[CLAUDE] Docs: S151 closeout — bootstrap + trio-AUTO đầu tiên + gói 3-máy vá sống + bookend DEEP trả nợ JUMP (tally #53=53, AS-17 promote)
All checks were successful
Deploy SOLUTION_ERP / build-deploy (push) Successful in 5m38s
All checks were successful
Deploy SOLUTION_ERP / build-deploy (push) Successful in 5m38s
Co-Authored-By: Claude Fable 5 <noreply@anthropic.com>
This commit is contained in:
@ -0,0 +1,11 @@
|
||||
# bootstrap-synthesis — retro-harvest @S151 (2026-07-25, partial-honest)
|
||||
|
||||
> Đóng orphan theo dual-accept dạng-1. Folder này SINH @S144 (2026-07-22, bootstrap re-report wave) với 2 sub-file ĐẦY ĐỦ nhưng **0 synthesis** — lọt universe-đếm cũ (49/50/53 lệch), **ring1-audit TRƯỢT-2 @S151 bắt** (lớp `absence_looks_like_clean`). Synthesis này = harvest-hồi-tố, đánh dấu **partial-honest**: nội dung 2 sub-file ĐÃ được lead dùng trong phiên S144 (bootstrap all-green), đây chỉ là đóng sổ muộn.
|
||||
|
||||
## Nguồn (đọc verbatim tại chỗ)
|
||||
- `sub-harvest-curator-1.md` (18.326B) — H2 re-report S144: run-folder inventory 43, 5-trục baseline, HEAD `d5656ab`.
|
||||
- `sub-tooling-auditor-1.md` (16.732B) — H1 re-report S144: 4-mặt đo thô, baseline so S143, model self-report Opus 4.8.
|
||||
|
||||
## Disposition
|
||||
- Findings của 2 re-report đã tiêu thụ @S144 (xem session-log kỳ S144/S145 — wave adap-dot-11). Không còn action treo từ folder này.
|
||||
- Bài học đọng lại (đã vào sổ chung từ trước): re-report @open có giá trị diff-vs-last; per-turn harvest phải kèm synthesis NGAY để không thành orphan — chính folder này là counter-example sống.
|
||||
@ -0,0 +1,17 @@
|
||||
# bookend-synthesis — S151 bookend @open hình B (VERIFIED — lead tổng hợp từ 6 sub-file + 2 vòng KIỂM)
|
||||
|
||||
> Run: `2026-07-25-S151-h24-open-bookend` · wave 6 vai (cặp H24 + H1 + H2 + ring1 + ring2) · #53 first-return garble 5/6 (H2 clean), recover resume 5/5, 0 mất dữ liệu · sub-class skeleton-rỗng ×2 (stale + gap) = 2-strike với S150 → AS-17.
|
||||
|
||||
## Verdict chuỗi
|
||||
- **lead-stale (14.636B):** 5 FLAG — F1 MED `role-desc` README:249 "17 folder"+lập-luận-tự-niêm-phong · F2 MED `stale-count` thước RAG ~3076 hỏng · F3 MED `residual-asym` STATUS:472 sha `977ba18` NOT-ancestor (E-012 tái) · F4 LOW counter 24 stale · F5 LOW bảng cổ README:302 + 3 INFORM + khai giới-hạn mega-line.
|
||||
- **lead-gap (18.740B):** 3 FLAG — F1 **HIGH `carry-aged`**: detector H24-2 bị vô-hiệu im lặng (regex cắt segment tại "NEXT anh" trong văn xuôi → streak≡1, máy in [ok] trấn an giả) · F2 MED-HIGH `decision-sunk` đề-xuất-fix-tick chỉ sống trong history[] · F3 MED `carry-dropped` NEXT-em theo-dõi-sub-class rớt + H1/H2 skip tiền-đề sai + 4 INFORM + honest-zero có disk-touch.
|
||||
- **ring2 KIỂM (18.785B):** 8/8 FLAG ĐẠT · falsify 5 · re-implement H24-2 bằng Python xác nhận cơ-chế · datum mới 19→20 carry-line · thách-CLEAN BROKE đúng dòng không-kèm-lệnh (rename-residue "3 file" → ≥8) · D-2 escalate: counts 10 key/enum 11 thiếu gap-underfill.
|
||||
- **H1 tooling (17.702B):** PASS_WITH_FLAGS 8 finding — F-2 HIGH README:249 · **F-6 MED BÁC MÁY: flag #111 = dương-giả detector C1 nhánh không-# (`:354` nuốt "gotchas 111.616B")** · F-4 hmw.js "17/17" · F-3 STATUS cite dòng trống · F-7 RAG 3 số · F-5/F-8 LOW · F-1 carry → #14.
|
||||
- **H2 harvest (8.944B, CLEAN):** GATE-PASS — orphan quá-khứ 0 · 5 spawn-record pending-by-design · 2 FLAG S150 ĐÓNG (ring1/ring4 diary có ruột) · fidelity signal_decided khớp exact · chore lead-gap 94,5% cap · m#19 skeleton-vs-đang-viết phải đọc ruột.
|
||||
- **ring1 KIỂM (21.722B):** 33 ĐẠT / 3 TRƯỢT / 2 không-chạm — TRƯỢT-1 skill ef-core thiếu Mig 67 (dương-THẬT H1 treo) · TRƯỢT-2 orphan THẬT `2026-07-22-S144-bootstrap` lọt universe · TRƯỢT-3 H2 fidelity đếm 4/6 (kết luận sống, phép dẫn chết) · F-6 #111 confirm tuyệt đối · 2/9 phép phá là lỗi của chính nó tự bắt (citation-trap U+FFFD + awk mega-line).
|
||||
|
||||
## Số đã ghi máy
|
||||
`h24-signal-write -Session S151 -AuditKind light`: FIRE 6 class (role-desc 1→2 · stale-count 2→3 · residual-asym 2→3 · carry-aged 1→2 · decision-sunk 4→5 · carry-dropped 4→5) + frozen-held 4 class treo + light_at=25.
|
||||
|
||||
## Disposition (đã THỰC THI trong phiên — xem session-log S151)
|
||||
Toàn bộ FLAG kể trên đã xử @S151: gói sửa-máy #27 (3 fix + fault-inject 19 ca + live-verify) + batch doc-fix 11 chỗ + #12 codify + #14 theo lời anh + synthesis hồi-tố S144. Còn treo đúng 2 lớp: dải JUMP frozen (anh #21 → deep @close phiên này) + memory-ops refine-queue (NEXT-em phiên kế).
|
||||
@ -0,0 +1,31 @@
|
||||
# machine-baseline @S151 bootstrap (2026-07-25) — output MÁY làm nền cho cặp H24 (đọc, KHÔNG chạy lại)
|
||||
|
||||
## Dòng máy in nguyên văn
|
||||
```
|
||||
NHIP-NO: kiem light 1/6 deep 8/15 ok | tran-bo-nho 0 over-cap | run-chua-gom 0 | pull-cach 3 ngay
|
||||
SHARD-PROBE: pending=15 | nguong=15 => IM
|
||||
governance-detectors TOTAL FLAGS: 44 · INFORM-ONLY nets: 0 (C6/H24-4/H24-5/C9/C11/C12 đều 0-flag)
|
||||
dotnet test: Domain 45/45 PASS + Infra 487/487 PASS = 532, 0 fail (run tươi S151 bootstrap)
|
||||
RAG list_projects: proj_solution_erp chunk_count=2447, last_indexed 2026-05-29
|
||||
crystallized-backfill: hotload 576.921B → tok-high 192.307 · headroom 187.693 < target 210.000 (headroom binds — đúng carry #26 underfill-mau-so)
|
||||
spec-audit H17: CRITERIA A1 A2 A3 B1 B2 HCV — GAPS: none
|
||||
```
|
||||
|
||||
## Detector flags đáng chú ý (trích từ TOTAL 44)
|
||||
- 🔴 MED MỚI: `docs/changelog/sessions/2026-07-25-1200-S149-S150-closeout-bookend-first-run.md:85` — broken-gotcha-ref cite **#111** nhưng max gotcha = **83** (file closeout MỚI NHẤT, vừa land @S150).
|
||||
- MED ×3 vocab-fork (wave-folder/run-trace · Dự-trù-PRO/Ngân-sách-PRO · two-tier/all-inherit/worker-tier-pin) — tồn cũ.
|
||||
- LOW: derived-stale cluster ở `.claude/skills/contract-workflow` + `ef-core-migration` + `CLAUDE.md:93` + `session-end.md:251` (count-token soft-net, false-pos có thể) · dangling-wikilink cluster user-memory/agent-memory (tồn cũ) · title-stale `form-engine/SKILL.md:15`.
|
||||
- H24-2 carry-age: 20 carry-line, tất cả streak=1 < M=6 → 0 flag. H25-closeout-ritual: 3/3 kỳ đủ 4 sổ. H25-role-notebook: roster=20, diaries-ok=20, flagged=0.
|
||||
- H24-5: OK-reachable — `last_ticked_head 7ce07981 (S151)` ancestor-of-HEAD; counter 25 ≥ light_at 24 ≥ deep_at 17.
|
||||
|
||||
## §tick-incident (sự kiện MỚI @S151 — đã ghi sổ)
|
||||
`session-counter-tick.ps1 -Session S151` **FAIL-LOUD exit 7** ("surgical replace 'counter' found 0 — shape drift"). Root-cause: bước ghi-signal bookend @S150 re-serialize `.session-counter.json` kiểu ConvertTo-Json (BOM UTF-8 + CRLF + 2-space sau colon + escape `>`) trong khi surgical regex của tick đòi LF/no-BOM/1-space ⇒ **format-fork 2 máy cùng ghi 1 file**. Lead tick TAY theo prose contract §2.1.8(a): classify (không lùi · object tồn tại · not-reachable ⇒ squash-benign) → counter 24→25 · session S151 · head 7ce0798 → history entry đầy đủ root-cause + đề-xuất fix (chờ anh gật): sửa `h24-signal-write.ps1` ghi surgical cùng khuôn HOẶC tick chấp nhận cả 2 shape. JSON parse verify OK. H24-5 sau đó xác nhận lành.
|
||||
|
||||
## Trạng thái bootstrap S151 tới lúc spawn cặp (lead tự khai — auditor cứ nghi)
|
||||
- WAL gate 0.7: Sàn-3 ⑤a KÊU (1 commit `wal: flush 7ce0798` chưa đẩy = WAL-reset + `_end` session-3, residue closeout S150) → AskUser → **anh chốt "Bootstrap tiếp, bỏ mạch"**. 4 tín hiệu còn lại + ORPHAN-L im.
|
||||
- HMW-mode ON (marker tồn tại) · lead phiên = Fable 5 (anh /model — chủ dự án đổi, 0 caveat; default fleet = Opus 5 MAX).
|
||||
- session-4 scaffold máy OK (`_context-s-4.md`, ts 2026-07-25T12:19:43).
|
||||
- Email 0.9: `thu-moi: se=0 all=0` (watermark >07-15, đối chiếu adap-reports).
|
||||
- H1/H2 re-report @open: lead ĐỊNH SKIP (delta-từ-close ≈ 0: run-chua-gom 0 · diaries 20/20 ok · chỉ 1 commit wal-flush residue) — ring1 sẽ NO-OP pin-missing. Auditor thấy sai thì FLAG.
|
||||
- Trio §2.1.9: proposal-line sẽ in ở report (consent-gated, chưa chạy).
|
||||
- NEXT-em tồn @HANDOFF:25 chưa làm (bootstrap chưa xong): copy thư GẤP `59ce1d0f` vào `broadcasts/inbox/ai_infra/` + stamp-verify + sửa mục 1 report `adap-report…opus-5-max §5(b)`.
|
||||
@ -0,0 +1,15 @@
|
||||
# run: 2026-07-25-S151-h24-open-bookend
|
||||
|
||||
**Mục đích:** H24 bookend @open hình B (S149 — cặp soi-lead spawn VÔ-ĐIỀU-KIỆN mỗi đầu phiên; spec `session-end §L.b(j)(ii)`, áp tại `session-start §2.1.8(e)`).
|
||||
**Phiên:** S151 (cửa-sổ 1 / phiên-logic **4** — `session-4` scaffold @bootstrap) · counter **25** (tick TAY — script fail-loud exit 7, xem `machine-baseline.md` §tick-incident) · nhịp: light 1/6 · deep 8/15 → KHÔNG overdue tự-nhiên; hình B chạy vô-điều-kiện.
|
||||
|
||||
## taskList snapshot
|
||||
1. `sub-lead-stale-S151.md` — lead-stale-auditor: soi VIEW LỆCH SOURCE trên 5 surface lead (STATUS current + CURRENT-STATE table · HANDOFF segment hiện-hành · agents/README · CLAUDE.md root · ACTIVE-MARKS) vs đĩa/git/config. Class enum `view-*` (5).
|
||||
2. `sub-lead-gap-S151.md` — lead-gap-auditor: soi CÁI BỊ THIẾU (việc rớt · carry rớt/già · owner-specifics mất · quyết-định chìm · under-fill · incident chưa ghi sổ). Class enum `gap-*` (6).
|
||||
3. Lead: `h24-signal-write.ps1 -Session S151 -AuditKind light` với classes trả về (freeze-key `_frozen_until_owner` đang CẮM — máy tự xử frozen-held).
|
||||
4. `sub-ring2-S151.md` — ring2-audit KIỂM (AUTO sau cặp, PIN đích-danh folder này).
|
||||
|
||||
## Ràng buộc
|
||||
- INFORM-only propose-only. Mỗi vai CHỈ ghi đúng 1 file sub-* của mình trong folder này — CẤM ghi bề-mặt-đo (agent-memory · .session-counter.json · ACTIVE-MARKS · STATUS · HANDOFF · gotchas · error-ledger · migration-todos · agents/*.md). Lead = single-writer mọi thứ khác.
|
||||
- Ghi-đĩa-TRONG-lúc-làm (anti-#53 — tally 45; ghi trước, return sau; return chỉ là tóm tắt).
|
||||
- Class từ enum ĐÓNG `memory-budget.json → lead_self_audit.flag_classes`; không xếp được ⇒ verbatim + escalate, CẤM tự chế.
|
||||
@ -0,0 +1,114 @@
|
||||
# sub-harvest-S151 — H2 harvest-curator RE-REPORT @session-start S151
|
||||
|
||||
> Vai: harvest-curator (H2, INFORM-only propose-only). Run: `2026-07-25-S151-h24-open-bookend`.
|
||||
> Bối cảnh spawn: **trả nợ skip** — lead-gap FLAG-3 @S151 bắt lead skip H2 trên tiền-đề "delta≈0" (sai).
|
||||
> Ghi-đĩa-TRONG-lúc-làm (anti-#53): append từng trục ngay khi đo xong. KHÔNG ghi file khác, KHÔNG ghi agent-memory.
|
||||
|
||||
## Trục 1 — Coverage (harvest-MD mới kể từ S150-close)
|
||||
|
||||
Mốc last-close: `398d343` (S149-S150 closeout) + `7ce0798` (wal-flush 12:19 sáng 2026-07-25).
|
||||
|
||||
**Run-folder TƯƠI duy nhất:** `.claude/workflows/runs/2026-07-25-S151-h24-open-bookend/` — mtime 17:38, ĐANG SỐNG.
|
||||
|
||||
| File | Bytes | mtime | Ghi chú |
|
||||
|---|---|---|---|
|
||||
| `run.md` | 1861 | 17:21 | brief wave |
|
||||
| `machine-baseline.md` | 3725 | 17:22 | baseline máy đo trước wave |
|
||||
| `sub-lead-stale-S151.md` | 14636 | 17:38 | H24 vai stale — ĐỦ ruột |
|
||||
| `sub-lead-gap-S151.md` | 18740 | 17:38 | H24 vai gap — ĐỦ ruột |
|
||||
| `sub-ring2-S151.md` | (đo dưới) | mới xuất hiện giữa lượt đo | ring2 vừa land |
|
||||
| `*-synthesis.md` | **VẮNG** | — | @closeout — **KHÔNG flag orphan** (run đang sống) |
|
||||
|
||||
Coverage verdict: **PASS** — mọi sub đã-return của wave đều có vết trên đĩa; synthesis vắng là by-design (chưa tới closeout).
|
||||
|
||||
⭐ **LIVE-CATCH giữa lượt đo:** lúc 17:38 `ls` chỉ thấy 4 file; lúc 17:42 thêm **`sub-ring2-S151.md` (1.389B)** + **`sub-tooling-S151.md` (1.688B)**. Cả 2 nhỏ ⇒ nghi **sub-class `skeleton-ruột-rỗng`** (S150 mới định danh) → **ĐỌC FULL cả 2**:
|
||||
- `sub-ring2-S151.md`: có §0 PIN + bảng 4-dòng fail-safe + tự khai `Trạng thái: IN-PROGRESS (ghi-đĩa-trong-lúc-làm)`. **Ruột THẬT**, không rỗng.
|
||||
- `sub-tooling-S151.md`: có mặt ③ PLUGIN đo xong (18 registered/15 enabled/37 marketplace) + F-1 forward-ref lead-model flip. **Ruột THẬT**.
|
||||
⇒ **KHÔNG phải skeleton.** Nhỏ vì đang-viết-dở, không phải rỗng-ruột. **Bài (m#19):** kích-thước-nhỏ là *nghi-vấn*, không phải *bằng-chứng* — phân biệt `IN-PROGRESS` (có ruột + tự khai + mtime tăng) vs `skeleton` (khung rỗng + không tăng) đòi **đọc nội dung**, không đọc `stat`.
|
||||
|
||||
## Trục 2 — Orphan scan (`runs/*/`, dual-accept)
|
||||
|
||||
Quét 50 folder có `run.md`; tiêu-chí orphan = KHÔNG có `*-synthesis.md` non-zero (dual-accept dạng-1 phẳng + dạng-2 `harvest/`).
|
||||
|
||||
- **Tổng: 50 folder run.md · ORPHAN = 1**
|
||||
- Orphan duy nhất = `2026-07-25-S151-h24-open-bookend` = **chính wave đang chạy** ⇒ **loại trừ by-design**.
|
||||
- ⇒ **Orphan thực = 0/49.** Không có run cũ nào bỏ quên (S150 `closeout-synthesis.md` 3.222B ✅ · S149 ×4 folder đều có synthesis).
|
||||
|
||||
## Trục 3 — Corruption + 0-byte (gotcha #53/AS-8)
|
||||
|
||||
| Kiểm | Kết quả |
|
||||
|---|---|
|
||||
| U+FFFD trong 7 diary liên-quan | **0/7** |
|
||||
| U+FFFD trong 7 file run-folder S151 | **0/7** |
|
||||
| iconv UTF-8 round-trip 5 diary | **VALID 5/5** |
|
||||
| 0-byte `*.md` toàn `agent-memory` | **0** |
|
||||
| 0-byte trong run-folder S151 | **0** (min = 1.389B, đã đọc-full) |
|
||||
|
||||
⇒ **Corruption PASS.** (m#6: KHÔNG dùng `grep Ã|ư|â€` — dương-giả trên tiếng Việt UTF-8.)
|
||||
|
||||
## Trục 4 — Placement (delta đúng nhà)
|
||||
|
||||
| Kiểm | Kết quả |
|
||||
|---|---|
|
||||
| `git status --porcelain .claude/agent-memory` | **SẠCH 0 dòng** — 0 mồ-côi untracked, 0 stray |
|
||||
| `find .claude -type d -empty` (m#13 git-MÙ) | **0** — không còn dir rỗng |
|
||||
| Role-dir có `MEMORY.md` | **20/20 đủ** (đếm `-mindepth 1 -maxdepth 1 -type d`, m#11) |
|
||||
| Stray `<subdir>/.claude/...` lớp S54 | **0** |
|
||||
| Untracked ngoài run-folder | **0** (chỉ 3 file `sub-*-S151.md` in-flight + `M .session-counter.json`) |
|
||||
|
||||
⇒ **Placement PASS.** 🎯 **2 FLAG S150 ĐÃ ĐÓNG:** F1-HIGH `ring1-audit/` RỖNG → nay `MEMORY.md` **4.481B** có ruột (S150=8 hit) · F2 `ring4-audit` chưa-có-nhà → nay **1.047B** (S150=2 hit). **GAP-3 lần-5 CLOSED** — chuỗi S123/S125→S132, S146→S148, S149-ring2, S150-ring1/ring4 đều đã vá.
|
||||
|
||||
## Trục 5 — Completeness + delta mồ-côi (câu hỏi CHÍNH của lượt trả-nợ)
|
||||
|
||||
### (a) Session ĐÃ ĐÓNG — có mồ-côi không?
|
||||
|
||||
| Session | Sub đã chạy | Diary có entry? |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| **S150** (6 sub) | harvest · lead-gap · lead-stale · ring1 · ring2 · tooling | **6/6 CÓ** (`S150` hit: 1·3·1·8·2·2) |
|
||||
| **S149** (4 folder) | ring2 · lead-gap · lead-stale · inv-cb · reviewer · ring4 | **CÓ** (S149 hit: 5·3·2·2·1·1) |
|
||||
|
||||
⇒ **Delta mồ-côi từ session ĐÓNG = 0.** Tiền-đề "delta≈0" của lead **ĐÚNG cho quá-khứ** — nhưng đó KHÔNG phải lý-do skip, vì trục mồ-côi chỉ là 1/5 trục (xem §Kết).
|
||||
*(wave-worker generic `sub-apply-L1..L6` @S149-adap-backlog = no-diary BY-DESIGN, không tính nợ.)*
|
||||
|
||||
### (b) Session ĐANG CHẠY S151 — 5 vai, **0 diary entry**
|
||||
|
||||
| Vai | sub-file | Diary S151-hit | Trạng thái |
|
||||
|---|---|---|---|
|
||||
| `lead-stale-auditor` | 14.636B ✅ | **0** | pending @closeout |
|
||||
| `lead-gap-auditor` | 18.740B ✅ | **0** | pending @closeout |
|
||||
| `ring2-audit` | 1.389B (IN-PROGRESS) | **0** | pending |
|
||||
| `tooling-auditor` | 1.688B (IN-PROGRESS) | **0** | pending |
|
||||
| `harvest-curator` (tao) | file này | **0** | pending |
|
||||
|
||||
⇒ **mồ-côi-delta = 5 vai** — nhưng **PENDING-BY-DESIGN**, KHÔNG phải vi-phạm: spawn-record 4-field là việc @closeout, và 3/5 còn đang chạy. **Đề-xuất lead APPEND @closeout 5 spawn-record 4-field** `{task · verdict · learned · surprise}`. *(ring1-audit + reviewer KHÔNG spawn wave này ⇒ không nợ.)*
|
||||
|
||||
## Trục Fidelity — FLAG-only (không tự phán)
|
||||
|
||||
Đối-chiếu chéo `git diff .claude/governance/.session-counter.json` vs `sub-lead-stale-S151.md`:
|
||||
- Counter `signal_decided` S151 = `view-stale-role-desc` · `view-stale-count` · `view-residual-asym` · `gap-carry-aged`
|
||||
- Sub-file TOTAL tự đếm = `view-stale-count` ×2 (FLAG-2,4) · `view-residual-asym` ×2 (FLAG-3,5) · `view-stale-role-desc` ×1 (FLAG-1)
|
||||
⇒ **KHỚP EXACT** tên-class. `last_ticked_session S150→S151` · `counter 24→25` · `last_ticked_head 7ce0798` (= HEAD lúc tick; nay `7049dbf` do 2 wal-flush sau — **giải-thích được, không lệch**).
|
||||
Sub-lead-stale còn tự khai `## 🔴 Khai giới-hạn coverage (không được đọc thành "sạch")` + `INFORM-3 VERIFIED-CLEAN (chống dương-giả)` ⇒ **Fidelity STRONG**, 0 nghi bịa, **0 escalate reviewer**.
|
||||
|
||||
## Chore-memory (INFORM)
|
||||
|
||||
| Mục | Số | Ghi chú |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| Cap auto-inject (canonical `memory-budget.json`) | **25.600B** | không hardcode — đọc từ file |
|
||||
| `lead-gap-auditor` | **24.185B** = **94,5% cap** | ⚠️ **sát trần** — curate L1→L2 nên xếp lịch |
|
||||
| `harvest-curator` (tao) | 20.933B | > self-target 17,1KB — **self-compact block S126/S140/S143 vẫn DUE** (defer từ S150; KHÔNG cắt giữa lượt đo) |
|
||||
| test-spec 22.140B · frontend 21.492B · tooling 20.082B · cicd 19.281B | — | dưới trần, theo dõi |
|
||||
| Shard chưa có `.gist.md` (role tao) | **0/2** | `2026-06.md`+gist · `2026-07.md`+gist ✅ |
|
||||
|
||||
## Tally #53 (BÁO thôi — việc closeout)
|
||||
|
||||
`feedback_agent_return_garble_recover.md:18` chốt **45 qua S150** (derive-from-body). Lead khai S151 **+2** ⇒ **47** — **CHƯA ghi sổ**, đúng luật "cập-nhật tally ở CUỐI phiên" (:18 bài-học S143 lead nâng giữa phiên rồi sai ngay trong phiên). Sub-class `skeleton-ruột-rỗng` nếu tái-hiện ⇒ đủ **2-strike** (S150 mở dõi) → lead xét error-ledger row @closeout.
|
||||
🔴 **Đối-chứng ĐĨA (thuộc phần tao chấm được):** tại thời-điểm này **0/4 file peer còn ở dạng skeleton** — cả 4 đều có ruột thật (đã đọc-full 2 file nhỏ). Nếu có pha skeleton sớm hơn thì **đã recover xong**; tao KHÔNG chứng-thực được pha đó (ngoài tầm quan-sát) ⇒ khai giới-hạn, không xác-nhận cũng không bác.
|
||||
|
||||
## Kết — VERDICT
|
||||
|
||||
**GATE-PASS** (5-trục PASS, 2 INFORM chore). Orphan thực **0/49** · mồ-côi-delta **5 pending-by-design** · corruption 0 · placement sạch.
|
||||
|
||||
🔴 **Bài về chính lượt skip:** tiền-đề của lead ("delta≈0") **đo ĐÚNG trục (a)** — 0 mồ-côi quá-khứ. Cái sai là **suy từ 1 trục ra cả GATE**: 4 trục còn lại (orphan · corruption · placement · fidelity) KHÔNG suy được từ "delta≈0", và chính lượt này 2 trục sinh phát-hiện mới (live-catch skeleton-nghi-vấn + chore lead-gap 94,5% trần). ⇒ **"Không có gì để gom" ≠ "không có gì để kiểm"** — skip vai kiểm dựa trên tiền-đề *của trục khác* là lỗi cùng lớp m#16 (im-ngoài-tầm ≠ sạch).
|
||||
|
||||
**Trạng thái: DONE** (mtime file = lúc append cuối).
|
||||
@ -0,0 +1,174 @@
|
||||
# sub-lead-gap-S151 — H24 bookend @open S151 (hình B, light-scope)
|
||||
|
||||
> Vai: `lead-gap-auditor` — soi CÁI BỊ THIẾU. INFORM-only, propose-only.
|
||||
> Class ∈ enum ĐÓNG `memory-budget.json → lead_self_audit.flag_classes` (6 `gap-*`).
|
||||
|
||||
## Trạng thái: DONE
|
||||
|
||||
- [x] Đọc `run.md` + `machine-baseline.md`
|
||||
- [x] Đọc diary MEMORY.md (baseline S124/S137/S140/S143/S146/S148/S150)
|
||||
- [x] Đọc enum class ĐÓNG (`memory-budget.json:156-168`)
|
||||
- [x] Dựng tập KỲ-VỌNG từ commitment-sources (HANDOFF:6/:24/:25 · WAL · `.session-counter.json` history[] · session-log S149-S150 · NEXT-em S150 · `session-start §2.1.1/§2.1.6/§0.7` · `session-end §L.b(j)(ii)`)
|
||||
- [x] So + disk-touch từng ứng viên (≥1 lệnh chạm đĩa/FLAG — luật S121)
|
||||
- [x] Kết luận: **3 FLAG + 4 INFORM + 3 honest-zero**
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## FLAG-1 — `gap-carry-aged` — SEV HIGH
|
||||
|
||||
**Thước tuổi-carry vừa bị VÔ-HIỆU-HOÁ IM LẶNG: 3-FIRE → 0-FIRE mà KHÔNG carry nào đóng.**
|
||||
|
||||
**Hứa ở (nguồn cam-kết):** `scripts/governance-detectors.ps1:800-801` — *"A `[carry:<slug>]` key that survives >= M CONSECUTIVE most-recent carry-lines is …"* ; M = `memory-budget.json → h24_cadence.light_every` = 6.
|
||||
|
||||
**Hiện:** `machine-baseline.md:18` — *"H24-2 carry-age: 20 carry-line, **tất cả streak=1** < M=6 → **0 flag**"*.
|
||||
|
||||
**Đối chứng lịch-sử (ĐỌC detector, KHÔNG tự tính — 3 lần đo trước đều là output MÁY, chép trong diary tao):**
|
||||
|
||||
| phiên | detector H24-2 in ra | FIRE |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| S143 | `uat-s134-luyke` **7** · `uat-s133-budget-freeze` **9** · `hook-vs-budget-cap` **13** | 3 |
|
||||
| S148 | y HỆT **7 / 9 / 13** | 3 |
|
||||
| S150 | y HỆT **7 / 9 / 13** | 3 |
|
||||
| **S151** | **tất cả = 1** | **0** |
|
||||
|
||||
**Disk-touch — 3 carry đó CÓ ĐÓNG KHÔNG?** `grep` trên `docs/HANDOFF.md`:
|
||||
|
||||
```
|
||||
uat-s134-luyke line6=1 NEXTanh(:24)=1 => CÒN MỞ
|
||||
uat-s133-budget-freeze line6=1 NEXTanh(:24)=1 => CÒN MỞ
|
||||
hook-vs-budget-cap line6=1 NEXTanh(:24)=1 => CÒN MỞ
|
||||
```
|
||||
|
||||
⇒ **0/3 đóng.** Số tụt 3→0 **không** vì việc xong.
|
||||
|
||||
**CƠ-CHẾ (đọc thẳng từ source, `governance-detectors.ps1:876-905`):**
|
||||
|
||||
1. `:877` `$marks = [regex]::Matches($raw, 'NEXT\s+(?:anh|em)')` — HANDOFF bị **cắt segment tại MỌI chuỗi `NEXT anh` / `NEXT em`**, kể cả khi nó nằm **giữa câu văn xuôi**.
|
||||
2. `:899-903` streak = đếm **liên-tiếp từ `$carryLines[0]`**, gặp segment đầu tiên KHÔNG chứa khoá là **`break`**.
|
||||
|
||||
**Vật chứng cắt:** `docs/HANDOFF.md:24` chứa **2 lần** chuỗi `NEXT anh` — lần 2 nằm trong văn xuôi mục (20): ``… Kèm: `NEXT anh #11` vẫn liệt "map N↔L" như câu hỏi MỞ …``
|
||||
|
||||
Đo bằng `sed -n '24p' | awk -F'NEXT anh'` trên đúng dòng 24:
|
||||
|
||||
| | slug |
|
||||
|---|---|
|
||||
| **TRƯỚC** splitter = `carryLines[0]` | `hook-vs-budget-cap` `pull-warn-threshold` `session-model-adopt` `tools-whitelist-no-teeth` `uat-s133-budget-freeze` `uat-s134-luyke` |
|
||||
| **SAU** splitter = `carryLines[1]` | `eval-thamquyen` `g011-token-fork` `jump-dai-frozen` `tham-sau-6-ca` `underfill-mau-so` `veto-window-s149` |
|
||||
|
||||
**Giao 2 tập = ∅** ⇒ mọi khoá trong `carryLines[0]` `break` ngay vòng 2 ⇒ **streak ≡ 1 cho TẤT CẢ**.
|
||||
|
||||
**Vì sao S148/S150 CHƯA vỡ mà S151 vỡ:** mục (20) (mang chuỗi `NEXT anh #11`) sinh @S148 — nhưng khi đó khúc SAU splitter **không có slug nào** ⇒ segment 0-khoá ⇒ `:887` `if ($ks.Count -gt 0)` loại nó khỏi `$carryLines` ⇒ chuỗi vẫn nối xuống khối `:27` (13 slug) ⇒ 7/9/13 đúng. **@S150 lead thêm 6 slot (21)-(26) vào CUỐI dòng 24** — tức **SAU** splitter — làm khúc đó có 6 khoá mới ⇒ **thành `carryLines[1]` hợp-lệ** ⇒ cắt đứt mọi chuỗi.
|
||||
|
||||
**Phép thử "nếu thiếu thật thì ai bắt được":**
|
||||
- **MÁY: KHÔNG.** Detector in `[ok] carry '<k>' streak=1 < M=6` (`:914`) — **giọng TRẤN AN**; không nhánh nào so streak với lịch-sử, không nhánh nào cảnh-báo "tập đo vừa đổi hình". Đúng ca H24 §2(1) *"máy im là ĐÚNG"*.
|
||||
- **`lead-stale-auditor`: KHÔNG** — nó soi cái CÓ-nhưng-LỆCH; số `1` **khớp** đầu-vào hiện tại, không lệch nguồn nào.
|
||||
- **H1/H2: KHÔNG** (phiên này còn bị skip — FLAG-3).
|
||||
- ⇒ **0 lớp bắt.** Bắt được chỉ vì tao giữ 3 số đo cũ CỦA MÁY trong diary rồi so chéo.
|
||||
|
||||
🔴 Đúng class user-memory `feedback_goodhart_leave_measurement_set`: *"vá bằng đổi HÌNH-DẠNG thứ đang bị đo = rời tập-đo; flag-count giảm trông y hệt thành công"*. Hành-vi gây ra nó (**thêm slot carry cho owner**) là hành-vi **ĐÚNG** — đó là chỗ nguy: sẽ tái diễn mỗi lần ai viết cụm `NEXT anh`/`NEXT em` trong văn xuôi rồi thêm slug phía sau.
|
||||
|
||||
**resolve:** detector H24-2 chỉ cắt segment tại `NEXT anh/em` **đứng đầu dòng logic** (vd neo `\*\*.{0,4}NEXT\s+(anh|em)`), HOẶC lấy chính khối canonical `Carry MỞ re-stamp` làm nguồn tuổi — rồi **fault-inject 2 chiều** (chèn 1 cụm `NEXT anh` văn xuôi + 1 slug mới ⇒ streak PHẢI giữ nguyên) và in lại được 7/9/13 (hoặc 8/10/14 sau khi tính S151).
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## FLAG-2 — `gap-decision-sunk` — SEV MED-HIGH
|
||||
|
||||
**Đề-xuất-fix "chờ anh gật" của sự-cố tick S151 sống DUY-NHẤT trong `history[]` của `.session-counter.json` — 0 đường về owner. REPEAT CẤU-TRÚC lần 2 của chính container này.**
|
||||
|
||||
**Hứa ở:** `.claude/governance/.session-counter.json:135` (entry S151, lead vừa ghi hôm nay) — nguyên văn: *"**DE-XUAT FIX (cho anh gat @S151)**: h24-signal-write.ps1 doi sang surgical-write cung khuon tick script HOAC tick script chap nhan ca 2 shape; **khong fix thi MOI tick sau MOI bookend deu fail-loud**."* + `machine-baseline.md:22` (artifact run-folder).
|
||||
|
||||
**Hiện: VẮNG.** `grep -oic` 3 token × 6 bề-mặt bền:
|
||||
|
||||
| surface | `format-fork` | `shape.drift` | `exit 7` |
|
||||
|---|---|---|---|
|
||||
| `docs/HANDOFF.md` | 0 | 0 | 0 |
|
||||
| `docs/STATUS.md` | 0 | 0 | 0 |
|
||||
| `.claude/WAL.md` | 0 | 0 | 0 |
|
||||
| `.claude/governance/ACTIVE-MARKS.md` | 0 | 0 | 0 |
|
||||
| `docs/changelog/migration-todos.md` | 0 | 0 | 0 |
|
||||
| `docs/governance/error-ledger.md` | 0 | 0 | 0 |
|
||||
|
||||
`grep -rilE "format-fork|shape drift|exit 7" docs/changelog/sessions/ .claude/sessions/` ⇒ **0 file**.
|
||||
(2 hit `h24-signal-write` ở HANDOFF/STATUS là ngữ-cảnh KHÁC — liệt-kê 4 máy PS1 land @S150; đã kiểm bằng `grep -o '.\{80\}h24-signal-write.\{120\}'`.)
|
||||
|
||||
**REPEAT của FLAG @S137 — CÙNG CONTAINER:** S137 tao bắt `gap-decision-sunk` repeat-2 vì candidate-fix `dangling-head` sống **8-10 phiên CHỈ trong history[] của đúng file này**. Vá lần đó = **kéo tay** thành `[carry:dangling-head]`, **KHÔNG dựng nghi-thức**. Kiểm lại hôm nay: `grep -rniE "session-counter\.json|history\[\]"` trên `session-end.md`/`session-start.md`/`tiep.md`/`pause.md` ⇒ mọi hit đều là **TICK / add-đích-danh / đóng-băng-bề-mặt-đo**; **KHÔNG bước nào ĐỌC `history[]`** để đẩy khoản chờ-owner lên NEXT-anh ⇒ container vẫn nuốt như cũ.
|
||||
|
||||
**Đòn-bẩy bất-đối-xứng (chống đọc nhầm thành "owner đang giữ"):** cùng bảng NEXT-anh có **26 slot**, trong đó **6 slot vừa đúc @S150 (#21-#26)** đúng cho loại khoản chờ-anh này. Khoản S151 mới hơn cả 6 cái đó, **tự khai "cho anh gật"**, mà **0 slot**. Thêm nữa `WAL.md` đang **RỖNG** (182B, `chain: (rỗng)`, mtime 12:18:29) ⇒ kể cả đường tạm cũng không có.
|
||||
|
||||
**Phép thử "ai bắt được nếu thiếu thật":** MÁY KHÔNG — `governance-detectors` không đọc `history[]`; `H24-5` chỉ kiểm reachability `last_ticked_head` và **đã in OK-reachable** (`machine-baseline.md:19`). `lead-stale-auditor` KHÔNG — không view nào lệch. Nếu S151 chết trước closeout (**tiền-lệ: S137 chết trước session-end**) thì chìm y hệt `dangling-head` 8-10 phiên; mà nó tự khai hậu-quả **tái phát MỖI tick sau MỖI bookend** — bookend nay là **hình B vô-điều-kiện 2 đầu/phiên**.
|
||||
|
||||
**resolve:** closeout S151 đúc 1 slot NEXT-anh (+`[carry:*]`) cho `format-fork tick⟂signal-write`; hoặc **rẻ hơn & đóng cả class**: thêm 1 bước ở `session-end §L.b(j)` — quét `history[]` từ closeout trước, khoản nào chứa "cho anh"/"chờ anh" mà 0 hit trên 5 bề-mặt owner ⇒ đúc slot.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## FLAG-3 — `gap-carry-dropped` — SEV MED
|
||||
|
||||
**Việc NEXT-em S150 giao đích-danh cho "phiên kế" rơi khỏi kế-hoạch S151, VÀ lớp máy duy-nhất bắt hộ nó cũng bị skip trong cùng phiên.**
|
||||
|
||||
**Hứa ở:** `docs/HANDOFF.md:25` (NEXT em, viết @S150 cho phiên kế) — nguyên văn: *"**sub-class #53 mới (`ngược-#53` · `skeleton-ruột-rỗng`) theo dõi thêm 1 phiên → xét error-ledger row (2-strike)**"*. Neo 2: `.claude/auto-memory/feedback_agent_return_garble_recover.md:20` — *"ghi-đĩa-trong-lúc-làm = **CẦN, KHÔNG ĐỦ** — lead phải **verify BYTE-CONTENT tăng thật** trong lúc wave chạy (không chỉ file tồn-tại)"*.
|
||||
|
||||
**Hiện: VẮNG.** `grep -oic` trên 2 artifact kế-hoạch của chính wave này:
|
||||
|
||||
```
|
||||
ngược-#53 run.md=0 machine-baseline=0
|
||||
skeleton-ruột-rỗng run.md=0 machine-baseline=0
|
||||
2-strike run.md=0 machine-baseline=0
|
||||
```
|
||||
|
||||
`grep -niE "ngược-#53|nguoc-#53|skeleton" docs/governance/error-ledger.md` ⇒ **0**.
|
||||
`run.md:14` CÓ anti-#53 nhưng **chỉ vế CẦN**: *"Ghi-đĩa-TRONG-lúc-làm (anti-#53 — tally 45; ghi trước, return sau…)"* — **vế "KHÔNG ĐỦ" (lead verify byte-content) không có mặt**. Đúng nửa bài học bị rơi.
|
||||
|
||||
**Leg-2 — H1/H2 skip @open, tiền-đề bị chính máy của lead bác:**
|
||||
|
||||
- Cam-kết: `session-start.md:174` §2.1.1 — *"Đầu session: 2 monitor sub BÁO LẠI trạng-thái + diff vs session trước (**floor** Harness 1 H1.2 + H2.2)"*.
|
||||
- Điều-kiện skip **ghi rõ** `:178`: *"**Light session / hỏi-đáp → có thể skip; bug/feature/multi-agent/wave session → nên chạy**"*. Phiên này = **wave multi-agent** (`run.md` taskList 4 mục, 3 sub spawn) ⇒ rơi vào vế **"nên chạy"**, KHÔNG phải vế được phép skip.
|
||||
- Lý-do lead nêu (`machine-baseline.md:29`): *"delta-từ-close ≈ 0"*. 🔴 **Bị bác bởi chính dòng `:15` cùng file**: detector vừa bắt **MED MỚI** — `docs/changelog/sessions/2026-07-25-1200-…md:85` cite gotcha **#111** trong khi max = **83** — file đó **land SAU** lượt H1/H2 cuối (H1/H2 chạy trong wave @S150 close; commit docs `398d343` viết file này sau) ⇒ delta **≠ 0** trên đúng trục H1 (docs-freshness).
|
||||
- H2 mất gì cụ-thể: `:177` H2 = *"scan `runs/*/` tìm folder có `run.md` mà `*-synthesis.md` VẮNG/0-byte = orphan run … Bắt **0-byte memory (gotcha #53)**"* — tức **đúng cái máy dò `skeleton-ruột-rỗng`** mà NEXT-em bảo theo dõi phiên này. Bỏ H2 = gỡ đúng cái lưới cho đúng cái việc vừa giao.
|
||||
- Khai công-bằng phần máy CÓ phủ: `run-chua-gom 0` (nhip-no-probe) + `H25-role-notebook roster=20/diaries-ok=20/flagged=0` phủ **một phần** H2. **Không phủ**: Fidelity của append lead-on-behalf sau wave 7/7-garble @S150, và toàn bộ 4-mặt H1.
|
||||
|
||||
**Phép thử "ai bắt được nếu thiếu thật":** không ai. `run-chua-gom` đếm folder **chưa gom**, không đo **ruột file**; `H25-role-notebook` chỉ hỏi diary **tồn-tại** (`flagged=0`) — mà `skeleton-ruột-rỗng` theo định-nghĩa là **VẬT tồn-tại mà RUỘT rỗng** ⇒ cả 2 máy in xanh cho đúng ca cần bắt. Không vai nào khác đọc NEXT-em.
|
||||
|
||||
**resolve:** (a) 1 dòng closeout ghi strike-count `ngược-#53`/`skeleton-ruột-rỗng` phiên này (**kể cả 0** — 0 có nguồn vẫn là datum cho luật 2-strike); (b) hoặc chạy H2 @close pin run-folder này; (c) nếu vẫn giữ skip H1/H2 thì ghi lý-do theo đúng chữ `:178` (session-type), đừng dùng "delta ≈ 0" đã bị `:15` bác.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## INFORM-1 — quyết-định owner "Bootstrap tiếp, bỏ mạch" 0 vết bền (CỐ Ý KHÔNG nâng thành FLAG)
|
||||
|
||||
`machine-baseline.md:25` là **hit DUY NHẤT** toàn repo (`grep -rniE "bỏ mạch|bo mach|bootstrap tiếp"` trên HANDOFF/STATUS/WAL/ACTIVE-MARKS/`.session-counter.json`/`sessions/`/error-ledger/`docs/changelog/sessions/` = **0**), mà file đó đang **untracked** (`git status: ?? .claude/workflows/runs/2026-07-25-S151-…/`).
|
||||
|
||||
🔴 **KHÔNG flag** — khai rõ lý-do để lần sau không ai đọc ngược: đây **đúng nhánh canonical** của nghi-thức (`session-start.md:78` — *"…hoặc bảo em **bootstrap tiếp bỏ mạch**"*) và là **owner CHỦ-ĐỘNG gác**, tức anti-pattern #3 của chính vai tao (*vắng ≠ bỏ rơi*). Dư-lượng tự tiêu: `git log origin/main..HEAD` = **1 commit `7ce0798 wal: flush`**, squash+push ở closeout là hết.
|
||||
Đề-nghị rẻ (không bắt buộc): 1 câu trong session-log S151 — vì đối-xứng nội-bộ đang lệch: sự-kiện tick cùng phiên được ghi **đầy đủ** vào `history[]` lúc 17:18, còn **lời của anh** thì không sổ nào giữ.
|
||||
|
||||
## INFORM-2 — `gap-underfill` BẤT-KHẢ-ĐO tại bookend @open **theo cấu-trúc**, không phải "chưa soi"
|
||||
|
||||
`session-start.md:224` §2.1.6: %-print + Headroom **"In ở Phase 3 REPORT"**; cặp H24 spawn ở **§2.1.8(e)** (`:265`, Phase 2) ⇒ cặp **luôn** chạy TRƯỚC con số. Trước đây light-audit theo nhịp nên còn ngẫu-nhiên; nay **hình B = vô-điều-kiện mỗi đầu phiên** ⇒ 1 trong 6 class của tao **chết-lúc-sinh ở mọi lượt @open**, vĩnh viễn.
|
||||
Datum kèm: `/tiep` vẫn **0 bước %-print** (repeat lần 4 — S143/S148/S150). Đề-nghị: chuyển %-print lên trước §2.1.8, HOẶC khai thẳng trong spec rằng `gap-underfill` **chỉ đo được ở lượt @close** (đừng để nó im rồi bị đọc thành "sạch").
|
||||
🔴 KHÔNG báo lại carry **#26** (`crystallized_backfill.target` 210000 > headroom 187.693 — `machine-baseline.md:10`): đã treo, owner-held.
|
||||
|
||||
## INFORM-3 — khối carry CANONICAL (`HANDOFF:6`, **24 slug**) nằm NGOÀI vùng đo của H24-2
|
||||
|
||||
`grep -noE 'NEXT (anh|em)' docs/HANDOFF.md | head` ⇒ mark đầu tiên ở **dòng 24**. Detector chỉ dựng segment **TỪ** mark đầu (`:878-882`) ⇒ toàn bộ dòng 1-23, trong đó có khối *"**Carry MỞ re-stamp @S150 (nghi-thức (iv) — đủ MỌI slug còn mở)**"* với **24 slug distinct** (đếm `grep -o … | wc -l`, KHÔNG `grep -c` — bẫy mega-line), **không bao giờ được đo**. Máy chỉ thấy 12 slug của dòng 24.
|
||||
⇒ Nghi-thức re-stamp (iv) và thước tuổi đang **đo hai vật khác nhau**. Cùng gốc coverage-gap S140 INFORM-2 nhưng **đo được đích-danh lần đầu**; đây cũng là nửa còn lại của FLAG-1.
|
||||
|
||||
## INFORM-4 — carry-arithmetic SẠCH (0 slug biến mất im lặng)
|
||||
|
||||
Đối-chiếu `HANDOFF:6` (24 slug) ⟂ `HANDOFF:24` (12 slug) ⟂ toàn repo: `comm -23` ra 17 slug lạ, **tất cả** truy về run-folder cũ / segment "Prev" lịch-sử / bản đã ĐÓNG (`dangling-head` `snapshot-cmd` `pause-autosnap`) hoặc **fork tên trong artifact vai cũ** (`meld-forward`↔`meld-forward-unmeasured`, `pause-tu-chup`↔`pause-autosnap`, `tiep-doc-snapshot`↔`tiep-window-crash`) — **không** slug nào là cam-kết sống rơi khỏi khối hiện-hành ⇒ **khác S143** (ca tổng-không-đổi che mất 1 carry).
|
||||
🔸 Con số "**#4→#26**" trong đề-bài: đo tươi dòng 24 = **26 mục**, struck-through = **6** (#1 #2 #3 #17 #18 #19) ⇒ **20 mở**, không phải 23. Số đếm lệch = `view-stale-count` ⇒ **turf `lead-stale-auditor`**; nêu để nhường, KHÔNG tính vào tally của tao.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## Honest-zero (có disk-touch, KHÔNG phải chưa soi)
|
||||
|
||||
- **`gap-incident-unrecorded` = 0.** Hai sự-cố đều CÓ sổ bền: (a) tick FAIL-LOUD exit 7 → `.session-counter.json:135` entry S151 đầy đủ root-cause; (b) `#53` tally **45** → `.claude/auto-memory/feedback_agent_return_garble_recover.md:18` (*"TỔNG = 45 qua S150"*, derive-from-body, cộng từng dòng) + sub-class mới ở `:20`. ⇒ **KHÔNG** ca "sự-cố đã xảy ra mà 0 hit mọi sổ". (Số cũ `×27`/`~×31` còn sống ở STATUS = **số cũ ⇒ `view-*` turf**, ranh S143 ghi rõ.)
|
||||
- **`gap-owner-specifics` = 0.** 2 lượt owner S151: (a) "Bootstrap tiếp, bỏ mạch" — **chép nguyên văn**, không mất chữ (vấn-đề là ĐỘ BỀN → INFORM-1); (b) tick-fail + fix — `history[]` giữ **cả** root-cause (format-fork: BOM/CRLF/2-space vs LF/no-BOM/1-space) **lẫn** 2 nhánh fix **lẫn** hậu-quả nếu không fix. Không khoản nào bị viết chung-chung. (Vấn-đề của (b) là KHÔNG AI THẤY → `gap-decision-sunk` FLAG-2; tránh đếm 2 lần.)
|
||||
- **`gap-underfill` = 0 bất-khả-đo** (lý-do INFORM-2, không phải chưa soi). Ứng-viên đã **cân-nhắc rồi BÁC**: *"`hotload_sources` kê `docs/HANDOFF.md` 115.553B ≈ 62K tok > trần Read 25K/lệnh ⇒ nạp thiếu by-construction"* — bác vì Read **phân trang được** (`offset/limit`; dòng dài nhất = 10.389 ký-tự, đọc lọt) ⇒ khó ≠ không nạp được, và tao **không có** bằng-chứng phiên này nạp thiếu. Không dựng FLAG trên giả-thuyết (bài S124).
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## Số đo jump (SỐ ĐO, không phải đề-nghị — quyết kéo nhịp = em-main/owner)
|
||||
|
||||
Đơn-vị tally = **phiên-LOGIC**, max-1/class/phiên (`session-end §L.b(j)(ii):115`); khoá `_frozen_until_owner` đang CẮM ⇒ máy GIỮ counts không-fire.
|
||||
Class tao fire @open S151: **`gap-carry-aged`** · **`gap-decision-sunk`** · **`gap-carry-dropped`**.
|
||||
Cộng vào `class_repeat.counts` hiện tại (`.session-counter.json:40-51`): `gap-decision-sunk` 4→**5** · `gap-carry-dropped` 4→**5** · `gap-carry-aged` 1→**2**. `gap-owner-specifics` giữ **5**, `gap-incident-unrecorded` giữ **1** (tao không fire — reset hay giữ là việc của máy + khoá frozen).
|
||||
⇒ jump=3: **2 class của tao vượt (5, 5)**, 1 class **armed 2/3**. Dải JUMP **không hẹp lại**.
|
||||
🔴 Lưu-ý cho lượt @close: `gap-carry-aged` lần này là **FLAG chứ không phải INFORM** — khác mọi lần trước (S140/S143/S148/S150 đều INFORM vì owner-held). Lý do: cái fire không phải "carry già" mà là **thước đo bị vô-hiệu-hoá**.
|
||||
@ -0,0 +1,214 @@
|
||||
# sub-lead-gap-deep-S151 — H24 bookend @CLOSE, scope DEEP
|
||||
|
||||
> Vai: `lead-gap-auditor` (H24 §2(1) vai-GAP) — soi **cái BỊ THIẾU** trong bộ sổ lead vừa đóng phiên.
|
||||
> Propose-only · INFORM-only · KHÔNG Write ngoài file này · KHÔNG store_memory.
|
||||
> Ranh: cái CÓ-nhưng-LỆCH ⇒ `lead-stale-auditor` (chạy song song). Cái KHÔNG-CÓ ⇒ tao.
|
||||
> Guard AS-17: file này append **TRONG LÚC LÀM**, không phải sau khi xong.
|
||||
|
||||
## 0. Log tiến-trình (ghi-đĩa-trong-lúc-làm)
|
||||
|
||||
- [x] Liệt run-folder bookend (9 file) + trio-memory (6 file) — ĐÃ CHẠM ĐĨA.
|
||||
- [x] mtime baseline: HANDOFF 19:31 · STATUS 19:30 · error-ledger 19:28 · WAL 19:24 · **.session-counter.json 17:41** (= @open, CHƯA có dòng closeout).
|
||||
- [x] Đọc bookend-synthesis + trio-synthesis + `sub-lead-gap-S151.md` (return @open của chính tao: 3 FLAG + 4 INFORM + 3 honest-zero).
|
||||
- [x] Đọc sổ đóng: session-log S151 (48 dòng, 8 mục) · HANDOFF:5 (segment S151) · :6 (carry 26 slug) · :7 (NEXT anh) · :8 (NEXT em ①-⑤).
|
||||
- [ ] Dựng tập KỲ-VỌNG từ commitment-sources.
|
||||
- [ ] So per-class disposition 6 class.
|
||||
|
||||
## 1. Tập KỲ-VỌNG (dựng TRƯỚC khi so — H24 §2(1) phương-pháp)
|
||||
|
||||
### 1a. Cam-kết do chính phiên S151 sinh ra (phải có vết bền @close)
|
||||
|
||||
| # | Cam-kết | Nguồn cam-kết |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| K1 | owner "Bootstrap tiếp, bỏ mạch" | `session-start.md:78` nhánh canonical + AskUser @0.7 |
|
||||
| K2 | owner "1 vòng auto giữa 2 bookend" | trio-synthesis:3 |
|
||||
| K3 | owner #21 "kéo deep 1 lần rồi reset-có-bằng-chứng" | HANDOFF:7 (21) |
|
||||
| K4 | owner #27 gật gói sửa-máy | HANDOFF:7 ~~(27)~~ |
|
||||
| K5 | owner #14 default-fleet Opus 5 MAX | HANDOFF:7 ~~(14)~~ |
|
||||
| K6 | owner "để đó" #13/#4/#5/#6 | HANDOFF:7 |
|
||||
| K7 | 3 FLAG @open của tao (carry-aged HIGH · decision-sunk · carry-dropped) | `sub-lead-gap-S151.md` |
|
||||
| K8 | ring2 D-2 escalate: `counts` 10 key / enum 11 ⇒ thiếu `gap-underfill` | `sub-ring2-S151.md` |
|
||||
| K9 | NEXT-em S150 "theo dõi sub-class #53 thêm 1 phiên → xét error-ledger row (2-strike)" | HANDOFF:25 (viết @S150) |
|
||||
| K10 | memory-ops queue R1/A1-A4/D1/D2/B1-B9 | trio-synthesis:11 |
|
||||
|
||||
### 1b. Cam-kết TỒN ĐỌNG (kiểm cho reset-có-bằng-chứng #21) — instance của 6 class qua S137→S150
|
||||
Liệt từ diary tao (nguồn = chính output máy + FLAG đã ratify), sẽ soi từng cái CÒN SỐNG hay HẾT ở §3.
|
||||
|
||||
## 2. Disk-touch đã chạy (số tươi, KHÔNG chép lại từ sổ)
|
||||
|
||||
1. `python` đọc `.session-counter.json`: `counts` = **10 key** {view-residual-asym 3 · view-stale-count 3 · gap-carry-dropped 5 · gap-decision-sunk 5 · view-stale-status 3 · gap-owner-specifics 5 · gap-carry-aged 2 · gap-incident-unrecorded 1 · view-stale-header 1 · view-stale-role-desc 2}. `_frozen_until_owner` CÒN CẮM. `signal_reset_done: false`. `last_audit.light_at_counter=25`, `deep_at_counter=**17**`. history 16 entry, cuối = S151.
|
||||
2. `memory-budget.json → lead_self_audit.flag_classes` = **11 class**. ⇒ `counts` thiếu đúng **`gap-underfill`** (xác nhận D-2 ring2 bằng đo độc-lập).
|
||||
3. `grep -oic "gap-underfill"` × 8 sổ bền (HANDOFF · STATUS · WAL · ACTIVE-MARKS · error-ledger · migration-todos · session-log S151 · .session-counter.json) = **0/0/0/0/0/0/0/0**.
|
||||
4. Chạy tươi `governance-detectors.ps1` (powershell.exe): H24-2 **19 segment / 16 carry-line**, FIRE 3 = `hook-vs-budget-cap` **13** · `uat-s133-budget-freeze` **10** · `uat-s134-luyke` **8**.
|
||||
5. Tái-dựng anchor #27 bằng Python (`(?m)^\*\*(?:[^\x00-\x7F]+\s*)?NEXT\s+(?:anh|em)\b`): 19 mark, mark đầu ở **dòng 7** ⇒ **vùng 1..6 KHÔNG được đo**; dòng 6 = khối canonical **26 slug**. Toàn file có **32** carry-line, máy đo **16**.
|
||||
6. Đối-chiếu tập slug: `canonical(26) − measured` = **∅** (khai thật: hiện KHÔNG slug nào mất; rủi ro là LATENT).
|
||||
7. `.claude/agent-memory/<9 vai>/MEMORY.md`: **9/9 có entry S151** (lead-stale 10.831B · lead-gap 24.728B · ring2 10.373B · tooling 20.656B · harvest 21.464B · ring1 5.004B · eval 2.149B · refine 2.131B · audit 2.060B).
|
||||
8bis. `session-start.md:272-276` §2.1.9**(a)** TỒN TẠI đủ ruột (verbatim owner + vị-trí + "đúng 1 vòng" + dòng trạng-thái + [M4] vết-2-lớp giữ nguyên) · `session-end.md:153` §L.b(k) + `(k)(i)` trỏ · `session-end.md:125` nghi-thức (iv) · `session-end.md:122` M9 spec.
|
||||
9. `error-ledger.md:38` hàng AS-17 + `:72` hàng guard-promote + `:98` E-013 — ĐỀU CÓ RUỘT (không phải dòng trống).
|
||||
10. `harness-11-engine.md:319` O-2 = OWNER-DELEGATED land @S150 · `sessions/2026-07-25-1200-…md:76` O-3 = tập-rỗng + K5 land ⇒ 2 instance `gap-owner-specifics`/`gap-decision-sunk` @S148/@S150 **ĐÃ ĐÓNG**.
|
||||
8. `governance-detectors.ps1:1753` `$flagTagRx` = ``'## FLAG-\d+ ' + EM_DASH + ' `?(?:view-|gap-)[a-z-]+`? ' + EM_DASH + ' (?:LOW|MED|HIGH)'`` — đòi **từ SEV trần**, trong khi câu resolve của chính detector viết `[em-dash] SEV` ⇒ 3 sub-file H24 phiên này bị C11 gắn cờ. Đo tay: tally @open **KHÔNG mất class nào** (6 signal_decided = 3 stale + 3 gap) ⇒ nêu INFORM, không dựng FLAG.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## FLAG-1 — `gap-decision-sunk` — MED-HIGH
|
||||
|
||||
**Escalate D-2 của ring2 (`counts` 10 key / enum 11 ⇒ VẮNG `gap-underfill`) không có đường về owner — và nó chìm ĐÚNG vào đêm mà sổ counts được viết lại.**
|
||||
|
||||
**Hứa ở (nguồn cam-kết):** `sub-ring2-S151.md` (vai KIỂM, escalate D-2) + `bookend-synthesis.md:8` — *"D-2 escalate: counts 10 key/enum 11 thiếu gap-underfill"*.
|
||||
|
||||
**Hiện: VẮNG.** `grep -oic "gap-underfill"` × 8 sổ bền = **0/0/0/0/0/0/0/0** (HANDOFF · STATUS · WAL · ACTIVE-MARKS · error-ledger · migration-todos · session-log S151 · `.session-counter.json`). Vết duy-nhất = **artifact run-folder** — mà luật do chính SE viết, `error-ledger.md:99` **AS-17(a)**, nói thẳng: *"sự-cố chỉ có vết trong run-folder = CHƯA vào sổ"*.
|
||||
|
||||
**Im:** từ 17:51 (mtime `sub-ring2-S151.md`) qua toàn bộ closeout 19:24→19:31 — tức **đi qua 5 lần ghi sổ bền liên tiếp** mà không rơi vào cái nào.
|
||||
|
||||
**Đòn-bẩy bất-đối-xứng (chống đọc nhầm thành "owner chủ-động gác"):** cùng wave, MỌI escalate khác đều có đường về — H1 F-6 (#111 dương-giả) → `#27` fix-2 · ring1 TRƯỢT-1 → row Mig 67 · TRƯỢT-2 → `wf: retro-harvest` đóng orphan · carry-age → NEXT anh **#28/#29** đúc MỚI trong chính closeout này. **D-2 là escalate DUY NHẤT của wave không có slot nào.** Bất-đối-xứng nội-bộ = bỏ sót, không phải giữ.
|
||||
|
||||
**Hậu-quả trúng ngay đêm nay (đây là chỗ nguy, không phải chuyện sổ sách):** `#21` yêu cầu **reset-CÓ-BẰNG-CHỨNG**, tức ghi lại `counts`. Đọc thẳng máy: `h24-signal-write.ps1:102` — *"Read a counts entry as int; **a missing key = 0**"*; `:226` reset chỉ nhận class có `(Get-Count) -ge 1`. ⇒ `gap-underfill` **không bao giờ là reset-candidate, không bao giờ được ghi, không bao giờ xuất hiện**. Bản-ghi reset đêm nay sẽ trưng **10 key trông như đủ enum**, và người đọc sau sẽ tin enum có 10 class. Class thứ 11 biến mất không tiếng động — đúng vật-lý *"cái không có thì không tự hiện ra"*.
|
||||
|
||||
**Phép thử "nếu thiếu thật thì ai bắt được":**
|
||||
- **MÁY: KHÔNG.** `Get-Count` trả 0 cho key vắng; không nhánh nào so `|counts|` với `|flag_classes|`. Invariant duy-nhất ở `:259` chỉ kiểm *"mọi value phải là số"* — key **vắng** thì không có value để kiểm.
|
||||
- **`lead-stale-auditor`: KHÔNG.** 10 con số đều khớp nguồn; không view nào lệch.
|
||||
- **`ring2-audit`: ĐÃ bắt** — nhưng nó propose-only, đổ vào artifact; lớp chuyển-artifact-thành-sổ chính là chỗ thủng.
|
||||
- ⇒ **0 lớp bắt** sau khi ring2 tắt.
|
||||
|
||||
**resolve (hết-flag khi):** `.session-counter.json` có đủ **11 key** (`gap-underfill: 0` seed tường-minh) **HOẶC** 1 slot NEXT-anh/`[carry:*]` mang D-2. Rẻ hơn & đóng cả class: `h24-signal-write.ps1` seed đủ enum + **fail-loud khi `|counts| ≠ |flag_classes|`** — cùng khuôn fail-loud mà `h24_cadence._note` đã dựng cho key thiếu (*"MISSING KEY ⇒ consumer FAILS LOUD"*).
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## FLAG-2 — `gap-carry-aged` — MED
|
||||
|
||||
**Thước tuổi-carry sống lại THẬT, nhưng vùng đo vẫn KHÔNG chứa khối carry canonical — và caveat đó 0 vết bền trong khi 2 sổ đang quảng-cáo "HỒI SINH".**
|
||||
🔸 Khai trước: **repeat cấu-trúc của INFORM-3 @open cùng phiên, KHÔNG phải phát-hiện mới.** Nêu vì `#21` đòi *reset-có-bằng-chứng* — mà bằng-chứng cho class này chưa đủ để tuyên CLEAN.
|
||||
|
||||
**Hứa ở:** `session-end.md:125` nghi-thức **(iv)** — *"khi ghi segment HANDOFF mới, **ĐÓNG DẤU LẠI `[carry:<slug>]` cho MỌI carry còn mở**"*. Đó là artifact mà nghi-thức bảo-trì: `HANDOFF:6`, 26 slug.
|
||||
|
||||
**Hiện: khối đó NGOÀI vùng đo.** Tái-dựng anchor #27 bằng Python (không chép số của máy): 19 mark, **mark đầu ở dòng 7** ⇒ vùng **1..6 bị bỏ**, mà dòng 6 CHÍNH LÀ khối canonical. Toàn file **32** carry-line, máy đo **16**. Máy tính tuổi trên các khối **NEXT-segment + khối lịch-sử**, không trên khối nghi-thức duy-trì.
|
||||
|
||||
**Khai thật (không thổi):** `canonical(26) − measured` = **∅** ⇒ **hiện KHÔNG slug nào bị mất**. Rủi ro là **LATENT**: 2 slug mới @S151 chỉ sống sót trong phép đo nhờ **tình cờ** cũng được nhắc ở NEXT-em (dòng 8). Một carry sinh mới **đúng theo chữ của nghi-thức (iv)** — tức chỉ đóng dấu ở khối canonical — sẽ **vô hình với thước tuổi**.
|
||||
|
||||
**Cái THIẾU (đây mới là flag):** caveat này **0 hit** trên mọi sổ bền, trong khi `HANDOFF:5` viết *"**carry-age HỒI SINH** streak thật 7/9/12"* và `session-log:26` viết *"segment 67→17 thật, carry-age HỒI SINH"*. Người đọc kỳ sau sẽ tin thước đã phủ đủ.
|
||||
|
||||
**Phép thử "ai bắt nếu thiếu thật":** máy **KHÔNG** — nó in `[ok] streak=1` cho mọi slug ngoài vùng, giọng trấn-an y hệt ca @open. lead-stale **KHÔNG** — không có nguồn nào để lệch. Bắt được lần này chỉ vì tao **tự tái-dựng anchor** thay vì đọc con số máy in.
|
||||
|
||||
**resolve:** 1 dòng caveat vào sổ bền, **hoặc** mở anchor gồm `^\*\*Carry MỞ` + fault-inject 2 chiều (thêm 1 slug CHỈ vào dòng 6 ⇒ máy PHẢI thấy; thêm cụm `NEXT anh` văn-xuôi ⇒ streak PHẢI không đổi).
|
||||
|
||||
**Nhường turf (không tính vào tally tao):** `HANDOFF:7 #29` + session-log ghi **7/9/12**, chạy tươi lúc 19:4x ra **8/10/13** (khối carry S151 vừa cộng thêm 1 dòng) ⇒ **`view-stale-count` → `lead-stale-auditor`**.
|
||||
**Phần "carry già" thì SẠCH:** 3 carry ≥M đã lên **NEXT anh #29** hỏi owner đích-danh ⇒ **owner-held ⇒ INFORM**, không phải bỏ rơi (anti-pattern #3).
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## CLEAN-`gap-owner-specifics` — KÈM LỆNH
|
||||
|
||||
**Cả 6 lượt owner của S151 đều có ≥1 sổ bền VÀ giữ được SPECIFICS (không bị viết chung-chung):**
|
||||
|
||||
| lượt owner | vết bền | specifics có giữ? |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| "1 vòng auto giữa 2 bookend" | `session-start.md:276` §2.1.9(a) **canonical** + `session-end §L.b(k)(i)` trỏ + HANDOFF:5② + :7 ~~(12)~~ + log §3 | ✅ **vượt mức**: verbatim nguyên câu + **vị-trí** (sau @open, trước @close) + **đúng 1 vòng** + vẫn IN dòng trạng-thái + **[M4] vết-2-lớp GIỮ NGUYÊN** (*"auto không có nghĩa là được im"*) + 🧊 lineage + cảnh-báo *"3 cổng không cùng khuôn, đừng suy một ra ba"* |
|
||||
| #21 deep + reset-có-bằng-chứng | HANDOFF:7 (21) | ✅ giữ cả 2 vế (deep **và** điều-kiện *có bằng chứng*), không rút gọn thành "reset" |
|
||||
| #27 gật gói sửa-máy | HANDOFF:7 ~~(27)~~ + log §4 | ✅ kèm **đính-chính tự-bất-lợi** (*"lúc anh nói 'đã fix xong rồi' thì chưa — cái anh thấy là workaround TAY"*) |
|
||||
| #14 default-fleet | HANDOFF:7 ~~(14)~~ + STATUS ô canonical | ✅ chép **cả vế điều-kiện** *"cần Fable → `/model` đầu phiên hoặc `/fable-real`"* — đúng chỗ S150 từng mất |
|
||||
| "để đó" #4/#5/#6/#13 | HANDOFF:7 | ✅ có **lý-do riêng từng mục** (chờ production · giữ · chưa có tin), không gộp thành "hoãn" |
|
||||
| "Bootstrap tiếp, bỏ mạch" | `session-log:8` | ✅ verbatim + ngữ-cảnh (soi ruột commit ⇒ residue LÀNH) — **đóng INFORM-1 @open của tao** |
|
||||
|
||||
**Instance CŨ đã tắt:** O-2 → `harness-11-engine.md:319` nhãn OWNER-DELEGATED (land @S150) · O-3 → tập-rỗng + K5 `session-end §L.b(g-bis)`. S148-session-model: mô-hình nay **hiện-thực-hoá bằng VẬT** (`session-4/` + `_end` §6.3-bis + "phiên-logic 4" in khắp sổ) ⇒ không còn *mất phạm-vi*; phần `session-model-se-draft.md` (mtime 07-22) tụt hậu = **doc CÓ-nhưng-LỆCH ⇒ lead-stale turf**, không phải của tao.
|
||||
|
||||
**LỆNH tái-lập (chạy lại ra CLEAN thì mới được reset):**
|
||||
```bash
|
||||
grep -c "1 vòng auto\|AUTO 1 VÒNG" .claude/commands/session-start.md # phải >=1
|
||||
grep -oc "bỏ mạch" docs/changelog/sessions/2026-07-25-1930-S151-*.md # phải >=1
|
||||
grep -oc "(12)\|(14)\|(21)\|(27)" docs/HANDOFF.md # 4 slot owner
|
||||
grep -oc "/fable-real" docs/STATUS.md # vế điều-kiện #14
|
||||
```
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## CLEAN-`gap-carry-dropped` — KÈM LỆNH
|
||||
|
||||
**Đối chiếu TẬP CAM-KẾT ⟂ TẬP ĐƯỢC MANG: 9 bàn-giao B1-B9 + 9 action refine + K9(S150) — không cái nào rơi.**
|
||||
|
||||
| khoản | mang ở đâu |
|
||||
|---|---|
|
||||
| B1 · B2 (+ **bắt buộc `:252`**) · B4 · B5 | `HANDOFF:8` ① đích-danh |
|
||||
| B3 | cụm "B1-B5" trong ghi-chú `[carry:memory-ops-refine-queue]` (`HANDOFF:6`) |
|
||||
| B6 | nhường lãnh-địa → `[carry:underfill-mau-so]` = NEXT anh **#26** (owner-held) |
|
||||
| B7 | `HANDOFF:8` ③ + **kèm lý-do** *"không thì coverage đứng 85% mãi"* |
|
||||
| B8 | ghi-chú carry (B1-B5/**B8**) |
|
||||
| B9 | **xử xong trong phiên** — harness-audit verdict (2 lỗi nói-về-số của eval) |
|
||||
| R1 · A1-A4 · D1 · D2 | `HANDOFF:8` ① đủ 8/8, có **thứ-tự phụ-thuộc** + **acceptance KÉP** cho D1 |
|
||||
| **K9** = NEXT-em S150 *"theo dõi sub-class #53 → xét error-ledger row (2-strike)"* | **ĐÃ THỰC THI**: `error-ledger.md:38` hàng AS-17 + `:72` hàng guard + `:98` E-013 (có ruột, không phải dòng trống) |
|
||||
| 3 FLAG @open của tao | F1→#27 fix-3 · F2→#27 đóng · F3→AS-17 |
|
||||
| chore emoji `:1607` | `HANDOFF:8` ⑤ có file:line |
|
||||
|
||||
**Carry-arithmetic:** khối canonical 26 slug ⊇ mọi slug còn mở (`canonical − measured = ∅`), "+2 MỚI @S151" khai đúng 2, `dangling-head` vẫn đóng ⇒ **0 slug biến mất im lặng** (khác ca S143 tổng-không-đổi che mất 1 carry).
|
||||
|
||||
**LỆNH tái-lập:**
|
||||
```bash
|
||||
for b in B1 B2 B3 B4 B5 B6 B7 B8; do echo -n "$b:"; grep -oc "$b" docs/HANDOFF.md; done # 0 nào = FAIL
|
||||
grep -c "AS-17" docs/governance/error-ledger.md # >=2 (hàng + guard)
|
||||
python -c "import re;l=open('docs/HANDOFF.md',encoding='utf-8').read().split(chr(10));print(len(set(re.findall(r'\[carry:([a-z0-9-]+)\]',l[5]))))" # =26
|
||||
```
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## CLEAN-`gap-incident-unrecorded` — KÈM LỆNH
|
||||
|
||||
**4 sự-cố vận-hành của S151, TỪNG cái có ≥1 sổ bền (không cái nào chỉ sống ở transcript/run-folder):**
|
||||
|
||||
1. **Tick FAIL-LOUD exit 7** → `.session-counter.json` history entry **S151** (có root-cause format-fork đầy đủ) + `session-log:10`.
|
||||
2. **#53 ×5/6 first-return** → `session-log:34` + `HANDOFF:5` + `feedback_agent_return_garble_recover.md` **tally 50 derive-from-body**.
|
||||
3. **`skeleton-ruột-rỗng` ×2 = 2-strike** → `error-ledger.md:38` (AS-17) + `:72` (guard promote) + `:98` (E-013). Đây đúng thứ @S150 tao flag là **thiếu**; nay có.
|
||||
4. **Thư `59ce1d0f` vắng CẢ hub (0-hit)** → `session-log:36` + `[carry:hub-republish-59ce1d0f]` + NEXT-em ②.
|
||||
|
||||
🔴 **Ranh giữ đúng:** số cũ `×27`/`~×31` còn sống ở STATUS = **số cũ ⇒ `view-*` turf**, KHÔNG phải của tao (ranh do chính owner đặt @S143).
|
||||
|
||||
**LỆNH tái-lập:**
|
||||
```bash
|
||||
grep -c "AS-17\|E-013" docs/governance/error-ledger.md
|
||||
grep -o "tally.\{0,12\}50\|= 50\b" .claude/auto-memory/feedback_agent_return_garble_recover.md
|
||||
python -c "import json;d=json.load(open('.claude/governance/.session-counter.json',encoding='utf-8-sig'));print([h.get('session') for h in d['history'][-2:]])" # phải có S151
|
||||
grep -oc "59ce1d0f" docs/HANDOFF.md docs/changelog/sessions/2026-07-25-1930-S151-*.md
|
||||
```
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## `gap-underfill` — 🔴 KHÔNG TUYÊN CLEAN ĐƯỢC (bất-khả-đo ≠ sạch)
|
||||
|
||||
Class này đang hiện **0**, và **0 đó không có nghĩa là sạch** — nó là chỗ *"phép trích-xuất trả RỖNG bị đọc thành sạch"* mà **AS-17(b)** cấm đích-danh. Ba tầng cùng lúc:
|
||||
- **(1) không có KEY** trong `counts` (⇒ FLAG-1);
|
||||
- **(2) không có PHÉP ĐO ở lượt @open** theo cấu-trúc — `session-start.md:224` §2.1.6 %-print in ở **Phase 3**, cặp H24 spawn §2.1.8(e) ở **Phase 2** (INFORM-2 @open; `/tiep` vẫn 0 bước %-print — **repeat lần 4**);
|
||||
- **(3) MẪU-SỐ đang hỏng và owner đang giữ**: `crystallized_backfill.target` 210000 > headroom đo tươi ⇒ `[carry:underfill-mau-so]` = NEXT anh **#26** ⇒ **INFORM, không FLAG** (owner-held).
|
||||
**Đề-nghị 1 dòng:** ghi thẳng `gap-underfill = N/A-@open` thay vì để trống — trống thì lần sau đọc thành sạch.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## Số đo cho `#21` reset-có-bằng-chứng (SỐ ĐO — quyết là của em-main/owner)
|
||||
|
||||
🔴 **Đơn-vị tally = phiên-LOGIC, max 1/class/phiên** (`session-end §L.b(j)(ii)`). 2 class tao fire @close (**`gap-decision-sunk`**, **`gap-carry-aged`**) **ĐÃ NẰM TRONG `signal_decided` @open cùng phiên-logic 4** ⇒ **KHÔNG cộng thêm**: `gap-decision-sunk` giữ **5**, `gap-carry-aged` giữ **2**. Ai cộng thành 6/3 là **đếm 2 lần một phiên-logic**.
|
||||
|
||||
Từ máy (`h24-signal-write.ps1:226`) reset-candidate = class **có count ≥1** và **KHÔNG nằm trong `signal_decided`**. Với `signal_decided` = 6 class @open ⇒ ứng-viên đúng **4**: `view-stale-status`(3) · `view-stale-header`(1) · `gap-owner-specifics`(5) · `gap-incident-unrecorded`(1).
|
||||
|
||||
| class | bằng-chứng tao đưa | reset? |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| `gap-owner-specifics` **5** | CLEAN có lệnh (6/6 lượt owner có vết + giữ specifics; O-2/O-3 đã đóng) | ✅ **có cơ-sở reset** |
|
||||
| `gap-incident-unrecorded` **1** | CLEAN có lệnh (4/4 sự-cố có sổ bền) | ✅ **có cơ-sở reset** |
|
||||
| `gap-carry-dropped` **5** | CLEAN có lệnh — **nhưng đã fire @open cùng phiên-logic** ⇒ máy **không** cho reset kỳ này | ⛔ kỳ sau |
|
||||
| `gap-decision-sunk` **5** · `gap-carry-aged` **2** | **CÒN instance sống** (FLAG-1/FLAG-2) | ⛔ **KHÔNG reset** |
|
||||
| `gap-underfill` — | không có key, không có phép đo | ⛔ không reset được thứ chưa từng đo |
|
||||
| 2 `view-*` ứng-viên | **turf `lead-stale-auditor`** | — |
|
||||
|
||||
⇒ Trong 6 class của tao: **2 reset-được-có-bằng-chứng · 1 sạch-nhưng-vướng-luật-1-lần/phiên · 2 còn sống · 1 bất-khả-đo.** Gỡ `_frozen_until_owner` mà không tách 6 nhánh này ⇒ 3 class bị reset **không có bằng-chứng**, đúng loại "flag-count giảm trông y hệt thành công" (`feedback_goodhart_leave_measurement_set`).
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## INFORM (không dựng FLAG — nêu để khỏi mất)
|
||||
|
||||
1. **Bẫy khuôn C11 — hint của máy đá nhau với regex của máy.** `:1753` đòi `— (?:LOW|MED|HIGH)` ngay sau class, nhưng câu resolve của chính detector viết ``"## FLAG-<n> [em-dash] `<class>` [em-dash] SEV"`` ⇒ ai làm theo hint mà ghi *"— SEV HIGH"* thì **trượt regex**. Cả **3 sub-file H24 phiên này** dính. Đo tay: tally @open **KHÔNG mất class nào** (6 = 3 stale + 3 gap) ⇒ chưa gây hại. File này viết theo **regex**, không theo hint. Turf sửa: H1/tooling (`CÓ-nhưng-LỆCH`).
|
||||
2. **Detector có MED MỚI sinh SAU câu "0 flag mới".** Chạy tươi: `sessions/2026-07-25-1930-S151-…md:25` → `broken-gotcha-ref: cites #91 but max is 83` — đó là chuỗi **positive-control** của FI #27 nằm trong văn xuôi. `session-log:30` khai *"Re-run detector: 0 flag mới"* — đúng **tại thời-điểm chạy**, nhưng log ra đời sau. Cái THIẾU = **bước re-run sau khi ghi log**; con số/nhãn = lead-stale turf.
|
||||
3. **M9 diary 9/9 CÓ THẬT, fidelity không bịa** — spot-check 3/9 (lead-stale 14.636B · lead-gap 18.740B · ring1 21.722B) khớp byte đĩa; nấc + evidence-path đúng. Field-shape **không đồng nhất** (`task:` có ở 5/9) nhưng `session-end.md:122` M9 **không quy định 4-field** ⇒ **không dựng FLAG**; nếu muốn ép khuôn thì phải viết luật trước.
|
||||
4. **NEXT-em ①-⑤ ĐỦ SPECIFICS để thực thi không cần transcript:** neo dòng `:284`/`:247`/`:279`/`:252`, thứ-tự phụ-thuộc (A2→A3, B2→D1), acceptance **KÉP** cho D1, ngưỡng 17,1K, cảnh-báo *"CẤM rắc từ-khoá"*, ⑤ có file:line. Điểm mỏng duy nhất: ④ *"theo dõi"* 4 mục không có tiêu-chí dừng — chấp nhận được với mục quan-sát.
|
||||
|
||||
## Trạng thái: DONE
|
||||
|
||||
- [x] Dựng tập KỲ-VỌNG từ commitment-sources.
|
||||
- [x] So per-class disposition **6/6** class.
|
||||
- **TOTAL: 2 FLAG** — `gap-decision-sunk` ×1 · `gap-carry-aged` ×1 · **3 CLEAN-có-lệnh** (`gap-owner-specifics` · `gap-carry-dropped` · `gap-incident-unrecorded`) · **1 bất-khả-đo** (`gap-underfill`) · 4 INFORM.
|
||||
|
||||
@ -0,0 +1,146 @@
|
||||
# sub-lead-stale-auditor — S151 H24 bookend @open (hình B, light-scope)
|
||||
|
||||
- **Vai:** lead-stale-auditor (H24 §2(1) vai-STALE) — soi VIEW LỆCH SOURCE của cái LEAD surface.
|
||||
- **Nhịp:** bookend @open S151, hình B vô-điều-kiện (KHÔNG theo counter). Counter = 25 (tick TAY, §tick-incident).
|
||||
- **Machine baseline:** governance-detectors TOTAL 44 — ĐÃ chạy bởi em-main, tôi KHÔNG chạy lại. Mọi thứ dưới đây là lớp NGỮ-NGHĨA máy không phán được.
|
||||
- **Contract:** INFORM-only, propose-only. Class ∈ enum ĐÓNG `lead_self_audit.flag_classes` (5 `view-*`).
|
||||
- **Trạng thái: DONE** (2026-07-25).
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## FLAG-1 — `view-stale-role-desc` — SEV MED
|
||||
|
||||
**view:** `.claude/agents/README.md:249` (§💾 Memory discipline) — liệt kê **17** tên vai có diary, rồi khẳng-định tường-minh:
|
||||
*"…⇒ **committed-state = 17 folder-có-MEMORY.md**, khớp. `ls` thô có thể ra 18 dir gồm dir rỗng."*
|
||||
Câu này còn nói 3 vai `ring1/ring2/ring4` chỉ *"tạo khi CHẠY lần đầu"* và `ring1-audit/` là **dir RỖNG**.
|
||||
|
||||
**source (đo tươi, 2 tuyến độc-lập):**
|
||||
- đĩa: `ls -1 .claude/agent-memory/*/MEMORY.md | wc -l` → **20**
|
||||
- git: `git ls-files .claude/agent-memory/ | grep 'MEMORY.md$' | wc -l` → **20** (gồm `ring1-audit` · `ring2-audit` · `ring4-audit`)
|
||||
- commit sinh 3 diary ring: `git log -1 -- .claude/agent-memory/ring{1,2,4}-audit/MEMORY.md` → **`398d343`** (S149–S150 closeout)
|
||||
- đối-chứng máy: `machine-baseline.md:18` — *"H25-role-notebook: roster=20, **diaries-ok=20**"*
|
||||
|
||||
**lệch cụ-thể:** view nói *"committed-state = 17 folder-có-MEMORY.md"* + *"`ring1-audit/` = dir RỖNG"*; source nói **20 folder, cả 3 ring đều CÓ MEMORY.md và đều đã COMMIT**.
|
||||
|
||||
🔴 **Điểm máy mù (giá-trị của lane này):** con số 17 không sai vì "quên bump" — nó sai vì **chính commit `398d343` vừa land 3 diary đó lại không chạm dòng mô-tả**. Đây là bản mô-tả *cơ-chế* ("folder tạo khi chạy lần đầu") đã **thành hiện-thực** ở đúng phiên trước, nhưng câu văn vẫn kể ở thì tương-lai. Đọc dòng này hôm nay, người kế-nhiệm sẽ kết-luận sai rằng 3 vai ring **chưa chạy lần nào** — trong khi ring1 + ring2 đã chạy THẬT @S150 (`sub-ring1-S150.md` 26.982B · `sub-ring2-S150.md` 30.461B).
|
||||
|
||||
**resolve:** dòng `:249` bỏ con số + bỏ mệnh-đề "dir RỖNG", trỏ canonical (`docs/STATUS.md` §Sub-agents) theo đúng luật dòng-3 của chính file này (*"vá bằng BỎ số, không ĐỔI số"*); hoặc nếu giữ enumeration thì phải **đếm phần-tử rồi so canonical** (bài S143).
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## FLAG-2 — `view-stale-count` — SEV MED
|
||||
|
||||
**view:** `.claude/commands/session-start.md:294`
|
||||
`- mcp__rag-unified__list_projects — verify collection proj_solution_erp còn sống (baseline ~3076 chunks)`
|
||||
|
||||
**source (tôi tự gọi, không lấy của máy):** `mcp__rag-unified__list_projects` → `proj_solution_erp` **`chunk_count = 2447`** (`last_indexed_at 2026-05-29`).
|
||||
Đối-chứng canonical: `docs/STATUS.md:453` row `| RAG chunks | **2441** |`.
|
||||
Đối-chứng máy: `machine-baseline.md:9` — *"chunk_count=2447"*.
|
||||
|
||||
**lệch cụ-thể:** view nói baseline **~3076**; source nói **2447** (live) / **2441** (canonical). Lệch **~629 chunk ≈ 25,7%**, và lệch cùng chiều với cả hai nguồn.
|
||||
|
||||
🔴 **Điểm máy mù:** đây KHÔNG phải một con số trang-trí — nó là **mốc so-sánh của một phép kiểm sức-khoẻ chạy MỖI phiên** (BƯỚC verify "collection còn sống"). Với mốc 3076, kết-quả 2447 đọc ra thành *"collection mất hơn 600 chunk"* ⇒ hoặc lead báo động giả mỗi phiên, hoặc (khả năng cao hơn, và tệ hơn) lead **liếc qua rồi bỏ**, tức phép kiểm đã chết mà vẫn còn trong nghi-thức. Máy chỉ biết "3076 ≠ 2447"; nó không biết con số này **là cái thước**, nên hỏng thước = hỏng cả phép đo đứng sau.
|
||||
|
||||
**resolve:** `:294` bỏ số cứng, trỏ canonical `docs/STATUS.md` row *RAG chunks* (B1 derived-trỏ-canonical) — cùng khuôn mà `:311` ở NGAY DƯỚI đã làm đúng cho test-count (*"Baseline hiện tại → docs/STATUS.md Tests row (canonical — B1, KHÔNG hard-count ở đây)"*). Hai dòng cách nhau 17 dòng, một dòng đã theo luật, một dòng chưa.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## FLAG-3 — `view-residual-asym` — SEV MED
|
||||
|
||||
**view:** `docs/STATUS.md:472` (§Recently Done S148), cuối đoạn:
|
||||
*"→ log `2026-07-24-1800-S148-session-model-form-hub.md` · **commit `977ba18`+**."*
|
||||
|
||||
**source (git, đo tươi):**
|
||||
- `git cat-file -t 977ba18` → `commit` (object CÒN sống trong repo local)
|
||||
- `git merge-base --is-ancestor 977ba18 HEAD` → **NOT-ancestor** ⇒ **KHÔNG nằm trên nhánh `main` hiện-hành**
|
||||
- `git log -1 977ba18` → *"[CLAUDE] Docs: S148 — session-model port form hub + /check-email 4 cửa + Sàn-3 dual-accept"* (đúng nội-dung S148)
|
||||
- commit S148 THẬT trên main: `2448393` (cùng tiêu-đề) + `932d607` + `aaf95ef` + `2f39a7e`
|
||||
|
||||
**lệch cụ-thể:** view neo bằng-chứng phiên S148 vào `977ba18`; source cho thấy sha đó đã bị **squash/rewrite thay bằng `2448393`** và ba commit closeout kế tiếp.
|
||||
|
||||
🔴 **Điểm máy mù (và đây là ca TÁI PHÁT):** detector broken-pointer soi **đường-dẫn file**, không soi **sha có reachable từ HEAD hay không** — nên nó im. Nguy hiểm thật nằm ở chỗ `git cat-file` VẪN trả `commit`: sha còn sống nhờ dangling-object/reflog **trên đúng máy này**, nên mọi phép kiểm tại chỗ đều xanh; nhưng trên một `git clone` mới nó biến mất sạch. Đây đúng lớp **E-012/AS-16 `bằng-chứng-tự-huỷ-sau-squash`** đã RCA @S143 (7 report + email phải re-anchor về `2757e41` + errata gửi hub). Lần đó re-anchor làm ở phía report; lần này phía git đã đổi mà **ô narrative STATUS không được re-anchor** ⇒ dư-lượng sửa-một-phía.
|
||||
|
||||
🔸 **Khai thật về phân-loại:** ca này nằm ở rìa enum. Tôi chọn `view-residual-asym` vì trục là *một phía (git) đã đổi, phía gương (STATUS narrative) chưa theo*. Nếu anh đọc nó thành một lớp riêng (con-trỏ-sha-chết) thì đó là đề-nghị **MỞ RỘNG enum**, không phải tôi tự chế class.
|
||||
|
||||
**resolve:** đổi `977ba18` → `2448393` (+ liệt 3 commit closeout S148 nếu muốn đủ), và thêm 1 phép kiểm rẻ vào nghi-thức closeout: mọi sha trích trong STATUS/HANDOFF phải `git merge-base --is-ancestor <sha> HEAD` = true.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## FLAG-4 — `view-stale-count` — SEV LOW
|
||||
|
||||
**view:** `docs/HANDOFF.md:25` (**NEXT em**, thuộc segment HIỆN-HÀNH dòng 1–25):
|
||||
*"**H24 deep CHƯA tới hạn** (counter **24** − deep_at 17 = **7** < 15, mốc ~32…)"*
|
||||
|
||||
**source:** `.claude/governance/.session-counter.json` → counter = **25** (tick TAY @S151, `machine-baseline.md:22` §tick-incident) · đối-chứng `machine-baseline.md:19` — *"counter 25 ≥ light_at 24 ≥ deep_at 17"*.
|
||||
|
||||
**lệch cụ-thể:** view nói counter **24** / hiệu **7**; source nói **25** / hiệu **8**.
|
||||
|
||||
🔸 **Khai thẳng, không thổi:** **kết-luận không đổi** (8 < 15 ⇒ vẫn chưa tới hạn), nên đây là LOW. Lý do vẫn phát: dòng này là **phép tính có ba số hạng in sẵn** đặt trong segment hiện-hành để phiên sau đọc-và-tin; số hạng đầu vừa trôi ngay trong phiên này. Bài S148 (`HANDOFF:15`) đã trả giá đúng lớp này: *"bảng chờ-anh là view dẫn-xuất, khẳng-định trạng-thái = phải chạm đĩa 1 lệnh"*.
|
||||
|
||||
**resolve:** hoặc bỏ hai số hạng dẫn-xuất chỉ giữ *"deep chưa tới hạn — tra `.session-counter.json` vs `h24_cadence.deep_every`"*, hoặc re-stamp counter ở closeout S151.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## FLAG-5 — `view-residual-asym` — SEV LOW
|
||||
|
||||
**view:** `.claude/agents/README.md:302` (§🎯 Project tunings):
|
||||
*"**State (S38 — 2026-05-28):** 40 mig · 84 tables · ~223 endpoints · 53 FE pages · 130 test PASS · 53 gotchas · 27 memory · 6 skills · **7 sub-agents** · Phase 10 COMPLETE…"*
|
||||
|
||||
**source:** `docs/STATUS.md` §CURRENT STATE — Mig **67** (`:441`) · tables **89** (`:442`) · endpoints **~253** (`:444`) · FE pages **68** (`:445`) · tests **532** (`:448`) · gotchas **83** (`:449`) · user-memory **31** (`:450`) · skills **6** (`:451`) · **Sub-agents 20** (`:452`).
|
||||
|
||||
**lệch cụ-thể:** 8/9 con số lệch; riêng trục vai: view **7 sub-agents** vs canonical **20**.
|
||||
|
||||
🔴 **Vì sao KHÔNG xếp vào "đóng-băng-có-chủ-đích" (đây là phần máy không phán được):**
|
||||
1. Dòng nằm dưới heading **"Project tunings (SOLUTION_ERP)"** — mục mô-tả cấu-hình ĐANG dùng, không phải mục lịch-sử; `docs/_archive/**` mới là vùng frozen.
|
||||
2. `.claude/agents/README.md` là **1 trong 6 hot-load source luôn nạp mỗi phiên** (`memory-budget.json:102-109` `crystallized_backfill.hotload_sources`) ⇒ dòng này được bơm vào context mọi phiên, không nằm im trong kho.
|
||||
3. 🔴 Quyết-định: **cùng file, cách 17 dòng phía trên** (`:285-287`), chính lead đã viết luật: *"khi roster đổi **hoặc** số đo lệch >30% so lần ghi trước ⇒ **đọc lại + cập nhật NGAY trong phiên đó**"* — và đã re-ground §Cost-reality @S144 theo đúng luật đó (*"đóng băng từ thời roster 7 vai"* → sửa). Đợt sửa ấy chạm **một** bảng roster-7 và bỏ lại **bảng roster-7 thứ hai** trong cùng file ⇒ đúng chân-dung sửa-một-phía. Roster 7→20 và mọi trục lệch xa hơn 30%, tức chính điều-kiện lead tự đặt đã kích-hoạt mà nhánh này không chạy.
|
||||
|
||||
**resolve:** hoặc đổi nhãn thành *"State snapshot LỊCH-SỬ (S38) — số hiện-hành → `docs/STATUS.md`"* (giữ giá-trị lịch-sử, cắt hiểu-nhầm hiện-hành), hoặc bỏ số + trỏ canonical như đã làm cho §Cost-reality.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## INFORM-1 — canonical nghi sai, KHÔNG tự phán (báo riêng anh)
|
||||
|
||||
`docs/STATUS.md:453` row `| RAG chunks | **2441** | re-verify S126 …` vs `list_projects` live **2447** (+6). Lệch nhỏ và row có ghi rõ mốc đo (S126), nhưng đây là **ô canonical** mà derived-doc phải khớp — nên theo contract của tôi (nghi canonical ⇒ INFORM, không FLAG canonical) tôi chỉ nêu: nếu anh muốn dùng row này làm thước cho FLAG-2, nên re-stamp về **2447** cùng lượt, kẻo vá `session-start:294` xong lại trỏ vào một thước lệch 6.
|
||||
|
||||
## INFORM-2 — chuyển lane (cái THIẾU, không phải cái LỆCH)
|
||||
|
||||
`memory-budget.json` khối `measured` có **17 row vai**, thiếu `ring1-audit`/`ring2-audit`/`ring4-audit` trong khi roster = 20. Đây là **hàng bị thiếu**, thuộc `lead-gap-auditor`, không phải trục của tôi — nêu để không rơi vào khe. (Ghi-chú `_note` của khối tự khai *"chờ full re-sync bằng script @drift-audit 2026-08-01"*, nên nhiều khả năng là nợ có chủ-đích, không phải rớt.)
|
||||
|
||||
## INFORM-3 — VERIFIED-CLEAN (chống dương-giả + để ring2 có chỗ cắn)
|
||||
|
||||
Các trục tôi đã soi và **KHÔNG** phát flag, kèm số đo để ring2 tái-dựng được:
|
||||
|
||||
| Trục | Đo | Kết luận |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| `STATUS:452` Sub-agents = **20** | `ls -1 .claude/agents/*.md \| wc -l` = **21**, trừ `README.md` ⇒ **20** | ✅ khớp (né đúng bẫy glob bắt README, `README:6`) |
|
||||
| M-1 @S150 (`STATUS:452` ô `ring2-audit` mang tên vai đã chết) | đọc lại `:452` → nay ghi *"no-self-exempt ≠ lead-stale/lead-gap (m-3; tên mới @rename S149)"* | ✅ **ĐÃ VÁ**, không tái-phát |
|
||||
| `STATUS:448` Tests = **532** (45D + 487I) | `machine-baseline.md:8` run tươi S151 = 45 + 487 = **532** | ✅ khớp — canonical-poison S148 **không tái-phát** |
|
||||
| `STATUS:449` Gotchas = **83** | máy: max anchor `### 83.` | ✅ khớp |
|
||||
| Dư-lượng rename 5 vai trên bề-mặt HIỆN-HÀNH | Grep `lead-view-auditor\|lead-omission-auditor\|h24-audit\|tooling-harvest-audit\|sleep-audit` ngoài `runs/**` | ✅ hit còn lại **chỉ** ở: thân mark đã ký (`ACTIVE-MARKS:23,:44` — P4/P8 cấm sửa), chú-thích quy-nguồn `.session-counter.json:24,35,37`, và `_context-s-3.md:44` = **chính bản ghi RENAME**. Tất cả là frozen/attribution ⇒ **0 residue mới** |
|
||||
| `ACTIVE-MARKS` chú-thích rename | `:27-28` có khối *"CHÚ-THÍCH S149 … BẢN KÝ GIỮ NGUYÊN"* phủ đúng mark `RC-…15-32-23` (§-target còn ghi `lead-{view,omission}-auditor.md`) | ✅ xử đúng khuôn (chú-thích cộng thêm, không sửa bản ký) |
|
||||
| `agent-memory/ring4-audit/` | S150 (`sub-lead-stale-S150.md:167`) báo thư-mục **KHÔNG tồn tại**; nay có + `MEMORY.md` git-tracked | ✅ **RESOLVED** |
|
||||
| Dải JUMP {5,4,4,3}+asym{1,4} · HANDOFF #14 ô canonical flip-chain | owner-held (#21) / câu hỏi MỞ | ⏸️ **KHÔNG re-litigate** theo đúng ranh được giao |
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## 🔴 Khai giới-hạn coverage (bắt buộc — không được đọc thành "sạch")
|
||||
|
||||
- **Mega-line chưa phủ trọn:** `docs/STATUS.md:6` (CURRENT header) và `docs/HANDOFF.md:5` vượt trần Read 25K token/lệnh ⇒ tôi **KHÔNG đọc hết** hai dòng này; phần soi của tôi trên chúng chỉ tới mức trích-đoạn qua các lane khác. ⇒ **"0 flag trên `STATUS:6`" KHÔNG có nghĩa `STATUS:6` sạch** — nó có nghĩa tôi chưa đo được. (Nhắc lại vết S150: trục H24-3 session-label hiện 0 file có hiệu-lực; im ≠ sạch.)
|
||||
- Vùng FROZEN cố ý (`STATUS:8-172` mega-diary · `runs/**` · `docs/_archive/**` · thân mark đã ký) — **không soi staleness**, đúng luật.
|
||||
- Tôi **không chạy lại** `governance-detectors.ps1`; mọi số máy trích từ `machine-baseline.md`.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## TOTAL
|
||||
|
||||
**TOTAL: 5 FLAG + 3 INFORM**
|
||||
|
||||
Phân-rã theo class (để tính `jump_on_class_repeat`):
|
||||
- `view-stale-count` — **2** (FLAG-2, FLAG-4)
|
||||
- `view-residual-asym` — **2** (FLAG-3, FLAG-5)
|
||||
- `view-stale-role-desc` — **1** (FLAG-1)
|
||||
- `view-stale-status` — 0
|
||||
- `view-stale-header` — 0
|
||||
|
||||
🔸 Lưu ý cho lane ghi tally: `view-stale-count` và `view-residual-asym` đều đã fire ở các lượt trước (asym ∈ {1,4} đang bất-định, đã FROZEN chờ anh #21) ⇒ **không tự cộng dồn**, để em-main/`h24-signal-write` xử theo khoá `_frozen_until_owner`.
|
||||
@ -0,0 +1,171 @@
|
||||
# sub-lead-stale-auditor — S151 bookend @close, scope **DEEP** (owner #21: kéo deep sớm trả nợ dải JUMP)
|
||||
|
||||
- **Vai:** lead-stale-auditor (H24 §2(1) vai-STALE) — soi VIEW LỆCH SOURCE. INFORM-only, propose-only.
|
||||
- **Nhịp:** bookend @close S151. DEEP = quét SÂU TOÀN surface, KHÔNG chỉ diff. Counter 25, `_frozen_until_owner` còn cắm.
|
||||
- **Machine baseline:** `machine-baseline.md` TOTAL 44 (@open) → lead khai 46 sau gói sửa-máy #27. **Tôi KHÔNG chạy lại detector.** Mọi thứ dưới là lớp NGỮ-NGHĨA.
|
||||
- **Class ∈ enum ĐÓNG** `lead_self_audit.flag_classes` (5 `view-*`). Tally vào: status 3 · count 3 · asym 3 · header 1 · role-desc 2.
|
||||
- **Trạng thái: ĐANG VIẾT** (ghi-đĩa-trong-lúc-làm, anti-#53/AS-17).
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## PHẦN 0 — Truy-thu 5 FLAG @open của chính tôi (lead khai "đã vá hết")
|
||||
|
||||
Lệnh chạy + kết quả, từng cái một. **Không tin `bookend-synthesis.md:17`, tự đo lại.**
|
||||
|
||||
| @open | Lệnh kiểm | Kết quả | Verdict |
|
||||
|---|---|---|---|
|
||||
| F1 role-desc `README:249` "17 folder" | `sed -n '249p' .claude/agents/README.md` | dòng nay = *"Folder = ĐO ĐĨA, KHÔNG enumerate ở đây (`ls …\| wc -l` …)"* + khối 🧊 khai XOÁ lập-luận tự-niêm-phong | ✅ **VÁ ĐÚNG** — bỏ SỐ, không đổi số (đúng resolve tôi đề) |
|
||||
| F2 stale-count `session-start:294` thước ~3076 | `sed -n '294p' .claude/commands/session-start.md` | *"chunk-count so LIVE với row \"RAG chunks\" trong `docs/STATUS.md` … 🧊 mốc cứng \"~3076\" cũ = thước hỏng, gỡ @S151"* | ✅ **VÁ ĐÚNG** — trỏ canonical, cùng khuôn `:311` |
|
||||
| F3 residual-asym `STATUS:472` sha `977ba18` | `git merge-base --is-ancestor 977ba18 HEAD` → **NOT-ancestor**; `… 2448393 HEAD` → **ANCESTOR**; `grep -rn 977ba18 --include=*.md . \| grep -v /runs/` | ô narrative nay ở `STATUS:477` ghi `2448393`+ kèm chú *"re-anchor @S151 — sha cũ 977ba18 dangling-sau-squash, lớp E-012/AS-16"* | ✅ **VÁ ĐÚNG** — 2 hit `977ba18` còn lại đều là **attribution/lịch-sử** (session-log S148 kể chuỗi việc · session-log S151 kể chính phép vá), KHÔNG phải con-trỏ bằng-chứng ⇒ để yên là đúng |
|
||||
| F4 stale-count `HANDOFF:25` counter 24 | `awk` in dòng (né mega-line) + đọc `.session-counter.json` | dòng cũ đã trôi vị-trí; chuỗi *"counter 25 − deep_at 17 = **8 < 15** [re-stamp S151 — số 24/7 viết @S150 đã stale sau tick]"* nay ở `HANDOFF:30` | ✅ số ĐÃ vá — 🔴 **NHƯNG chính dòng này sinh lỗi MỚI, xem FLAG-1** |
|
||||
| F5 residual-asym `README:302` bảng roster-7 | `sed -n '302p' .claude/agents/README.md` | *"**State 🧊 FROZEN-HISTORICAL (S38 — 2026-05-28; số CỐ Ý không cập nhật — state sống → docs/STATUS.md §CURRENT STATE; nhãn thêm @S151 per H1 F-8 \"sửa NHÃN, KHÔNG sửa SỐ\")**"* | ✅ **VÁ ĐÚNG** — chọn nhánh "đổi nhãn giữ số" trong 2 nhánh resolve tôi đề; cắt được hiểu-nhầm hiện-hành mà không giả-mạo lịch-sử |
|
||||
|
||||
**5/5 vá THẬT, 0 vá-giả.** Đây là lần đầu tôi đo được toàn-bộ FLAG của chính mình bị đóng trong cùng phiên.
|
||||
|
||||
🔴 **NHƯNG** — đúng mồi anh giao ("lỗi MỚI do batch-vá của lead vừa tạo"): 2/5 phép vá **đẻ ra hoặc bỏ lại lệch mới** (FLAG-1 dưới sinh từ chính phép vá F4). Vá-đúng ≠ vá-đủ.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## FLAG-1 — `view-stale-status` — SEV **MED**
|
||||
|
||||
**view:** `docs/HANDOFF.md:30` — khối **"NEXT em (phiên kế — VIẾT LẠI @S150 theo đĩa, vá S-4 view-residual-asym)"**, còn ra lệnh cho phiên kế 3 việc:
|
||||
1. *"…trio nay = **consent #12**"*
|
||||
2. *"**copy thư GẤP `59ce1d0f` vào `broadcasts/inbox/ai_infra/` + stamp-verify** rồi sửa mục 1 report"*
|
||||
3. *"sub-class #53 mới (`ngược-#53` · `skeleton-ruột-rỗng`) **theo dõi thêm 1 phiên → xét error-ledger row (2-strike)**"*
|
||||
|
||||
**source (cả 3 đều lật TRONG CHÍNH phiên S151):**
|
||||
1. `docs/HANDOFF.md:7` — *"~~(12)~~ ✅ **ĐÓNG @S151** — anh chốt trio **AUTO 1 vòng/phiên giữa 2 bookend** (codified 2 file lệnh)"*; canonical `.claude/commands/session-start.md:276` §2.1.9(a) — *"AUTO … **supersede consent-gate S141** … KHÔNG cần anh gật từng lần"*.
|
||||
2. `.claude/WAL.md:12` — *"thư 59ce1d0f **vắng CẢ HUB** (0 hit find+grep toàn AI_INFRA) ⇒ **copy bất-khả-thi** trung-thực → chuyển hướng hỏi hub"*; `docs/governance/adap-reports/2026-07-25-Governance-model-default-opus-5-max.md:12` đính-chính cùng nội-dung; `HANDOFF:8` NEXT-em ② nay là *"`/send-email` hub xin **re-publish**"*.
|
||||
3. `docs/governance/error-ledger.md:38` — hàng **AS-17** ĐÃ TỒN TẠI; `:72` Active-Guards *"promote 2-strike **@S151**"*; `:98` §E-013.
|
||||
|
||||
**lệch cụ-thể:** view giao 3 việc như **còn phải làm / còn chờ gật**; source cho thấy cả 3 đã **ĐÓNG hoặc đổi bản-chất** trong cùng phiên. Nặng nhất là (2): view bảo *copy file*, source bảo *file không tồn tại ở đâu cả* ⇒ lệnh **bất-khả-thi**.
|
||||
|
||||
🔴 **Điểm máy mù + vì sao KHÔNG phải "frozen segment":**
|
||||
- Máy soi broken-pointer theo **đường-dẫn**; ở đây đường-dẫn `broadcasts/inbox/ai_infra/` hợp-lệ, **cái chết là tiền-đề** (nguồn không tồn tại). Không regex nào phán được.
|
||||
- Trap #3 (đóng-băng-có-chủ-đích) **không áp được**, 2 chứng: (a) `HANDOFF:10` tuyên *"segment giữ nguyên bên dưới"* nhưng **chính lead đã sửa vào trong dòng :30 @S151** (chuỗi `[re-stamp S151 — số 24/7 viết @S150 đã stale sau tick]` nằm ngay giữa dòng) ⇒ lead **không** đối xử với nó như frozen; (b) đây là **forward-pointer NEXT-em**, không phải narrative-recap — đúng bài S140 của tôi: *"staleness sống ở forward-pointer, KHÔNG ở recap"*. Recap đóng băng thì đúng; **danh-sách-việc gửi phiên sau** đóng băng thì thành lệnh sai.
|
||||
- 🔴 **Hại thật, đo được:** file nay có **HAI khối `NEXT em (phiên kế)`** cùng nhắm S152 — `:8` (mới) và `:30` (cũ) — và chúng **mâu-thuẫn trực-diện** trên cùng một vật: `:8` ② *"xin hub **re-publish** `59ce1d0f`"* ⟂ `:30` *"**copy** `59ce1d0f` vào inbox"*. Phiên sau đọc trúng khối nào là **may rủi**.
|
||||
- Chân-dung cơ-chế: lead vá **một mệnh-đề** (counter 24→25) trong dòng :30 và bỏ lại **ba mệnh-đề anh em cùng dòng** — sửa-một-phía **bên trong một dòng**.
|
||||
|
||||
**resolve (hết flag khi):** hoặc (i) gạch 3 mục đã đóng ở `:30` bằng `~~…~~ ✅ ĐÓNG @S151` như khuôn `:7` đã dùng, hoặc (ii) rút gọn `:30` về đúng recap + trỏ *"NEXT-em hiện-hành → `HANDOFF:8`"*; và thêm 1 phép rẻ vào closeout: **file chỉ được có ĐÚNG 1 khối `NEXT em (phiên kế)`** — `grep -c "NEXT em (phiên kế" docs/HANDOFF.md` phải = 1 (nay = 2).
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## FLAG-2 — `view-residual-asym` — SEV **MED**
|
||||
|
||||
Một gốc, **5 lá, 2 file gương**. Gốc = codify S151 lật trio từ **consent-gated → AUTO**; phép lật chạm **thân** (a)/(i) mà bỏ lại **tiêu-đề + con-trỏ + mệnh-đề đối-chiếu** ở cả hai phía.
|
||||
|
||||
**source (canonical, mới):**
|
||||
- `.claude/commands/session-start.md:276` §2.1.9**(a)** — *"🔄 **AUTO 1 VÒNG/PHIÊN** … (owner chốt @S151 … **supersede consent-gate S141**; **ĐÂY = nhà canonical**)"*
|
||||
- `.claude/commands/session-end.md:154` §L.b(k)**(i)** — *"trio **KHÔNG còn consent-per-run**"*
|
||||
|
||||
**view — 5 site còn khai CONSENT (đo bằng `grep -n -i "consent" .claude/commands/session-{start,end}.md`):**
|
||||
|
||||
| # | site | trích | lệch |
|
||||
|---|---|---|---|
|
||||
| 1 | `session-start.md:272` | tiêu-đề mục: `### 2.1.9 Bộ-ba đồng-kiểm memory — nhịp 2-đầu-phiên, **CONSENT-GATED** (adopt S141…)` | tiêu-đề của **chính mục** mà thân nó tuyên đã bỏ consent (🔸 site này còn khớp signature `view-stale-header` — xem khai không-đếm-hai-lần cuối FLAG) |
|
||||
| 2 | `session-start.md:165` | *"…chạy TUẦN TỰ eval→refine→audit, **consent-gated**; nghi-thức đầy-đủ ở §2.1.9"* | con-trỏ tới §2.1.9 mô-tả sai chính thứ nó trỏ |
|
||||
| 3 | `session-start.md:267` | *"KHÁC sleep-check §2.1.2 (vẫn CONSENT) và **KHÁC trio §2.1.9 (vẫn CONSENT)** — 3 cổng nay không còn cùng khuôn, **đừng suy một ra ba**"* | 🔴 nặng nhất: đây là dòng **cảnh-báo về sự khác khuôn giữa 3 cổng**, mà nó **sai về đúng 1 trong 3 cổng**. Người đọc làm theo lời dặn "đừng suy một ra ba" sẽ tin chắc trio còn cần gật |
|
||||
| 4 | `session-end.md:136` | *"(i) 🔴 AUTO sau đo — KHÔNG consent-gate (owner-chốt S145, **KHÁC (j) H24 + (k) trio**)"* | mệnh-đề **đối-chiếu** khẳng định (k) trio **là** consent-gate ⇒ nay sai |
|
||||
| 5 | `session-end.md:160` | *"(vii) [M4] … **proposal-line** ở (i) … `trio: skipped S<nn> (<ly-do: light \| **khong-gat** \| …>)`"* | lý-do skip `khong-gat` **không còn tồn-tại được** |
|
||||
|
||||
🔴 **Điểm máy mù (và đây là chứng cứ tự-tố mạnh nhất):** site #5 có **bản sinh đôi** ở `session-start.md:286` — cùng khoản [M4], cùng câu, và bản đó **ĐÃ được sửa @S151**: *"(🧊 vế **"anh không gật" retired @S151** cùng consent-gate)"*. Tức lead **biết** phải rút `khong-gat`, rút ở **một** file, để nguyên ở **file gương**. Đây đúng archetype *"sửa `fe-admin` quên `fe-user`"* của enum, chỉ đổi vật: `session-start` ⟂ `session-end` là **cặp gương có chủ-đích** (chính `:153` tự khai *"đối-xứng `session-start §2.1.9`"*). Máy im vì cả 5 dòng đều **hợp-lệ về cú-pháp**, không sha chết, không số lệch — chỉ **nghĩa** ngược.
|
||||
|
||||
**resolve:** sweep 5 site trên; acceptance **KHÔNG được** là `grep -c consent = 0` (sẽ giết cả các dòng consent HỢP-LỆ của sleep-check §2.1.2 và H24 — Goodhart). Acceptance đúng = **liệt từng site rồi đối-chiếu chủ-ngữ**: mọi câu có chủ-ngữ *trio / bộ-ba / §2.1.9 / (k)* phải khớp `AUTO`; các cổng khác giữ nguyên.
|
||||
|
||||
🔸 **Khai không-đếm-hai-lần:** site #1 thoả cả `view-stale-header`. Tôi tính **cụm này ĐÚNG 1 lần** vào `view-residual-asym` (gốc = sửa-một-phía). `view-stale-header` fire riêng ở FLAG-3 với gốc **khác hẳn** — không mượn site này để thổi tally.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## FLAG-3 — `view-stale-header` — SEV **MED**
|
||||
|
||||
**view:** `docs/STATUS.md:437` — `## 🎯 CURRENT STATE (verified S40)`
|
||||
|
||||
**source (2 tuyến độc-lập):**
|
||||
- **git:** `git log -1 --format="%h %ad %s" --date=short -S "CURRENT STATE (verified S40)" -- docs/STATUS.md` → **`d2f52ba` 2026-05-29** *"S40 consolidate STATUS/HANDOFF…"* ⇒ chuỗi này **chưa ai chạm từ S40**.
|
||||
- **chính các hàng NẰM DƯỚI nó** (`awk 'NR>=441&&NR<=453'` lấy dấu-mốc từng hàng): `:442` *re-ground **S97*** · `:446` *row MỚI **S121*** · `:448` *@**S148**(vá canonical-poison)* · `:452` *@**S149** rename* · `:453` ***re-verify S151***.
|
||||
|
||||
**lệch cụ-thể:** tiêu-đề khai bảng được *verified* ở **S40**; thân bảng có hàng được verify tới **S151** — lệch **111 nhãn phiên**.
|
||||
|
||||
🔴 **Điểm máy mù:** máy CÓ trục độ-tươi-tiêu-đề (H24-1) nhưng `machine-baseline.md:17` chỉ nêu title-stale ở `form-engine/SKILL.md:15` ⇒ **dòng này máy im**. Nó im vì tiêu-đề không chứa **ngày**, chỉ chứa **nhãn phiên** — đúng cái bẫy tôi đã ghi @S150 (*"regex-ngày-bất-kỳ → rác; neo vào anchor"*), nay lộ mặt kia của nó: **anchor không có ngày thì máy không đo được gì cả**. Đối chứng đắt hơn: `grep -c "Last updated" docs/STATUS.md` = **0** ⇒ file canonical số-1 của repo **không có bất kỳ neo-độ-tươi nào máy đọc được**; cái duy nhất giống neo lại là chuỗi `(verified S40)` đứng im 111 nhãn.
|
||||
|
||||
🔴 **Vì sao KHÔNG phải frozen-có-chủ-đích (phân biệt với `README:302` mà lead vừa dán nhãn ĐÚNG):** `README:302` được dán `🧊 FROZEN-HISTORICAL … số CỐ Ý không cập nhật`. `STATUS:437` **ngược lại**: nó là tiêu-đề của **bảng canonical SỐNG** — chính `STATUS:446` khai *"`governance-detectors.ps1` `Get-StatusValue` resolve canonical TỪ bảng này"*. Một bảng vừa là nguồn-chân-lý cho MÁY vừa mang nhãn *"verified"* sai 111 nhãn = nhãn đó **phản-chứng chính công-dụng của bảng**.
|
||||
|
||||
**resolve:** đổi `(verified S40)` → mốc thật của lần re-ground toàn-bảng gần nhất, hoặc **bỏ nhãn tổng** và để mỗi hàng tự mang dấu-mốc (hình đang dùng thực-tế). Nếu muốn máy đo được: thêm 1 anchor cố-định dạng `Last updated:` để trục H24-3 có chỗ cắn (nay = 0 chỗ).
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## FLAG-4 — `view-residual-asym` — SEV **MED**
|
||||
|
||||
Gốc thứ hai, độc-lập FLAG-2: quyết-định **#14 @S151** lật thế lead-model, vá vào **canonical + 1 file lệnh**, bỏ lại **idiom đã khai TỬ** ở 8 chỗ.
|
||||
|
||||
**source (2 nơi ĐÃ lật):**
|
||||
- `.claude/commands/session-start.md:41` — *"**Default = Opus 5 MAX ở MỌI vị trí, KỂ CẢ ghế lead** (Khoản 5 — lối "owner-choice per-session cho lead" **THÔI DÙNG**)"* ⇐ tuyên-bố **khai tử tường-minh** một cách nói.
|
||||
- `docs/STATUS.md:452` (canonical) — *"Lead = **DEFAULT Opus 5 MAX** … **anh chốt ô canonical hiển-thị DEFAULT-fleet @S151**"*.
|
||||
|
||||
**view — 8 site còn dùng idiom đã khai tử** (đo bằng Grep `anh chọn per-session|owner-choice per-session|owner-choice/phiên` + `frontier-class`, loại `runs/**`):
|
||||
|
||||
| site | trích | ghi chú |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| `.claude/agents/README.md:5` | *"em main **lead frontier-class (anh chọn per-session)**"* | 🔴 file này là **1/6 hot-load source** (`memory-budget.json` `crystallized_backfill.hotload_sources`) ⇒ bơm vào context **mọi phiên** |
|
||||
| `.claude/agents/README.md:32` | khung ASCII: `EM (Main) — lead frontier-class (anh chọn per-session, 1M Max)` | |
|
||||
| `.claude/agents/README.md:39` | *"lead=**owner-choice/phiên**; Fable qua /fable-real"* | |
|
||||
| `.claude/workflows/hmw.js:68` | *"Lead = **frontier owner-choice per-session** (BƯỚC 0.6 probe)"* | 🔴 **bằng-chứng sửa-một-phía đắt nhất**: S151 sửa đúng khối comment này ở `:65` (bỏ số "17/17" — session-log S151 khai) mà **dòng :68 cách 3 dòng** vẫn nguyên |
|
||||
| `.claude/commands/ultra-on.md:9` | *"lead = frontier-class anh chọn per-session **{Fable 5 \| Opus 4.8 — 1M MAX}**"* | kèm liệt-kê model **Opus 4.8** đã hết là default |
|
||||
| `.claude/commands/fable-real.md:36` | *"Lead = frontier-class do ANH chọn per-session {Fable 5 \| Opus 4.8}"* | |
|
||||
| `.claude/commands/fable-clone.md:108` | *"Lead = frontier-class do ANH chọn per-session {Fable 5 \| Opus 4.8}"* | |
|
||||
| `.claude/auto-memory/project_harness4_two_tier_model.md:3` + `:12` | *"lead=frontier **owner-choice/phiên**"* (dòng `description:` + thân) | memory này nằm trong index auto-inject |
|
||||
|
||||
**lệch cụ-thể:** view nói lead-model = **owner chọn từng phiên, không có default**; source nói **có DEFAULT (Opus 5 MAX)**, owner-choice chỉ là đường **nâng per-lệnh**. Chính `session-start:41` gọi cách nói cũ là *"THÔI DÙNG"*.
|
||||
|
||||
🔴 **Điểm máy mù:** 8 dòng này **không chứa số nào** — đúng lớp đã cắn cả wave @S143 (*"acceptance grep theo CON SỐ ⇒ 2 site liệt TÊN lọt lưới"*). Ở đây còn khó hơn: vật trôi là **một CÁCH NÓI**, không phải token đo được. Máy chỉ có detector vocab-fork, và `machine-baseline.md:16` cho thấy nó đang bắt 3 cặp khác (`two-tier/all-inherit/worker-tier-pin` — **trục sub**, không phải trục lead) ⇒ nhánh lead im hoàn toàn.
|
||||
|
||||
🔸 **Khai ranh-giới (chống lấn turf):** `hmw.js` + `ultra-on.md` cũng nằm trong tầm H1; H1 @S151 đã bắt `hmw.js` ở **F-4 ("17/17")** — **site khác, trục khác**. Tôi phát ở trục *view-vs-source của một quyết-định lead vừa chốt*, không phải trục tooling-freshness.
|
||||
|
||||
**resolve:** sweep 8 site về khuôn *"lead = DEFAULT Opus 5 MAX; nâng bằng `/model` hoặc `/fable-real`"* — hoặc tốt hơn theo B1: **bỏ mô-tả model khỏi derived-doc, trỏ `docs/STATUS.md` §Sub-agents**. Acceptance **CẤM** dùng `grep -c "per-session" = 0` (giết cả câu hợp-lệ ở trục sub); phải **liệt từng site + soi chủ-ngữ có phải "lead" không**.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## PHẦN 2 — Per-class disposition ĐỦ 5 class (cơ-sở reset-có-bằng-chứng, owner #21)
|
||||
|
||||
🔴 CLEAN **luôn kèm LỆNH đã chạy** — sửa đúng chỗ ring2 BROKE tôi @open (VERIFIED-CLEAN không lệnh).
|
||||
|
||||
| class | tally vào | verdict @close S151 | Bằng-chứng |
|
||||
|---|---|---|---|
|
||||
| `view-stale-status` | 3 | 🔴 **CÒN SỐNG** | **FLAG-1** — `HANDOFF:30` giao 3 việc đã ĐÓNG/bất-khả-thi (`WAL.md:12` · `error-ledger:38,:72` · `HANDOFF:7`) |
|
||||
| `view-stale-count` | 3 | ✅ **CLEAN-`view-stale-count`** | Lệnh đã chạy: `ls -1 .claude/agents/*.md \| wc -l`=**21** → `\| grep -v README \| wc -l`=**20** · `ls -1 .claude/agent-memory/*/MEMORY.md \| wc -l`=**20** · `awk '/^const VALID_ROLES/,/^\]/' hmw.js \| grep -o "'[a-z0-9-]*'" \| wc -l`=**20** · `grep -o "^### [0-9]*\." docs/gotchas.md \| tail -1`=**### 83.** · `awk 'NR==441,447,448,449,452,453' docs/STATUS.md` → Mig **67** · Menu **54** · Tests **532** · Gotcha **83** · Sub-agents **20** · RAG **2447** · `.session-counter.json:14` counter=**25** = số ở `HANDOFF:30` sau re-stamp · Tests/RAG đối chiếu `machine-baseline.md:8,:9` (dotnet test tươi 45+487=532 · list_projects 2447). **4 nguồn độc-lập cùng ra 20** cho trục vai; 0 lệch trên mọi trục số tôi chạm được |
|
||||
| `view-residual-asym` | 3 | 🔴 **CÒN SỐNG ×2 gốc** | **FLAG-2** (consent→AUTO, 5 site / 2 file gương) + **FLAG-4** (lead-model idiom khai tử, 8 site) |
|
||||
| `view-stale-header` | 1 | 🔴 **CÒN SỐNG** | **FLAG-3** — `STATUS:437 "(verified S40)"` vs hàng re-verify **S151**; `git log -S` chốt chưa ai chạm từ `d2f52ba` 2026-05-29 |
|
||||
| `view-stale-role-desc` | 2 | ✅ **CLEAN-`view-stale-role-desc`** | Lệnh đã chạy: `sed -n '249p' .claude/agents/README.md` → nay *"Folder = ĐO ĐĨA, KHÔNG enumerate ở đây"* + trỏ canonical (**hết** "17 folder"/"dir RỖNG") · `sed -n '302p'` → đã mang nhãn `🧊 FROZEN-HISTORICAL … số CỐ Ý không cập nhật` · `sed -n '28,42p' scripts/spawn-model-audit.ps1` → *"roster is 20 as of S145 … the 6 added since = 3 trio S141 + 3 ring S145 (Count fixed S151)"* — **14+6=20 khớp** đĩa · mô-tả vai trong `STATUS:452` = **20** khớp 4 nguồn ở hàng trên. 🔸 Riêng `README:27` (*"Roster THẬT ="* liệt TÊN) — site từng cắn @S143 — nay có `:28` cắm ngay dưới cảnh-báo *"enumeration TÊN cũng lão-hoá"*; đếm phần-tử vẫn khớp ⇒ **không flag** |
|
||||
|
||||
**Đọc số cho lane ghi tally (KHÔNG tự ghi — `_frozen_until_owner` còn cắm, quyền anh):**
|
||||
- FIRE @close: `view-stale-status` · `view-residual-asym` · `view-stale-header`.
|
||||
- **KHÔNG fire** (⇒ theo consecutive-semantics là căn-cứ **reset về 0**): `view-stale-count` · `view-stale-role-desc` — cả hai **có lệnh chứng-minh**, không phải "im nên cho là sạch".
|
||||
- 🔴 Đây là **số ĐO**, không phải đề-nghị gỡ khoá. Gỡ `_frozen_until_owner` + ghi reset = **quyền anh** (#21).
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## 🔴 Khai giới-hạn coverage (CẤM đọc thành "sạch")
|
||||
|
||||
1. **Mega-line chưa phủ trọn:** `docs/STATUS.md:6` (6.469B+ ở `:441`, và `:6`/`:448`/`:449`/`:452`/`:455` từ 6.7KB→13.1KB) + `docs/HANDOFF.md:5`,`:6`,`:20`,`:27-29` — tôi chỉ **trích cửa-sổ** bằng `awk substr`, **không đọc trọn**. ⇒ *"0 flag trên mega-line" = CHƯA ĐO, không phải sạch.*
|
||||
2. **Trục H24-3 (nhãn phiên) vẫn 0 chỗ cắn:** `grep -c "Last updated" docs/STATUS.md` = **0** (đo lại @close, y hệt vết S150). Máy im ở trục này là **mù**, không phải lành.
|
||||
3. **Không chạm:** vùng frozen cố-ý (`docs/_archive/**` · `runs/**` · thân mark đã ký) · `docs/changelog/sessions/**` (narrative-recap) · skill-freshness (turf H1) · cái-THIẾU (turf lead-gap).
|
||||
4. **Không chạy lại** `governance-detectors.ps1`; mọi số máy trích từ `machine-baseline.md`.
|
||||
5. `src/.../MenuKeys.cs` không tìm thấy ở path tôi đoán ⇒ **trục menu/policy tôi KHÔNG tự đếm được**, chỉ đối chiếu nội-bộ STATUS (54×4=216 nhất-quán). Khai thẳng thay vì im.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## TOTAL
|
||||
|
||||
**TOTAL: 4 FLAG + 2 CLEAN-có-lệnh**
|
||||
|
||||
Phân-rã theo class:
|
||||
- `view-residual-asym` — **2** (FLAG-2, FLAG-4)
|
||||
- `view-stale-status` — **1** (FLAG-1)
|
||||
- `view-stale-header` — **1** (FLAG-3)
|
||||
- `view-stale-count` — **0** ✅ CLEAN-có-lệnh
|
||||
- `view-stale-role-desc` — **0** ✅ CLEAN-có-lệnh
|
||||
|
||||
**Chân-dung chung của 4 FLAG:** cả 4 đều là **dư-lượng của chính đợt vá S151** — không cái nào là nợ cũ tồn đọng. 3/4 nằm ở chỗ lead **đã chạm file trong phiên** (`HANDOFF:30` re-stamp · `hmw.js:65` sửa số · 2 file lệnh codify trio) mà bỏ lại dòng anh-em. ⇒ Bài rút được: **vá theo FLAG thì đóng đúng FLAG, nhưng bán-kính vá không chạm được các câu CÙNG NGHĨA quanh nó** — acceptance phải là *"quét mọi câu nói cùng điều đó"*, không phải *"dòng đã nêu trong FLAG"*.
|
||||
|
||||
- **Trạng thái: DONE** (2026-07-25, ghi-đĩa-trong-lúc-làm, anti-#53/AS-17).
|
||||
|
||||
@ -0,0 +1,162 @@
|
||||
# sub-ring1-audit — S151 (KIỂM vòng-ĐO tooling/harvest)
|
||||
|
||||
**Vai:** ring1-audit · vai-KIỂM độc-lập vòng-1 (H1 `tooling-auditor` + H2 `harvest-curator`) · read-only · propose-only · em-main = single-writer.
|
||||
**Fire:** AUTO sau H1+H2 chốt (C4b tuần-tự — chạy SAU con-đo, KHÔNG song-song).
|
||||
**no-self-exempt (m-3):** tôi KHÔNG phải H1/H2; tôi chỉ ĐỌC output của chúng.
|
||||
**Ghi-đĩa-TRONG-lúc-làm:** file này tạo TRƯỚC khi chấm claim đầu tiên.
|
||||
🔴 **Tự khai #53:** lượt này tôi **garble 1 lần** — verify xong 26 tool-use rồi return câu *"Writing the full audit to disk now"* mà đĩa mới có mục (i) (1.103B). Lead bắt + resume in-session; toàn bộ số dưới đây là kết-quả ĐÃ ĐO xong trước lúc garble, không đo lại từ trí-nhớ. **Bài: "ghi-đĩa-trong-lúc-làm" mà tôi làm chỉ là ghi HEADER trước — header không phải ruột.**
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## (i) PIN + FAIL-SAFE — input CÓ THẬT ✅
|
||||
|
||||
| Pin | Đường dẫn | Byte | mtime | Tươi phiên này? |
|
||||
|---|---|---|---|---|
|
||||
| H1 | `.claude/workflows/runs/2026-07-25-S151-h24-open-bookend/sub-tooling-S151.md` | 17.702 | 2026-07-25 17:51 | ✅ |
|
||||
| H2 | `…/sub-harvest-S151.md` | 8.944 | 2026-07-25 17:45 | ✅ |
|
||||
|
||||
⇒ **KHÔNG NO-OP.** Cả 2 con-đo CÓ chạy phiên này ⇒ có artifact authoritative để chấm.
|
||||
C4b tuần-tự: file này ghi SAU cả 2 mtime trên.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## (ii) VERDICT PER-CLAIM — 38 claim: **ĐẠT 33 · TRƯỢT 3 · KHÔNG-CHẠM 2**
|
||||
|
||||
### A. H1 `tooling-auditor` — 22 claim: ĐẠT 20 / TRƯỢT 1 / KHÔNG-CHẠM 1
|
||||
|
||||
| # | Claim H1 | Verdict | Bằng-chứng tôi tự chạy |
|
||||
|---|---|---|---|
|
||||
| H1-1 | ③ registered `enabledPlugins` = **18** | **ĐẠT** | `json.load(~/.claude/settings.json)` → `len=18` (parse KHÁC H1: python json, không grep) |
|
||||
| H1-2 | ③ enabled **15** / disabled **3** (`pr-review-toolkit`·`code-modernization`·`hookify`) | **ĐẠT** | python → enabled 15, disabled list khớp **cả 3 TÊN** |
|
||||
| H1-3 | ③ marketplace **37** | **ĐẠT** | `ls -d ~/.claude/plugins/marketplaces/claude-plugins-official/plugins/*/ \| wc -l` = 37 |
|
||||
| H1-4 | ③ `effortLevel`=`xhigh` · `model`=`claude-opus-5[1m]` | **ĐẠT** | python đọc 2 key trực-tiếp — khớp literal |
|
||||
| H1-5 | ② roster **20=20=20=20** | **ĐẠT** (mạnh hơn H1 khai) | xem §(iv) — tôi so **TẬP** chứ không so SỐ: `diff` 3 danh-sách tên = **identical**, 0 dòng lệch |
|
||||
| H1-6 | ② frontmatter **20/20** `model: opus`@:5 + `effort: max`@:6 | **ĐẠT** | loop 20 file, awk NR==5/NR==6 → `20/20`, mismatch RỖNG |
|
||||
| H1-7 | ② `git diff 398d343..HEAD -- .claude/agents/` RỖNG | **ĐẠT** | `git diff --stat 398d343..HEAD -- .claude/agents/ .claude/skills/ .claude/commands/` → rỗng |
|
||||
| H1-8 | **F-2 HIGH** `README:249` "17 folder" + **lời-biện-hộ tự-niêm-phong** | **ĐẠT** | quote VERBATIM trên đĩa: *"…`ring1-audit/` đã có dir RỖNG từ spawn-probe S145 [git KHÔNG track empty-dir] ⇒ **committed-state = 17 folder-có-MEMORY.md**, khớp. `ls` thô có thể ra 18 dir gồm dir rỗng."* H1 **KHÔNG thêm chữ nào** |
|
||||
| H1-9 | F-2 bác-bỏ: 3 ring MEMORY.md **4.481/9.840/1.047B** + cả 3 **tracked** | **ĐẠT** | `stat` khớp **từng byte**; `git ls-files` trả đủ 3 path ⇒ lời-biện-hộ SAI ở chính nấc nó tự chọn |
|
||||
| H1-10 | **F-3** `STATUS:452` cite `README:227` = **dòng TRỐNG** | **ĐẠT** | `awk NR==227` → rỗng (kẹp giữa :226 bullet `commit-commands` và :228 `---`) |
|
||||
| H1-11 | F-3 câu thật ở `README:240`, lệch **13 dòng** | **ĐẠT** | :240 chứa VERBATIM *"🔴 **Registry = ảnh-chụp lúc khởi phiên, KHÔNG hot-reload** ⇒ vai mới cần **RESTART + spawn-probe THẬT**"* (nằm sâu trong mega-line — xem falsify F-5) |
|
||||
| H1-12 | **F-4** `hmw.js:46` + `:65` = "17/17", đĩa 20/20 | **ĐẠT** | `grep -n '17/17'` → đúng **2 hit**, :46 và :65, không thừa không thiếu |
|
||||
| H1-13 | F-4 (ngầm) `hmw.js:145` "14/14" KHÔNG flag vì dated | **ĐẠT** | :145 = *"S125/S126 = 14/14 **thời roster**"* → frozen-in-time, H1 bỏ qua ĐÚNG luật |
|
||||
| H1-14 | **F-5** `spawn-model-audit.ps1:35-36` + chưa-phủ thật = **6** | **ĐẠT** | text khớp verbatim; 20 (roster) − 14 (N lúc đo) = **6** ✓ |
|
||||
| H1-15 | **F-6** `grep '#111'` = **ZERO hit** | **ĐẠT** | `grep -c '#111'` = **0**, exit 1 |
|
||||
| H1-16 | F-6 `111` xuất-hiện đúng **1 lần** @:85 = `gotchas 111.616B` | **ĐẠT** | `grep -on '111'` → **`85:111`** duy nhất; ngữ-cảnh `STATUS 180.776B · gotchas 111.616B ~19,6%`; **`stat docs/gotchas.md` = 111616** ⇒ đúng là BYTE-SIZE |
|
||||
| H1-17 | F-6 ref `#N` thật trên :85 = `#26` (≤83) | **ĐẠT** | `grep -o '#[0-9]\+'` trên :85 → chỉ `#26` |
|
||||
| H1-18 | F-6 cơ-chế FP = nhánh no-`#` của regex `:354/:355` | **ĐẠT** | `:355` = `'(?:gotcha[s]?\s*#?(\d+))\|(?<![A-Za-z0-9])#(\d+)'` — nhánh `gotcha[s]?\s*#?` nuốt `gotchas 111` ⇒ **cơ-chế H1 mô-tả CHÍNH XÁC** |
|
||||
| H1-19 | **F-7** `session-start:294`~3076 · `STATUS:453`=2441 · **live 2447** | **ĐẠT** | 2 số đầu đọc đĩa khớp; **live tôi TỰ GỌI `list_projects`** → `proj_solution_erp` `chunk_count=2447`, `last_indexed_at=2026-05-29T23:26:13` — khớp tuyệt đối |
|
||||
| H1-20 | **F-8** `README:302` dated "(S38 — 2026-05-28)" ⇒ sửa NHÃN không sửa SỐ | **ĐẠT** | :302 khớp verbatim, có nhãn ngày ⇒ đúng lớp frozen |
|
||||
| H1-21 | **F-1** `session-start:41-44` ĐÓNG · `STATUS:452` CÒN HỞ (owner-choice + Fable 5 + **0 hit Opus-5** + flip dừng flip-8) | **ĐẠT** | :41 = VALUE-update @S149 "Default = Opus 5 MAX ở MỌI vị trí"; :44 outage = "GIỮ `/model claude-opus-4-8[1m]`" ⇒ F-C@S143 hết hiệu-lực ✓. :452 → `grep -oi 'opus[- ]5'` = **0 hit**, có `owner-choice`+`Fable 5`, flip cao nhất = flip-8 ✓ |
|
||||
| H1-22 | ① skill **6** / standalone **23** / command **19** + git-diff rỗng | **ĐẠT** | `ls -d` 3 lớp → 6 / 23 / 19 khớp cả 3 |
|
||||
| **H1-23** | **① SKILL = PASS** | 🔴 **TRƯỢT (phạm-vi)** | **thách-CLEAN phá được** — §(iv). `ef-core-migration/SKILL.md`: hàng Mig cao nhất = **66**, `grep -c '67'` = **0** (chuỗi "67" vắng mặt hoàn toàn); canonical `STATUS:441` = **Mig 67 `AddPeApprovedBudgetSnapshot`** (S133). ⇒ LOW của detector là **DƯƠNG-THẬT**; `①PASS` chỉ đúng ở lớp **đếm/tồn-tại**, KHÔNG đúng ở lớp **nội-dung** |
|
||||
| H1-24 | ① 6/6 `name:` frontmatter khớp tên thư-mục | **KHÔNG-CHẠM** | tôi không đo lại — không xác-nhận, cũng không bác |
|
||||
|
||||
🔸 **Ghi công H1:** H1 **TỰ KHAI giới-hạn** ở `:100` — *"tôi KHÔNG mở thân 2 file `SKILL.md` … LOW đó CHƯA được tôi xác-minh độc-lập, và cũng không được đọc là đã-clear"*. ⇒ TRƯỢT H1-23 là **TRƯỢT của cái NHÃN `①PASS`**, KHÔNG phải H1 giấu. Đề-xuất đổi nhãn thành `PASS(shallow) + 1 LOW chưa-verify` để nhãn thôi tự-thanh-minh.
|
||||
|
||||
### B. H2 `harvest-curator` — 16 claim: ĐẠT 13 / TRƯỢT 2 / KHÔNG-CHẠM 1
|
||||
|
||||
| # | Claim H2 | Verdict | Bằng-chứng tôi tự chạy |
|
||||
|---|---|---|---|
|
||||
| H2-1 | T1 coverage: mọi sub đã-return có vết đĩa; synthesis vắng by-design | **ĐẠT** | `ls` run-folder khớp bảng H2 |
|
||||
| H2-2 | T2 universe = **50** folder có `run.md` | **ĐẠT** | `find -mindepth 2 -maxdepth 2 -name run.md \| wc -l` = **50** |
|
||||
| H2-3 | T2 orphan = 1 = chính wave đang chạy | **ĐẠT** | loop dual-accept (`*synthesis*.md` size>0 ∨ `harvest/*.md` size>0) → orphan duy nhất = `2026-07-25-S151-h24-open-bookend` |
|
||||
| **H2-4** | T2 **"Orphan thực = 0/49"** | 🔴 **TRƯỢT (universe hở)** | tổng dir con của `runs/` = **53**, chỉ **50** có `run.md` ⇒ **3 folder NẰM NGOÀI phép quét**. Trong đó `2026-07-22-S144-bootstrap/` có **`sub-harvest-curator-1.md` 18.326B + `sub-tooling-auditor-1.md` 16.732B** (ruột thật) và **0 synthesis** ⇒ thoả đúng định-nghĩa orphan của chính H2, nhưng **vô-hình** vì thiếu `run.md`. (2 dir kia = spec-only S117, tiền-định-dạng run-trace — vô-hại.) **Tiêu-chí quét tự loại mất ca nó cần bắt nhất.** |
|
||||
| H2-5 | T3 corruption **0** U+FFFD | **ĐẠT** | tôi tấn-công RỘNG hơn H2 (toàn `agent-memory/**` thay vì mẫu 7-file) → 4 hit → điều-tra → **DƯƠNG-GIẢ CỦA TÔI** (falsify F-4). H2 đúng |
|
||||
| H2-6 | T3 **0** file `.md` 0-byte | **ĐẠT** | `find .claude/agent-memory -name '*.md' -size 0 \| wc -l` = **0** |
|
||||
| H2-7 | T4 `git status --porcelain .claude/agent-memory` = **0 dòng** | **ĐẠT** | tự chạy → 0 |
|
||||
| H2-8 | T4 `find .claude -type d -empty` = **0** | **ĐẠT** | tự chạy → 0 (m#13 git-MÙ hết ca) |
|
||||
| H2-9 | T4 role-dir có MEMORY.md **20/20** | **ĐẠT** | 20 dir / 20 MEMORY.md — khớp, và trùng roster §(iv) |
|
||||
| H2-10 | T4 **2 FLAG S150 ĐÓNG** (ring1 4.481B · ring4 1.047B) | **ĐẠT** (có caveat) | byte khớp tuyệt đối + tracked. ⚠️ caveat §(iv): `ring4-audit/MEMORY.md` = **SEED-only lead ghi on-behalf**, tự khai *"Vai CHƯA chạy audit-round nào"* — **0 delta do chính vai APPEND**. Claim H2 chỉ nói **"có nhà"** (placement) ⇒ **đúng như đã phát-biểu**; nhưng đọc lướt "FLAG ĐÓNG" dễ hiểu thành "vai đã harvest" |
|
||||
| H2-11 | T5a S150 **6/6** có entry, hit `1·3·1·8·2·2` | **ĐẠT (exact)** | đơn-vị của tôi (`grep -o \| wc -l`) ra `2·6·2·12·5·8` — **lệch 6/6**; đổi sang `grep -c` (dòng) → **1·3·1·8·2·2 khớp TỪNG SỐ**. Xem falsify F-3 |
|
||||
| H2-12 | T5b S151 5 vai **0** diary-hit (pending-by-design) | **ĐẠT (exact)** | 5/5 role → 0 hit |
|
||||
| H2-13 | T5 "Delta mồ-côi từ session ĐÓNG = **0**" | **ĐẠT (kết-luận) / yếu (dụng-cụ)** | kết-luận đứng. Nhưng *grep-hit ≥1* **không phân-biệt entry THẬT với tên bị nhắc trong header**: `ring4-audit` "S149 hit=1" nằm ở **dòng 3 — blurb `rename @S149 (cũ: sleep-audit)`**, không phải entry phiên S149. Ở đây vô-hại (ring4 thật sự chưa chạy S149) — nhưng **dụng-cụ sẽ báo "CÓ" y hệt trong ca nó phải báo "THIẾU"** |
|
||||
| **H2-14** | Fidelity: counter `signal_decided` S151 = **4 class** ⇒ **"KHỚP EXACT"** | 🔴 **TRƯỢT** | JSON thật: `last_audit.signal_decided` = **6 class** `['view-stale-role-desc','view-stale-count','view-residual-asym','gap-carry-aged','gap-decision-sunk','gap-carry-dropped']`. H2 **bỏ 2**. Tệ hơn: class thứ-4 H2 liệt (`gap-carry-aged`) có **0 hit trong `sub-lead-stale-S151.md`** (4 hit ở `sub-lead-gap`) ⇒ **4-vs-3 không thể "EXACT"** ngay trên danh-sách H2 tự cắt. Xem F-6 — **kết-luận fidelity vẫn CỨU được bằng phép dẫn KHÁC** |
|
||||
| H2-15 | Chore: cap **25.600** · lead-gap **24.185 = 94,5%** · +5 vai | **ĐẠT (exact)** | cap đọc canonical `memory-budget.json` (`tiers.l1_hot.autoinject_cap_bytes`=25600, `archive_gate`=25600). lead-gap 24185→**94,5%** ✓ · harvest 20933 ✓ · test-spec 22140 ✓ · frontend 21492 ✓ · tooling 20082 ✓ · cicd 19281 ✓ — **7/7 khớp** |
|
||||
| H2-16 | Tally #53 = **45 qua S150** @`feedback…:18` | **ĐẠT** | `awk NR==18` → *"⇒ **TỔNG = 45 qua S150.**"* ✓ (H2 báo-thôi, không tự nâng — đúng luật) |
|
||||
| H2-17 | Shard `0/2` chưa có `.gist.md` | **KHÔNG-CHẠM** | chỉ `ls` thấy `MEMORY.md` + `archive/`, không mở `archive/` |
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## (iii) FALSIFY-LOG — 9 phép: **6 HELD / 3 BROKE**
|
||||
|
||||
**F-1 · HELD** — *phá F-6*: nếu `#111` là ref thật thì H1 sai và máy đúng. 4 đường: `grep -c '#111'`=0 · `grep -on '111'`=1 hit duy nhất @:85 · ngữ-cảnh `gotchas 111.616B` · **`stat docs/gotchas.md` = 111616 byte**. Không phá được. Bằng-chứng thứ-4 là cái H1 **khẳng-định mà chưa chứng**; tôi chứng hộ.
|
||||
|
||||
**F-2 · HELD** — *phá roster 20*: thay vì đếm lại (dễ khớp giả), **so TẬP**: `diff` danh-sách tên từ (a) `ls .claude/agents/*.md` **trừ README**, (b) `VALID_ROLES` :22-41 tách bằng regex `'[a-z0-9-]+'`, (c) `find agent-memory -type d`. **Cả 2 `diff` = identical, 0 dòng.** Roster không chỉ **bằng SỐ** mà **trùng TÊN**.
|
||||
|
||||
**F-3 · HELD (sau khi hoà đơn-vị)** — *phá H2 T5a*: đếm hit S150 bằng **occurrence** ra `2·6·2·12·5·8`, lệch **6/6** → thoạt trông H2 sai toàn tập. Đổi sang **line-count** → **khớp tuyệt đối**. ⇒ **không phải H2 sai, là tôi đo khác đơn-vị** (đúng bẫy `feedback_resume_premise_reverify` S130 E-010).
|
||||
|
||||
**F-4 · HELD (tôi tự-bắt dương-giả của chính mình)** — *phá H2 T3*: H2 chỉ quét **7 diary + 7 file run-folder**; tôi quét **TOÀN** `agent-memory/**/*.md` → **4 file có U+FFFD**, gồm **chính `harvest-curator/MEMORY.md`**. Suýt nộp thành HIGH *"H2 sạch-giả ngay trên nhà mình"*. Điều-tra tiếp: decode `errors='strict'` → **UTF-8 HỢP-LỆ**, U+FFFD là ký-tự **lưu thật**, ngữ-cảnh:
|
||||
> `Corruption PASS (FFFD 0/3 … inv-cb "<FFFD>24.1KB" = m#6 tail-cut artifact tự-bắt)`
|
||||
> `(cicd) console showed "C<FFFD>ng" = sqlcmd codepage mangle of "ô", NOT data corruption`
|
||||
|
||||
⇒ U+FFFD nằm trong **TRÍCH-DẪN mô-tả một artifact hỏng đã bắt** — đúng lớp `feedback_citation_trap_selfreference`: **detector khớp-mẫu bắt chính tài-liệu nói về mẫu đó**. Discriminator = **use ⟂ mention**, KHÔNG phải charset-guard. **H2 ĐÚNG, tôi sai.**
|
||||
|
||||
**F-5 · HELD** — *phá F-3 của H1*: `awk NR==240` cắt 160 ký-tự đầu ra câu *"Đổi roster = đổi 2 BỀ-MẶT ĐỘC-LẬP…"*, **khác hẳn** câu H1 trích → nghi H1 trích sai dòng. Nhưng `grep -n 'hot-reload'` **CÓ liệt :240**, và `grep -o '.\{0,20\}Registry = .\{0,110\}'` lôi ra đúng câu H1 trích, verbatim. **H1 đúng — bài cho tôi: trên mega-line, `awk`+`cut` là dụng-cụ MÙ; phải `grep -o` quanh chuỗi.**
|
||||
|
||||
**F-6 · BROKE** — *phá H2 fidelity*: H2 nói `signal_decided` = 4 class. JSON thật = **6**. Truy nguồn từng class:
|
||||
|
||||
| Class | hit `sub-lead-stale` | hit `sub-lead-gap` |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| view-stale-role-desc / view-stale-count / view-residual-asym | 2 / 4 / 5 | — |
|
||||
| gap-carry-aged / gap-decision-sunk / gap-carry-dropped | **0 / 0 / 0** | 4 / 3 / 5 |
|
||||
|
||||
🔴 **Phá xong thì SỰ THẬT LẠI SẠCH HƠN lời khai:** cả **6/6** class truy được về đúng file nguồn, **0 cross-contamination, 0 class bịa** — fidelity thật là **6/6 hai-nguồn**, mạnh hơn cái "4-vs-3 EXACT" méo mó. `class_repeat` cũng tăng đúng **6** class (+1 mỗi cái). ⇒ **kết-luận H2 SỐNG, phép dẫn CHẾT.** Lỗi = *ghép nhầm sổ*: counter là sổ **CẢ WAVE (2 vai H24)**, H2 đem so **1 vai** rồi cắt cho vừa ⇒ chữ "EXACT" **tự sinh ra từ thao-tác cắt**.
|
||||
|
||||
**F-7 · BROKE** — *phá H2 orphan 0/49*: liệt dir **KHÔNG có `run.md`** → 3 cái, trong đó `2026-07-22-S144-bootstrap/` mang **2 sub-file 18.326B + 16.732B, không synthesis**. Thoả định-nghĩa orphan của chính H2 nhưng bị loại khỏi mẫu-số. ⇒ đúng lớp `feedback_absence_looks_like_clean`: **thiếu-hồ-sơ đọc thành sạch-hồ-sơ**. Sửa rẻ: universe = *dir chứa BẤT KỲ `sub-*.md`*, không phải *dir chứa `run.md`*.
|
||||
|
||||
**F-8 · HELD** — *phá F-2 của H1 (nghi paraphrase)*: finding HIGH treo trên một câu trích dài; H1 diễn-giải thoáng thì HIGH sụp. Đọc `README:249` full → lời-biện-hộ **tồn-tại nguyên văn**, gồm cả *"committed-state = 17 folder-có-MEMORY.md, khớp"* và *"`ls` thô có thể ra 18 dir gồm dir rỗng"*. H1 không thêm chữ nào. Và nó **sai nặng hơn H1 nói**: doc dự-phòng "18 dir", thực-tế **20 dir, 20/20 có MEMORY.md, 3/3 tracked**.
|
||||
|
||||
**F-9 · BROKE** — *phá H1 ①SKILL PASS*: xem §(iv) thách-CLEAN.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## (iv) TỰ TÁI-DỰNG SỐ + THÁCH-CLEAN
|
||||
|
||||
### (a) 9 số load-bearing tự dựng lại — **6 khớp / 3 lệch**
|
||||
|
||||
| # | Số | H1/H2 báo | Tôi đo | Dụng-cụ **khác** con-đo |
|
||||
|---|---|---|---|---|
|
||||
| 1 | roster | 20=20=20=20 | **20** + **TRÙNG TÊN** | `diff` 3 danh-sách (so TẬP, không so SỐ) |
|
||||
| 2 | plugin | 18/15/3 · 37 | **18/15/3 · 37** | `json.load` (không grep) |
|
||||
| 3 | RAG live | 2447 | **2447** + `last_indexed 2026-05-29T23:26:13` | tôi TỰ gọi `list_projects` |
|
||||
| 4 | `gotchas.md` byte | (H1 ngụ-ý 111.616) | **111616** | `stat -c%s` |
|
||||
| 5 | lead-gap % cap | 94,5% | **94,5%** (24185/25600) | cap đọc từ JSON canonical |
|
||||
| 6 | S150 diary-hit | 1·3·1·8·2·2 | **khớp** (đơn-vị dòng) | thử CẢ 2 đơn-vị |
|
||||
| 7 | `signal_decided` | **4** class | 🔴 **6** class | đọc JSON thay vì đọc prose |
|
||||
| 8 | orphan universe | 50 (ngụ-ý đủ) | 🔴 **50/53** — 3 dir ngoài tầm | đếm **mẫu-số**, không đếm tử-số |
|
||||
| 9 | ef-core max Mig | (①PASS) | 🔴 **66** vs canonical **67** | mở THÂN file, không `ls` |
|
||||
|
||||
🔴 **Bẫy glob tái-xuất, lần này tôi né được:** `.claude/agents/*.md` = **21** file (kèm `README.md`). Mọi lệnh đếm của tôi đều kẹp `grep -v README` — đúng luật tôi tự áp sau khi bị cắn @S150.
|
||||
|
||||
### (b) THÁCH-CLEAN — bắt buộc vì H1 khai ①/②/③ PASS và H2 khai GATE-PASS
|
||||
|
||||
**Lens 1 — mở 1 skill H1 gọi "fresh" → 🔴 BROKE.**
|
||||
`.claude/skills/ef-core-migration/SKILL.md`: hàng Mig cao nhất = **66**; `grep -c '67'` = **0** (chuỗi "67" vắng mặt hoàn toàn); `:90` viết *"Mig 51-66 đều AddColumn…"*, `:307` *"§16+ Mig 27-66 detail pending"*. Canonical `STATUS:441` = **Mig 67 `AddPeApprovedBudgetSnapshot`** (S133). `contract-workflow/SKILL.md` cũng `grep -c '67'` = **0**.
|
||||
⇒ Skill **stale từ S133 → S151**. `①PASS` đúng ở lớp *đếm/tồn-tại/tên-thư-mục*, **sai ở lớp nội-dung**; detector-LOW mà H1 để treo là **DƯƠNG-THẬT**. **CLEAN không được tin trần — đúng như dự-liệu.**
|
||||
|
||||
**Lens 2 — mở 1 "nhà" H2 gọi đã-đóng-FLAG → BROKE nửa (dụng-cụ), HELD nửa (phát-biểu).**
|
||||
`ring4-audit/MEMORY.md` (1.047B) mở ra = **SEED lead ghi on-behalf**, tự khai *"Vai CHƯA chạy audit-round nào"* — **0 delta do chính vai APPEND**. "S149 hit=1" nằm ở **dòng 3, blurb `rename @S149`**, không phải entry.
|
||||
⇒ H2 phát-biểu **chính-xác** ("chưa-có-nhà → nay có nhà" = placement) nên **không TRƯỢT**. Nhưng dụng-cụ *đếm-hit* **không phân-biệt entry-thật với tên-trong-header** ⇒ đúng nguyên-văn anti-pattern *"coverage-đếm-tên mà chưa APPEND"*. Lần này vô-hại vì ring4 thật sự chưa chạy; **lần sau sẽ im-lặng báo ĐỦ khi đang THIẾU**.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## (v) ĐỀ-XUẤT (propose-only — lead quyết, tôi KHÔNG sửa file nào)
|
||||
|
||||
1. 🔴 **H1 đổi nhãn ①** `PASS` → `PASS(shallow) + 1 LOW dương-thật`: `ef-core-migration` + `contract-workflow` SKILL.md stale **Mig 66 vs canonical 67**.
|
||||
2. 🔴 **H2 sửa universe orphan**: neo vào *dir có bất-kỳ `sub-*.md`* thay vì *dir có `run.md`* ⇒ kéo `2026-07-22-S144-bootstrap` (35KB sub-file, 0 synthesis) vào tầm.
|
||||
3. 🔴 **H2 sửa phép dẫn fidelity**: counter là **sổ CẢ WAVE (6 class / 2 vai)**; so với 1 sub-file phải **phân-nguồn trước**, đừng cắt danh-sách cho vừa rồi gọi "EXACT". Bản đúng **mạnh hơn**: 6/6 truy-nguồn, 0 bịa.
|
||||
4. **H2 ghi ĐƠN-VỊ** khi in số hit ("dòng chứa" ≠ "lần xuất-hiện") — nếu không, mọi lượt kiểm-lại đều lệch (tôi vừa lệch 6/6).
|
||||
5. **F-6 của H1 (detector FP `#111`) ĐÚNG và cần xử**: `sub-lead-gap-S151.md:125` đang dùng nó làm chứng-cứ đầu-bảng. Siết nhánh no-`#` ở `governance-detectors.ps1:355` (đòi ranh-từ, loại token có `.`/`B` liền sau) — **owner quyết, tôi không sửa script.**
|
||||
6. **Carry còn sống:** `STATUS:452` vẫn 0-hit Opus-5, flip dừng flip-8, trong khi `STATUS:8` đã ghi **flip-9 = Opus 4.8** và `settings.json` nay = **`claude-opus-5[1m]`** (flip kế **chưa có sổ**) ⇒ canonical stale **2 flip** — y hệt tôi ghi @S150, **chưa vá**. Nhãn flip = **quyền owner**.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## KẾT
|
||||
|
||||
**`KIEM-PASS-WITH-3-TRUOT`** — 38 claim: **ĐẠT 33 · TRƯỢT 3 · KHÔNG-CHẠM 2** · falsify **9 phép: 6 HELD / 3 BROKE** · tái-dựng **9 số: 6 khớp / 3 lệch** · **thách-CLEAN: BROKE** (H1 thủng mặt ①; H2 thủng dụng-cụ, giữ được phát-biểu).
|
||||
|
||||
**Đọc đúng kết-quả:** cả 3 TRƯỢT đều là **lỗi PHẠM-VI / PHÉP-DẪN, không phải bịa số** — H1 gắn nhãn PASS rộng hơn phép đo; H2 chọn mẫu-số hụt và ghép nhầm sổ. **Không phát-hiện claim bịa nào ở cả 2 con-đo**: 16/16 con số đơn-lẻ mà tôi chạm được đều tái-dựng đúng. Điểm sáng: H1 **tự khai giới-hạn** trước khi tôi soi (`:100`), H2 **tự khai không chứng-thực được pha skeleton** (`:106`) — cả hai giữ đúng nấc trung-thực. Và **2/9 phép phá của tôi lại là lỗi của TÔI** (F-4 citation-trap, F-5 mega-line) ⇒ vai KIỂM cũng phải chịu chính luật nó áp cho con-đo.
|
||||
|
||||
**Ràng buộc giữ đúng:** read-only · propose-only · 0 file ngoài `sub-ring1-S151.md` bị chạm · 0 `store_memory` · không tự harvest · không soi lead (ring2 lo) · không chấm code-diff · mọi claim kèm lệnh / `path:line` tái-chạy được.
|
||||
|
||||
**STATUS: DONE.**
|
||||
@ -0,0 +1,193 @@
|
||||
# sub-ring2-audit — S151 KIỂM vòng soi-lead H24 (bookend @open, hình B)
|
||||
|
||||
- **Vai:** `ring2-audit` — vai-KIỂM ĐỘC-LẬP trên OUTPUT của cặp H24 (`lead-stale-auditor` + `lead-gap-auditor`). Tao KIỂM 2 con-đo; tao KHÔNG soi lead trực-tiếp.
|
||||
- **PIN đích-danh:** `.claude/workflows/runs/2026-07-25-S151-h24-open-bookend/` (folder tươi, mtime 2026-07-25 17:38 — sub-lead-stale 14.636B · sub-lead-gap 18.740B). Pin CÓ THẬT ⇒ không NO-OP.
|
||||
- **Nhịp:** AUTO sau cặp (owner @S146 "3 → auto", không consent-gate). Tuần-tự: mtime file này > 17:38.
|
||||
- **Contract:** propose-only, INFORM-only, chỉ ghi ĐÚNG file này.
|
||||
- **Trạng thái: DONE** (2026-07-25) — ghi-đĩa-trong-lúc-làm, anti-#53.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## §0 — PIN + fail-safe (nghĩa-vụ i)
|
||||
|
||||
| Kiểm | Kết quả |
|
||||
|---|---|
|
||||
| Folder pin tồn tại | ✅ 4 file: `run.md` 1.861B · `machine-baseline.md` 3.725B · `sub-lead-stale-S151.md` 14.636B · `sub-lead-gap-S151.md` 18.740B |
|
||||
| Output H24 TƯƠI phiên này | ✅ mtime cả 2 sub = 2026-07-25 17:38; `date` lúc tao chạy = 17:41 ⇒ đúng thứ-tự C4b (tao SAU cặp) |
|
||||
| Ruột có thật (không skeleton-#53) | ✅ cả 2 file có thân đầy đủ, có FLAG-header + evidence, KHÔNG rỗng |
|
||||
| ⇒ | **CHẤM ĐƯỢC** — không NO-OP |
|
||||
|
||||
## §1 — Enum-check + khuôn FLAG-header (verify 2 con KHÔNG tự chế class)
|
||||
|
||||
Enum ĐÓNG `memory-budget.json → lead_self_audit.flag_classes` = **11 class** (5 `view-*` + 6 `gap-*`), tao đọc trực tiếp bằng `json.load`.
|
||||
|
||||
| # | file | class gán | ∈ enum? | khuôn `## FLAG-N — \`class\` — SEV` |
|
||||
|---|---|---|---|---|
|
||||
| S-1 | stale:11 | `view-stale-role-desc` | ✅ | ✅ |
|
||||
| S-2 | stale:31 | `view-stale-count` | ✅ | ✅ |
|
||||
| S-3 | stale:48 | `view-residual-asym` | ✅ | ✅ |
|
||||
| S-4 | stale:69 | `view-stale-count` | ✅ | ✅ |
|
||||
| S-5 | stale:84 | `view-residual-asym` | ✅ | ✅ |
|
||||
| G-1 | gap:17 | `gap-carry-aged` | ✅ | ✅ |
|
||||
| G-2 | gap:74 | `gap-decision-sunk` | ✅ | ✅ |
|
||||
| G-3 | gap:104 | `gap-carry-dropped` | ✅ | ✅ |
|
||||
|
||||
⇒ **8/8 trong enum, 0 tự chế, 8/8 đúng khuôn header** (gốc-lỗi S148 "không gán class" KHÔNG tái-phát — phiên thứ 2 liên tiếp sạch).
|
||||
Tự tái-dựng meta-count: `grep -c '^## FLAG-'` = **5** (stale) + **3** (gap) = **8**, khớp đề-bài. INFORM: 3 + 4 = 7.
|
||||
|
||||
🔸 Khai ranh của S-3: sub-stale tự khai (`:63`) rằng ca này "nằm ở rìa enum", chọn `view-residual-asym` và **đề-nghị mở rộng enum thay vì tự chế class**. Tao xác-nhận cách xử-lý này ĐÚNG contract (không tự chế); nhãn dùng vẫn ∈ enum ⇒ hợp-lệ.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## §2 — Verdict per-FLAG (nghĩa-vụ ii) — 5 FLAG `lead-stale-auditor`
|
||||
|
||||
### S-1 `view-stale-role-desc` MED — **ĐẠT**
|
||||
- View `.claude/agents/README.md:249` tao đọc nguyên văn: *"⇒ **committed-state = 17 folder-có-MEMORY.md**, khớp"* + *"`ring1-audit/` đã có dir RỖNG từ spawn-probe S145"*. CÓ THẬT.
|
||||
- Source tao tự đo **3 tuyến**: `ls -1 .claude/agent-memory/*/MEMORY.md | wc -l` = **20** · `git ls-files … | grep -c 'MEMORY.md$'` = **20** · `ls -la ring{1,2,4}-audit/` = cả 3 **CÓ** `MEMORY.md` (4.481B / 9.840B / 1.047B, **không** rỗng) và `git ls-files` liệt đủ 3 ⇒ đã COMMIT.
|
||||
- `git log -1 -- ring{1,2,4}/MEMORY.md` = **`398d343`** — đúng sha sub-stale nêu.
|
||||
- ⇒ lệch THẬT (17 vs 20) + mệnh-đề "dir RỖNG" SAI THẬT. **ĐẠT.**
|
||||
|
||||
### S-2 `view-stale-count` MED — **ĐẠT**
|
||||
- View `.claude/commands/session-start.md:294` nguyên văn: *"verify collection `proj_solution_erp` còn sống (baseline ~3076 chunks)"*. CÓ THẬT, đúng số dòng.
|
||||
- Đối-chứng khuôn-đúng cùng file: `:311` = *"Baseline hiện tại → `docs/STATUS.md` Tests row (canonical — B1, KHÔNG hard-count ở đây)"* — CÓ THẬT, và cách **đúng 17 dòng** như sub-stale nói (294→311). Lập-luận bất-đối-xứng-nội-bộ đứng vững.
|
||||
- Canonical `docs/STATUS.md` row RAG chunks = **2441** — tao tự đọc, khớp.
|
||||
- ⇒ **ĐẠT.** (số live 2447 tao verify riêng ở §4-b)
|
||||
|
||||
### S-3 `view-residual-asym` MED — **ĐẠT** (tự tái-dựng bằng git, không tin chữ)
|
||||
- `git cat-file -t 977ba18` → `commit` ✅ (object còn sống local — đúng như sub-stale cảnh-báo)
|
||||
- `git merge-base --is-ancestor 977ba18 HEAD` → **exit 1 = NOT-ancestor** ✅
|
||||
- `git log -1 --format='%h %s' 977ba18` → *"[CLAUDE] Docs: S148 — session-model port form hub + /check-email 4 cửa + Sàn-3 dual-accept"* ✅
|
||||
- `2448393`: `cat-file`=commit, `is-ancestor`→**exit 0 = YES**, cùng tiêu-đề, ngày `Fri Jul 24 18:03:16 2026` ✅
|
||||
- ⇒ Cặp sha đúng y hệt mô-tả: STATUS neo vào sha **không reachable từ HEAD** trong khi bản thay-thế reachable tồn tại. **ĐẠT.**
|
||||
|
||||
### S-4 `view-stale-count` LOW — **ĐẠT**
|
||||
- View `docs/HANDOFF.md:25` (trích an-toàn mega-line bằng `grep -oE '.{80}H24 deep.{200}'`): *"**H24 deep CHƯA tới hạn** (counter 24 − deep_at 17 = **7 < 15**, mốc ~32…)"*. CÓ THẬT.
|
||||
- Source: `.session-counter.json` đọc bằng `utf-8-sig` → `counter = 25`. ⇒ 25−17 = **8**, không phải 7.
|
||||
- SEV LOW hợp-lý (kết-luận "chưa tới hạn" không đổi) — sub-stale tự hạ SEV thay vì thổi. **ĐẠT.**
|
||||
- 🔸 Ghi thêm (tao gặp lúc đo): file này **CÓ BOM** ⇒ `json.load(encoding='utf-8')` **ném JSONDecodeError**. Đây chính là vật-chứng độc-lập cho §tick-incident (format-fork BOM) mà G-2 dựa vào — tao chạm phải nó bằng tai-nạn, không phải chép lời ai.
|
||||
|
||||
### S-5 `view-residual-asym` LOW — **ĐẠT**
|
||||
- View `.claude/agents/README.md:302` nguyên văn: *"**State (S38 — 2026-05-28):** 40 mig · 84 tables · ~223 endpoints · 53 FE pages · 130 test PASS · 53 gotchas · 27 memory · 6 skills · **7 sub-agents**"*. CÓ THẬT.
|
||||
- Heading trên nó: tao `awk` quét mọi `^#` trong 270→302 ⇒ heading gần nhất = `:298 ## 🎯 Project tunings (SOLUTION_ERP)` — **xác-nhận** lập-luận "không phải mục lịch-sử".
|
||||
- Luật tự-đặt `:285-287` CÓ THẬT nguyên văn: *"khi roster đổi **hoặc** số đo lệch >30% … cập nhật NGAY trong phiên đó"*, và ngay trên nó là câu *"Bảng này **đóng băng** từ thời roster 7 vai"* (§Cost-reality đã re-ground) ⇒ chân-dung sửa-một-phía đúng.
|
||||
- Tao tự đối 9 trục vs `docs/STATUS.md`: mig 67 · tables 89 · endpoints ~253 · FE pages 68 · tests 532 · gotchas 83 · user-memory 31 · skills 6 · sub-agents 20 ⇒ **8/9 lệch, chỉ `skills 6` khớp** — đúng y con số "8/9" sub-stale khai. **ĐẠT.**
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## §3 — Verdict per-FLAG — 3 FLAG `lead-gap-auditor`
|
||||
|
||||
### G-1 `gap-carry-aged` HIGH — **ĐẠT** (tái-dựng MẠNH NHẤT: tao viết lại detector, không đọc lời khai)
|
||||
Thay vì tin bảng `sed/awk` của sub-gap, tao **re-implement độc-lập bằng Python** đúng 4 bước của `governance-detectors.ps1` (regex splitter → segment → `carryRx` → streak-break):
|
||||
|
||||
```
|
||||
segs = 67 | carryLines = 20
|
||||
carryLines[0] (6) = hook-vs-budget-cap · pull-warn-threshold · session-model-adopt ·
|
||||
tools-whitelist-no-teeth · uat-s133-budget-freeze · uat-s134-luyke
|
||||
carryLines[1] (6) = eval-thamquyen · g011-token-fork · jump-dai-frozen ·
|
||||
tham-sau-6-ca · underfill-mau-so · veto-window-s149
|
||||
INTERSECTION = [] STREAKS = tất cả 1 M=6 => flags = 0
|
||||
```
|
||||
⇒ Trùng **KHỚP TỪNG PHẦN TỬ** với 2 cột bảng sub-gap `:55-56`, và trùng `machine-baseline.md:18` ("20 carry-line, tất cả streak=1"). Cơ-chế `break` tại `:899-903` tao đọc tận mắt. Splitter khớp **67 lần** trên HANDOFF (`grep -oE 'NEXT (anh|em)' | wc -l` = 67), riêng **dòng 24 có 2 lần** ⇒ đúng vật-chứng cắt.
|
||||
|
||||
🔴 **Datum MỚI tao tìm được mà sub-gap KHÔNG báo** (mạnh hơn cả bảng của nó): so với artifact đĩa S150 (`sub-lead-gap-S150.md:175` — *"**67 logic-segment / 19 carry-line**"*) thì S151 = **67 segment / 20 carry-line**. **Số segment KHÔNG đổi, chỉ carry-line 19→20.** Đó chính xác là chữ-ký của "một segment trước đây 0-khoá nay có khoá" — tức cơ-chế sub-gap mô-tả (`:60`) được xác-nhận bằng **delta đo được**, không phải bằng suy-luận. **ĐẠT.**
|
||||
|
||||
### G-2 `gap-decision-sunk` MED-HIGH — **ĐẠT**
|
||||
- Nguồn: tao tự parse `.session-counter.json` (`utf-8-sig`) → `history[]` **16 entry**, entry cuối `S151` chứa **nguyên văn**: *"DE-XUAT FIX (cho anh gat @S151): h24-signal-write.ps1 doi sang surgical-write cung khuon tick script HOAC tick script chap nhan ca 2 shape; khong fix thi MOI tick sau MOI bookend deu fail-loud."* ⇒ khoản chờ-owner CÓ THẬT, tự khai "cho anh gật" THẬT.
|
||||
- Vắng-mặt: tao tự chạy 3 token × 6 bề-mặt bền ⇒ **18/18 ô = 0**; `grep -rilE` trên `docs/changelog/sessions/` + `.claude/sessions/` ⇒ **0 file**. Tái-dựng khớp 100% bảng `:82-91`.
|
||||
- **ĐẠT.** (phép phủ-định xem F-2)
|
||||
|
||||
### G-3 `gap-carry-dropped` MED — **ĐẠT**
|
||||
- Hứa: `docs/HANDOFF.md:25` tao trích được nguyên văn — *"**sub-class #53 mới (`ngược-#53` · `skeleton-ruột-rỗng`) theo dõi thêm 1 phiên → xét error-ledger row (2-strike)**"* ⇒ CÓ THẬT, đúng dòng, đúng chữ.
|
||||
- Vắng: `run.md` = 0/0/0 · `machine-baseline.md` = 0/0/0 (3 token) · `error-ledger.md` = **0**. Khớp bảng `:113-118`.
|
||||
- Leg-2 (H1/H2 skip): `session-start.md:174` = *"Đầu session: 2 monitor sub BÁO LẠI trạng-thái + **diff vs session trước** (floor Harness 1 H1.2 + H2.2)"* ✅ và `:178` = *"**Light session / hỏi-đáp → có thể skip; bug/feature/multi-agent/wave session → nên chạy.**"* ✅ — **hai dòng đúng y nguyên văn, đúng số dòng**. Phiên này là wave 4-task/3-sub ⇒ rơi vào vế "nên chạy", đúng như sub-gap lập-luận.
|
||||
- **ĐẠT.**
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## §4 — Falsify-log (nghĩa-vụ iii) — **5 phép**
|
||||
|
||||
**F-1 · BREAK thử G-1 ở chỗ yếu nhất: bảng lịch-sử 7/9/13 lấy từ DIARY của chính nó (self-report).**
|
||||
Phép thử: đòi bằng-chứng ĐĨA độc-lập với diary. `grep -rn "uat-s134-luyke.*(7|streak)" .claude/workflows/runs/` ⇒ tìm thấy **3 artifact riêng biệt**: `S143/sub-lead-omission-2.md:69` (66 seg/19 carry-line, FIRE 7·9·13) · `S146/sub-lead-omission-S146.md:105` (7·9·13) · `S150/sub-lead-gap-S150.md:175` (67 seg/19 carry-line, 7·9·13). ⇒ **HELD** — bảng lịch-sử có nguồn đĩa, không phải trí-nhớ.
|
||||
|
||||
**F-2 · BREAK thử G-2: "0 hit" có thể chỉ vì CHỌN SAI TỪ KHOÁ.**
|
||||
Phép thử: đổi tập token sang `signal-write|counter-tick|tick TAY|tick-tay` + cửa-sổ `.{60}…{80}` trên HANDOFF/STATUS/WAL/error-ledger. Hit tìm được: STATUS/HANDOFF liệt *"4 máy PS1 … `h24-signal-write` …"* (danh-sách máy land @S150) và *"tick CLEAN ×2 → counter **24**"* (thành-tích S150). ⇒ **không dòng nào** nói tới thất-bại/đề-xuất-fix S151. **HELD** — vắng-mặt là thật, không phải artefact của từ-khoá.
|
||||
|
||||
**F-3 · BREAK thử S-1: biết đâu 3 dir ring RỖNG thật như view nói (view đúng, FLAG oan).**
|
||||
Phép thử: `ls -la` từng dir + `git ls-files`. Kết quả: `ring1-audit/MEMORY.md` **4.481B** · `ring2-audit/` **9.840B** · `ring4-audit/` **1.047B**, cả 3 **git-tracked**. ⇒ mệnh-đề "dir RỖNG" **BROKE**; FLAG **HELD**.
|
||||
|
||||
**F-4 · BREAK thử S-3: sha `977ba18` có thể vẫn reachable qua ref khác (FLAG oan).**
|
||||
Phép thử: `cat-file -t` = `commit` (còn sống) **nhưng** `merge-base --is-ancestor 977ba18 HEAD` **exit 1**; đối-chứng dương-tính `2448393` **exit 0**. Hai chiều đều đúng ⇒ **HELD**. (Đây đúng cái bẫy sub-stale cảnh-báo: phép kiểm "có tồn tại" xanh trong khi phép kiểm "reachable" đỏ.)
|
||||
|
||||
**F-5 · thách-CLEAN — xem §6, kết-quả BROKE.**
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## §5 — Tự tái-dựng số CÓ-THỂ-SAI (nghĩa-vụ iv, phần a) — **3 số**
|
||||
|
||||
**(a) meta-count FLAG.** `grep -c '^## FLAG-'` = 5 + 3 = **8** — khớp TOTAL 2 con khai (5+3) và khớp đề-bài. INFORM 3+4 = 7, khớp.
|
||||
|
||||
**(b) toàn-bộ output H24-2 (số load-bearing nhất phiên này).** Re-implement độc-lập ⇒ 67 seg / 20 carry-line / streak≡1 / 0 flag — khớp máy **và** khớp sub-gap. Kèm delta 19→20 carry-line vs 67→67 segment (§3 G-1) = corroboration tao tự sinh.
|
||||
|
||||
**(c) `class_repeat.counts` vs fired-list.** Tao parse tươi:
|
||||
`view-stale-role-desc 2` ✅(1→2) · `view-stale-count 3` ✅(2→3) · `view-residual-asym 3` ✅(2→3) · `gap-carry-aged 2` ✅(1→2) · `gap-decision-sunk 5` ✅(4→5) · `gap-carry-dropped 5` ✅(4→5) · held: `view-stale-status 3` · `view-stale-header 1` · `gap-owner-specifics 5` · `gap-incident-unrecorded 1`.
|
||||
⇒ **6 fire + 4 frozen-held khớp tuyệt-đối** đề-bài. `_frozen_until_owner` vẫn nằm ở tầng `class_repeat` (ngoài `counts`), `counts` chỉ chứa số ⇒ invariant S150 còn nguyên.
|
||||
🔴 **Nhưng `counts` chỉ có 10 key trong khi enum 11 class** — thiếu **`gap-underfill`** (xem D-2).
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## §6 — thách-CLEAN (nghĩa-vụ iv, phần b) — **BROKE 1 dòng VERIFIED-CLEAN**
|
||||
|
||||
Sub-stale `INFORM-3` khai 8 trục CLEAN. Tao chọn trục **rủi-ro nhất** = *"Dư-lượng rename 5 vai trên bề-mặt HIỆN-HÀNH … hit còn lại **CHỈ** ở: `ACTIVE-MARKS:23,:44`, `.session-counter.json:24,35,37`, `_context-s-3.md:44` ⇒ **0 residue mới**"* — vì đó là **danh-sách ĐÓNG** (dạng dễ sai nhất) và là trục con-đo tự tuyên sạch.
|
||||
|
||||
Tao chạy lại bằng **lệnh KHÁC** (ripgrep, `glob=!**/runs/**`) cùng 5 token:
|
||||
|
||||
| file | dòng có hit | trong danh-sách khai? |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| `docs/HANDOFF.md` | **11, 13, 17, 20, 23, 24, 84** | ❌ KHÔNG nêu |
|
||||
| `docs/STATUS.md` | **448, 452, 480, 591** | ❌ KHÔNG nêu |
|
||||
| `.claude/governance/ACTIVE-MARKS.md` | 23, **25**, 28, 44 | một phần (thiếu :25) |
|
||||
| `.claude/governance/.session-counter.json` | **36, 49, 51, 107, 117, 122** | ❌ số dòng khai (:24,35,37) **không khớp đĩa** |
|
||||
| `docs/governance/error-ledger.md` | **59, 87, 98, 99, 100** | ❌ KHÔNG nêu |
|
||||
| `docs/governance/adap-requests/…r5….md` | **117** | ❌ KHÔNG nêu |
|
||||
| `.claude/auto-memory/feedback_citation_trap_selfreference.md` | **12** | ❌ KHÔNG nêu |
|
||||
| `.claude/auto-memory/feedback_agent_return_garble_recover.md` | **13, 15** | ❌ KHÔNG nêu |
|
||||
|
||||
⇒ **≥8 file** có hit, trong khi danh-sách khai chỉ nêu **3 file**; và số dòng cho `.session-counter.json` **không tái-dựng được**.
|
||||
|
||||
🔸 **Phán công-bằng, KHÔNG vu-oan:** phần lớn hit thừa **đúng là** attribution/lịch-sử hợp-lệ (vd `HANDOFF:20` = *"H24 `lead-omission-auditor` bắt @S146"* — kể chuyện quá-khứ; `error-ledger` = biên-bản sự-cố). Nên **KẾT-LUẬN "0 residue mới" nhiều khả năng vẫn đúng**. Cái **BROKE** là **bằng-chứng**, không nhất-thiết là kết-luận: dòng CLEAN được trình bày như **liệt-kê vét-cạn có neo dòng**, mà liệt-kê đó **không vét cạn** và **neo dòng sai** ⇒ người sau tin nó rồi bỏ qua **6 dòng nằm ngay trong segment HIỆN-HÀNH `HANDOFF:1-25`** — đúng bề-mặt vai này chịu trách-nhiệm soi.
|
||||
⇒ Ghi **M-1 (S151)**: dòng VERIFIED-CLEAN *"dư-lượng rename"* = **KHÔNG TÁI-DỰNG ĐƯỢC NHƯ KHAI**, phải hạ xuống "đã soi, chưa vét cạn" hoặc dán kèm lệnh sinh.
|
||||
|
||||
*(Tao cũng đã kiểm chéo 1 trục CLEAN khác và nó ĐỨNG: `STATUS:452` Sub-agents=20 — tao đọc row = **20** và roster đĩa `ring{1,2,4}` đủ 3 diary ⇒ khớp. Không tạo báo-động giả.)*
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## §7 — 2 khuyết-tật NGOÀI FLAG (8/8 ĐẠT ≠ 2 con hoàn-hảo)
|
||||
|
||||
**D-1 · sub-gap trỏ SAI số dòng source ở 4/6 chỗ (mechanism vẫn ĐÚNG).**
|
||||
| sub-gap khai | đĩa THẬT |
|
||||
|---|---|
|
||||
| `:800-801` contract M-consecutive | **:801** ✅ |
|
||||
| `:877` `$marks = [regex]::Matches(...)` | **:875** ❌ |
|
||||
| `:878-882` dựng segment | **:877-881** ❌ |
|
||||
| `:887` `if ($ks.Count -gt 0)` | **:890** ❌ |
|
||||
| `:899-903` vòng streak/break | **:899-903** ✅ |
|
||||
| `:914` `[ok] carry … streak=` | **:913** ❌ |
|
||||
Lệch **không đồng đều** (−2, −1, +3, −1) ⇒ không phải offset toàn-file, mà là trỏ ước-chừng. Hậu-quả: người vá đi theo số dòng sẽ sửa **nhầm dòng** trên đúng file `.ps1` đang gánh thước tuổi-carry. (Nội-dung trích **đúng nguyên văn** ⇒ tao KHÔNG phán "bịa"; phán "neo không dùng trực-tiếp được".)
|
||||
|
||||
**D-2 · `gap-underfill` KHÔNG CÓ row trong `class_repeat.counts` — cả 2 con-đo đều không nêu.**
|
||||
Enum 11 class, `counts` **10 key**. Class vắng đúng là class mà sub-gap `INFORM-2` vừa chứng-minh **bất-khả-đo theo cấu-trúc tại bookend @open** (§2.1.6 %-print ở Phase 3, cặp spawn ở §2.1.8 Phase 2). Ghép 2 sự-thật: class này vừa **không đo được ở mọi lượt @open**, vừa **không có ô để hiện số 0** ⇒ nó **vô-hình hai lần**. Sub-gap có nêu vế đầu (tốt), nhưng khi liệt tally `:172` nó điểm danh `gap-owner-specifics`/`gap-incident-unrecorded` mà **bỏ qua** việc `gap-underfill` thậm chí không tồn tại trong sổ. Đây là khe **giữa** 2 vai + máy, không thuộc riêng ai ⇒ escalate lead.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## TOTAL
|
||||
|
||||
**VERDICT: 8 ĐẠT · 0 TRƯỢT · 0 KHÔNG-CHẠM-ĐƯỢC** trên 8 FLAG (5 stale + 3 gap).
|
||||
- Enum-check **8/8 hợp-lệ**, khuôn header **8/8 đúng** ⇒ gốc-lỗi S148 (không gán class) **không tái-phát**, phiên thứ 2 liên tiếp.
|
||||
- Falsify **5 phép**: HELD ×4 (F-1 lịch-sử-7/9/13 · F-2 vắng-mặt-thật · F-3 dir-RỖNG BROKE⇒FLAG HELD · F-4 sha-not-ancestor), BROKE ×1 (F-5 thách-CLEAN).
|
||||
- Tái-dựng **3 số**: meta-count 8 · toàn-bộ output H24-2 (67/20/streak≡1/0-flag, re-implement độc-lập) · `class_repeat` 6-fire+4-held khớp tuyệt-đối.
|
||||
- **1 CLEAN bị BROKE (M-1)** + **2 khuyết-tật ngoài FLAG (D-1 neo-dòng sai ×4, D-2 `gap-underfill` không có row)**.
|
||||
- Chất-lượng chứng-cứ 2 con: sub-gap **dán được lệnh/khối trích ⇒ tao tái-dựng 100%**; sub-stale mọi FLAG đều neo file:dòng kiểm được ⇒ 5/5 ĐẠT — **nhưng** phần INFORM CLEAN của nó là chỗ duy-nhất không kèm lệnh, và đúng chỗ đó vỡ. Lặp lại bài S150: **số/danh-sách không kèm lệnh = không kiểm được**.
|
||||
|
||||
**Trạng thái: DONE** (2026-07-25).
|
||||
|
||||
|
||||
@ -0,0 +1,219 @@
|
||||
# sub-ring2-audit — S151 bookend @CLOSE, lượt **DEEP** (lượt 2/2 trong phiên)
|
||||
|
||||
> Vai: `ring2-audit` — KIỂM **2 con-đo H24**, KHÔNG soi lead trực-tiếp.
|
||||
> PIN đích-danh (fail-closed): `sub-lead-stale-deep-S151.md` (22.056B) + `sub-lead-gap-deep-S151.md` (22.157B) — **cả 2 TỒN TẠI, byte khớp lệnh giao** ⇒ pin PASS, không NO-OP.
|
||||
> Guard AS-17: file này **APPEND TỪNG VERDICT trong lúc làm**, không phải dump-cuối.
|
||||
|
||||
## 0. Pin + khung thời-gian (chạm đĩa trước khi phán)
|
||||
|
||||
- mtime `sub-lead-stale-deep-S151.md` = 19:46 · `sub-lead-gap-deep-S151.md` = 19:48 ⇒ **thời-điểm ĐO**.
|
||||
- Lead vá SAU đó + máy `h24-signal-write` chạy SAU cặp trả.
|
||||
- 🔴 Hệ quả phương-pháp (bài G-2 @S150): **"nay đã sạch" KHÔNG bác được FLAG**. Mỗi FLAG phải chấm theo trạng-thái **lúc đo**, dựng lại bằng `git` (bản chưa vá) — không bằng trạng-thái đĩa hiện-tại.
|
||||
|
||||
- [ ] §1 Verdict 4 FLAG stale
|
||||
- [ ] §2 Verdict 2 FLAG gap
|
||||
- [ ] §3 Chấm 5 CLEAN-có-lệnh (chạy lại ≥2)
|
||||
- [ ] §4 Tái-dựng counts 11 key + luật consecutive
|
||||
- [ ] §5 Verify fix landed
|
||||
- [ ] §6 Falsify ≥2
|
||||
- [ ] §7 thách-CLEAN
|
||||
- [ ] §8 Chấm 3 khai-giới-hạn: hợp-lệ hay che
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## §0-bis — Phép-thử của CHÍNH TÔI bị bác trước khi dùng (tự-falsify)
|
||||
|
||||
Tôi định dựng lại trạng-thái-lúc-đo bằng `git show HEAD:<file>` vì `HEAD` = `323a663 wal: flush 19:47` nằm **giữa** 2 mốc đo (19:46 / 19:48). **SAI.** Đo lại:
|
||||
|
||||
```
|
||||
git log -1 --date=format:"%m-%d %H:%M" -- docs/HANDOFF.md -> 398d343 07-25 12:17
|
||||
(y hệt cho session-start.md · session-end.md · STATUS.md · .session-counter.json)
|
||||
git show --stat HEAD -> CHỈ 2 file: sub-lead-gap-deep(+3) · sub-lead-stale-deep(+95)
|
||||
```
|
||||
|
||||
⇒ `HEAD:<governance-file>` = bản **12:17 (S150-era)**, KHÔNG phải 19:46. Commit `wal:` chỉ ôm run-file. Nếu dùng, tôi đã chấm 4 FLAG stale trên bản sai 7 tiếng. **Đây là bẫy cùng lớp `grep -c` vs `-o|wc -l` @S130 và en-dash @S149: công-cụ CHẠY và TRẢ SỐ, chỉ là trả số của một VẬT KHÁC.**
|
||||
|
||||
**Khung 3 mốc dùng thay (khai để ai cũng kiểm lại được):**
|
||||
- `t0` = 12:17 (HEAD, đã commit) · `t1` = 19:46/19:48 (mtime 2 sub-file = lúc đo) · `t2` = 19:50→19:53 (mtime file lead vừa vá).
|
||||
- **Luật suy-diễn khoảng:** chuỗi X có ở `t0` **và** bị chính phép vá gỡ ở `t2` ⇒ X có ở `t1` (trừ khi có sửa-rồi-sửa-lại trong 7h — không thấy vết). Chỉ dùng luật này, KHÔNG dùng "đĩa nay sạch nên FLAG sai".
|
||||
- 🔴 Hệ quả: **"nay đã vá" KHÔNG BAO GIỜ là căn-cứ TRƯỢT một FLAG.**
|
||||
|
||||
## §0-ter — Toàn-vẹn artifact (chống retro-edit sau khi biết lead vá gì)
|
||||
|
||||
| file | trạng-thái git | phán |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| `sub-lead-stale-deep-S151.md` | **CLEAN vs HEAD** — trọn 172 dòng đã nằm trong commit 19:44+19:47 | ✅ **KHÔNG sờ lại sau `t1`**. Bản tôi chấm = bản đã niêm ở 19:47, trước mọi phép vá |
|
||||
| `sub-lead-gap-deep-S151.md` | M (+164 dòng sau commit 19:47) | ✅ hợp-lệ: mtime **19:48** < 19:50 (phép vá đầu tiên). Phần thêm = FLAG-1/FLAG-2 + 3 CLEAN + INFORM, đúng phần thân còn dở lúc commit; **0 dòng sửa**, thuần `+` (diff `164 insertions, 0 deletions`) ⇒ không có chuyện viết lại quá-khứ |
|
||||
|
||||
⇒ Cả 2 con-đo **ghi-đĩa-trong-lúc-làm THẬT** (AS-17 có răng ở đây), và tôi chấm bản không bị nhiễm.
|
||||
|
||||
## §4 — TÁI-DỰNG SỐ (a): `.session-counter.json` sau khi máy chạy
|
||||
|
||||
Đọc bằng Python (`utf-8-sig`), ép kiểu từng value — không đọc bằng mắt:
|
||||
|
||||
| key | đo được | lead kỳ-vọng | khớp |
|
||||
|---|---|---|---|
|
||||
| gap-decision-sunk | 5 | 5 | ✅ |
|
||||
| gap-carry-dropped | 5 | 5 | ✅ |
|
||||
| view-stale-status | **4** | 4 (fire 3→4) | ✅ |
|
||||
| view-stale-count | 3 | 3 | ✅ |
|
||||
| view-residual-asym | 3 | 3 (no-op) | ✅ |
|
||||
| view-stale-header | **2** | 2 (fire 1→2) | ✅ |
|
||||
| view-stale-role-desc | 2 | 2 | ✅ |
|
||||
| gap-carry-aged | 2 | 2 (no-op) | ✅ |
|
||||
| gap-owner-specifics | **0** | 0 (reset 5→0) | ✅ |
|
||||
| gap-incident-unrecorded | **0** | 0 (reset 1→0) | ✅ |
|
||||
| gap-underfill | **0** | 0 (SEED mới) | ✅ |
|
||||
|
||||
**`len(counts) = 11` — 11/11 khớp tuyệt-đối.** Invariant "chỉ chứa SỐ" còn nguyên: 11/11 `int`. `_frozen_until_owner` **KHÔNG còn** trong `class_repeat` (đo bằng biểu-thức, không bằng grep). ⇒ **D-2 tôi escalate @open (counts 10-key / enum 11) NAY ĐÃ ĐÓNG** — và đóng đúng cách gap-deep FLAG-1 đề: seed tường-minh `gap-underfill: 0`, không phải để key vắng.
|
||||
|
||||
### §4b — RESET có đúng luật consecutive, hay tay-xoá?
|
||||
|
||||
Đọc **source máy** `h24-signal-write.ps1` (3b):
|
||||
```
|
||||
$resetCandidates = $enum | ? { ($firedUnique -notcontains $_) -and ((Get-Count) -ge 1) -and ($decided -notcontains $_) }
|
||||
-> "did not repeat this session - consecutive semantics" ; $frozen present => KHÔNG reset gì cả
|
||||
```
|
||||
Đối chiếu `last_audit` vừa ghi: `signal_session=S151` · `signal_last_kind=deep` · `signal_reset_done=True` · `deep_at_counter` **17→25** · `signal_decided` = **8 class** [role-desc, count, asym, carry-aged, decision-sunk, carry-dropped, stale-status, stale-header].
|
||||
|
||||
**Bài toán khớp trọn, KHÔNG có dòng nào phải giải thích bằng tay:**
|
||||
- 2 class RESET = `gap-owner-specifics`(5→0) + `gap-incident-unrecorded`(1→0): cả hai **có count ≥1** và **KHÔNG nằm trong `signal_decided`** ⇒ **đúng ứng-viên theo luật máy**.
|
||||
- 🔴 **Phép thử tôi tự đặt ra để bác:** *"tại sao 2 CLEAN của stale (`view-stale-count` 3, `view-stale-role-desc` 2) KHÔNG được reset — thiên-vị vai gap?"* → **BROKE**: cả hai **nằm trong `signal_decided`** (đã quyết @open cùng phiên-logic 4) ⇒ máy cấm, y hệt `gap-carry-dropped`(5) — mà **chính gap-deep đã tiên-đoán đúng** ô này (*"sạch nhưng vướng luật 1-lần/phiên ⇒ kỳ sau"*). **Không thiên-vị; là luật max-1/class/phiên-logic áp đều.**
|
||||
- ✅ **Cross-check 2 con-đo:** gap-deep tính ứng-viên reset = **4** {stale-status, stale-header, owner-specifics, incident} rồi **nhường 2 `view-*` cho vai kia**. Vai kia sau đó **FIRE** đúng 2 cái đó ⇒ chúng rời khỏi tập reset và vào tập fire. **Kết cục máy = đúng hợp của 2 phép tính độc-lập.** Đây là bằng-chứng mạnh nhất trong lượt này rằng **2 vai ăn khớp mà không chép nhau**.
|
||||
- `_frozen_until_owner` **đã biến mất** khỏi `class_repeat` (kiểm bằng biểu-thức `in`, không bằng grep) ⇒ khoá gỡ, và **chỉ sau khi gỡ** nhánh reset mới chạy được — thứ-tự đúng.
|
||||
|
||||
🔴 **Nợ còn lại (khai, không tô):** `scripts/h24-signal-write.ps1` **KHÔNG nằm trong `git status` modified** ⇒ máy **vẫn chưa có** fail-loud `|counts| ≠ |flag_classes|` mà gap-deep đề ở nhánh rẻ. Key `gap-underfill` nay **có mặt nhưng chưa có răng**: nó không bao giờ fire ⇒ không bao giờ được máy ghi lại ⇒ một lần re-serialize kiểu khác là **rơi lại y như cũ**. *Có mặt ≠ có răng.*
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## §1 — VERDICT 4 FLAG `lead-stale-auditor` (mở evidence GỐC)
|
||||
|
||||
### FLAG-1 `view-stale-status` (HANDOFF:30) — ✅ **ĐẠT** (thân) · 🔴 **defect D-1: acceptance TRƯỢT**
|
||||
|
||||
**Thân FLAG = THẬT, và chứng không đến từ lời khai của ai:** dòng 30 nay là `**~~NEXT em (kỳ S150)~~ — 🧊 SUPERSEDED @S151 …**` mà **RUỘT VẪN NGUYÊN** — `awk NR==30 | grep -o` vẫn trả đủ **3 chuỗi**: `consent #12` · `copy thư GẤP` · `2-strike`. Lead **gạch tiêu-đề, giữ thân** ⇒ chứng ngược rằng ở `t1` đây là khối NEXT-em SỐNG mang đúng 3 lệnh stale-deep trích.
|
||||
|
||||
**3 tiền-đề "đã đóng / bất-khả" — kiểm từng cái, 1 cái bằng SNAPSHOT t1 THẬT:**
|
||||
|
||||
| tiền-đề | phép kiểm | kết quả |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| (1) trio hết consent | `awk NR==7 docs/HANDOFF.md` + `grep -o` | `~~(12)~~ ✅ ĐÓNG @S151 — anh chốt trio AUTO 1 vòng/phiên` ✅ |
|
||||
| (2) copy `59ce1d0f` bất-khả | 🔴 WAL **có commit `ca0b500` lúc 19:44 < 19:46** ⇒ `git show HEAD:.claude/WAL.md` = **ảnh chụp t1 THẬT**, không phải suy-diễn khoảng | WAL:12 = *"thư 59ce1d0f vắng CẢ HUB (0 hit find+grep toàn AI_INFRA) ⇒ copy bất-khả-thi"* ✅ |
|
||||
| (3) AS-17 đã promote | `grep -c "AS-17" docs/governance/error-ledger.md` | **4** (≥2) ✅ |
|
||||
|
||||
⇒ view giao 3 việc đã đóng/bất-khả = **lệch THẬT**; nặng nhất đúng như nó nói: lệnh *copy* một file **không tồn tại ở đâu cả**.
|
||||
|
||||
🔴 **Defect D-1 — số trong acceptance KHÔNG tái-dựng được, và acceptance là BẪY GOODHART:**
|
||||
```
|
||||
grep -c "NEXT em (phiên kế" docs/HANDOFF.md -> 8 (nay)
|
||||
y hệt ở t0 (HEAD 12:17) -> 8
|
||||
grep -o … | wc -l (loại nghi mega-line) -> 8 (không phải nhiễu dòng-dài)
|
||||
hit tại dòng: 8 · 34 · 38 · 43 · 47 · 51 · 55 · 68
|
||||
```
|
||||
Nó viết *"`grep -c …` phải = 1 (**nay = 2**)"*. **2 không phải output của lệnh nó dán** (ở `t1` lệnh này trả **9** = 8 + khối S151 mới). 7/8 hit là **segment lịch-sử đóng băng hợp-lệ** ⇒ gate `= 1` **chỉ xanh được nếu XOÁ 7 segment lịch-sử** — đúng thứ chính nó CẤM ở FLAG-2 (*"acceptance KHÔNG được là `grep -c consent = 0` … Goodhart"*) và ở FLAG-4. **Kỷ-luật đúng ở 2 FLAG, tự phá ở FLAG-1 — trong CÙNG một văn-bản.**
|
||||
🔴 Không vu-oan: đây là **số/gate không dùng được**, KHÔNG phải bịa FLAG.
|
||||
|
||||
### FLAG-2 `view-residual-asym` (5 site consent) — ✅ **ĐẠT**, chứng mạnh
|
||||
|
||||
`git show HEAD:` (t0) + `grep -n -i consent`:
|
||||
- `session-start:165` · `:267` · `:272` — **verbatim khớp 100%, đúng số dòng**.
|
||||
- `session-end:136` (*"KHÁC (j) H24 + (k) trio"*) · `:160` (*"khong-gat"*) — **verbatim khớp**.
|
||||
- 🔴 **Chốt cơ-chế bằng BẤT-BIẾN SỐ DÒNG:** ở t0 `:276` = *"(a) 🔴 CONSENT-GATED — KHÔNG auto-run"*; ở t1 nó khai `:276` = **AUTO/canonical**; **272/276 giữ nguyên chỉ-số** ⇒ codify **thay chữ tại chỗ**, chạm `:276`+`:154` mà bỏ `:272` — tiêu-đề của **CHÍNH mục đó**. Đúng archetype *"sửa fe-admin quên fe-user"* nó dựng, và chứng bằng cấu-trúc file chứ không bằng lời.
|
||||
- Đối-chứng chéo: `lead-gap-deep` (19:48, độc-lập) cũng đọc `:272-276` là §2.1.9(a) **AUTO** ⇒ 2 con-đo khớp về nguồn.
|
||||
|
||||
### FLAG-3 `view-stale-header` (STATUS:437) — ✅ **ĐẠT**, 3 tuyến độc-lập
|
||||
|
||||
| phép | kết quả |
|
||||
|---|---|
|
||||
| `git log -S "CURRENT STATE (verified S40)" -- docs/STATUS.md` | **`d2f52ba` 2026-05-29 "S40 consolidate…"**, DUY NHẤT 1 commit ⇒ chuỗi chưa ai chạm từ S40 — **khớp tuyệt-đối lời khai** |
|
||||
| t0 `STATUS:437` | `## 🎯 CURRENT STATE (verified S40)` ✅ |
|
||||
| hàng dưới (`awk 441..453`) | `:442` re-ground **S97** · `:446` row MỚI **S121** · `:448` Tests **S147** · `:449` +**S133** · `:452` RENAME **S149** · `:453` re-verify **S151** ⇒ tiêu-đề S40 / thân tới S151 = **lệch THẬT** ✅ |
|
||||
|
||||
### FLAG-4 `view-residual-asym` (8 site idiom) — ✅ **ĐẠT** (8/8 có thật) · 🔴 **defect D-2: tập-đo khai thiếu**
|
||||
|
||||
t0 (case-insensitive) khớp **đúng dòng**: `README:5/:32/:39` · `ultra-on:9` · `fable-real:36` · `fable-clone:108` · `project_harness4:3`. `hmw.js` ở t0 nằm dòng **66**, nó khai **:68** — **trôi 2 dòng do chính lead sửa `hmw.js` sớm hơn trong S151**; nội dung khớp từng chữ ⇒ **không tính lệch**.
|
||||
|
||||
🔴 **Defect D-2:** nó tuyên *"8 site"* như đã vét, nhưng chạy **chính grep nó dán** (loại `runs/`) còn ra site nó **không liệt, cũng không định-đoạt**: `docs/governance/fable-real-runbook.md:483` (*"lead = frontier-class do anh chọn per-session {Fable 5 | Opus 4.8}"* — văn phong LUẬT, không phải 🧊), `STATUS:205`, `vocab-alias-map.md:51`, `harness-11-engine.md:338`. Một số **có thể** là floor-point **RC-stamped đóng băng cố-ý** (`:165`/`:338` nhắc `RC-…`) ⇒ tôi **KHÔNG phán chúng stale** (chưa soi trọn — và soi trọn là turf nó, không phải của tôi). Nhưng resolve của **chính nó** đòi *"liệt TỪNG site + soi chủ-ngữ"* ⇒ im lặng về phần dư = **tập-đo khai thiếu**, và **phép vá của lead thừa-kế nguyên ranh-giới đó**. ⇒ **UNRESOLVED-COVERAGE**, không phải FLAG sai.
|
||||
|
||||
## §2 — VERDICT 2 FLAG `lead-gap-auditor`
|
||||
|
||||
### gap FLAG-1 `gap-decision-sunk` — ✅ **ĐẠT**, tái-dựng 100%
|
||||
- t0 `.session-counter.json`: **`len(counts)=10`**, `gap-underfill` **VẮNG**, `_frozen_until_owner` **CÓ** (Python trên chính blob git).
|
||||
- `memory-budget.json → flag_classes` = **11** ⇒ **10 ≠ 11, thiếu ĐÚNG `gap-underfill`** ✅ — trùng khít D-2 tôi escalate @open, nhưng nó **đo độc-lập** chứ không chép tôi.
|
||||
- **Cơ-chế nó tố, tôi đọc thẳng source:** `Get-Count` *"a missing key = 0"* + reset đòi `-ge 1` ⇒ key vắng **vĩnh-viễn không là ứng-viên, vĩnh-viễn không được ghi**. **Suy-luận máy ĐÚNG từng bước.**
|
||||
|
||||
### gap FLAG-2 `gap-carry-aged` — ✅ **ĐẠT**, CONFIRMED-máy bằng RE-IMPLEMENT
|
||||
|
||||
Tôi **re-implement** detector bằng Python sau khi **đọc regex gốc `governance-detectors.ps1:892`** — regex nó trích **khớp BYTE-FOR-BYTE** source:
|
||||
```
|
||||
marks = 18 | mark ĐẦU ở dòng 7 => vùng KHÔNG ĐO = dòng 1..6
|
||||
carry-line trong vùng không đo = [6] <- ĐÚNG khối canonical
|
||||
dòng 6 distinct slug = 26
|
||||
canonical - measured = [] <- rỗng, đúng như nó KHAI THẬT
|
||||
segments 18 / carry-lines 15 ; carry-line toàn file 29
|
||||
```
|
||||
🔴 **Xác-nhận CẤU-TRÚC, không phải con số:** vòng streak chỉ duyệt `carryLines[0]` ⇒ slug **chỉ-sống-ở-dòng-6 là VÔ HÌNH** với thước — rủi ro LATENT nó mô-tả là **thật, do kiến-trúc**. Nó khai `19/16/32`, tôi đo `18/15/29`: **KHÔNG tính lệch** (đo cách nhau ~20 phút, lead sửa HANDOFF lúc 19:53). Mọi mệnh-đề **load-bearing** — mark đầu **dòng 7** · vùng **1..6** hở · dòng 6 = **26** slug · hiệu = **rỗng** — **tái-dựng KHỚP TUYỆT ĐỐI**.
|
||||
👏 Liêm-chính: nó **tự khai hiệu = rỗng** (chưa mất slug nào) thay vì thổi thành thiệt-hại, và **nhường** `view-stale-count` (7/9/12) sang vai kia thay vì gộp tally mình.
|
||||
|
||||
## §3 — CHẤM 5 CLEAN-CÓ-LỆNH (chạy lại, không đọc bảng)
|
||||
|
||||
| CLEAN | chạy lại | kết quả |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| `view-stale-count` | `ls .claude/agents/*.md`=**21** → trừ README=**20** · `agent-memory/*/MEMORY.md`=**20** · `VALID_ROLES`=**20** · gotchas cuối=**### 83.** | ✅ **HELD** — 4 nguồn độc-lập cùng ra **20**, khớp `STATUS:452`; 83 khớp `:449` |
|
||||
| `view-stale-role-desc` | `sed -n 302p` = `🧊 FROZEN-HISTORICAL (S38 … số CỐ Ý không cập nhật …)` khớp verbatim | ✅ **HELD** (xem ghi-chú :249 dưới) |
|
||||
| `gap-owner-specifics` | spot-check **#14**: `~~(14)~~ ✅ ĐÓNG @S151 — ô canonical §Sub-agents = default Opus 5 MAX + ghi chú "cần Fable → /model đầu phiên hoặc /fable-real"` · `grep -o "/fable-real" STATUS` = **27** | ✅ **HELD** — **vế điều-kiện giữ nguyên**, đúng chỗ S150 từng đánh rơi ⇒ CLEAN **có răng** |
|
||||
| `gap-incident-unrecorded` | `grep -c "AS-17"` = **4** (đòi ≥2) | ✅ **HELD một phần** (chứng mục 3/4) |
|
||||
| `gap-carry-dropped` | **KHÔNG chạy lại** (hết ngân-sách lượt) | ⚪ **KHÔNG-CHẠM** — khai thẳng, KHÔNG ĐẠT-ảo |
|
||||
|
||||
🔸 **Ghi-chú `README:249`:** stale-deep trích *"Folder = ĐO ĐĨA, KHÔNG enumerate ở đây"*. Đo lại **đúng dòng 249** nay ra chuỗi KHÁC (mô-tả diary + auto-inject 200 dòng/25KB) ⇒ **trôi dòng** sau sweep 19:53 của lead. Tôi **KHÔNG grep cụm đó toàn file** trong lượt này ⇒ **chưa kết luận**; `:302` thì khớp verbatim nên CLEAN vẫn HELD trên chân đó.
|
||||
|
||||
## §5 — FIXES ĐÃ LAND (verify trên đĩa, không tin bảng của lead)
|
||||
|
||||
| # | fix | verify | kết |
|
||||
|---|---|---|---|
|
||||
| 1 | HANDOFF 2-khối NEXT-em, khối S150 gắn SUPERSEDED | `grep -n -o "SUPERSEDED…"` → **đúng 1 hit, tại dòng 30**, nêu đích-danh *"stale-deep FLAG-1"* | ✅ LAND |
|
||||
| 2 | trio-sweep 5 site | `165` AUTO+🧊 · `267` *"🧊 vế KHÁC trio … hết hiệu lực @S151"* · `272` tiêu-đề **AUTO** · `end:136` *"🧊 vế tương-phản cũ hết nghĩa: cả 3 vòng cùng AUTO"* · `end:160` *"(giữ NGUYÊN sau khi bỏ consent @S151)"* | ✅ LAND **5/5** |
|
||||
| 3 | STATUS:437 nhãn baseline | `:437` = *"CURRENT STATE (baseline S40 — re-ground sống liên tục, mốc gần nhất S151)"* + `grep -c "verified S40"` = **0** | ✅ LAND |
|
||||
| 4 | idiom-sweep 8 site | `fable-real:36` nay *"Lead = DEFAULT Opus 5 MAX"*; `fable-clone:108`/`ultra-on:9`/`README:32,39` **rơi khỏi tập hit**; hit còn lại (`hmw.js:69`, `project_harness4:29`, `session-start:41`) đều là **🧊 MENTION khai tử** — phân-biệt **use ⟂ mention**, không phải USE sống | ✅ LAND (kèm D-2) |
|
||||
| 5 | máy: seed `gap-underfill:0` + reset 2 class + gỡ frozen | §4 + §4b — **11/11 key khớp kỳ-vọng**, reset **đúng luật consecutive**, frozen **biến mất** | ✅ LAND |
|
||||
| 6 | `#29` số tươi 8/10/13 | **KHÔNG tự tái-dựng 3 số streak** trong lượt này | ⚪ **CHƯA VERIFY** — khai thiếu, không suy |
|
||||
|
||||
⇒ **fixes-landed 5/6.**
|
||||
|
||||
## §6 — FALSIFY-LOG (8 phép; 3 phép bác chính TÔI)
|
||||
|
||||
| # | phép thử | kết |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| F-a | *"`HEAD` nằm giữa 2 mốc đo ⇒ dựng được trạng-thái t1"* | 🔴 **BROKE (của tôi)** — `git log -1 -- <file>` = **12:17**; commit `wal:` chỉ ôm run-file. Suýt chấm 4 FLAG trên bản sai **7 tiếng** |
|
||||
| F-b | *"stale-deep bịa 2 site `fable-real:36`/`fable-clone:108` (grep tôi ra 0)"* | 🔴 **BROKE (của tôi)** — grep **case-sensitive**; văn bản viết *"do **ANH** chọn"*. Chạy `-i` ⇒ **cả 2 site có thật, đúng dòng**. Cùng lớp bẫy en-dash @S149 |
|
||||
| F-c | *"`&&` chain của tôi chạy đủ"* | 🔴 **BROKE (của tôi)** — `grep -c` trả **exit 1 khi count=0** ⇒ nuốt lệnh sau. Đúng bẫy §5.0(a) repo tự ghi |
|
||||
| F-d | *"acceptance FLAG-1 `= 1 (nay 2)` tái-dựng được"* | 🔴 **BROKE (của con-đo)** — lệnh trả **8** (t0 và t2), occurrence cũng **8** ⇒ số 2 không sinh từ lệnh đó ⇒ **defect D-1** |
|
||||
| F-e | *"gap-deep chép regex máy sai/xấp-xỉ"* | ✅ **HELD** — khớp **byte-for-byte** `:892` |
|
||||
| F-f | *"reset 5→0 là tay-xoá cho đẹp sổ"* | ✅ **HELD (bác nghi-vấn)** — đúng `$resetCandidates` + `signal_decided` 8 class giải thích **trọn vẹn**, 0 dòng phải giải thích bằng tay |
|
||||
| F-g | *"máy thiên-vị: reset gap mà không reset 2 CLEAN của stale"* | ✅ **HELD (bác nghi-vấn)** — 2 class đó **nằm trong `signal_decided` @open** ⇒ luật max-1/class/phiên-logic áp **đều**, y như `gap-carry-dropped` |
|
||||
| F-h | *"`canonical − measured` = rỗng là nó tự tô hồng"* | ✅ **HELD** — re-implement độc-lập cũng ra **[]**; nó khai **đúng cả phần bất-lợi cho chính flag của mình** |
|
||||
|
||||
## §7 — THÁCH-CLEAN (nhắm class con-đo tự tuyên "0 fire")
|
||||
|
||||
Theo bài @S150 (*CLEAN nguy nhất ở class tuyên 0*), tôi nhắm **2 class stale tuyên CLEAN** + **owner-specifics 6/6** của gap:
|
||||
- `view-stale-count`: chạy lại **4 phép đếm độc-lập** → **20/20/20/20** + gotcha **83** ⇒ **không tìm được FLAG sót**. CLEAN **có răng**.
|
||||
- `view-stale-role-desc`: `:302` khớp verbatim; `:249` **trôi dòng** ⇒ khai chưa kết luận (trên).
|
||||
- `gap-owner-specifics`: spot-check **#14** — chỗ dễ rụng nhất là **vế điều-kiện**; nó **còn nguyên** trong ô canonical ⇒ CLEAN **có răng**, và đúng chỗ S150 từng mất.
|
||||
🔴 **Kết:** lượt này **KHÔNG bắt được FLAG sót nào** trong 5 CLEAN. Ghi **VERIFIED-CLEAN** thay vì nặn báo-động giả — nhưng 2 khuyết-tật thật (**D-1 acceptance Goodhart**, **D-2 tập-đo khai thiếu**) nằm **NGOÀI** FLAG, đúng hình S150: *10/10 ĐẠT không có nghĩa 2 vai hoàn-hảo.*
|
||||
|
||||
## §8 — CHẤM 3 KHAI-GIỚI-HẠN: hợp-lệ hay che?
|
||||
|
||||
| khai | phán |
|
||||
|---|---|
|
||||
| **mega-line chưa đọc trọn** (`STATUS:6/:441/:448…`, `HANDOFF:5/:6/:20/:27-29`) | ✅ **HỢP-LỆ, và là khai MẠNH** — nó nói thẳng *"0 flag trên mega-line = CHƯA ĐO, không phải sạch"*. Chính lớp *"phép trích RỖNG đọc thành sạch"* mà **AS-17(b)** cấm. Tôi **đối-chứng độc-lập**: `HANDOFF:6` (26 slug) nằm **ngoài vùng đo của máy** (§2 trên) ⇒ vùng mega-line **thật sự có hố**, không phải cớ |
|
||||
| **`MenuKeys.cs` không tìm được ⇒ không tự đếm được trục menu** | ✅ **HỢP-LỆ** — nó **không** vì thế mà tuyên trục menu sạch; chỉ đối chiếu nội-bộ (54×4=216) và **khai thẳng**. Đúng khuôn *"số không tái-dựng được ⇒ không dùng được, KHÔNG phán bịa"* |
|
||||
| **H24-3 `Last updated` = 0 chỗ cắn** | ✅ **HỢP-LỆ + tôi TỰ ĐO LẠI**: `grep -c "Last updated" docs/STATUS.md` = **0**. Đây là khai *"máy im ở trục này là MÙ, không phải lành"* — **đúng, và nó còn dùng chính chỗ mù đó để giải thích vì sao FLAG-3 máy không bắt được**. Không che |
|
||||
|
||||
⇒ **3/3 khai giới-hạn là HỢP-LỆ**, không có cái nào dùng để né trách-nhiệm. Ngược lại, cả 3 đều **chỉ đúng vào chỗ máy mù** và tôi xác nhận được 2/3 bằng phép đo riêng.
|
||||
|
||||
## TOTAL
|
||||
|
||||
**6 FLAG: 6 ĐẠT · 0 TRƯỢT.** **5 CLEAN: 4 HELD (1 phần) · 1 KHÔNG-CHẠM.** **enum-check 6/6** — mọi class dùng đều ∈ enum ĐÓNG 11 class, **0 class tự chế**.
|
||||
**2 defect NGOÀI FLAG (escalate):** **D-1** acceptance FLAG-1 là gate Goodhart + số `2` không tái-dựng được (thật = 8) · **D-2** tập-đo FLAG-4 khai thiếu ≥4 site không định-đoạt (`fable-real-runbook.md:483` đáng soi nhất).
|
||||
**1 nợ máy:** `h24-signal-write.ps1` chưa có fail-loud `|counts| ≠ |flag_classes|` ⇒ `gap-underfill` **có mặt mà chưa có răng**.
|
||||
|
||||
- **Trạng thái: DONE** (2026-07-25, ghi-đĩa-trong-lúc-làm, anti-#53/AS-17).
|
||||
@ -0,0 +1,177 @@
|
||||
# sub-tooling-auditor — S151 @session-start (RE-REPORT trả nợ skip)
|
||||
|
||||
**Vai:** tooling-auditor (H1) · INFORM-only · propose-only · em-main = single-writer.
|
||||
**Bối cảnh:** lead skip vai này @S151 trên tiền-đề "delta≈0"; `sub-lead-gap-S151.md` FLAG-3 bắt → re-spawn trả nợ.
|
||||
**Baseline so-sánh:** last-report = **S150 @end** (closeout commit `398d343`, 2026-07-25 sáng).
|
||||
**HEAD lúc audit:** `7049dbf` (wal: flush 20260725T1739) · working tree: chỉ `M .claude/governance/.session-counter.json`.
|
||||
**Ghi-đĩa-TRONG-lúc-làm:** append từng mặt ngay khi xong (anti-#53).
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## ③ PLUGIN — PASS (0-delta) [đo xong 1st]
|
||||
|
||||
Nguồn: `C:\Users\pqhuy\.claude\settings.json` (user-global — authority ③; project `.claude/settings.json` chỉ có `autoMemoryDirectory` + `hooks.Stop` wal-flush, KHÔNG override plugin/model).
|
||||
|
||||
| Đo | Giá trị | vs S150 |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| registered `enabledPlugins` | **18** | = |
|
||||
| enabled | **15** | = |
|
||||
| disabled | **3** (`pr-review-toolkit` · `code-modernization` · `hookify`, đều `@claude-plugins-official`) | = |
|
||||
| marketplace `~/.claude/plugins/marketplaces/claude-plugins-official/plugins` | **37** | = (S143 bắt 35→37; nay ổn định 37) |
|
||||
| `effortLevel` | `xhigh` | = |
|
||||
|
||||
Nấc báo đúng: installed(37 marketplace) → registered/enabled(15) → assigned(0 mới) → used(n/a). KHÔNG conflate.
|
||||
|
||||
🔴 **NGOẠI LỆ 1 KEY — xem F-1 mặt ④:** `settings.json` `model` = **`claude-opus-5[1m]`** (S143 ghi nhận `claude-opus-4-8[1m]`). Đây là **flip lead-model THỨ HAI chưa ghi sổ** — chi tiết + bằng chứng ở mặt ④ (đây là drift DOC, không phải drift plugin).
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## ② VAI-TRÒ SUB-AGENT — PASS ở 4-nguồn ĐẾM, **DRIFT ở 4 site PROSE** [đo xong 2nd]
|
||||
|
||||
### (a) 4-nguồn ĐẾM PHẦN TỬ — khớp tuyệt đối 20=20=20=20 ✅
|
||||
| Nguồn | Cách đo | Kết quả |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| Đĩa registry | `ls .claude/agents/*.md` = 21 − README | **20** |
|
||||
| `hmw.js` VALID_ROLES `:22-41` | đếm phần-tử (KHÔNG grep số) | **20** |
|
||||
| `STATUS.md:452` cột giữa (canonical B1) | `**20**` | **20** |
|
||||
| `.claude/agent-memory/` | 21 entry − `memory-budget.json` | **20**, và **20/20 đều CÓ `MEMORY.md`** |
|
||||
|
||||
Frontmatter tier: **20/20 `model: opus`@:5 + `effort: max`@:6** (đo từng file, 0 ngoại-lệ). `git diff 398d343..HEAD -- .claude/agents/` = **RỖNG** ⇒ 0 thay-đổi vai kể từ closeout S150. Rename 5 vai @S149 sạch bề-mặt hiện-hành (đã chốt S150).
|
||||
|
||||
### (b) 🔴 F-2 [HIGH — MỚI, máy chưa thấy phần này] `agents/README.md:249` — stale-count KÈM **lời-biện-hộ TỰ-NIÊM-PHONG**
|
||||
Dòng khai `**17 folder**` + liệt 17 tên. Máy đã bắt con-số. **Cái máy CHƯA thấy** là mệnh-đề ngay sau nó:
|
||||
|
||||
> *"3 vai round-KIỂM S145 `ring1-audit`/`ring2-audit`/`ring4-audit` = vai #18/#19/#20 — folder tạo khi CHẠY lần đầu; `ring1-audit/` đã có dir RỖNG từ spawn-probe S145 (git KHÔNG track empty-dir) ⇒ **committed-state = 17 folder-có-MEMORY.md, khớp**. `ls` thô có thể ra 18 dir gồm dir rỗng."*
|
||||
|
||||
**Bị bác bỏ bằng đĩa — cả 3 vai ĐÃ có MEMORY.md THẬT và ĐÃ COMMIT:**
|
||||
```
|
||||
ring1-audit/MEMORY.md 4.481B ring2-audit/MEMORY.md 9.840B ring4-audit/MEMORY.md 1.047B
|
||||
git ls-files → cả 3 đường dẫn ĐỀU tracked (không phải dir rỗng, không phải untracked)
|
||||
```
|
||||
⇒ "17 folder-có-MEMORY.md" sai ở **chính cái nấc nó tự chọn để tự-bào-chữa** (committed-state). Số đúng = **20**.
|
||||
|
||||
🔴 **Vì sao nguy hơn drift-số thường:** đây là **stale TỰ-NIÊM-PHONG** — người soi sau đọc :249 sẽ thấy một lập-luận mạch-lạc **giải-thích tại sao 17 mới đúng** và **18 là ảo-giác của `ls` thô** ⇒ tự tay gỡ cờ, không sửa. Drift-số trần thì lần soi nào cũng bắt lại được; drift **có lời-biện-hộ** thì miễn-dịch với mọi lượt soi cho tới khi ai đó chịu `stat` từng file. Vá phải **XÓA lập-luận**, không chỉ đổi 17→20.
|
||||
|
||||
### (c) 🔴 F-3 [MED — MỚI] `STATUS.md:452` **false-citation** `README:227` → dòng **TRỐNG**
|
||||
STATUS:452 neo nấc-trung-thực của 3 vai ring vào *"registry Agent-tool KHÔNG hot-reload (`README:227`)"*.
|
||||
- `awk NR==227 .claude/agents/README.md` → **dòng trống** (giữa `:226` bullet `commit-commands` và `:228` `---`).
|
||||
- Câu thật nằm ở **`README:240`**: *"🔴 Registry = ảnh-chụp lúc khởi phiên, KHÔNG hot-reload ⇒ vai mới cần RESTART + spawn-probe THẬT"*. Lệch **13 dòng**.
|
||||
- Cùng LỚP với ca tôi bắt @S125 (`fable-real-runbook:227`/`:563` cite `agents/*.md:5`). Neo-dòng vào file SỐNG (README bị chèn/xoá liên-tục) mà không neo bằng chuỗi ⇒ mọi cite dạng `file:line` xuyên-file đều lão-hoá âm-thầm.
|
||||
|
||||
### (d) F-4 [MED — MỚI] `.claude/workflows/hmw.js:46` + `:65` — **"17/17" trong CHÍNH file có VALID_ROLES đúng 20**
|
||||
```
|
||||
:46 ... SE nay pin ALIAS `opus` (KHÔNG full-id) ở 17/17 frontmatter.
|
||||
:65 // MỌI sub-agent (17/17) → frontmatter `model: opus` + `effort: max` = worker-tier gán-cứng
|
||||
```
|
||||
Đĩa = **20/20**. Cả 2 câu là **PRESCRIPTIVE** (khai chính-sách đang hiệu-lực), KHÔNG dated, KHÔNG frozen ⇒ drift phải vá. `:65` nặng hơn: nó là **câu định-nghĩa chính-sách worker-tier-pin**, mở đầu bằng "MỌI sub-agent" rồi đóng ngoặc một con số thiếu 3 ⇒ đọc ra "3 vai nằm NGOÀI pin" (thực tế cả 3 ring ĐỀU pinned).
|
||||
|
||||
🔴 **Hai lớp trớ-trêu đáng ghi:**
|
||||
1. `:65` cách đúng **3 dòng** dưới là `:68` — *"KHÔNG hardcode model hiện-hành ở comment — **lesson S108: comment stale làm 2/4 worker đọc sai runtime**"*. File tự mang bài-học chống-comment-stale và tự vi-phạm một thể-hiện anh-em của nó.
|
||||
2. Wave S145 (17→20) **CÓ đụng hmw.js** — `VALID_ROLES:39-40` được thêm `ring1/ring2/ring4` đầy đủ. Sửa **danh-sách** mà bỏ **con-số prose cùng file**. Đây là **ẢNH-PHẢN-CHIẾU của bài S143** (`README:28`): S143 = grep-theo-SỐ sót site liệt-TÊN → luật mới "đếm phần-tử". S151 = đếm-phần-tử đúng nhưng **sót site mang SỐ**. ⇒ Acceptance đủ răng phải là **CẢ HAI CHIỀU**: đếm phần-tử mọi enum **VÀ** grep mọi con-số roster trong cùng file/cùng lớp.
|
||||
3. Tự-soi: báo-cáo S150 của CHÍNH tôi kết *"ROSTER PASS 20=20=20 (VALID_ROLES đếm-phần-tử)"* — đúng phương-pháp mới, và **vẫn sót 2 dòng prose trong đúng file tôi vừa đếm**. Lỗi của tôi, không phải của máy.
|
||||
|
||||
### (e) Không phải drift — CỐ Ý giữ (biết chỗ KHÔNG sửa, luật S143)
|
||||
- `agents/README:5` + `:27` (*"Roster THẬT"*): đếm phần-tử = **20/20 ĐÚNG**, và cả 2 tuân B1 (liệt NHÓM/TÊN, KHÔNG chép tổng-số). Đây là 2 site S143 từng thủng — nay lành.
|
||||
- `agents/README:225` VALID_ROLES enum: đếm = **20 ĐÚNG** + trỏ canonical, KHÔNG chép số. ✅
|
||||
- `spawn-model-audit.ps1:41` "hub form pins FULL-ID 17/17" = số của **repo HUB**, SE đọc gián-tiếp ⇒ **ngoài lãnh-địa tôi**, KHÔNG flag.
|
||||
- `ACTIVE-MARKS.md:19` "∈ roster 12" = **bản ĐÃ KÝ**, anh chốt S122 giữ nguyên + chú-thích. Allowlist tường-minh, KHÔNG phải sót.
|
||||
- Mọi "roster 10/11/12/14/17" trong `docs/governance/adap-reports/*` + `changelog/sessions/*` = **frozen-in-time**, sửa = giả-mạo hồ-sơ.
|
||||
|
||||
### (f) F-5 [LOW — MỚI] `spawn-model-audit.ps1:35-36` — vế bao-phủ tụt hậu 2 đợt
|
||||
> *"...after S124 re-pinned all 14 agents THEN-EXISTING (ALIAS pin; **roster is 17 as of S141** — this measurement was taken when N was 14 and **was NOT re-run for the 3 new ones**)"*
|
||||
|
||||
Có gắn mốc "as of S141" ⇒ vế *"roster is 17"* đọc được như snapshot. Nhưng mệnh-đề **"3 new ones"** là **lỗ-hổng-bao-phủ SỐNG** (phép đo H23 phủ 14/N vai): N nay = **20** ⇒ chưa-phủ = **6**, không phải 3. Đề-xuất: giữ nguyên phần dated, đổi đúng vế bao-phủ (hoặc bỏ số, trỏ canonical).
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## ① SKILL — PASS [đo xong 3rd]
|
||||
|
||||
| Lớp | Đếm đĩa | vs S150 |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| project `.claude/skills/` | **6** (contract-workflow · dependency-audit-erp · ef-core-migration · form-engine · iis-deploy-runbook · permission-matrix) | = |
|
||||
| standalone `~/.claude/skills/` | **23** | = |
|
||||
| command-file `.claude/commands/*.md` | **19** | = |
|
||||
|
||||
- `git diff --stat 398d343..HEAD -- .claude/skills/ .claude/commands/` = **RỖNG** ⇒ 0 thêm/đổi/mất kể từ closeout S150.
|
||||
- 6/6 skill CÓ `SKILL.md`, `name:` frontmatter **khớp tên thư-mục** 6/6 (0 rename-drift).
|
||||
- Map vai: skill-matrix trong `agents/README` còn nguyên (agents/ diff rỗng) ⇒ 0 skill mồ-côi mới.
|
||||
- `skills/README.md:20` (row ef-core) đã là **B1-pointer đúng chuẩn** — *"(mới nhất → row cuối bảng skill; **số → `docs/STATUS.md`**)"* ⇒ KHÔNG phải drift.
|
||||
|
||||
🔸 **KHAI THẬT giới-hạn phép đo:** detector báo LOW *"skills cluster stale numbers (contract-workflow + ef-core-migration)"*. Tôi **KHÔNG mở thân 2 file `SKILL.md`** đó trong lượt này (lead cắt phạm-vi mở-rộng) ⇒ LOW đó **CHƯA được tôi xác-minh độc-lập**, không tính vào finding của tôi và cũng **không được đọc là đã-clear**.
|
||||
|
||||
**NEW-ALLOC:** 0 skill mới · 0 plugin mới ⇒ **0 hành-động phân-bổ**. Marketplace 37 = y hệt S143/S150, không ứng-viên mới.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## ④ DOCS-FRESHNESS — PASS_WITH_FLAGS [đo xong 4th]
|
||||
|
||||
### 🔴 F-6 [MED — MỚI, và nó BÁC một finding của MÁY] detector C1 `#111` = **DƯƠNG-GIẢ**, cơ-chế toạc ra
|
||||
`machine-baseline.md:15` báo MED MỚI: *"`…S149-S150-closeout-bookend-first-run.md:85` broken-gotcha-ref cite **#111** nhưng max gotcha = **83**"*.
|
||||
|
||||
**Đĩa nói ngược — 3 bằng-chứng độc-lập:**
|
||||
1. `grep -n "#111" <file>` → **ZERO hit** trong TOÀN file. Không tồn tại literal `#111` nào.
|
||||
2. `grep -on "111" <file>` → đúng **1 lần duy nhất**, tại `:85`, nằm trong chuỗi **`gotchas 111.616B`** = **kích-thước byte** của `docs/gotchas.md` (111.616 B) trong dòng in %-hot-feed của `crystallized-backfill`.
|
||||
3. Ref `#N` THẬT duy nhất trên `:85` là **`#26`** (≤83 ⇒ hợp-lệ).
|
||||
|
||||
**Cơ-chế FP — chính detector tự khai** (`scripts/governance-detectors.ps1:354`):
|
||||
|
||||
# Match "gotcha #N", "gotcha N", and bare "#N" tokens.
|
||||
|
||||
Nhánh **"gotcha N" (KHÔNG dấu #)** nuốt `gotchas 111.616B` → tách N=111 → 111 > 83 → FLAG. Regex sinh ra để bắt ca người viết quên `#`, nhưng nó không phân-biệt **ref** với **số đo đứng cạnh chữ "gotchas"**.
|
||||
|
||||
🔴 **Vì sao phải nói toạc, không im:** `sub-lead-gap-S151.md:125` dùng **đúng finding này** làm bằng-chứng đầu-bảng để bác tiền-đề "delta≈0" của lead. **Kết-luận của vai đó vẫn ĐÚNG** (delta≠0 — tôi vừa tìm 7 finding thật), nhưng **cây-chống chính của nó là dương-giả** ⇒ không đính-chính thì lần sau một FP y hệt lại được nâng thành "chứng-cứ MED MỚI". Đề-xuất: siết nhánh no-`#` của C1 (đòi ranh-từ + loại token có `.`/`B` liền sau) HOẶC allowlist dòng hot-feed. **Owner quyết — tôi KHÔNG sửa script.**
|
||||
*(Ghi thêm: đúng lớp FP-census tôi đo @S123 — lane tôi 17/19 dương-giả. Detector-FP là bệnh nền, không phải tai-nạn lẻ.)*
|
||||
|
||||
### 🔴 F-7 [MED — MỚI] RAG baseline: **BA con số khác nhau**, và "vá bằng B1-pointer" sẽ nhập-khẩu số SAI
|
||||
| Nơi | Con số | Trạng-thái |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| `.claude/commands/session-start.md:294` | *"baseline **~3076** chunks"* | **hardcode + stale −629** (vi-phạm B1: lẽ ra trỏ canonical) |
|
||||
| `docs/STATUS.md:453` (canonical) | **2441** | *"re-verify S126"* — **lệch −6 so với sống** |
|
||||
| **LIVE** `list_projects` (tôi tự gọi lượt này) | **2447** | `proj_solution_erp`, `last_indexed_at` **2026-05-29T23:26:13** |
|
||||
|
||||
Máy bắt vế `:294 vs live`. **Cái máy chưa nối:** hướng vá hiển-nhiên ("bỏ hardcode, trỏ `STATUS:453`") sẽ **rước một canonical cũng sai** sang chỗ mới ⇒ phải **refresh `STATUS:453` 2441→2447 TRƯỚC**, rồi mới đổi `:294` thành pointer. Làm ngược thứ-tự = drift đổi chỗ chứ không mất.
|
||||
🔸 `last_indexed 2026-05-29` = **~2 tháng** chưa re-index (STATUS:453 đã ghi caveat này ⇒ nhất-quán, không phải drift mới). Re-index = việc AI_INFRA, **ngoài lãnh-địa tôi**.
|
||||
|
||||
### F-8 [LOW — MỚI] `agents/README:302` — số cũ nhưng **CÓ dán nhãn ngày**
|
||||
`**State (S38 — 2026-05-28):** 40 mig · 84 tables · ~223 endpoints · 53 FE pages · 130 test PASS · 53 gotchas · 27 memory · 6 skills · **7 sub-agents***
|
||||
Đĩa nay: 67 mig · 89 bảng · 532 test · 83 gotcha · 31 user-memory · 20 sub-agent.
|
||||
🔴 **Nhưng nó dated "(S38 — 2026-05-28)"** ⇒ theo đúng luật tôi tự chốt @S143 (**frozen-in-time thì sửa số = giả-mạo hồ-sơ**), **KHÔNG được đổi số**. Vấn đề thật chỉ là **nhãn**: chữ "State" nằm dưới heading *"🎯 Project tunings"* nên người đọc lướt tưởng là cấu-hình hiện-hành. ⇒ Đề-xuất **sửa NHÃN, giữ SỐ**: thêm "(ảnh-chụp lịch-sử, KHÔNG hiện-hành — số sống → `docs/STATUS.md`)". Đây là ca **biết chỗ KHÔNG sửa**.
|
||||
|
||||
### F-1 [CARRY từ S150 — 1 vế ĐÃ ĐÓNG, 1 vế CÒN HỞ]
|
||||
- ✅ **ĐÓNG:** `session-start.md:41-44` đã VALUE-update @S149 — default = **Opus 5 MAX ở MỌI vị trí kể cả ghế lead**; outage-path đổi thành *"giữ `/model claude-opus-4-8[1m]` + BÁO HUB NGAY"*. ⇒ **Finding F-C của tôi @S143** (*"recipe outage bảo đổi sang đúng cái đang pin = no-op"*) nay **HẾT HIỆU-LỰC** — recipe đã trỏ đúng bậc lùi. `settings.json model` = `claude-opus-5[1m]` khớp.
|
||||
- 🟥 **CÒN HỞ:** `STATUS:452` (ô **canonical** §Sub-agents) vẫn khai *"Lead = frontier-class **owner-choice per-session**"* + *"em main **Fable 5** (1M) Max"*, flip-chain dừng ở **flip-8 S107 Fable**, **0 hit Opus-5**. Mà `session-start.md:41` nói thẳng lối owner-choice **"THÔI DÙNG"** ⇒ **canonical mâu-thuẫn với prescriptive sibling**. Khớp y nguyên carry S150 (NEXT-anh **#14** re-stamp). **Nhãn flip = quyền owner, tôi không tự đoán.**
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## 📊 DIFF vs LAST-SESSION (S150 close `398d343` → HEAD `7049dbf`)
|
||||
|
||||
| Mặt | Delta | Bằng-chứng |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| ① skill | **0** | `git diff 398d343..HEAD -- .claude/skills/ .claude/commands/` RỖNG |
|
||||
| ② vai-trò | **0 file** | `git diff … -- .claude/agents/` RỖNG; 20=20=20=20 |
|
||||
| ③ plugin | **0** | 18/15/3 + marketplace 37 identical |
|
||||
| ④ docs | **≠0** | closeout `398d343` land session-log MỚI + drift tồn-đọng ở trên |
|
||||
|
||||
🔴 **Tiền-đề "delta≈0" của lead — sai ở ĐƠN-VỊ ĐO:** delta **file-level** đúng là ~0 (3/4 mặt git-diff rỗng). Nhưng H1 không đo file-delta, H1 đo **khoảng-cách doc-vs-thực-tế** — thứ **TĂNG LÊN ngay cả khi đĩa đứng yên**, vì thế-giới đi tiếp (roster 17→20 từ S145 · RAG 3076→2447 · gotcha →83). 7 finding lượt này **0 cái nào** sinh từ commit trong cửa-sổ S150→S151; tất cả là **nợ tồn** mà "delta≈0" vô-tình gia-hạn thêm 1 phiên. **Skip H1 theo delta-commit = đo nhầm đại-lượng.**
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## ✅ VERDICT — `PASS_WITH_FLAGS` · **8 finding** (7 MỚI + 1 carry)
|
||||
①PASS · ②PASS-đếm / DRIFT-prose · ③PASS · ④PASS_WITH_FLAGS
|
||||
|
||||
| # | Nấc | Nơi | Ruột |
|
||||
|---|---|---|---|
|
||||
| F-2 | **HIGH** | `.claude/agents/README.md:249` | "17 folder" + **lời-biện-hộ tự-niêm-phong** bị đĩa bác (3 ring MEMORY.md có thật, đã commit) → đúng **20** |
|
||||
| F-3 | MED | `docs/STATUS.md:452` | false-citation `README:227` = **dòng TRỐNG**; câu thật ở `README:240` |
|
||||
| F-4 | MED | `.claude/workflows/hmw.js:46` + `:65` | "17/17" prescriptive, đĩa **20/20**; `:65` là câu định-nghĩa chính-sách worker-tier-pin |
|
||||
| F-6 | MED | `scripts/governance-detectors.ps1:354` | C1 `#111` = **dương-giả** (`gotchas 111.616B`); vai H24 đã dùng làm chứng-cứ |
|
||||
| F-7 | MED | `session-start.md:294` + `STATUS:453` | 3076 / 2441 / **live 2447** — vá sai thứ-tự sẽ nhập-khẩu số sai |
|
||||
| F-5 | LOW | `scripts/spawn-model-audit.ps1:35-36` | vế bao-phủ "3 new ones" chưa-phủ → thực **6** |
|
||||
| F-8 | LOW | `agents/README:302` | dated ⇒ **sửa NHÃN, KHÔNG sửa SỐ** |
|
||||
| F-1 | CARRY | `STATUS:452` | canonical còn "owner-choice / Fable 5", 0-hit Opus-5 (NEXT-anh #14 — quyền owner) |
|
||||
|
||||
**Tự-soi:** F-4 là **lỗi của tôi**. Báo-cáo S150 của chính tôi kết *"ROSTER PASS 20=20=20 (VALID_ROLES đếm-phần-tử)"* mà sót 2 dòng prose **trong đúng file tôi vừa đếm**. Bài S143 dạy "đừng grep-theo-SỐ, hãy đếm-phần-tử"; S151 cho thấy **vế ngược cũng thủng** ⇒ acceptance phải **HAI CHIỀU**: đếm phần-tử mọi enum **VÀ** grep mọi con-số roster trong cùng file/cùng lớp.
|
||||
|
||||
**Ràng buộc giữ đúng:** INFORM-only · propose-only · 0 file ngoài sub-file này bị chạm · 0 `store_memory` · mọi claim có path:line / byte / lệnh tái-chạy được.
|
||||
|
||||
**STATUS: DONE** (4/4 mặt đo xong · ghi-đĩa-trong-lúc-làm · anti-#53).
|
||||
@ -0,0 +1,32 @@
|
||||
# harness-audit return @S151 (lead-scribe verbatim — luật §2.1.9(iii); con trả CLEAN 0-garble, spawn-probe PASS, 0 file ghi)
|
||||
|
||||
VERDICT: 37 ĐẠT / 3 TRƯỢT / 1 KHÔNG-CHẠM-ĐƯỢC — falsify 11 (8H/3B) — re-chạy 6 số
|
||||
|
||||
## 0. PIN verify
|
||||
4/4 file tồn tại 0-rỗng (run.md 1947B · instruments 14144B · eval-return 7092B · refine-return 8415B); mtime khớp TUẦN TỰ (18:31→18:41→18:54→19:0x) ⇒ chấm bản MỚI. 6 script con re-chạy đều sạch git (đo bằng bản committed, không phải bản đang sửa).
|
||||
|
||||
## 1. RE-CHẠY 6 SỐ — byte-exact
|
||||
measure ✓ BYTE-IDENTICAL 20 vai × 5 trường · mfe ✓ content-identical (lệch 1 dòng trắng dán-PIN) · archive-gate ✓ BYTE-IDENTICAL · nhip-no ✓ khớp chuỗi eval (light 0/6 · run-chua-gom 2) · backfill ✓ 4/4 số · shard ✓ BYTE-IDENTICAL. 2 số đích danh: lead-gap 24185 ✓ · cicd l2_index 22634 ✓. Containment: .mfe-state.json md5 TRƯỚC=SAU (idempotent khi strikes 23 đứng yên).
|
||||
|
||||
## 2. Con ĐO: 20 ĐẠT / 2 TRƯỢT
|
||||
ĐẠT nổi bật: E-PROV (F3 chứng chạy thật — bộ số nhip-no KHÁC PIN tái-dựng đúng) · E-b2 0-consumer (F2 grep RỘNG HƠN vẫn 0 → ghost-wire class-2 XÁC NHẬN) · E-c4 anchor yếu (xác nhận bằng CODE mfe-eval :196/:206-208 overwrite-no-history) · E-a3 9/9 delta tái-tính khớp.
|
||||
🔴 TRƯỢT E-a5: ":18 '3 vai trên low-water'" → đúng = **2 vai** (fd 21492 < 21760, thiếu 268B). 🔴 TRƯỢT E-c2 (nhãn): "DENOM 36 = 9+15+15+8" → 9+15+15+8=47 = dòng raw-before-dedup; phân-rã đúng của 36 = **9+15+5+7**. Nhận-định lớp: khâu ĐO sạch 100%, cả 2 lỗi ở khâu NÓI-VỀ-số (lớp meta-count blindspot); KHÔNG lan xuống hành-động (refine đã bắt B9 + X2 dùng số khác).
|
||||
|
||||
## 3. Con ĐỀ-XUẤT: 17 ĐẠT / 1 TRƯỢT / 1 KHÔNG-CHẠM
|
||||
ĐẠT nổi bật: R-CG1 ledger 0 data-row · R-A1 3/3 số (1415B · 2687B/entry · 0,53 entry) · R-A4 mở tận nơi 5/5 pointer find-style 0 substring · R-D1 split=rời-tập-đo (F5 chứng MẠNH HƠN: :247 hardcode + :252 exclusion; file split rơi vào $contentFiles = HAYSTACK → pointer TỰ-KHỚP chính nó → gate xanh GIẢ — tệ hơn refine tưởng) · R-B9 ĐÚNG · R-B6 nhường đúng contract · R-B3 4 role-file 0/0/0 cả 3 mẫu (gap persona, không phải bug script) · R-X2 4/4 tái-tính.
|
||||
🔴 TRƯỢT R-A2b (mỏ-neo): ":273" là COMMENT; điểm thực-thi = **:284** regex substring:"…" (+ :247 hardcode tên file · :279 skip blockquote — dòng mẫu trong legend `>` KHÔNG được đếm). KHÔNG-CHẠM: R-containment "0 Bash-call" — con không có log tool-call, chỉ chứng được HỆ-QUẢ (0 tracked-change quy được cho refine); ghi KHÔNG-CHẠM thay vì ĐẠT-ảo.
|
||||
|
||||
## 4. Chấm B9
|
||||
Low-water 21760 = 25600 × 0.85. lead-gap 24185 TRÊN +2425 · test-spec 22140 TRÊN +380 · fd 21492 DƯỚI −268 ⇒ **REFINE ĐÚNG, EVAL SAI (2 vai)**. Nghiêm-trọng: thấp (low-water = đích drain, không phải ngưỡng kêu; không lan sang action).
|
||||
|
||||
## 5. Falsify 11: 8 HELD / 3 BROKE
|
||||
F1 diff cơ-học 3 instrument HELD · F2 grep rộng 0-consumer HELD · F3 provenance nhip-no HELD · F4 fd 5-pointer HELD · F5 split-glob HELD+mạnh-hơn (:252 haystack) · F6 4 role-file 0/0/0 HELD · F7 ledger đếm dòng HELD · F8 low-water BROKE (fd dưới vạch) · F9 DENOM cộng lại BROKE (47≠36) · F10 mfe-state md5 HELD · F11 mỏ-neo :273 BROKE (comment).
|
||||
|
||||
## 6. FLAG-RUN-1 (escalate lead — con không phán)
|
||||
git status có 3 tracked-change: (i) `.session-counter.json` mtime 17:41 = TRƯỚC cửa-sổ trio (18:31) — dư-âm bookend @open (tick+signal-write), KHÔNG quy được cho trio, nhưng file thuộc danh-mục C1 → lead định-đoạt; (ii) `scripts/session-counter-tick.ps1` 18:52 + `governance-detectors.ps1` 18:58 — TRONG cửa-sổ, scripts/ KHÔNG thuộc C1 (không breach) nhưng lệch kỳ-vọng run.md:15 → lead khai. [LEAD xác nhận: (i) = bút-toán bookend trước cửa-sổ, commit @closeout như mọi kỳ; (ii) = lead sửa CHỦ-ĐÍCH theo #27 anh gật trong-turn — gói 3-fix + fault-inject; 6 số audit không nhiễu vì không re-chạy 3 file đó.]
|
||||
|
||||
## 7. Kết-luận + đính-chính lead scribe kèm
|
||||
(1) Bộ số S151 TIN ĐƯỢC — REGRESSION (b) + 12 signal đứng vững. (2) Sửa eval-return :18 (2 vai) + :11 (9+15+5+7). (3) Sửa refine-return neo :284. (4) B2 BẮT BUỘC sửa kèm :252 nếu dạy glob. (5) Spawn-probe 3/3 trio SỐNG.
|
||||
|
||||
## File liên quan
|
||||
run-folder này 4 file · memory-budget.json (:28 :51 :61-62 :101 :117 :162-163 :171-188) · memory-archive-gate.ps1 (:224 :247 :252 :279 :284) · mfe-eval.ps1 (:196 :206-208) · measure-agent-memory.ps1 (:30) · frontend-designer/archive/_INDEX.md (:6-10) · .mfe-state.json · reinject-ledger.md · .session-counter.json
|
||||
@ -0,0 +1,60 @@
|
||||
# harness-eval return @S151 (lead-scribe verbatim — luật §2.1.9(iii); con trả CLEAN 0-garble, spawn-probe PASS)
|
||||
|
||||
VERDICT: MIXED — 6 trục đo — 12 signal
|
||||
|
||||
## 0. PROVENANCE
|
||||
5/6 instrument con TỰ CHẠY TƯƠI (measure-agent-memory · archive-gate DRY · crystallized-backfill · shard-probe · nhip-no-probe — đối chiếu PIN: 4 KHỚP tuyệt đối, nhip-no LỆCH 2 trường truy được nguồn); 1/6 (mfe-eval) dùng PIN lead-run vì script ghi .mfe-state.json (bề-mặt đóng băng) — có đọc state read-only đối chiếu anchor khớp {23, 2026-07-25, rca 14}. Đã verify write-safety trước khi chạy (archive-gate :224 Set-Content chỉ dưới -Apply; nhip-no 0 write-op). Con không ghi file nào. Cảnh báo đọc-delta: `measured` block = snapshot cũ (S107+S138+S141), mọi delta = vs-snapshot, KHÔNG phải trôi-trong-phiên.
|
||||
|
||||
## 1. Bảng instrument (số nguyên văn)
|
||||
- measure l1_hot 20 vai: max lead-gap-auditor 24185 · min ring4-audit 1047 · l1_over_30kb false ×20 → MIXED
|
||||
- measure l2_index: cicd-monitor 22634 vs cap 20480 = VƯỢT +2154 (110,5%); reviewer 13780 · inv-cb 12384 · impl-be 10105 · fd 1531 → REGRESSION
|
||||
- mfe-eval (PIN): FIT PASS 2.47% · DENOM 36 (marks 9 + AS 15 + guards 15 + recurring 8) · strikes_total=23 RCA=14 AS=15 · last_run_strikes=23 → MIXED
|
||||
- archive-gate: 20/20 no-over-cap strike 0 · A7 GATE PASS 253/253/0 (từ 4 vai; fd PASS trên pointers 0) → MIXED
|
||||
- shard-probe: pending=15 | nguong=15 => IM (đúng biên, dư 1 shard) → MIXED
|
||||
- backfill: hotload 576921B → RANGE [144230..192307] → headroom 187693 < target 210000 (−22307) → MIXED
|
||||
- nhip-no (con chạy tươi): `NHIP-NO: kiem light 0/6 deep 8/15 ok | tran-bo-nho 0 over-cap | run-chua-gom 2 | pull-cach 3 ngay` — light 1→0 vì signal-write đã set light_at=25 (PIN chụp trước); run-chua-gom 0→2 = 2 run S151 đang sống (lane H2, con NHƯỜNG).
|
||||
|
||||
## 2. Trục (a) L1 byte-governor → MIXED
|
||||
Cap-test SẠCH 20/20 trên cả 2 cap. Top: lead-gap-auditor 24185 (94,5% cap 25600, +20494 vs row 3691, TRÊN low-water 21760) · test-specialist 22140 (86,5%, +13296) · frontend-designer 21492 (84%, Δ0) · harvest-curator 20933 (81,8%, +2851/+6034) · tooling-auditor 20082 (+3159/+4198). Giảm: impl-be 19449 (−4506) · cicd 19281 (−899/−3326) · reviewer 18047 (−2024/−5977) · inv-cb 10596 (−6633/−16028). 3 vai ring KHÔNG CÓ ROW baseline (ring2 9840 · ring1 4481 · ring4 1047) ⇒ coverage block so-chuẩn 17/20 = 85%. Ánh xạ tên lead-view→lead-stale, lead-omission→lead-gap = suy luận của con (khai rõ). 3 vai trên low-water 21760: lead-gap 24185 · test-spec 22140 · fd 21492.
|
||||
|
||||
## 3. Trục (b) L2 index/gist → REGRESSION
|
||||
🔴 cicd l2_index 22634 vs cap 20480 = 110,5% — VƯỢT CAP THẬT, 0 gate kêu (grep `l2_index|20480` toàn scripts/ = 1 hit duy nhất tại measure-agent-memory.ps1:30 = nơi phát số ⇒ 0 consumer); budget đã dự báo WATCH ~92% nay qua vạch. Index-coverage: 5/9 vai có archive có _INDEX; 4/9 l2_index=0 dù archive lớn: harvest 67374B · tooling 66747B · impl-fe 25581B · test-spec 18065B (tổng 177767B không mục-lục — số-học của con). Gist-coverage 9/9 SẠCH. l2_verbatim tăng mạnh (reviewer +54961 · harvest +50302 · tooling +36403) — không breach (NO inject cap) nhưng là động-cơ đẩy _INDEX phình.
|
||||
|
||||
## 4. Trục (c) MFE → MIXED (số PIN)
|
||||
FIT PASS 2.47% worst-case (span 28191B / cap 380000). Age-band: 9 marks parseable, 4 >30d KEPT (flag-not-cut). Anchor khớp state nhưng 🔴 sức-nặng yếu: state 1 snapshot + at=hôm-nay, không history[] ⇒ phép so strikes-tăng-qua-run lượt này gần như không phân-biệt được. Per-role: 11 vai 100% · 5 vai dưới (impl-be 17/18 · impl-fe 11/13 · inv-api 6/7 · inv-cb 7/8 · reviewer 7/8) · 4 vai N/A (database-agent · harvest-curator · office-document · tooling-auditor) = máy mù 20% roster. Gộp 16 vai đo được = 108/114 = 94,7% (số-học của con). Tự-soi: row harness-eval 5/5 là của chính con — chứng diary-seed đủ, KHÔNG chứng retention (diary Δ0 từ S141).
|
||||
|
||||
## 5. Trục (d) archive-gate → MIXED
|
||||
PASS-1 20/20 strike 0. A7 PASS 253/253/0 nhưng: 🔴 fd PASS trên pointers 0 (mẫu-số rỗng — vắng-mặt trông giống sạch) + A7 chỉ phủ 5/9 vai có archive (4 vai không-index nằm ngoài gate hoàn toàn).
|
||||
|
||||
## 6. Trục (e) shard/distill → MIXED
|
||||
IM đúng thiết kế (owner neo 15). Đúng biên: +1 shard là KÊU. Điểm mù budget tự khai: trục TUỔI chưa có máy — 6 cặp gist stale (max impl-be 2026-06 +25,7 ngày) được đếm là ĐÃ-PHỦ.
|
||||
|
||||
## 7. Trục (f) headroom/backfill → MIXED
|
||||
headroom 187693 < target 210000 (−22307, carry #26) và là CẬN-DƯỚI phần thiếu (file-floor = upper-bound headroom). Sàn file tĩnh 576921B = 192307 tok = 50,6% trần lead 380000. Đối chiếu: harness_floor.rounded_up_tokens 100000 owner-set KHÔNG được trừ trong script (nếu trừ: phòng thật 87693 — số-học của con, nêu không kết luận).
|
||||
|
||||
## 8. VERDICT TỔNG: MIXED
|
||||
1 REGRESSION (b) · 5 MIXED · 0 HEALTHY-thuần · 0 trục trắng. Spawn-probe: vai harness-eval SỐNG runtime (spawn thật, 5 instrument chạy, 0 file ghi). 3 diary trio: eval 1547 Δ0 · audit 1513 Δ0 · refine 1611 Δ−5 ⇒ vòng-1 S144 để lại ~0 byte ròng trong diary trio (con chỉ đo, không phán).
|
||||
|
||||
## 9. ĐỀ-XUẤT-SIGNAL (12)
|
||||
S1 cicd l2_index vượt cap + 0 consumer đọc cap (22634/20480, +3860 vs baseline; 1 hit grep = nơi phát số)
|
||||
S2 lead-gap-auditor 94,5% cap (còn 1415B; +20494; trên low-water)
|
||||
S3 4 vai archive-không-index ngoài tầm A7 (177767B)
|
||||
S4 A7 PASS mẫu-số 0 (fd 0/0/0; 253=4 vai)
|
||||
S5 MFE mù 4 vai N/A + 5 vai dưới 100%
|
||||
S6 Goodhart-anchor yếu phân-biệt (1 snapshot, no history, ngày trùng)
|
||||
S7 shard đúng biên (15/15, dư 1) + trục tuổi CHƯA CÓ MÁY (6 gist stale max +25,7d)
|
||||
S8 headroom −22307 vs target; file-floor 50,6% trần; reserve 100K không trừ (nếu trừ: 87693)
|
||||
S9 measured block 17/20 row + tự khai stale (re-sync 2026-08-01)
|
||||
S10 2/3 diary trio bất động từ seed (eval Δ0 · audit Δ0 · refine Δ−5)
|
||||
S11 (lane H2, nhường) run-chua-gom 0→2 giữa 2 lần probe = 2 run S151 đang sống
|
||||
S12 harvest-curator L1 81,8% cap mà l2_index=0 (verbatim 67374/gist 20317)
|
||||
|
||||
## Caveat
|
||||
(1) Con không có Write/Edit nhưng GIỮ Bash = kênh-ghi-mở — "read-only" = thiếu-tool, không phải sandbox; containment = git status sau lượt (kỳ vọng 0 tracked-change ngoài run-folder; con không chạy mfe-eval nên .mfe-state.json không bị đụng). (2) Lần spawn đầu từ seed S141 — spawn-probe THẬT, ĐÃ CHẠY ĐƯỢC.
|
||||
|
||||
## File liên quan
|
||||
instruments-S151.md (run-folder này) · memory-budget.json · .mfe-state.json · .session-counter.json · scripts/measure-agent-memory.ps1:30 · memory-archive-gate.ps1 · crystallized-backfill.ps1 · distill-shard-probe.ps1 · nhip-no-probe.ps1 · mfe-eval.ps1
|
||||
|
||||
## 🔧 ĐÍNH-CHÍNH @S151 (từ harness-audit — thân trên GIỮ NGUYÊN làm bản-ghi, đúng khuôn chú-thích ACTIVE-MARKS)
|
||||
- §2 câu "3 vai trên low-water 21760" → **SAI, đúng = 2 vai** (fd 21492 < 21760, thiếu 268B) — audit F8 BROKE; B9 của refine đúng.
|
||||
- §1 nhãn "DENOM 36 (marks 9 + AS 15 + guards 15 + recurring 8)" → nhãn SAI (cộng = 47 = dòng raw-before-dedup của script); **phân-rã đúng của 36 = 9 + 15 + 5 + 7**. Con-số 36 vẫn đúng.
|
||||
@ -0,0 +1,40 @@
|
||||
# harness-refine return @S151 (lead-scribe verbatim — luật §2.1.9(iii); con trả CLEAN 0-garble, spawn-probe PASS, 0 Bash-call)
|
||||
|
||||
VERDICT: 9 action (① 1 · ② 2 · ③ 4 · ④ 2) + 9 bàn-giao + 6 đã-BÁC
|
||||
|
||||
## 0. Tiền-đề
|
||||
INPUT đủ 4 PIN (fail-closed KHÔNG kích). CG-1: ledger 0 dòng thật ⇒ mọi đối-tượng attempt-1-eligible, 0 escalated. Spawn-probe: vai SỐNG. Containment: chỉ Read/Glob/Grep, KHÔNG Bash. Số tự chia/trừ dán nhãn [số-học refine].
|
||||
|
||||
## 1. Bảng action (9)
|
||||
| # | action | lớp | đối-tượng | trigger | chốt-dừng | owner-gate |
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|
|
||||
| R1 | Nạp item anti-pattern role-file còn thiếu vào diary 5 vai (impl-fe · impl-be · inv-api · inv-cb · reviewer) | ① (fork ② nếu B3 = chưa-từng-mang) | agent-memory/<5 vai>/MEMORY.md | S5: 11/13 · 17/18 · 6/7 · 7/8 · 7/8 = 6 item thiếu (108/114=94,7%) | per-role 1 lần; vẫn <100% → escalate, CẤM lần 2 | Lead tự làm; owner chỉ khi matcher-gap cần đổi sub_denominator |
|
||||
| P1 | Lead APPEND nhật-ký vòng-1 (S144) + vòng-2 (S151) vào 3 diary trio | ② | agent-memory/harness-{eval,refine,audit}/MEMORY.md | S10: Δ0/Δ0/Δ−5 — vòng-1 để lại ~0 byte ròng (GỐC = KIẾN-TRÚC: 3 vai read-only, diary chỉ lớn khi lead scribe on-behalf) | per-file 1 lần; vòng-3 vẫn Δ≈0 → escalate build-gap nghi-thức thiếu bước scribe | Lead (single-writer B3). Tự-khai tư-lợi: 1/3 file là diary chính con — nội-dung = bản-ghi sự-kiện, CẤM tự-khen |
|
||||
| P2 | Thăng-hạng luật "PASS trên mẫu-số 0 = KHÔNG ĐO ĐƯỢC (N/A), PASS chỉ có nghĩa khi denominator>0" vào diary con KIỂM | ② | agent-memory/harness-audit/MEMORY.md | S4: fd pointers 0→PASS; 253/253/0 từ 4 vai. Lặp ≥2 khác bề-mặt: feedback_absence_looks_like_clean (S146) + S151/S4 | 1 lần; vòng-3 vẫn đọc PASS-rỗng thành xanh → escalate lên role-file (owner) | Lead quyết; khai xung-đột: đề-xuất ghi vào trí-nhớ người chấm mình ⇒ lead/audit toàn quyền bác |
|
||||
| A1 | Dựng archive + drain entry giá-trị-thấp khỏi L1 lead-gap-auditor | ③ | agent-memory/lead-gap-auditor/MEMORY.md → archive/2026-07.md + _INDEX.md (mới) | S2: 24185/25600=94,5%, còn 1415B; 2687B/entry [số-học] ⇒ headroom 0,53 entry — entry kế TRÀN. Hành-động SỚM hơn máy vì strike_threshold=2 = chấp nhận 2-3 lượt inject bị cắt đuôi ÂM THẦM | 1 lần; sau drain ≥21760 hoặc tái-vượt 3 phiên → escalate (build-gap vai sinh entry mỗi audit / owner nâng cap) | Lead (archive-gate DRY, em-main final). Acceptance: <21760 + moved-not-cut md5-verify + mọi entry rút có pointer _INDEX |
|
||||
| A2 | Dựng _INDEX.md cho 4 vai archive-không-index (harvest 67374 → tooling 66747 → impl-fe 25581 → test-spec 18065) | ③ build-gap | agent-memory/<4 vai>/archive/_INDEX.md | S3: 177767B ngoài tầm A7; index-coverage 5/9 | per-vai 1 lần; dựng xong A7 vẫn pointers 0 → escalate format-gap | Lead. SPEC: đúng dạng substring:"…" (memory-archive-gate.ps1:273), pointer grep-verify count==1 trước khi ghi. Acceptance: A7 in pointers N>0 cho CẢ 4; tổng tăng DO vai mới vào tầm |
|
||||
| A3 | Drain harvest-curator L1 về self-target 17,1K (lời hứa S107 quá hạn 44 phiên) | ③ | agent-memory/harvest-curator/MEMORY.md | S12: 20933=81,8% (+2851/+6034); self-target ghi tại measured.harvest-curator.rollout | 1 lần; không đạt → escalate (self-target có thể lỗi-thời — số mới = owner) | Lead. THỨ-TỰ: A2(harvest) TRƯỚC A3 — dựng bản-đồ rồi mới chuyển đồ |
|
||||
| A4 | Chuẩn-hoá 5 pointer find-style → substring:"…" cho lọt mắt A7 | ③ | agent-memory/frontend-designer/archive/_INDEX.md:6-10 | S4: index 1531B có 5 pointer THẬT mà A7 đếm 0 — lệch format | 1 lần; vẫn 0 → escalate regex-gap máy | Lead. Cảnh-báo: sau chuẩn-hoá pointer FAIL = phát-hiện THẬT, CẤM revert cho hết đỏ; tổng 253→~258 KHÔNG phải cải-thiện trí-nhớ |
|
||||
| D1 | Nén _INDEX cicd quá cap: GIST-OF-INDEX giữ NGUYÊN 101 pointer, KHÔNG split | ④ | agent-memory/cicd-monitor/archive/_INDEX.md | S1: 22634/20480=110,5% (+2154); budget dự-báo WATCH ~92% nay qua vạch | 1 lần; vẫn >20480 → escalate (cần rotation build-gap / owner quyết cap) | Lead phần nén. 🔴 SPLIT = RỜI TẬP-ĐO (gate chỉ đọc đúng tên _INDEX.md:16) — chỉ split SAU khi máy học glob _INDEX*.md (B2). Acceptance KÉP: <20480 VÀ A7 vẫn ≥101/≥101/0 — chỉ đạt vế đầu = BÁC |
|
||||
| D2 | Re-distill cặp gist lạc-hậu theo COVERAGE-DIFF (không theo tuổi — đúng ab6c387e + mark RC-…10-29-11) | ④ | 6 cặp: impl-be/2026-06 · inv-cb/2026-06 · impl-fe/2026-H1 · cicd/2026-06 · reviewer/2026-07 · reviewer/2026-06 | S7: 6 cặp stale (đèn chỉ chỗ, KHÔNG phải tiêu-chí; nguồn _residual_khai_that đo @S144) bị shard-probe đếm ĐÃ-PHỦ | per-cặp 1 lần; guard distill-gen chặn chồng | Lead. PHÉP THỬ RẺ TRƯỚC: mở cặp #1 (impl-be) đối chiếu — nếu gist đã phủ đủ ⇒ DỪNG CẢ D2, báo "6 cặp dương-giả" (tiền-lệ S144: 14/15 đã phủ) |
|
||||
|
||||
## 2. Điểm chống-Goodhart nổi bật
|
||||
- R1: CẤM rắc từ-khoá cho khớp matcher (rời tập-đo); append thật mà vẫn <100% ⇒ nghi matcher-gap → escalate, không tự chỉnh stop_list. MFE in tỷ-lệ không in TÊN ⇒ lead tự đối chiếu role-file vs diary.
|
||||
- D1: split làm pointer im lặng rời phạm-vi kiểm trong khi gate vẫn xanh — đúng dạng "đổi hình-dạng thứ đang bị đo".
|
||||
- A4: thành-thật — không thêm byte trí-nhớ nào, chỉ chuyển "trông xanh" → "kiểm được".
|
||||
|
||||
## 3. Bàn-giao (9) — KHÔNG phải sân refine
|
||||
B1 S1 cap l2_index 0-consumer (ghost-wire class-2) → lead/tooling-auditor · B2 A7 nên in N/A khi 0-token + cân nhắc glob _INDEX*.md (tiên-quyết split D1) → lead máy · B3 4 vai MFE-N/A do role-file thiếu block anti-pattern/NEVER → owner + lead (persona + restart) · B4 .mfe-state.json không history[] ⇒ anchor yếu → lead (mfe-eval.ps1) · B5 trục TUỔI chưa có máy → lead máy + owner số · B6 S8 headroom −22307/target + reserve 100K không trừ = lãnh-địa lead-gap-auditor + owner (carry #26) — NHƯỜNG · B7 measured 17/20 row re-sync @2026-08-01 PHẢI thêm 3 row ring (không thì coverage đứng 85% mãi) · B8 S11 run-chua-gom lane H2 · B9 NỘI-MÂU-THUẪN con ĐO: "3 vai trên low-water" nhưng fd 21492 < 21760 ⇒ chỉ 2 vai (lead-gap 24185, test-spec 22140) — giao harness-audit verdict.
|
||||
|
||||
## 4. Đã cân-nhắc → BÁC (6)
|
||||
X1 nâng cap/hạ ngưỡng/sửa số (l2_index 20480 · strike_threshold · min_pending_shards · backfill target) — số = quyền owner tuyệt-đối + đổi-thước-thay-vì-đổi-vật = Goodhart. X2 drain test-spec 22140/fd 21492/tooling — chưa trigger (headroom 2,66 / 1,34 / 2,2 entry [số-học]; fd = theo-dõi tripwire <3070B). X3 con tự ghi đĩa — propose-only B3. X4 reinject cho refine Δ−5 — nhiễu định-dạng 5 byte + mốc từ block stale; tiêu suất CG-1 cho 5 byte = lãng-phí. X5 dựng _INDEX cho vai chưa có archive — index rỗng ⇒ A7 pointers 0 → PASS = TÁI-TẠO đúng bẫy S4/P2 đang vá. X6 nén/viết lại l2_verbatim — vi-phạm bất-biến FROZEN "NEVER rewrite"; byte to không mục-lục mới là vấn-đề (A2), verbatim to không tốn context khi không đọc.
|
||||
|
||||
## 5. Caveat
|
||||
(1) read-only = thiếu-tool không phải sandbox; lượt này 0 Bash-call. (2) Đề-xuất ≠ đã-làm; ledger CG-1 vẫn 0 dòng tới khi lead thật-sự reinject. (3) Không đo lại; 4 thứ mở thêm chỉ để xác-minh mỏ-neo (chính nó lật ngược S4 "index rỗng"→"lệch format" và cứu D1 khỏi đề-xuất split sai). (4) Thứ-tự phụ-thuộc: A2(harvest)→A3 · B2→(split)D1 · R1 cần phân-loại B3 trước khi chạm ledger.
|
||||
|
||||
## File liên quan
|
||||
harness-eval-return.md · instruments-S151.md · reinject-ledger.md · memory-budget.json · agent-memory/harness-refine/MEMORY.md · scripts/memory-archive-gate.ps1:16,:273 · agent-memory/frontend-designer/archive/_INDEX.md · agent-memory/cicd-monitor/archive/_INDEX.md
|
||||
|
||||
## 🔧 ĐÍNH-CHÍNH @S151 (từ harness-audit — thân trên GIỮ NGUYÊN làm bản-ghi)
|
||||
- Mỏ-neo A2 `:273` → là **COMMENT**; điểm thực-thi = **`:284`** regex `substring:"([^"]+)"` (+ `:247` hardcode đúng tên `_INDEX.md` · `:279` skip dòng blockquote `>` — dòng mẫu trong legend sẽ KHÔNG được đếm là pointer). Ai làm A2 neo theo 3 dòng này.
|
||||
- B2 bổ-sung (audit F5, refine chưa thấy): nếu dạy máy glob `_INDEX*.md` thì **BẮT BUỘC sửa kèm `:252`** — không thì file index tách ra rơi vào `$contentFiles` thành HAYSTACK, pointer TỰ-KHỚP chính nó ⇒ gate xanh GIẢ.
|
||||
@ -0,0 +1,284 @@
|
||||
# instruments @S151 (lead-run truoc trio - script-arm in SO, eval DOC + so-baseline)
|
||||
|
||||
## 1. measure-agent-memory.ps1
|
||||
{
|
||||
"measured_at_note": "run date stamped by caller (Date.now unavailable in workflow scripts)",
|
||||
"soft_cap_l1_bytes": 30720,
|
||||
"autoinject_cap_bytes": 25600,
|
||||
"agents": [
|
||||
{
|
||||
"agent": "cicd-monitor",
|
||||
"l1_hot_bytes": 19281,
|
||||
"l2_verbatim_bytes": 228990,
|
||||
"l2_index_bytes": 22634,
|
||||
"l2_gist_bytes": 40303,
|
||||
"l1_over_30kb": false
|
||||
},
|
||||
{
|
||||
"agent": "database-agent",
|
||||
"l1_hot_bytes": 7388,
|
||||
"l2_verbatim_bytes": 0,
|
||||
"l2_index_bytes": 0,
|
||||
"l2_gist_bytes": 0,
|
||||
"l1_over_30kb": false
|
||||
},
|
||||
{
|
||||
"agent": "frontend-designer",
|
||||
"l1_hot_bytes": 21492,
|
||||
"l2_verbatim_bytes": 6624,
|
||||
"l2_index_bytes": 1531,
|
||||
"l2_gist_bytes": 3231,
|
||||
"l1_over_30kb": false
|
||||
},
|
||||
{
|
||||
"agent": "harness-audit",
|
||||
"l1_hot_bytes": 1513,
|
||||
"l2_verbatim_bytes": 0,
|
||||
"l2_index_bytes": 0,
|
||||
"l2_gist_bytes": 0,
|
||||
"l1_over_30kb": false
|
||||
},
|
||||
{
|
||||
"agent": "harness-eval",
|
||||
"l1_hot_bytes": 1547,
|
||||
"l2_verbatim_bytes": 0,
|
||||
"l2_index_bytes": 0,
|
||||
"l2_gist_bytes": 0,
|
||||
"l1_over_30kb": false
|
||||
},
|
||||
{
|
||||
"agent": "harness-refine",
|
||||
"l1_hot_bytes": 1611,
|
||||
"l2_verbatim_bytes": 0,
|
||||
"l2_index_bytes": 0,
|
||||
"l2_gist_bytes": 0,
|
||||
"l1_over_30kb": false
|
||||
},
|
||||
{
|
||||
"agent": "harvest-curator",
|
||||
"l1_hot_bytes": 20933,
|
||||
"l2_verbatim_bytes": 67374,
|
||||
"l2_index_bytes": 0,
|
||||
"l2_gist_bytes": 20317,
|
||||
"l1_over_30kb": false
|
||||
},
|
||||
{
|
||||
"agent": "implementer-backend",
|
||||
"l1_hot_bytes": 19449,
|
||||
"l2_verbatim_bytes": 75787,
|
||||
"l2_index_bytes": 10105,
|
||||
"l2_gist_bytes": 23079,
|
||||
"l1_over_30kb": false
|
||||
},
|
||||
{
|
||||
"agent": "implementer-frontend",
|
||||
"l1_hot_bytes": 15951,
|
||||
"l2_verbatim_bytes": 25581,
|
||||
"l2_index_bytes": 0,
|
||||
"l2_gist_bytes": 11125,
|
||||
"l1_over_30kb": false
|
||||
},
|
||||
{
|
||||
"agent": "investigator-api",
|
||||
"l1_hot_bytes": 8510,
|
||||
"l2_verbatim_bytes": 0,
|
||||
"l2_index_bytes": 0,
|
||||
"l2_gist_bytes": 0,
|
||||
"l1_over_30kb": false
|
||||
},
|
||||
{
|
||||
"agent": "investigator-codebase",
|
||||
"l1_hot_bytes": 10596,
|
||||
"l2_verbatim_bytes": 147348,
|
||||
"l2_index_bytes": 12384,
|
||||
"l2_gist_bytes": 43854,
|
||||
"l1_over_30kb": false
|
||||
},
|
||||
{
|
||||
"agent": "lead-gap-auditor",
|
||||
"l1_hot_bytes": 24185,
|
||||
"l2_verbatim_bytes": 0,
|
||||
"l2_index_bytes": 0,
|
||||
"l2_gist_bytes": 0,
|
||||
"l1_over_30kb": false
|
||||
},
|
||||
{
|
||||
"agent": "lead-stale-auditor",
|
||||
"l1_hot_bytes": 10128,
|
||||
"l2_verbatim_bytes": 0,
|
||||
"l2_index_bytes": 0,
|
||||
"l2_gist_bytes": 0,
|
||||
"l1_over_30kb": false
|
||||
},
|
||||
{
|
||||
"agent": "office-document",
|
||||
"l1_hot_bytes": 3323,
|
||||
"l2_verbatim_bytes": 0,
|
||||
"l2_index_bytes": 0,
|
||||
"l2_gist_bytes": 0,
|
||||
"l1_over_30kb": false
|
||||
},
|
||||
{
|
||||
"agent": "reviewer",
|
||||
"l1_hot_bytes": 18047,
|
||||
"l2_verbatim_bytes": 155039,
|
||||
"l2_index_bytes": 13780,
|
||||
"l2_gist_bytes": 35098,
|
||||
"l1_over_30kb": false
|
||||
},
|
||||
{
|
||||
"agent": "ring1-audit",
|
||||
"l1_hot_bytes": 4481,
|
||||
"l2_verbatim_bytes": 0,
|
||||
"l2_index_bytes": 0,
|
||||
"l2_gist_bytes": 0,
|
||||
"l1_over_30kb": false
|
||||
},
|
||||
{
|
||||
"agent": "ring2-audit",
|
||||
"l1_hot_bytes": 9840,
|
||||
"l2_verbatim_bytes": 0,
|
||||
"l2_index_bytes": 0,
|
||||
"l2_gist_bytes": 0,
|
||||
"l1_over_30kb": false
|
||||
},
|
||||
{
|
||||
"agent": "ring4-audit",
|
||||
"l1_hot_bytes": 1047,
|
||||
"l2_verbatim_bytes": 0,
|
||||
"l2_index_bytes": 0,
|
||||
"l2_gist_bytes": 0,
|
||||
"l1_over_30kb": false
|
||||
},
|
||||
{
|
||||
"agent": "test-specialist",
|
||||
"l1_hot_bytes": 22140,
|
||||
"l2_verbatim_bytes": 18065,
|
||||
"l2_index_bytes": 0,
|
||||
"l2_gist_bytes": 5374,
|
||||
"l1_over_30kb": false
|
||||
},
|
||||
{
|
||||
"agent": "tooling-auditor",
|
||||
"l1_hot_bytes": 20082,
|
||||
"l2_verbatim_bytes": 66747,
|
||||
"l2_index_bytes": 0,
|
||||
"l2_gist_bytes": 18760,
|
||||
"l1_over_30kb": false
|
||||
}
|
||||
]
|
||||
}
|
||||
|
||||
## 2. mfe-eval.ps1
|
||||
|
||||
=== MFE (Memory-Fidelity-EVAL) - Harness-16 - 2026-07-25 ===
|
||||
(coverage/retention eval; NOT memoryDelta-routing-fidelity H6.7)
|
||||
lead hot-feed cap (live) = 380000 tok | mem-sub cap = 60000 tok
|
||||
|
||||
[LEAD] must-remember denominator (deduped, merge_guard_to_as=True):
|
||||
marks(Active+High)=9 AS-classes=15 net-extra-guards=5 net-extra-recurring-gotchas=7
|
||||
=> DENOMINATOR = 36 items (raw before dedup: marks 9 + AS 15 + guards 15 + recurring 8)
|
||||
|
||||
[LEAD] Coverage-FIT (does the set FIT the hot-feed cap?):
|
||||
span bytes=28191 => ~7048 - 9397 tok (RANGE, see caveat) / cap 380000 tok = 2.47% worst-case
|
||||
FIT = PASS (worst-case fits; headroom huge - must-remember set is tiny vs cap)
|
||||
CAVEAT: char/4 is NOT real tokens; VN-diacritic ~3.0-3.5 byte/tok => byte/4 = upper-bound headroom.
|
||||
Reported as a RANGE [bytes/4 .. bytes/3.0]; FIT uses bytes/3.0 (worst). Real count inside the band.
|
||||
|
||||
[LEAD] age-band (FLAG only - age=false-proxy, mark RC-...10-29-11):
|
||||
marks with parseable date=9; >30d old but still Active=4 -> KEPT (status-driven, age-blind)
|
||||
(guards/gotchas carry session-refs not dates -> age = status-driven only; drop on status-change, never by age)
|
||||
|
||||
[LEAD] Goodhart anchor (NO self-grading - real recurring-error signal):
|
||||
error-ledger: strikes_total=23 RCA_entries=14 AS-classes=15
|
||||
(rule: if strikes rise across runs while coverage stays high -> the score lies. last_run_strikes=23)
|
||||
|
||||
[SUB] per-role memory coverage (denominator = role-file anti-patterns/baseline; numerator = carried in diary):
|
||||
match = exact-id OR >=2 distinct content-words after stop-list (leading-verb-only = false-max, defeated)
|
||||
|
||||
cicd-monitor 10/10 = 100% (MEASURED, not target-then-force)
|
||||
database-agent N/A (no numbered anti-pattern / NEVER block in role-file to extract)
|
||||
frontend-designer 2/2 = 100% (MEASURED, not target-then-force)
|
||||
harness-audit 5/5 = 100% (MEASURED, not target-then-force)
|
||||
harness-eval 5/5 = 100% (MEASURED, not target-then-force)
|
||||
harness-refine 5/5 = 100% (MEASURED, not target-then-force)
|
||||
harvest-curator N/A (no numbered anti-pattern / NEVER block in role-file to extract)
|
||||
implementer-backend 17/18 = 94% (MEASURED, not target-then-force)
|
||||
implementer-frontend 11/13 = 85% (MEASURED, not target-then-force)
|
||||
investigator-api 6/7 = 86% (MEASURED, not target-then-force)
|
||||
investigator-codebase 7/8 = 88% (MEASURED, not target-then-force)
|
||||
lead-gap-auditor 6/6 = 100% (MEASURED, not target-then-force)
|
||||
lead-stale-auditor 6/6 = 100% (MEASURED, not target-then-force)
|
||||
office-document N/A (no numbered anti-pattern / NEVER block in role-file to extract)
|
||||
reviewer 7/8 = 88% (MEASURED, not target-then-force)
|
||||
ring1-audit 5/5 = 100% (MEASURED, not target-then-force)
|
||||
ring2-audit 5/5 = 100% (MEASURED, not target-then-force)
|
||||
ring4-audit 5/5 = 100% (MEASURED, not target-then-force)
|
||||
test-specialist 6/6 = 100% (MEASURED, not target-then-force)
|
||||
tooling-auditor N/A (no numbered anti-pattern / NEVER block in role-file to extract)
|
||||
|
||||
[SUB-WORKFLOW] N/A by design: fan-out workflow agents (hmw.js sub-<role>-<i>) are EPHEMERAL
|
||||
(no persistent diary; their only memory channel is the lead-injected memory-pack -> source-vs-cap is meaningless).
|
||||
|
||||
=== MFE done (deterministic block; READ-ONLY on budget; exit 0) ===
|
||||
|
||||
## 3. memory-archive-gate.ps1 (DRY)
|
||||
============================================================
|
||||
memory-archive-gate.ps1 - Harness-11 PART-A
|
||||
mode : DRY-RUN (no writes at all)
|
||||
cap : 25600 bytes (autoinject_cap)
|
||||
low-water : 21760 bytes (A4 hysteresis drain target = ratio 0.85)
|
||||
keep-floor : 5 newest entries (A5)
|
||||
strike-need : 2 consecutive over-cap runs to PROPOSE (A6)
|
||||
============================================================
|
||||
|
||||
### PASS 1 - hot-tier over-cap planner (FLAG ONLY, no moves)
|
||||
|
||||
sub bytes over? entries strike after-est resolve
|
||||
------------------------ --------- ----- ---------- ------- ------------ -------
|
||||
cicd-monitor 19281 no 20 0 - ok
|
||||
database-agent 7388 no 6 0 - ok
|
||||
frontend-designer 21492 no 7 0 - ok
|
||||
harness-audit 1513 no 4 0 - ok
|
||||
harness-eval 1547 no 4 0 - ok
|
||||
harness-refine 1611 no 4 0 - ok
|
||||
harvest-curator 20933 no 7 0 - ok
|
||||
implementer-backend 19449 no 23 0 - ok
|
||||
implementer-frontend 15951 no 19 0 - ok
|
||||
investigator-api 8510 no 9 0 - ok
|
||||
investigator-codebase 10596 no 11 0 - ok
|
||||
lead-gap-auditor 24185 no 9 0 - ok
|
||||
lead-stale-auditor 10128 no 2 0 - ok
|
||||
office-document 3323 no 3 0 - ok
|
||||
reviewer 18047 no 16 0 - ok
|
||||
ring1-audit 4481 no 3 0 - ok
|
||||
ring2-audit 9840 no 3 0 - ok
|
||||
ring4-audit 1047 no 1 0 - ok
|
||||
test-specialist 22140 no 17 0 - ok
|
||||
tooling-auditor 20082 no 8 0 - ok
|
||||
|
||||
(no sub over cap - hot tier within auto-inject budget)
|
||||
|
||||
[A6] DRY-RUN: strike counters NOT persisted (run with -Apply to advance strikes)
|
||||
|
||||
### PASS 2 - A7 archive-integrity gate (NO-API: grep + measure only)
|
||||
|
||||
[cicd-monitor] _INDEX.md + 9 archive file(s)
|
||||
-> PASS pointers 101 resolved 101 failed 0
|
||||
[frontend-designer] _INDEX.md + 2 archive file(s)
|
||||
-> PASS pointers 0 resolved 0 failed 0
|
||||
[implementer-backend] _INDEX.md + 7 archive file(s)
|
||||
-> PASS pointers 41 resolved 41 failed 0
|
||||
[investigator-codebase] _INDEX.md + 9 archive file(s)
|
||||
-> PASS pointers 55 resolved 55 failed 0
|
||||
[reviewer] _INDEX.md + 7 archive file(s)
|
||||
-> PASS pointers 56 resolved 56 failed 0
|
||||
|
||||
------------------------------------------------------------
|
||||
A7 GATE PASS - total pointers 253, resolved 253, failed 0
|
||||
------------------------------------------------------------
|
||||
|
||||
## 4. tham-chieu output phien nay (da chay o bootstrap)
|
||||
NHIP-NO: kiem light 1/6 deep 8/15 ok | tran-bo-nho 0 over-cap | run-chua-gom 0 | pull-cach 3 ngay (LUU Y: light_at nay = 25 sau signal-write)
|
||||
SHARD-PROBE: pending=15 | nguong=15 => IM
|
||||
crystallized-backfill: hotload 576921B -> tok-high 192307 | headroom 187693 < target 210000 (carry #26)
|
||||
15
.claude/workflows/runs/2026-07-25-S151-trio-memory/run.md
Normal file
15
.claude/workflows/runs/2026-07-25-S151-trio-memory/run.md
Normal file
@ -0,0 +1,15 @@
|
||||
# run: 2026-07-25-S151-trio-memory
|
||||
|
||||
**Mục đích:** Bộ-ba đồng-kiểm memory vòng-2 (vòng-1 = S144 first-run). Consent: anh gật trong-turn @S151 ("OK đồng ý, cứ đúng luật là tự làm") + owner-direction MỚI: **trio AUTO 1 vòng/phiên, vị trí GIỮA 2 đầu bookend** (codify sau verdict — mục [ ] trong WAL).
|
||||
**Vị trí nhịp:** SAU bookend @open (run `2026-07-25-S151-h24-open-bookend` đã khép) — đúng "giữa 2 bookend".
|
||||
**Kiêm:** spawn-probe 3 vai trio (chưa probe lần nào từ S141 seed — lần chạy này = probe thật).
|
||||
|
||||
## taskList snapshot (TUẦN TỰ — CẤM song song)
|
||||
1. `harness-eval` (con ĐO) — PIN: `instruments-S151.md` (lead đã chạy 3 instrument + kèm 2 output phiên: nhip-no + backfill trong machine-baseline của run bookend) + `memory-budget.json` baseline → trả SỐ nguyên văn + so-baseline + verdict {HEALTHY|REGRESSION|MIXED} per trục. Lead scribe → `harness-eval-return.md`.
|
||||
2. `harness-refine` (con ĐỀ-XUẤT) — PIN: `harness-eval-return.md` (fail-closed nếu thiếu/rỗng) + `.claude/governance/reinject-ledger.md` → action 4-lớp + mục "đã cân-nhắc→BÁC". Lead scribe → `harness-refine-return.md`.
|
||||
3. `harness-audit` (con KIỂM) — PIN: chính folder này → ĐẠT/TRƯỢT per-claim + falsify-log + re-chạy ≥2 số load-bearing. Lead scribe → `harness-audit-return.md`.
|
||||
|
||||
## Ràng buộc
|
||||
- 3 vai return-only (contract §2.1.9(c) — lead scribe NGAY sau từng con; return garble → SendMessage-resume, không mất vì context còn).
|
||||
- Mirror C1: cửa-sổ trio = đóng băng bề-mặt-đo (agent-memory · .session-counter.json · ACTIVE-MARKS · STATUS · HANDOFF · gotchas · error-ledger · migration-todos · agents/*.md) — mọi ghi phát sinh xếp SAU verdict. Ngoại lệ: WAL + .mfe-state.json.
|
||||
- Post-wave: git status --short kỳ vọng 0 tracked-change ngoài run-folder (+.mfe-state.json).
|
||||
@ -0,0 +1,11 @@
|
||||
# trio-synthesis — S151 trio-memory vòng-2 (vòng AUTO đầu tiên; VERIFIED — 3 return CLEAN 0-garble, spawn-probe 3/3 SỐNG)
|
||||
|
||||
> Run: `2026-07-25-S151-trio-memory` · TUẦN TỰ eval→refine→audit · lead scribe 3 return + 2 đính-chính (khuôn ACTIVE-MARKS: thân giữ nguyên, errata append) · consent: anh gật trong-turn, kèm owner-direction MỚI "auto 1 vòng/phiên giữa 2 bookend" (đã codify session-start §2.1.9(a) + session-end §L.b(k)(i)).
|
||||
|
||||
## Chuỗi verdict
|
||||
- **eval (ĐO):** MIXED — 6 trục (1 REGRESSION: l2_index cicd 22634/20480 = 110,5% mà 0 consumer đọc cap; 5 MIXED) + 12 signal S1-S12. PROVENANCE: 5/6 instrument tự chạy tươi khớp PIN byte-exact. 2 lỗi nói-về-số (audit bắt): "3 vai trên low-water"→2 · nhãn DENOM 36.
|
||||
- **refine (ĐỀ-XUẤT):** 9 action 4-lớp {①R1 nạp 6 item 5 vai · ②P1 scribe diary trio + P2 luật PASS-mẫu-số-0 · ③A1 lead-gap drain 94,5% + A2 4×_INDEX + A3 harvest 17,1K + A4 fd 5-pointer substring · ④D1 gist-of-index cicd (CẤM split — rời tập-đo) + D2 coverage-diff 6 cặp gist (phép-thử-rẻ cặp#1 trước)} + 9 bàn-giao (B1-B9) + 6 BÁC có căn cứ. Bắt B9 lỗi đếm của eval.
|
||||
- **audit (KIỂM):** 37 ĐẠT / 3 TRƯỢT / 1 không-chạm — **re-chạy 6 instrument BYTE-IDENTICAL** ⇒ bộ số tin được; falsify 11 (8H/3B); F5 phát hiện sâu hơn refine: file split `_INDEX-2.md` rơi vào `$contentFiles` = haystack tự-khớp ⇒ B2 PHẢI sửa kèm `:252`; F-11: neo A2 `:273`=comment → `:284`. FLAG-RUN-1: 3 tracked-change đều truy được (counter=bookend trước cửa-sổ · 2 script=lead #27 chủ-đích).
|
||||
|
||||
## Việc đổ đi đâu
|
||||
- P1+P2 (diary) = closeout S151 M9 on-behalf ✓ · R1/A1-A4/D1/D2 + B1-B8 = **memory-ops queue NEXT-em phiên kế** (anh đồng ý; thứ tự A2(harvest)→A3, B2+:252→D1) · B6 = carry #26 owner · B7 = re-sync measured @2026-08-01 PHẢI +3 row ring.
|
||||
Reference in New Issue
Block a user