wal: pause
This commit is contained in:
@ -36,12 +36,13 @@ Thực-hiện **tuần-tự 5 bước** sau; trong lúc chạy **KHÔNG nhận v
|
||||
- **KHÔNG push.** (Repo trong Dropbox → thư-mục `.git` được cloud-sync, nên commit local vẫn **durable** qua tắt-máy / đổi-acc.)
|
||||
|
||||
## 5. Báo-cáo ngắn rồi DỪNG HẲN
|
||||
Báo đúng năm ý:
|
||||
Báo đúng sáu ý:
|
||||
1. **goal** — mạch việc đang dở là gì.
|
||||
2. **mục `[!]` đầu-tiên** — bước dở gần nhất.
|
||||
3. **workflow bỏ lại** (nếu có) — dòng `wf:` đã ghi.
|
||||
4. "**an-toàn để thoát, đổi acc, hoặc tắt máy**".
|
||||
5. **dòng-nợ (Item 2 S135):** gọi `powershell.exe -ExecutionPolicy Bypass -File scripts/nhip-no-probe.ps1` in dòng-nợ 3-vế (nhịp-kiểm đọc post-tick bước 3.5). 🔴 **probe KHÔNG chặn điểm dừng**: lỗi → in `probe-loi (khong chan)` → đi tiếp, VẪN tuyên-bố "an-toàn để thoát".
|
||||
6. **🧾 MASTER-CHECKLIST rút-gọn (S138):** derive từ WAL vừa ghi (bước 3) + HANDOFF — in **Tầng-1** mỗi arc 1 dòng `{đóng · đang · chưa}` + **đếm 4-nhóm** (`xong` / `đang-dở` / `chờ-anh` / `chưa-làm`) + **liệt nhóm chờ-anh — 🔢 BẮT BUỘC ĐÁNH SỐ** (anh trả lời bằng số). 🔴 **Checklist = VIEW derive tươi — CẤM tạo file checklist nguồn-đôi (sàn-3).**
|
||||
|
||||
Rồi **DỪNG HẲN**, KHÔNG nhận việc mới.
|
||||
|
||||
|
||||
Reference in New Issue
Block a user