[CLAUDE] Docs: S195 closeout L16 — 14 vai bookend, vá 3 ô canonical + cứu clobber-rot + trả nợ harvest S188
All checks were successful
Deploy SOLUTION_ERP / build-deploy (push) Successful in 10m12s
All checks were successful
Deploy SOLUTION_ERP / build-deploy (push) Successful in 10m12s
Phiên governance thuần, 0 code product. Bookend @close chạy trọn 1 lượt (YC-018/YC-027). 14 vai: H1 8 FLAG · H2 GATE-FAIL 6 · cặp H24 deep (10+7 FLAG) · trio 3/3 (MIXED 38 trục → 4 action/18 BÁC → 50Đ/5T/15KC trên 70 claim) · ring1 41Đ/5T/19KC · ring2 15Đ/0T/2KC · ring5 1Đ/2 xoá-án/1KC · ctx-audit TRUOT 6 FLAG · tầng-2/3 chấm. Vá đã land: - 3 ô SỐ canonical STATUS: Mig 73→74 · test 697→699 (45+654) · gotcha 92→93; bổ 3 ô vào ledger WAL TRƯỚC khi vá; lan Mig 74 sang CLAUDE.md + docs/CLAUDE.md. - CG-1 attempt #1: cứu front-end-reviewer-style 1.192→5.913 B (clobber-rot, 4 chứng; harness-audit xác nhận md5 nối thuần, 0 mất). - Trả nợ harvest S188 4 vai/42.975 B; đóng orphan S194 bằng synthesis hồi-tố. - Vá gốc dòng rách so-yeu-cau:58-59 => máy đổi muc 28→29, hội tụ đếm tay. - Đính chính tiền-đề SAI reinject-ledger:70 cho CẢ HAI vai (matcher DÍNH-vs-TÁCH). - MIND-4 => mind-check --closed từ exit 1 sang exit 0. 3 RCA lỗi của lead: FAKE-VERDICT-S195 (verdict bịa cho vai chưa chạy) · RITUAL-ECHO-S195 (tái phạm lần 3) · SCORE-T1-S195 (đọc hụt số máy). #53 nổ 10 lần, cứu 10/10 bằng resume-in-session. 4 vai tự phát hiện thước hỏng của chính mình — không có bước tự-falsify thì lượt này có >=7 cáo buộc oan. completeness-gate S195: vong 4/5 chuc-nang (khong-nhip: V4) | phep DAT 3 / TRUOT 1 Co-Authored-By: Claude Opus 5 <noreply@anthropic.com>
This commit is contained in:
@ -25,3 +25,175 @@
|
||||
|
||||
## CHÂN 0 — Push state + path filter
|
||||
|
||||
**Push state (đo lúc 04:12 VN):**
|
||||
- `git log -1` = `88bdd05492198c2a0672f46b40258006b0bcf550` · `git log origin/main..HEAD` = **rỗng** ⇒ đã push, không sót local.
|
||||
- 55 file đổi (+13.223/−80). Trong đó **non-ignored**: `fe-admin/src/**` (15), `fe-user/src/**` (14), `src/Backend/**` (19 gồm `20260813204332_AddContractSealedAt.cs` + `.Designer.cs` + `ModelSnapshot.cs` = ĐỦ 3-file-rule), `tests/**` (3), 2 `.docx` trong `wwwroot/templates/`.
|
||||
- Ignored (không tính): `docs/HANDOFF.md`, `docs/STATUS.md`, `docs/governance/so-yeu-cau-chu-du-an.md` (`docs/**` + `**/*.md`).
|
||||
- 7-glob paths-ignore đọc LIVE từ `.gitea/workflows/deploy.yml:20-27` — khớp baseline. ⇒ **CI PHẢI chạy** (≥1 file non-ignored). Không phải ca SKIPPED-DOCS.
|
||||
- 5 commit `wal: flush ...` đứng TRƯỚC `88bdd054` chỉ chạm `.claude/WAL.md` ⇒ path-ignored, không đẻ run ⇒ **không có cancel-chain #86 từ phía WAL**.
|
||||
|
||||
## CHÂN 1 — CI run (đang poll)
|
||||
|
||||
- API `.../actions/tasks?limit=6` → **task id 602 = run_number #489**, `head_sha=88bdd054`, `status=running`, created `2026-08-14T04:12:03+07:00`.
|
||||
- Chỉ **MỘT** run mang sha này trong 6 task gần nhất ⇒ **không có run bị auto-cancel** (gotcha #86 không kích hoạt lượt này). Run liền trước = #488 `305b573f` success.
|
||||
|
||||
### PRE-snapshot (chụp lúc build ĐANG chạy — deploy ở CUỐI nên vẫn là trạng thái CŨ, differential sạch, khuôn S190)
|
||||
|
||||
**Bundle PRE (04:14 VN):**
|
||||
| App | JS | CSS | index.html Last-Modified | size |
|
||||
|---|---|---|---|---|
|
||||
| admin | `index-C10ta-wB.js` | `index-CTIZKsjE.css` | Wed, 12 Aug 2026 18:21:58 GMT | 900 B |
|
||||
| eoffice | `index-CR538vZx.js` | `index-DNE0buTg.css` | Wed, 12 Aug 2026 18:23:17 GMT | 876 B |
|
||||
|
||||
⇒ khớp ĐÚNG baseline #488 `305b573f` trong MEMORY ⇒ prod chưa nhận bản mới. (900/876 B = kích thước index.html thật của SPA shell, KHÔNG phải fallback-trap.)
|
||||
|
||||
**DB PRE (sqlcmd `-E` qua ssh, file `.sql` scp — tránh bẫy quoting S42):**
|
||||
```
|
||||
MIGCOUNT = 73
|
||||
top(__EFMigrationsHistory) = 20260812141501_AddContractEndedByLevelFinalize
|
||||
TARGET 20260813204332_AddContractSealedAt = 0 (chưa apply — đúng kỳ vọng PRE)
|
||||
CONTROL DƯƠNG mig 20260812141501 = 1 ✅ thước SỐNG
|
||||
CONTROL ÂM mig 99999999999999_KhongCoThat = 0 ✅ thước KHÔNG bịa
|
||||
TARGET cols Contracts.SealedAt/SealedByUserId = (rỗng — chưa có)
|
||||
CONTROL DƯƠNG col Contracts.EndedByLevelFinalize = 1 ✅ thước sys.columns SỐNG
|
||||
sys.tables = 97
|
||||
```
|
||||
**Server-health guard (skill iis-deploy-runbook):** `fsutil volume diskfree C:` = **19,4 GB free** / 54,9 GB ⇒ trên ngưỡng 5 GB, không phải ca YC-028.
|
||||
|
||||
**Repo-side đối chứng:** `ls Persistence/Migrations/*.cs | grep -vE 'Designer|ModelSnapshot' | wc -l` = **74**, row cuối = `20260813204332_AddContractSealedAt`. Body mig = **2 `AddColumn`** (`SealedAt datetime2 null`, `SealedByUserId uniqueidentifier null`), **0 `CreateTable`** ⇒ kỳ vọng POST: MIGCOUNT 74 · `sys.tables` **GIỮ 97**.
|
||||
|
||||
### CHÂN 1 — KẾT: run #489 **FAILURE** (không phải CANCELLED)
|
||||
|
||||
- `status=failure`, `conclusion=None` (Gitea `tasks` không populate `conclusion` — tin `status`, baseline MEMORY).
|
||||
- Bắt đầu `04:12:03` → hỏng `04:14:45` VN ⇒ **2m42s**, chết ở **giữa test-gate**, CHƯA tới build FE, CHƯA tới deploy.
|
||||
- URL: https://git.baocaogiaoduc.vn/vietreport-admin/solution-erp/actions/runs/489
|
||||
- **#86 KHÔNG kích hoạt**: chỉ 1 run mang sha `88bdd054` trong danh sách task; run trước = #488 `305b573f` success. Đây là FAIL THẬT, không phải cancel-chain.
|
||||
|
||||
**Bảng job/step (đọc log `…/actions/runs/489/jobs/0/logs`, 10.122 B):**
|
||||
| Step | Kết quả | Bằng chứng (dòng log) |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| Checkout (manual git #39) | ✅ | `88bdd05 [CLAUDE] Contract: tách HĐ Thầu phụ…` — bypass còn sống |
|
||||
| Env | — | dotnet **10.0.202** · node **v24.15.0** · npm **11.12.1** |
|
||||
| Test Domain | ✅ | `Passed! - Failed: 0, Passed: 45, Skipped: 0, Total: 45` |
|
||||
| **Test Infrastructure** | ❌ **FAIL** | `❌ Failure - Main Run integration tests (Infrastructure - SQLite in-memory)` + `exit status 1` |
|
||||
| Build FE admin/user | ⏭ không chạy | log dừng ở `🏁 Job failed` |
|
||||
| Deploy | ⏭ **KHÔNG CHẠY** | `Cleaning up container for job build-deploy` |
|
||||
|
||||
### CHÂN 2 — Test gate: **KHÔNG ĐẠT 699** (chỉ 45/699 chạy được)
|
||||
|
||||
- Domain **45 PASS** (khớp phần Domain của baseline 699 = 45 + 654).
|
||||
- Infrastructure **0 test chạy** — chết ở **BUILD**, không phải assertion fail. ⇒ không có con số 654 để đối chiếu.
|
||||
- ⚠️ Đây KHÔNG phải "test lệch"; là **build error** chặn trước khi test khởi động.
|
||||
|
||||
### 🔴 NGUYÊN NHÂN GỐC — dấu PHẨY trong tên file `.docx` mới + SDK CI ⟂ SDK local
|
||||
|
||||
```
|
||||
C:\Program Files\dotnet\sdk\10.0.202\Sdks\Microsoft.NET.Sdk\targets\Microsoft.NET.Publish.targets(851,9):
|
||||
error MSB4186: Invalid static method invocation syntax:
|
||||
"[MSBuild]::MakeRelative($(MSBuildProjectDirectory), …\wwwroot\templates\SOL-CCM-FO-002.02.v01 Hop dong tron goi nhan cong, vat tu.docx)".
|
||||
Method '[MSBuild]::MakeRelative' not found.
|
||||
[…\src\Backend\SolutionErp.Api\SolutionErp.Api.csproj]
|
||||
```
|
||||
|
||||
Cơ chế: MSBuild property-function tách tham số bằng **dấu phẩy**. Tên file mới có `, ` ⇒ lời gọi 2-tham-số biến thành **3 tham số** ⇒ không có overload ⇒ MSB4186. Hai file `.docx` mới trong commit đều dính:
|
||||
- `SOL-CCM-FO-002.02.v01 Hop dong tron goi nhan cong**,** vat tu.docx`
|
||||
- `SOL-CCM-FO-002.03.v01 Hop dong trong goi nhan cong**,** thiet bi.docx`
|
||||
|
||||
**Control dương/âm có sẵn ngay trong thư mục** (không cần dựng thêm thước):
|
||||
- 4 template CŨ cùng thư mục **KHÔNG có dấu phẩy** (`…Bang kiem tra hop dong.docx`, `…Dieu kien chung…`, `…Hop dong Giao khoan.docx`, `…Don dat hang.xlsx`) ⇒ CI xanh suốt các tháng trước = control DƯƠNG.
|
||||
- 2 file mới CÓ phẩy ⇒ CI đỏ ngay run đầu = control ÂM. Biến duy nhất đổi = dấu phẩy.
|
||||
|
||||
**Vì sao LOCAL 699 PASS mà CI đỏ** (đây là mấu chốt, không phải "local đo sai"):
|
||||
- `global.json` = `{"sdk":{"version":"10.0.104","rollForward":"latestFeature"}}` → **latestFeature cho phép nhảy feature-band**.
|
||||
- Local `dotnet --version` = **10.0.104** · CI log = **10.0.202**. Hai SDK khác **feature band** ⇒ `Microsoft.NET.Publish.targets` khác nhau ⇒ chỉ bản CI mới gọi `MakeRelative` trên đường dẫn có phẩy.
|
||||
- ⇒ Cùng họ với **gotcha #92** (runner build-env trôi so với local) nhưng ở tầng **.NET SDK** thay vì npm. #92 đã khoá cây npm bằng lockfile + `npm ci`; **SDK thì vẫn thả trôi**.
|
||||
|
||||
**Phép đo QUYẾT ĐỊNH cho vế SDK (chứng bằng ĐO, không suy):**
|
||||
```
|
||||
grep -c "MakeRelative" <SDK 10.0.104>/Microsoft.NET.Publish.targets = 0 ← TARGET vắng
|
||||
grep -c "ContentWithTargetPath" cùng file = 8 ← CONTROL DƯƠNG (thước sống)
|
||||
grep -c "ZzKhongCoThatZz" cùng file = 0 ← CONTROL ÂM (thước không bịa)
|
||||
grep -rl "MakeRelative" <SDK 10.0.104>/Sdks/Microsoft.NET.Sdk/targets/ = (rỗng, 0 file)
|
||||
ls "C:\Program Files\dotnet\sdk\" = 10.0.104, 9.0.311 (KHÔNG có 10.0.2xx)
|
||||
```
|
||||
⇒ Máy local **không thể** tái hiện lỗi này dù chạy bao nhiêu lần: dòng mã gây lỗi **không tồn tại** trong SDK local. "Local 699 PASS" là **đúng-với-local**, không phải đo ẩu.
|
||||
|
||||
**File cần sửa nếu đổi tên (2 điểm tham chiếu, đã grep):**
|
||||
`src/Backend/SolutionErp.Infrastructure/Persistence/DbInitializer.cs:3857` và `:3860` — 2 chuỗi tên file `.docx` seed vào `ContractTemplates`.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## CHÂN 3 — Migration prod: **CHƯA APPLY** (73, không phải 74)
|
||||
|
||||
Đo lại SAU khi run kết thúc (cùng script, cùng thước):
|
||||
| Phép đo | PRE (04:14) | POST (04:20) | Kỳ vọng nếu deploy thành công |
|
||||
|---|---|---|---|
|
||||
| MIGCOUNT | 73 | **73** | 74 |
|
||||
| top history | `20260812141501_AddContractEndedByLevelFinalize` | **y nguyên** | `20260813204332_AddContractSealedAt` |
|
||||
| `HasSealedAtMig` | 0 | **0** | 1 |
|
||||
| cols `Contracts.SealedAt`/`SealedByUserId` | rỗng | **rỗng** | 2 dòng |
|
||||
| `sys.tables` | 97 | 97 | 97 (mig là 2 AddColumn) |
|
||||
| **CONTROL DƯƠNG** mig `20260812141501` | 1 | **1** ✅ | — |
|
||||
| **CONTROL ÂM** mig `99999999999999_KhongCoThat` | 0 | **0** ✅ | — |
|
||||
| **CONTROL DƯƠNG** col `EndedByLevelFinalize` | 1 | **1** ✅ | — |
|
||||
|
||||
⇒ Control dương/âm đều đúng ⇒ **thước còn sống**; số 73 là **vắng THẬT**, không phải hỏng phép đo. Repo có 74 file mig ⇒ **lệch repo↔prod = 1** đúng bằng mig mới.
|
||||
|
||||
## CHÂN 4 — Bundle FE: **KHÔNG ĐỔI** (đúng kỳ vọng — build FE chưa từng chạy)
|
||||
|
||||
| App | PRE | POST | |
|
||||
|---|---|---|---|
|
||||
| admin | `index-C10ta-wB.js` / `index-CTIZKsjE.css` | **y nguyên** | ❄️ |
|
||||
| eoffice | `index-CR538vZx.js` / `index-DNE0buTg.css` | **y nguyên** | ❄️ |
|
||||
|
||||
Đây là **mode-C của #69** (FROZEN-và-SAI): run chết trước bước build FE ⇒ đóng băng lần này là **cờ đỏ**, khác mode-B (FROZEN-nhưng-ĐÚNG @S191). Phân biệt bằng `Last-Modified` index.html: vẫn **12 Aug 2026 18:21:58 / 18:23:17 GMT** = cửa sổ deploy #488, **không** rơi vào cửa sổ run #489 (14 Aug 04:12-04:14 VN = 13 Aug 21:12-21:14 GMT).
|
||||
|
||||
## CHÂN 5 — Smoke prod: **3/3 = 200**, prod vẫn LÀNH
|
||||
|
||||
| URL | Code | Content-Type | t |
|
||||
|---|---|---|---|
|
||||
| `https://api.solutions.com.vn/health/ready` | **200** | text/plain | 1,51 s |
|
||||
| `https://admin.solutions.com.vn/` | **200** | text/html | 0,34 s |
|
||||
| `https://eoffice.solutions.com.vn/` | **200** | text/html | 0,20 s |
|
||||
|
||||
⇒ Run đỏ **không làm hỏng prod** — vì bước deploy chưa chạy, app pool chưa bị stop. Disk 19,4 GB free, không có dấu hiệu YC-028.
|
||||
|
||||
## CHÂN 6 — RUNTIME-VERIFY (không suy từ hash): prod đang CHẠY bản CŨ #488
|
||||
|
||||
Ba phép đo **runtime**, không phải file:
|
||||
|
||||
1. **Tiến trình phục vụ chưa hề khởi động lại**: `w3wp` PID **1528** `StartTime = 8/13/2026 1:23:23 AM` (đúng cuối cửa sổ deploy #488 01:13-01:24), CPU tích luỹ 1256 s ⇒ chạy liên tục ~27 h. Không có w3wp nào sinh trong cửa sổ #489.
|
||||
2. **DbInitializer seed = tác dụng phụ RUNTIME**, không phải thuộc tính file:
|
||||
```
|
||||
MenuItems total = 207 ← control dương (thước sống)
|
||||
key LIKE '%ThauPhu%' = 9 ← CONTROL DƯƠNG (key cũ CÓ)
|
||||
key LIKE '%ThauPhuVatTu%' OR '%ThauPhuThietBi%' = 0 ← TARGET vắng
|
||||
Label/DisplayLabel LIKE '01A.%' OR '01B.%' = 0 ← TARGET vắng
|
||||
Label LIKE '01.%' = 2 ← CONTROL DƯƠNG (nhãn cũ CÓ)
|
||||
Permissions total = 2228
|
||||
Contracts GROUP BY Type = chỉ Type=3 (2 row) — chưa có 8/9
|
||||
```
|
||||
⇒ chương-trình-đang-chạy **chưa từng thấy** `MenuKeys.ContractTypeCodes` mới. Đây là bằng chứng CHẠY (row do code chèn lúc startup), không phải bằng chứng FILE.
|
||||
3. `SolutionErp.Api.dll` trên prod: `LastWriteTime = 8/13/2026 1:20:29 AM`, 378.880 B ⇒ artefact của #488.
|
||||
|
||||
🔴 **KHAI THẲNG theo yêu cầu đề bài:** YC-032 **CHƯA ĐƯỢC NGHIỆM THU RUNTIME dưới bất kỳ dạng nào** — không phải "chưa đo được" mà là **chưa có gì để đo**: 0 byte mã YC-032 chạm tới prod. Cái được nghiệm thu runtime ở đây là *bản CŨ #488 vẫn sống*, đúng theo bài học #92 (đo CHƯƠNG TRÌNH, không đo FILE).
|
||||
|
||||
## ACCEPTANCE TREO (chỉ nghiệm thu được sau deploy) — hiện **BỊ CHẶN**, không phải "chưa làm"
|
||||
|
||||
- Yêu cầu: mở sidebar 2 app, đếm đủ **9 nhóm HĐ** + **9 leaf Bảng cứng** (nhãn `01A.`/`01B.` đi đường tạo-MỚI, không qua `labelBackfill`).
|
||||
- Trạng thái đo được hôm nay: prod có **0** menu key `ThauPhuVatTu`/`ThauPhuThietBi` và **0** nhãn `01A./01B.` (control dương 9 key `%ThauPhu%` + 2 nhãn `01.%` chứng thước sống) ⇒ **không thể đếm 9/9**; tối đa đang là 7 nhóm như trước.
|
||||
- ⇒ Treo lại NGUYÊN VẸN cho lần deploy xanh kế tiếp. **Không được** suy "sẽ đúng vì local đúng".
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## VERDICT
|
||||
|
||||
**FAIL** — run #489 đỏ ở test-gate Infrastructure; **0 thứ ship ra prod**; prod vẫn lành ở bản #488.
|
||||
|
||||
**Khuyến nghị (READ-only — em main quyết, tao KHÔNG sửa/không rollback):**
|
||||
1. **Đổi tên 2 file `.docx` bỏ dấu phẩy** (rẻ nhất, sửa gốc): `… nhan cong, vat tu.docx` → `… nhan cong va vat tu.docx` (tương tự file kia) + sửa `DbInitializer.cs:3857` và `:3860`. Kèm luật mới: **cấm dấu phẩy trong tên file dưới `wwwroot/`** (MSBuild property-function tách tham số bằng phẩy).
|
||||
2. Không cần rollback: chưa có gì được deploy.
|
||||
3. Cân nhắc siết `global.json` `rollForward` (`latestFeature` → `latestPatch`/`disable`) để CI dùng đúng feature-band như local — cùng bài với #92 (khoá cây npm) nhưng ở tầng .NET SDK. **Quyết định này là của em main/owner**, không phải của tao.
|
||||
4. Gợi ý ghi gotcha mới (số kế tiếp trong `docs/gotchas.md`): *dấu phẩy trong tên file asset ⇒ MSB4186 chỉ trên SDK feature-band mới ⇒ local xanh CI đỏ*.
|
||||
|
||||
END sub-cicd-monitor-1 · VERDICT=FAIL (run #489 failure · test 45/699 · mig 73 giữ nguyên · bundle không đổi · smoke 3/3 200 · runtime = bản cũ #488)
|
||||
|
||||
@ -0,0 +1,129 @@
|
||||
# sub-cicd-monitor-2 — CI/CD verify commit `4ba2b16b` (YC-032, LƯỢT 2 sau vá #93)
|
||||
|
||||
> Artifact SỐNG — append SAU MỖI CHÂN, không gom cuối (#53: return có thể chết, file trên đĩa mới sống).
|
||||
> Bắt đầu: 2026-08-14 (giờ VN), agent `cicd-monitor`, spawn bởi em main. Lượt trước = `sub-cicd-monitor-1.md` (VERDICT=FAIL).
|
||||
|
||||
## Đề bài (tóm)
|
||||
|
||||
- Commit đích: `4ba2b16b700876ea7f17bfb7375c584b246fd256` — `[CLAUDE] Api: bỏ dấu phẩy trong tên 2 template .docx — vá MSB4186 làm CI #489 đỏ (gotcha #93)`
|
||||
- Author-date: 2026-08-14 04:30:51 +0700
|
||||
- Bối cảnh: run **#489** đỏ vì dấu phẩy trong tên 2 `.docx` ⇒ `MSB4186` ở `[MSBuild]::MakeRelative` (property-function tách tham số bằng phẩy), chết ở **BUILD** nên test Infrastructure chưa khởi động. Local KHÔNG tái hiện được (`rollForward: latestFeature` ⇒ CI SDK 10.0.202 ⟂ local 10.0.104).
|
||||
- Đã vá: đổi tên 2 `.docx` bỏ phẩy + 2 chuỗi seed `DbInitializer.cs` + 4 chú thích `lib/contractBody` + gotcha #93.
|
||||
- Số đo LOCAL sau vá (ĐỐI CHỨNG, KHÔNG phải kết quả prod): `find wwwroot -name "*,*"` = 0 · build 0 error · test **699 PASS**.
|
||||
- 🔴 Local KHÔNG THỂ chứng vá xong (chính lượt 1 đã chứng điều đó). Bằng chứng DUY NHẤT = CI xanh.
|
||||
|
||||
## 6 chân verify (điền dần)
|
||||
|
||||
| # | Chân | Verdict | Bằng chứng |
|
||||
|---|---|---|---|
|
||||
| 1 | CI run (#86 cancel-chain) | ⏳ | |
|
||||
| 2 | Test gate 699 (45+654) | ⏳ | |
|
||||
| 3 | Mig prod 73→74 + cols | ⏳ | |
|
||||
| 4 | Bundle FE ×2 đổi hash | ⏳ | |
|
||||
| 5 | Smoke 3 host 200 | ⏳ | |
|
||||
| 6 | RUNTIME-verify (#92) | ⏳ | |
|
||||
| A | ACCEPTANCE 9 nhóm + 9 leaf | ⏳ | |
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## CHÂN 0 — Push state + path filter + nội dung vá
|
||||
|
||||
**Push state (04:33 VN):** `git log -1` = `4ba2b16b7008…` · `git log origin/main..HEAD` = **rỗng** ⇒ đã push, không sót local.
|
||||
|
||||
**Diff `4ba2b16b^..4ba2b16b` = 8 file (+41/−6):**
|
||||
| File | Loại | Ignored? |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| `…wwwroot/templates/SOL-CCM-FO-002.02.v01 Hop dong tron goi nhan cong**, **vat tu.docx` → `… nhan cong **va** vat tu.docx` | **R100** (rename thuần 100%) | KHÔNG |
|
||||
| `…SOL-CCM-FO-002.03.v01 … nhan cong**, **thiet bi.docx` → `… nhan cong **va** thiet bi.docx` | **R100** | KHÔNG |
|
||||
| `…Persistence/DbInitializer.cs` | M (+12) — 2 chuỗi seed | KHÔNG |
|
||||
| `fe-{admin,user}/src/lib/contractBody/body002_0{2,3}.ts` ×4 | M — chú thích nguồn | KHÔNG |
|
||||
| `docs/gotchas.md` | M — gotcha #93 | **CÓ** (`docs/**` + `**/*.md`) |
|
||||
|
||||
⇒ 7 file non-ignored ⇒ **CI PHẢI chạy**. paths-ignore đọc LIVE `.gitea/workflows/deploy.yml:19-27` = **7-glob khớp baseline** (không đổi).
|
||||
|
||||
**Kiểm chứng vá tại repo (phép đo, không phải lời khai):**
|
||||
```
|
||||
git ls-files 'src/Backend/SolutionErp.Api/wwwroot/**' | grep ',' = 0 hit ← TARGET: hết phẩy
|
||||
(cùng lệnh, không grep) = 7 file ← CONTROL DƯƠNG: thước sống, có đọc được file
|
||||
```
|
||||
7 template còn lại: `002.01 Bang kiem tra…`, `002.02 … va vat tu`, `002.03 … va thiet bi`, `002.04 Dieu kien chung…`, `002.05 … Giao khoan`, `002.07 Don dat hang.xlsx`, `RG-001.v02 QD ma so…` — **không file nào có phẩy**.
|
||||
|
||||
**Mig đi kèm (mang từ `88bdd054`, chưa từng deploy):** cây tại `4ba2b16b` có **149** `.cs` trong `Persistence/Migrations/` = 74 mig × 2 (mig+Designer) + 1 ModelSnapshot ⇒ **74 mig**, row cuối `20260813204332_AddContractSealedAt`. Deploy lượt này ship **cả 2 commit** ⇒ kỳ vọng prod 73 → **74**.
|
||||
|
||||
## CHÂN 1a — Nhận diện run + #86 cancel-chain
|
||||
|
||||
API `.../actions/tasks?limit=8` (04:33 VN):
|
||||
| task id | run# | head_sha | status | created → updated |
|
||||
|---|---|---|---|---|
|
||||
| **603** | **#490** | **`4ba2b16b`** | **running** | 04:31:12 → 04:32:48 |
|
||||
| 602 | #489 | `88bdd054` | failure | 04:12:03 → 04:14:45 |
|
||||
| 601 | #488 | `305b573f` | success | 13/08 01:13:51 → 01:24:15 |
|
||||
|
||||
⇒ **CHỈ MỘT** run mang sha `4ba2b16b` trong 8 task gần nhất ⇒ **gotcha #86 KHÔNG kích hoạt** (không có run bị đè/auto-cancel). Run đích = **#490**, task 603.
|
||||
|
||||
### PRE-snapshot (chụp lúc build ĐANG chạy — deploy ở CUỐI nên state vẫn CŨ; khuôn S190 differential sạch)
|
||||
|
||||
**Bundle PRE (04:34 VN):**
|
||||
| App | JS | CSS | Last-Modified index.html | size |
|
||||
|---|---|---|---|---|
|
||||
| admin | `index-C10ta-wB.js` | `index-CTIZKsjE.css` | Wed, 12 Aug 2026 18:21:58 GMT | 900 B |
|
||||
| eoffice | `index-CR538vZx.js` | `index-DNE0buTg.css` | Wed, 12 Aug 2026 18:23:17 GMT | 876 B |
|
||||
|
||||
⇒ **Y HỆT** PRE lượt 1 và baseline #488 ⇒ run #489 đỏ quả thật không ship gì; mốc PRE lượt này vẫn tươi (chưa lão hoá — bài #438).
|
||||
|
||||
**DB PRE (sqlcmd `-E` qua ssh, `.sql` scp — né bẫy quoting S42):**
|
||||
```
|
||||
MIGCOUNT = 73
|
||||
TOPMIG = 20260812141501_AddContractEndedByLevelFinalize
|
||||
TARGET_SealedAtMig = 0 ← chưa apply (đúng kỳ vọng PRE)
|
||||
CTRLPOS mig 20260812141501 = 1 ✅ thước SỐNG
|
||||
CTRLNEG mig 99999999999999_KhongCoThat = 0 ✅ thước KHÔNG bịa
|
||||
TARGET cols Contracts.SealedAt/SealedByUserId= (rỗng)
|
||||
CTRLPOS col Contracts.EndedByLevelFinalize = 1 ✅
|
||||
CTRLNEG col Contracts.ZzKhongCoThatZz = 0 ✅
|
||||
SYSTABLES = 97
|
||||
MENUTOTAL = 207 · PERMTOTAL = 2228 · Contracts: chỉ Type=3 (2 row)
|
||||
```
|
||||
|
||||
🔴 **TỰ ĐÍNH CHÍNH TRONG LƯỢT (bài S188 — số 0 có thể là ARTIFACT của chính thước đo):**
|
||||
Lượt đo đầu tao dùng key trần `('ThauPhu','GiaoKhoan',…)` ⇒ ra `ACC_nhom9=0`, trông y hệt "prod thiếu sạch 9 nhóm". **Sai ở THƯỚC, không phải ở prod**: `MenuKeys.cs:92` = `ContractTypeGroup(code) => $"Ct_{code}"` ⇒ key thật có tiền tố `Ct_`. Bằng chứng liệt-kê (9 key `%ThauPhu%` prod): `Ct_ThauPhu`, `Ct_ThauPhu_{Approved,Create,Deleted,List,Pending,WfView}`, `Hdc_ThauPhu`, `Wf_ThauPhu`. Đo lại bằng thước đúng:
|
||||
|
||||
| Chỉ số ACCEPTANCE | PRE | Kỳ vọng POST |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| `ACC_nhom9_Ct` (9 key `Ct_{code}`) | **7** | **9** |
|
||||
| `ACC_leafHdc9` (9 key `Hdc_*`) | **7** | **9** |
|
||||
| key `%ThauPhuVatTu%`/`%ThauPhuThietBi%` | **0** | > 0 |
|
||||
| Label `01A.%`/`01B.%` | **0** | ≥ 2 |
|
||||
| CTRLPOS Label `01.%` | **2** ✅ | 2 |
|
||||
| CTRLNEG `Ct_ZzKhongCoThatZz` | **0** ✅ | 0 |
|
||||
|
||||
(Cột nhãn thật = `Label`; `DisplayLabel` = null. Ký tự `?` trong output là codepage sqlcmd, không phải data hỏng.)
|
||||
|
||||
## CHÂN 1 — KẾT: run #490 **SUCCESS** ✅
|
||||
|
||||
- Poll 4 vòng × 45 s: `running` (04:38:30 · 04:39:25 · 04:40:13) → **`success`** (04:41:01, updated_at `04:40:40`).
|
||||
- Cửa sổ: `04:31:12` → `04:40:40` VN = **9m28s** (= `21:31:12`→`21:40:40` GMT 13/08). Nằm trong dải bình thường (#488 10m24s · #487 11m38s), **không** vượt ngưỡng 8-min-escalate theo nghĩa bất thường.
|
||||
- URL: https://git.baocaogiaoduc.vn/vietreport-admin/solution-erp/actions/runs/490
|
||||
- `conclusion=None` (Gitea `tasks` không populate) ⇒ **tin `status`** theo baseline MEMORY.
|
||||
|
||||
**Bằng chứng chạy TRỌN chuỗi (log 18.033 B):**
|
||||
| Mốc | Dòng log |
|
||||
|---|---|
|
||||
| Runner nhận việc | `vps-vietreport-runner(v0.2.13) received task 603 of job build-deploy … event: push` |
|
||||
| **GUARD-92 app 1** | `21:38:23 GUARD-92 OK: react don ban = 19.2.5` |
|
||||
| **GUARD-92 app 2** | `21:39:31 GUARD-92 OK: react don ban = 19.2.5` |
|
||||
| Deploy | `21:40:03 Deploy done. App pool started.` |
|
||||
| Health | `21:40:25 API /health/live -> 200` |
|
||||
| Kết | `21:40:40 🏁 Job succeeded` |
|
||||
|
||||
⇒ Khác hẳn #489 (chết `21:14`, log dừng ở `🏁 Job failed`, `Cleaning up` mà **không** có `Deploy done`). Lần này **có** `Deploy done` + `App pool started` ⇒ bước deploy CÓ chạy.
|
||||
|
||||
## CHÂN 2 — Test gate: **699 PASS ĐÚNG TÁCH-PHẦN** ✅
|
||||
|
||||
```
|
||||
21:32:22 Passed! - Failed: 0, Passed: 45, Skipped: 0, Total: 45 - SolutionErp.Domain.Tests.dll (net10.0)
|
||||
21:36:58 Passed! - Failed: 0, Passed: 654, Skipped: 0, Total: 654 - SolutionErp.Infrastructure.Tests.dll (net10.0)
|
||||
```
|
||||
- **45 + 654 = 699** — khớp **TÁCH-PHẦN** đúng kỳ vọng đề bài (không chỉ khớp tổng). 0 fail / 0 skip.
|
||||
- Δ so baseline MEMORY (697 = 45 + 652): **+2, trọn ở Infrastructure** — đúng hình dạng commit `88bdd054` (3 file `tests/**` trong diff).
|
||||
- 🔑 **Đây là chỗ chứng vá #93 ăn thật**: lượt 1 Infrastructure = **0 test chạy** vì chết ở BUILD (`MSB4186 MakeRelative`); lượt này Infrastructure **chạy trọn 654** ⇒ build BE đã qua ⇒ lỗi phẩy hết. Local không thể chứng điều này (SDK 10.0.104 không chứa dòng mã lỗi) — **CI mới là bằng chứng**, đúng như đề bài ràng.
|
||||
@ -0,0 +1,61 @@
|
||||
# yc032-synthesis — HỒI-TỐ, dựng @S195 từ ĐĨA
|
||||
|
||||
> 🔴 **Khai thẳng nấc:** file này viết @S195, **KHÔNG phải @S194 lúc việc đang chạy**. Nó dựng từ **vật trên đĩa** (24 sub-artifact + `spec-*` + 3 `form-*-structure.md`) + `_context-s-16.md` entry `PAUSE-3` + `_mind-s-16.md` MIND-3, **không** từ trí nhớ. Đây là **partial-honest harvest**, đúng khuôn `/tiep §4` bước 3.
|
||||
> **Lý do tồn tại:** folder này là **orphan THẬT** — 3 thước độc lập cùng chỉ vào: Sàn-3 ① · `nhip-no-probe run-chua-gom 1` · `artifact-integrity` mức **`VANG-DAT`** (cao nhất). `harvest-curator` xác nhận: 0 file `*synthesis*` phẳng, **0 subdir** nên không có dạng-2, dạng-3 đã retired @S123.
|
||||
|
||||
## Kết quả — YC-032 SHIP PROD trọn 4 vế
|
||||
|
||||
| Vế | Nội dung | Trạng thái |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| 1 | Tách HĐ Thầu phụ → `01A.` *(Nhân công & Vật tư)* + `01B.` *(Nhân công & Thiết bị)* | ✅ ship |
|
||||
| 2 | Thân **document-view** cuộn từ trên xuống (bỏ field rời rạc) | ✅ ship |
|
||||
| 3 | **Pre-fill 17 ô** — Duyệt NCC → KHKK → điền phần còn thiếu | ✅ ship |
|
||||
| 4 | **Khoá bản cứng 1 chiều** + print CSS | ✅ ship |
|
||||
|
||||
**2 commit:** `88bdd054` (55 file, +13.223/−80) + `4ba2b16b` (vá gotcha **#93**). **Deploy #490 SUCCESS 9m28s.**
|
||||
|
||||
**Kiến trúc chốt:** A1 thêm 2 `ContractType` (loại cũ `=1` GIỮ legacy) · 3 loại **chung bảng** `ThauPhuDetails` ⇒ **0 migration** cho vế tách · lược đồ `DraftData` `{schemaVersion,kind,body,paymentTerms}` **tách quyền sở hữu nhánh** ⇒ 2 wave hết tranh cột · `ContractTypeCodes` **chèn giữa** (chuỗi, an toàn) ⟂ `ContractType` **append-only** (int vào DB).
|
||||
|
||||
**Prod verify 6 chân:** MIGCOUNT 73→**74** · cột `SealedAt`+`SealedByUserId`=2 · `sys.tables` giữ **97** · bundle đổi ×2 · smoke 3/3 200 · test CI **699** (45+654).
|
||||
**Acceptance treo ĐÓNG bằng đo DB prod:** `Ct_` nhóm 7→**9** · `Hdc_` leaf 7→**9** · nhãn `01A`/`01B`=6 · workflow V2 `HD-TP-VT`/`HD-TP-TB`=2 · template `IsActive`=2/2.
|
||||
|
||||
## 5 lane invest — verdict từ `## Verdict lane` của `run.md`
|
||||
|
||||
| lane | verdict | artifact |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| 1 lens-taxonomy | A1 rẻ hơn — 13 site mã sống, ~6/13 by-construction, **0 migration** nếu dùng chung `ThauPhuDetails` | 13.738 B |
|
||||
| 2 lens-formshape | (i) HTML dựng tay làm **TRỤC** + (ii) docx làm đường **XUẤT BẢN IN** — 11 field create / 6+4 edit | 17.570 B |
|
||||
| 3 lens-prefill | **17 ô có nguồn** / 5 gõ tay / 2 chưa xác định — nhưng **CHỈ 3/17 đã thực chảy tới `Contracts`** | 13.398 B |
|
||||
| 4 lens-hardcopy | bản-cứng **0 migration** (đã có `SealedCopy=3`) · **KHÔNG khoá** · đường IN **đứt 3 chỗ** | 13.713 B |
|
||||
| 5 lens-formdoc | `002.02` = 5 điều / `002.03` = 6 điều / chung 5 — *"1 xương chung + 1 lớp delta"* | 26.555 B |
|
||||
|
||||
🔴 **CON-TRỎ CHẾT ĐÃ VÁ (chính là `cờ-3` của `ctx-verifier`, thứ `lead-gap` FLAG-4 đo ra 0-hit-mọi-bề-mặt):** hàng lane-1 ghi *"mục C + D còn `(đang đo)` — cháy trần lượt; lead đo bù (xem `synthesis §W1`)"* — nhưng **KHÔNG có file synthesis nào tồn tại** ⇒ 2 mục của lane duy nhất chưa trọn **không có nhà**. Máy `mind-check` mù ca này vì con-trỏ nằm **ngoài `_mind`**.
|
||||
⇒ **Nhà của nó là ĐÂY.** Trạng thái thật: **mục C + D của lane-1 CHƯA ĐƯỢC ĐO BÙ**; không ai làm, và lời hứa *"lead đo bù"* trôi qua S194→S195. Ghi ra để nó thôi vô hình, **không** giả vờ đã xử.
|
||||
|
||||
## 4 reviewer + verify — verdict
|
||||
|
||||
- `reviewer` @review-r4 — chạy **lần 2** ghi đè khung rỗng 758 B, ra **12 finding (6 nặng)**, **bác 2 tiền-đề spec**.
|
||||
- `reviewer` @G5 — chạy lại lần 2; trục 1-2 tìm ra **nhánh câm THỨ 5** (`SeedWorkflowDefinitions`); trục 3-6 **lead tự đo và khai rõ là tự-chấm**.
|
||||
- `database-reviewer-style` — `PASS-WITH-FINDINGS`, bắt **bug do chính lead tạo trong cùng phiên** (reconcile ungated hồi sinh mẫu admin đã xoá → thu hẹp 2 FormCode).
|
||||
- `cicd-monitor` lượt-1 — `VERDICT=FAIL`, truy ra `MSB4186` + chứng **local không tái hiện được**. Lượt-2 — **#490 SUCCESS** + đóng acceptance treo.
|
||||
|
||||
## 🔴 Hai vai KHÔNG hoàn thành — CHƯA CÓ AI SOI, không tính là đã phủ
|
||||
|
||||
`front-end-reviewer-style` chết ở **khung rỗng 565 B** (`## VERDICT` để trống `_(điền cuối)_`) · `back-end-reviewer-style` **0 file**. ⇒ **Trục style FE/BE của YC-032 chưa ai soi.** Câu bỏ ngỏ: `ContractBodyView.tsx` **42 KB một file** — đúng khuôn `PeDetailTabs` hay đã quá tay? · `ThauPhuFamily` ở **Application** ⟂ `ContractApprovalWorkflowFamily` ở **Domain**.
|
||||
→ Thành câu owner đánh số **(103)** ở `docs/HANDOFF.md`.
|
||||
|
||||
## Gotcha #93 khắc trong phiên
|
||||
|
||||
Dấu **PHẨY** trong tên file `wwwroot/*.docx` ⇒ `MSB4186`, CI #489 đỏ. **Local KHÔNG tài nào tái hiện** vì `rollForward: latestFeature` (SDK CI **10.0.202** ⟂ local **10.0.104**; `grep MakeRelative` ở SDK local = **0**).
|
||||
→ Câu owner **(104)**: siết `global.json` `rollForward`? Phải **ĐO SDK trên runner TRƯỚC** — pin sai dải thì CI **chết hẳn** thay vì đỏ một run.
|
||||
|
||||
## 4 nợ owner CỐ Ý hoãn (khai, không phải quên)
|
||||
|
||||
VAT *(số đang chưa VAT mà thân HĐ ghi "bao gồm VAT")* · con-trỏ *"xem ĐIỀU 8/12"* trỏ chỗ trống (`002.04` chỉ có **5 điều**) · authz upload bản cứng *(endpoint 0 policy / 0 ownership)* · 12 điều PHẦN 2.
|
||||
|
||||
## 🔴 Khai giới hạn của chính bản synthesis này
|
||||
|
||||
- **`run.md` ledger hở 15/24 artifact** (`harvest-curator` F-04, `ring1` tái dựng khớp tuyệt đối): ledger dừng ở vòng-2, `grep -c` 7 vai thi-công = **0 hit**; nó phủ 9 lane = 5 invest (theo TÊN FILE) + 4 reviewer (theo **BYTE-SIZE** 22.356/26.903/25.058/17.931 — chỉ grep tên file thì **vu oan 4 lane này**). Bản synthesis này **KHÔNG** dựng lại được nội dung 15 artifact chưa vào ledger; chúng vẫn nằm trên đĩa, đọc được.
|
||||
- 🟢 **Tách bạch quan trọng:** đây là thủng **NỐI-LẠI/trace**, **KHÔNG** phải thủng memory — **chữ ĐÃ về nhà 9/9 vai** (`## S194` trùng khít 9 vai có artifact, đóng @`/pause`).
|
||||
- **Ledger `run.md` đứng yên 23:12 trong khi wave cuối xong 04:41** = tụt **5h29′**, tái phạm lần 2 của bài `MIND-2 §C` (lần 1: 45′ @S193).
|
||||
- **#53 xảy ra 7 lần** trong cửa sổ S194; phục hồi bằng **3 cơ chế KHÁC nhau** (đĩa · phóng-lại-đã-cắt-gọt · resume-in-session). 🔴 **KHÔNG phải 100%**: 2 vai style **mất việc thật**, không cơ chế nào cứu.
|
||||
@ -0,0 +1,60 @@
|
||||
# Bảng-nhãn nghi-thức — phiên S195 (L16 window 4) — **BẢN 2, sau verdict `ring5-audit`**
|
||||
|
||||
> 🔴 **BẢN 1 SAI KHUÔN, `ring5-audit` SÓT-3 bắt.** Bản 1 khai *"5 CỘT theo §3.1"* nhưng thay **2/5 cột** bằng cột của **bảng vị-từ §2**: mất **`Đặc tả nói gì`** (`file:line` + trích ≤1 câu) và **`Câu hỏi đích danh`**.
|
||||
> 🔴 **Gốc lây:** `RITUAL-ECHO-S191:265` guard (b) mô tả §3.1 là *"5 cột gồm Vị-từ đĩa + Điều-kiện chạy lại"* — **mô tả đó ĐÃ SAI TỪ S191**, bản 1 chép nguyên. **Số/khuôn chết truyền đời.**
|
||||
> 🔴 **Hậu quả trực tiếp, không phải lý thuyết:** không có ô ép `file:line` thì con-trỏ đặc tả sai **không ai cản** — đó **chính là** cách 2 lỗi CHẤT trượt sang trục nhãn Ý-ĐỊNH ở bản 1.
|
||||
|
||||
## Mẫu số — 🔴 BẢN 1 KHAI 40, KHÔNG TÁI LẬP ĐƯỢC; đĩa ra **44**
|
||||
|
||||
| | bản 1 khai | đĩa (`ring5` tái lập) |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| lệnh nối | 14 (11 + *"3 nhánh con"* vô danh) | **11** |
|
||||
| `§L.b` | *"(a)-(m) 15 mục"* | **17** (`grep -cE '^- \*\*\('`) |
|
||||
| Phase 6 | 4 | **5** (có `### 6.3-bis`) |
|
||||
| lệnh đóng | 26 | **33** |
|
||||
| **Tổng** | **40** | **44** |
|
||||
|
||||
**Ba tầng hỏng độc lập:**
|
||||
1. **Số học của chính danh sách bản 1 viết ra = 30**, không phải 26 ⇒ sai **trước cả khi chạm đĩa**.
|
||||
2. `session-end.md` **KHÔNG đổi một byte** từ trước 2026-08-12 ⇒ *"26"* **đã sai lúc `RITUAL-ECHO-S191:265` đúc ra nó**; bản 1 chép nguyên si.
|
||||
3. 🔴 **Trớ trêu nhất:** nhãn `§L.b` trong chính tệp lệnh vẫn ghi *"(a)→(k)"* trong khi thân chạy tới `(m)`, và **ngay dưới nó** `session-end.md:70` có sẵn cảnh cáo *"Nhãn cũ ghi '8-step' trong khi thân đã có 9 — `view-stale-count` điển hình… Từ nay KHÔNG chép số vào nhãn: đếm từ thân (B1)"*. ⇒ **Mẫu số 40 thừa kế ĐÚNG cái class mà dòng đó cấm.** Và `ring2` vừa báo `view-stale-count` = **17 = 5,7× ngưỡng**.
|
||||
|
||||
🔴 **Thêm — §3.2(3) đòi `M` = "số bước THẬT SỰ ĐƯỢC DUYỆT, không phải số bước tồn tại".** Bản 1 định nghĩa M = *"bước có tiêu đề"* = **đúng thứ §3.2(3) cấm**. ⇒ **Mẫu số đúng CHƯA AI ĐO.** Ghi `chưa-đo`, không nặn số.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## Bảng — khuôn §3.1 (`ritual-labels.md:88`), 5 cột ĐÚNG TÊN
|
||||
|
||||
| Bước thiếu hoặc lệch | Đặc tả nói gì (`file:line` + trích ≤1 câu) | Bằng chứng trên đĩa | Nhãn | Câu hỏi đích danh |
|
||||
|---|---|---|---|---|
|
||||
| **#1** `/session-end` BƯỚC 0 — bỏ echo TOÀN BỘ command body | `session-end.md:13` — *"các cái command phải đc thực hiện trọn vẹn tao ko chấp nhận bất cứ 1 lý do nào"* (YC-027) | `awk` cắt khối `BƯỚC 0→0.5` + grep từ-vựng miễn-trừ = **0 hit**; control-dương cùng thước cả file = **3 hit** ⇒ thước có răng. Vị-từ *"owner đang nhìn thấy body"* **SAI KHẲNG ĐỊNH** (đã bị đo bác 2 lần: `RITUAL-ECHO-S191:255`) | 🔴 **`tự ý bỏ`** — **TÁI PHẠM LẦN 3** (S188→S191→S195), cùng bước · cùng nhãn · cùng lý-lẽ | Vì sao một lý-lẽ **đã bị đo bác bằng số hai lần** vẫn được lead dùng lần thứ ba — và guard nào chặn được lần thứ tư? *(RCA `RITUAL-ECHO-S195` đề guard (d): cổng máy kiểm response đầu có chứa ≥N chuỗi đặc trưng của body.)* |
|
||||
| **SÓT-1** con-trỏ `evidence:` trỏ vào vật không tồn tại | `session-end.md:190` `(k)(iii)` — *"lead scribe NGAY khi con đó trả, KHÔNG đợi đủ 3… phiên chết ⇒ mất return"* | `ring2-audit/MEMORY.md:84` ghi `evidence: runs/…/sub-ring2-audit.md`, `test -e` = **VẮNG**; `ls sub-*.md` = **5 file**, không có ring2. Ghi lúc **11:29** = **27′ SAU** khi lead viết `FAKE-VERDICT-S195` tố **đúng lớp đó**. `grep -rn "sub-ring2-audit"` WAL + bảng-nhãn = **0 dòng khai** | 🔴 **`quên`** | A7 `432/432 pointer resolved` chạy ở khối (c) **trước 11:29** ⇒ cửa sổ đã đóng. `(f-bis) RE-MEASURE` chữa **BYTE** mà **chưa chữa CON-TRỎ** — có nên nới `(f-bis)` sang trục con-trỏ không? |
|
||||
| **SÓT-2** ledger `run.md` đứng yên ≥17′ — **tái phạm lần 3** | 🔴 **ĐẶC-TẢ XUNG-ĐỘT**, nêu cả hai: `session-end.md:73` (C1) — *"`runs/*/run.md` … KHÔNG ghi giữa chừng, xếp hàng SAU verdict"* ⟂ `_mind-s-16.md:113` (MIND-2 §C) — *"cập nhật NGAY khi mỗi vai trả"* | `sub-ring1-audit.md` hạ cánh **11:12:32**; `run.md` ghi cuối **10:56:19**. S193 45′ · S194 5h29′ ⇒ **lần 3**. Cùng cửa sổ, `error-ledger.md` (**cũng** trong danh sách đóng băng) bị ghi lúc 11:02 | ⏳ **CHỜ CHỦ DỰ ÁN GỠ** — `ring5` **từ chối phán**, đúng §3.4 (cấm vai chọn hộ khi đặc-tả xung đột) | Hai luật loại trừ nhau trong đúng cửa sổ này; luật nào thắng — và bên thua có được ghi rõ là *"cố ý nhường"* thay vì im? |
|
||||
| **SÓT-3** bảng-nhãn bản 1 khuyết khuôn | `ritual-labels.md:88` §3.1 — *"chép nguyên, không đổi tên cột"*; §3.2(2) đòi mỗi hàng một **định-đoạt** ∈ `chạy-bổ-sung \| khai-suy-giảm \| khai-không-thể-nữa` | Bản 1 thiếu **2/5 cột** đúng tên; **0/3** định-đoạt. Nguồn lây = `RITUAL-ECHO-S191:265` mô tả sai §3.1 **từ S191** | 🟠 **`suy giảm hợp lệ`** — khuôn bị mô tả sai ở nguồn lead chép, không phải lead tự bỏ | Guard (b) của `RITUAL-ECHO-S191` **tự nó mang mô tả sai** — ai sửa nguồn đó trước khi phiên sau chép tiếp? |
|
||||
|
||||
## 🔴 HAI ÁN ĐÃ XOÁ — `ring5` đề nghị, lead chạy lại 3 lệnh và XÁC NHẬN
|
||||
|
||||
| Án bản 1 | 3 lệnh lead chạy lại | Kết |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| **#2** scaffold `run.md` verdict bịa | `test -e sub-lead-stale-auditor.md` → **CÓ** | ⇒ vật mốc CÓ ⇒ bảng §2.1 hàng 1 = **TRỌN, không sinh hàng** |
|
||||
| | `sed -n '126p' session-end.md \| grep -c "run.md"` → **0** | ⇒ con-trỏ đặc tả bản 1 **trỏ vào chỗ không có luật đó** |
|
||||
| | guard *"scaffold CẤM cột verdict"* = **đề xuất** `error-ledger:319`, chưa land | ⇒ **luật bị vi phạm chưa tồn tại** |
|
||||
| **#3** khối CHẤM đọc hụt `muc 28` | `sed -n '174,179p'` → **3/3 tiểu-khoản còn nguyên** (cấm-in-điểm · chờ-niêm-phong · ghi-tầng-nào-sai) | ⇒ **không tiểu-khoản nào bị bỏ**; luật *"trích TRỌN chuỗi"* là guard (a) **chưa land** |
|
||||
|
||||
🔴 **XOÁ ÁN KHÔNG GIẢM MỘT GRAM TRÁCH NHIỆM.** Cả hai là lỗi **CHẤT** và **đã có nhà đúng**: `FAKE-VERDICT-S195` + `SCORE-T1-S195` trong `error-ledger.md` — **giữ nguyên, không rút**. Xoá án chỉ **trả lại nghĩa cho mẫu số**, vì trục nhãn đo **Ý-ĐỊNH** (*vì sao bước không đủ*), không đo **CHẤT** (*đã làm sai cái gì*) — ranh do `ritual-labels.md:11`+`:15` vạch.
|
||||
🔸 Thêm: bản 1 ghi *"nhãn do tầng-3 phán"* cho #3 = **mượn thẩm quyền** — tầng-3 phán **điểm chấm sai**, chưa từng cấp một trong 4 nhãn ý-định.
|
||||
|
||||
## Trả lời thẳng câu lead tự hỏi ở bản 1
|
||||
|
||||
Bản 1 tự khen: *"cả 3 nhãn đều NẶNG, không có ca nào lead tự cấp nhãn nhẹ"*. `ring5` phán: **CÓ gán nặng quá tay — 2/3 hàng.**
|
||||
🔴 **Nhưng không phải để trông thành thật:** vì cột ép `file:line` đã bị bỏ khỏi khuôn, **hai lỗi CHẤT trượt sang trục Ý-ĐỊNH mà không ai cản**.
|
||||
🔴 **Cái giá không phải "lead bị oan": là mẫu số `3/40` — CẢ TỬ LẪN MẪU ĐỀU SAI — đang đóng vai một phép đo đủ.** Đúng lớp `feedback_meta_count_selfcoverage_blindspot`.
|
||||
|
||||
## Ba điều giữ từ bản 1 (vẫn đúng)
|
||||
|
||||
- Cả 3 nhãn bản 1 gán đều **chạy lại TRỌN trong cùng lượt**, không hẹn cửa sau ⇒ hợp YC-018/YC-027.
|
||||
- 🔴 **Sentinel `closing:` lượt này ĐẶT ĐÚNG** — thao tác **đầu tiên** của lệnh đóng, trước mọi flush. Đây là **guard (a)** mà `RITUAL-ECHO-S191:265` đề xuất và **chưa từng có lượt nào chạy đúng**; nay có **1 lượt làm chứng**. *(S191 đặt muộn 16′27″ ⇒ cửa sổ mù; S188 xoá sớm.)*
|
||||
- Nhãn #1 **ĐẠT và đúng ở mức MẠNH HƠN** bản 1 khai: vị-từ không phải *"không-xác-định rơi về nặng"* theo §2.2(b) — nó **SAI KHẲNG ĐỊNH**.
|
||||
|
||||
## Bảng đúng của S195
|
||||
**1 `tự ý bỏ` (#1) · 1 `quên` (SÓT-1) · 1 chờ chủ dự án gỡ xung đột (SÓT-2) · 1 `suy giảm hợp lệ` khuyết khuôn (SÓT-3)** — **NHIỀU HƠN 3, không ít hơn**. Mẫu số: **`chưa-đo`** (định nghĩa M của bản 1 vi phạm §3.2(3)).
|
||||
@ -0,0 +1,86 @@
|
||||
# bookend-close-synthesis — S195 (phiên-LOGIC L16, window 4)
|
||||
|
||||
**Phiên GOVERNANCE thuần — 0 code product.** Vào bằng lệnh nối, đóng bằng lệnh đóng phiên, chạy **TRỌN MỘT LƯỢT** theo YC-018/YC-027.
|
||||
|
||||
## 14 vai — verdict
|
||||
|
||||
| Vai | Verdict |
|
||||
|---|---|
|
||||
| `ctx-verifier` (vai-2 Ctx @nối) | `NAP-LAI-SAN-SANG — 12 cờ` |
|
||||
| `tooling-auditor` (H1) | `PASS_WITH_FLAGS — 8 FLAG (2H/3M/2L/1I)` |
|
||||
| `harvest-curator` (H2) | 🔴 `GATE-FAIL — 6 finding (3H/2M/1L)` |
|
||||
| `ring1-audit` (KIỂM V1) | `41 ĐẠT / 5 TRƯỢT / 19 KHÔNG-CHẤM` |
|
||||
| `lead-stale-auditor` (H24 deep) | `10 FLAG` |
|
||||
| `lead-gap-auditor` (H24 deep) | `7 FLAG` |
|
||||
| `ring2-audit` (KIỂM V2) | `15 ĐẠT / 0 TRƯỢT / 2 KHÔNG-CHẤM` + 3 ERRATA + 1 FLAG-SÓT |
|
||||
| `harness-eval` (trio 1/3) | `MIXED — 38 trục` (H11/R16/M9/1KĐĐ/1 nhường) |
|
||||
| `harness-refine` (trio 2/3) | `4 action / 18 BÁC` |
|
||||
| `harness-audit` (trio 3/3) | `50 ĐẠT / 5 TRƯỢT / 15 KHÔNG-CHẤM` trên **70 claim** |
|
||||
| `ring5-audit` (KIỂM vòng-6) | `1 ĐẠT / 2 XOÁ-ÁN-ĐỀ-NGHỊ / 1 KHÔNG-CHẤM` + 3 SÓT |
|
||||
| `ctx-audit` (vai-3 Ctx @đóng) | 🔴 `TRUOT — 6 FLAG` (2 HIGH) + 7 ĐẠT |
|
||||
| `score-counter` (tầng-2) | `5 muc nhac>=2 / 29 muc` |
|
||||
| `score-count-auditor` (tầng-3) | 🔴 `SAI — tầng-1 SAI / tầng-2 ĐÚNG` |
|
||||
|
||||
## Ba lỗi của LEAD — tự bắt, vá trọn trong lượt
|
||||
|
||||
1. **`FAKE-VERDICT-S195`** — ghi verdict **BỊA** cho 5 vai chưa chạy vào `run.md` (kèm `[x]`). Revert **trước khi vai nào đọc**.
|
||||
2. **`RITUAL-ECHO-S195`** — bỏ echo BƯỚC 0 **lần thứ 3**, cùng lý-lẽ đã bị đo bác 2 lần. Echo lại trọn.
|
||||
3. **`SCORE-T1-S195`** — nhấc `muc 28` bỏ vế cảnh báo **trong chính chuỗi đang trích**. Vá **gốc**: nối dòng rách, máy tự đổi **28→29**.
|
||||
🔴 **Lỗi thứ 4 không thành RCA vì máy chặn kịp:** MIND-4 §E trỏ tới `sub-ctx-audit-close.md` **chưa sinh** ⇒ `mind-check --closed` phép (4) `TRUOT`, ra lệnh *"CẤM xoá con-trỏ để làm xanh"* ⇒ lead **sinh file**. **Lần thứ hai trong một phiên** lead tạo con-trỏ tới vật chưa tồn tại (lần 1 = SÓT-1).
|
||||
|
||||
## Bốn phát hiện đắt nhất
|
||||
|
||||
**① Cú lật `harness-refine` A2 — thuốc của một vòng tự trừ điểm thước của vòng khác.** MFE `implementer-backend` 18/18→17/18 **không phải rot**: `archive/2026-07.md:18` = `## @S152 R1 retention-note [moved-not-cut @S185 refine-A1, verbatim]` ⇒ chính lane refine dời L1→L2 @S185, rồi ledger phán build-gap bằng grep **chỉ quét L1 ngay sau khi vừa dọn L1**. `mfe-eval.ps1:264` đọc duy nhất L1 ⇒ **archive tàng hình với MFE by construction**. Mất **10 phiên** mới lộ.
|
||||
|
||||
**② `harness-audit` chặn một mệnh đề SAI sắp vào sổ vĩnh viễn.** ES-4 định giữ *"`< 30 min trivial` chưa từng sống"* cho frontend; đĩa bác — mục **đang sống ở L1 VÀ L2**. Máy báo MISS vì matcher đòi ≥2 alnum-run **RỜI**, L1 viết **DÍNH** `<30min/trivial`. **Hành động đúng, lý do sai** — hình dạng quen S189/S192.
|
||||
|
||||
**③ `ctx-audit` bắt máy đang KHOÁ CỬA.** `_pointer_tokens` thu `` `/tiep` ``/`` `/pause` `` (**tên lệnh**) làm path ⇒ closed-mode exit 1. Mô phỏng 4 block: **văn phong §E của nhà tự tái tạo lỗi mỗi block**. Máy còn **tự mô tả sai kẽ của chính nó** (*"TEN-TEP-SAI"* trong khi thật ra là **token phi-path**) khiến người đọc tin guard chạy đúng thiết kế.
|
||||
|
||||
**④ `ring5-audit` phát hiện khuôn chết truyền đời.** Bảng-nhãn bản 1 thiếu **2/5 cột** đúng tên; gốc lây = `RITUAL-ECHO-S191:265` **mô tả sai §3.1 từ S191**. Mẫu số `40` **không tái lập được — đĩa ra 44**, và số học của chính danh sách lead viết ra **= 30 không phải 26** ⇒ sai **trước cả khi chạm đĩa**. Câu chốt: *"Cái giá không phải lead bị oan: là mẫu số `3/40` — cả tử lẫn mẫu đều sai — đang đóng vai một phép đo đủ."*
|
||||
|
||||
## Bốn vai TỰ BẮN VÀO CHÍNH MÌNH — dấu hiệu lưới kiểm sống
|
||||
|
||||
`harness-eval` sửa meta-count **34→38 giữa lượt** · `harvest-curator` tuyên bộ đếm của nó **cho dương-giả** · `ring1` phát hiện **2 thước hỏng của mình**, cả hai theo hướng **làm H1 trông SAI** (*"không tự-falsify thì tố oan H1 hai lần"*) · `ring2` phát hiện **đường dẫn sai là của nó** (*"không có control-dương thì đã nuốt"*) · `harness-audit` **hạ giá một chứng mình đang bênh** (*"5.913 là hằng đẳng thức, chứng yếu; chứng thật là md5"*) · `ctx-audit` **tự huỷ đề-xuất S172 của chính mình**.
|
||||
🔴 **Không có bước tự-falsify thì lượt này có ≥7 cáo buộc oan.**
|
||||
|
||||
## #53 — 10 lần, cứu 10/10
|
||||
|
||||
Thứ cứu được **không phải kỹ-thuật resume** mà là **luật viết artifact TĂNG DẦN** của `ctx-audit` từ S188: *"mỗi khoản chốt xong ghi ngay; KHÔNG hứa dòng-1 sẽ rewrite ở cuối, vì hợp-đồng đó chỉ đúng nếu có lượt cuối"*. **Chống-#53 là bài toán THIẾT KẾ ARTIFACT, không phải bài toán prompt** — 10 điểm dữ liệu liên tiếp.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
# §L.c — completeness-gate 5 vòng
|
||||
|
||||
## (1) 5 vòng chức-năng
|
||||
|
||||
| Vòng | Con-ĐO | Con-KIỂM | Bằng chứng dán |
|
||||
|---|---|---|---|
|
||||
| **V1** tooling+harvest | H1 `PASS_WITH_FLAGS 8` · H2 `GATE-FAIL 6` | `ring1-audit` `41Đ/5T/19KC` | `sub-tooling-auditor.md` · `sub-harvest-curator.md` · `sub-ring1-audit.md` |
|
||||
| **V2** soi-lead | `lead-stale` 10 FLAG · `lead-gap` 7 FLAG (deep) | `ring2-audit` `15Đ/0T/2KC` | FLAG-list + class ∈ enum ĐÓNG; `h24-signal-write` ghi **9 class FIRE**, khớp tái dựng độc lập của ring2 |
|
||||
| **V3** trio memory | `harness-eval` → `harness-refine` | `harness-audit` | `harness-eval-return.md` · `harness-audit-return.md` — 🔴 **`harness-refine-return.md` MISSING**, `harness-audit` chấm **TRƯỢT A3** |
|
||||
| **V4** nén-ngủ | — | — | **`không-nhịp`** — `distill-shard-probe` = `pending=12/nguong=15 => IM`; `ring4-audit` **NO-OP đúng** (pin missing by design) |
|
||||
| **V5** sàn "đã-đo" | measured-label-gate (floor) | floor tự soi | **1 ca bị chặn thật**: PIN `dat=10` lead cấp **thối lần 6** — `ctx-audit` từ chối dùng, tự re-chạy ra `9/0/2` + `9/1/1` |
|
||||
|
||||
## (2) 4 phép sàn
|
||||
|
||||
**🔎 phép-1 tick vs cửa — `ĐẠT`.** `counter-delta = 68 → 69` (tick ở cửa nối, nhãn S195); tick-at-close **NO-OP đúng** (idempotent per nhãn-phiên). Cửa trong phiên = **1 nhãn** (S195) + **0 `wal: pause`** ⇒ 1 nhãn / 1 tick, **0 cửa câm**.
|
||||
|
||||
**🔎 phép-2 dòng-nợ — `ĐẠT`**, dán NGUYÊN VĂN máy in (lần cuối):
|
||||
```
|
||||
NHIP-NO: kiem light 3/6 deep 3/1 OVERDUE:deep | tran-bo-nho 7 over-cap l2idx 0 over | run-chua-gom 1 | pull-cach 4 ngay | so-yc treo 8 / nhac2+ 5 (muc 29, gop 7 dong nhac-lai)
|
||||
```
|
||||
🔸 So đầu phiên: `tran-bo-nho` **6 → 7** (lead seed đẩy `ring1-audit` qua cap — **khai, không giấu**) · `muc` **28 → 29** (vá dòng rách) · vế `1 dong KHONG TACH DUOC COT` **biến mất**.
|
||||
|
||||
**🔎 phép-3 closeout đủ nghi-thức — `ĐẠT`**, path thật: `docs/STATUS.md` (Recently Done + 3 ô canonical) · `docs/HANDOFF.md` (segment @S195 + 2 khối di-trú) · `.claude/agent-memory/**` (14 spawn-record + 4 nợ S188 + A1) · `docs/changelog/sessions/**` — 🔴 **Ô THỨ 4 CHƯA CHẠM** ⇒ xem TRƯỢT dưới.
|
||||
|
||||
**🔎 phép-4 vai ĐÃ-CHẠY phải có sổ — `ĐẠT`.** 14/14 vai có entry `## S195`, byte > 0, mtime phiên này. Cổng C2 `A∖B = ∅`. `ring4-audit` = **`not-yet-run (vacuous)`** — vòng V4 `không-nhịp` nên **KHÔNG TRƯỢT và KHÔNG ĐẠT**, kèm bằng chứng vòng không chạy (`SHARD-PROBE … => IM`).
|
||||
|
||||
## (3) Dòng báo gate
|
||||
|
||||
```
|
||||
completeness-gate S195: vong 4/5 chuc-nang (khong-nhip: V4 nen-ngu) | phep DAT 3 / TRUOT 1 / vacuous 0
|
||||
```
|
||||
|
||||
🔴 **TRƯỢT — phép-3, ô `docs/changelog/sessions/**`:** phiên này **CHƯA sinh session-log**. Đây **không phải** ô rỗng vô hại — `session-end.md` Sàn-5 ghi rõ *"session-log = append-only, vĩnh-viễn ⇒ đó mới là chỗ dấu BỀN nằm"*, và Sàn-5 đo `wf: … run=<id>` **trong session-log**, không chỉ WAL. **Đổ vào sổ đích:** dòng `[ ]` trong WAL + mục này.
|
||||
🔴 **TRƯỢT phụ (V3):** `harness-refine-return.md` **MISSING** — `harness-audit` chấm A3 TRƯỢT và khai đúng hệ quả: *"chấm được NỘI DUNG, KHÔNG chấm được NGUỒN GỐC"*. **Đổ vào sổ đích:** WAL + `run.md` ledger.
|
||||
🔸 **CẤM đọc `4/5` thành `4/5 PASS`** — V4 là `không-nhịp`, **không cộng vào tử số**.
|
||||
@ -0,0 +1,73 @@
|
||||
# harness-audit-return — trio nấc 3/3 (con KIỂM) @close S195
|
||||
|
||||
**VERDICT: `HARNESS-AUDIT: 50 ĐẠT / 5 TRƯỢT / 15 KHÔNG-CHẤM`** *(70 claim — verdict liệt TỪNG DÒNG, KHÔNG gộp, TRƯỢT lẻ không bị che.)*
|
||||
|
||||
## PIN GATE — PASS MỘT PHẦN, khai thẳng
|
||||
`test -d` run-folder **ĐẠT** · 9/10 artifact non-empty **ĐẠT** · **`harness-refine-return.md` MISSING — TRƯỢT** · tuần-tự eval(10:59) < audit(11:25) **ĐẠT** · provenance nấc-2 **KHÔNG-CHẤM**.
|
||||
🔴 **Không ĐẠT-ảo:** nấc-2 không có artifact ⇒ vai chấm được **NỘI DUNG** nhưng **KHÔNG** chấm được **NGUỒN GỐC** (không phân biệt được lời refine với lời lead tóm). Mọi verdict khối nấc-2 đọc là *"mệnh đề này đúng/sai"*, **KHÔNG** phải *"refine đã nói câu này"*. Đúng lỗ S168: *vai không Write ⇒ chết trước khi trả thì đĩa không cứu được*.
|
||||
✅ **Vai tự BROKE nghi ngờ của mình:** thiếu artifact tưởng mất luôn chứng tuần-tự — nhưng A1 land **11:13** + ledger 11:14, mà A1 là đề-xuất của refine ⇒ refine tồn tại trong khoảng **(10:59, 11:13)**. Chuỗi **HELD bằng nhân chứng thay thế**.
|
||||
|
||||
## RE-CHẠY INSTRUMENT — ngoại lệ C1
|
||||
|
||||
### #1 `measure-agent-memory.ps1` — lệch 8/10 LIVE, nhưng **10/10 BYTE-EXACT tại cây đóng băng**
|
||||
```
|
||||
role cite frozen@b764dc25 frozen@86bedffb LIVE@11:25
|
||||
lead-gap-auditor 30079 30079 MATCH 30079 MATCH 31813
|
||||
ring2-audit 30025 30025 MATCH 30025 MATCH 33304
|
||||
reviewer 28804 28804 MATCH 28804 MATCH 28804
|
||||
lead-stale-auditor 27880 27880 MATCH 27880 MATCH 29799
|
||||
harvest-curator 26033 26033 MATCH 26033 MATCH 27360
|
||||
ctx-verifier 26013 26013 MATCH 26013 MATCH 26910
|
||||
score-counter 4115 4115 MATCH 4115 MATCH 5682
|
||||
test-specialist 20521 20521 MATCH 20521 MATCH 20521
|
||||
tooling-auditor 20581 20581 MATCH 20581 MATCH 21938
|
||||
harness-eval 21908 21908 MATCH 21908 MATCH 23967
|
||||
```
|
||||
**Dấu vân tay F14 sạch:** vai **chạy** phiên này thì phình; vai **đứng im** thì **bất biến từng byte** (`test-specialist` 20521, `reviewer` 28804). ⇒ **Con-ĐO không bịa số nào.**
|
||||
|
||||
🔴 **E1 — LỖI THƯỚC CỦA CHÍNH VAI (mới, chưa lane nào cầm):** vòng đầu vai dùng `git ls-tree -l` để đóng băng và ra `reviewer = 28.673` ⇒ **suýt kết tội con-ĐO lệch 131 B**.
|
||||
```
|
||||
disk = 28804 | blob = 28673 | delta = 131 | CRLF pairs = 131 (khớp tuyệt đối)
|
||||
```
|
||||
`measure-agent-memory.ps1:14` dùng `(Get-Item).Length` = **ĐĨA**; git normalize CRLF→LF nên blob **luôn hụt đúng số dòng**. **8/29 diary là `w/crlf`.** ⇒ **`git archive`/`ls-tree` KHÔNG dùng được cho trục byte trên kho này**; công thức đúng `disk = blob + LF_count nếu w/crlf`.
|
||||
|
||||
### #2 `mfe-eval.ps1 -Tier sub -Detail` — mở lại đường vai từng TỪ CHỐI
|
||||
🔴 **E4 (mới):** @S192 vai **từ chối** chạy MFE vì `:231 WriteAllText`, phải tái dựng bằng Python. Lần này tìm ra đường sạch: dispatch `:329` gọi `Measure-Lead` (chứa write) ⟂ `:330` gọi `Measure-Sub` ⇒ **`-Tier sub` là đường READ-ONLY**. Chứng bằng **md5 trước = sau** (`58ebfd05138a40ea5cfc074ea7295923`, mtime 10:32 bất biến), **không bằng đọc code**.
|
||||
**Phán: con-ĐO ĐÚNG, LEAD SAI.** `run.md:19` gán `< 30 min trivial` cho `implementer-backend` — **lệch đúng một vai**. Neo `:288`/`:299` khớp byte-exact. Tái dựng thêm: **N/A = 6**, `roles_scored = 23`, tổng **163/165 = 98,79%** = baseline S192 ⇒ **delta kỳ này = 0**.
|
||||
|
||||
## Ba trọng tâm
|
||||
|
||||
**(a) Meta-count 34→38 — TÁCH LÀM HAI, một ĐẠT một TRƯỢT**
|
||||
- **số học ĐẠT:** `11+16+9+1+1 = 38`, nội tại nhất quán.
|
||||
- 🔴 **"cộng lại từng dòng ra 38" TRƯỢT:** artifact **không chứa danh sách 38 trục có nhãn**; vai cộng từ thân bài chỉ dựng được ~25-30. Con số **có thể đúng** — vai **KHÔNG tuyên nó sai** — nhưng **bất khả phủ chứng như đã viết**.
|
||||
- 🔴 **Điểm cay nhất:** vai tự bắt lỗi meta-count (hành vi ĐÚNG, `harness-audit` **tán thành làm tiền lệ**) nhưng **sửa CON SỐ mà không sửa TÍNH SOI ĐƯỢC** — đúng lớp S119 mà chính nó viện dẫn: **bảng disposition TỪNG DÒNG** mới đóng lỗ, không phải một con số tổng mới.
|
||||
|
||||
**(b) A2 "ledger S185 phán sai" — ĐỨNG, xác minh từng ký tự.** `sed -n '18p'` trả đúng nguyên văn `## @S152 R1 retention-note [moved-not-cut @S185 refine-A1, verbatim]`; `:19` = mục MFE báo MISS. Control-dương đóng vòng: L1 **0** · `archive/2026-07.md` **1** · 14 archive khác **0** ⇒ tiền-đề *"chưa bao giờ xuất hiện"* **SAI**. Cú lật **ĐẠT**.
|
||||
|
||||
**(c) A1 lead thi hành — UNION SẠCH TUYỆT ĐỐI, 0 mất**
|
||||
```
|
||||
md5(old@ca0d65e7 || clob@e470bddf) = 42b3c7ee86e8f8fcc5643402289be350
|
||||
md5(file hiện tại) = 42b3c7ee86e8f8fcc5643402289be350 IDENTICAL
|
||||
4721 + 1192 = 5913 = wc -c
|
||||
```
|
||||
**Phép nối THUẦN** — 0 sửa, 0 cắt, 0 chèn. **0/5** dòng non-blank của bản clobber trùng bản cũ · bản cũ **0 hit S194** · H1 về 1 (bản clobber có **0** H1) · điểm khôi phục `ca0d65e7` = **4.721 = ĐỈNH LỊCH SỬ** (chuỗi 3555→3857→4721→1192→5913).
|
||||
🔴 **Vai HẠ GIÁ một chứng — falsify chính lane mình bênh:** *"dự đoán 5.913 khớp byte-exact"* nghe mạnh mà **YẾU** — 5913 là **hằng đẳng thức** của `4721+1192`, trúng là **tất yếu**. Chứng thật là **md5 identical**, không phải con số trùng.
|
||||
|
||||
## 🔴 TRƯỢT NẶNG NHẤT — ES-4 nửa frontend, và nó SẮP VÀO LEDGER
|
||||
Chi tiết đầy đủ → `.claude/governance/reinject-ledger.md` khối **ĐÍNH CHÍNH TIỀN-ĐỀ SAI dòng `:70`** (lead đã ghi @S195).
|
||||
Tóm: `< 30 min trivial` **ĐANG SỐNG Ở L1** (`implementer-frontend/MEMORY.md:54`) **và L2** (`archive/2026-H2.md:80`). *"Chưa từng sống"* **SAI**. Máy báo MISS vì matcher `:281-287` đòi ≥2 alnum-run **RỜI**, L1 viết **DÍNH** `<30min/trivial` ⇒ chỉ còn 1 từ < minWords 2. **Cơ-chế DÍNH-vs-TÁCH đã ghi @S173, tái phát nguyên vẹn.**
|
||||
✅ **HÀNH ĐỘNG của refine vẫn ĐÚNG** (đừng reinject) — nhưng nền tốt hơn nền nó trình: **nội dung ĐÃ được mang rồi** ⇒ nhồi thêm = **Goodhart thuần**. Hình dạng quen S189/S192: **đúng kết luận, sai lý do**.
|
||||
✅ Vai **tự nghi trước khi kết tội** (F16/F17): control-dương trên backend + **đọc NGUYÊN VĂN** cả 2 dòng thay vì tin số đếm. Cả 2 HELD.
|
||||
|
||||
## TRƯỢT #2 — trục #25 sai địa chỉ (mới, không nấc nào nêu)
|
||||
Con-ĐO: *"dòng tổng của máy không nằm trong bề mặt lead dán"*. 🔴 **Máy KHÔNG IN dòng tổng nào** — `grep 'roles_scored\|numerator\|denominator'` trong `mfe-eval.ps1` = **0 hit**; `163/165` là số **gộp tay**, chưa bao giờ là output máy. Verdict *"không tự kiểm được dưới C1"* **ĐÚNG**, **nguyên nhân SAI**. Nguy hại: signal #7 sẽ đẩy refine đi đòi lead dán **một dòng không bao giờ tồn tại**.
|
||||
|
||||
## Falsify-log — 20 phép, **12 BROKE / 8 HELD**
|
||||
BROKE nổi bật: F1 *"lệch 8/10 ⇒ con-ĐO bịa"* (frozen 10/10) · F2 *"`git ls-tree` đủ đóng băng"* (hụt 131 B = CRLF) · F3 *"`reviewer 28.804` sai"* (**thước vai sai, đĩa đúng**) · F4 *"chạy mfe-eval là phá state"* (md5 bất biến) · F6 *"lead gán đúng, eval sửa oan"* (`run.md:19` lệch thật) · F9/F10 A1 mất/lặp nội dung (md5 nối thuần, 0/5 trùng) · F20 *"thiếu artifact ⇒ bất khả chứng tuần tự"* (nhân chứng A1@11:13).
|
||||
HELD nổi bật: **F11** *"dự đoán 5.913 là chứng mạnh"* → **hằng đẳng thức, chứng yếu** · **F13** *"38 tái lập được"* → không có danh sách · **F14** *"MFE có dòng tổng, lead quên dán"* → script 0 hit · **F16/F17** tự nghi probe của mình · **F18** *"verdict tổng che TRƯỢT lẻ"* → liệt 5 TRƯỢT từng dòng.
|
||||
|
||||
## 5 TRƯỢT
|
||||
A3 refine-return missing · B23 trục #25 sai cơ-chế · B29b "38" không tái lập được · C18 ES-4 nửa frontend · C19 BÁC sai lý do (đúng hành động).
|
||||
|
||||
## 🔴 Cảnh báo trên KHÔNG-CHẤM
|
||||
*Chuỗi 22 mốc headroom* là vùng vai **đã bắt lỗi 2 lần** — S173 (sót 2 mốc ⇒ **kết luận đảo dấu**) và S192 (sót mốc 22). Kỳ này vai **CHƯA tái dựng** nó. Số học `−4.916` và `−100.693` đúng, nhưng **"22 mốc / 0 đảo chiều / không tăng tốc" CHƯA AI KIỂM — đừng đọc thành đã kiểm.**
|
||||
@ -0,0 +1,84 @@
|
||||
# harness-eval-return — trio nấc 1/3 (con ĐO) @close S195
|
||||
|
||||
**VERDICT: `HARNESS-EVAL: MIXED — 38 trục` = HEALTHY 11 · REGRESSION 16 · MIXED 9 · KHÔNG-ĐO-ĐƯỢC 1 · NHƯỜNG-H2 1**
|
||||
|
||||
> 🔴 **Vai TỰ BẮT LỖI META-COUNT NGAY TRONG LƯỢT:** dòng-1 ban đầu ghi `34 trục / 12 REGRESSION`; khi liệt tường minh từng dòng thì ra **38 / 16**. Vai tự đính chính và khai: *"con số ĐO NGOÀI không đổi một chữ, chỉ con số ĐẾM VỀ MÌNH sai — đúng lớp lỗi tôi đã ngã 3 lần trước"*. Đây là hành vi ĐÚNG, ghi lại làm tiền lệ.
|
||||
> Return đầu bị #53 garble; garble **có chứa finding thật** (`812.078/3 = 270.693 → 380.000 − 270.693 = 109.307`) nên được giữ và đưa vào bản trả.
|
||||
|
||||
## §0 Provenance
|
||||
- C1 tôn trọng: **KHÔNG chạy lại instrument**; đối chiếu số lead dán với `run.md` khối (c) — **khớp từng ký tự**.
|
||||
- Control-dương lượt-1 (bài S172): `grep "S1"` = **29/29 file** ⇒ glob đúng, mọi số 0 phía sau là **0 THẬT**.
|
||||
- Kiểm chéo instrument↔đĩa **3/3 byte-exact**: `score-counter 4115` · `test-specialist 20521` · `tooling-auditor 20581`.
|
||||
- Tái dựng độc lập `crystallized-backfill` **cả 3 số**: `bytes/4 = 203.019,5 → 203.020` · `bytes/3 = 270.692,67 → 270.693` · headroom **109.307** khớp tuyệt đối.
|
||||
|
||||
## §1 Byte L1
|
||||
`tran-bo-nho` **6 over-cap** (baseline **3** @S192 ⇒ **+3, gấp đôi** = REGRESSION). 6 vai: `lead-gap-auditor` 30.079 · `ring2-audit` 30.025 · `reviewer` 28.804 · `lead-stale-auditor` 27.880 · `harvest-curator` 26.033 · `ctx-verifier` 26.013. Biên soft_cap: `lead-gap` **97,9%** · `ring2` **97,7%** (còn 641 B / 695 B). Cụm ≥80% cap = **17/29 vai**.
|
||||
|
||||
🔴 **ĐỔI ĐƠN-VỊ THÌ VERDICT ĐỔI** (áp TRƯỚC khi phát, sau khi vai sai 2 tầng @S186): theo **ký-tự** (iconv→UTF-32) chỉ **2/29** over — `lead-gap` 26.344 · `ring2` 26.010; 4 vai còn lại dưới ngưỡng. *(Cảnh báo thước: `wc -m` trong Git Bash trả bằng `wc -c` do locale ⇒ đã bỏ.)* Cả hai đều là số THẬT của 2 phép đo khác nhau — **cấm gộp**. Trục này treo ở câu owner **(94)/(76)**.
|
||||
|
||||
## §2 Baseline `measured` — thước đang tự thối
|
||||
Phủ **29/29 row, 0 orphan 2 chiều** (HEALTHY). Nhưng **row KHỚP đĩa rơi 10/29 → 4/29 trong ~1 ngày**.
|
||||
🔴 **4 row còn khớp đều là vai KHÔNG ghi gì kể từ mốc re-sync** (`investigator-api` 07-25 · `database-agent` 07-29 · `ring4-audit` 08-09 · `ring5-audit` 08-10, re-sync 08-10 21:04) ⇒ **tái hiện chính xác bài S186: "row đúng duy nhất là vai không chạy"**. "Khớp" ở đây **KHÔNG phải tin tốt**, là dấu vai đứng im.
|
||||
⇒ **Hệ quả vai tự áp cho CHÍNH MÌNH:** 25/29 baseline đã trôi ⇒ mọi ô "delta vs measured" trong bảng này **so với số đã cũ**, kể cả ô vai vừa đưa.
|
||||
|
||||
## §3 Retention
|
||||
- Diary nhãn **S195** = 0/29 — 🔴 **KHÔNG đọc là gap GHI**, đây là gap **NHÃN**: 9 vai CÓ ghi hôm nay nhưng mang nhãn S194 (việc của họ thuộc S194).
|
||||
- 🔴 **Trục đáng lo thật = #14:** `front-end-reviewer-style` **4.721 B (08-12) → 1.192 B (08-14) = −3.529 B (−74,8%)**, commit `e470bddf` = +5/−17 dòng, thư mục vai **CHỈ có `MEMORY.md`, KHÔNG có `archive/`** ⇒ nếu không phải curate chủ đích thì là **mất trắng**. **0/8 instrument nhìn thấy trục này** — chỉ lộ khi so blob git.
|
||||
|
||||
## §4 L2 / archive
|
||||
A7 **432/432 failed 0** (HEALTHY nhưng **đứng yên**). Phần vai kiểm được = **220/432**; **212 pointer thuộc 4 sub ngoài bề mặt** ⇒ bề mặt che **49%**.
|
||||
`.archive-strikes.json` **26 row / 29 vai**, mtime **08-07 = 7 ngày đóng băng** dù gate DRY chạy hôm nay ⇒ trục strike/A6 **không tích luỹ được bằng chứng**.
|
||||
🔴 **TRIPLE-BLIND 3 vai:** `ring5-audit` · `score-counter` · `score-count-auditor` vắng **đồng thời** khỏi `.archive-strikes.json` (26/29) **VÀ** khỏi tập chấm MFE (N/A). *"Ba thước, ba màu xanh, một vai đứng im."*
|
||||
Shard `pending=12/nguong=15` (vai tự đếm tay ra **đúng 12**), baseline **8** @S188 ⇒ +4/4 ngày.
|
||||
|
||||
## §5 MFE — SỬA QUY-SAI-VAI
|
||||
🔴 Vai truy `mfe-eval.ps1`: dòng `MISS:` in ở **:288 BÊN TRONG vòng lặp item, TRƯỚC** dòng tổng-kết vai ở **:299**; role duyệt theo alphabet ⇒ **MISS thuộc về vai in NGAY DƯỚI nó**.
|
||||
- `Integration testing multiple components` tồn tại **DUY NHẤT** ở `.claude/agents/implementer-backend.md:34`; `harvest-curator` 7/7 = 0 MISS by construction ⇒ **không thể là của harvest-curator**.
|
||||
- ⇒ **`implementer-backend` 17/18, MISS thật = `Integration testing multiple components`** · **`implementer-frontend` 12/13, MISS thật = `< 30 min trivial`**.
|
||||
- ⇒ **Brief của lead gán `< 30 min trivial` cho `implementer-backend` là LỆCH ĐÚNG MỘT VAI.**
|
||||
- Bonus: mục MISS đó **CÓ trong `implementer-backend/archive/2026-07.md`** ⇒ MFE đang đo **L1-retention**, không đo "đã quên hẳn".
|
||||
|
||||
**Trục #25 MFE tổng = KHÔNG ĐO ĐƯỢC** (không phải N/A): dòng tổng của máy **không nằm trong bề mặt lead dán**, C1 cấm chạy lại. Baseline @S192 = `163/165 = 98,79%`, `roles_scored=23`.
|
||||
🔴 Vai **TỪ CHỐI** báo "N/A 6→5 = một vai hết mù": suy tập-hiệu ra `back-end-reviewer-style`, nhưng vai **tự bác** — role-file đó **0 dòng đánh số, 0 `NEVER:`**, commit cuối 08-07 (trước S192) ⇒ giả thuyết tiết kiệm hơn: **bề mặt lead dán liệt THIẾU 1 tên N/A**. Để nguyên nghi vấn, **không tô xanh**.
|
||||
|
||||
## §6 Câu lead hỏi đích danh — phán bằng số
|
||||
**KHÔNG phải đổi mẫu số. Là MỘT CẢI THIỆN THẬT + MỘT THOÁI LUI THẬT, cả hai xảy ra TRƯỚC phiên này; delta kỳ này = 0.**
|
||||
|
||||
| vế | chuỗi máy in | mẫu số | phán |
|
||||
|---|---|---|---|
|
||||
| `implementer-frontend` | 11/13 (S169·S172·S173) → **12/13** (S192) → 12/13 (nay) | 13 → 13 → 13 **BẤT BIẾN** | **CẢI THIỆN THẬT** +1 (+7,7pp), nhưng land từ S192 ⇒ **không phải thành quả kỳ này** |
|
||||
| `implementer-backend` | **18/18** (S154·S163·S169·S173) → **17/18** (S192) → 17/18 (nay) | 18 → 18 → 18 **BẤT BIẾN** | **THOÁI LUI THẬT** −1; vai này **từng 100%**, rơi trong khoảng S173→S192 |
|
||||
|
||||
⇒ Mệnh đề trong sổ *"`implementer-frontend` là role DUY NHẤT dưới 100%"* **nay SAI** — nhưng sai **không phải vì frontend tệ đi** (nó tốt lên), mà vì **backend rơi xuống**. Hai chuyển động ngược chiều.
|
||||
🔴 **Đọc "92% là cải thiện" rồi dừng = Goodhart:** chỉ số của vai được nhìn thì tăng, cái mới hỏng nằm ở **vai khác**.
|
||||
|
||||
## §7 Headroom — trục nặng nhất
|
||||
`measured_headroom` **109.307 tok**, baseline **114.223** @S192 ⇒ **−4.916**. Target owner 210.000 ⇒ thiếu **−100.693** = **lần đầu thủng mốc −100K**.
|
||||
Chuỗi: **22 mốc / 18 phiên / 29 ngày · 0 lần đảo chiều**. Tốc độ bước này ≈ **−3.724 tok/ngày**, toàn chuỗi −3.889/ngày ⇒ **KHÔNG có bằng chứng tăng tốc** (bước này còn NHỎ HƠN bước trước −8.332).
|
||||
Nguyên nhân gần: hotload floor **812.078 B (+14.748 B / 1,32 ngày)**, trong đó **STATUS + HANDOFF gánh 485.696 B = 59,8%**.
|
||||
⚠️ Caveat máy in nguyên văn, cấm bỏ: headroom đo trên **STABLE FILE-FLOOR = CẬN TRÊN**; peak thật còn nạp task-context ⇒ **headroom thật NHỎ HƠN 109.307**. `[203.020..270.693]` là **DẢI**, không phải số thật.
|
||||
|
||||
## §8 Nhịp + detector
|
||||
`kiem light 3/6` (baseline 6/6 OVERDUE ⇒ **đảo chiều THẬT**, HEALTHY) · `deep 3/1 OVERDUE` với `deep_every=1` ⇒ **quá 2 nhịp** (REGRESSION) · detector **58 → 63 (+5)**, INFORM **29 → 32 (+3)** (REGRESSION).
|
||||
|
||||
## Vì sao MIXED chứ không REGRESSION toàn phần
|
||||
**3 trục đảo chiều THẬT**: nhịp light 6/6-OVERDUE → 3/6 · MFE 2 role <100% đứng yên 0 trôi qua 1,3 ngày · A7 giữ 432/432.
|
||||
🔴 **Nhưng CẤM đọc thành "ổn":** trong 11 HEALTHY có **5 cái HEALTHY-vì-VẮNG-MẶT** (`l2idx 0 over` · soft_cap 0 over · `measured` 4 row khớp · gate ok · shard IM) — §2 và §4 chứng đúng những màu xanh đó **đang che vai đứng im**.
|
||||
|
||||
## 10 ĐỀ-XUẤT-SIGNAL (cho `harness-refine` bắt)
|
||||
1. Headroom thủng −100K lần đầu; hotload floor +14.748 B/1,32 ngày, STATUS+HANDOFF gánh **59,8%**.
|
||||
2. `tran-bo-nho` 3→6 trong 1 kỳ; 2 vai còn 641 B / 695 B là chạm soft_cap. Kèm tín hiệu đơn-vị (byte 6 ⟂ ký-tự 2).
|
||||
3. `front-end-reviewer-style` mất **74,8%** diary mà **KHÔNG có `archive/`**; **0/8 instrument** nhìn thấy.
|
||||
4. `measured` khớp đĩa **10/29 → 4/29** trong 1 ngày; 4 row còn khớp đều là vai đứng im.
|
||||
5. **Triple-blind** `ring5-audit` · `score-counter` · `score-count-auditor`.
|
||||
6. `.archive-strikes.json` đóng băng **7 ngày** dù gate DRY chạy hôm nay.
|
||||
7. MFE dòng tổng vắng khỏi bề mặt ⇒ mất `roles_scored/numerator/denominator/pct`, không tự kiểm được nghi vấn N/A 6→5.
|
||||
8. `implementer-backend` rơi **18/18 → 17/18**; mục mất còn sống ở `archive/2026-07.md` nhưng matcher chỉ đọc L1.
|
||||
9. Nhịp deep **3/1 OVERDUE** với `deep_every=1`; detector +5 / INFORM +3.
|
||||
10. Shard `8 → 12 / ngưỡng 15` — còn 3 shard tới ngưỡng.
|
||||
|
||||
## Caveat bắt buộc
|
||||
1. 🔴 **read-only = THIẾU TOOL, không phải sandbox** — vai không có Write/Edit nhưng **vẫn giữ Bash = kênh-ghi-mở**. Lượt này chỉ đọc.
|
||||
2. 🔴 **`git status` KHÔNG đủ làm backstop** — Stop-hook auto-commit nuốt thay đổi vào commit `wal:`; muốn soát chống-ghi-lén phải soi `git log` các `wal:` sinh SAU lượt vai.
|
||||
3. Số instrument = bản lead dán (C1), **không phải vai chạy tươi**; cái lead không dán thì vai khai **không đo được + lý do**, không điền số tưởng tượng.
|
||||
4. **Meta-blind-spot tự khai:** `harness-eval` (chính vai) nằm trong tập 25/29 row `measured` đang lệch — baseline 18.736, đĩa 21.908 (**+3.172**).
|
||||
@ -0,0 +1,32 @@
|
||||
# Đo LIVE bundle prod @closeout S195 — vật đóng `lead-stale` FLAG-1
|
||||
|
||||
**Mốc đo:** `2026-08-14T10:56:43+07:00` (lead chạy trực tiếp, KHÔNG qua vai).
|
||||
**Lý do tồn tại file này:** `lead-stale-auditor` FLAG-1 HIGH chỉ ra `WAL:37` **đã dựng đúng thước** (`curl … | grep -o 'index-…'`) nhưng **kết quả chạy không được ghi ở đâu cả** — *"thước có, số đo không có"*. File này là số đo.
|
||||
|
||||
## Kết quả
|
||||
|
||||
| App | URL | Bundle |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| fe-user | `https://eoffice.solutions.com.vn/` | **`index-BXWjJfDx.js`** |
|
||||
| fe-admin | `https://admin.solutions.com.vn/` | **`index-tzo4CuoP.js`** |
|
||||
|
||||
## Hai control — bắt buộc, vì HTTP 200 KHÔNG chứng gì
|
||||
|
||||
| Phép | Kết quả | Đọc ra sao |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| **Control DƯƠNG** — tải asset thật `assets/index-BXWjJfDx.js` | HTTP **200** · **1.777.983 B** | asset tồn tại thật, kích thước đúng cỡ bundle |
|
||||
| **Control ÂM** — tải hash BỊA `assets/index-ZZZZfake.js` | HTTP **200** · **876 B** | 🔴 **SPA-fallback vẫn trả 200** ⇒ *"HTTP 200"* một mình là **vô nghĩa**; chỉ cặp {200 + kích thước lớn} mới phân biệt được |
|
||||
|
||||
⇒ Thước có RĂNG cả 2 chiều. Đây đúng bài **gotcha #77** (bundle CŨ = SPA-fallback ~876-900 B) và **#92** (byte-match + smoke 200 đo **FILE** chứ không đo **CHƯƠNG TRÌNH**).
|
||||
|
||||
## Đính chính chuỗi suy luận (giữ vết — 2 lần tự bác trong 1 cửa)
|
||||
|
||||
1. **Lead sai trước:** ghi ở `docs/HANDOFF.md:5` rằng *"nguồn SỐNG = `runs/2026-08-13-S194-…/sub-cicd-monitor-2.md`"*. **Sai quy công** — artifact đó `grep BXWjJfDx` = **0 hit**, thật ra chứa cặp **PRE-#488** `CR538vZx`/`C10ta-wB` @:69-70, và **dừng ở CHÂN 2/6** (bảng 6-chân đầu file còn `⏳` cho chân 3/4/5/6/A).
|
||||
2. **`lead-stale` sai một vế, tự bác:** tuyên 2 hash *"0 artifact, chỉ sống ở HANDOFF+WAL"*. Sai vì **THƯỚC của chính nó mù 2 lớp** — `grep -rl --include=*.md` (lọc chết `.md`) và ripgrep (tự bỏ `dist/` theo `.gitignore`). Đo lại không lọc thì hash CÓ ở `fe-user/dist/index.html` + `fe-admin/dist/index.html`. *(Cùng lớp bẫy `.{50}x` vs `.{0,60}x` — phép trích RỖNG đọc thành sạch.)*
|
||||
3. **Vế lõi của nó KHÔNG đổ, còn sắc hơn:** 2 file `dist/` đó mtime **03:43:36 / 03:44:23**, `git check-ignore` ⇒ **gitignored = vật không bền** (`npm run build` lượt sau đè mất), và dựng **TRƯỚC** commit `4ba2b16b` (author-date 04:30:51) lẫn cửa sổ CI #490 (04:31:12 → 04:40:40) ~47-57 phút. Mà `4ba2b16b` **có chạm FE** ⇒ **cấm giả định** hash local == hash ship.
|
||||
4. **File này giải quyết đúng chỗ đó:** đo **PROD**, không đo local; có control 2 chiều; ghi xuống đĩa.
|
||||
|
||||
## Kết luận
|
||||
|
||||
`index-BXWjJfDx.js` (eoffice) + `index-tzo4CuoP.js` (admin) là **hash ĐANG PHỤC VỤ TRÊN PROD** tại 10:56 ngày 2026-08-14, đo trực tiếp, có control dương + control âm.
|
||||
🔸 **Nấc khai thật:** đây chứng **bundle nào đang được serve**, KHÔNG chứng **bundle đó chạy không lỗi** — trục runtime-verify của gotcha #92 là phép đo KHÁC và lượt này **chưa chạy**.
|
||||
71
.claude/workflows/runs/2026-08-14-S195-bookend-close/run.md
Normal file
71
.claude/workflows/runs/2026-08-14-S195-bookend-close/run.md
Normal file
@ -0,0 +1,71 @@
|
||||
# run — 2026-08-14-S195-bookend-close
|
||||
|
||||
> Bookend @close phiên-LOGIC **L16** (nhãn-phiên vật-lý **S195**, window 4 — vào bằng `/tiep`, đóng bằng `/session-end`).
|
||||
> ONE-SHOT (YC-018 + YC-027): toàn bộ §L.b chạy trọn MỘT lượt. Sentinel `closing: S195` đã đặt @BƯỚC 0.
|
||||
|
||||
## Bối cảnh phiên
|
||||
|
||||
- Vào bằng `/tiep` → nối mạch L16 w3 (YC-032 đã SHIP PROD, deploy #490 xanh, chờ owner test).
|
||||
- Lead làm trong phiên: Sàn-3 5/5 · `verify:` 6/6 (2 lỗi thước vá) · tick S194→S195 (counter 68→69) · `_tiep-3.md` đóng ORPHAN-L · nạp nền 9/9 nguồn · `ctx-verifier` 12 cờ · vá WAL ×3 + HANDOFF segment mới.
|
||||
- 0 code product đổi trong phiên này (chỉ governance + doc).
|
||||
|
||||
## Khối đo (c) — đã chạy TRƯỚC mọi spawn
|
||||
|
||||
| Máy | Kết quả |
|
||||
|---|---|
|
||||
| `measure-agent-memory.ps1` | JSON đủ roster, exit 0 |
|
||||
| `memory-archive-gate.ps1` (DRY) | **A7 GATE PASS — 432/432 pointer resolved, 0 failed**, exit 0 |
|
||||
| `crystallized-backfill.ps1` | tok RANGE [203.020 .. 270.693] · headroom **109.307 tok** · target 210.000 ⇒ headroom binds |
|
||||
| `mfe-eval.ps1 -Detail` | `implementer-backend` **17/18 = 94%** (MISS `< 30 min trivial`) · `implementer-frontend` **12/13 = 92%** (mốc cũ 11/13=85% ⇒ CẢI THIỆN) · còn lại 100% hoặc N/A |
|
||||
| `distill-shard-probe.ps1` | `pending=12 / nguong=15 => IM` ⇒ **KHÔNG nén kỳ này** ⇒ V4 `không-nhịp`, `ring4-audit` NO-OP |
|
||||
| `nhip-no-probe.ps1` | `kiem light 3/6 deep 3/1 OVERDUE:deep \| tran-bo-nho 6 over-cap l2idx 0 over \| run-chua-gom 1 \| pull-cach 4 ngay \| so-yc treo 8 / nhac2+ 5 (muc 28, gop 7 dong nhac-lai) / 1 dong KHONG TACH DUOC COT` |
|
||||
| `governance-detectors.ps1` | **TOTAL FLAGS 63** · INFORM-ONLY 32 (tách riêng) · self-match 0 |
|
||||
|
||||
## BƯỚC 0.5 — thư cross-project
|
||||
|
||||
`thu-moi: se=0 all=0`. Thước ad-hoc báo `all=5`, đo lại bằng NỘI DUNG ⇒ **dương-giả**: cả 5 thư (4× `upgrade-pack-phased-*` @08-04 + `loi-do-luong-phan-2` @08-05) nằm trong gói 7-GĐ đã chạy 10/10 wave @S180-S181, owner duyệt, đã gửi hub — report chỉ dùng **tên gộp**. Cùng lớp biên-thước-lỏng đã bắt @PAUSE-1 (`all=3`).
|
||||
|
||||
## Ledger vòng — 🔴 cập nhật NGAY khi mỗi vai trả (bài MIND-2 §C, tái phạm 2 lần: S193 45′ · S194 5h29′)
|
||||
|
||||
| # | Vòng | Vai | Trạng thái | Verdict |
|
||||
|---|---|---|---|---|
|
||||
| V1 | tooling | `tooling-auditor` (H1) | [x] | `PASS_WITH_FLAGS — 8 FLAG (2H/3M/2L/1I)` — artifact `sub-tooling-auditor.md`. #53 garble → resume nấc-2 |
|
||||
| V1 | harvest | `harvest-curator` (H2) | [x] | 🔴 `GATE-FAIL — 6 finding (3H/2M/1L)` — artifact `sub-harvest-curator.md`. #53 garble → resume nấc-2 |
|
||||
| V1 | KIỂM | `ring1-audit` | [x] | `41 ĐẠT / 5 TRƯỢT / 19 KHÔNG-CHẤM` — 🔴 **2/5 falsify BROKE vào CHÍNH NÓ**, cả hai theo hướng làm H1 trông SAI (*"không tự-falsify thì tố oan H1 hai lần"*). Tái dựng Mig 74 bằng **3 engine độc lập**. #53 garble → resume nấc-2 |
|
||||
| V2 | soi-lead | `lead-stale-auditor` (deep) | [x] | `10 FLAG` — 6×`view-stale-count` · 1 `view-stale-status` · 1 `view-stale-header` · 1 `view-residual-asym` · 1 `view-claim-broader-than-sample`. #53 garble → resume nấc-2 |
|
||||
| V2 | soi-lead | `lead-gap-auditor` (deep) | [x] | `7 FLAG` — 3×`gap-carry-dropped` · 2×`gap-decision-sunk` · 1 `gap-carry-aged` · 1 `gap-owner-specifics`. #53 garble → resume nấc-2 |
|
||||
| V2 | KIỂM | `ring2-audit` | [x] | `15 ĐẠT / 0 TRƯỢT / 2 KHÔNG-CHẤM` (trên 17 FLAG) + **3 ERRATA** + **1 FLAG-SÓT**. 🔴 Cảnh báo đơn-vị: **6/17 FLAG lead đã vá xong trước khi tới tay** ⇒ *"còn mở thật = 10-11"*, cấm đọc 17 thành 17-đang-mở. 2/5 falsify BROKE vào chính nó. #53 → resume |
|
||||
| V3 | memory | `harness-eval` (nấc 1/3) | [x] | `MIXED — 38 trục` (H11 / R16 / M9 / 1 không-đo-được / 1 nhường-H2) — **tự bắt lỗi meta-count NGAY TRONG LƯỢT**: dòng-1 ghi 34/12, cộng từng dòng ra 38/16, tự đính chính. #53 → resume |
|
||||
| V3 | memory | `harness-refine` (nấc 2/3) | [x] | `4 action / 18 BÁC` — 🔴 **A2 lật NGHĨA (giữ SỐ)**: MFE backend −1 do **chính lane refine @S185** archive, không phải rot. **A1 THI HÀNH**: 1.192→**5.913 B**, khớp byte-exact dự đoán |
|
||||
| V3 | memory | `harness-audit` (nấc 3/3) | [!] | resume sau #53 (garble chứa finding: bẫy **F14 cây mutate giữa phiên**) |
|
||||
| V6 | nghi-thức | `ring5-audit` | [!] | đang chạy — pin `bang-nhan-nghi-thuc.md` (3 nhãn, **cả 3 đều `tự ý bỏ`**) |
|
||||
| Ctx | vai-3 | `ctx-audit` | [!] | resume sau #53 (garble: *"2 ý bị rơi thật ra CÓ nhà ở nơi khác"* ⇒ có thể bác cờ-11) |
|
||||
| — | chấm | `score-counter` (tầng-2) | [x] | `5 muc nhac>=2 / 29 muc` — **KHÔNG garble**, vai duy nhất sạch lượt đầu |
|
||||
| — | chấm | `score-count-auditor` (tầng-3) | [x] | `SCORE-AUDIT: SAI — tầng-1 SAI / tầng-2 ĐÚNG`; truy gốc **dòng RÁCH** `so-yeu-cau:58-59` ⇒ lead vá, **máy tự đổi `muc` 28→29**, hội tụ với đếm tay |
|
||||
|
||||
## Hành động lead đã thi hành theo đề xuất vai
|
||||
|
||||
| # | Việc | Nguồn đề xuất | Verify |
|
||||
|---|---|---|---|
|
||||
| 1 | 3 ô canonical `STATUS:470/:477/:478` → 74 / 699 / 93 | H1 FLAG-1 | lead đo lại + `ring1` 3 engine |
|
||||
| 2 | Bổ 3 ô đó vào `WAL:23` **trước khi vá** | H1 FLAG-2 | `grep STATUS:470 WAL` = 1 |
|
||||
| 3 | Lan Mig 74 → `CLAUDE.md:75/:148` + `docs/CLAUDE.md:70` | H1 đề-2 / `ring1` L-4 | `Mig 32-73` = **0 hit**, control-dương `Mig 73` còn |
|
||||
| 4 | Neo nguồn `STATUS:477` tách `:124`/`:127` | `ring1` L-5 | — |
|
||||
| 5 | Di-trú 6 nhóm mục khỏi WAL sang `HANDOFF` | `lead-gap` F1/F2/F5/F6/F7 + F4 | 3 slug **0 → 1 hit** |
|
||||
| 6 | `prod-bundle-live-S195.md` — chạy thước `WAL:37` rồi **dán vật** | `lead-stale` F1 | control-dương 1.777.983 B / control-âm 876 B |
|
||||
| 7 | `WAL:35` kỳ vọng 10 → **11** | `lead-stale` F8 | — |
|
||||
| 8 | **A1 reinject** `front-end-reviewer-style` 1.192→**5.913 B** | `harness-refine` A1 | 4 phép, khớp byte-exact dự đoán |
|
||||
| 9 | Trả **nợ S188** 4 vai / 42.975 B | H2 F-02 | dedup 0/4 trước APPEND |
|
||||
| 10 | Vá **dòng rách** `so-yeu-cau:58-59` | tầng-3 | 108→107 dòng, máy đổi 28→29 |
|
||||
| 11 | `yc032-synthesis.md` hồi-tố đóng orphan S194 | H2 close-gate | `run-chua-gom` **2 → 1** |
|
||||
| 12 | Seed **11 spawn-record `## S195`** | H2 cổng C2 | `A∖B` thu hẹp |
|
||||
|
||||
🔴 **Quan sát về máy `h24-signal-write.ps1` (chưa vá):** máy RESET `view-stale-role-desc` 1→0 và `gap-underfill` 2→0 với lý do *"không FLAG VÀ không có ca tự-khai"* — nhưng **cả 2 vai ĐỀU tự-khai zero kèm lập luận**. Máy **phân biệt** im-lặng ⟂ tự-khai trong ngữ nghĩa, mà **không có đường truyền** để lead chuyển ca tự-khai vào ⇒ hành vi kỷ luật hơn bị chấm y hệt hành vi im lặng. **Guard đang phạt đúng thứ nó muốn khuyến khích.**
|
||||
| V4 | nén-ngủ | (không chạy — probe IM 12/15) | n/a | `không-nhịp` |
|
||||
| V4 | KIỂM | `ring4-audit` | n/a | NO-OP (pin missing by design) |
|
||||
| V6 | nghi-thức | `ring5-audit` | [ ] | |
|
||||
| Ctx | vai-3 | `ctx-audit` | [ ] | |
|
||||
|
||||
## Artifact
|
||||
|
||||
(ghi khi vai trả — `sub-<role>.md` phẳng; synthesis = `bookend-close-synthesis.md`)
|
||||
@ -0,0 +1,63 @@
|
||||
# sub-ctx-audit-close — vai-3 vòng Ctx SOI-CHUỖI @close S195 (phiên-LOGIC L16)
|
||||
|
||||
**VERDICT: `CTX-AUDIT: TRUOT — @close — 6 FLAG`** (2 HIGH · 1 MH · 2 MED · 1 LM) **+ 7 ĐẠT**
|
||||
|
||||
> 🔴 **File này sinh MUỘN — và sự muộn đó bị chính máy bắt.** MIND-4 §E trỏ tới đường dẫn này; `mind-check --closed` phép (4) trả `TRUOT … cha CO, file chua sinh` kèm lệnh **"CẤM xoá con-trỏ để làm xanh"**. Đây là **lần thứ hai trong một phiên** lead tạo con-trỏ tới vật chưa tồn tại (lần 1 = SÓT-1 của `ring5`, `ring2-audit/MEMORY.md:84`). Ghi vết, không bào chữa.
|
||||
> 🔸 **Nghịch lý đáng giữ:** vai này vừa phán phép (4) là **THƯỚC HỎNG** (F-1) — và đúng. Nhưng cùng phép đó **bắt đúng một con-trỏ chết THẬT**. **Cả hai đều đúng**: thước hỏng ở lớp *token phi-path*, còn lành ở lớp *path thật không tồn tại*.
|
||||
|
||||
## Khai đo
|
||||
Mọi số vai tự đo trong lượt; `_mind` ở mtime `05:41:18` (chưa có MIND-4). `HANDOFF`/`WAL`/run-folder đọc ~11:2x — **sau** seed 11 entry S195.
|
||||
🔴 **Số PIN lead cấp HẾT HẠN — LẦN 6.** PIN `dat=10 TRUOT=0 co=1`; vai tự re-chạy: **open `dat=9 TRUOT=0 co=2` (exit 0)** · **closed `dat=9 TRUOT=1 co=1` (exit 1)**. Exit đo **không qua pipe** (`$?` sau `> /dev/null`, tránh bắt nhầm exit của `tail`). *"Nếu tuân 'đừng phán lại' thì F-1 và F-6 biến mất."*
|
||||
|
||||
## 6 FLAG
|
||||
|
||||
### 🔴 F-1 (HIGH) — phép (4) là THƯỚC HỎNG, và đang KHOÁ CỬA ĐÓNG
|
||||
`scripts/session_ctx.py:323-333` `_pointer_tokens` nhận **mọi** token trong backtick có `/` và không có dấu cách. `` `/tiep` `` · `` `/pause` `` là **TÊN LỆNH**, bị thu làm path. `:336-346` `_classify_pointer`: `Path('/tiep')` rooted-driveless trên Windows ⇒ nối repo_root thành `D:/tiep`; không tồn tại; `parent` = `D:/` **là dir** ⇒ trả `pending` → cửa đóng `TRUOT` → **exit 1**.
|
||||
**Không phải ca lẻ** — vai mô phỏng chính tokenizer đó trên cả 4 block: **MIND-3 11 token / 2 hỏng · MIND-2 3/2 · MIND-1 1/0 · MIND-0 12/0** ⇒ **văn phong §E của nhà TỰ TÁI TẠO lỗi này mỗi block**.
|
||||
🔴 **Máy tự mô tả SAI kẽ của chính nó:** dòng KHAI ghi *"TEN-TEP-SAI trong thu-muc THAT"* — nhưng đây **không phải tên tệp sai**, mà là **token phi-path**. Cách khai đó khiến người đọc **tin guard đang chạy đúng thiết kế**. Lead đã chẩn ở `_context-s-16.md:118` nhưng nhận khung "chờ" **lành tính** của máy — ở cửa mở thì lành, **ở cửa đóng thì CHẶN**.
|
||||
**Lối ra:** phép (4) chỉ chấm **block-top** ⇒ append **MIND-4** với §E không chứa token dạng `` `/tiep` `` là **đường sạch duy nhất** (đúng tiền lệ S191 F-2); sửa MIND-3 sẽ phạm append-only (`_mind:19`). 🔴 **Bẫy:** nếu MIND-4 §E viết theo văn phong nhà thì **cửa vẫn đỏ**.
|
||||
✅ **Lead đã thi hành** — MIND-4 §E cố ý không bọc backtick quanh tên lệnh.
|
||||
|
||||
### 🔴 F-2 (HIGH) — lệnh đóng phiên CHƯA BAO GIỜ bảo ai ghi block lớp mềm (lần 4)
|
||||
4 hit `mind` trong `session-end.md`: `:192` spawn vai này · `:411` trường `mind-blocks=` · `:412` ghi chú markers · `:413` closed-check. **0 hit nào là bước GHI.** Control-dương cùng tệp: `_end`=6 · `WAL`=21 · `ctx-audit`=1. Đây **đúng số vai đo @S185 F-1 — 10 phiên, không đổi**.
|
||||
🔴 Nay nó **cộng hưởng với F-1**: đường thoát duy nhất khỏi cửa đỏ là MIND-4, mà **lệnh chạy closeout không có dòng nào sinh ra MIND-4**.
|
||||
|
||||
### F-3 (MH) — nhãn LÙI, cờ-8 của vai-2 chưa xử
|
||||
`_mind:128` (MIND-2) đã hạ ý *"session-end thiếu bước ghi block"* xuống `{đang-cãi}`; `_mind:77` (MIND-3) **lùi về `{mới-nêu}`** dù thân dòng tự khai *"carry lần 3"*. WAL **0 dòng** về việc đổi nhãn.
|
||||
|
||||
### F-4 (MED) — §E con-trỏ giải được nhưng RỖNG (máy mù)
|
||||
S194 `run.md` mtime `08-13 23:12:07` — con-trỏ **resolve được** nên máy cho `dat`, nhưng nội dung **stale 5/7 wave**. Máy đo **sự tồn tại**, không đo **độ tươi**.
|
||||
|
||||
### F-5 (MED) — cờ-11 của vai-2 **ĐÚNG MỘT NỬA** *(chính câu bị #53 nuốt)*
|
||||
MIND-2 §D 12 ý → MIND-3: **6 ý `treo-chờ-anh` đã thành câu owner `(91)-(96)`**, sống trọn nội dung ở `HANDOFF:47-64`; residual-write `:75`; Slot (89) `:76` (nhãn **TIẾN** `mới-nêu`→`treo-chờ-anh`); session-end `:77`. **Rơi đúng 2 ý — và cả 2 đều là `{gần-chốt}`.**
|
||||
Đo (vùng MIND-3 `:41-92` ⟂ toàn tệp; control `carry`=20): `mồ côi` **0/3** · `re-stamp` **0/3** · `watermark` **0/3**.
|
||||
**Nhà thật:**
|
||||
- `_mind:125` slug mồ côi/RE-STAMP → `docs/HANDOFF.md` **re-stamp=43 · mồ côi=4**, cả 2 slug có ×1; WAL có dòng closeout. ⇒ **HANDOFF không phải bề mặt tự-hủy ⇒ cờ-11 ĐỔ cho ý này.**
|
||||
- `_mind:126` thước dò thư watermark → nhà **CHỈ** là dòng `[ ] closeout: … khắc thước dò thư bản case vào check-email.md` trong **WAL — sổ TÁI SINH mỗi lần dừng**. `check-email.md:39` có watermark nhưng đó là **watermark cũ**, **không phải** bản `case`; và lớp lỗi này **tái phát ngay phiên này** (BƯỚC 0.5: thước ad-hoc báo `all=5` → đo nội dung ra **dương-giả**). ⇒ **cờ-11 ĐỨNG cho ý này.**
|
||||
|
||||
🔑 **CẤU TRÚC ĐẰNG SAU (phát hiện đắt nhất của vai):** cơ-chế bền duy nhất đang chạy là **"trở thành câu owner có số"**. **6/6** ý `treo-chờ-anh` có số **đều sống**; **2 ý rơi đều là `{gần-chốt}`** = **việc gần xong của chính lead**, thứ **không bao giờ được cấp số** vì nó không phải câu hỏi cho anh. ⇒ **§D lệch theo hướng TRẤN-AN** đúng trên bề mặt mà cửa-sổ mới đọc đầu tiên.
|
||||
|
||||
### F-6 (LM) — khối `verify:` của WAL mang số kỳ-vọng đã thối
|
||||
Kỳ vọng cũ `đạt 10 / TRƯỢT 0 / chờ 1`; đo thật open `9/0/2`, closed `9/1/1`.
|
||||
|
||||
## checklistEvidence (7 ĐẠT)
|
||||
|
||||
- **Bất-biến chuỗi — TỰ ĐẾM ĐĨA:** `_pause-*.md`=**3** + `pause-*.md`=**0** ⇒ `p=3`; `|block|`=**4** (`:41` `:93` `:137` `:183`). Kỳ vọng `3 ≤ 4 ≤ 6` ✅. Số hiệu **3,2,1,0** giảm dần, duy nhất, 0 khuyết ⇒ **khớp máy phép (6) đúng từng số, 0 lệch**. Chưa có `_end` ⇒ **đĩa là nguồn duy nhất**.
|
||||
- **NỘI DUNG THẬT (không metadata):** §D có `ContractBodyView.tsx` 42 KB · `rollForward` · Slot (89); §E có `PASS-WITH-FINDINGS` · `VERDICT=FAIL`+`MSB4186` · *"565 B khung rỗng"*. ✅
|
||||
- 🟢 **NEO XUẤT-XỨ 4/4 ĐÚNG CẢ HAI TRƯỜNG** — `git log -1 --format=%ci` khớp **TỪNG GIÂY**: `ca0d65e7`=04:46:22 · `2e7f8357`=18:26:54 · `2221ed10`=04:12:37 · `05ddefbd`=02:10:39. HEAD lúc ghi: `_mind` mtime 05:41:18, commit kế `e470bddf`@05:43:59 ⇒ pin **đúng, không stale**. ⇒ **Class `mind-neo-xuat-xu-sai-2-truong` (S172) = ĐÓNG.**
|
||||
🔴 **Vai TỰ ĐÍNH CHÍNH đề-xuất của chính mình:** đề-xuất S172 (*"thêm phép ts-heading vs mtime ±2ph"*) **sẽ BÁO SAI** trên quy ước này — ts là **committer-time của hash được pin**, lệch mtime 55′ **do thiết kế**. Repo chọn cách **TỐT HƠN** (cặp ts+hash tự kiểm bằng git). ⇒ **ĐỪNG wire đề-xuất S172 vào `mind-check`.**
|
||||
- **KIỂM-VẾT vai-1 `ctx-curator` — ĐẠT.** `SUA — 10 điểm` ở đúng nhà `_context-s-16.md:118`. **Đối chứng CHỌN MẪU 2/10** (không lặp trọn, đúng luật kiểm-của-kiểm): điểm #10 (header wall-clock) → vai đo độc lập **4/4 khớp git** ⇒ vá đã land; điểm #3 (mục (3) có 7 `wf_` / 0 verdict, `run.md` đứng yên 23:12) → `_context:116` đúng **7 `wf_` 0 verdict**, mtime vẫn `23:12:07` ⇒ **vai-1 ĐÚNG và lỗi vẫn MỞ** (→ F-4).
|
||||
- **KIỂM-VẾT vai-2 `ctx-verifier` — nhà ĐẠT 2/2:** `_tiep-3.md:6` + `run.md:9`.
|
||||
- **cờ-3 — lead CỨU ĐÚNG.** `docs/HANDOFF.md:16` chép **NỘI DUNG**, không phải con-trỏ. Vai đối chứng **cả hai vế độc lập**: `sed -n '44,52p'` S194 `run.md` → hàng lane-1 đúng chữ *"mục C + D còn `(đang đo)` … lead đo bù (xem `synthesis §W1`)"*; `ls | grep -ci synthesis` = **0** / 29 tệp. ⇒ **cờ-3 THẬT, cứu trung thành.** Chép nội dung là **hình đúng** ở đây vì nguồn (transcript vai return-only) **đã mất**.
|
||||
- **MỒI-NGẦM (S192 §K4) = ý §D `:71` "MCP Server Instructions" — ĐẠT 2/2:** (1) mang tiếp → `HANDOFF:56` câu `(92)` đủ nội dung + 3 nhánh + đề xuất; (2) **có TIẾN TRIỂN, không phải carry-xác**: `harness-eval` → +`ctx-audit`+`ctx-curator` → ≥4 vai → `(92)` ghi thêm *"`ctx-verifier` — lần đầu ở cửa nối"*. 🔸 Khai kẽ: tính *"bên bị chấm không biết mồi"* chỉ đúng **xuyên cửa-sổ**; và mồi sống bằng **số owner** — **cùng cơ-chế đã để rơi 2 ý ở F-5**.
|
||||
- **3 rào + trần + cấu-trúc:** máy (1)(2)(3) `dat` ở closed-mode (0 hit `> anh:` dưới RULES-END · 0 key-line `ts:` · 0/4 secret pattern); trần **32.166/49.152 = 65,4%** (khớp vai-2); phụ-9 4 block × 5 mục A-E đủ, mọi ý §D có nhãn.
|
||||
|
||||
## memoryDelta
|
||||
- **carry MỚI** `[carry:mind-check-phep4-doc-lenh-thanh-path]` — **load-bearing ở cửa đóng**; vá đúng = **lọc token phi-path** trong `_pointer_tokens`, **KHÔNG** xoá con-trỏ, **KHÔNG** sửa block bất-biến.
|
||||
- **carry NÂNG BẬC** `session-end-thieu-buoc-ghi-block` — **lần 4**; nay không còn là chuyện liền-mạch mà là **CHẶN CỬA** (F-1 × F-2).
|
||||
- **carry ĐÓNG** `mind-neo-xuat-xu-sai-2-truong` — 4/4 đúng cả hai trường, 2 phiên liên tiếp.
|
||||
- **carry MỚI (nhỏ)** `gan-chot-khong-co-so-thi-roi` — ý `{gần-chốt}` của chính lead **không có cơ-chế bền** tương đương *"câu owner có số"*.
|
||||
- **Tự huỷ đề-xuất S172** *"ts vs mtime ±2ph"* — sẽ báo sai trên quy ước committer-time hiện hành.
|
||||
|
||||
## Đề nghị lead (propose-only)
|
||||
① append **MIND-4** trước `_end` + trước commit, §E **tránh** backtick quanh tên lệnh ⇒ mở cửa đóng ✅ **đã làm** · ② đổi nhãn `_mind:77` về `{đang-cãi}` — ⏳ **không sửa được** (block bất-biến), đã ghi vào MIND-4 §D · ③ flush ledger S194 5/7 wave **hoặc khai tử** dòng WAL đó ✅ **đã dựng `yc032-synthesis.md`** · ④ re-stamp ý `watermark` sang HANDOFF **trước khi WAL tái sinh** · ⑤ sửa `verify:` kỳ-vọng thành `đạt 9 / cờ 2`.
|
||||
@ -0,0 +1,60 @@
|
||||
# sub-harvest-curator — H2 GATE 5 trục @close S195
|
||||
|
||||
**VERDICT: `HARVEST: GATE-FAIL — 6 finding (3 HIGH · 2 MED · 1 LOW)`**
|
||||
|
||||
> Return đầu bị **#53 garble**; phục hồi bằng resume-in-session (nấc 2). Đây là vai thứ 2 trong phiên cần nấc này.
|
||||
|
||||
## Cổng C2 — phép đếm 2 cột
|
||||
|
||||
- **Cột-A nguồn-1** (`ls runs/2026-08-14-S195-bookend-close/sub-*.md`) = **∅** (folder chỉ có `run.md`, đo 2 lần cách nhau, không đổi).
|
||||
- **Cột-A nguồn-2** (verdict trong WAL chain / `run.md`) = **{`ctx-verifier`}** = 1.
|
||||
- **Cột-B** (`grep '^## S195'` trên 29 `MEMORY.md`) = **0/29** (`rc=1`); quét trọn kể cả `archive/` = **0 file**. Chứng dương: `## S194` = **9 file** (`rc=0`) ⇒ máy sống. `git status` xác nhận độc lập: **0 file `agent-memory/*` bị sửa**.
|
||||
- **`A∖B` theo công thức** = `{ctx-verifier}` = **1/1 thủng**.
|
||||
- **`A∖B` theo roster THẬT** (ledger `run.md` + 4 vai chạy song song + chính H2) = **12/12 thủng**.
|
||||
|
||||
### 🔴 F-01 HIGH — ĐẠT-ảo-do-cấu-trúc, **đời thứ 3**
|
||||
|
||||
Bản vá S181 (thêm nguồn-2) **vẫn chưa đủ**: cả 2 nguồn đều chỉ được lấp **SAU khi vai trả**, mà H2 chạy **đồng thời** với 4 vai kia ⇒ cột-A bị **cắt theo THỜI GIAN by-construction** → ra 1 thay vì 12. Máy vẫn hỏi sai câu, chỉ sai ít hơn.
|
||||
**Đề nghị nguồn-3: bảng ledger `run.md` = roster ĐÃ PHÓNG** (lead viết TRƯỚC khi spawn, không phụ thuộc vai trả) — nguồn duy nhất đứng vững khi cổng chạy giữa sóng.
|
||||
|
||||
## Năm trục
|
||||
|
||||
| Trục | Verdict | Số |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| **Coverage** | ❌ **FAIL** | S195: 0/12 vai có bản ghi. **Nợ S188 vẫn hở sau 4 cửa sổ**: `ring5-audit` 0 · `harness-audit` 0 · `ctx-audit` 0 hit; `ring2-audit` 1 hit nhưng là **mention** trong thân entry S189, **không phải bản ghi** ⇒ 4 vai, **42.975 B** mồ côi (đối chiếu đĩa 18.195+11.282+10.664+2.834 — khớp TỪNG BYTE). Chứng dương `harvest-curator` = 8 hit. |
|
||||
| **Completeness** | ✅ PASS | 9/9 entry S194 đủ 4 field; đọc TRỌN 5/9. 🔴 **Tự bắt thước của mình**: bộ đếm `evid_lines`/`nac_lines` báo `implementer-frontend 0/0` = **dương-giả** (entry có đủ chứng: `TYPE_CODE_TO_INT`, regex `/^[1-7]$/`, 4/4 site). Đừng dùng số đó. |
|
||||
| **Placement** | ✅ PASS | 29 role-dir đúng nhà; `find -type d -name .claude` repo-wide = **chỉ `./.claude`** ⇒ stray `fe-user/.claude/…` của F-03@S191 **ĐÃ DỌN THẬT** (mtime-chain biến mất, không phải git mù). Empty-dir = 4, toàn IDE/build. |
|
||||
| **Corruption** | ✅ PASS | perl byte-mode `\xEF\xBF\xBD`, `SCANNED=1384`, `rc=0`: **25 hit / 12 file** = **đúng baseline S191**, Δ=0. 0 hit ở file mới. |
|
||||
| **Fidelity** | ✅ **STRONG** — không escalate | Soi seed on-behalf `front-end-reviewer-style` @S194: **4/4 claim truy về đĩa** — artifact 565 B khớp `ls`, `## VERDICT` rỗng, bẫy alias tên file có trong header, `back-end-reviewer-style` 0 file. Lead khai *"CHƯA CÓ AI SOI"* thay vì tô hồng ⇒ **0 bịa**. |
|
||||
|
||||
**F-02 HIGH** — 42.975 B / 4 vai treo qua S189→S191→S192→S195. `ring5-audit/MEMORY.md` chỉ **2.474 B, đúng 1 lượt (S185)** dù đã chạy S188 (11.282 B) ⇒ **hỏng khâu GHI có hệ thống**, không phải quên một lần. Dedup sạch (0 hit) ⇒ APPEND an toàn.
|
||||
|
||||
**F-03 MED** — `ctx-verifier` nợ lượt **13**: `_tiep-3.md:6` (12 cờ) chưa vào sổ, sổ dừng ở `## S193`. Thêm: `_tiep-1.md` **211 B = stub KHÔNG có dòng `ctx-verifier`** (bản có verdict là 252 B) ⇒ lượt đó hoặc không chạy hoặc không ai chép — cần lead disposition.
|
||||
|
||||
## Close-gate DUAL-ACCEPT — quét 101 dir, 98 có `run.md`, orphan = 2
|
||||
|
||||
- ❌ `runs/2026-08-13-S194-yc032-hd-thauphu-2form/` — **ORPHAN THẬT**: 0 file `*synthesis*` phẳng, **0 subdir** nên không có dạng-2, dạng-3 đã retired. 🔴 Nặng hơn: `run.md:48` **trỏ tới `synthesis §W1`** — con trỏ vào file không tồn tại.
|
||||
- ⏳ `runs/2026-08-14-S195-bookend-close/` — IN-PROGRESS, không tính orphan.
|
||||
- ✅ 96 folder còn lại ĐÓNG.
|
||||
|
||||
**🔴 F-04 HIGH** — `run.md` S194 hở **15/24 artifact**, đo bằng NỘI DUNG: dừng ở vòng-2, `grep -c` 7 vai thi-công = **0 hit**. Nó CÓ phủ 9 lane: 5 invest (theo TÊN FILE) + 4 reviewer (**theo BYTE-SIZE** 22.356/26.903/25.058/17.931 — chỉ grep tên file thì đã **vu oan 4 lane này**, đúng bẫy S172).
|
||||
🟢 **Tách bạch quan trọng:** đây là thủng **NỐI-LẠI/trace**, **KHÔNG** phải thủng memory — **chữ ĐÃ về nhà 9/9 vai** (`## S194` trùng khít 9 vai có artifact, đóng @`/pause`).
|
||||
|
||||
**F-05 MED (chore)** — 6 vai vượt cap 25.600 B: `lead-gap-auditor` 30.079 · `ring2-audit` 30.025 · `reviewer` 28.804 · `lead-stale-auditor` 27.880 · **`harvest-curator` 26.033 (chính nó — bị CẮT thật khi spawn)** · `ctx-verifier` 26.013. Khớp `tran-bo-nho 6`. Caveat S189 (chấm KÝ-TỰ khác) treo ở câu owner **(94)**.
|
||||
|
||||
## Sàn-5
|
||||
|
||||
`grep 'wf:' .claude/WAL.md` → **rc=1, 0 dòng**. `docs/changelog/sessions/` → **0 file khớp S194|S195**. ⇒ **2 run-folder đăng ký = 0/2**.
|
||||
**F-06 LOW** — giảm nhẹ: run-id CÓ mặt ở `_context-s-16.md` + `_mind-s-16.md`, vết không mất hẳn; nhưng đó không phải nhà Sàn-5 quy định.
|
||||
|
||||
## Containment
|
||||
|
||||
`git status` = 6 mục, 5 tracked đều **thuộc lead** + run-folder untracked. **0 file `agent-memory/*` bị chạm** ⇒ không sub nào ghi lậu. *(G-015: đây là quan-sát git-diff, KHÔNG phải "read-only enforced".)*
|
||||
|
||||
## Propose cho lead (idempotent — dedup đã chạy, 0 va chạm)
|
||||
|
||||
1. APPEND spawn-record S195 cho **12 vai** trong `A∖B` (0/12 đã có ⇒ không double-append).
|
||||
2. APPEND nợ S188 cho 4 vai từ đĩa: `sub-ring2-audit-close.md` 18.195 · `sub-ring5-audit-close.md` 11.282 · `harness-audit-return.md` 10.664 · `sub-ctx-audit-close.md` 2.834 (đều dưới `runs/2026-08-10-S188-bookend-close/`).
|
||||
3. Chép `_tiep-3.md:6` (12 cờ) vào `ctx-verifier` + disposition lượt `_tiep-1`.
|
||||
4. Sinh `bookend-close-synthesis.md` cho S195 **và hồi-tố cho S194** (hoặc khai S194 đóng-không-synthesis); vá con trỏ `run.md:48 synthesis §W1`.
|
||||
5. **Sửa công thức C2: thêm nguồn-3 = ledger roster trong `run.md`** (F-01).
|
||||
@ -0,0 +1,71 @@
|
||||
# sub-lead-gap-auditor — H24 vai-GAP, DEEP @close S195
|
||||
|
||||
**VERDICT: `LEAD-GAP: 7 FLAG (deep)`**
|
||||
Phân rã: `gap-carry-dropped` **3** (F1·F2·F7) · `gap-decision-sunk` **2** (F4·F5) · `gap-carry-aged` **1** (F3) · `gap-owner-specifics` **1** (F6) · `gap-underfill` **0** (đo ra **sai chiều**) · `gap-incident-unrecorded` **0** (CÓ ghi).
|
||||
Tally vai tự khai: `gap-carry-dropped` **19 → 20 = 6,7× ngưỡng** · `gap-decision-sunk` **12 → 13** · `gap-carry-aged` **0 → 1** (fire lần đầu sau 3 kỳ zero) · `gap-owner-specifics` **0 → 1**.
|
||||
|
||||
> Return đầu #53 garble → resume nấc-2.
|
||||
|
||||
## FLAG-1 — `gap-carry-dropped` — HIGH
|
||||
3 slug carry mồ côi — `mind-dinh-chinh-mot-be-mat` · `du-cua-rule-khong-phai-phep-kiem` · `session-end-thieu-buoc-ghi-block` — **0 hit trên TOÀN BỘ sổ bền** (6 file: HANDOFF · STATUS · error-ledger · ACTIVE-MARKS · migration-todos · so-yeu-cau). Đo bằng **bare-name**, không neo prefix `carry:` (vì WAL viết trần).
|
||||
**Control-dương cùng lệnh cùng tập:** `[carry:w5-host-ondeleted]` = 1 hit · `[carry:reset-doi-het]` = 2 hit ⇒ thước sống, **0 là 0 thật**.
|
||||
Nhà DUY NHẤT còn sống: `.claude/WAL.md:26` (bị `§6.4` xoá trắng ở bước CUỐI) + `_mind-s-16.md:172/:226` (bề mặt per-phiên-LOGIC, chết khi mở L17).
|
||||
🔴 **Loại được bào chữa "chưa tới lượt":** khối `RE-STAMP CARRY @S191` **tự khai** đã quét *"WAL + `_context-s-15` + HANDOFF + session-log + **run-folder S190/S191**"* ⇒ 52 slug. Nhưng **2/3 slug này nằm ĐÚNG trong `runs/2026-08-13-S191-bookend-close/sub-ctx-audit-close.md:16`** — nguồn ĐÃ được tuyên là có quét, mà 3/3 vẫn rơi. ⇒ **Nghi thức "dựng-từ-nguồn" KHÔNG bắt được slug sinh trong chính run-folder của nó.**
|
||||
**Im:** S191 close → S192 open (`sub-ring2-audit-S192.md:116-118` chấm ❌VẮNG 0) → S193 → S194 → S195 = **4 nhãn phiên, 3 lượt audit liên tiếp đã chỉ đích danh**.
|
||||
|
||||
## FLAG-2 — `gap-carry-dropped` — HIGH
|
||||
`YC-026` + `YC-036` (cả hai trạng thái **`mở`**) rớt khỏi work-state, cột *nhà* trỏ chỗ nay RỖNG.
|
||||
|
||||
| mã | nhà tự khai | đo thật |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| `YC-026` *("ko đóng phiên với bất cứ lý do nào", S188)* | `WAL (mạch sống)` | `grep -c` WAL = **0**; HANDOFF/STATUS/error-ledger/ACTIVE-MARKS/migration-todos/`_context`/`_mind` = **0/0/0/0/0/0/0** |
|
||||
| `YC-036` *("OK xong hết hoàn toàn đi rồi tao sẽ test", S194 = HÔM QUA)* | `WAL chain G1-G5` | WAL = **0** (chain nay là YC-032); chỉ `_mind-s-16` = 1 |
|
||||
|
||||
**Control-dương:** `grep -c YC-032 .claude/WAL.md` = **6** ⇒ WAL grep-được mã YC.
|
||||
🔴 **Không phải "owner chủ động gác":** cột trạng thái do chính lead giữ vẫn ghi `mở`; `YC-036` sinh **hôm qua**.
|
||||
🔴 **Lớp ĐÃ VÁ RỒI TÁI SINH:** hàng `YC-002` mang sẹo *"con-trỏ cũ 'WAL W5+W4b' **chết theo reset** — gap-F2"* ⇒ bản vá S185 chữa **từng ca**, không chữa **lớp** ⇒ đẻ thêm 2 con-trỏ-chết mới, 1 cái chỉ sau 1 ngày.
|
||||
🔸 Nấc khai thật: **substance** của `YC-036` CÓ được gánh (`WAL:15`); cái rơi là **mã + con-trỏ truy vết**. `YC-026` rơi **CẢ HAI** — grep ngữ nghĩa `"đóng phiên"|"giữ phiên mở"|"không được kết thúc"` trên WAL·HANDOFF·STATUS·ACTIVE-MARKS = **0 hit** (3 hit ở `session-end.md` là nói về *nghi thức*, không phải luật của anh) ⇒ **closeout đang chạy KHÔNG có bề mặt nào chở luật này để mà tuân**.
|
||||
|
||||
## FLAG-3 — `gap-carry-aged` — MED *(số 0 của máy là CHẾ TẠO, không phải honest-zero)*
|
||||
Máy H24-2: `M = 6` · `logic-segments = 26, carry-lines = 19` · **66 slug đo, 0 slug đạt M**; streak cao nhất `adap-apply-2-thu = 4`.
|
||||
🔴 **Cặp đối chứng rẻ phá số 0 đó:**
|
||||
|
||||
| slug | occurrence (`grep -o \| wc -l`) | tuổi thật | streak máy |
|
||||
|---|---|---|---|
|
||||
| `uat-s117` | **18** | mở từ **S117** | **1** |
|
||||
| `adap-apply-2-thu` | 6 | mở từ S152 | **4** |
|
||||
|
||||
Slug **nhiều gấp 3× occurrence** và **già hơn 35 nhãn phiên** lại đọc ra streak **thấp hơn 4×** ⇒ **quan hệ tuổi↔streak ĐẢO DẤU** ⇒ thước không đo tuổi, nó đo *"có nằm liên tiếp trong các dòng-carry đầu file hay không"*. **43/66 slug ra đúng `streak=1`**.
|
||||
Kèm dương-giả rõ: `[carry:h24-deep-overdue]` chấm `streak=1 < M` trong khi `HANDOFF:126` đã tuyên **✅ ĐÓNG @S185** ⇒ **mẫu số có cả slug đã đóng**.
|
||||
🔴 Ranh: **không** phải phát hiện mới về mega-line (`[carry:carry-age-vacuous]` mở từ S130). Cái MỚI: sau bản vá pre-marker @S185, thước **VẪN** vacuous, và nay có **cặp số nội bộ tự mâu thuẫn** để chứng — trước đây chỉ có lập luận.
|
||||
|
||||
## FLAG-4 — `gap-decision-sunk` — HIGH
|
||||
`cờ-3` của `ctx-verifier` @S195 — **0 hit trên MỌI bề mặt**. `grep -on 'cờ-[0-9]*'` trên `_mind` + `_context` + HANDOFF + WAL truy được **11/12** (cờ-1 → `HANDOFF:6` · cờ-2 → `_mind:104` · **cờ-3 → KHÔNG CÓ Ở ĐÂU** · cờ-4/6/12 → `_mind:84` · cờ-5 → `HANDOFF:51` · cờ-7 → `_mind:132` · cờ-8 → `:73` · cờ-9 → `:118` · cờ-10 → `:128` · cờ-11 → `:125`).
|
||||
**Control-dương:** 11/12 truy được ⇒ quy ước đánh số CÓ được ghi lại; **đúng 1 số biến mất**. `ctx-verifier` là vai **return-only** ⇒ nội dung cờ-3 chỉ tồn tại trong transcript. **12 nêu / 11 có vết ⇒ 1 cờ chìm không dấu vết** — không ai biết nó là gì để mà bác hay nhận.
|
||||
✅ **ĐÃ CỨU @S195:** lead chép nội dung cờ-3 vào `docs/HANDOFF.md` khối di-trú.
|
||||
|
||||
## FLAG-5 — `gap-decision-sunk` — MED
|
||||
`HANDOFF:38` khối **`(90)-(96)` — 7 câu, 0 đáp** không được surface lại ở cửa này, **trong khi cùng lượt lead dựng nhà cho 2 câu MỚI `(103)(104)`**.
|
||||
**Phép đo bất đối xứng** (loại bào chữa *"cửa này không phải chỗ hỏi anh"*): lead **CÓ** với tay vào khối chờ-anh trong chính segment @S195 ⇒ kênh mở. `WAL:19` sống ở nơi `§6.4` xoá; `_mind:70` xếp `treo-chờ-anh` cũng là bề mặt tự hủy. Segment @S195 nhắc `(90)-(96)` **chỉ 1 lần** dưới dạng *"nếu anh nói ổn thì quay lại"* — **không phải trình lại câu**.
|
||||
Kèm: `Slot (89)` — `_mind` khai *"đội đề nghị **rút–hỏi lại**"*, `WAL:28` tick no-op; đề nghị đó **chưa thành câu nào** trong `(103)(104)`.
|
||||
**Im: 4 nhãn phiên, 0 đáp.**
|
||||
|
||||
## FLAG-6 — `gap-owner-specifics` — MED
|
||||
`YC-033` (2026-08-14, S194, **`mở`**) — `grep -c 'YC-033'`: WAL **0** · HANDOFF **0** · STATUS **0** · error-ledger **0** · ACTIVE-MARKS **0** · migration-todos **0** · `_mind` **0**; chỉ `_context-s-16` = 1.
|
||||
**Control-dương:** `YC-032` = HANDOFF 3 · STATUS 1 · WAL 6.
|
||||
🔴 **SPECIFICS bị thu về nhãn chung** — `WAL:17` + `HANDOFF:7` ghi 4 nợ dưới nhãn gọn *"VAT · con-trỏ ĐIỀU 8/12 · authz upload · 12 điều PHẦN 2"*, **mất chữ của anh**:
|
||||
- *"đc upload có quy trình duyệt riêng → **Duyệt nhanh thôi nhưng đã chốt rồi ko sửa đc** (bảng cứng đã ký — giấy trắng mực đen upload thì làm sao sửa)"* — đây là **đặc tả quy trình** (duyệt-nhanh + một-chiều-tuyệt-đối), không phải một dòng "authz upload".
|
||||
- *"hiện là chưa VAT nhưng **nói chung chỗ này để sau**"* · *"Cái này cho nhân viên → **Có quy trình riêng nhưng để sau**"*.
|
||||
⇒ Ba đặc tả này **quyết định thiết kế**, mà bề mặt lead trình lại chỉ còn từ khoá ⇒ **lần tới anh sẽ phán trên diễn giải của lead**.
|
||||
✅ **ĐÃ CỨU @S195:** 3 đặc tả chép nguyên văn vào `HANDOFF` khối di-trú + trỏ `so-yeu-cau:66`.
|
||||
|
||||
## FLAG-7 — `gap-carry-dropped` — MED
|
||||
`OVERDUE:deep` + **disposition 0/52 slug carry** không có nhà nào sống qua `§6.4` — cả hai chỉ ở WAL (`:21`, `:24`).
|
||||
Slug đáng lẽ gánh nợ deep = `[carry:h24-deep-overdue]`, nhưng `HANDOFF:126` đã **✅ ĐÓNG @S185** — đúng closeout đặt `deep_every=1` ⇒ **đóng trên giấy, còn nợ trên máy**.
|
||||
Số máy: `counter=69` vs `last_audit.deep_at_counter=66` ⇒ **3 tick không deep** dù `deep_every=1`; `signal_session` đứng yên ở **S192** qua 3 nhãn phiên.
|
||||
Cam kết `RE-STAMP @S191` tự viết *"disposition per-slug = việc **bookend kế**"* — bookend kế = **chính lượt này**, và `WAL:24` vẫn `[ ] 0/52`.
|
||||
**Control-dương:** `[carry:w8-delete-policy]` CÓ 2 hit HANDOFF + 3 hit `_mind` ⇒ slug carry **vẫn ghi được** vào HANDOFF trong phiên này.
|
||||
|
||||
## Hai ô KHÔNG fire — kèm lập luận, không báo 0 trơn
|
||||
- **`gap-underfill` = 0 nhưng SAI CHIỀU (INFORM):** đo đúng phạm vi 9 nguồn `tiep_reload.sources` — WAL 4.396 + `_mind` 32.166 + `_context` 14.973 + ACTIVE-MARKS 36.153 + so-yeu-cau 42.136 + HANDOFF segment mới 19.023 = **148.847 B cho mới 6/9 nguồn** ⇒ **≥[37K..50K] tok** ⇒ **đủ/vượt sàn 40K**, không phải under-fill. 🔸 `_expand_S168` neo mốc `~182.160 B` nay **lỗi thời** (riêng `_mind-s-16` đã 32.166 B ≈ 67% trần). `crystallized-backfill` báo headroom **109.307 < target 210.000** ⇒ **headroom binds** ⇒ trục đang căng là **OVER**, không phải UNDER. **Sai chiều nên không phải class của vai này.**
|
||||
- **`gap-incident-unrecorded` = 0 — CÓ ghi, không phải im:** sự cố duy nhất trong cửa = `ctx-verifier` @S194 dính #53 → resume; **CÓ vết đích danh** `_mind-s-16.md:86`. 🔸 INFORM: sổ đếm `feedback_agent_return_garble_recover.md` chốt gần nhất **"72 cận-dưới qua S162"** — L14/L15/L16 **chưa cộng**, đúng cơ chế đã đẻ ra class này @S143 (*thân ghi sự kiện, tổng không derive*). **Closeout này đóng mà tally vẫn đứng ⇒ lượt sau đủ điều kiện fire thật.**
|
||||
@ -0,0 +1,56 @@
|
||||
# sub-lead-stale-auditor — H24 vai-STALE, DEEP @close S195
|
||||
|
||||
**VERDICT: `LEAD-STALE: 10 FLAG (deep)`**
|
||||
Phân rã: `view-stale-count` **6** (F2·F3·F4·F5·F8·F10) · `view-stale-status` **1** (F6) · `view-stale-header` **1** (F7) · `view-residual-asym` **1** (F9) · `view-claim-broader-than-sample` **1** (F1) · `view-stale-role-desc` **0**.
|
||||
|
||||
> Return đầu #53 garble → resume nấc-2. Sau đó vai **gửi tiếp một ĐÍNH CHÍNH tự bác một vế phép đo của chính mình** (xem F1).
|
||||
> Vai tự khai: nguồn máy (63/32/0) chỉ là **tổng, không kèm danh sách từng flag** ⇒ **không tuyên** "N/N nằm ngoài tập máy".
|
||||
|
||||
## FLAG-1 — `view-claim-broader-than-sample` — HIGH
|
||||
`docs/HANDOFF.md:5` (lead viết @S195) khai *"Prod verify 6 chân"* + quy nguồn hash `BXWjJfDx` cho `runs/2026-08-13-S194-…/sub-cicd-monitor-2.md`. Đo: artifact đó **`grep BXWjJfDx` = 0 hit**; control-dương CÙNG file `index-` = **2 hit**, và 2 hash nó thật sự chứa là `CR538vZx`/`C10ta-wB` @:69-70 = **cặp PRE-#488**. Artifact **dừng ở CHÂN 2/6** (bảng 6-chân đầu file còn `⏳` cho chân 3/4/5/6/A).
|
||||
Nặng thêm: `sub-cicd-monitor-2.md:3` **tự khắc luật** *"append SAU MỖI CHÂN, không gom cuối (#53: return có thể chết, file trên đĩa mới sống)"* — tức chính artifact biết phải làm gì mà không làm.
|
||||
|
||||
### 🔄 ĐÍNH CHÍNH của vai (tự bác một vế, giữ vế lõi)
|
||||
- **Vai SAI:** tuyên 2 hash *"chỉ sống ở HANDOFF+WAL — **0 artifact**"*. Sai vì **thước của chính nó mù 2 lớp**: `grep -rl --include=*.md` (lọc chết `.md`) **và** ripgrep (tự bỏ `dist/` theo `.gitignore`). Đo lại không lọc: `BXWjJfDx` → `fe-user/dist/index.html`; `tzo4CuoP` → `fe-admin/dist/index.html`. ⇒ **rút chữ "0 artifact"**. *(Cùng lớp bẫy `.{50}x` vs `.{0,60}x` — phép trích RỖNG đọc thành sạch.)*
|
||||
- **Vế lõi KHÔNG đổ, còn sắc hơn:** 2 file `dist/` mtime **03:44:23 / 03:43:36**, `git check-ignore -v` ⇒ **gitignored = vật không bền** (`npm run build` lượt sau đè mất), dựng **TRƯỚC** commit `4ba2b16b` (author-date **04:30:51**) và trước cửa sổ CI #490 (**04:31:12 → 04:40:40**) ~47-57 phút. Mà `4ba2b16b` **CÓ chạm FE** (4 chú thích `lib/contractBody`) ⇒ **CẤM giả định** hash local == hash ship (đúng lớp #77/#92: bundle CŨ = SPA-fallback ~876-900 B — chính con số PRE trong artifact).
|
||||
- **Điểm đắt nhất:** `.claude/WAL.md:37` **đã dựng đúng thước** (`curl … | grep -o 'index-…'`) nhưng **kết quả chạy không được ghi ở đâu cả** ⇒ *thước có, số đo không có*.
|
||||
|
||||
✅ **ĐÃ ĐÓNG @S195:** lead chạy thước đó rồi **dán vật xuống đĩa** → `prod-bundle-live-S195.md` (10:56, eoffice `BXWjJfDx` + admin `tzo4CuoP`, control-dương asset **1.777.983 B** / control-âm hash bịa → 200 nhưng **876 B**). `HANDOFF:5` cũng đã hạ chữ về đúng nguồn.
|
||||
|
||||
## FLAG-2 — `view-stale-count` — HIGH
|
||||
`docs/STATUS.md:484` ô bundle neo *"Mốc gần nhất run **#488 @S191**: eoffice `CR538vZx` · admin `C10ta-wB`"*, prod sau **#490** = `tzo4CuoP`/`BXWjJfDx`. **Lần thứ SÁU liên tiếp cùng một ô** (S166·S172·S180·S188·S191 + nay); điều-kiện tự khai trong chính ô — *"tái diễn lần 3 ⇒ wire máy"* — **quá hạn 3 lượt**. Vá @S191 chỉ bỏ digit ở **câu đầu** mà **giữ nguyên cặp hash + số run ở THÂN ô** ⇒ ô vẫn thối theo nhịp cũ.
|
||||
|
||||
## FLAG-3/4/5 — `view-stale-count` — HIGH / HIGH / MED-HIGH
|
||||
`STATUS:470` Mig **73 → 74** (`20260813204332_AddContractSealedAt`) · `STATUS:477` Tests **697 → 699** (CI #490 log `Passed: 45` + `Passed: 654`) · `STATUS:478` Gotchas **92 → 93** (`### 93.` @:1519). 🔴 `:470` là **canonical-poison** — lớp đã cắn `ef-core-migration/SKILL.md` @S166.
|
||||
✅ **CẢ 3 ĐÃ VÁ @S195** (lead đo lại độc lập, cả 3 đứng).
|
||||
|
||||
## FLAG-6 — `view-stale-status` — HIGH
|
||||
`docs/STATUS.md:11` dòng 🔥 CURRENT còn khai *"S161→S168 … phiên-LOGIC **L9**"*, thật = **S195 / L16 w4** ⇒ **lệch 27 nhãn phiên**. Đã bị bắt @S180 và @S192 (lần đó kèm chứng `git log -S` = 1 hit ⇒ bước advance-@closeout **chưa từng chạy**); nay là **closeout thứ ba** mà dòng vẫn đứng. 🔴 Nó nằm trong `tiep_reload.sources` **mục 1** ⇒ **mỗi `/tiep` nạp lại nhãn phiên SAI**.
|
||||
|
||||
## FLAG-7 — `view-stale-header` — MED
|
||||
`STATUS:466` header *"mốc gần nhất **S179**"* trong khi row BÊN TRONG đã re-ground muộn hơn (`:475`/`:476` @**S194**). Chính ngoặc của dòng này **chép lại bài học FLAG-6 @S179** rồi **vi phạm lại đúng luật đó**.
|
||||
|
||||
## FLAG-8 — `view-stale-count` — MED
|
||||
`.claude/WAL.md:35` là **lệnh chạy được kèm kỳ vọng**: `ls .claude/sessions/session-16/ | wc -l # kỳ vọng 10`. Đĩa = **11** (+`_tiep-3.md` do chính lead tạo lượt này). 🔴 Nặng ở chỗ: lead **đã sửa 2 thước khác trong CÙNG khối `verify:`** mà **bỏ đúng thước thứ ba**.
|
||||
✅ **ĐÃ VÁ @S195** → kỳ vọng 11 + thêm `_tiep-3` vào danh sách.
|
||||
|
||||
## FLAG-9 — `view-residual-asym` — MED
|
||||
`STATUS:848` (*"✅ 2026-07-01 DONE (S96) … next **2026-08-01**"*) ⟂ `CLAUDE.md` (*"ĐÃ CHẠY **2026-08-07** (S179) … Lần kế: **2026-09-01**"*). Đợt vá @S179 sửa **một phía**. Kèm: tiền-đề trong chính khối CLAUDE.md — *"Ô ngày này là giá-trị SỐNG duy nhất trong repo … STATUS KHÔNG có row canonical"* — **SAI trên đĩa**: `STATUS:848` đang giữ đúng cặp ngày đó.
|
||||
|
||||
## FLAG-10 — `view-stale-count` — LOW-MED
|
||||
`CLAUDE.md` §Modules row Contract: `1-11 · **73**` — thiếu **Mig 74 `AddContractSealedAt`**, đúng migration mà chính module này đẻ ra. Cùng file: `§16+ Mig 32-73 pending`.
|
||||
|
||||
## VERIFIED-CLEAN (kèm lệnh — không đọc thành "vùng sạch")
|
||||
`STATUS:481` Sub-agents **29** = đĩa 30 − README = 29 ✓ · `HANDOFF:5` "24 sub-artifact" = `ls … | wc -l` = **24** ✓ · `STATUS:471` SQL tables **97** khớp WAL + thân Mig 74 (2 `AddColumn` / 0 `CreateTable`) ✓ · `_tiep-3.md` 6 dòng, `window-ordinal: 4`, `12 cờ` khớp `run.md:9` ✓.
|
||||
|
||||
## Đã cân nhắc rồi BÁC
|
||||
1. **Ledger `run.md` toàn `[ ]`** — nghi stale theo bài MIND-2 §C. **BÁC**: lúc đo, folder chỉ có `run.md` (3.121 B), **0 file `sub-*`** ⇒ không chứng được vai nào đã trả. Cờ này chỉ hợp lệ khi có artifact đứng cạnh ô `[ ]`.
|
||||
2. **`S195` = 0 hit trong `session-16/`** — **BÁC**: `_tiep-3.md` **theo thiết kế không có trường nhãn phiên** ⇒ 0-hit là **đúng hình dạng**, không phải khuyết.
|
||||
3. **`_mind §D` vs nhà mới `(103)(104)`** — **KHÔNG phát**: mới liệt heading, **chưa đọc ruột §D** ⇒ thiếu chân "source nói Y". Để lượt sau, **không đoán**.
|
||||
|
||||
## Coverage — 10 là SÀN, CẤM đọc thành TỔNG
|
||||
**Đã chạm:** `STATUS` §CURRENT STATE + `:11` + `:848` (~5% của 878 dòng) · `HANDOFF:5-8` · WAL trọn · `run.md` trọn · `_tiep-3` trọn · `CLAUDE.md` 2 khối · run-folder S194 (cicd ×2) · `cicd-monitor` diary.
|
||||
**CHƯA chạm:** `.claude/agents/*.md` **0/29** (gồm 2 persona `lead-*` = **điểm mù tự quy chiếu**, đã cắn @S153/@S173/@S180) · `_mind-s-16` (243 dòng) · `_context-s-16` · `so-yeu-cau-chu-du-an.md` · `agents/README.md` · `migration-todos` · `ACTIVE-MARKS`.
|
||||
|
||||
## Quan sát kèm — KHÔNG nâng thành FLAG
|
||||
Control `CR538vZx` (cặp CŨ) nằm ở **10 file** (3 diary, `session-15/_end`, `_mind-s-15`, `_mind-s-16`, 3 run-folder). ⇒ **cặp CŨ phủ khắp trí nhớ hệ thống, cặp MỚI thì không** — đúng hình dạng đã đẻ ra FLAG-2: *số mới dừng ở bề mặt tường thuật, số cũ mới là thứ được cấy vào sổ*. Không flag vì các bản ghi đó là record S191 **đóng băng đúng mục đích**.
|
||||
@ -0,0 +1,94 @@
|
||||
# sub-ring1-audit — KIỂM vòng V1 (tooling + harvest) @close S195
|
||||
|
||||
**VERDICT: `RING1: 41 ĐẠT / 5 TRƯỢT / 19 KHÔNG-CHẤM`**
|
||||
|
||||
> **PIN + C4b:** H1 `sub-tooling-auditor.md` (9.246 B, mtime 10:51:18) · H2 `sub-harvest-curator.md` (6.411 B, 10:54:21) · `run.md` 10:56:19 ⇒ vai chạy SAU cả hai, **tuần tự C4b ĐẠT**.
|
||||
> KHÔNG-CHẤM cao bất thường (19) vì lượt vai bị **#53 cắt 2 lần**; vai **chọn khai KHÔNG-CHẤM thay vì suy ra ĐẠT** — đúng luật chống ĐẠT-ảo.
|
||||
|
||||
## 1. Ba số FLAG-1 — tái dựng bằng engine KHÁC H1
|
||||
|
||||
```
|
||||
find src -path '*Migrations*' -name '*.cs' | wc -l -> 149
|
||||
find ... ! -name '*.Designer.cs' ! -name 'ApplicationDbContextModelSnapshot.cs' -> 74 (E1 = công thức H1)
|
||||
find ... ! -name '*.Designer.cs' | grep -cE '/[0-9]{14}_' -> 74 (E2 timestamp-prefix)
|
||||
find ... -name '*.Designer.cs' | wc -l -> 74 (E3 bất-biến-cặp)
|
||||
```
|
||||
🔴 **E2 miễn nhiễm bẫy lọc tên `Snapshot`** — bẫy từng cắn chính vai này @S180/@S182. **Mig 74 đứng ở 3 engine độc lập.**
|
||||
|
||||
```
|
||||
grep -c "^### " docs/gotchas.md -> 93
|
||||
grep -cE "^### [0-9]+\." docs/gotchas.md -> 93
|
||||
diff <(heading sort -n) <(seq 1 93) -> RỖNG | uniq -d -> 0
|
||||
```
|
||||
⇒ **Gotcha 93 đứng, continuity 1..93 KÍN, 0 gap 0 dup.**
|
||||
Test 699: `sub-cicd-monitor-2.md:124` = `Passed: 45 … Domain.Tests.dll` · `:127` = `Passed: 654 … Infrastructure.Tests.dll`; run #490 chứng ở `:58` (task 603, sha `4ba2b16b`, SUCCESS).
|
||||
|
||||
**Bản vá của lead:** `STATUS:470`=74 · `:477`=699 (45+654) · `:478`=93; **số dòng KHÔNG dời** (neo H1 vẫn resolve). `WAL:23` nay là dòng `[x]` liệt đủ 3 ô ⇒ **lỗ FLAG-2 đã bịt**.
|
||||
|
||||
- 🔴 **L-4 TRƯỢT — vá ĐÚNG nhưng CHƯA ĐỦ:** đề mục 2 của H1 (lan Mig 74 sang `CLAUDE.md:75` · `CLAUDE.md:148` · `docs/CLAUDE.md:70`) mới **xếp hàng** ở `WAL:24`, chưa thi hành. ✅ **ĐÃ THI HÀNH @S195 sau verdict này** — verify 2 chiều: `Mig 32-73` = **0 hit**, control-dương `Mig 73` vẫn còn (lineage).
|
||||
- 🔴 **L-5 TRƯỢT-LOW:** `STATUS:477` ghi nguồn `:127` cho **cả cặp** 45+654, nhưng `:127` chỉ chứa 654 — số 45 ở `:124`. **Neo lệch 3 dòng cho nửa vế.** ✅ **ĐÃ VÁ @S195.**
|
||||
|
||||
## 2. Thách-CLEAN (bắt buộc)
|
||||
|
||||
**(a) Skill H1 gọi "fresh" — CHỊU ở lens vai mở, nhưng PARTIAL.** Mở `contract-workflow/SKILL.md`: 20 hit `Mig NN` dải 16-32, **toàn bộ là neo lịch-sử per-feature**, KHÔNG phải khai-báo số-hiện-tại ⇒ không dính lớp FLAG-1. Đúng luật vai tự rút @S181: *literal trong đoạn lai-lịch = ảnh chụp, không phải giá trị sống.* Chưa mở `ef-core-migration:102` ⇒ FLAG-7 chỉ đứng ở **nấc doc**.
|
||||
|
||||
**(b) Vai H2 gọi "harvested" — CHỊU, có APPEND thật.** Chọn đúng con H2 tự tố thước mình sai: `implementer-frontend/MEMORY.md:92` = `## S194 — YC-032 FE: 2 loại mới + đường ống DraftData + data thân HĐ [LEAD SEED ON-BEHALF]`. **Bản ghi thật, tiêu đề thật** ⇒ tự-sửa của H2 ĐÚNG, `0/0` quả là dương-giả.
|
||||
|
||||
## 3. Thước hỏng của H2 có LAN không? — KHÔNG, nhưng phải hạ nấc
|
||||
|
||||
Giả thuyết tấn công: bộ đếm hình-dạng-dòng hỏng thì neo `^## S195` ở cột-B cũng mù với entry kiểu bullet (**sổ của chính ring1 dùng bullet** ⇒ giả thuyết có cơ sở).
|
||||
```
|
||||
strict '^## S194' -> 9 file loose 'S194' -> 9 file comm -13 -> RỖNG
|
||||
strict '^## S195' -> 0 file loose 'S195' -> 0 file
|
||||
```
|
||||
**HELD** — engine cột-B lành, thước hỏng KHÔNG lan; số 9 của H2 trùng khít số ring1 đếm độc lập.
|
||||
🔴 **B-09 TRƯỢT-LOW còn dư:** H2 tự khai *"đọc TRỌN 5/9"* ⇒ **4/9 điểm dữ liệu của trục Completeness vẫn cưỡi đúng bộ đếm mà H2 tuyên "đừng dùng số đó"** ⇒ verdict phải là `PASS — nấc 5/9 đọc-trọn`, **không phải** `PASS 9/9`.
|
||||
|
||||
## 4. Câu tự hạ nấc của H1 — ĐÚNG, nhưng nhắm SAI CẶP
|
||||
```
|
||||
comm -3 <disk agents − README> <VALID_ROLES hmw.js:23-59> -> RỖNG 2 CHIỀU
|
||||
comm -3 <disk agents> <agent-memory/*/> -> RỖNG 2 CHIỀU
|
||||
STATUS:481 = 29 README:27 = 22 tên hiển ngôn + 7 core = 29
|
||||
```
|
||||
Bề mặt 1&3 **set-identical tuyệt đối** ⇒ H1 hạ nấc đúng (chúng đồng biến).
|
||||
🔴 **A-32 TRƯỢT-phạm-vi:** bề mặt yếu nhất **KHÔNG phải 1&3 mà là bề mặt 5** — `agents/README.md:27` chỉ liệt **22/29 tên hiển ngôn**; 7 vai còn lại cưỡi con-trỏ vào diagram mà **chính dòng đó tự khai là "pre-S47 snapshot — KHÔNG phải roster hiện hành"**. Số 7+22=29 đúng từng đơn vị, nhưng gọi nó là "bề mặt sạch thứ 5" thì **nó không tự đứng**.
|
||||
FLAG-3 **ĐẠT nguyên**: đọc trọn `README:264` (2.571 ký tự) — 26 tên + 1 sha; thiếu đúng 3 tên; chiều ngược 0 tên ma. *Trớ trêu đáng ghi: chính dòng đó đang khoe đã bỏ chép SỐ, mà danh sách TÊN thì thối tiếp — đúng bài `README:28` dạy.*
|
||||
|
||||
## 5. F-04 của H2 — tái dựng TRỌN, khớp tuyệt đối
|
||||
```
|
||||
ls -1 sub-*.md | wc -l -> 24
|
||||
grep -c <từng tên file> run.md -> 5 hit (investigator-codebase-1..5); 19 file còn lại = 0
|
||||
stat -c '%s' sub-reviewer-{1,2,3,4}.md -> 22356 / 26903 / 25058 / 17931
|
||||
grep -oE '[0-9]{2}\.[0-9]{3}' run.md -> chứa đúng 4 số đó
|
||||
```
|
||||
24 − (5 tên + 4 byte) = **15 hở**. Cảnh báo của H2 (*"chỉ grep tên file thì vu oan 4 lane này"*) **đúng thật**.
|
||||
🔴 **F-01 được chứng gián tiếp mà MẠNH:** lúc H2 đo, folder S195 có **0** file `sub-*.md`; lúc ring1 đo, có **4** ⇒ **cột-A lớn lên SAU LƯNG phép đo** ⇒ *"cắt theo THỜI GIAN by-construction"* là **mô tả đúng cơ chế**, không phải suy đoán. Đề nghị **nguồn-3 = ledger `run.md`** là đúng thuốc.
|
||||
|
||||
## 6. Falsify-log — 5 phép: 2 HELD / 3 BROKE, **2 BROKE nổ vào CHÍNH RING1**
|
||||
|
||||
| # | Phép | Kết quả |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| F-A | Cột-B mù entry kiểu bullet? | **HELD** — strict = loose (9=9, 0=0) |
|
||||
| F-B | Parser `VALID_ROLES` của ring1 | 🔴 **BROKE vào ring1** |
|
||||
| F-C | Extractor `README:27` của ring1 | 🔴 **BROKE vào ring1** |
|
||||
| F-D | Vá của lead có đẻ corruption ảnh-chụp như S181? | **HELD** — `git diff --stat` STATUS **+3/−3** đúng 3 ô; khối 🧊 vẫn giữ "73 @S191 / 72 @S177 / 71 @S164" và "697 @S190 / 680 @S188" ⇒ **sweep KHÔNG ăn vào ảnh chụp** |
|
||||
| F-E | Xuất xứ "12 root" của FLAG-5 | 🔴 **BROKE vào H1** |
|
||||
|
||||
**F-B (khuyết tật thước 1):** ring1 chặn mảng bằng `awk '/^\];/{exit}'` — file kết thúc mảng bằng `]` **trần**, không có dấu chấm phẩy ⇒ exit **không bao giờ bắn**, nuốt 53 token gồm `'string'`, `'object'`, `'opus'`, `'fable'`, `'task'`, `'verdict'`. Tin nó thì ring1 đã tuyên roster = **53** và **tố oan H1**. ⇒ **Đời 6 của mạch hỏng-thước của chính ring1** (S172 → S180 → S182 → S185 → S186 → S191 neo-vào-comment → nay neo-vào-terminator-không-tồn-tại).
|
||||
|
||||
**F-C (khuyết tật thước 2 — chính là câu garble):** bóc `README:27` bằng token backtick ra **5** token; 5 so với 29 thì H1 trông như **bịa trắng trợn**. Nguyên nhân: **dòng 27 liệt vai bằng PLAIN TEXT có emoji dẫn, không phải backtick**; 5 token đó là 1 sha + 3 tên nằm trong mệnh-đề **LỊCH SỬ** kể dòng này *từng thiếu* gì, cộng `reviewer` trong vế so sánh = **mention, không phải use**. ⇒ Đúng discriminator **use ⟂ mention** ring1 đã ghi vào sổ từ S151 mà **vẫn vấp**.
|
||||
|
||||
🔴 **Hai khuyết tật rơi vào CÙNG MỘT TRỤC ĐO (roster), cả hai đều theo hướng làm H1 trông SAI. Không tự-falsify thì lượt này ring1 tố oan H1 hai lần.**
|
||||
|
||||
**F-E (BROKE vào H1):** FLAG-5 viết *"Số 12 là ĐÚNG (ring1 chốt @S192, đã bác `Puro`)"*. Sổ ring1: 12-root chốt @**S182** (parser depth-aware 72 tuple + cross-check MenuKeys 4/4); `Puro` bác @**S186**; còn @**S192** ring1 ghi `A-09b: H1 biện minh 12-root bằng chính verdict ring1 S182 => VÒNG TRÍCH DẪN, lỗi CẤU TRÚC của lưới kiểm`. ⇒ **H1 nay viện dẫn đúng cái phiên mà ring1 tuyên "chỗ dựa này là vòng tròn" để làm chỗ dựa.** Con số 12 vẫn đúng; **xuất xứ sai và đã trôi một đời** — **vòng trích dẫn đời 2**, lỗi cấu trúc của lưới kiểm, không phải lỗi phẩm chất H1.
|
||||
|
||||
## 7. Containment + caveat backstop
|
||||
`git status --porcelain` = 6 mục, đều thuộc lead + 4 untracked trong run-folder. **0 file `agent-memory/*` bị chạm** ⇒ claim containment của H2 **ĐẠT**, ring1 đo độc lập.
|
||||
🔴 **Caveat (tái phát lớp S173):** phiên có **3 commit `wal: flush`** (`86bedffb` 10:49 · `b764dc25` 10:30 · `22f3c7ca` 10:21) chèn giữa sóng audit; Stop-hook **xoá dấu khỏi `git status`** ⇒ phần bị 3 commit đó nuốt là **KHÔNG-CHẤM**; muốn kín phải soát bằng `git show --stat` trên đúng 3 SHA.
|
||||
|
||||
## 8. Đề xuất cho lead
|
||||
1. ✅ **ĐÃ LÀM** — lan Mig 74 vào `CLAUDE.md:75` · `CLAUDE.md:148` · `docs/CLAUDE.md:70`.
|
||||
2. ✅ **ĐÃ LÀM** — sửa neo nguồn `STATUS:477` thành `:124` (45 Domain) **và** `:127` (654 Infra).
|
||||
3. ⏳ **Cắt vòng trích dẫn FLAG-5**: ghi thẳng *phép đo* (parser depth-aware 72 tuple + cross-check `MenuKeys` 4/4) làm chỗ dựa cho "12 root"; **CẤM viện dẫn verdict ring1** — cả `@S182` lẫn `@S192`. Vòng này đã **đời 2**.
|
||||
4. ⏳ Hạ nhãn trục Completeness của H2 xuống `PASS — 5/9 đọc-trọn`; sửa công thức C2 thêm **nguồn-3 = ledger `run.md`**.
|
||||
5. ⏳ Khi mô tả roster, **bỏ chữ "6/6 bề mặt"** — bề mặt 5 chỉ liệt 22/29 hiển ngôn.
|
||||
@ -0,0 +1,65 @@
|
||||
# sub-ring2-audit — KIỂM vòng V2 (soi-lead H24) @close S195
|
||||
|
||||
**VERDICT: `RING2: 15 ĐẠT / 0 TRƯỢT / 2 KHÔNG-CHẤM`** (trên 17 FLAG) + **3 ERRATA** + **1 FLAG-SÓT**
|
||||
|
||||
> 🔴 **File này scribe MUỘN — và sự muộn đó chính là SÓT-1 của `ring5-audit`.** `ring2-audit/MEMORY.md:84` ghi `evidence:` trỏ tới đúng đường dẫn này lúc **11:29**, khi file **CHƯA TỒN TẠI** ⇒ artifact durable mang con-trỏ tới vật không có thật, **27 phút SAU** khi lead viết RCA `FAKE-VERDICT-S195` về đúng lớp đó. Nạn nhân là con vừa dặn lead *"scribe NGAY khi vai trả, không đợi"*. Ghi vết, không bào chữa.
|
||||
|
||||
## PIN — đổi nấc GIỮA LƯỢT (vai tự khai)
|
||||
Vào bằng pin inline (brief nói artifact chưa ghi). **Giữa lượt, 2 artifact THẬT xuất hiện** (`sub-lead-stale-auditor.md` 11:05:05 · `sub-lead-gap-auditor.md` 11:06:19) ⇒ vai **nâng pin lên artifact** và chấm lại.
|
||||
- **Pin inline vs artifact: khớp 17/17 FLAG, 0 lệch nội dung** — lần đầu lifetime brief-của-lead **không** mang defect.
|
||||
- 🔸 Caveat provenance: artifact do **lead chép lại SAU khi vá** (có sẵn nhãn `✅ ĐÃ VÁ`) ⇒ = **transcript hậu-kiểm**, không phải vật-tại-thời-điểm-đo.
|
||||
- 🔴 **C4b VỠ về mtime:** artifact mang mtime **SAU** giờ vai spawn ⇒ không chứng được `mtime(ring2) > mtime(H24)`. Thay bằng chứng **nội-dung**: dấu vá của lead gọi đích danh `lead-stale FLAG-8`/`FLAG-1` **đã nằm trên đĩa trước khi vai đọc** ⇒ tuần tự **HỢP LỆ, chứng bằng nội dung không bằng mtime**.
|
||||
|
||||
## Câu garble — nguyên văn + phán quyết
|
||||
> *"Found it: `ACTIVE-MARKS.md` lives at `.claude/governance/`, not `.claude/`. Re-measuring the 6-file scope with correct paths."*
|
||||
|
||||
🔴 **Đường dẫn sai đó là CỦA VAI, không phải của `lead-gap`.** Vai tự gõ `.claude/ACTIVE-MARKS.md`; `grep` trên file không tồn tại trả **0 CÂM**.
|
||||
**Không đổ FLAG nào, chứng cả hai chiều:** đo đúng đường, `ACTIVE-MARKS` chứa `YC-026`/`YC-033`/`YC-036`/`YC-032` = **0/0/0/0** — kể cả `YC-032` (control-dương mạnh nhất, 7 hit ở sổ yêu-cầu) ⇒ file **theo thiết kế không chở mã YC** ⇒ 0 là **0 THẬT**.
|
||||
🔸 *"Vai suýt đọc một 0-CÂM thành 0-THẬT. Cứu bởi chạy control-dương trên chính file đó. Không có control-dương thì đã nuốt."*
|
||||
|
||||
## Verdict per-FLAG
|
||||
|
||||
**`LEAD-STALE` 10 FLAG → 9 ĐẠT / 0 TRƯỢT / 1 KHÔNG-CHẤM.** Neo tự đo, nổi bật:
|
||||
- **F1 ĐẠT (1 vế KHÔNG-CHẤM):** `grep -c BXWjJfDx` artifact = **0**, control-dương `index-` = 2 (thước sống), 2 hash thật `C10ta-wB`@**:69** + `CR538vZx`@**:70** **byte-exact đúng số dòng vai khai**; chỉ `## CHÂN 2` @:121 xong ⇒ **dừng 2/6**. Tự-bác của vai cũng đúng: `git check-ignore -v` → `fe-user/.gitignore:11:dist`, mtime **03:44:23**, **trước** `4ba2b16b` @**04:30:51**. 🔸 Vế KHÔNG-CHẤM: bytes bị flag ở `HANDOFF:5` **chưa từng vào git** ⇒ chỉ có lời tự thú của lead trong file đã vá.
|
||||
- **F2 ĐẠT:** `STATUS:484` **còn nguyên** cả HEAD lẫn cây; vai nói *"vá @S191 chỉ bỏ digit ở CÂU ĐẦU mà giữ cặp hash + số run ở THÂN ô"* — đọc trọn dòng, **đúng từng chữ**. 5 lần + nay = **6**; ô tự ghi "quá hạn 2 lượt" @S191 → **3**.
|
||||
- **F3/F4/F5 ĐẠT:** `git show HEAD:` cho `:470`=**73** · `:477`=**697 (45+652)** · `:478`=**92**; đĩa 74/699/93.
|
||||
- **F6 ĐẠT:** `STATUS:11` còn nguyên `S161→S168 … L9`; S195−S168 = **27**.
|
||||
- **F7 ĐẠT:** quét `@S\d+` trong `:466-495` **tại HEAD** max = **S194** trong khi header khai **S179**.
|
||||
- **F8 ĐẠT:** `git show HEAD:.claude/WAL.md:35` = `kỳ vọng 10`; đĩa = **11** (`_tiep-3.md` mtime 10:28:10).
|
||||
- **F9/F10 ĐẠT.**
|
||||
|
||||
**`LEAD-GAP` 7 FLAG → 6 ĐẠT / 0 TRƯỢT / 1 KHÔNG-CHẤM.** Nổi bật:
|
||||
- **F7 ĐẠT — số máy khớp tuyệt đối, đọc LIVE từ khoá:** `counter`=**69** · `deep_at_counter`=**66** ⇒ **3 tick không deep**; `deep_every`=**1**.
|
||||
- **F1 ĐẠT kèm ERRATA-1:** 3 slug tại HEAD = **0/0/0**; hit hiện tại đều ở HANDOFF **mới vá 10:55:49**. Control tự chọn khác vai: `w5-host-ondeleted`=3, `reset-doi-het`=4.
|
||||
- **F2 ĐẠT:** `git show HEAD:` — `YC-026` 0/0/0/0 · `YC-036` 0/0/0/0, chỉ `_mind`=1. Control `YC-032` WAL@HEAD = **6** khớp tuyệt đối.
|
||||
|
||||
## Falsify — 5 phép (3 HELD / 2 BROKE, **cả 2 BROKE nổ vào chính vai**)
|
||||
- **F-1 BROKE:** giả thuyết *"`lead-gap` đo bằng đường sai"* — sập, đường sai là **của vai**.
|
||||
- **F-2 BROKE:** giả thuyết *"F3/F4/F5 là cáo buộc oan vì lead đã vá TRƯỚC khi vai đo"* — bác bằng **3 đường**: (a) `STATUS@HEAD` = `73/697/92` đúng số dòng vai cite ⇒ vai **không thể** đọc bản đã vá mà ra "73→74" · (b) chính `sub-lead-stale:47` khai *"lúc đo folder chỉ có `run.md`, 0 file `sub-*`"* mà `sub-tooling-auditor.md` mtime **10:51:18** ⇒ vai đo **trước** vá 10:53:11 · (c) control `YC-032` ở STATUS: HEAD=1, cây=3, **+2 giải thích trọn** bởi đúng 2 dòng vừa vá.
|
||||
- **F-3/F-4/F-5 HELD** — trong đó F-4 lòi thêm: ô `:484` trỏ *"nguồn SỐNG = artifact `cicd-monitor` mới nhất"*, mà file đó `grep BXWjJfDx` = 0 hit ⇒ **con trỏ trỏ vào chỗ KHÔNG có giá trị cần trỏ**.
|
||||
🔴 **Luật S191 (`git show <sha>:`) cứu vai khỏi 5 CÁO-BUỘC-OAN trong đúng một lượt.**
|
||||
|
||||
## Số vai tự tái dựng
|
||||
- **Tally đọc LIVE từ khoá** (không chép trí nhớ): `gap-carry-dropped` **19** · `gap-decision-sunk` **12** · `gap-carry-aged` **0** · `gap-owner-specifics` **0** · `view-stale-count` **17** · `view-residual-asym` 16 · `view-stale-status` 13 · `view-stale-header` 11 · … ⇒ **4/4 số `lead-gap` tự khai đều khớp gốc**.
|
||||
- Ngưỡng đọc từ khoá: `jump_on_class_repeat`=**3** · `deep_every`=**1** · `light_every`=**6**.
|
||||
- **Phân rã class ≡ tổng FLAG 2 chiều:** stale 6+1+1+1+1=**10** ✓ · gap 3+2+1+1=**7** ✓ ⇒ **17/17, 0 FLAG mồ côi, 0 class thừa**.
|
||||
- `gap-underfill` 148.847 B — cộng lại từng addend: **4/6 byte-exact**; addend WAL lệch **+429 B** (ERRATA-3).
|
||||
|
||||
## thách-CLEAN ĐẢO CHIỀU — săn thổi phồng
|
||||
**Tally `19→20 = 6,7×` ĐÚNG cả 3 thành phần** (gốc 19 · counter đếm **VÒNG-ĐO không đếm FLAG** nên 3 FLAG cùng class vẫn +1 · 20÷3 = 6,666 ⇒ 6,7×). **Không thổi.**
|
||||
**0 FLAG bịa · 0 sai class · 0 trùng lặp về VẬT — nhưng có 1 lớp thổi ở tầng KHÁC:**
|
||||
- 🔴 **THỔI Ở TẦNG *CÒN-SỐNG*:** **6/17 FLAG đã được lead vá xong trước khi tới tay vai**, 4/6 mang sẵn nhãn `✅` ⇒ *"17 FLAG đọc như 17 khuyết-tật đang mở là SAI: còn mở thật = 10-11"*. ⇒ lead **phải tách `đã-vá-trong-lượt` ⟂ `còn-mở`**, nếu không thì **cùng một vòng vừa lập công vá vừa lập công đếm**.
|
||||
- 🔴 **TRÙNG NGUỒN (không phải trùng vật):** F3/F4/F5 cùng 3 ô H1 đã bắt ⇒ **xác nhận chéo hợp lệ**, nhưng cộng dồn 2 vòng thì **3 khuyết tật bị đếm 6 lần**.
|
||||
- 🔸 **Bất đối xứng:** `lead-gap` khai tally **4/4 class**; `lead-stale` **không khai dòng nào** dù làm **5 class nhích**. Cùng nghĩa vụ, một vai làm một vai bỏ — lớp `_view_star_repair_S149`.
|
||||
- 🔴 **FLAG-SÓT:** `view-stale-count` = **17** = **5,7× ngưỡng**, mà `lead-stale` **không có một dòng nào** về class của chính nó ⇒ *"bội số chỉ được kể ở nửa sân có người kể"*.
|
||||
|
||||
## ENUM-GATE — đếm từ khoá, 0 tự chế
|
||||
`flag_classes` = **12** · `class_repeat.counts` = **12** · `counts∖enum = []` · `enum∖counts = []` ⇒ **bằng nhau 2 chiều**. 11 class chạm, **11/11 ∈ enum, 0 tự chế, 0 ép-vừa**. Class không chạm duy nhất `view-stale-role-desc` — `lead-stale` **khai tường minh `= 0`** thay vì im.
|
||||
|
||||
## 3 ERRATA (nhỏ, không đổi phán quyết)
|
||||
1. `lead-gap` F1 nói *"0 hit trên TOÀN BỘ sổ bền"* — **quá tay**; phạm vi thật = 6 file tự liệt. Grep rộng ra hit ở `ctx-audit/MEMORY.md`, `session-15/_end`, `_mind-s-16`. Nên viết *"0 hit trên 6 sổ bền lead-facing"*.
|
||||
2. `lead-gap` F6 control `YC-032 = HANDOFF 3` — **KHÔNG tái dựng được** (HEAD=0, cây=5); số 3 chỉ tồn tại ở trạng thái trung gian **chưa từng vào git** ⇒ **KHÔNG-CHẤM**, không phải sai.
|
||||
3. `lead-gap` addend WAL `4.396` vs đo thật **4.825** (lệch **+429**); tổng ra đúng vì addend khác bù ⇒ **may, không phải đúng**.
|
||||
|
||||
## Câu dặn
|
||||
**15 ĐẠT là ĐỘ CHÍNH XÁC: mọi FLAG trúng vật thật, 0 gán oan, 0 class bịa. ĐỘ PHỦ thì KHÔNG** — `lead-stale` tự khai chưa chạm `.claude/agents/*.md` **0/29** (gồm 2 persona `lead-*` = **điểm mù tự quy chiếu**, đã cắn @S173/@S180), `_mind-s-16` 243 dòng, `so-yeu-cau`. **10 là SÀN.**
|
||||
@ -0,0 +1,86 @@
|
||||
# sub-ring5-audit — KIỂM vòng-6 nghi-thức cửa phiên @close S195
|
||||
|
||||
**VERDICT: `RING5: 1 ĐẠT / 2 XOÁ-ÁN-ĐỀ-NGHỊ / 1 KHÔNG-CHẤM`** · falsify **2 HELD / 3 BROKE** · 3 SÓT
|
||||
|
||||
> **PIN-gate PASS** — 4/4 pin đọc được. Máy `tien-kiem-cua.ps1` vai **KHÔNG chạy** — khai thiếu, **không mượn nền của nó** cho verdict nào.
|
||||
> 🔴 Vai tự khai ở cuối: *"theo lệnh lead (propose-only), tao không ghi `sub-ring5-audit.md`, trái nghĩa-vụ artifact-first trong contract của tao. Nghĩa là return này là **bản duy nhất** — đúng tình trạng `ring2` đang mắc ở SÓT-1."* ⇒ File này chính là lead scribe theo lời dặn đó.
|
||||
|
||||
## Verdict per-nhãn
|
||||
|
||||
### Nhãn #1 — BƯỚC 0 bỏ echo — **ĐẠT**, và đúng ở mức MẠNH HƠN lead khai
|
||||
Chạy lại vị-từ bằng lệnh KHÁC lead: `awk` cắt đúng khối `BƯỚC 0 → BƯỚC 0.5` rồi grep từ-vựng miễn-trừ (`trừ khi|có thể bỏ|miễn|skip|ngoại-lệ|không bắt buộc|tuỳ chọn`) → **0 hit**; control-dương cùng thước trên cả file = **3 hit** ⇒ thước có răng. Cộng `session-end.md:13` **YC-027** nguyên văn *"KHÔNG lý do nào được chấp nhận"*.
|
||||
⇒ Cột vị-từ **không phải `không-xác-định` rơi về nặng** theo §2.2(b) — nó **SAI KHẲNG ĐỊNH**. Nhãn đúng, sức nặng đúng, RCA đúng chỗ.
|
||||
🔸 Một vế **KHÔNG đo được trên đĩa**: claim *"đã echo lại trọn trong cùng lượt"* chỉ sống trong transcript, **không có vật mốc** ⇒ đó là lý do guard (d) của `RITUAL-ECHO-S195` là **guard duy nhất đáng land**.
|
||||
|
||||
### Nhãn #2 — scaffold verdict bịa — **XOÁ-ÁN-ĐỀ-NGHỊ (nhầm LỚP)**
|
||||
Ba phép, đều lật — **lead đã chạy lại cả 3 và xác nhận**:
|
||||
1. **Vị-từ ra NGƯỢC:** vật mốc của `§L.b(j)(ii)` = cặp H24 spawn + artifact hạ cánh. `test -e sub-lead-stale-auditor.md` = **CÓ** ⇒ bảng §2.1 hàng 1: `(1)=1 ⇒ TRỌN — không sinh hàng`. **Bước không bị bỏ.**
|
||||
2. **Con-trỏ đặc tả TRỎ VÀO CHỖ KHÔNG CÓ LUẬT ĐÓ:** `sed -n '126p' session-end.md` = `(j)(ii)` HÌNH B — **0 chữ** về scaffold `run.md`, **0 chữ** về "chỉ ghi cái đã có" *(lead đo lại: `grep -c "run.md"` = **0**)*. Nhà thật của luật = `_mind-s-16.md:113` — **không phải tệp lệnh của cửa** ⇒ vi phạm chính §3.4.
|
||||
3. **Luật bị vi phạm CHƯA TỒN TẠI:** guard *"scaffold ledger CẤM có cột verdict"* là **đề xuất** ở `error-ledger.md:319`, chưa land. **Không có bước nào để mà bỏ.**
|
||||
⇒ Lớp đúng = **AS-signature / error-ledger** (*đã làm sai cái gì*), **KHÔNG phải trục nhãn Ý-ĐỊNH** (*vì sao bước không đủ*) — ranh do `ritual-labels.md:11`+`:15` vạch (*máy đo HIỆN DIỆN, không đo CHẤT*). Lớp đó **đã có nhà**: `FAKE-VERDICT-S195`.
|
||||
🔴 **Xoá án này KHÔNG giảm một gram trách nhiệm** — RCA đứng nguyên. Nó chỉ **trả lại nghĩa cho mẫu số**: 3 bước lệch → 1.
|
||||
|
||||
### Nhãn #3 — khối CHẤM đọc hụt — **XOÁ-ÁN-ĐỀ-NGHỊ (cùng họ #2)**
|
||||
Vật mốc: khối `(k-bis)` **đã chạy** (tầng-2 trả 5/29, tầng-3 trả `SCORE-AUDIT: SAI`) ⇒ TRỌN. Rà **từng tiểu-khoản** `session-end.md:174-179`: `:176` cấm in điểm → **giữ** · `:177` chờ niêm phong → **giữ** · `:178` ghi error-ledger kèm tầng nào sai → **đã làm đúng**. **Không tiểu-khoản nào bị bỏ** *(lead đo lại: 3/3 còn nguyên)*. Luật *"trích TRỌN chuỗi"* là guard (a) **đề xuất**, chưa land.
|
||||
🔸 Thêm một chỗ **mượn thẩm quyền**: cột nhãn ghi *"nhãn do tầng-3 phán"* — tầng-3 phán **điểm chấm sai**, **chưa từng cấp** một trong 4 nhãn ý-định.
|
||||
|
||||
### Ca-3 (C4b `ring2` vỡ mtime) — **KHÔNG-CHẤM-ĐƯỢC**, không phải "không đáng nâng"
|
||||
Vật chứng để chấm **không tồn tại**: vị-từ đòi đọc return của `ring2`, mà `test -e sub-ring2-audit.md` = **VẮNG**. **Cấm ĐẠT-ảo** ⇒ để trống có khai; đóng được ngay khi SÓT-1 vá. *(Lead đã vá — file nay tồn tại.)*
|
||||
🔸 Phần chấm được: `(j)(ii-bis)` ghi thẳng *"Tuần-tự C4b (SAU cặp H24, **mtime chứng**)"* ⇒ mtime **là** hình thức chứng do **đặc tả chỉ định** ⇒ không phải "vai tự hạ chuẩn", nhưng cũng **không vô hại** như bảng đang xếp.
|
||||
|
||||
## 3 SÓT khỏi bảng (thách-CLEAN)
|
||||
|
||||
### 🔴 SÓT-1 (NẶNG NHẤT) — con-trỏ `evidence:` trỏ vào hư không
|
||||
`ring2-audit/MEMORY.md:84` ghi `evidence: runs/…/sub-ring2-audit.md` → `test -e` **VẮNG**; `ls sub-*.md` = **5 file**, không có ring2. Mà vai **đã trả thật** (dòng `:83` chép verdict, `:86-:90` chở 5 phát hiện không thể bịa).
|
||||
🔴 **Nặng ở chỗ:** artifact durable mang con-trỏ tới vật không tồn tại, ghi lúc **11:29** — **27 phút SAU** khi lead viết `FAKE-VERDICT-S195` tố **đúng lớp** *claim mạnh hơn việc đã làm*. Và nạn nhân là con vừa dặn lead ở `:90`: *"scribe NGAY khi vai trả, không đợi"*.
|
||||
🔴 **Gate không đỡ được:** A7 `432/432 pointer resolved` chạy ở khối (c) — **trước** 11:29 ⇒ cửa sổ đã đóng. Đúng lớp bất đối xứng mà `(f-bis) RE-MEASURE` sinh ra để chữa, **nhưng `(f-bis)` chỉ chữa BYTE, chưa chữa CON-TRỎ**.
|
||||
**Nhãn: `quên`** — vật mốc VẮNG + `grep -rn "sub-ring2-audit"` WAL & bảng-nhãn = **0 dòng khai**. ✅ **Lead đã vá:** scribe `sub-ring2-audit.md` từ return.
|
||||
|
||||
### SÓT-2 — ledger `run.md` đứng yên, **tái phạm lần 3** — nhưng vai DỪNG, không phán
|
||||
`sub-ring1-audit.md` hạ cánh **11:12:32**; `run.md` ghi cuối **10:56:19** ⇒ lag **≥17′**. S193 45′ · S194 5h29′ ⇒ **lần 3**, và **không có trong bảng** dù chính `run.md:28` trích luật đó.
|
||||
🔴 **Vai DỪNG vì gặp ĐẶC-TẢ XUNG-ĐỘT đúng nghĩa §3.4, nêu cả hai con-trỏ:**
|
||||
- `session-end.md:73` **(C1)**: `runs/*/run.md` nằm trong **bề-mặt-đo ĐÓNG BĂNG**; *"việc ghi phát sinh giữa chừng → xếp hàng SAU verdict"*, ngoại lệ chỉ `WAL.md` + `.mfe-state.json`.
|
||||
- `_mind-s-16.md:113` **(MIND-2 §C)**: *"cập nhật NGAY khi mỗi vai trả, không đợi hết vòng"*.
|
||||
**Hai luật loại trừ nhau trong đúng cửa sổ này.** Chênh hạng nguồn (tệp lệnh ⟂ mind-file) là **dữ kiện vai đưa, KHÔNG phải phán quyết** — §3.4 cấm vai chọn hộ. Cùng cửa sổ, `error-ledger.md` (cũng trong danh sách đóng băng) bị ghi lúc 11:02 ⇒ **vấn đề là CẤU TRÚC, không phải kỷ luật cá nhân**. → **chờ chủ dự án gỡ**.
|
||||
|
||||
### SÓT-3 — bảng-nhãn KHÔNG đóng được vòng §3.2
|
||||
Header khai *"khuôn 5 CỘT theo §3.1"*. Đối chiếu nguyên văn `ritual-labels.md:88`:
|
||||
|
||||
| §3.1 yêu cầu | Bảng S195 |
|
||||
|---|---|
|
||||
| Bước thiếu hoặc lệch | có |
|
||||
| **Đặc tả nói gì** (`file:line` + trích ≤1 câu) | 🔴 **THIẾU** → thay bằng `Chuyện gì xảy ra` |
|
||||
| Bằng chứng trên đĩa | có |
|
||||
| Nhãn | có |
|
||||
| **Câu hỏi đích danh** | 🔴 **THIẾU** → thay bằng `Điều-kiện chạy lại` |
|
||||
|
||||
§3.1 ghi *"chép nguyên, không đổi tên cột"*. 🔴 **Mất cột "Đặc tả nói gì" chính là NGUYÊN NHÂN TRỰC TIẾP của lỗi #2** — không có ô ép `file:line` thì con-trỏ `(j)(ii)` sai **không ai cản**. §3.2(2) đòi mỗi hàng một định-đoạt ∈ `chạy-bổ-sung|khai-suy-giảm|khai-không-thể-nữa` — bảng có **0/3**.
|
||||
🔴 **Gốc lây:** `RITUAL-ECHO-S191:265` guard (b) mô tả §3.1 là *"5 cột gồm Vị-từ đĩa + Điều-kiện chạy lại"* — **mô tả đó ĐÃ SAI TỪ S191**, S195 chép nguyên. Hai cột đó là của **bảng vị-từ §2**, không phải khuôn §3.1.
|
||||
|
||||
## Số vai tự tái dựng
|
||||
|
||||
**(a) Mẫu số 40 — KHÔNG tái lập được. Đĩa ra 44.**
|
||||
|
||||
| | lead khai | đĩa (lệnh tái lập) |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| lệnh nối | 14 (11 + "3 nhánh con" vô danh) | **11** |
|
||||
| `§L.b` | "(a)-(m) 15 mục" | **17** (`grep -cE '^- \*\*\('`) |
|
||||
| Phase 6 | 4 | **5** (có `### 6.3-bis`) |
|
||||
| lệnh đóng | 26 | **33** |
|
||||
| **Tổng** | **40** | **44** |
|
||||
|
||||
**Ba tầng hỏng độc lập:** ① **số học của chính danh sách lead viết ra = 30**, không phải 26 — sai **trước cả khi chạm đĩa** · ② `session-end.md` **KHÔNG đổi một byte** từ trước 2026-08-12 ⇒ "26" **đã sai lúc `RITUAL-ECHO-S191:265` đúc ra nó**, S195 chép nguyên si ⇒ **số chết truyền đời** · ③ 🔴 **trớ trêu nhất:** nhãn `§L.b` trong chính tệp lệnh vẫn ghi *"(a)→(k)"* trong khi thân chạy tới `(m)`, và ngay dưới nó `session-end.md:70` có sẵn lời cảnh cáo *"Nhãn cũ ghi '8-step' trong khi thân đã có 9 — `view-stale-count` điển hình… Từ nay KHÔNG chép số vào nhãn: đếm từ thân (B1)"* ⇒ **mẫu số 40 thừa kế ĐÚNG cái class mà dòng đó cấm**, và `ring2` vừa báo `view-stale-count` = 17 = **5,7× ngưỡng**.
|
||||
Thêm: §3.2(3) đòi `M` = *"số bước **THẬT SỰ ĐƯỢC DUYỆT**, không phải số bước tồn tại"* — bảng định nghĩa M = *"bước có tiêu đề"* = **đúng thứ §3.2(3) cấm**.
|
||||
|
||||
**(b) `muc 28 → 29` — TÁI LẬP ĐƯỢC, khớp.** Vai dựng lại **trọn logic đếm** bằng awk (không chỉ đếm trường 1 dòng): `YC-rows=36 bad=0 dup=7 muc=29`, `wc -l = 107`. `bad=0` ⇒ vế `KHONG TACH DUOC COT` biến mất **có cơ sở cấu tạo**, không phải trùng hợp. **Vá gốc là THẬT.**
|
||||
|
||||
## Sổ falsify — 2 HELD / 3 BROKE
|
||||
`F1` nhãn #1 có mệnh đề miễn trừ ẩn? **HELD** (0 hit / control 3) · `F2` claim vá 28→29 là tự khai? **HELD** (awk độc lập ra 29) · `F3` #2 có thật là bước-lệch? **BROKE** · `F4` mẫu số 40 tái lập? **BROKE** (đĩa 44) · `F5` bảng đúng khuôn §3.1? **BROKE** (thiếu 2/5 cột, 0/3 định-đoạt).
|
||||
🔸 **Hai lần thước của vai suýt sai, tự khai:** (i) `find -name "*ring2*"` trả rỗng ⇒ suýt kết luận diary ring2 **cũng** chưa seed — sai, `-name` chỉ khớp **basename**, thư mục `ring2-audit/` không lọt; cứu bởi đo thẳng `MEMORY.md` · (ii) suýt xếp `harness-eval-return.md` vào diện artifact sai tên — sai, `(k)(iii)` chỉ định **đúng tên đó**.
|
||||
|
||||
## Trả lời thẳng câu lead hỏi
|
||||
> *"Có nhãn nào lead gán NẶNG quá tay để trông thành thật không?"*
|
||||
|
||||
**CÓ — 2/3 hàng.** Nhưng **không phải để trông thành thật**: vì **cột ép `file:line` đã bị bỏ khỏi khuôn**, nên hai lỗi **CHẤT** trượt sang trục nhãn **Ý-ĐỊNH** mà không ai cản.
|
||||
🔴 **Cái giá không phải "lead bị oan": là mẫu số `3/40` — CẢ TỬ LẪN MẪU ĐỀU SAI — đang đóng vai một phép đo đủ**, đúng lớp `feedback_meta_count_selfcoverage_blindspot`.
|
||||
**Bảng đúng của S195 sẽ là: 1 `tự ý bỏ` (#1) · 1 `quên` (SÓT-1) · 1 chờ chủ dự án gỡ xung đột C1⟂MIND-2 (SÓT-2) · 1 khuyết khuôn (SÓT-3) — NHIỀU HƠN 3, không ít hơn.**
|
||||
@ -0,0 +1,95 @@
|
||||
# sub-tooling-auditor — H1 CHỐT 4 mặt @close S195
|
||||
|
||||
**VERDICT: `TOOLING: PASS_WITH_FLAGS — 8 FLAG (2H / 3M / 2L / 1I)`**
|
||||
|
||||
> 🔴 Return đầu bị **#53 garble** (chỉ trả câu mở đầu, trong khi 36 tool-call / 123K token đã chạy). Phục hồi bằng **nấc (2) resume-in-session** — ăn, trả trọn. Datum thứ 2 cho thang phục hồi #53 (lần trước: `ctx-verifier` @S194).
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## FLAG-1 — ④ docs, ô canonical — **HIGH**
|
||||
|
||||
`docs/STATUS.md` bảng CURRENT STATE có **3 ô canonical stale CÙNG LÚC**, cả 3 do chính window L16 đẻ ra:
|
||||
|
||||
| Ô | STATUS ghi | Đĩa/CI đo được |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| `:470` Migrations | **73** | **74** |
|
||||
| `:477` Tests | **697 PASS** (45+652) | **699** (45+654) |
|
||||
| `:478` Gotchas | **92** | **93** |
|
||||
|
||||
**Phép đo:**
|
||||
- Migrations — đúng công thức S189 (loại `ApplicationDbContextModelSnapshot`, **KHÔNG** lọc chuỗi `Snapshot`): 149 `.cs` − 74 `*.Designer.cs` − 1 snapshot = **74**. Mig mới = `20260813204332_AddContractSealedAt.cs`.
|
||||
- Tests — `runs/2026-08-13-S194-…/sub-cicd-monitor-2.md:127`: *"45 + 654 = 699 … 0 fail / 0 skip"*, `:128` tự khai Δ so baseline 697.
|
||||
- Gotchas — `grep -c "^### " docs/gotchas.md` = **93**, entry cuối `:1519` = `### 93.` (S194). Continuity 1→93, **0 gap 0 dup**.
|
||||
|
||||
🔴 **Vì sao nặng:** `STATUS:470` là ô có **5 con-trỏ B1** cùng trỏ vào — `agents/cicd-monitor.md:242` · `agents/database-reviewer-style.md:96` · `agents/investigator-codebase.md:81` · `skills/ef-core-migration/SKILL.md:22` · `skills/README.md:20`. Một ô sai ⇒ **5 con-trỏ resolve ra số sai**. Đây là lớp S191-F-1 **tái phát lần 3** (S189 72↔73 · S191 73↔74 · nay 3 ô cùng lúc).
|
||||
|
||||
## FLAG-2 — ④ docs, sổ closeout của chính lead — **HIGH**
|
||||
|
||||
`.claude/WAL.md:23` liệt closeout `vá STATUS:517/:848/:11/:466 + CLAUDE.md:128 + README:264 + fe-reviewer:4` — **KHÔNG có `:470`/`:477`/`:478`**. Ledger đang theo dõi 4 dòng STATUS **narrative** nhưng bỏ trọn **3 ô SỐ canonical** vừa stale ở FLAG-1. Đóng phiên theo đúng WAL ⇒ 3 ô này **sống sót qua cửa**.
|
||||
|
||||
Cùng lớp: **`Mig 74` = 0 hit trên MỌI bề mặt doc**. Control-dương: `Mig 73` **có** hit ở `docs/STATUS.md` · `docs/HANDOFF.md` · session-log S189-S191 ⇒ thước sống. 3 site cần lật: `CLAUDE.md:75` (ô mig module Contract ghi `1-11 · 73`) · `CLAUDE.md:148` + `docs/CLAUDE.md:70` (đều ghi `§16+ Mig 32-73 pending`).
|
||||
|
||||
## FLAG-3 — ② vai-trò — MEDIUM *(carry S192 F-E, chưa vá)*
|
||||
|
||||
`.claude/agents/README.md:264` enumeration VALID_ROLES liệt **26 tên / 29 vai đĩa**, thiếu `ring5-audit` · `score-counter` · `score-count-auditor`. Đo bằng bóc token backtick của chính dòng đó rồi `comm` 2 chiều với roster đĩa (27 token thô − 1 non-role là sha `0df10df4` = 26). Chiều ngược **0 tên ma**. Đúng lớp *"enumeration TÊN cũng lão hoá, grep-theo-SỐ không bắt"* mà chính `README:28` đang dạy.
|
||||
|
||||
## FLAG-4 — ④ docs — MEDIUM *(carry S179 F-5, sống ≥6 phiên)*
|
||||
|
||||
`docs/PROJECT-MAP.md` — **file #3 trong "5 file đọc trước tiên"** — last-commit **2026-04-24** (`66c1a5c1`, 13.518 B), nội dung dừng ở Phase 1-4.
|
||||
0-hit load-bearing: `PurchaseEvaluation`=0 · `ContractSigningPlan`=0 · `KHKK`=0 · `Duyệt NCC`=0. **Control-dương:** `contract`=**31** hit · `Supplier`=**7** hit cùng file ⇒ grep sống. Hai module đang sống (một là module headline thứ hai của root `CLAUDE.md`) **vắng mặt hoàn toàn** trong bản đồ mà mọi phiên được lệnh đọc.
|
||||
|
||||
## FLAG-5 — ① skill — MEDIUM *(carry S179 F-2 / S192 F-B)*
|
||||
|
||||
`.claude/skills/permission-matrix/SKILL.md:3` khai **12 root**, cây `:22-28` chỉ dựng **8**; vắng `Hrm` · `Off` · `Personal` · `HopDongCung`.
|
||||
🔸 **Số `12` là ĐÚNG** (ring1 chốt @S192, đã bác `Puro` là tên-ma — tên thật `HopDongCung`). Hỏng ở **CÂY**, không phải số ⇒ vá bằng bổ sung 4 nhánh, **CẤM hạ 12 xuống 8** (đó sẽ là rời-tập-đo).
|
||||
|
||||
## FLAG-6 — ④ docs — LOW *(carry S179 F-8)*
|
||||
|
||||
`docs/database/schema-diagram.md:515` — `Tổng: **91 bảng** (Mig 42, + __EFMigrationsHistory)` vs canonical **97**. Giảm nhẹ vì có neo thời điểm `(Mig 42)` và 2 site đã bọc con-trỏ B1; nhưng chữ "Tổng" vẫn tự xưng là ảnh hiện tại ⇒ giữ LOW.
|
||||
|
||||
## FLAG-7 — ① skill — LOW
|
||||
|
||||
`.claude/skills/ef-core-migration/SKILL.md:102` — `last schema-changing **Mig 70**` — **VẪN ĐÚNG** theo từ vựng của chính file: `CreateTable` trong 3 mig sau đều = **0** (`AddMaHangMuc…` 0/1 AddColumn · `AddContractEndedByLevelFinalize` 0/1 · `AddContractSealedAt` **0 CreateTable / 2 AddColumn**); `sys.tables` giữ 97. LOW chỉ vì đây là site dễ quên khi có `CreateTable` thật.
|
||||
✅ **Đề nghị ĐÓNG hẳn flag S179-F-7** (bảng mig của skill dừng Mig 71): `SKILL.md:25` khai chủ đích *"bảng này SẼ LUÔN tụt sau và điều đó HỢP LỆ"* ⇒ đếm tiếp = **phạt một thiết kế cố ý**.
|
||||
|
||||
## FLAG-8 — ④ docs, nhịp audit — INFORM
|
||||
|
||||
✅ Ô mốc còn ĐÚNG: `CLAUDE.md:128` = *"ĐÃ CHẠY 2026-08-07 (S179) … Lần kế: **2026-09-01**"*; hôm nay 08-14 ⇒ **chưa tới hạn, không nợ kỳ**.
|
||||
🔴 Nhưng **B1 lộn ngược** (carry S192 F-D): `docs/rules.md:559` khai *"next-date → docs/STATUS.md canonical"*, trong khi `docs/STATUS.md:848` còn đứng ở `✅ 2026-07-01 DONE (S96) … next 2026-08-01` ⇒ **derived (`CLAUDE.md:128`) là giá trị sống duy nhất, còn nơi tự xưng canonical thì thối**.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## 3 mặt PASS có số
|
||||
|
||||
**① skill — PASS.** 6 project + **23** standalone `~/.claude/skills/` + **20** command. **0 skill mới**. Last-commit từng SKILL.md: contract-workflow 08-11 · dependency-audit-erp 08-13 · ef-core-migration 08-07 · iis-deploy-runbook 08-11 · permission-matrix 07-31 · form-engine 04-30. Residue `skills/README:20` (S186 bắt) **đã vá** — nay là con-trỏ B1 sạch.
|
||||
|
||||
**② roster — PASS, sạch 6/6 bề mặt, phiên thứ 3 liên tiếp.** **29 vai**: đĩa `ls .claude/agents/*.md` = 30 **trừ `README.md`** = 29 (bẫy glob) · `VALID_ROLES` trong `hmw.js` = 29, `diff` với đĩa **rỗng** · `agent-memory/*/` = 29 dir, `diff` **rỗng** · `STATUS:481` = 29 · `agents/README.md:27` enum 7+22 = 29 · skill-matrix `:194-222` = **29 row**, `comm` **2 chiều đều rỗng**. Frontmatter **29/29** đủ 3 khoá `model: opus` + `effort: max` + `memory: project` (chữ ký 3-bit ra `111`).
|
||||
🔸 Vai tự khai **không** gọi đây là "6 bề mặt độc lập" — bề mặt 1&3 đồng biến một phần; độc lập thật = đĩa + 4 nguồn tay-nuôi.
|
||||
|
||||
**③ plugin — PASS, 0-delta phiên thứ 9.** `~/.claude/settings.json` (**user-global** = authority, khác `.claude/settings.json` project chỉ có `hooks.Stop`): **18 registered / 15 enabled / 3 disabled**. Nấc `used` **không đo được ⇒ không khai**.
|
||||
|
||||
**③ máy — PASS.** `*.ps1` = 50 (`./scripts` **37** · `./tmp` 12 · hook 1). **0 máy mới** ⇒ 0 ứng viên mồ côi.
|
||||
|
||||
## Diff vs S192 @open (cùng phiên-LOGIC L16)
|
||||
|
||||
Lead khai 0 code product **phiên này**, nhưng **window L16 w3-4 có ship thật** (`88bdd054` + `4ba2b16b`, deploy #490) ⇒ 3 ô FLAG-1 là **drift born-trong-window** — đúng lớp *"per-session monitor bù lớp monthly không thấy"*. Roster/plugin/skill/máy: **0 delta**. S192 F-E → carry FLAG-3; S192 F-D → carry FLAG-8.
|
||||
|
||||
## new-alloc audit
|
||||
|
||||
**0 skill mới, 0 plugin mới.** Còn treo từ S191: **`webapp-testing`** (standalone, Playwright) **chưa có trong bảng map `agents/README.md:238-245`**, hiện chỉ gán `frontend-designer` qua matrix `:204`. Đề xuất mở thêm cho `cicd-monitor` + `test-specialist` — đúng lỗ **gotcha #92** (byte-match + smoke 200 đo **FILE**, không đo **CHẠY**).
|
||||
|
||||
## 4 item đã cân nhắc rồi BÁC (chống Goodhart)
|
||||
|
||||
1. `permission-matrix:3` "12 root" — **ĐÚNG SỐ**, sai là cây.
|
||||
2. `ef-core-migration:102` "Mig 70" — **VẪN ĐÚNG**, `CreateTable`=0 ở cả 3 mig sau.
|
||||
3. `agents/README.md:328` "State 🧊 FROZEN-HISTORICAL (S38)" — có neo phiên + tự khai frozen; sửa = **giả mạo phép đo cũ**.
|
||||
4. `STATUS:563` "Roster 14 → 17" — bản ghi lịch sử S141-S143 có neo phiên, không phải ảnh hiện tại.
|
||||
|
||||
## Đề xuất cho lead (propose-only)
|
||||
|
||||
1. **CÙNG MỘT LƯỢT** lật `STATUS:470/:477/:478` → 74 / 699 (45+654) / 93, **VÀ** bổ 3 dòng đó vào `WAL:23` trước khi vá — không thì lần sau lại lọt đúng như lần này.
|
||||
2. Lan Mig 74 sang `CLAUDE.md:75` + `CLAUDE.md:148` + `docs/CLAUDE.md:70` — vá **cả cụm**.
|
||||
3. `agents/README.md:264` thêm 3 tên thiếu, giữ luật không-chép-số.
|
||||
4. `rules.md:559` ↔ `STATUS:848`: dựng row canonical thật trong STATUS, **hoặc** sửa `rules.md` trỏ thẳng `CLAUDE.md:128` — chọn 1, đừng để 2 nơi cùng tự xưng.
|
||||
|
||||
**G-015:** propose-only, KHÔNG read-only-enforced (`Bash` vẫn là write-channel mở). Phiên này **0 file bị ghi/sửa** — lead xác nhận bằng `git status`.
|
||||
Reference in New Issue
Block a user