 0 byte-hỏng | **ĐẠT** |
|
||||
| C11 | **9 nhóm fidelity-fix đã áp** (P1·P2a-d·P3) | 3 lớp chứng §v: draft≡archive 16/16 · Δbyte 4/4 dương · đọc tận chữ 5/5 | **ĐẠT** |
|
||||
|
||||
**TỔNG: 8 ĐẠT / 3 TRƯỢT.** 3 TRƯỢT đều là **sai-số đo, không phải bịa**: C4+C6 cùng **một** gốc (13 B tiền-redact trên 1/16 file, 0,006%), C7 là làm-tròn. **Không claim nào của lead bị bác về bản-chất.** Bất-biến ADDITIVE — thứ nguy-hiểm nhất nếu vỡ — **ĐỨNG VỮNG 16/16**.
|
||||
|
||||
**Nhưng lô này KHÔNG "CLEAN" như gate ngụ-ý:** 5 phát-hiện tồn-dư của riêng tôi (T-1…T-5), trong đó **T-1 (mất guard `staticMap`)** và **T-5 (nhãn "docs sai 4" đá thân bài, file chưa ai soi)** đáng vá trước khi commit. Cả 5 đều **KHÔNG** nằm trong 9 nhóm fix đã áp.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## (viii) NGOÀI-TRỤC — escalate lead, tôi KHÔNG tự xử
|
||||
|
||||
🔴 **An-ninh: redact trong working-tree KHÔNG gỡ bí-mật khỏi lịch-sử git.** Khi kiểm C2 tôi phải đọc diff `8e07fbd`, và mật-khẩu prod **vẫn nằm nguyên dạng plaintext** ở blob cha (`8e07fbd^`) cùng các commit cũ hơn — bất kỳ ai clone repo đều `git show` ra được, không cần quyền gì thêm. (Tôi **KHÔNG chép lại giá-trị** vào file này.) Nhãn `ROTATE REQUIRED` lead đặt là đúng và **vẫn đang treo**; lưu-ý thêm: **xoay mật-khẩu là biện-pháp DUY NHẤT có tác-dụng** ở đây — sửa file không rút được bí-mật đã công-bố trong lịch-sử. Ngoài trục nén-ngủ ⇒ nêu nguyên-văn, chuyển lead.
|
||||
✅ Mặt trong-trục thì SẠCH: gist nén ra **0 hit** plaintext, chỉ mang nhãn đã che (F-3).
|
||||
|
||||
⚠️ **`.claude/agent-memory/reviewer/MEMORY.md` đang ` M`** trong `git status` nhưng `git diff` + `git diff --cached` đều **rỗng** — dấu-hiệu đổi CRLF/mode thuần, không đổi nội-dung. Không thuộc 16 cặp, chỉ báo để lead soát `git status` lúc commit-gate (backstop THẬT theo `[carry:tools-whitelist-no-teeth]`).
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## (ix) Tự-khai giới-hạn của chính lượt kiểm này
|
||||
|
||||
1. **Không tự-kiểm lượt nén mình** ✅ — lượt nén do lead + 2 curator + reviewer chạy; tôi chỉ đọc, **0 file gist/nguồn nào bị tôi sửa**. File duy-nhất tôi ghi = chính file này.
|
||||
2. **Thách-CLEAN sâu chỉ 2/16 cặp** (1 chỉ-định + 1 tôi tự chọn). 12 cặp còn lại tôi chỉ kiểm **cơ-học** (byte · hash · utf8 · frontmatter · coverage-token), **không đọc-đối-chứng từng câu**. ⇒ T-1…T-5 là **cận-dưới**, không phải bản kiểm-kê đủ. Đừng đọc "5 finding" thành "chỉ có 5".
|
||||
3. Suy-luận "nén chạy TRƯỚC tôi" dựa `mtime` + thứ-tự invocation, không có trace runtime.
|
||||
4. `git show HEAD:` bị `core.autocrlf=true` bóp méo — tôi đã bắt và loại ở C-1; mọi số trong bảng là **byte thật trên đĩa**.
|
||||
|
||||
== HẾT ==
|
||||
Reference in New Issue
Block a user