Điểm mấu chốt cho lead: (i) spec §③ W5(i) danh-sách ca + câu "ĐÚNG 1 row STATUS" là **dư-lượng v2.1** — plan này thay bằng T-matrix + 2-ô; đề nghị lead đánh dấu 2 chỗ đó trong spec khi rảnh (B5 không sửa spec — ranh). (ii) Toàn bộ Q3/Q4/Q5 + W8/W9 nằm NGOÀI plan — Đ-8 chặn worker chạm. (iii) Deploy CHỜ ⇒ mọi ô prod-only = DEFERRED-TO-DEPLOY, wave dừng ở local-verify + commit, push gom sau.
## Mâu thuẫn còn sót (X-1..)
(đang ghi)
> Soi CHÉO 3 tầng {spec v2.2 ⟂ style-gate-v2 ⟂ T-matrix} + đối chiếu ĐĨA (mọi neo dưới đây B5 đã mở file đo lại, không chép từ artifact). 9 mục: **6 CHỐT** (đổi hành-động, đã nhập vào PLAN) · **3 ghi-nhận** (không đổi hành-động).
- **X-1 [CHỐT — T-matrix thắng] spec §③ W5(i) còn giữ danh-sách ca CŨ đã bị §C thay.** Spec :121-125 vẫn liệt "V1 nháp (2) vẫn xoá được…" trong khi chính spec §② :87-88 tuyên *"Ca test W5 = T-matrix T-1..T-13 + phản-ca T-14 (thay danh sách ca ở ✅W5(i) cũ — ca 'V1 nháp 2' đã bị chứng TRÙNG)"* và be2-R7 (style-gate §B.5) chứng phase-2 TRÙNG T-1 → thay bằng **T-4 DangGopY(3)**. Chốt: worker W5 CHỈ dùng T-1..T-14; câu-chữ §③ W5(i) coi là dư-lượng v2.1. *(Trả lời câu hỏi giao việc: T-4 phase 3 KHÔNG đá allow-list — đo đĩa `ContractPhase.cs:17-27`: DangGopY=**3** <DangInKy=**5**⇒nằmTRONG`<DangInKy ∪ {TraLai=98, TuChoi=99}`;T-5ChoDuyet=10·T-6DaPhatHanh=9đềuNGOÀIdải⇒409khớp.T-matrix⟂allow-list:0cađánhau.)*
-**Ôacceptance:**spec✅W1(i)tái-hiệnAlocal④(mởnhóm01→"Luồngduyệt"→accordionGIỮ01;control-âm`ct=5`→nhóm05)·(ii)tái-hiệnB(`?type=1&phase=9&view=approved`→CHỈleafĐã-duyệtsáng)·(iii)vòng`ct ∈ 1..7`≥1quytrìnhĐÚNGHỌ+0dòngkháchọ+`ct=1`VẮNG`QT-HD-V2-001`+control`ct=99`KHÔNGlọc*(mapping int→code SAI thì C-9 vẫn xanh — chính vòng (iii) này mới khoá mapping)*·C-8vế-1`get('ct')`≥1(mới)+vế-2`workflow-matrix?type=3&ct=`≥1(canh-thoái-lui,đãxanhbaseline)·C-9 =7mãdistinct·C-62vế·ôX-5: `grep -ci "chung 1 bộ" fe-user/src/pages/pe/WorkflowMatrixViewPage.tsx`=0·C-7 =0·C-1a/beslintfe-user≤47(41E/6W),`Layout.tsx`≤4E**0 ruleId mới**(lỗisẵn:478nằmđúngkhốiaccordion—đổihìnhthìlỗiphải≤cũ)·C-2buildfe-user.
-**Fileđích(3+2copy):**host`fe-user/src/pages/contracts/MyContractsPage.tsx`(CHỈfe-user—fe-adminkhôngcótrangnày)·cặpmirror`fe-user/src/hooks/usePipelineStages.ts`+`fe-user/src/components/pipeline/PipelineTreePanel.tsx`,sửaxong**COPY NGUYÊN BYTE**sang`fe-admin/src/...`cùngđườngdẫn.
-**Việctheothứtự:**
1.**(hook—cặpmirror)**`BuildStagesOptions`thêm2opt-in**FLAT trong opts**(CẤMbịatầng`stage3Options`—F-4lens-1):
-`onOpenContract?: (id: string) => void`—JSDoctheokhuôn`:185-192`sẵn,BẮTBUỘCcómệnhđề*"hông truyền ⇒ giữ nguyên `navigate('/contracts/…')` — 6 host còn lại 0 đổi hành vi"*(fe1-R3,gate`grep -cE "hông truyền"`≥1perpropmới);
3. **(host — grid)** `MyContractsPage.tsx:153`: `lg:grid-cols-[320px_1fr_360px]` → `lg:grid-cols-[400px_1fr_360px]` (khuôn host `KhkkListPage.tsx:171`). **Panel-1 TRÁI = khối MỚI:** thanh đầu = Select loại HĐ (wrapper `ui/select.tsx` NATIVE `:4-19` — fe1-R4, CẤM kéo radix; option đầu "Tất cả loại HĐ" cho ca URL trần; default = `?type=N` của URL, sync khi URL đổi; đổi Select CHỈ đổi state lọc cây — KHÔNG navigate/không đổi list) + `<PipelineTreePanelcurrentStage={3}hideHeaderhideSearchbodyMaxHClass="lg:max-h-none"stage2Options={{onOpenContract:id => setSelectedIdqua?id=,stage3TypeFilter:selectLoại||undefined}}/>`; cột wrapper TỰ CUỘN (X-3/SF-26 — mặc định panel = 2 cuộn lồng). Nếu panel-1 cần header bar riêng: dùng đúng chuỗi class `KhkkListPage.tsx:157` (fe1-R5).
4. **(host — panel-3 PHẢI 360px)** = khối DANH-SÁCH HĐ hiện tại CHUYỂN CHỖ NGUYÊN CHỨC NĂNG (search + empty-state + lọc `phase=9`/`deleted=1` hiện có — Q1: KHÔNG xoá khối UI anh không bảo xoá; HĐ tạo-trực-tiếp-ngoài-gói luôn thấy được ở đây). **Search ĐỔI client→server**: nối ô tìm vào param `search` của `GET /contracts` (SẴN `ContractsController.cs:19` — nói thẳng: đây là ĐỔI hành-vi, F-10 lens-2).
5. **(host — panel-2 GIỮA)** giữ nguyên detail/placeholder; click leaf cây → chọn vào panel-2 qua `?id=` — URL Ở LẠI `/my-contracts`. Xoá render cây cũ `:242` (`{!selectedId &&<PipelineTreePanel…}`) — C-11 vế-2 về 0.
6. Copy 2 file cặp sang fe-admin (fe-admin KHÔNG truyền 2 opt-in ⇒ control-âm: hành-vi cũ giữ nguyên, kể cả `ContractsListPage.tsx:265` fe-admin).
- **Ô acceptance:** C-11 2 vế (`grid-cols-[400px` ≥1 **VÀ** `{!selectedId&&<PipelineTreePanel` = 0 — baseline B5 đo `:242` = 1) · ô X-3: `grep-c"bodyMaxHClass"…MyContractsPage.tsx` ≥1 + mắt-đo local đúng 1 thanh cuộn trong panel cây · C-3 vòng 4 cặp + guard MISSING, 2 cặp W2 SHA MỚI khớp nhau 2 app (baseline cũ `1b9b5c61…`/`4ffc96be…` SẼ đổi — khớp-cặp là chuẩn, không phải khớp-baseline) · C-10 = 0 **+ ô THÊM cùng dạng cho token `stage3TypeFilter`** (đổi token trong đúng lệnh C-10) = 0 · spec ✅W2(ii) click leaf → panel-2, URL ở lại (local ④) · (iii) Network tab `/contracts?search=` (server-side) · (v) control-âm fe-admin: leaf GĐ3 vẫn `navigate('/contracts/{id}')`; leaf GĐ1/GĐ2/GĐ4 không đổi ở CẢ 2 app · (vi) deep-link `/contracts/{id}` dán thẳng vẫn mở detail · (vii) HĐ ngoài-gói hiện panel-3 · (viii) C-2 build ×2 app + eslint C-1a/b KHÔNG TĂNG.
- **Bẫy né:** SF-26 hai-thanh-cuộn-lồng (S168 F-1) · `hideHeader` nuốt nút "Hiện/Ẩn cây" mobile — panel đã tự ép thân hiện (`PipelineTreePanel.tsx:117-122`), vẫn PHẢI kiểm viewport `<lg` local còn thấy cây · sửa tay 2 bản mirror thay vì copy-byte = SHA lệch · Select đổi loại mà navigate = đổi cả list (SAI — chỉ lọc cây).
2. MyContractsPage: đọc `pendingMe` từ URL. Khi `='1'` ⇒ panel-3 ĐỔI ENDPOINT: `GET/contracts/inbox` (0-param — SẴN `ContractsController.cs:41-43`, trả `List<ContractListItemDto>`) + lọc `type` CLIENT-SIDE (`c.type === Number(typeParam)`), ép shape về dạng list thường (khuôn PE `:98`: `{ items, total: length, page: 1, pageSize: length }`); ẩn/khoá phân trang + search-server ở chế độ này (inbox không phân trang — payload nhỏ, đúng hiện trạng `InboxPage.tsx:103`). Comment khai lệch-W7 CHẤP NHẬN + `[carry:w7b-inbox-param]` (nâng BE là việc khác đợt).
- **Ô acceptance:** spec ✅W3(i) so-số 2 chiều local ④ (user có ≥1 HĐ đến-lượt + ≥1 không-đến-lượt: bật `pendingMe=1` ⇒ list ÍT HƠN + HĐ không-đến-lượt VẮNG; control-dương: user ngoài luồng ⇒ **0 dòng**, không phải cả list) · (ii) leaf "Đang duyệt" ở lại `/my-contracts` · C-7 = 0 (pendingMe KHÔNG vào TRANSIENT — danh-tính leaf) · C-2 build fe-user + eslint không tăng.
- **Bẫy né:** 🔴 CẤM gửi `?pendingMe=1` lên `GET /contracts` — BE KHÔNG có param này, ASP.NET NUỐT im lặng ⇒ list y hệt list thường (B2 BLOCKER ❷; đổi-endpoint là khuôn đúng) · queryKey phải tách trục `pendingMe` (2 nguồn dữ liệu khác nhau — đừng dùng chung key gây cache lẫn).
- **DoD:** build + đo 2 chiều + commit `[CLAUDE] FE-User: YC-029 W3 — leaf Đang duyệt ở lại /my-contracts (pendingMe đổi-endpoint /contracts/inbox)`.
- **INPUT đọc:** spec §② W5 (a)-(e) + style-gate §B TRỌN (be2-R1/R2/R7/R13/R14) + §C T-matrix + §D khối BE (**MỞ `sub-style-review-b4-be2.md` mục "Ô đo phải sửa" `:198` chạy đúng bảng C1-C21 đã sửa**) + §D ô FE C-12, C-MIRROR-KHAI, C-3, C-5 + X-1/X-2/X-9 trên đây.
- **File đích (4):** `src/Backend/SolutionErp.Application/Contracts/ContractFeatures.cs` (khối DELETE `:885-902`) · `src/Backend/SolutionErp.Api/Controllers/ContractsController.cs` (`:78-81`) · test MỚI `tests/SolutionErp.Infrastructure.Tests/Application/ContractDeleteGuardTests.cs` (tên CỤ THỂ — CẤM glob) · cặp FE `fe-{user,admin}/src/components/contracts/ContractDetailContent.tsx` (sửa fe-user → copy-byte fe-admin).
- **Hiện trạng đã đo (B5, đừng đo lại):** `DeleteContractCommand(Guid Id)` KHÔNG Reason/owner-check/changelog; guard cũ `:896` `Phase >= DangInKy`; controller DELETE `:78` KHÔNG policy (class `[Authorize]` trần `:13`); `Remove` = SOFT-delete qua `AuditingInterceptor.cs:54-62` (H-6 — chỉ assert); FE DTO SẴN `drafterUserId` (`fe-user/src/types/contracts.ts:154`); EF `ContractChangelogConfiguration.cs:20` ContextNote HasMaxLength(2000).
- **Việc theo thứ tự (test-before):**
1. **Viết `ContractDeleteGuardTests.cs` TRƯỚC** — fixture private-per-file theo nếp Contract-family (`ContractSigningPlanCrudTests.cs:77` `KhkkFixture` / `ContractCatalogTests.cs:83` — be2-R14, cái thứ 6 cùng nếp là ĐÚNG khuôn), fixture **PHẢI wire `AuditingInterceptor`** (thiếu = assert soft-delete/changelog RỖNG-NGHĨA). Ca = **T-1..T-13 ĐÚNG BẢNG §C, mỗi ca 1 `[Fact]` — T-13 viết RIÊNG (X-9: gộp vào T-1 là vỡ ô `[Fact] ≥13`)**. Chi tiết bẫy per-ca: T-2/T-3 Dev 0-row TraLai/TuChoi ⇒ fixture seed THẲNG `Phase` (§D dữ-liệu đo tay) · T-9 fake `ICurrentUser` UserId=null ⇒ expect `UnauthorizedException` (nấc-0) · T-10/T-11 khoá THỨ TỰ ném exception 404→403→409 · T-1 assert 3-trong-1 (khuất query thường · `IgnoreQueryFilters` thấy IsDeleted/DeletedBy · changelog đúng 1 dòng ContextNote/PhaseAtChange/UserId). Chạy chứng ĐỎ (guard chưa có) — KHÔNG commit lúc đỏ. **T-14 phản-ca: KHÔNG VIẾT test reflection-authz cho DELETE** (2 chiều đều cấm — chiều phủ-định pin lỗ, ĐỎ oan khi W8 mở).
2. **BE handler viết lại (`ContractFeatures.cs:889-902`):** thứ tự trong handler =
(0) nấc-0 actor-guard khuôn `PeSoftDeleteFeatures.cs:56-58`: `!currentUser.IsAuthenticated || currentUser.UserId is null → UnauthorizedException` — 🔴 khuôn KHKK `:1763` KHÔNG có nấc này (`DrafterUserId == UserId` để null==null lọt), ĐỪNG chép nguyên hình;
(1) load + `NotFoundException` (giữ `:893-894`);
(2) owner-check khuôn KHKK `:1763-1766`: `isOwner = entity.DrafterUserId == currentUser.UserId` (an toàn vì nấc-0 đã chặn UserId null) · `isAdmin = currentUser.Roles.Contains(AppRoles.Admin)` · `!isOwner && !isAdmin → ForbiddenException` (T-7/T-8; KHAI trong comment: sửa lỗ sẵn có #82 — trước đây user thường xoá được HĐ người khác);
(3) phase guard THAY `:896-897`: allow `Phase <DangInKy(5)` **∪** `{TraLai(98),TuChoi(99)}`, còn lại `ConflictException` message liệt rõ trạng thái cấm (chặn ChoDuyet=10 kể cả Drafter — khuôn KHKK, approver-delete = Q4; chặn DaPhatHanh=9 mọi đường — đã gen mã; T-4/T-5/T-6; 🔴 bẫy vá-quá-tay: ĐỪNG chép pattern `isnot(DangSoanThaoorTuChoiorTraLai)` của KHKK — allow-list HĐ RỘNG HƠN, gồm cả 1/3/4 legacy `<DangInKy`, T-4 bắt);
(4) command nở `DeleteContractCommand(GuidId,string?Reason =null)` + validator MỚI khuôn `:1743-1752` (`RuleFor(Reason).MaximumLength(2000)` MATCH EF `:20` — T-12) + trim-to-null khuôn `:1785` (T-13);
(5) 🔴 `db.Contracts.Remove(entity)` **TRƯỚC** → `db.ContractChangelogs.Add(newContractChangelog{ContractId,EntityType =Contract,EntityId =null,Action =Delete,PhaseAtChange =<phasesnapshot>, UserId, UserName, ContextNote = reason })` **SAU** (bẫy T26 — đảo là cascade DETACH ⇒ 0 row im lặng, nguyên lý ghi tại KHKK `:1787-1790`; field-set mirror 2 site ghi-tay `CreateContractFromSigningPlanFeatures.cs:247` / `CreateContractFromEvaluationFeatures.cs:121`). 🔴 **GHOST-WIRE be2-R13:** comment `ContractChangelog.cs:10-12` nói "AuditBehavior tự populate" — **file KHÔNG TỒN TẠI**, changelog là GHI TAY; nhân tiện sửa/chú thích comment đó (cùng lượt chạm, hết nói dối).
3. **Controller `:78-81`:** thêm `[FromQuery] string? reason = null` → `new DeleteContractCommand(id, reason)` (khuôn KHKK controller `:153-159`) — 🔴 **KHÔNG chép `[Authorize(Policy = "….Delete")]`** từ khuôn (be2-R1 LẬT: GIỮ shape class-`[Authorize]`-trần, C10 kỳ vọng **= 0**; SB-14 → comment khai VÌ SAO CHƯA gắn: chốt (82) W8 HOÃN + BS-3/be2-R2 đo LocalDB key `Contracts` = 12/13 role CanDelete=0, Drafter=0 ⇒ gắn = khoá oan mất nút xoá nháp; đánh `[carry:w8-delete-policy]`; điều kiện mở W8 = policy + grant Drafter CÙNG commit + đo lại prod).
4. **FE `ContractDetailContent.tsx` (fe-user rồi copy-byte fe-admin):** port khuôn THANH NÚT ĐÁY `fe-user/src/components/khkk/KhkkDetailContent.tsx:1076-1097` (sticky bottom-0 + `window.confirm` message CÓ ĐÍCH nhắc chuyển sang mục "Đã xóa" + `Trash2` + `isPending` disable) — 🔴 KHÔNG lấy `KhkkWorkflowPanel` làm khuôn (phần xoá trong đó = CODE CHẾT S175). Điều kiện render nút = `phase ∈ allow-list` (mirror BE: `<5||98||99`) **VÀ** (`isDrafter` khuôn null-safe `PeDetailTabs.tsx:141`: `currentUser?.id!=null&&contract.drafterUserId ===currentUser.id` **||** `isAdmin`). Mutation `DELETE/contracts/{id}?reason=…`; xong: toast + rời detail về list. GIỮ `<Dialog` hiện có = 1 (C-12 vế 3).
5. **Tự-khai MIRROR (SF-17):** thêm 1 dòng header `//FileMIRRORSHA256identical—…` CÙNG BYTES 2 bên cặp `ContractDetailContent` (C-MIRROR-KHAI baseline 0/0 → 1/1; SHA cặp B5 đo hôm nay `cd81508f97cb` identical — sau sửa SHA mới phải tiếp tục khớp-cặp).
6. **STATUS (X-2):** dòng session DELTA `680→680+N` ghi ngay tại commit; row canonical `Tests` `:476` **KHÔNG lật** (chỉ chép từ cicd-verify — be2 C16 `:221`); ghi `DEFERRED-TO-DEPLOY:STATUSrow:476` vào `run.md`.
- **Ô acceptance:** `dotnettestSolutionErp.slnx` PASS **680 → 680+N, N ≥ 13** (baseline 680 đo lại TRƯỚC khi sửa — Đ-9) · 13 `[Fact]` T-1..T-13 xanh + T-14 tôn trọng · bảng BE be2 C1-C21 đã sửa (scope `awk'/classDeleteContractCommandHandler/,/^}/'` TRƯỚC grep — C3/C5 từng dương-giả 7-hit/4-hit; **C10 = 0**; C13 BỎ; C14 neo tên file cấm glob; C17 viết `"A|B|C"` + control-dương 292; C18 union ls-files; C19 `--include=*.cs`; C21 sqlcmd ma-trận CanDelete trước mọi kết luận policy) · changelog đọc-ngược DB đúng 1 dòng Action=Delete (0 dòng = dẫm T26) · C-12 (`window.confirm` ≥1 + message 'Đã xóa' ≥1 + `<Dialog` = 1) · C-MIRROR-KHAI = 1 mỗi bên + SHA cặp khớp (C-3 guard MISSING) · C-2 build ×2 app · C-5 union danh-sách file (git diff MÙ untracked — test file MỚI phải hiện qua `ls-files-o`).
- **DoD:** test 680+N xanh local + build ×2 + commit **MỘT phát** BE+FE+tests+STATUS-delta: `[CLAUDE]Contract:YC-029W5—đườngxoáđồng-khuônKHKK(owner-check+phaseallow-list+changelog,test-before13ca)`.
## Điều kiện dừng/leo thang cho worker (Đ-1..)
(đang ghi)
Gặp bất kỳ điều nào dưới đây: **DỪNG wave đang làm, ghi hiện trạng vào `run.md`, hỏi lead** — KHÔNG tự chế nhánh xử lý.
- **Đ-1 — eslint delta vỡ:** `npxeslint.` app đụng TĂNG so baseline (fe-user >47 · fe-admin >42) hoặc file-wave `Layout.tsx` >4E hoặc xuất hiện **ruleId MỚI** ⇒ DỪNG. CẤM `eslint-disable` để ép xanh (rời tập-đo).
- **Đ-2 — SHA-pair không khớp được:** copy-byte rồi mà 2 bản mirror vẫn lệch SHA (nghi BOM/CRLF/format-on-save) ⇒ DỪNG báo kèm `sha256sum` 2 bên. CẤM sửa `.gitattributes`/editor-config để ép.
- **Đ-3 — T-matrix FAIL không rõ nguyên nhân:** đặc biệt T-1 changelog 0-row DÙ đã Remove-trước-Add-sau (nghi cascade timing khác KHKK) hoặc T-9 không ném đúng exception ⇒ DỪNG kèm log. CẤM nới assert cho xanh.
- **Đ-4 — đụng file NGOÀI danh sách wave:** kể cả "tiện tay" refactor/format file lân cận ⇒ DỪNG hỏi trước khi commit (reviewer gate đánh scope-drift = FAIL).
- **Đ-5 — spec/plan LỆCH so đĩa:** neo `file:line` lệch >±15 dòng, hàm/khuôn không tồn tại, hình khuôn khác mô tả ⇒ DỪNG báo (mọi neo trong plan này B5 đã đo tươi 2026-08-12 — lệch nghĩa là cây đã trôi giữa chừng).
- **Đ-6 — mất control W1(iii):** Dev VẮNG `QT-HD-V2-001` (ô "vắng-vì-lọc" mất nghĩa) ⇒ đánh dấu ô mất-control trong `run.md` + DỪNG hỏi (dữ liệu này dính Q5 đang chờ anh — CẤM tự tạo/xoá quy trình tay).
- **Đ-7 — ô hành-vi không dựng được dữ liệu local:** áp đúng spec §④.4: đánh `DEFERRED-TO-DEPLOY` công khai trong `run.md`, CẤM tick, CẤM lặng lẽ bỏ ô. (Không phải leo thang — nhưng là đường thoát HỢP LỆ duy nhất.)
- **Đ-8 — chạm ranh CHỜ-ANH:** mọi việc dính Q3 (port 3 món KHKK/DTO nở) · Q4 (approver-delete `AllowApproverDelete`) · Q5 (QT-HD-V2-001) · W8 (policy DELETE/authz diện rộng) · W9 (đã HỦY) ⇒ DỪNG ngay — spec đã tách các món này KHỎI wave.
- **Đ-9 — baseline test lệch:** `dotnettest` TRƯỚC khi sửa ra số ≠ 680 ⇒ DỪNG báo (số pin từ B4 có thể trôi bởi commit khác chen giữa; cần lead chốt lại mốc trước khi tính 680+N).
- **Đ-10 — build/test đỏ vì nguyên nhân NGOÀI wave** (localdb/seed hỏng, package restore fail) ⇒ DỪNG báo, CẤM `--no-verify`mọitìnhhuống.
- **DEFERRED-TO-LOCAL-VERIFY — 3 ô hành-vi W4 (i)(ii)(iii)** (spec §③ `:98-100`): worker KHÔNG tự dựng dev-server (tránh chiếm port, theo lệnh giao). Lead đo ở nấc ④ (`npm run dev` fe-admin + BE LocalDB seed 7 `HD-*`). Đây là đường thoát HỢP LỆ theo Đ-7/spec §④.4, **CẤM tick** cho tới khi đo thật.
- Cần đo: (i) nhánh "Quy trình duyệt (Mới)" đủ **17 leaf** = 2 NCC + 8 KHKK + 7 "QT Duyệt HĐ — …" Order 11..17; (ii) leaf "QT Duyệt HĐ — Thầu phụ" → `/system/approval-workflows-v2/HdTP`, panel khoá mã `HD-TP`, history CHỈ HD-TP; (iii) control-âm: `KhkkN1` + `DuyetNcc` vẫn mở đúng trang cũ.
(subject ĐÚNG DoD từng ký tự; + trailer `Co-Authored-By` theo nếp repo — 18/30 commit gần nhất có).
`1 file changed, 7 insertions(+)` — `git add` đích danh `fe-admin/src/components/Layout.tsx`. Staged set đo `git diff --cached --name-only` = **đúng 1 dòng**; 8 file dirty khác (`.claude/WAL.md`, `docs/HANDOFF.md`, spec/plan trong run-folder…) là của em main, **KHÔNG stage**. **KHÔNG push** (deploy CHỜ).
Reference in New Issue
Block a user
Blocking a user prevents them from interacting with repositories, such as opening or commenting on pull requests or issues. Learn more about blocking a user.