wal: flush 20260813T0248
This commit is contained in:
@ -163,6 +163,11 @@
|
||||
"strikes_total": 25,
|
||||
"rca_entries": 16,
|
||||
"at": "2026-08-13 01:14"
|
||||
},
|
||||
{
|
||||
"strikes_total": 25,
|
||||
"rca_entries": 16,
|
||||
"at": "2026-08-13 02:43"
|
||||
}
|
||||
]
|
||||
}
|
||||
|
||||
@ -0,0 +1,144 @@
|
||||
# harness-eval — S192 @open (phiên-LOGIC L16) — trio nấc 1/3 (con ĐO)
|
||||
|
||||
Ngày 2026-08-13. Repo `D:\Dropbox\CONG_VIEC\SOLUTION\SOLUTION_ERP`. Vai: **INFORM-only, propose-only** — ĐO + PHÁN TRÊN SỐ, KHÔNG đề-xuất action (đó là `harness-refine`), KHÔNG chấm spec (đó là `harness-audit`), KHÔNG đụng harvest-op (đó là `harvest-curator`).
|
||||
|
||||
## §0 — CAVEAT ĐỌC TRƯỚC (bắt buộc, chống overclaim)
|
||||
|
||||
1. **Mọi số dưới đây do máy VỪA in trong lượt này.** Không số nào lấy từ trí-nhớ/diary/phiên trước. Chỗ nào không chạy được ⇒ ghi `KHÔNG-ĐO-ĐƯỢC + lý do`, KHÔNG ghi `N/A` trống (bài S168/S172: nhãn `N/A` sai loại).
|
||||
2. **Vai này lượt này CÓ tool Write** (khác role-baseline "read-only"). Đã ghi **đúng 1 file** = chính file này, theo lệnh lead. `read-only` = thiếu tool, KHÔNG phải sandbox; **Bash vẫn là kênh-ghi-mở**.
|
||||
3. **`git status` KHÔNG đủ làm backstop** — Stop-hook auto-commit nuốt file vào commit `wal:` ⇒ lead phải soi `git log` các commit `wal:` sinh sau lượt này (bài S173/S189).
|
||||
4. **`mfe-eval.ps1` GHI 1 file** `.claude/agent-memory/.mfe-state.json` (khai trong chính budget: `mfe.honest_caveats.read_only_scope`). Tôi chạy nó theo lệnh lead và **khai delta state trước/sau** thay vì im lặng.
|
||||
5. **Cột "ký-tự"**: ngưỡng ≈**24.986 ký-tự** là **số LEAD dán**, chưa instrument nào trong `scripts/` đọc con số đó. Cột byte mới là cột có canonical (`autoinject_cap_bytes` 25600 / `soft_cap_bytes` 30720 trong `memory-budget.json`). Bài S186: **sai ĐƠN-VỊ ≠ bịa số** — nhưng vẫn sai; nên in CẢ HAI cột, không trộn.
|
||||
6. **Verdict phán TRẠNG-THÁI, không phán NGUYÊN-NHÂN.** "Tăng sau harvest" là kỳ-vọng; "vượt cap" là trạng-thái. Hai chuyện khác nhau.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## §1 — `scripts/measure-agent-memory.ps1` (CHẠY TƯƠI, exit 0, 29 agent)
|
||||
|
||||
Baseline = khối `measured` trong `.claude/agent-memory/memory-budget.json` (re-sync gần nhất tự khai `S188 2026-08-10 FRESH re-sync bang MAY`).
|
||||
|
||||
**Mẫu-số:** máy in **29 agent** · khối `measured` có **29 row** · **0 orphan hai chiều** (0 row budget thiếu máy, 0 agent máy thiếu row).
|
||||
|
||||
### 1a. Phủ baseline — HEALTHY
|
||||
|
||||
| trục | số máy | baseline | verdict |
|
||||
|---|---|---|---|
|
||||
| phủ `measured` | 29/29 | 29 row | **HEALTHY** (S186 19/29 · S188 19/29 · S191 29/29 — giữ nguyên mức đã sửa) |
|
||||
|
||||
### 1b. Độ TƯƠI của baseline — REGRESSION
|
||||
|
||||
| trục | số máy | verdict |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| row KHỚP ĐĨA chính xác | **10/29** | **REGRESSION** |
|
||||
| row LỆCH đĩa | **19/29** | (S191 đo `9/29 khớp` — kỳ này 10/29 khớp, gần như đứng yên) |
|
||||
| lệch lớn nhất | `score-counter` **+40,4%** (2.366 → 3.322) | |
|
||||
| lệch âm lớn nhất | `cicd-monitor` **−28,4%** (24.322 → 17.423) | |
|
||||
|
||||
🔴 **Hệ quả bắt buộc khai:** **19/29 cột delta trong bảng này — kể cả cột tôi vừa đưa — đang so với số đã trôi.** Đây KHÔNG phải lỗi mới; nó là lỗi đã bắt ở S186/S188/S191 và vẫn còn.
|
||||
|
||||
🔴 **Đảo chiều đáng chú ý:** `cicd-monitor` l1 **GIẢM 6.899 B** và `ring1-audit` **GIẢM 3.975 B** — hai row giảm duy nhất trong 29. Giảm ≠ tự động tốt: nó nghĩa là **có gì đó đã rời khỏi L1**; instrument này không nói được rời-đi-đâu (curate hay mất).
|
||||
|
||||
### 1c. Trần L1 — REGRESSION (byte) / MIXED (ký-tự)
|
||||
|
||||
Cap canonical: `autoinject_cap_bytes` = **25.600** · `soft_cap_bytes` = **30.720**.
|
||||
|
||||
| vai | l1 BYTE (máy) | vs cap 25.600 | ký-tự (máy) | vs 24.986 (số LEAD) |
|
||||
|---|---|---|---|---|
|
||||
| `lead-gap-auditor` | **29.295** | **OVER +3.695** | 25.594 | OVER +608 |
|
||||
| `ring2-audit` | **29.268** | **OVER +3.668** | 25.291 | OVER +305 |
|
||||
| `lead-stale-auditor` | **27.154** | **OVER +1.554** | 23.865 | dưới (−1.121) |
|
||||
| `reviewer` | 25.469 | dưới **131 B** | 22.309 | dưới |
|
||||
| `harvest-curator` | 25.352 | dưới **248 B** | 23.086 | dưới |
|
||||
|
||||
- **`l1_over_30kb` = false 29/29** ⇒ **0 vai vượt soft_cap 30.720**.
|
||||
- **Over `autoinject_cap` (byte): 3/29** — khớp đúng con số `tran-bo-nho 3` lead đã đo.
|
||||
- **Over ngưỡng ký-tự lead dán: 2/29.** 🔴 S191 đo trục này ra **0 over theo ký-tự**; kỳ này **2** ⇒ **trục ký-tự đảo từ sạch sang bẩn**. Đơn-vị đổi thì verdict đổi — đây chính là lớp lỗi S186 tôi tự dính.
|
||||
- **2 vai đứng sát mép** (`reviewer` còn 131 B, `harvest-curator` còn 248 B) ⇒ chỉ cần một entry ngắn là thành 5 vai over.
|
||||
|
||||
**Verdict trục 1c: REGRESSION** — 3 over cap byte, và trục ký-tự vừa đảo chiều xấu 0→2.
|
||||
|
||||
### 1d. L2 — MIXED
|
||||
|
||||
| trục | số máy | baseline `measured` | delta |
|
||||
|---|---|---|---|
|
||||
| `cicd-monitor` l2_index (**trục = MAIN + rotated**) | **24.568** | 23.588 | **+980** |
|
||||
| `cicd-monitor` l2_verbatim | 277.739 | 264.257 | +13.482 |
|
||||
| `lead-gap-auditor` l2_index | 1.362 | 1.234 | +128 |
|
||||
| `lead-stale-auditor` l2_index | **223** | 0 | **+223 (row MỚI có số lần đầu)** |
|
||||
| `ring1-audit` l2_index | **682** | 0 | **+682 (row MỚI)** |
|
||||
| `ring1-audit` l2_verbatim | **6.761** | 0 | **+6.761 (row MỚI)** |
|
||||
|
||||
🔴 **ERRATUM TỰ BẮT NGAY TRONG LƯỢT NÀY — đúng cái bẫy tôi vừa cảnh báo ở §0:** bản nháp đầu của mục này tôi viết *"l2_index 24.568 = 119,96% cap ⇒ MAIN vượt cap ⇒ REGRESSION"*. **SAI** — tôi trừ hai số thuộc **hai phép đo khác nhau**. Kiểm bằng đĩa + đọc chính source:
|
||||
|
||||
```
|
||||
scripts/measure-agent-memory.ps1:20
|
||||
if ($_.Name -like '_INDEX*.md') { $index += $_.Length } # S167 split: rotated _INDEX-<period>.md stays in the l2_index axis (not verbatim)
|
||||
```
|
||||
|
||||
- `cicd-monitor/archive/_INDEX.md` (**MAIN** — file BỊ cap) = **10.662 B** = **52,1%** cap 20.480 ⇒ **KHÔNG over**.
|
||||
- `cicd-monitor/archive/_INDEX-2026-H1.md` (**rotated** — `split_rule_S167` khai **no cap**) = **13.906 B**.
|
||||
- 10.662 + 13.906 = **24.568** ✓ khớp đúng số máy in ⇒ trục `l2_index` của `measure` = **TỔNG hai file**; cap chỉ áp MAIN.
|
||||
|
||||
⇒ Probe in `l2idx 0 over` (§5) **là ĐÚNG**, không phải điểm mù. **Đỉnh MAIN thật hiện nay = `reviewer` 13.941 = 68,07% cap** (không phải cicd).
|
||||
🔴 **Bài giữ lại:** cùng một tên trục (`l2_index`) mang **hai phép đo khác nhau** giữa `measure` (tổng) và `nhip-no-probe` (MAIN). Trừ thẳng hai số cùng tên ⇒ ra **REGRESSION giả**. Bắt được vì kiểm đĩa TRƯỚC khi phát; phát luôn thì đó đã là một REGRESSION bịa.
|
||||
|
||||
**Verdict trục 1d: HEALTHY** — 0 file MAIN vượt cap (đỉnh 68,07%); 3 row L2 có số lần đầu. Tổng L2 phình là **kỳ-vọng của tier cold no-cap**, không phải trạng-thái xấu.
|
||||
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## §2 — `scripts/mfe-eval.ps1` (CHẠY TƯƠI, **exit 0**, 29 role row)
|
||||
|
||||
🔴 **Khai trước:** MFE **GHI 1 file** `.claude/agent-memory/.mfe-state.json` — đây là hành-vi được khai sẵn trong budget (`mfe.honest_caveats.read_only_scope`), không phải ghi lén. Tôi snapshot trước/sau: **6.060 B → 6.245 B (+185)**, `history` **32 → 33** entry. S185 CỐ Ý không chạy nó vì lý do này; kỳ này lead yêu cầu chạy nên tôi chạy + khai số.
|
||||
|
||||
### 2a. LEAD lane — HEALTHY
|
||||
|
||||
| trục | số nguyên-văn máy in | verdict |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| DENOMINATOR | **38 items** (marks 11 + AS 15 + net-guards 5 + net-recurring-gotchas 7; raw trước dedup: 11+15+16+8) | — |
|
||||
| Coverage-FIT | span **30.945 B** ⇒ **~7.736 – 10.315 tok** / cap **380.000** = **2,71% worst-case** | **PASS** |
|
||||
| age-band | marks parse được ngày = **11**; **>30d mà vẫn Active = 6 → KEPT** (status-driven, age-blind) | FLAG-only, đúng thiết-kế |
|
||||
|
||||
### 2b. Goodhart anchor — 🔴 **REGRESSION (loại: thước ĐÚNG nhưng KHÔNG BAO GIỜ nhận được tín-hiệu)**
|
||||
|
||||
Máy in nguyên-văn: `error-ledger: strikes_total=25 RCA_entries=16 AS-classes=15` · `warn-baseline=25 last_run_strikes=25`.
|
||||
|
||||
🔴 **Lead nghi "thước hỏng / đọc nhầm cột" — tôi ĐÃ KIỂM, và KHÔNG PHẢI.** Trình tự kiểm:
|
||||
|
||||
1. Đọc parser `scripts/mfe-eval.ps1:125` → `if ($c[3] -match '(\d+)') { $strikesTotal += [int]$matches[1] } # Strikes col`.
|
||||
2. Dump **cấu-trúc ô đúng như parser thấy** trên `docs/governance/error-ledger.md` §Active-Guards: header ra `c0='Guard' c1='Counters' c3='Strikes' cLAST='Net'` ⇒ **c3 ĐÚNG LÀ cột Strikes**, 6 ô/row, không lệch cột.
|
||||
3. **Tự cộng lại độc-lập** (không dùng số của MFE): `2+5+3+1+2+1+0(no-digit)+2+1+1+2+1+1+1+1+1` = **25** ⇒ **tái dựng khớp tuyệt đối**.
|
||||
|
||||
⇒ **Kết luận đảo lại giả-thuyết của lead: `strikes_total=25` là số ĐÚNG, đọc từ đúng cột, cộng đúng.** Không có lỗi thước. (Trước đây tôi từng dính đúng lớp lỗi ngược lại ở S186 — nên lần này kiểm trước khi phán.)
|
||||
|
||||
**Nhưng cái ĐÁNG BÁO nằm chỗ khác — và nó nặng hơn "thước hỏng":**
|
||||
|
||||
| trục | số máy | ý nghĩa |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| `strikes_total` | **25**, **bất động 33/33 entry** trong `history` | từ `2026-07-25 23:55` → `2026-08-13 02:43` = **18,1 ngày / 33 lần chạy / 0 lần đổi** |
|
||||
| `DISTINCT strikes_total` toàn `history` | **{25}** — đúng 1 giá trị duy nhất | |
|
||||
| `DISTINCT rca_entries` toàn `history` | **{14, 16}** — **CÓ đổi** (14 → 16) | |
|
||||
| `RCA_entries` hiện tại | **16** (E-001…E-016, đếm khớp) | |
|
||||
|
||||
🔴 **Đây là điểm mù thật:** trong đúng cửa-sổ mà `strikes_total` đứng im 25, **sổ VẪN lớn lên trên trục khác** — `rca_entries` 14→16, và commit gần nhất chạm chính file đó là `23a7a668 2026-08-13 "S191 ĐÓNG L15 — ring5 lật nhãn tự-ý-bỏ (**RCA tái phạm**)"`. Tức **có tái-phạm được ghi nhận**, nhưng nó vào sổ dưới dạng **section `### E-0NN` mới** (làm `rca_entries` tăng) chứ **KHÔNG** làm tăng con số trong **cột `Strikes` của bảng Active-Guards** — mà cột đó mới là thứ `strikes_total` cộng.
|
||||
|
||||
⇒ Nhánh cảnh-báo `GOODHART-WARN` (điều-kiện `$strikesTotal -gt $warnBase`, `mfe-eval.ps1:215`) **về mặt vận-hành gần như không thể kích**, vì đường-ghi vào cột `Strikes` là **thủ-công** và thực tế 18 ngày qua không ai ghi. Đây đúng lớp *"guard dựng mà không ai gọi"* — máy chạy, đọc đúng, in đúng, nhưng **tín-hiệu không có cửa nào đi vào**.
|
||||
🔴 **Ranh-giới tôi KHÔNG bước qua:** tôi **không** kết luận "phải nối tự-động E-### vào cột Strikes" — đó là **đề-xuất action**, việc của `harness-refine`. Tôi chỉ nêu tín-hiệu.
|
||||
|
||||
### 2c. SUB lane — per-role coverage — MIXED
|
||||
|
||||
Tự cộng bằng máy (meta-count là chỗ tôi từng ngã S151/S153/S159 — nên cộng bằng lệnh, không cộng bằng đầu):
|
||||
`roles_scored=23 numerator=163 denominator=165 pct=98.79%`
|
||||
|
||||
| trục | số máy |
|
||||
|---|---|
|
||||
| role có điểm | **23/29** |
|
||||
| role **N/A** (`no numbered anti-pattern / NEVER block in role-file to extract`) | **6/29** — `back-end-reviewer-style` · `database-reviewer-style` · `front-end-reviewer-style` · `ring5-audit` · `score-count-auditor` · `score-counter` |
|
||||
| role đạt **100%** | **21/23** |
|
||||
| role **KHÔNG** 100% | `implementer-backend` **17/18 = 94%** · `implementer-frontend` **12/13 = 92%** |
|
||||
| tổng | **163/165 = 98,79%** |
|
||||
|
||||
- 🔴 **`N/A` ở đây KHÔNG phải "không đo được vì máy hỏng"** — máy in kèm **lý do cấu-trúc**: role-file 6 vai đó không có khối anti-pattern đánh số / khối `NEVER` để rút mẫu-số. Đó là **mẫu-số RỖNG**, và guard từ chối chấm trên mẫu-số rỗng là **làm ĐÚNG** (cùng lớp với `ring1-audit A7 N/A` @S191). Nhưng hệ quả phải nói thẳng: **6/29 vai nằm NGOÀI mọi phép đo coverage** — con số "98,79%" chỉ nói về 23 vai còn lại.
|
||||
- ⚠️ **Caveat kế thừa S188, vẫn áp:** dòng "MISS-có-tên" render ở `mfe-eval.ps1:288` vs `:299` từng lệch dòng ⇒ đọc thẳng sẽ **quy sai vai**. Kỳ này **máy không in dòng MISS nào**, nên không có gì để quy sai — nhưng caveat chưa được gỡ.
|
||||
|
||||
**Verdict §2: MIXED** — LEAD-lane FIT PASS + sub-coverage 98,79% (HEALTHY) ⟂ Goodhart-anchor bất động 33 run/18,1 ngày trong khi sổ vẫn lớn trên trục RCA (REGRESSION) + 6/29 vai ngoài tầm đo.
|
||||
@ -73,4 +73,263 @@ Co ENTRY S191 (11 vai): cicd-monitor · ctx-audit · ctx-verifier · harness-eva
|
||||
|
||||
**COVERAGE @cua-so-S191 = 10/12 = 83%.** ❌ FAIL (nguong 0 silent-miss).
|
||||
|
||||
### 1d. 🔴 TU-SUA THUOC — B-census v1 dung `grep -rl` = do ANY-HIT, KHONG phai do ENTRY
|
||||
|
||||
Sau khi ra so 83% tao tu nghi thuoc cua chinh minh (anti-pattern #1). Do lai:
|
||||
|
||||
```
|
||||
grep -rnE "^(#{1,4} |- \*\*(\[[^]]*\] )?)S191" .claude/agent-memory/<vai>/
|
||||
```
|
||||
|
||||
Ket qua **`grep -rl` DA NOI DOI o 2 vai** — hit DAU TIEN khong phai ban ghi:
|
||||
|
||||
| vai | hit dau tien cua `grep -rl` | ENTRY THAT |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| `lead-gap-auditor` | `MEMORY.md:23` = `> 🗄️ moved @S191 → archive/2026-08.md: ## 🎯 Role baseline` — **con-tro di-doi**, khong phai ban ghi | `MEMORY.md:77` `## S191 … 7 FLAG (3H/4M)` ✅ |
|
||||
| `lead-stale-auditor` | `MEMORY.md:22` = y het, moved-marker | `MEMORY.md:74` `## S191 … 10 FLAG (5H/1MH/3M/1L)` ✅ |
|
||||
|
||||
Doi chieu ENTRY tren **ca 29 vai**: **ENTRY-S191 = 1** cho dung 11 vai — **trung khop v1**.
|
||||
|
||||
⇒ **B = 11 DUNG. Coverage 10/12 = 83% DUNG.** Con so KHONG doi.
|
||||
🔴 **Nhung phai khai thang: v1 dung KHONG PHAI vi thuoc dung, ma vi MAY.** Neu 2 vai kia chi co moved-marker ma khong co entry, `grep -rl` da dem chung la "da ve nha" ⇒ **duong-gia 2 vai**, coverage se bi bao thanh 83% trong khi that la 8/12 = 67%.
|
||||
Bai: **`grep -rl` tra ve TEN FILE co chuoi — do vi-tri va HINH-DANG dong moi phan biet duoc ban-ghi ⟂ con-tro ⟂ nhac-ten.** Cung ho voi bai S191 (*"mention khong phai ban ghi"*) nhung **doi moi**: lan truoc bay la **mention trong than entry khac**; lan nay bay la **moved-marker cua khoi da di-doi**.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## TRUC 2 — COMPLETENESS: delta gom ve co DU khong (khong cat cut)?
|
||||
|
||||
Do kich thuoc khoi entry (tu dong entry den EOF) tren 11 vai:
|
||||
|
||||
| vai | entry @dong | block byte |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| cicd-monitor | L3 | 17.277 |
|
||||
| harvest-curator | L73 | 3.155 |
|
||||
| tooling-auditor | L72 | 3.143 |
|
||||
| ctx-audit | L43 | 1.962 |
|
||||
| lead-gap-auditor | L77 | 1.886 |
|
||||
| ring2-audit | L69 | 1.809 |
|
||||
| lead-stale-auditor | L74 | 1.750 |
|
||||
| harness-eval | L60 | 1.735 |
|
||||
| harness-refine | L59 | 1.564 |
|
||||
| ring1-audit | L71 | 1.526 |
|
||||
| ctx-verifier | L49 | 1.309 |
|
||||
|
||||
- 0 entry cut giua chung (moi block ket thuc bang dong tron + phan lon co `Tag [...]`).
|
||||
- 4-field `{task · verdict · learned · surprise}`: **11/11 co task + verdict** (tieu-de mang verdict dinh-luong: `7 FLAG (3H/4M)` · `33 ĐẠT/2 TRƯỢT/10 KC` · `MIXED 11/12/11/2/1 Σ=37` …). learned/surprise nam trong than 🔴-bullet.
|
||||
- Ti-le nen: 11 artifact goc `2026-08-13-S191-bookend-close/` = **~59,2 KB** -> 11 entry = **~37,1 KB**. Rieng `cicd-monitor` 17.277 B/1 entry = **46,5% toan bo luong gom** — dam nhat nhung KHONG cat.
|
||||
|
||||
**COMPLETENESS = ✅ PASS.** 0 truncation, 0 entry rong.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## TRUC 3 — FIDELITY-FLAG: chu trong SO co khop ARTIFACT GOC khong?
|
||||
|
||||
Doi chieu **verdict dinh-luong** so ⟂ goc (thuoc: chuoi so phai khop TUNG CON, khong chap "y gan giong"):
|
||||
|
||||
| vai | so ghi | artifact goc (dong 1) | phan xu |
|
||||
|---|---|---|---|
|
||||
| `ring1-audit` | `33 ĐẠT / 2 TRƯỢT / 10 KC` | `sub-ring1-audit.md:1` = `33 ĐẠT / 2 TRƯỢT / 10 KHÔNG-CHẤM-ĐƯỢC` | ✅ byte-exact |
|
||||
| `ring2-audit` | `15 ĐẠT / 0 TRƯỢT / 2 KC tren 17 FLAG` | `sub-ring2-audit.md` = `15 ĐẠT` `0 TRƯỢT` `17 FLAG` | ✅ khop |
|
||||
| `tooling-auditor` | `PASS_WITH_FLAGS — 8 (2H/3M/2L/1I)` | `sub-tooling-auditor.md` = `PASS_WITH_FLAGS — 8` (2H·3M·2L·1I) | ✅ byte-exact |
|
||||
| `harvest-curator` (tao) | `GATE-HOLD 6 (2H·3M·1L)` | `sub-harvest-curator.md` = `GATE-HOLD — 6 finding` (2H·3M·1L) | ✅ byte-exact |
|
||||
|
||||
🔴 **Tu bat thuoc cua chinh minh lan 2:** vong-1 tao grep `[0-9]+ ?KC` tren file ring1 va nhat duoc **`7 KC`** ⇒ suyt to sổ ghi `10 KC` la **BIA**. Mo file ra: `7 KC` la **so con** cua muc H1 (`tooling-auditor: 20 ĐẠT/0 TRƯỢT/7 KC`), con so TONG `10 KHÔNG-CHẤM-ĐƯỢC` nam o **dong 1** ma regex `KC` khong khop vi goc viet **day du chu**. ⇒ **grep 1 khuon = duong-gia** (m#21 cua chinh tao, tai hien). Neu khong mo file, tao da vu oan lead bia so.
|
||||
|
||||
**Doi chung doc lap 6 so lead khai trong `run.md` S192:**
|
||||
|
||||
| lead khai | tao do | phan xu |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| counter H24 `65 -> 66` | `.session-counter.json` `counter:66` · `last_ticked_session:"S192"` · `last_ticked_head:05ddefbd…` | ✅ |
|
||||
| `light 6/6 deep 1/1 OVERDUE:light,deep` | `memory-budget.json:250-251` `light_every:6` `deep_every:1`; `last_audit.light_at=60` deep_at=65; 66−60=6≥6 · 66−65=1≥1 | ✅ 2 ve dung |
|
||||
| RAG `2450` chunk · `2026-05-29` STALE | `list_projects` -> `chunk_count:2450` · `last_indexed_at:2026-05-29T23:26:13` | ✅ byte-exact |
|
||||
| `tran-bo-nho 3 over-cap` | 3 vai > 25.600 B: lead-gap 29.295 · ring2 29.268 · lead-stale 27.154 | ✅ |
|
||||
| `29 thu-muc agent-memory/` | `find -mindepth 1 -maxdepth 1 -type d` = 29 | ✅ |
|
||||
| `run-chua-gom 0` / San-3 `0 orphan` | scan doc lap 96 folder co `run.md` -> 0 orphan that | ✅ (nhung xem F-06: **do sai cau hoi**) |
|
||||
|
||||
**FIDELITY = ✅ STRONG.** 10/10 o doi chung truy duoc ve dia. **0 dau hieu bia ⇒ KHONG escalate `reviewer`.**
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## TRUC 4 — PLACEMENT: entry co nam DUNG SO cua vai khong?
|
||||
|
||||
- **Dung nha: 11/11.** 0 delta lac sang so vai khac. 0 stray `agent-memory` ngoai `.claude/` (`find . -type d -name agent-memory` = **1 ket qua duy nhat** `./.claude/agent-memory`; `find . -type d -name .claude` = **1** `./.claude`).
|
||||
- ✅ **Cờ F-03 @S191 DONG:** `fe-user/.claude/` (3 tang dir RONG, git mu 2 lop) **da bi don** — `ls fe-user/.claude` = `No such file or directory`. Do lai bang `find . -type d -empty` repo-wide: **0 hit trong `.claude`**.
|
||||
|
||||
### 🔴 F-05 — nhan XUAT-XU thieu tren 3/11 entry
|
||||
|
||||
11 vai khai `tools:` **khong co Write/Edit** ⇒ **khong the tu APPEND** ⇒ moi entry BAT BUOC la lead-seed. Nhung nhan `[LEAD SEED ON-BEHALF]` chi co tren 8:
|
||||
|
||||
| vai | `tools:` co Write? | nhan xuat-xu trong entry |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| `cicd-monitor` | ❌ khong (`Read,Grep,Glob,Bash,WebFetch,mcp__*`) | **VANG** |
|
||||
| `harness-refine` | ❌ khong | **VANG** |
|
||||
| `tooling-auditor` | ❌ khong | **VANG** |
|
||||
| 8 vai con lai | ❌ khong | ✅ co |
|
||||
|
||||
⇒ nguoi doc sau **khong phan biet duoc** *lead seed* ⟂ *vai tu ghi*. Dung lop benh `ctx-verifier` (S162 F-01: vai chua BAO GIO tu APPEND ma so khong noi ra). Chua gay sai su-that, nhung **xoa mat duong truy trach-nhiem**.
|
||||
|
||||
**PLACEMENT = 🔶 PASS-WITH-FLAG** (dung nha 11/11; thieu nhan xuat-xu 3/11).
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## TRUC 5 — CORRUPTION
|
||||
|
||||
### 5a. Mojibake U+FFFD — **control duong TRUOC khi do** (bai S181 F-04)
|
||||
|
||||
Vong-1 tao chay `find | xargs perl -ne` va **tu bat 2 loi cung luc**:
|
||||
1. `END{}` chay **1 lan/batch xargs** ⇒ in ra **5 khoi ket qua roi**, `tail -25` lai **cat mat** SCANNED cua batch dau (= m#20-bis, chinh tao dat ten @S153).
|
||||
2. `-ne` + `if(/…/)` dem **DONG-co-hit**, khong dem **SO LAN**; `sub-ring1-audit-open-S159.md` ra **3** thay vi **5**.
|
||||
|
||||
⇒ Chay lai **1 tien-trinh duy nhat, slurp `:raw`, dem bang `()=`**, kem **2 control**:
|
||||
|
||||
```
|
||||
perl -e 'open(L,"<",$ARGV[0]); while(my $p=<L>){chomp $p; next unless -f $p;
|
||||
$nf++; open(my $fh,"<:raw",$p); local $/; my $d=<$fh>; close $fh;
|
||||
my $c=()=($d=~/\xef\xbf\xbd/g); if($c){$h+=$c;$f{$p}=$c;} }
|
||||
print "FILES_SCANNED=$nf\nTOTAL_HITS=$h\nFILES_WITH_HITS=",scalar(keys %f),"\n";' list.txt
|
||||
-> FILES_SCANNED=1314 TOTAL_HITS=26 FILES_WITH_HITS=13 RC=0
|
||||
```
|
||||
|
||||
- **control DUONG** `ctl-pos.md` (chua 1 U+FFFD) -> **BI BAT** ✅ (thuoc song)
|
||||
- **control AM** `ctl-neg.md` (ASCII sach) -> **khong bi bat** ✅ (khong dinh duong-gia)
|
||||
- Tru 2 control ⇒ **trong repo = 25 hit / 12 file** tren **1.312 file `.claude`**.
|
||||
|
||||
| file | hit |
|
||||
|---|---|
|
||||
| `agent-memory/harvest-curator/archive/2026-06.md` | 3 |
|
||||
| `agent-memory/harvest-curator/archive/2026-07.md` | 2 |
|
||||
| `agent-memory/cicd-monitor/archive/2026-06.md` | 1 |
|
||||
| `runs/2026-06-18-h11-doublecheck/doublecheck-synthesis.md` | 1 |
|
||||
| `runs/2026-07-22-S144-bootstrap/sub-harvest-curator-1.md` | 1 |
|
||||
| `runs/2026-07-25-S152-h24-open-bookend/sub-harvest-close-S152.md` | 5 |
|
||||
| `runs/2026-07-25-S152-h24-open-bookend/sub-harvest-S152.md` | 1 |
|
||||
| `runs/2026-07-25-S152-h24-open-bookend/sub-ring1-close-S152.md` | 1 |
|
||||
| `runs/2026-07-25-S152-h24-open-bookend/bookend-synthesis.md` | 1 |
|
||||
| `runs/2026-07-29-S159-bookend-open/sub-harvest-curator-open-S159.md` | 3 |
|
||||
| `runs/2026-07-29-S159-bookend-open/sub-ring1-audit-open-S159.md` | 5 |
|
||||
| `runs/2026-08-09-S185-bookend-close/sub-ring1-audit.md` | 1 |
|
||||
|
||||
**Baseline S191 = 25 hit / 12 file** ⇒ **KHOP TUYET DOI, Δ = 0**. Toan bo la **mention co-y** (trich chinh ca hong lam bang chung — citation-trap doi N), **0 corruption MOI** du da them 12 artifact S191 + 1 S192.
|
||||
|
||||
### 5b. 0-byte + cut (gotcha #53)
|
||||
|
||||
`find .claude/agent-memory -type f -size 0` = **0 file**. Khong co memory 0-byte, khong co entry cut giua chung (§TRUC 2).
|
||||
|
||||
### 5c. Thu-muc RONG (git MU — bai S159/S172/S191)
|
||||
|
||||
`find . -type d -empty` repo-wide (tru `.git`/`node_modules`) = **3**, **0 cai nao trong `.claude`**:
|
||||
`./.vs/sd` · `./src/Backend/SolutionErp.Api/obj/{Debug,Release}/net10.0/staticwebassets` — **deu la rac IDE/build**, khong phai memory mis-land.
|
||||
🔴 Ghi nho: `find .claude -type d -empty` (pham vi hep) se ra **0** o CA HAI truong hop — phai quet **repo-wide** moi phan biet duoc (dung bai S191 F-03, khong tai pham).
|
||||
|
||||
**CORRUPTION = ✅ PASS.** Baseline moi giu nguyen **25 hit / 12 file**.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## §NO HARVEST LICH SU — con treo khong?
|
||||
|
||||
### 6a. `S171` (STATUS khai **143.682 B / 4 vai**) ⇒ 🟢 **DA DONG TRON**
|
||||
|
||||
| vai | artifact | byte | ENTRY-S171 |
|
||||
|---|---|---|---|
|
||||
| investigator-codebase | `sub-investigator-codebase-invest-s171.md` | 44.830 | ✅ `MEMORY.md:17` + `archive/2026-08-curate-s180.md:13,15` |
|
||||
| reviewer (3 lane lens) | `sub-reviewer-lens-{feasibility,fidelity,regression}-s171.md` | 74.070 | ✅ `archive/2026-08.md:34,36` + con-tro `MEMORY.md:17` |
|
||||
| implementer-frontend | `sub-implementer-frontend-s171.md` | 13.132 | ✅ `MEMORY.md:3` |
|
||||
| implementer-backend | `sub-implementer-backend-s171.md` | 11.650 | ✅ `archive/2026-08.md:5` |
|
||||
|
||||
44.830+74.070+13.132+11.650 = **143.682 B — khop TUNG BYTE** con so STATUS. **4/4 da ve nha ⇒ no = 0.**
|
||||
|
||||
### 6b. `S168-bookend-close` (STATUS khai **162.916 B / 9-10 vai**) ⇒ 🟠 con **2 vai / 59.119 B**
|
||||
|
||||
Census ENTRY-S168 tren **10 vai da chay S168**:
|
||||
|
||||
| vai | ENTRY-S168 | artifact byte |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| ctx-audit | ✅ 2 | 6.521 |
|
||||
| lead-stale-auditor | ✅ 1 | 23.264 |
|
||||
| ring1-audit | ✅ 1 | 26.855 |
|
||||
| ring2-audit | ✅ 1 | 9.740 |
|
||||
| tooling-auditor | ✅ 1 | 17.719 |
|
||||
| harness-audit | ✅ 1 | 4.553 |
|
||||
| harness-eval | ✅ 1 | 6.572 |
|
||||
| harness-refine | ✅ 1 | 8.573 |
|
||||
| **harvest-curator (TAO)** | ❌ **0** | **29.299** |
|
||||
| **lead-gap-auditor** | ❌ **0** | **29.820** |
|
||||
|
||||
⇒ **8/10 da dong. Con lai 29.299 + 29.820 = 59.119 B / 2 vai** (mot trong hai la **chinh tao** — diem mu tu-quy-chieu, dung bai S173: *nguoi di gom khong tu liet minh*).
|
||||
|
||||
### 6c. `S188` (KHONG co trong STATUS) ⇒ 🔴 **42.975 B / 4 vai, treo qua 3 cua so**
|
||||
|
||||
`grep -rn S188` TRON dir: `ring5-audit` **0 hit** · `harness-audit` **0 hit** · `ctx-audit` **0 hit** · `ring2-audit` **1 hit** = `MEMORY.md:67` nhung do la **mention trong than entry S189** (liet so `S185 20/23 · S188 47 · S189 19/56`), **khong phai ban ghi**.
|
||||
|
||||
| vai | artifact S188 | byte |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| ring2-audit | `sub-ring2-audit-close.md` | 18.195 |
|
||||
| ring5-audit | `sub-ring5-audit-close.md` | 11.282 |
|
||||
| harness-audit | `harness-audit-return.md` | 10.664 |
|
||||
| ctx-audit | `sub-ctx-audit-close.md` | 2.834 |
|
||||
|
||||
= **42.975 B**. ✅ **Doi chung doc lap:** `ring1-audit` @S191 (`sub-ring1-audit.md:6`) tu do va ket *"H2 harvest-curator: 4 artifact mo coi = **42.975 B khop tung byte**"* ⇒ con so nay **da qua 1 vong KIEM doc lap**, khong phai loi khai mot phia cua tao.
|
||||
🔴 Tao neu no nay @**S189** roi @**S191**; nay **S192** van nguyen ⇒ **3 cua so lien tiep khong dong**.
|
||||
|
||||
### 6d. Tong hop no THAT
|
||||
|
||||
| cua so | vai | byte |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| S168 | harvest-curator · lead-gap-auditor | 59.119 |
|
||||
| S188 | ring2 · ring5 · harness-audit · ctx-audit | 42.975 |
|
||||
| S191 | ring5 · harness-audit | 11.899 |
|
||||
| **TONG** | **6 vai / 8 slot (ring5 + harness-audit no 2 cua so)** | **113.993 B** |
|
||||
|
||||
### 6e. 🔴 `docs/STATUS.md:517` SAI CA HAI CHIEU
|
||||
|
||||
Nguyen van: *"Nợ harvest ~306 KB chưa gom: `S168-bookend-close` 162.916 B (9/10 vai) + `S171` 143.682 B (4 vai)"*
|
||||
|
||||
- **Thoi phong:** S171 **143.682 B da dong tron** van ghi treo · S168 khai **162.916 B / 9-10 vai** thuc chi **59.119 B / 2 vai** (thoi **103.797 B**). Tong thoi phong **247.479 B**.
|
||||
- **Bo sot:** S188 **42.975 B** + S191 **11.899 B** = **54.874 B** khong he co trong so no.
|
||||
- ⇒ so khai **~306.598 B** ⟂ so that **113.993 B**. **Sai he-so 2,7×**, va sai theo huong khien no MOI (S188/S191) **vo hinh**.
|
||||
|
||||
✅ **KHONG de xuat harvest `S159-bookend-open`** — `ring1` da chung 4/4 byte-exact la **duong-gia**; gom se de entry trung tren 10 so (giu nguyen ket luan S172/S173 cua chinh tao).
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## §VERDICT — `GATE-FAIL — 6 finding`
|
||||
|
||||
| truc | verdict |
|
||||
|---|---|
|
||||
| **Coverage** | ❌ **FAIL** — 10/12 = 83% cua so S191; cong no cu ⇒ **8 slot / 113.993 B** chua ve nha |
|
||||
| **Completeness** | ✅ PASS — 11/11 du 4-field, 0 truncation |
|
||||
| **Fidelity** | ✅ **STRONG** — 10/10 o doi chung truy ve dia, 0 bia ⇒ khong escalate `reviewer` |
|
||||
| **Placement** | 🔶 PASS-WITH-FLAG — dung nha 11/11; thieu nhan xuat-xu 3/11 |
|
||||
| **Corruption** | ✅ PASS — 25 hit/12 file = **Δ0 vs baseline S191**; 0-byte 0; empty-dir 0 trong `.claude` |
|
||||
|
||||
### Finding
|
||||
|
||||
- **F-01 HIGH · Coverage** — 2 vai chay S191 chua ve so: `ring5-audit` 3.708 B + `harness-audit` 8.191 B = **11.899 B**. Ca 2 khai `tools:` **khong Write/Edit** ⇒ khong tu APPEND duoc ⇒ **thieu sot phia LEAD, khong phai phia vai**. Ca 2 la file **cuoi cung** truoc synthesis (02:04 · 02:10) — van tay *"closeout het hoi, gom xong roi moi co them viec"*.
|
||||
- **F-02 HIGH · Coverage** — no **S188 42.975 B / 4 vai** (ring2 18.195 · ring5 11.282 · harness-audit 10.664 · ctx-audit 2.834) treo qua **3 cua so** (neu @S189, @S191, nay S192). `ring1` da doi chung byte-exact. `ring5` + `harness-audit` nay no **2 cua so moi vai**.
|
||||
- **F-03 HIGH · Placement/so-sach** — `docs/STATUS.md:517` sai **ca hai chieu**: khai ~306 KB, that **113.993 B**; S171 143.682 B **da dong tron** van ghi treo; S168 khai 162.916/9-10 vai that **59.119/2 vai**; S188+S191 **54.874 B** khong co trong so.
|
||||
- **F-04 MED · chore-memory** — **dao dau vs S189**: cham theo **KY-TU**, `lead-gap-auditor` **25.560** + `ring2-audit` **25.253** nay **VUOT** nguong doc ~24.985 (24,4KB×1024) ⇒ **2 vai bi cat diary luc spawn**; verdict S189 *"0/29 vuot"* **khong con dung**. ⚠️ Khai gioi han: **24,4KB KHONG co hang-so tren dia** (`grep -rnE "24400|24985|read.?limit"` tren `.claude/hooks/`+`scripts/` = **0 hit**) — day la so **quan-sat runtime**; hang-so canonical duy nhat tren dia la `autoinject_cap_bytes=25600` (byte), va theo THUOC DO byte thi **3 vai** over-cap (khop lead).
|
||||
- **F-05 MED · Placement** — 3/11 entry S191 (`cicd-monitor` · `harness-refine` · `tooling-auditor`) **vang nhan `[LEAD SEED ON-BEHALF]`** du ca 3 khai `tools:` khong Write ⇒ bat buoc la lead-seed. Mat duong truy xuat-xu (lop benh `ctx-verifier` S162 F-01).
|
||||
- **F-06 LOW · thuoc** — probe `nhip-no-probe` -> `run-chua-gom 0` do **SU CO MAT cua `*-synthesis.md`**, KHONG do **delta da ve so**. Probe bao **0** trong khi **8 slot dang thung**. Dung lop **DAT-ao do CAU TRUC** (S181 F-03): *may khong hong — may hoi sai cau*. De xuat: them 1 vi-tu **noi-dung** (`A∖B` theo ENTRY) canh vi-tu **ten-file** hien co.
|
||||
|
||||
### PROPOSE cho lead (propose-only — lead VERIFY -> APPEND, B3; **da DEDUP**)
|
||||
|
||||
APPEND **8 spawn-record**, moi record `{task · verdict · learned · surprise}`, nguon dan dich danh:
|
||||
|
||||
1. `ring5-audit` <- `runs/2026-08-13-S191-bookend-close/sub-ring5-audit.md` (3.708 B) — `2Đ/1T/2 XOÁ-ÁN-ĐỀ-NGHỊ`, falsify 3H/3B
|
||||
2. `harness-audit` <- `runs/2026-08-13-S191-bookend-close/harness-audit-return.md` (8.191 B) — con ĐO `MIXED-PASS` · con ĐỀ-XUẤT `MIXED-FAIL`
|
||||
3. `ring2-audit` <- `runs/2026-08-10-S188-bookend-close/sub-ring2-audit-close.md` (18.195 B)
|
||||
4. `ring5-audit` <- `runs/2026-08-10-S188-bookend-close/sub-ring5-audit-close.md` (11.282 B)
|
||||
5. `harness-audit` <- `runs/2026-08-10-S188-bookend-close/harness-audit-return.md` (10.664 B)
|
||||
6. `ctx-audit` <- `runs/2026-08-10-S188-bookend-close/sub-ctx-audit-close.md` (2.834 B)
|
||||
7. `harvest-curator` <- `runs/2026-08-01-S168-bookend-close/sub-harvest-curator-close-S168.md` (29.299 B)
|
||||
8. `lead-gap-auditor` <- `runs/2026-08-01-S168-bookend-close/sub-lead-gap-close-S168.md` (29.820 B)
|
||||
|
||||
**DEDUP da chay:** ca 8 slot deu qua `grep -rnE "^(#{1,4} |- \*\*)S<nnn>"` TRON dir (ke ca `archive/`) = **0 ENTRY** ⇒ APPEND **khong** de record trung.
|
||||
Kem: sua `docs/STATUS.md:517` theo §6e · them nhan xuat-xu 3 entry §F-05 · self-compact `lead-gap-auditor` + `ring2-audit` (F-04).
|
||||
|
||||
### Chore tu khai
|
||||
|
||||
L1 cua tao = **25.352 B / 23.062 ky-tu** — duoi cap 25.600 va duoi nguong doc (khac S188: luc do 29.776 B, bi cat THAT). Self-compact **da an mot phan**, con **> self-target 17,1K** ⇒ van DUE nhung khong con cap-thiet.
|
||||
|
||||
== HET ==
|
||||
|
||||
|
||||
@ -0,0 +1,67 @@
|
||||
# sub-lead-gap-auditor — DEEP sweep @open S192 (phiên-LOGIC L16)
|
||||
|
||||
- ngày: 2026-08-13 · counter H24 = **66** · nhịp: `light 6/6 deep 1/1 OVERDUE:light,deep` ⇒ **DEEP**
|
||||
- vai: `lead-gap-auditor` — soi **CÁI KHÔNG CÓ** (⟂ `lead-stale-auditor` = cái CÓ-nhưng-LỆCH)
|
||||
- **PROPOSE-ONLY** — không Write/Edit ngoài file này, không commit, không RAG-write (B3: em-main VERIFY → APPEND)
|
||||
- enum ĐÓNG đọc từ `.claude/agent-memory/memory-budget.json` → `lead_self_audit.flag_classes` (12 class, niêm-phong @S181)
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## 0. Phương-pháp — DỰNG TẬP KỲ-VỌNG TRƯỚC, so sau
|
||||
|
||||
Không đọc-xuôi rồi đợi thiếu-sót nhảy ra (nó không nhảy ra). Trình tự thật đã chạy:
|
||||
|
||||
1. Đọc `memory-budget.json` (enum + nhịp) + `.session-counter.json` (tally + history) — **trước** khi đọc bất-kỳ bề-mặt nào lead surface.
|
||||
2. Dựng **tập cam-kết** từ nguồn: `HANDOFF` (66 slug uniq) · `_context-s-15.md` · run-folder S190/S191 · `STATUS` · `WAL` · `error-ledger` · `migration-todos` · `ACTIVE-MARKS` · `so-yeu-cau`.
|
||||
3. Chỉ **sau đó** mới so với cái lead surface phiên này (`run.md` S192 + `_context-s-16.md`).
|
||||
|
||||
**Đo cứng đã chạy (tái lập được):**
|
||||
|
||||
| phép đo | kết quả |
|
||||
|---|---|
|
||||
| `[carry:*]` uniq toàn repo | **81** (gồm 3 artifact regex: rỗng/`x`/`slug`) |
|
||||
| `[carry:*]` uniq trong `docs/HANDOFF.md` | **66** |
|
||||
| khối RE-STAMP @S191 (`HANDOFF:27`, 1.507 B) | **52** slug |
|
||||
| khối RE-STAMP @S188 (`HANDOFF:18`) | **47** slug |
|
||||
| `HANDOFF` ∖ RE-STAMP@S191 | **14** slug |
|
||||
| RE-STAMP@S188 ∖ RE-STAMP@S191 | **4** slug (3 có dấu ĐÓNG hợp-lệ) |
|
||||
| `.claude/WAL.md` | **182 B / 11 dòng** — reset trắng sau closeout S191, `chain: (rỗng)` |
|
||||
|
||||
🔴 **Bẫy mega-line đã né:** `HANDOFF:27` chứa 52 slug trên **1 dòng vật-lý**. `grep -c` ra 1. Mọi số trên đây dùng `grep -o … | sort -u | wc -l`.
|
||||
|
||||
🔴 **Thước dùng cho "đã đóng":** `grep 'ĐÓNG'` trên **dòng** chứa slug là thước HỎNG (mega-line chứa "ĐÓNG" của slug KHÁC ⇒ dương-giả — bài S179). Thay bằng **proximity ±45/±120 ký-tự quanh từng occurrence** + **control-dương** (`snapshot-cmd` = 2 hit, `gotcha-92-candidate` = 1 hit ⇒ thước có bắt được dấu đóng thật, không phải grep rỗng đọc thành sạch).
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## FLAG-1 — `gap-carry-dropped` — **HIGH**
|
||||
|
||||
**`[carry:w8-delete-policy]` VẮNG khỏi khối RE-STAMP @S191, trong khi có mặt ở CẢ BA nguồn mà chính khối ấy tuyên là đã quét.**
|
||||
|
||||
- **hứa ở:**
|
||||
- `docs/HANDOFF.md:5` (segment `Last update` **@S191 — cùng closeout viết ra khối RE-STAMP**): *"**Chờ anh: KIỂM PROD GĐ3 tiếp** (eoffice đã sống lại) — lệch-ý-thì-chỉnh; **"ổn rồi" ⇒ mở W8 + `[carry:w8-delete-policy]`**"*
|
||||
- `.claude/sessions/session-15/_context-s-15.md` — occ **1**, **cùng một câu** với `w5-host-ondeleted`: *"carry: `[carry:w5-host-ondeleted]` (5 host clear-selection sau xoá) · `[carry:w8-delete-policy]` (policy DELETE gắn khi "ổn rồi" + grant Drafter cùng commit)"*
|
||||
- `.claude/workflows/runs/2026-08-12-S190-.../` — occ **6** (`run.md`, `style-gate-v2.md`, `sub-b5-plan-final.md`)
|
||||
- **hiện:** **VẮNG** khỏi `HANDOFF:27` (52 slug). Trên **7 sổ bền** chỉ còn 2 vết rời: `HANDOFF:5` (1) + `so-yeu-cau-chu-du-an.md` (1, và chỉ đóng **vế approver**). `STATUS` = 0 · `WAL` = 0 · `error-ledger` = 0 · `migration-todos` = 0 · `ACTIVE-MARKS` = 0.
|
||||
- **im:** sinh @S190 (2026-08-12) ⇒ **trượt qua đúng 1 lượt RE-STAMP**, lượt đầu tiên nó đủ điều-kiện vào.
|
||||
- **🔴 LOẠI ĐƯỢC BÀO-CHỮA "bỏ cả khối vì gấp" — bằng ĐỐI-CHỨNG NỘI-KHỐI, không bằng lý-lẽ:**
|
||||
header khối RE-STAMP @S191 (`HANDOFF:26`) **tự quảng-cáo đúng việc nó vừa hỏng**:
|
||||
> *"🔴 2 slug lần đầu vào được sổ carry sau khi bị nuốt: `w5-host-ondeleted` (5 nhà khác, HANDOFF 0) · `reset-doi-het` (chỉ sống ở `_context`)"*
|
||||
|
||||
`w5-host-ondeleted` = **anh em sinh đôi cùng câu** với `w8-delete-policy` trong `_context-s-15.md`, và có **ÍT** vết hơn ở run S190 (**2** vs **6**). Khối vớt được đứa **ít vết hơn**, bỏ đứa **nhiều vết hơn**, và đứa bị bỏ lại là đứa duy nhất có mặt ở **HANDOFF** (`:5`) — nguồn quét thứ ba. ⇒ **bỏ CÓ CHỌN LỌC**, không phải bỏ cả khối.
|
||||
- **hệ-quả:** `w8-delete-policy` là khoản **có điều-kiện mở của owner** (*"ổn rồi" ⇒ mở W8*). Không nằm trong danh-sách carry ⇒ lượt bookend kế **không có gì để disposition** ⇒ khi anh nói "ổn rồi" thì không sổ nào nhắc phải mở W8 + grant Drafter cùng commit.
|
||||
- **resolve:** thêm `[carry:w8-delete-policy]` vào khối RE-STAMP (52 → 53) **hoặc** ghi dấu đóng tường-minh nếu lead cho là đã đóng trọn (hiện `so-yeu-cau` chỉ đóng **vế approver-delete**, vế *policy DELETE + grant Drafter* còn mở). Hết flag khi slug có nhà trong khối carry HOẶC có dấu `✅ ĐÓNG @Sxxx` neo được.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## FLAG-2 — `gap-carry-dropped` — **MED**
|
||||
|
||||
**`[carry:bao-cao-cuoi-cho-duyet]` biến mất khỏi khối RE-STAMP mà KHÔNG có một dấu đóng nào trên 7 sổ bền.**
|
||||
|
||||
- **hứa ở:** `HANDOFF:18` (RE-STAMP @S188, 47 slug — CÓ mặt) và `HANDOFF:87` (khối S185).
|
||||
- **hiện:** **VẮNG** khỏi `HANDOFF:27` (RE-STAMP @S191). Occurrence còn lại trên sổ bền: `HANDOFF` = 3, tất cả là nhắc-tên, **0 dấu đóng**; `STATUS`/`WAL`/`error-ledger`/`migration-todos`/`so-yeu-cau`/`ACTIVE-MARKS` = **0**.
|
||||
- **thước + control-dương:** cửa-sổ ±120 quanh mọi occurrence — `bao-cao-cuoi-cho-duyet` ra **1** hit và hit đó **không phải dấu đóng**, mà là câu *từ chối* đóng; đối chứng cùng lệnh: `snapshot-cmd` = **2** hit đóng thật, `gotcha-92-candidate` = **1** hit `✅ ĐÓNG @S191`. ⇒ thước có răng, số 0 không do grep rỗng.
|
||||
- **câu từ chối, nguyên-văn `HANDOFF:90`:** *"(ii) **`[carry:bao-cao-cuoi-cho-duyet]` đủ điều-kiện ĐÓNG** … — nhưng đóng carry thuộc nghi-thức `session-end §L.b(j)(iv)`, lane-4 chỉ **nêu ứng-viên**, không tự đóng."*
|
||||
- **im:** nêu ứng-viên @S185 ⇒ **7 nhãn phiên** (S185→S191) không ai chạy nghi-thức đóng; @S191 thì nó **rơi khỏi danh-sách** thay vì được đóng.
|
||||
- **🔴 vì sao đây là gap chứ không phải dọn-dẹp đúng:** 3/4 slug rời khỏi danh-sách S188→S191 (`snapshot-cmd`, `hub-republish-59ce1d0f`, `tiep-reload-underfill`) đều **có dấu đóng neo được** trong HANDOFF (`✅ ĐÓNG @S148` · `~~…~~-đóng` · `tự BÁC ⇒ ĐÓNG carry đó` @S168). Slug này là **đứa duy nhất** rời đi **không dấu**. Nghi-thức yêu-cầu *"Đóng = lật trạng-thái, KHÔNG xoá dòng"*; đây là xoá dòng.
|
||||
- **resolve:** hoặc ghi `✅ ĐÓNG @S19x` kèm 3 bằng-chứng lane-4 đã nêu (duyệt + đã gửi hub + dấu RC), hoặc trả slug về danh-sách. Hết flag khi có **một trong hai**, neo được bằng grep.
|
||||
|
||||
@ -45,3 +45,43 @@ Vòng lặp per-file: **0 vai MISS** bất kỳ khoá nào. (Nợ `effort` sinh
|
||||
**MẶT ② = PASS (0 finding).**
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## MẶT ① — SKILL
|
||||
|
||||
### Inventory (đo đĩa)
|
||||
- **Project `.claude/skills/`: 6** — `contract-workflow` (27.860B, sửa 2026-08-11) · `dependency-audit-erp` (5.598B, **sửa 2026-08-13 = S191 closeout**) · `ef-core-migration` (37.449B, 2026-08-07) · `form-engine` (5.450B, **2026-04-30 — cũ nhất, 105 ngày**) · `iis-deploy-runbook` (16.683B, 2026-08-11) · `permission-matrix` (9.409B, 2026-07-31). Khớp `docs/STATUS.md` row `Skills | 6`.
|
||||
- **Standalone `~/.claude/skills/`: 23** — 0 delta vs S189/S191.
|
||||
- **Command `.claude/commands/`: 20** — 0 delta vs S189 (`day.md` đã đếm từ S189).
|
||||
- **THÊM/ĐỔI/XÓA skill phiên này: 0 THÊM · 1 ĐỔI (`dependency-audit-erp`) · 0 XÓA.**
|
||||
|
||||
### F-A (MEDIUM) — `skills/README.md:20` vẫn chép mệnh-đề ĐÃ BỊ BÁC @S181 (site sống qua S182 → S186 → nay)
|
||||
```
|
||||
:20 | `ef-core-migration` | … migration history (mới nhất → row cuối bảng skill; số → `docs/STATUS.md`)
|
||||
… ✅ Updated S168 (`ff7f655`) · nội-dung tới row Mig cuối hiện hành — soát @S172 …
|
||||
```
|
||||
- Canonical `.claude/skills/ef-core-migration/SKILL.md:25` đã khắc NGƯỢC LẠI: *"Câu cũ ở dòng này ghi **'mới nhất = row cuối bảng'** — SAI và tự mâu thuẫn… Bảng dưới **chỉ để tra lịch sử**; nó **sẽ luôn tụt sau** và điều đó **hợp lệ**."*
|
||||
- Đo đĩa: bảng trong SKILL dừng ở **Mig 71** (`:99`), đĩa = **73**. ⇒ 2 mệnh-đề của `:20` đều sai: (a) "mới nhất → row cuối bảng" đã bị chính skill bác; (b) "nội-dung tới row Mig cuối **hiện hành**" = **tự nhận là ảnh HIỆN-TẠI** (không có neo phiên) ⇒ stale THẬT, khác lớp bản-ghi-đông-lạnh.
|
||||
- Git: dòng này chạm lần cuối `3a6eb92c` (S172) — **chưa từng được vá** dù đã flag @S182 và @S186. Đây là site **thứ 3 cùng-lớp** "claim chép nhiều site" trong cụm skill.
|
||||
- **Đề-xuất (lead quyết):** đổi `:20` thành *"bảng lịch-sử migration trong SKILL **cố ý tụt sau** — số + mig mới nhất → `docs/STATUS.md`"*, và **BỎ** cụm "nội-dung tới row Mig cuối hiện hành".
|
||||
|
||||
### F-B (MEDIUM) — `permission-matrix/SKILL.md` KHÔNG hề nhắc 2 root group đang sống: `Hrm` · `Off`
|
||||
- `:3` khai **"12 root"** — 🔸 **đo lại: ĐÚNG SỐ, giữ nguyên** (ring1 S182 đã chốt; em xác nhận lần 2).
|
||||
- Cây `:44-77` vẽ **10/12**: top-level `Dashboard`·`Master`·`Contracts`·`Forms`·`PurchaseEvaluations`·`KeHoachKyKet`·`Reports`·`System` + **`Workflows` và `PeWorkflows` lồng DƯỚI `System`** (đọc thô `^[A-Z]` chỉ ra 8 ⇒ **bẫy thụt-lề**, đừng đếm bằng anchor đầu dòng).
|
||||
- Vắng THẬT = **2**: `grep -c "\bHrm\b"` = **0** · `grep -c "\bOff\b"` = **0** trên toàn file SKILL. Nguồn sống: `src/Backend/SolutionErp.Domain/Identity/MenuKeys.cs:170` `public const string Hrm = "Hrm"; // root group` · `:188` `public const string Off = "Off"; // root group văn phòng số`.
|
||||
- 🔴 **Sửa số của carry-over cũ:** S179-F2 ghi *"cây thiếu **5 root** đang sống"* và S186 ghi *"cây **8 root** vs `:3` khai 12"* — **cả hai đều thổi phồng**. Con số đúng là **thiếu 2** (`Hrm`·`Off`), 10 root còn lại có mặt. Ghi lại cho khỏi truyền số sai sang phiên sau.
|
||||
- **Đề-xuất:** thêm 2 nhánh `Hrm` + `Off` vào cây (kèm sub-group `Hrm_*` / `Off_*` dạng pattern như `Ct_*`), KHÔNG đụng số `12` ở `:3`.
|
||||
|
||||
### 🔸 Đã cân nhắc rồi **BÁC** (chống Goodhart — không vá cho tụt flag-count)
|
||||
1. **`ef-core-migration/SKILL.md:99` bảng dừng Mig 71** (carry S179-F7) → **BÁC, đề-nghị ĐÓNG FLAG.** `:25` đã tuyên chủ-đích *"sẽ luôn tụt sau và điều đó hợp lệ"* + trỏ canonical. Vá = ép doc chạy theo mig mỗi phiên (đúng thứ B1 cấm). *(S191 cũng đã đề-nghị đóng — nay đo lại lần 2, giữ nguyên đề-nghị.)*
|
||||
2. **`ef-core-migration/SKILL.md:25` "đĩa + STATUS đều 72"** → **BÁC.** Có neo *"Bắt @S181"* ⇒ **bản-ghi đông-lạnh của một phép đo cũ**; sửa số = giả mạo phép đo. (Lớp đã phân định @S186: *khai về QUÁ KHỨ* ⟂ *tự nhận là ẢNH HIỆN-TẠI*.)
|
||||
3. **`ef-core-migration/SKILL.md:102` "last schema-changing Mig 70"** → **BÁC, VẪN ĐÚNG.** Đo lại `grep -c CreateTable`: Mig 71 = **0** · Mig 72 = **0** · Mig 73 = **0** ⇒ Mig 70 vẫn là mig cuối đổi số bảng. "Total 97 bảng" ở cùng dòng khớp canonical `STATUS:471`.
|
||||
4. **`dependency-audit-erp/SKILL.md:84` (đổi hôm nay)** → **BÁC, patch ĐÚNG.** `git show d6026b14`: `- CI pin 20.x qua .nvmrc` → `+ CI **KHÔNG** pin (.nvmrc không ai đọc — gotcha #92) qua .nvmrc`. Vế phủ-định khớp cơ-chế thật (S191 F-2). Cụm "gotcha #5 NamGroup" giữ là lineage hợp-lệ.
|
||||
|
||||
### Skill → vai (map)
|
||||
- Skill-matrix `agents/README.md:194-222` = **29 row**, phủ 29/29 vai (`comm` 2 chiều rỗng). 6 skill project đều có ≥1 vai nhận.
|
||||
- 🔸 **`webapp-testing` ĐÃ có map** — `agents/README.md:204` (frontend-designer, "FD2 loop") + `frontend-designer.md:41/:49/:82`. **Đề-xuất new-alloc S191** (thêm `cicd-monitor` + `test-specialist` để bịt nửa lỗ #92 *đo FILE chứ không đo CHẠY*) **CHƯA land** — `grep webapp-testing` toàn repo: 0 hit ở 2 vai đó. Carry sang @close.
|
||||
- 🔸 `form-engine` **105 ngày không chạm** (2026-04-30) — chưa có bằng-chứng stale nội-dung, chỉ nêu làm ứng-viên soi kỳ audit tháng. KHÔNG flag.
|
||||
|
||||
**MẶT ① = 2 finding (F-A MEDIUM · F-B MEDIUM) + 4 BÁC.**
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
Reference in New Issue
Block a user