[CLAUDE] Docs: S158 closeout - adap /day probe-first (nac agreed) + bookend-close 5 vong
Some checks failed
Deploy SOLUTION_ERP / build-deploy (push) Has been cancelled
Some checks failed
Deploy SOLUTION_ERP / build-deploy (push) Has been cancelled
Phien-LOGIC L7 window 5, vao bang /tiep. Governance/adap-only: 0 prod-code, 0 migration, 0 test moi. Test do tuoi 562 PASS (45D+517I). Counter 31->32. VIEC - /tiep recovery tron: San-3 5 tin-hieu MANH deu keu DUNG (corroborate WAL), verify: 5/5 PASS 0 lech, bien-nhan _tiep-4.md (window-ordinal 5). - /check-email AI_INFRA: verify bang NOI DUNG - 22/22 file outbox/se co trong inbox, cmp 0 byte-drift => se=0 that + khong co stamp-then-edit (H18). - /adap-apply day-wake-probe-first qua /fable-real investigator-codebase: nac AGREED (0 file co-che bi sua). Spec 3-muc + adap-report + 4 phan-bien gui nguoc hub + 1 datum dogfood (hub tu khai co 0). Engine BAC 2 tien-de cua lead: mo-coi 0/8 (khong phai "co squash => co mo-coi") va probe PHAI dung phep-2 - chung bang cua S158 noi 2 phep cho verdict NGUOC NHAU. - Ra 6 HIGH lens-wave spec KHKK: 4 phu tron, 2 con ho (H5 W3 N chua pin => N=0 van PASS; H6 §2.4:224 giu co-che IsVisible da bi chinh file do do-dia bac). - Bookend-close 10 spawn / 5 vong. V4 nen-ngu KHONG-NHIP (shard 15/15 => IM). VA TRONG PHIEN - STATUS:459 RAG khai "alive" -> lat DOWN (3 phep do doc-lap: chunk_count=0 cho ca 7 project + shared_global; canonical tu mau thuan voi :473 cach 14 dong, song 5 nhan phien). - STATUS:461 bundle hash prod da chet -> 8-QYcMOg/DptYR4wL (control-am 900/876 B). Hai that: cicd-verify:58 dung chinh o nay lam baseline. - STATUS:6 4->5 cua-so, counter 31->32; M-1 nhet lai nguyen van owner "da xong buoc thu 6 tuc CEO duyet" (ring2: grep = 0/STATUS + 0/HANDOFF). - WAL:5 + WAL:21 tick; HANDOFF segment S155->S158 + slot (42)...(48). - GATE 5-ANCHOR di-tru khoi WAL sang HANDOFF NEXT-em TRUOC khi §6.4 reset xoa no (lead-gap FLAG-4, han chot = cua ke). - ef-core-migration SKILL: va CAU TRUC (frontmatter thoi khai bang la nguon "moi nhat") thay vi them row - ring1: day la lan 3 cung class. - contract-workflow:371 "Contract V2 chua" SAI ~2,3 thang -> dinh chinh (ring1 thach-CLEAN thung H1). - C12: +3 dong run= hoi-to S155/S156/S157. 2 orphan run-folder -> synthesis dang-1. - M9 seed on-behalf 3 diary: ctx-verifier, investigator-codebase, ctx-audit. #53 x8 - DOI-CHUNG NOI-PHIEN SACH DAU TIEN Ep-ghi-dia KHONG giam garble (3/3 vai bi ep van garble) nhung dua thiet-hai ve 0 (2.818/5.354/7.957 B nam san); 4 vai khong ep MAT TRANG phai resume. => chong #53 = thiet-ke ARTIFACT, khong phai PROMPT (xac nhan lan 5). So #53 ghi bu sau 5 nhan phien dung yen: 66 can-duoi qua S158. +2 sub-class moi: skeleton-ruot-rong nac-2 (byte>0 ma ruot rong) va engine-process-exit (0 delta dia). BAY CHAN DUOC Moi-ngam neo bang SO DONG trong file append-o-TREN da nen 3 lan. Dong 99 hom nay la van-de MO THAT (luat nen ho) => spawn ctx-audit ma khong xu = hoac DAT-ao, hoac dan nhan "bay cai san" len dung cau dang trinh owner. Lead khoi phuc tu git, pin bang NOI DUNG. ring2 chung them: neo SAI NGAY TAI COMMIT SINH RA NO (stale-at-birth), khong phai troi-do-nen. Co-Authored-By: Claude Opus 5 <noreply@anthropic.com>
This commit is contained in:
@ -32,7 +32,7 @@
|
||||
- [Prod config: inspect-before-change](feedback_prod_config_inspect_before_change.md) — đổi config prod = inspect LIVE trước (runbook STALE); backup→apply→verify-LIVE→commit; replicate mọi rule cũ + delta (S88)
|
||||
- [Wipe durability — check re-seed](feedback_wipe_durability_check_reseed.md) — sau prod-wipe audit seeder: ungated per-code seed RE-ADD mỗi restart; gate sau env-flag + verify-by-restart-THẬT (S91, #75/#76)
|
||||
- [Verify deployed artifact byte-level](feedback_verify_deployed_artifact_byte_level.md) — UAT "fix chưa ăn" sau deploy → curl-grep bundle prod byte-level (cache≠deploy); incognito=golden-test (S96, #77)
|
||||
- [Agent return-garble recover](feedback_agent_return_garble_recover.md) — sub trả wrong-slice-of-transcript thay verdict (#53, **×60-cận-dưới qua S152 — derive-from-body, đếm-cái-chắc** [qua-S148 33 · S149 ×5 · S150 ×7/7 · S151 ×5/6 write-boundary · **S152 ×10 (7 @open + 3-chắc @close, 2 UNKNOWN-sau-compact không đếm; ring2-STRICT + trio = 4 CLEAN cùng phiên; MỚI: pin-bản-cắt 4-A — file ghi-từng-finding LUÔN hợp-lệ giữa chừng, lead pin 16.911B/30.195B mất 3 FLAG → đề END+TOTAL-line chờ owner; commit-subject `1b85713` "53"=SAI errata)** — skeleton-rỗng 2-strike → AS-17; `ngược-#53` ×3 lifetime]; S143 ×5 5/5-sub; +path-4 lead-on-behalf; **+sub-class S150 `ngược-#53`/`skeleton-ruột-rỗng` ⇒ ghi-đĩa-trong-lúc-làm = CẦN KHÔNG ĐỦ — verify byte-content**) → recover: **(0) WRITE-lane→disk-truth (git+build+test) · VERIFY-lane→em-main-re-curl+sqlcmd (2-nguồn-khớp)** → (1) diary → (2) SendMessage-resume in-session → (3) em-main solo; garble ∝ reasoning-lane; **WRITE-lane garble≠mất-code** (S114 ×5); cicd tái-phạm dai + tự-dán "CLEAN-return" sai (harvest-curator bắt S118)
|
||||
- [Agent return-garble recover](feedback_agent_return_garble_recover.md) — sub trả wrong-slice-of-transcript thay verdict (#53, **×66-cận-dưới qua S158 — derive-from-body, đếm-cái-chắc** [🔴 **S158 = ĐỐI-CHỨNG NỘI-PHIÊN SẠCH đầu tiên (cùng lead/ngày, khác đúng 1 biến): ép-ghi-đĩa KHÔNG giảm garble (2/2 vẫn garble) nhưng đưa thiệt-hại về 0 B** — 4 vai không-ép mất TOÀN BỘ phải resume, 2 vai có-ép mất 0; ⇒ chống #53 = thiết-kế ARTIFACT không phải PROMPT, xác nhận lần 5 · **+2 sub-class**: `skeleton-nấc-2` (1.661B byte>0 mà ruột toàn heading ⇒ guard "verify byte tăng" KHÔNG bắt được) · `engine-process-exit` (0 delta đĩa = lượt chạy chưa từng tồn tại) · **câu garble CHỨA finding thật, đừng vứt** (ring1/ring2 chết ngay chỗ nghĩ sắc nhất) · S153-S157 CHƯA đếm được — "~27" của lead-gap neo bằng SỐ DÒNG `_mind`, ring2 bác, KHÔNG nhập tally]; [qua-S148 33 · S149 ×5 · S150 ×7/7 · S151 ×5/6 write-boundary · **S152 ×10 (7 @open + 3-chắc @close, 2 UNKNOWN-sau-compact không đếm; ring2-STRICT + trio = 4 CLEAN cùng phiên; MỚI: pin-bản-cắt 4-A — file ghi-từng-finding LUÔN hợp-lệ giữa chừng, lead pin 16.911B/30.195B mất 3 FLAG → đề END+TOTAL-line chờ owner; commit-subject `1b85713` "53"=SAI errata)** — skeleton-rỗng 2-strike → AS-17; `ngược-#53` ×3 lifetime]; S143 ×5 5/5-sub; +path-4 lead-on-behalf; **+sub-class S150 `ngược-#53`/`skeleton-ruột-rỗng` ⇒ ghi-đĩa-trong-lúc-làm = CẦN KHÔNG ĐỦ — verify byte-content**) → recover: **(0) WRITE-lane→disk-truth (git+build+test) · VERIFY-lane→em-main-re-curl+sqlcmd (2-nguồn-khớp)** → (1) diary → (2) SendMessage-resume in-session → (3) em-main solo; garble ∝ reasoning-lane; **WRITE-lane garble≠mất-code** (S114 ×5); cicd tái-phạm dai + tự-dán "CLEAN-return" sai (harvest-curator bắt S118)
|
||||
- [H18 ghost-wire + stamp-integrity](feedback_h18_ghostwire_stamp_integrity.md) — hash-verify TRƯỚC khi áp broadcast (bắt stamp-then-edit THẬT → HELD + re-stamp); ghost-wire 2 class (cron-claim CronList=0 · config-key defined-but-unread); KHÔNG stamp run-id chưa chạy (S100)
|
||||
- [Resume premise re-verify](feedback_resume_premise_reverify.md) — re-verify tiền-đề từ ĐĨA trước execute (header+git-date, match NỘI-DUNG KHÔNG tên-file 1:1); **S121: bảng-kế-hoạch ≠ đĩa — "không-ai-được-giao" ≠ "chưa-làm"; khẳng-định trạng-thái-đĩa = phải chạm đĩa 1 lệnh**; +bẫy `grep -c` (dòng) vs `-o|wc -l` (occurrence) trên mega-line; +bẫy Get-Content-no-Encoding no-BOM = ANSI đếm ×2-3 → báo-số-sai-owner, đính-chính-ngay (S130 E-010/AS-14); +acceptance literal tự-lão-hoá (S109/S121)
|
||||
- [Permission grant = 2 layers](feedback_permission_grant_two_layers.md) — cấp/verify quyền = display-layer (menu CanRead) ⟂ API-authz-layer (controller `[Authorize(Policy)]`) 2 tầng ĐỘC-LẬP; grep authz controller đích TRƯỚC khi tin grant (menu-ẩn ≠ API-đóng; `[Authorize]` trần = lỗ hổng); reviewer-adversarial bắt, em-main-solo sót (S118, #82)
|
||||
|
||||
@ -5,7 +5,7 @@ metadata:
|
||||
node_type: memory
|
||||
type: feedback
|
||||
originSessionId: 67157d21-1ead-475d-9a50-cf7f07468583
|
||||
modified: 2026-07-25T18:50:28.119Z
|
||||
modified: 2026-07-28T13:36:55.402Z
|
||||
---
|
||||
|
||||
Sub-agent đôi khi trả về message CUỐI = text bước memory-curation của nó ("Still 18KB, let me trim...", "Memory updated, splice correct...") THAY VÌ verdict/findings của task (#53 return-channel garble). Nhưng WORK + agent-memory diary VẪN ĐÚNG (nó làm task xong, ghi diary chuẩn, chỉ return nhầm text bước cuối). **Recover: đọc `agent-memory/<role>/MEMORY.md` recent-entry lấy verdict thật — KHÔNG re-spawn** (tốn + có thể garble tiếp; hoặc em-main re-do solo cho task cần chắc). Instruction-fix spawn-prompt "🔴 message CUỐI PHẢI là verdict, KHÔNG phải memory-note" GIẢM garble nhưng KHÔNG 100%.
|
||||
@ -25,4 +25,26 @@ Sub-agent đôi khi trả về message CUỐI = text bước memory-curation c
|
||||
|
||||
🔴 **TALLY CHỐT @S152 closeout (2026-07-26) — derive-from-body, đếm CÁI-CHẮC:** 50 (qua S151) **+ 10 S152 = 60 (cận dưới)**. S152 events: **@open 7** = 6/6 first-return wave bookend (lead-stale · lead-gap · tooling · harvest · ring2 · ring1 — 100% reasoning-lane, ghi tại `bookend-synthesis.md` cùng phiên) + ring2-resume vẫn mô-tả-ý-định; **@close 3-CHẮC** = stale-close completion-slice + gap-close first-return-mid-work + ring1-close return-slice. **KHÔNG đếm (khai thẳng):** harvest-close + tooling-close hoàn thành TRƯỚC compaction lead — nhãn return không còn khôi phục được ⇒ UNKNOWN, không bịa (file đĩa 20.411B/26.451B đủ, 0 mất). **CLEAN counter-datum:** trio 3/3 + **ring2-close khuôn STRICT-4-dòng** — 4 lượt return-only/khuôn-cứng CLEAN trong chính phiên 10-garble ⇒ củng cố chiều S151: **thân-return-có-cấu-trúc sống sót; return tự-do sau khi ghi file thì không**. **Family (ngoài tally):** `ngược-#53` ×2 cùng phiên (ring1 resume-1 @open chạy-không-ghi · gap-close 0B @close) — sub-class này nay 3 events lifetime (S150 + S152 ×2), đã có AS-17 guard; countermeasure hiệu-lực = lệnh resume "**đổ-ruột-TRƯỚC-làm-tiếp**" (2/2 lần cứu trọn). **Mới @S152 (ring2 4-A):** kỷ-luật ghi-đĩa-từng-finding có TÁC-DỤNG-PHỤ — file luôn hợp-lệ giữa chừng ⇒ lead PIN bản-cắt 16.911B/30.195B mà không thấy dấu cụt ⇒ 3 FLAG ngoài tầm quyết-định (tally thoát nhờ may) ⇒ đề-xuất dòng chốt `<!-- END … TOTAL=n -->` + lead chỉ nhận pin khi grep-count == TOTAL (chờ owner).
|
||||
|
||||
**How to apply:** sub return text lạ (memory-curation/off-topic) → ĐỪNG tin nó fail/vô-dụng; đọc diary lấy kết-quả. Task-cần-chắc (bug-reasoning) → em-main re-do solo (reliable). Liên [[feedback_agent_kill_recovery]] · [[feedback_workflow_fanout_reliability]].
|
||||
🔴 **@S158 closeout (2026-07-28) — SỔ NÀY ĐÃ ĐỨNG YÊN 5 NHÃN PHIÊN (S153→S158), `lead-gap-auditor` bắt (`gap-incident-unrecorded`, FLAG-3 MED-HIGH).** Chính class mà sổ này đẻ ra @S143 lại cắn chủ. mtime file = 2026-07-26 01:50; `grep -o "S15[3-8]"` = 0/0/0/0/0/0. Ghi bù theo đúng luật của file: **derive-from-body, đếm CÁI-CHẮC, không bịa.**
|
||||
|
||||
- **S158 = +6 CHẮC** (lead đếm trực tiếp, cùng phiên): `tooling-auditor` · `harvest-curator` · `lead-stale-auditor` · `lead-gap-auditor` · `ring1-audit` · `ring2-audit` — **6/6 first-return**, 100% reasoning-lane (khớp correlation S103). Resume 6/6 ra kết quả đầy đủ. ⇒ **TỔNG = 66 (cận dưới) qua S158.**
|
||||
- **S153-S157 = CHƯA ĐẾM ĐƯỢC, khai thẳng thay vì bịa.** `lead-gap` dẫn `_mind-s-7.md:199` ×11 + `:181` ×13 ⇒ "~27 cho L7", **nhưng `ring2-audit` bác cách đếm**: nó neo bằng **SỐ DÒNG `_mind`** — đúng thứ mà FLAG-2 của chính lead-gap vừa cấm trong cùng return. ⇒ số đó **không tái-dựng được** bằng đường khác ⇒ **KHÔNG nhập tally**. Muốn đóng: derive từ `runs/*/` + session-log S153-S157, không từ số dòng.
|
||||
|
||||
🔴 **COUNTER-DATUM MẠNH NHẤT TỪ TRƯỚC TỚI NAY (S158) — 5 ca cùng phiên, cùng ngày, cùng lead, khác đúng MỘT biến:**
|
||||
|
||||
| Vai | prompt ép ghi đĩa? | garble? | mất gì |
|
||||
|---|---|---|---|
|
||||
| `investigator-codebase` (Fable, 222K tok) | ✅ | KHÔNG | — |
|
||||
| `tooling` · `harvest` · `lead-stale` · `lead-gap` | ❌ | ✅ ×4 | **TOÀN BỘ** — 4 lượt resume |
|
||||
| `ring1-audit` · `ring2-audit` | ✅ | ✅ ×2 | **0 B** (2.818 B + 5.354 B nằm sẵn trên đĩa) |
|
||||
|
||||
⇒ **Ép-ghi-đĩa KHÔNG giảm tần suất garble (2/2 vẫn garble), nhưng đưa thiệt-hại về 0.** Xác nhận lần thứ 5 liên tiếp: **chống #53 = thiết-kế ARTIFACT, không phải thiết-kế PROMPT.** Đây là lần đầu có **đối-chứng nội-phiên sạch** (cùng lead, cùng ngày, chỉ khác 1 biến) thay vì so chéo phiên.
|
||||
🔸 **Bonus đo được:** garble của 2 con ghi-đĩa **CHỨA finding thật** trong chính câu chết (`ring1`: *"probe NOW says run-chua-gom 4 but H2 claimed 3"* — hoá ra do LEAD tạo run-folder sau khi probe chạy; `ring2`: *"gap FLAG-3 neo bằng số dòng `_mind`, đúng thứ FLAG-2 vừa cấm"*). ⇒ **đọc câu garble, đừng vứt** — nó là lát cắt transcript tại điểm chết, thường là chỗ vai đang nghĩ sắc nhất.
|
||||
|
||||
🔴 **2 SUB-CLASS MỚI @S158 (`lead-gap` FLAG-3 đặt tên — cả hai sổ hiện KHÔNG bắt được):**
|
||||
1. **`skeleton-ruột-rỗng` nấc-2** — invest lượt 1 đốt **202K tok**, đĩa **1.661 B khung rỗng toàn heading**. 🔴 Bản ghi S150/S151 chỉ dạy *"verify BYTE-CONTENT tăng thật"* — mà **1.661 B LÀ byte > 0 và có tăng** ⇒ guard hiện tại **KHÔNG bắt được ca này**. Phải verify **NGỮ-NGHĨA ruột** (có câu hoàn chỉnh, không chỉ heading), không chỉ byte.
|
||||
2. **`engine-process-exit`** — tiến-trình CLI thoát giữa lượt, **đĩa KHÔNG đổi 1 byte** ⇒ §C/§D chưa từng ghi. Mode thứ 3, **khác cả `#53` lẫn `skeleton`**: không phải return hỏng, không phải ruột rỗng, mà là **lượt chạy chưa từng tồn tại**. Phân biệt bằng: `#53` = đĩa có + return sai · `skeleton` = đĩa có vỏ + ruột rỗng · `engine-process-exit` = **0 delta đĩa**.
|
||||
|
||||
🔴 **BÀI HỌC NGANG HÀNG (không thuộc #53 nhưng cùng closeout, ghi kèm vì cùng lớp "neo mục"):** CẤM neo một mục tiêu vào **SỐ DÒNG** của file append-ở-TRÊN (`_mind`). Mồi-ngầm gieo @PAUSE-1 định danh bằng `_mind-s-7.md:99`; `ring2` dựng chronology chứng neo **SAI NGAY TẠI COMMIT SINH RA NÓ** (stale-at-birth, không phải trôi-do-nén) ⇒ trong mọi trạng-thái đã-commit, `:99` **chưa từng** trỏ đúng mồi. Neo phải bằng **TRÍCH NỘI DUNG**. Liên [[feedback_absence_looks_like_clean]].
|
||||
|
||||
**How to apply:** sub return text lạ (memory-curation/off-topic/câu-mở-đầu/narration-giữa-chừng) → ĐỪNG tin nó fail/vô-dụng; **đọc ĐĨA trước, rồi diary, rồi resume**. Task-cần-chắc (bug-reasoning) → em-main re-do solo (reliable). 🔴 **Với MỌI spawn reasoning-lane: ép ghi đĩa từng phần trong prompt** — không để giảm garble mà để **garble không tốn gì**. Liên [[feedback_agent_kill_recovery]] · [[feedback_workflow_fanout_reliability]] · [[feedback_return_terminates_agent]].
|
||||
|
||||
Reference in New Issue
Block a user