# EXTRACT: SOL-CCM-RG-001.v02 QD ma so hop dong.docx (extract @S160 2026-07-29, khuon S157)

QUY ĐỊNH/REGULATION:
Số hợp đồng/Contract code:
Số hợp đồng bao gồm các thông tin sau đây:
The contract code shall include the following information:
A/B/SOL&C/D
Code dự án hoặc Năm đối với hợp đồng dịch vụ/nguyên tắc
Project Code or Year for service contract or framework contract
Tên viết tắt loại hợp đồng:
Contract Type Abbreviation:
HĐTP:	hợp đồng Thầu phụ/Sub-contractor contract
HĐGK:	hợp đồng Giao khoán/Đội thi công/Nhân công cơ hữu
Freelance contract /Team/Worker
NCC:	hợp đồng Nhà cung cấp/Supplier contract
HĐDV:	hợp đồng Dịch vụ/Service contract
Tên viết tắt của TP/NCC/TĐ/NC/ĐVDV
Abbreviation of the TP/NCC/TĐ/NC/ĐVDV
Số thứ tự hợp đồng sẽ đươc đánh số tăng dần bắt đầu từ 01
Contract shall be numbered sequentially in ascending order, starting from 01
Ví dụ/Example:
Số đơn đặt hàng (theo Hợp đồng Nguyên tắc)/Purchasing Order code (follow Framework Contract):
Số đơn hàng bao gồm các thông tin sau đây:
The Purchasing Order code shall include the following information:
X/Y/PO Z
Code dự án
Project code
Tên viết tắt của NCC
Abbreviation of NCC name
Số thứ tự PO và sẽ đánh số tăng dần bắt đầu từ 01
PO shall be numbered sequentially in ascending order, starting from 01
Ví dụ/Example:
Số đơn đặt hàng (không theo Hợp đồng Nguyên tắc)/Purchasing Order code (not follow Framework Contract):
Số đơn hàng bao gồm các thông tin sau đây:
The Purchasing Order code shall include the following information:
A/PO/SOL&C/D
Code dự án
Project code
Tên viết tắt của TP/NCC/ĐVDV
Abbreviation of TP/NCC/ĐVDV
Số thứ tự PO và sẽ đánh số tăng dần bắt đầu từ 01
PO shall be numbered sequentially in ascending order, starting from 01
Ví dụ/Example:

--- TABLE 1 ---
 | Hợp đồng TP / Sub-contractor contract | : | FLOCK 01/HĐTP/SOL&HD/01
 | Hợp đồng Giao khoán/TĐ/NC / Freelance/Team/Worker contract | : | FLOCK 01/HĐGK/SOL&PVL/01
 | Hợp đồng NCC cấp riêng từng dự án / Supplier contract for each Project | : | FLOCK 01/NCC/SOL&CC1/01
 | Hợp đồng nguyên tắc Nhà cung cấp / Supplier framework contract | : | 2026/NCC/SOL&AKATI/01
 | Hợp đồng ĐVDV cấp riêng từng dự án / Service Provider contract for each project | : | FLOCK 01/HĐDV/SOL&KG/01
 | Hợp đồng nguyên tắc ĐVDV / Service provider framework contract | : | 2026/HĐDV/SOL&TTL/01

--- TABLE 2 ---
 | Đơn hàng vật tư, thiết bị  / Purchase Order for Material and Equipment | : | FLOCK 01/TRUNGDUNG/PO 01

--- TABLE 3 ---
 | Đơn hàng với TP/NCC/ĐVDV  / Purchase Order for TP/NCC/ĐVDV | : | FLOCK 01/PO/SOL&PVL/01