wal: flush 20260807T1701
This commit is contained in:
@ -106,6 +106,8 @@ Sổ tất-cả run, 1 bảng. Mỗi run **2 lần ghi (2-nhịp)**:
|
||||
- **Cấu trúc phẳng giảm fragile từ 2 → 1, KHÔNG triệt-tiêu.** Bỏ subfolder xoá được điểm-hay-quên "dựng sẵn `sub-md/`+`harvest/`" (engine giờ ghi 1 cấp, **no subfolder-to-forget**). NHƯNG còn **dư-lượng**: em-main VẪN phải nhớ ghi `<stage>-synthesis.md` mỗi run (close-gate L3 bắt nếu thiếu). Điểm-yếu **giảm 1-trong-2**, chứ không biến mất → C2 vẫn bắt-buộc.
|
||||
- **3-layer = LƯỚI, KHÔNG khoá-cứng-cùng-lúc-fire.** L1/L2/L3 bắt lỗi **sau khi** việc đã xảy ra (post-hoc) hoặc nhắc **dựa-trên-input em-main-bơm** — giảm xác-suất sót, KHÔNG chặn tại-đúng-thời-điểm-fire. Phòng-thủ-nhiều-lớp, KHÔNG bảo-đảm tuyệt-đối.
|
||||
- **G-015 no-overclaim — TRACKED ≠ read-only-ENFORCED.** Run-folder git-tracked KHÔNG biến sub thành read-only: sub **vẫn giữ Bash** (write-channel mở — ghi-ngoài-repo git-diff mù / curl Qdrant). Containment THẬT (model dưới) = em-main single-writer + git-diff(in-repo) + chunk-count(RAG), defense-in-depth — KHÔNG sandbox cứng, KHÔNG claim "ENFORCED".
|
||||
- 🔴 **ĐIỂM MÙ CỦA CHÍNH VAI ĐIỂM DANH — vai điểm danh KHÔNG tự soi được mình** (khoản sàn GĐ-2(v), adopt S180/W2). Vật chứng của một vai **sinh ra SAU khi vai đó chạy xong**; nên bất kỳ vai nào đi điểm danh vật chứng — kể cả `scripts/artifact-integrity.ps1`, kể cả `ring2-audit` — đều **không nằm trong phạm vi tự soi của chính nó**. Một lượt soi đơn độc **luôn** để hở đúng phần cuối cùng nó vừa đẻ ra. Phủ chỗ hở đó cần **hai chân, thiếu chân nào cũng hở**: (a) **vai thứ hai CÙNG PHIÊN** — `closeout-sentinel.ps1` chạy cặp `{harvest-curator, tooling-auditor}` vô-điều-kiện, và `ring2-audit` **PIN đích danh run-folder tươi (cấm glob-latest)**, chính chữ "pin đích danh" là thứ cho phép vai-sau soi vật-chứng-của-vai-trước; (b) **lượt soi ở ĐẦU PHIÊN SAU** — bookend `@open` (`session-start.md`) bắt phần lọt qua đêm.
|
||||
🔸 **Khai thẳng chân (b) đang YẾU, đo được, đừng đọc thành đã-đủ:** nhịp thì có, **chỉ thị thì không**. Đo 2026-08-07: `grep -cE 'run-folder|runs/' .claude/agents/lead-stale-auditor.md` = **0** (control-dương cùng tệp: `grep -c FLAG` = **4** ⇒ lệnh chạy đúng, 0 là 0 THẬT); `lead-gap-auditor.md` = **1** hit, mà hit đó là dòng mô tả lớp `gap-incident-unrecorded` (`:39`), **không phải** lệnh đọc run-folder phiên trước. ⇒ cặp bookend **có chạy đúng nhịp** nhưng **spec của cả hai vai không hề bảo chúng soi RUỘT vật chứng lượt chạy phiên trước**. Cái đang phủ (b) trên thực tế chỉ là `closeout-sentinel` M5 (delta thư mục vai) + `nhip-no-probe` `run-chua-gom` — **cả hai đều không đọc ruột tệp**. Nợ này có tên, giao gói-B persona của W3; tới khi nó đóng, **đừng ghi (v) là đã phủ trọn**.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
|
||||
Reference in New Issue
Block a user